Khóa luận: Nghiên cứu quy trình sản xuất giống nhân tạo cá chẽm (Lates calcarifer)

Khóa luận về quy trình sản xuất giống nhân tạo cá chẽm (Lates calcarifer Bloch, 1790). Nghiên cứu khảo sát, đánh giá hiệu quả nuôi trồng thủy sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2007

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

ABSTRACT

Cảm tạ

Danh sách các bảng

Danh sách các hình

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. Mục tiêu đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Đặc điểm sinh học cá chẽm

2.2. Đặc điểm hình thái

2.6. Đặc điểm sinh sản

2.7. Đặc điểm sinh trưởng và phát triển

2. . Kích thích sinh sản cá

2.3. Các hình thức ương ấu trùng cá chẽm

2.4. Vai trò của vi tảo trong nuôi trồng thủy sản

2.4.1. Đối với luân trùng

2.4.2. Đối với nuôi cá biển

2.5. Một số bệnh thường gặp trên cá chẽm

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian và địa điểm thực hiện đề tài

3.2. Vật liệu và trang thiết bị dùng trong nghiên cứu

3.3. Thu gom và thuần dưỡng cá bố mẹ

3.3. Nuôi vỗ cá bố mẹ

3.3. Kích thích sinh sản và cho đẻ bằng HCG

3.5. Phương pháp thu và ấp trứng

3.6. Một số chỉ tiêu sinh sản

3.7. Thức ăn tự nhiên

3.8. Phương pháp ương ấu trùng

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Nuôi vỗ thành thục cá bố mẹ, kích thích sinh sản và cho đẻ

4.1.1. Kết quả thu gom và thuần dưỡng cá bố mẹ

4.1.2. Kết quả nuôi vỗ thành thục đàn cá chẽm bố mẹ

4.1.3. Kết quả kích thích cá sinh sản bằng HCG

4.2. Kết quả ấp trứng

4.3. Kết quả ương ấu trùng cá chẽm

4.3.1. Kết quả nuôi tảo

4.3.2. Kết quả nuôi luân trùng

4.3.3. Kết quả ương ấu trùng cá chẽm

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình sản xuất giống cá chẽm nhân tạo

Cá chẽm (Lates calcarifer) là đối tượng nuôi có giá trị kinh tế cao, được ưa chuộng tại nhiều thị trường. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên không ổn định đã trở thành rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của ngành. Để giải quyết vấn đề này, sinh sản nhân tạo cá chẽm đã trở thành giải pháp công nghệ then chốt. Quy trình này bao gồm nhiều giai đoạn phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao và sự kiểm soát nghiêm ngặt. Bắt đầu từ việc tuyển chọn và nuôi vỗ cá chẽm bố mẹ, tiếp đến là kích thích sinh sản bằng hormone, thu và ấp trứng, và cuối cùng là giai đoạn quan trọng nhất: ương ấu trùng cá chẽm. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hạnh (2007) tại Trung Tâm Quốc Gia Giống Hải Sản Nam Bộ đã khảo sát và hoàn thiện một quy trình hiệu quả, mở ra hướng đi ổn định cho các trại sản xuất giống cá chẽm. Việc chủ động được nguồn giống không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn cải thiện chất lượng con giống, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và nâng cao hiệu quả kinh tế mô hình nuôi thương phẩm. Toàn bộ quy trình này là một chuỗi liên kết chặt chẽ giữa sinh học, công nghệ và quản lý.

1.1. Đặc điểm sinh học và giá trị kinh tế của cá chẽm

Cá chẽm, hay còn gọi là cá vược, là loài cá rộng muối, phân bố rộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Chúng có khả năng sống trong cả môi trường nước ngọt, lợ và mặn. Đây là loài cá dữ, tốc độ tăng trưởng nhanh, có thể đạt 3-5 kg sau 2-3 năm. Đặc điểm sinh sản của cá chẽm khá đặc biệt: chúng là loài lưỡng tính chuyển giới, phần lớn cá thể ban đầu là đực và chuyển thành cái khi đạt trọng lượng lớn hơn (4-6 kg). Về giá trị kinh tế, cá chẽm là mặt hàng thủy sản có giá trị cao, thịt thơm ngon, ít xương. Việc phát triển nuôi cá chẽm không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn hướng đến xuất khẩu. Do đó, nhu cầu về giá cá chẽm giống và nguồn cung chất lượng luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu.

1.2. Vai trò thiết yếu của giống nhân tạo trong nuôi trồng

Trước đây, ngành nuôi cá chẽm phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn giống khai thác từ tự nhiên. Nguồn cung này rất bấp bênh, phụ thuộc vào mùa vụ và điều kiện thời tiết, đồng thời chất lượng con giống không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ mang mầm bệnh. Kỹ thuật sản xuất giống cá chẽm nhân tạo ra đời đã giải quyết triệt để những khó khăn này. Nó cho phép sản xuất con giống với số lượng lớn, chủ động theo kế hoạch. Con giống nhân tạo có nguồn gốc rõ ràng, được sàng lọc di truyền và sạch bệnh, giúp tăng tỷ lệ sống cá chẽm giống trong giai đoạn nuôi thương phẩm. Hơn nữa, việc chủ động công nghệ còn giúp giảm áp lực khai thác lên quần thể cá tự nhiên, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học.

II. Thách thức lớn trong quy trình sinh sản nhân tạo cá chẽm

Mặc dù công nghệ sinh sản nhân tạo cá chẽm đã thành công, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Giai đoạn ấu trùng là giai đoạn nhạy cảm nhất, với tỷ lệ tử vong cao nếu không được quản lý tốt. Một trong những vấn đề nan giải là hiện tượng ăn thịt đồng loại (cannibalism) diễn ra mạnh mẽ khi cá có sự chênh lệch về kích thước. Thách thức thứ hai là việc đảm bảo nguồn thức ăn cho ấu trùng cá chẽm phải đầy đủ về số lượng và đảm bảo về chất lượng dinh dưỡng, đặc biệt là các acid béo không no (HUFA). Ngoài ra, quản lý chất lượng nước trong hệ thống ương nuôi là yếu tố sống còn, bất kỳ sự biến động đột ngột nào về nhiệt độ, độ mặn, pH hay sự tích tụ của các chất độc hại như NH3 đều có thể gây chết hàng loạt. Cuối cùng, bệnh ở cá chẽm giống, do vi khuẩn (Aeromonas, Vibrio) hay ký sinh trùng (Caligus), luôn là mối đe dọa thường trực, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và xử lý kịp thời.

2.1. Tỷ lệ sống thấp và hiện tượng ăn thịt đồng loại

Cá chẽm là loài cá dữ, bản tính ăn thịt đồng loại bộc lộ từ rất sớm, ngay từ giai đoạn cá hương (khoảng 25-30 ngày tuổi). Sự phân đàn, chênh lệch kích thước trong bể ương là nguyên nhân chính dẫn đến hiện tượng này, gây hao hụt lớn và ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống cá chẽm giống. Để khắc phục, công tác phân cỡ (lọc cá) phải được thực hiện định kỳ (sau ngày thứ 10) để tách riêng các nhóm cá có kích thước tương đồng. Bên cạnh đó, việc duy trì mật độ ương cá chẽm hợp lý và cung cấp thức ăn đầy đủ, liên tục là biện pháp quan trọng để giảm thiểu hành vi ăn thịt lẫn nhau. Mật độ quá cao sẽ làm tăng cạnh tranh và stress, kích thích bản năng săn mồi của chúng.

2.2. Quản lý chất lượng nước và phòng ngừa dịch bệnh

Ấu trùng cá chẽm rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường nước. Các yếu tố như nhiệt độ (tối ưu 29-31°C), độ mặn (30-33‰), pH (7.8-8.3) và oxy hòa tan (trên 6 ppm) cần được duy trì ổn định. Nguồn nước cấp cho hệ thống ương phải được xử lý kỹ bằng chlorine để diệt khuẩn, sau đó trung hòa bằng sodium thiosulfate. Việc siphon đáy bể hàng ngày để loại bỏ thức ăn thừa và chất thải là bắt buộc. Theo nghiên cứu, các bệnh ở cá chẽm giống như nhiễm khuẩn Vibrio, Aeromonas thường bùng phát khi chất lượng nước suy giảm. Do đó, việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học, kết hợp với việc phòng bệnh định kỳ bằng hóa chất (formaline, oxytetracycline) cho cá bố mẹ, là chiến lược hiệu quả để bảo vệ đàn cá giống.

III. Hướng dẫn kỹ thuật nuôi vỗ cá chẽm bố mẹ hiệu quả

Chất lượng của cá bố mẹ là tiền đề quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình sản xuất giống. Nuôi vỗ cá chẽm bố mẹ là quá trình chăm sóc đặc biệt nhằm thúc đẩy tuyến sinh dục phát triển tốt, đảm bảo trứng và sẹ có chất lượng cao nhất. Quá trình này bắt đầu từ việc thu gom, tuyển chọn cá từ tự nhiên hoặc từ các lồng nuôi thịt, sau đó thuần dưỡng để cá thích nghi với môi trường nuôi nhốt. Chế độ dinh dưỡng trong giai đoạn này cực kỳ quan trọng, không chỉ cung cấp đủ năng lượng mà còn phải bổ sung các vi chất cần thiết cho sự phát triển của sản phẩm sinh dục. Khi cá đạt độ chín muồi, các biện pháp kích thích sinh sản cá vược (tên gọi khác của cá chẽm) sẽ được áp dụng để gây rụng trứng và thụ tinh hàng loạt. Kỹ thuật này đòi hỏi sự chính xác về liều lượng hormone và thời điểm tiêm để đạt hiệu quả tối ưu.

3.1. Tuyển chọn và thuần dưỡng cá chẽm bố mẹ từ tự nhiên

Cá bố mẹ được lựa chọn dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt: khỏe mạnh, không dị tật, không xây xát, có trọng lượng phù hợp (cá cái từ 4-10 kg, cá đực từ 3-6 kg). Sau khi vận chuyển về trại, cá được thuần dưỡng trong các bể composite với mật độ thấp (dưới 1 kg/m³). Giai đoạn này, cá thường bị stress và dễ nhiễm bệnh. Nghiên cứu của Nguyễn Đức Hạnh (2007) chỉ ra rằng việc tắm cá bằng oxytetracycline (2 ppm) vào ban đêm và thay nước 100% hàng ngày cho tỷ lệ sống rất cao, giúp cá phục hồi nhanh chóng. Thức ăn trong giai đoạn này là cá tạp tươi, được cắt khúc vừa miệng để tập cho cá quen với thức ăn chết.

3.2. Phương pháp kích thích sinh sản bằng hormone HCG

Khi cá bố mẹ đã thành thục (cá cái bụng to mềm, cá đực vuốt nhẹ ra sẹ trắng sữa), phương pháp thụ tinh nhân tạo cá chẽm được tiến hành bằng cách tiêm hormone HCG (Human Chorionic Gonadotropin). Theo quy trình được khảo sát, liều lượng được chia làm hai lần tiêm cách nhau 24 giờ. Liều sơ bộ là 500 UI/kg cho cá cái và 250 UI/kg cho cá đực. Liều quyết định là 1.000 UI/kg cho cá cái và 500 UI/kg cho cá đực. Thời gian hiệu ứng của hormone là khoảng 12 giờ ở nhiệt độ 29-30°C. Sau khi tiêm, cá chẽm đẻ trứng vào ban đêm. Phương pháp này cho tỷ lệ thụ tinh rất khả quan, đạt từ 70-73%, là một con số ấn tượng trong sản xuất giống cá biển.

IV. Bí quyết ương ấu trùng cá chẽm đạt tỷ lệ sống cao

Giai đoạn ương từ cá bột mới nở đến cá giống là giai đoạn quyết định thành bại của một mẻ sản xuất. Quy trình ương cá chẽm giống thành công dựa trên hai trụ cột chính: môi trường nuôi ổn định và nguồn thức ăn phù hợp, chất lượng cao. Kỹ thuật “nước xanh” được áp dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả vượt trội. Kỹ thuật này sử dụng các loài vi tảo (Nannochloropsis, Platymonas) đưa trực tiếp vào bể ương. Vi tảo không chỉ có vai trò ổn định chất lượng nước, cung cấp oxy, mà còn là nguồn thức ăn gián tiếp, làm giàu dinh dưỡng cho luân trùng (rotifer) – con mồi đầu tiên của ấu trùng cá chẽm. Việc quản lý chuỗi thức ăn tự nhiên một cách khoa học, từ nuôi cấy vi tảo, sản xuất sinh khối luân trùng, ấp nở Artemia, cho đến làm giàu dinh dưỡng cho chúng, chính là bí quyết để nâng cao tỷ lệ sống của ấu trùng.

4.1. Kỹ thuật ương cá chẽm giống theo quy trình nước xanh

Quy trình 'nước xanh' bắt đầu bằng việc chuẩn bị bể ương. Nước biển được xử lý và cấy tảo Nannochloropsis hoặc Platymonas sp. với mật độ khoảng 300.000 tế bào/ml một ngày trước khi thả cá bột. Môi trường tảo này giúp ổn định các thông số, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn có hại. Theo Reitan và cộng sự (1997), vi tảo còn có khả năng kích thích hệ miễn dịch sơ khởi của ấu trùng. Cá bột được thả vào bể với mật độ ban đầu từ 30-50 con/lít. Mật độ này sẽ được giảm dần theo các giai đoạn phát triển của cá để tránh cạnh tranh và hạn chế ăn thịt lẫn nhau. Đây là một kỹ thuật sản xuất giống cá chẽm tiên tiến.

4.2. Quản lý thức ăn tự nhiên Luân trùng rotifer và Artemia

Chuỗi thức ăn cho ấu trùng được thiết kế phù hợp với kích thước miệng và nhu cầu dinh dưỡng của cá ở từng giai đoạn. Từ ngày thứ 2 đến ngày 15, thức ăn chính là luân trùng (rotifer), được làm giàu bằng các sản phẩm chứa DHA trước khi cho ăn. Từ ngày 12, cá bắt đầu được cho ăn xen kẽ Nauplii Artemia mới nở. Sau ngày 23, thức ăn chuyển hoàn toàn sang Artemia sinh khối, trùng chỉ và bắt đầu tập cho ăn thức ăn tổng hợp. Việc chủ động sản xuất sinh khối luân trùng và Artemia là yếu tố sống còn. Nghiên cứu cho thấy, chất lượng của luân trùng (phụ thuộc vào nguồn tảo chúng ăn) ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống của ấu trùng cá chẽm trong 10 ngày đầu tiên.

V. Phân tích kết quả sản xuất giống nhân tạo cá chẽm

Nghiên cứu khảo sát tại Trung Tâm Quốc Gia Giống Hải Sản Nam Bộ đã mang lại những kết quả rất tích cực, khẳng định tính hiệu quả và ổn định của quy trình ương cá chẽm giống được áp dụng. Các chỉ số quan trọng từ khâu thụ tinh, ấp nở cho đến tỷ lệ sống ở các giai đoạn ương đều đạt mức cao và tương đương, thậm chí vượt trội so với nhiều nghiên cứu trước đó. Thành công này đến từ sự kết hợp đồng bộ của nhiều yếu tố: chất lượng cá bố mẹ tốt, kỹ thuật kích thích sinh sản chính xác, quy trình ương 'nước xanh' được kiểm soát chặt chẽ, và đặc biệt là nguồn thức ăn tự nhiên được làm giàu dinh dưỡng. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp một mô hình Lates calcarifer breeding hiệu quả, có khả năng nhân rộng ra sản xuất thực tiễn, đáp ứng nhu cầu con giống ngày càng tăng của ngành nuôi trồng thủy sản.

5.1. Đánh giá tỷ lệ thụ tinh tỷ lệ nở và thời gian ấp trứng

Qua hai đợt thực nghiệm, phương pháp kích thích sinh sản bằng HCG cho kết quả rất ổn định. Tỷ lệ thụ tinh đạt từ 70-73%. Đây là một con số rất tốt, cho thấy cá bố mẹ được nuôi vỗ thành thục và kỹ thuật tiêm hormone đã tối ưu. Sau khi thụ tinh nhân tạo cá chẽm, trứng được thu và đưa vào bể ấp trứng cá chẽm với mật độ 500 trứng/lít. Ở điều kiện nhiệt độ 29-31°C và độ mặn 30-33‰, trứng nở thành cá bột sau khoảng 18 giờ. Tỷ lệ nở đạt mức rất cao, từ 80-85%, chứng tỏ chất lượng trứng tốt và điều kiện môi trường ấp phù hợp.

5.2. So sánh tỷ lệ sống của ấu trùng qua các giai đoạn

Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của quy trình ương. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống giai đoạn từ cá bột lên cá hương (25 ngày tuổi) đạt trung bình 57.5%. Giai đoạn từ cá hương lên cá giống (50-55 ngày tuổi) đạt trung bình 65.6%. Các con số này tương đương với kết quả của Nguyễn Tuần và cs (2000) và Aquacop (1989), khẳng định quy trình áp dụng là hoàn thiện và có tính ổn định cao. Yếu tố quyết định thành công được xác định là việc sử dụng vi tảo chất lượng cao làm thức ăn cho luân trùng và làm giàu dinh dưỡng cho cả luân trùng và Artemia bằng DHA Celco.

VI. Kết luận và đề xuất tối ưu quy trình sản xuất cá chẽm

Nghiên cứu đã khảo sát thành công và hệ thống hóa một quy trình sản xuất giống cá chẽm nhân tạo hoàn chỉnh, từ khâu nuôi vỗ bố mẹ đến ương nuôi thành cá giống. Kết quả đạt được cho thấy quy trình này có tính khả thi và hiệu quả cao, có thể áp dụng rộng rãi tại các trại sản xuất giống cá chẽm. Các yếu tố then chốt dẫn đến thành công bao gồm việc quản lý tốt sức khỏe cá bố mẹ, áp dụng đúng liều lượng hormone, chủ động sản xuất nguồn thức ăn tự nhiên chất lượng cao và kiểm soát nghiêm ngặt môi trường ương nuôi. Để tiếp tục nâng cao hiệu quả kinh tế mô hình, cần có những nghiên cứu sâu hơn về dinh dưỡng, di truyền chọn giống và tự động hóa một số công đoạn trong quy trình sản xuất, hướng tới việc cung cấp nguồn giống chất lượng cao với chi phí cạnh tranh hơn.

6.1. Tổng kết các yếu tố then chốt mang lại thành công

Thành công của quy trình có thể được đúc kết từ các yếu tố chính: (1) Cá bố mẹ khỏe mạnh, được nuôi vỗ bằng chế độ dinh dưỡng tối ưu có bổ sung HUFA. (2) Kích thích sinh sản bằng HCG với liều lượng và thời điểm chính xác. (3) Áp dụng quy trình 'nước xanh' với tảo Nannochloropsis và Platymonas để ổn định môi trường. (4) Chủ động hoàn toàn chuỗi thức ăn tự nhiên, đặc biệt là luân trùng (rotifer)Artemia được làm giàu DHA. (5) Quản lý mật độ và thực hiện phân cỡ định kỳ để hạn chế ăn thịt đồng loại. Đây là những kinh nghiệm quý báu cho bất kỳ cơ sở nào muốn tham gia vào lĩnh vực sinh sản nhân tạo cá chẽm.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai

Dựa trên nền tảng thành công của quy trình hiện tại, các hướng nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa. Cần nghiên cứu thêm các loài vi tảo khác có giá trị dinh dưỡng cao hơn để làm giàu cho thức ăn tự nhiên. Việc nghiên cứu thay thế một phần thức ăn tự nhiên bằng thức ăn tổng hợp ở giai đoạn sớm hơn có thể giúp giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ di truyền để chọn lọc các dòng cá bố mẹ có tốc độ tăng trưởng nhanh, kháng bệnh tốt là hướng đi bền vững. Cuối cùng, việc chuyển giao công nghệ sản xuất giống cá chẽm đến các địa phương có tiềm năng sẽ giúp đáp ứng đủ nhu cầu giá cá chẽm giống ngày càng gia tăng.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp nuôi trồng thủy sản khảo sát qui trình sản xuất giống nhân tạo cá chẽm lates calcarifer bloch 1790

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt Vấn Đề Trong những năm gần đây, các hoạt động nuôi thủy sản, đặc biệt là nuôi thủy sản nước lợ ở các vùng ven biển nước ta nói chung và ĐBSCL nói riêng càng trở nên năng động. Bên cạnh những đối tượng nuôi mang tính chất truyền thong như tôm biển, cá rô phi, nhiều loài khác vốn từ lâu là đối tượng khai thác nay đang bắt đầu được chú trọng trong nghề nuôi. Một trong số đó là cá chẽm (Lates calcarifer Bloch, 1790). Ở Thái Lan, _phần lớn cá chẽm trên thị trường là cá chẽm nuôi lồng hay ao, Thái Lan là nước đầu tiên sản xuất cá chém gidng và có truyền thống lâu đời về lĩnh vực nay.

Tuy nhiên nhiều nước ở Châu A vẫn có bờ biển dài thuận lợi cho việc nuôi cá chẽm trong ao hay lồng, nhưng hoạt động nuôi trong suốt một thập kỷ qua vẫn không phát triển do thiếu cá giống (www, fishternet. Ở nước ta, cá chém vẫn đang là lựa chọn hang đầu trong những ao nuôi tôm biển kém hiệu quả hay nuôi xen canh với tôm sú nham hạn chế dịch bệnh, ngoài ra cá chẽm nuôi lồng bè cũng phát triển mạnh như ở Long Sơn - Vũng Tàu. Điều khó khăn nhất hiện nay vẫn là sự thiếu hụt về con giống. Đứng trước thực trạng đó, Viện Nghiên Cứu Nuôi Trồng Thủy Sản II đã đăng ký đề tài: “Sinh sản nhân tạo giống cá chém Lates calcarifer”.

Dé tài đã được Bộ Thủy sản phê duyệt trong 2 năm 1998 - 2000 và đã thành công như mong đợi. Kết quả nghiên cứu của đề tài đã được ứng dụng ngay vào sản xuất thực tiễn tại Trung Tâm Quốc Gia Giống Hải Sản Nam Bộ. Cho đến nay sản xuất giống cá chém tại đây rất ôn định, mỗi năm cung cấp cho người nuôi hàng triệu con gidng. Được sự chấp thuận của Ban Lãnh Đạo Trung Tâm Quốc Gia Giông Hải Sản Nam Bộ và sự phân công của khoa Thủy Sản, trường Đại Học Nông Lâm Tp.HCM, tôi thực hiện dé tài: “Khảo sát qui trình sản xuất giống nhân tạo cá chém (Lates calcarifer Bloch, 1790).2 Mục Tiêu Đề Tài Dé tai được thực hiện nhăm mục tiêu nam vững qui trình sản xuât giông cá chém, bao gôm: > Nuôi thành thục cá bố mẹ, kích thích sinh sản và cho đẻ.

> Nuôi thức ăn tự nhiên dùng ương nuôi ấu trùng cá chẽm. > Ương nuôi âu trùng cá chém: Từ cá bột lên cá hương, cá hương lên cá giông. TONG QUAN TÀI LIEU 2.1 Đặc Diém Sinh Học Cá Chém 2.1 Phân loại Ngành: Chordata Nghành phụ: Vertebrata Lớp: Pisces Lớp phụ: Teleostomi Bộ: Percomorphi Họ: Centropomidae Giống: Lates Loài: Lates calcarifer (Bloch, 1790) Tên Việt Nam: Ca chém hay cá vược. Tên Tiếng Anh: Giant perch, White seabass, Silver seaperch, Palmer, Cock-up seabass.2 Đặc điểm hình thái Hình 2.1: Cá chém đực (trên) và cái (đưới) (nguồn: Nguyễn Tuần và cs., 2000) Thân dài, dep bên, phan lưng hơi cao, bắp đuôi ngắn.

Đầu dai, nửa trước nhọn, từ gáy đến mút mõm cong xuống, chiều dài lớn hơn chiều cao. Chiều dài thân bằng 3,2 lần chiều cao thân và bang 2,9 lần chiều dai đầu. Mép sau xương nắp mang trước hình răng cưa, góc dưới có một gai dài cứng. Xương nắp mang chính có một gai đẹt.

Mắt lớn, khoảng cách hai mắt hẹp. Miệng rộng, hàm dưới nhô dài hơn. Vây lưng có 7 gai cứng. Vây ngực ngắn rộng.

Vây đuôi tròn, không chia thùy (cơ sở dữ liệu một số loài thủy sản thường gặp ở Việt Nam, phiên bản 3. Màu sắc: Có 2 giai đoạn, thường giai đoạn giống cá có màu nâu ôliu ở phía trên với màu bạc ở các bên và bụng khi cá sống trong môi trường nước biển, màu nâu vàng trong môi trường nước ngọt, giai đoạn trưởng thành cá có màu xanh lục hay vàng nhạc ở phần trên và màu bạc ở phần dưới (FAO, 1974) 2.3 Phân bố a/ Phân bố theo vùng dia lý Cá chém phan bố rộng ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc tây Thái Binh Dương và An Độ Dương, giữa kinh tuyến 50° Đông — 160° Tây, vĩ tuyến 26° Bắc — 25° Nam. Cá còn tim thay ở khắp phan Bac Châu A, phía Nam kéo dai đến Queensland (Uc), phia Tay dén Đông Chau Phi (FAO, 1974). Bac Oxtraylia, An Độ, Inđônêxia, Niu ghiné, Philippin, Nam Trung Quốc, Việt Nam.

Ở Việt Nam phân bó vịnh Bắc Bộ, miền Trung, Nam Bộ (cơ sở dit liệu một số loài thủy sản thường gặp ở Việt Nam, phiên bản 3. b/ Phân bố theo vùng sinh thái Ca chém là loài rộng muối và có tính di cư xuôi dòng. Cá thành thục sinh dục tìm thấy ở những nơi có nồng độ muối dao động từ 30- 32%o và độ sâu từ 10 - 15m. Âu trùng mới nở (15- 20 ngày tuổi, dai 0,4 - 0,7 cm) thường phân bố ven bờ biển gần các cửa sông nước lợ, trong khi đó âau trùng 1 em có thé gap trong các thủy vực nước ngọt như ruộng lúa, hồ.(Bhatia và cs., 1971) Trong điều kiện tự nhiên, cá chẽm lớn lên trong nước ngọt va di cư ra vùng nước mặn tham gia sinh san (Kungvanky và cs.4 Vòng đời Ca chém trải qua phan lớn thời gian sinh trưởng (2 - 3 năm) trong các thủy vực nước ngọt như: Sông, hồ, nơi nối liền với biển.

Cá có tốc độ tăng trưởng nhanh, thường đạt cỡ 3 - 5 kg sau 2 - 3 năm. Cá trưởng thành di cư từ vùng nước ngọt về vùng cửa sông và ra biển nơi có độ mặn dao động từ 30 - 32%o dé phát triển tuyến sinh dục và đẻ trứng sau đó. Cá đẻ trứng theo chu kỳ trăng, thường là đầu tháng hay giữa thang, cá đẻ tập trung từ 18- 20 giờ, thường là cùng lúc với thủy triều lên, điều này sẽ giúp trứng và ấu trùng trôi vào vùng cửa sông. Nơi đó ấu trùng phát triển và di chuyển ngược dòng.

Hiện tại, chưa biết là cá trưởng thành có di cư ngược dong hay không (Kungvanky và cs. 5 Đặc điểm dinh dưỡng Cá chẽm trưởng thành được xem là loài cá dữ phamăn, cá chém giống thìăn tạp. Phân tích dạ dày cá chẽm thu ngoài tự nhiên (cỡ 1 — 10 cm) thì thấy khoảng 20% phiêu sinh vật, chủ yếu là nhóm khuê tảo và phiêu sinh thực vật, phần còn lại là tôm và cá nhỏ. Đối với cỡ cá dài hơn 20 cm, trong dạ dày chỉ có động vật, trong đó 70% là giáp xác (tôm và cua nhỏ), 30% cá nhỏ (Wongsomnuk và cs.,1974; Bhatia và cs.6 Đặc điểm sinh sản a/ Phân biệt giới tính cá chém Theo Kungvanki và cs (1986) thì khó phân biệt giới tính cá chẽm ngoại trừ vào mùa sinh sản, có vài đặc điểm ngoại hình biểu hiện giới tính: Mom cá đực hơi cong, cá cái thì thang hơn.

Cơ thé cá đực thon hơn cá cái. Trọng lượng cá đực nhỏ hơn cá cái nếu cùng tuổi. Những vảy gần lỗ huyệt cá đực thì dầy hơn cá cái trong mùa sinh sản. Bung cá cái phồng to hơn cá đực trong mùa sinh sản.

b/ Thành thục sinh dục Theo Parazo và cs (1998) cá chẽm tự nhiên ở Bắc Australia khi ở giai đoạn đầu trưởng thành thì chúng là cá đực sau 3 - 4 năm tuôi và trở thành cá cái sau 6 năm tuôi. Tuy nhiên không phải tất cả cá cái đều được chuyên thành từ cá đực bởi vì có những cá cái có nguồn gốc nguyên thủy (cá cái sơ cấp). _ Theo Kungvankij va cs (1986), vào giai đoạn đầu của đời sống (1,5 - 2,5 kg) phân lớn cá chém là đực nhưng khi đạt trọng lượng từ 4 - 6 kg phân lớn cá trở thành cá cái. Tuy nhiên sau 3 - 4 năm nuôi, với cùng nhóm tuôi cá chẽm có cả cái và đực.

Cá cái thành thục tot thì kích thước trứng thụ tinh thường dao động từ 0,4 - 0,5 mm. c/ Sinh sản và đẻ trứng Cá chém đẻ quanh năm (Kungvankij và cs., 1986; Nguyễn Tuần và CS. 2000) mà thời điềm chính vụ từ thang 4 - 8. Cá con cỡ 1 cm có thê thu được nhiêu từ tháng 5 - 8 (Bhatia và cs.

Dựa trên các nghiên cứu về tập tính sinh sản của cá trong bề cho thấy, cá đực và cá cái thành thục sẽ tách đàn. Khi cá cái thành thục sinh dục tốt nó sẽ gia tăng các hoạt động sinh dục với cá đực. Cá đực và cá cái chín mùi sinh dục sẽ bơi lội từng cặp, thường xuyên ở tầng mặt khi sắp đẻ trứng. Cá đẻ thành nhiều đợt trong 7 ngày, thời gian đẻ trứng vào lúc chiều tối (6 - 10 giờ đêm) (Kungvankij và cs.7 Đặc điểm sinh trưởng và phát triển a/ Phát triển phôi Lần phân cắt đầu tiên xảy ra 35 phút sau khi thụ tinh.

Sự phân chia tế bào tiếp tục sau mỗi 15 - 25 phút và trứng phát triển tới giai đoạn nhiều tế bào trong vòng 3 giờ. Sự phát triển của trứng trải qua các giai đoạn thông thường: Phôi nang, phôi vị, phôi thân kinh và phôi mầm. Tim phôi bắt đầu hoạt động sau khoảng 15 giờ và trứng nở sau 18 giờ ở nhiệt độ 28 - 30°C, độ mặn 30 - 32⁄4, tính từ lúc thụ tinh (Kungvanky và cs. b/ Au trùng Chiều dai của ấu trùng mới nở dao động từ 1,21 - 1,65 mm, trung bình là 1,49 mm.

Noãn hoàng dải trung bình 0,86 mm, có một giọt dầu nằm ở phần trước của noãn hoàng làm cho cá mới nở nổi theo chiều thắng đứng hay khoảng 45 độ theo chiều ngang. Lúc đầu sự hình thành sắc tố không đồng loạt: Mắt, ống tiêu hóa, huyệt và vây đuôi trong suốt. Ba ngày sau khi nở, noan hoàng hầu như được sử dụng hết và hạt dau còn không đáng kê, lúc này miệng mở ra, hàm bắt đầu cử động, au trùng bắt đầuăn thứcăn bên ngoài (Kungvankij và cs. Có ít nhất 2 giai đoạn hình thành sắc tố ở ấu trùng cá chẽm.

Ở giai đoạn 10 - 12 ngày tudi sau khi nở sắc tố có màu xám sậm hay đen, giai đoạn tiếp theo khoảng 25- 30 ngày tudi, lúc này cá chuyên sang mau sáng bạc (Kungvankij và cs.2 Kích Thích Sinh Sản Cá Chém Sinh sản nhân tạo cá chẽm thành công lần đầu tiên trong điều kiện nuôi ở Thái Lan từ những năm đầu của thập niên 70. Hiện nay, sản xuất giống đã trở nên phô biến ở các nước Đông Nam Á, Pháp và Úc (Nguyễn Tuần và cs. Theo Garcia (1990), kích thích cá chém đẻ thành công khi trứng có đường kính từ 400 pm trở lên. Tập tính sinh sản của cá có liên quan đên chu kỳ trăng, cá thường đẻ vào trước hoặc sau 3 - 5 ngày dau tháng và giữa thang (âm lịch).

Thời gian chiếu sáng trong ngày ảnh hưởng đến sự thành thục cá chém.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ