Khảo Sát Ứng Dụng EDTA và CuSO4 trong Nuôi Trồng Thủy Sản (ĐH Nông Lâm TP.HCM)

Khóa luận tốt nghiệp: Nghiên cứu ứng dụng EDTA và CuSO4 trong nuôi trồng thủy sản. Khảo sát khả năng, liều lượng và hiệu quả thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2007

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT

ABSTRACT

CẢM TẠ

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH ĐỒ THỊ VÀ HÌNH ẢNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới Thiệu Về EDTA

2.1.1. Vài nét sơ lược về EDTA

2.1.2. Sự tạo phức chất của EDTA với kim loại

2.1.3. Điều chế EDTA

2.1.4. Ứng dụng của EDTA

2.1.5. Vấn đề tồn tại của EDTA

2.1.6. Hiện trạng sử dụng EDTA trong nuôi trồng thủy sản

2.2. Giới Thiệu VỀ CuSO4

2.2.1. Vài nét sơ lược về CuSO4

2.2.2. Cơ chế tác động của đồng sunphat đối với tảo

2.2.3. Độc lực của đồng sunphat và liều lượng sử dụng trong diệt tảo

2.2.4. Độc lực của đồng sunphat đối với động vật thủy sản

2.2.5. Những vấn đề về việc sử dụng đồng sunphat trong thủy sản

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM

3.1. Thời Gian và Địa Điểm

3.2. Nguồn tôm cá thí nghiệm

3.3. Dụng cụ và hoá chất

3.4. Phương Pháp

3.4.1. Khảo sát khả năng sử dụng EDTA trong xử lý nước phèn

3.4.2. Khảo sát LC50 của CuSO4 phi sau 24 giờ

3.4.3. Khảo sát LC50 của CuSO4 sau 24 giờ

3.4.4. Khảo sát khả năng EDTA làm giảm độ độc của CuSO4 ở những độ kiềm khác nhau

3.4.5. Khảo sát ảnh hưởng của EDTA tới CuSO4 trong quá trình diệt tảo

3.5. Phương Pháp Thu Thập Số Liệu

3.5.1. Khảo sát khả năng sử dụng EDTA trong xử lý nước phèn

3.5.2. Khảo sát khả năng EDTA làm giảm độ độc của đồng sunphat

3.5.3. Khảo sát ảnh hưởng của EDTA tới CuSO4 trong diệt tảo

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khảo Sát Khả Năng Sử Dụng EDTA Trong Xử Lý Nước Phèn

4.1.1. Đối với cá rô phi

4.1.2. Đối với tép bò

4.2. Khảo Sát LC50 Của CuSO4 Phi Sau 24 Giờ

4.3. Khảo Sát LC50 Của Đồng Sunphat Sau 24 Giờ

4.4. Khảo Sát Khả Năng EDTA Làm Giảm Độ Độc Của CuSO4 ở Những Độ Kiềm Khác Nhau

4.4.1. Trong môi trường nước ngọt

4.4.2. Trong môi trường nước mặn

4.5. Khảo Sát ảnh Hưởng Của EDTA Tới CuSO4 Trong Diệt Tảo

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. Tỉ lệ chết của cá rô phi ở từng hủ theo thời gian

2. Tỉ lệ chết của tép bò ở từng hủ theo thời gian

3. Tỉ lệ chết của tép bò theo nồng độ CuSO4 phi

4. Tỉ lệ chết của postlarvae tôm sú theo nồng độ CuSO4 phi

5. Tỉ lệ chết của cá rô phi theo nồng độ CuSO4 phi

6. Tỉ lệ chết của tép bò theo nồng độ CuSO4

7. Tỉ lệ chết của postlarvae tôm sú theo nồng độ CuSO4

8. Tỉ lệ chết của cá rô phi theo nồng độ CuSO4

9. Một số thí nghiệm bổ sung

10. Bảng xử lý thống kê trên cá rô phi

11. Bảng xử lý thống kê trên tép bò

Tóm tắt

I. EDTA CuSO4 Hiểu Đúng Bản Chất Hóa Chất Thủy Sản

Trong quản lý chất lượng nước ao nuôi, việc sử dụng các loại hóa chất thủy sản như EDTA và đồng sunfat (phèn xanh) đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả và đảm bảo an toàn cho tôm cá, cần có sự hiểu biết sâu sắc về bản chất và cơ chế hoạt động của chúng. EDTA không phải là chất diệt khuẩn, mà là một hợp chất hữu cơ có khả năng đặc biệt trong việc tạo phức với ion kim loại. Ngược lại, CuSO4 lại là một công cụ mạnh mẽ để kiểm soát sự phát triển của tảo, đặc biệt là các loại tảo độc, nhưng tiềm ẩn nguy cơ gây hại nếu lạm dụng. Việc kết hợp hai chất này không phải là một phép cộng đơn thuần, mà là một chiến lược khoa học nhằm khai thác ưu điểm và hạn chế nhược điểm của từng loại, hướng tới một môi trường ao nuôi ổn định và bền vững. Hiểu rõ từng thành phần là bước đầu tiên để ứng dụng thành công.

1.1. EDTA chelate là gì và cơ chế tạo phức kim loại

EDTA (Axit Ethylenediaminetetraacetic) là một axit aminopolycarboxylic không màu, tan trong nước. Đặc tính quan trọng nhất của nó là khả năng tạo phức kim loại mạnh, hay còn gọi là quá trình chelate hóa. Phân tử EDTA có sáu vị trí có thể liên kết với một ion kim loại, tạo thành một phức chất bền vững theo tỷ lệ 1:1. Trong nuôi trồng thủy sản, cơ chế này được ứng dụng để cô lập các ion kim loại nặng hòa tan trong nước như sắt (Fe), đồng (Cu), mangan (Mn). Khi các kim loại này tồn tại ở dạng ion tự do, chúng có thể gây độc trực tiếp cho tôm cá hoặc gây ra hiện tượng nước bị phèn, độ cứng cao. Bằng cách sử dụng EDTA chelate, các ion kim loại này bị "khóa" lại trong một cấu trúc phức hợp, trở nên trơ và mất đi độc tính. Quá trình này giúp khử kim loại nặng, làm mềm nước và tạo điều kiện môi trường thuận lợi hơn cho sự phát triển của vật nuôi.

1.2. Đồng sunfat phèn xanh và vai trò trong diệt tảo

Đồng sunfat, với công thức hóa học CuSO4·5H2O, thường được biết đến với tên gọi phèn xanh. Đây là một trong những hóa chất được sử dụng phổ biến nhất để kiểm soát sự bùng phát của tảo trong ao nuôi. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên độc tính của ion đồng (Cu²⁺) đối với tế bào thực vật. Ion Cu²⁺ ức chế quá trình quang hợp và hô hấp của tảo, khiến chúng bị tiêu diệt nhanh chóng. Phèn xanh đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý các loại tảo lamtảo độc có hại, giúp làm trong nước và ngăn ngừa hiện tượng thiếu oxy về đêm do tảo hô hấp. Tuy nhiên, ion Cu²⁺ không chỉ độc với tảo mà còn độc với cả động vật thủy sản. Do đó, việc xác định liều lượng sử dụng chính xác là yếu tố sống còn để phát huy hiệu quả diệt tảo mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của tôm thẻ chân trắng hay cá tra.

II. Rủi Ro Khi Dùng CuSO4 Bài Toán Độc Tính Cho Tôm Cá

Mặc dù là công cụ hiệu quả, việc sử dụng đồng sunfat luôn đi kèm với những rủi ro đáng kể. Vấn đề cốt lõi nằm ở độc tính của đồng, một kim loại nặng có khả năng tích lũy sinh học. Khi sử dụng không đúng cách, CuSO4 có thể trở thành "con dao hai lưỡi", gây sốc, kìm hãm sự phát triển, thậm chí gây chết hàng loạt cho tôm, cá. Mức độ độc tính này không phải là một hằng số, mà phụ thuộc chặt chẽ vào các yếu tố môi trường của ao nuôi. Các thông số như độ kiềm, độ pH, độ cứng của nước có thể làm thay đổi hoàn toàn tác động của cùng một liều lượng phèn xanh. Hiểu và kiểm soát được các yếu tố này là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro, biến CuSO4 thành một công cụ xử lý nước ao nuôi an toàn và hiệu quả, thay vì một mối nguy hại tiềm ẩn cho vụ nuôi.

2.1. Phân tích độc tính của đồng trong môi trường ao nuôi

Độc tính của đồng đối với động vật thủy sản biểu hiện chủ yếu qua việc gây tổn thương mang, làm suy giảm khả năng hô hấp và trao đổi ion. Ở nồng độ cao, ion Cu²⁺ có thể gây ra hiện tượng hoại tử tế bào mang, dẫn đến ngạt và chết. Ngoài ra, đồng còn ảnh hưởng đến hệ thần kinh và các enzyme quan trọng trong cơ thể vật nuôi. Mức độ nhạy cảm cũng khác nhau giữa các loài. Theo nghiên cứu "Khảo sát khả năng ứng dụng của EDTA và CuSO4 trong nuôi trồng thủy sản" (Nguyên Thúy Hằng, 2007), giá trị LC50 (nồng độ gây chết 50% quần thể sau 24 giờ) của CuSO4 đối với cá rô phi là 2,63 ppm, nhưng với tép bò chỉ là 0,003 ppm trong môi trường nước ngọt. Điều này cho thấy giáp xác nhạy cảm hơn cá rất nhiều. Sự tích lũy đồng trong trầm tích đáy ao cũng là một vấn đề lâu dài, có thể gây hại cho hệ vi sinh vật đáy và tái nhiễm vào nguồn nước.

2.2. Ảnh hưởng của độ kiềm và pH đến hiệu quả CuSO4

Hiệu quả và độc tính của đồng sunfat bị chi phối mạnh mẽ bởi hóa học của nước, đặc biệt là độ kiềm tổng và độ pH. Trong môi trường nước có độ kiềm thấp (<50 mg/L CaCO₃) và pH thấp (tính axit), ion Cu²⁺ tồn tại ở dạng tự do và có độc tính rất cao. Ngược lại, trong môi trường có độ kiềm cao và pH cao, các ion đồng sẽ phản ứng với gốc carbonate (CO₃²⁻) và hydroxide (OH⁻) để tạo thành các hợp chất kết tủa (như CuCO₃), làm giảm nồng độ đồng hòa tan và giảm độc tính. Nghiên cứu của Nguyên Thúy Hằng (2007) đã chỉ rõ: "Trong môi trường nước ngọt, do độ kiềm thấp nên CuSO₄ độc với tôm cá dù ở nồng độ rất thấp. Trong môi trường nước mặn, độc tính của CuSO₄ bị giảm do độ kiềm của nước cao." Đây là lý do tại sao không thể áp dụng một liều lượng sử dụng CuSO4 chung cho mọi ao nuôi mà phải điều chỉnh dựa trên kết quả đo đạc chất lượng nước thực tế.

III. Giải Pháp Dùng EDTA CuSO4 Tăng Hiệu Quả Giảm Độc

Để giải quyết bài toán độc tính của đồng sunfat, giải pháp kết hợp với EDTA đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này không nhằm mục đích tăng cường khả năng diệt tảo của CuSO4, mà tập trung vào việc giảm độc tính của đồng đối với vật nuôi. Về cơ bản, EDTA đóng vai trò như một "chất đệm hóa học", giữ cho ion đồng hoạt động đủ để tiêu diệt tảo nhưng không gây sốc cho tôm, cá. Sự kết hợp này biến một hóa chất tiềm ẩn rủi ro thành một công cụ quản lý môi trường tinh vi hơn. Bằng cách sử dụng EDTA trước khi dùng phèn xanh, người nuôi có thể mở rộng ngưỡng an toàn, cho phép xử lý nước ao nuôi hiệu quả hơn ngay cả trong những điều kiện môi trường không lý tưởng, chẳng hạn như ao có độ kiềm thấp.

3.1. Cơ chế EDTA làm giảm độc tính của đồng sunfat

Cơ chế chính mà EDTA phát huy tác dụng là thông qua khả năng tạo phức kim loại. Khi được đưa vào ao nuôi trước khi sử dụng CuSO4, các phân tử EDTA sẽ liên kết với một phần ion Cu²⁺ tự do, hình thành phức chất EDTA chelate-đồng. Phức chất này bền vững hơn và ít độc hơn nhiều so với ion Cu²⁺ tự do. Nó hoạt động như một nguồn giải phóng đồng có kiểm soát, duy trì một nồng độ đồng hòa tan đủ thấp để không gây hại cấp tính cho tôm cá, nhưng vẫn đủ cao để ức chế tảo. Quá trình này giúp ổn định pH và ngăn chặn hiện tượng đồng bị kết tủa nhanh chóng trong môi trường kiềm, kéo dài thời gian tác dụng của hóa chất. Nhờ vậy, hiệu quả diệt tảo lam được duy trì trong khi nguy cơ gây độc cho vật nuôi được giảm thiểu đáng kể.

3.2. Nghiên cứu thực nghiệm EDTA cải thiện tỷ lệ sống

Hiệu quả của EDTA trong việc giảm độc tính của CuSO4 đã được chứng minh qua các thí nghiệm cụ thể. Luận văn của Nguyên Thúy Hằng (2007) cung cấp những bằng chứng rõ ràng: "Trong môi trường nước ngọt... EDTA có tác dụng làm giảm độ độc của CuSO₄ giúp nâng cao tỉ lệ sống của tôm cá." Ví dụ, trong thí nghiệm trên hậu ấu trùng tôm càng xanh ở độ kiềm 30 mg/L, nồng độ CuSO4 0,2 ppm gây chết 65% nếu không có EDTA, nhưng tỷ lệ chết giảm xuống 0% khi có sự hiện diện của EDTA. Tương tự, ở nồng độ CuSO4 1 ppm, tép bò chết 100% nếu dùng riêng lẻ, nhưng khi kết hợp với EDTA 4 ppm hoặc 8 ppm, tỷ lệ sống lại là 100%. Những kết quả này khẳng định vai trò bảo vệ của EDTA, cho phép sử dụng đồng sunfat một cách an toàn cho tôm cá hơn, đặc biệt là đối với các loài giáp xác vốn rất nhạy cảm.

IV. Hướng Dẫn Sử Dụng EDTA CuSO4 An Toàn Cho Tôm Cá

Việc ứng dụng kết hợp EDTA & CuSO4 đòi hỏi một quy trình chuẩn xác để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Không thể áp dụng một công thức cố định cho mọi trường hợp, mà phải dựa trên việc đánh giá các chỉ số chất lượng nước thực tế tại ao. Nguyên tắc vàng là: Luôn sử dụng EDTA trước để tạo môi trường đệm, sau đó mới dùng đồng sunfat với liều lượng đã được tính toán cẩn thận. Thời điểm xử lý cũng rất quan trọng, thường là vào buổi sáng khi trời nắng và nồng độ oxy hòa tan cao. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp tối ưu hóa khả năng diệt tảo độc mà còn là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đàn tôm thẻ chân trắngcá tra khỏi nguy cơ bị sốc hóa chất, góp phần vào thành công của vụ nuôi.

4.1. Cách xác định liều lượng sử dụng theo độ kiềm

Liều lượng đồng sunfat cần được điều chỉnh linh hoạt dựa trên độ kiềm tổng cộng của nước ao. Đây là yếu tố quyết định đến độc tính của hóa chất. Một quy tắc tham khảo phổ biến là: Không nên sử dụng CuSO4 nếu độ kiềm < 20 ppm. Ở độ kiềm từ 40-60 ppm, liều dùng có thể khoảng 1 ppm. Với độ kiềm > 200 ppm, có thể cần đến 2 ppm để đạt hiệu quả. Về EDTA, liều lượng thường dùng để khử kim loại nặng hoặc làm mềm nước dao động từ 0,5 - 1 ppm. Khi kết hợp để giảm độc của phèn xanh, có thể sử dụng EDTA ở nồng độ tương đương hoặc cao hơn một chút so với CuSO4, tùy thuộc vào mức độ nhạy cảm của vật nuôi và các điều kiện cụ thể của ao. Việc đo đạc chính xác độ kiềm trước mỗi lần xử lý là bắt buộc để có quyết định chính xác.

4.2. Quy trình xử lý nước ao nuôi bằng EDTA và phèn xanh

Một quy trình chuẩn được khuyến nghị như sau:

  1. Kiểm tra môi trường: Đo các chỉ số quan trọng như pH, độ kiềm, và hàm lượng oxy hòa tan vào buổi sáng.
  2. Sử dụng EDTA: Hòa tan hoàn toàn lượng EDTA cần thiết (ví dụ: Na2EDTA hoặc Na4EDTA) với nước ao và tạt đều khắp mặt ao. Chạy quạt nước để hóa chất được phân tán đều. Đợi khoảng 30 phút đến 1 giờ để EDTA có thời gian tạo phức kim loại có sẵn và tạo môi trường đệm.
  3. Sử dụng CuSO4: Hòa tan lượng đồng sunfat đã tính toán vào một thùng nước khác, sau đó tạt đều khắp ao, đặc biệt là những khu vực có tảo phát triển dày đặc.
  4. Theo dõi: Tăng cường chạy quạt nước để cung cấp đủ oxy, vì quá trình tảo chết và phân hủy sẽ tiêu thụ một lượng lớn oxy. Quan sát chặt chẽ phản ứng của tôm, cá trong vài giờ sau khi xử lý.

V. Nghiên Cứu EDTA CuSO4 Những Kết Luận Bất Ngờ

Nghiên cứu khoa học về ứng dụng EDTA & CuSO4 trong nuôi trồng thủy sản mang lại nhiều kết quả giá trị, nhưng cũng chỉ ra những giới hạn và hiểu lầm cần làm rõ. Trong khi khả năng giảm độc của EDTA đối với đồng sunfat được xác nhận mạnh mẽ, một số ứng dụng khác lại không cho thấy hiệu quả như kỳ vọng. Đáng chú ý, vai trò của EDTA trong việc xử lý nước phèn và ảnh hưởng của nó lên hiệu quả diệt tảo của CuSO4 vẫn còn là những câu hỏi mở. Những kết luận này, dựa trên dữ liệu thực nghiệm, giúp người nuôi có cái nhìn thực tế hơn, tránh lạm dụng hóa chất vào những mục đích không phù hợp và tập trung vào các ứng dụng đã được chứng minh là hiệu quả.

5.1. Thí nghiệm LC50 của đồng sunfat trên tôm cá

Nghiên cứu của Nguyên Thúy Hằng (2007) đã xác định cụ thể nồng độ gây chết 50% (LC50) của đồng sunfat sau 24 giờ trên các đối tượng khác nhau. Kết quả cho thấy sự chênh lệch lớn về độ nhạy cảm:

  • Đối với tép bò (nước ngọt): LC50 là 0,003 ppm, cực kỳ nhạy cảm.
  • Đối với cá rô phi (nước ngọt): LC50 là 2,63 ppm, khả năng chịu đựng cao hơn nhiều.
  • Đối với postlarvae tôm sú (nước mặn 15‰): LC50 là 34,4 ppm. Kết quả này khẳng định rằng trong môi trường nước mặn có độ kiềm cao, độc tính của đồng giảm đi đáng kể. Đồng thời, nó cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải sử dụng các biện pháp giảm độc như EDTA khi xử lý bệnh do ký sinh trùng hoặc tảo trong ao nuôi các loài giáp xác nước ngọt.

5.2. Khả năng xử lý nước phèn của EDTA Hiệu quả không rõ ràng

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là EDTA không cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc xử lý nước phèn (pH thấp) để cải thiện tỷ lệ sống. Luận văn kết luận: "Đối với cá rô phi: EDTA không có khả năng xử lý nước phèn giúp nâng cao tỷ lệ sống của cá." và "Đối với tép bò... EDTA cũng không có khả năng cải thiện nước phèn." Mặc dù EDTA có thể khử kim loại nặng (như nhôm và sắt trong nước phèn), tác động của nó lên việc nâng pH là không đáng kể. Điều này chỉ ra rằng để xử lý phèn, các biện pháp truyền thống như sử dụng vôi để tăng độ kiềmổn định pH vẫn là phương pháp chính và hiệu quả hơn. Người nuôi không nên phụ thuộc vào EDTA cho mục đích cải tạo nước phèn.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp nuôi trồng thủy sản khảo sát khả năng ứng dụng của edta và cuso4 trong nuôi trồng thủy sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt Vấn Đề Nước ta là một nước nông nghiệp, thủy sản là một ngành đã có từ lâu đời. Lúc sơ khai chỉ là hình thức khai thác tự nhiên, phục vụ nhu cầu thực phẩm trong nước. Càng về sau, sản lượng khai thác giảm, sự ưa chuộng của người tiêu dùng, mức giá hap dan cùng công nghệ tiên tiến đã thúc day nghề nuôi trồng thủy san phát triển. Đã qua rồi thời kỳ khai thác, tận dụng tự nhiên.

Mười năm cuối thế kỉ 20, nuôi trồng thủy sản Việt Nam phát triển rất mạnh và đang được coi là một ngành xuất khẩu chiến lược. Nuôi trồng thủy sản đã góp phần đáng ké trong kim ngạch xuất khẩu năm 2002 đạt 2 tỷ USD. Theo kế hoạch đến năm 2010, tong sản lượng nuôi trồng thủy sản phải đạt 2 triệu tấn/năm, kim ngạch xuất khâu hơn 2,5 tỷ USD. Nuôi trồng phục vụ xuất khẩu đóng vai trò ngày càng quan trọng trong ngành thủy sản, một ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam.

Sự phát triển mạnh mẽ và vị trí chiến lược của ngành thủy sản đã được thực tế chứng minh thông qua sự kiện tháng 5/2007 Nhà nước ta đã trao huân chương sao vàng — huân chương cao quí cho ngành thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên van dé nào cũng có hai mặt. Nuôi trồng càng phát triển thì môi trường càng xâu đi. Cùng với việc mở rộng diện tích nuôi thủy sản, van đề dịch vẫn luôn là mối quan tâm hàng đầu của người nuôi trồng thủy sản.

Họ đã tìm cách làm giảm dịch bệnh và tăng năng suất bằng cách áp á dụng các kỹ thuật nuôi tiên tiến nhất cộng với sự can thiệp bằng thuốc và hoá chất. Tuy nhiên đã| khong it trường hop sử dụng thuốc va hoá chất không đúng mục dich và hướng dẫn sử dung dẫn đến sản phẩm tạo ra không đạt tiêu chuẩn cho người tiêu dùng. Sử dụng hóa chat trong nuôi trồng thủy sản là rất cần thiết, song không được lạm dụng và tránh dùng các chất bị cam vì nêu dùng chung sẽ ảnh hưởng sức khỏe con người. Điều cần lưu ý là mhiều thuốc hóa chất dùng trong nuôi trồng thủy sản có tên thương mại khác nhau nhưng thực chất chúng có cùng một gốc.

Trước yêu cầu ngày càng cao về điều kiện vệ sinh và an toàn thực phâm của thị trường, việc lựa chọn và dùng đúng các loại thuốc và hóa chất trong nuôi trồng thủy sản có ý nghĩa rất quan trọng. Việc làm này không những tạo ra nguon thực pham ở mức an toàn vệ sinh mà con gop phần nâng cao thu nhập từ xuất nhập khâu cho mỗi nước. Việc làm này là trách nhiệm chung của toàn ngành thủy sản, mà tiên phong là những người làm công tác nghiên cứu. Từ kết quả của các công trình nghiên cứu người dân sẽ nắm bắt được công dụng, cach sử dụng va tính chất của các loại thuốc hóa chất sử dụng trong nuôi trồng thủy sản.

Từ đó có sự lựa chọn và cách sử dụng hợp lý. Với tình hình trên, Khoa Thủy Sản Trường Đại Học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh đã cho tôi thực hiện đề tai: “UNG DỤNG EDTA VÀ CuSO4 TRONG NUOI TRONG THUY SAN” tại Trại thực nghiệm Khoa Thủy Sản Trường Dai Học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh.

Mục Tiêu Dé Tài Khảo sát khả năng sử dụng EDTA trong xử lý nước phèn. Xác định LCso của CuSO¿ đối với một số đối tượng thủy sản. Khao sát khả năng EDTA làm giảm độ độc của CuSOa. Ộ Từ đó nhằm đánh giá kha năng ứng dụng EDTA và CuSO, vao công tác nuôi trông thủy sản.

TONG QUAN TÀI LIEU 2. Giới Thiệu Về EDTA 2. Vài nét sơ lược về EDTA EDTA (Ethylenediamine tetraacetic acid) là một chất hữu cơ đặc biệt với khả năng gây keo tụ với các ion kim loại. Về cấu tạo phân tử thì EDTA là một acid hữu cơ đa chức với bon gôc carboxyl và hai nhóm amine với cặp electron tự do Q C— OH HC O - Z HO sN——CH, CH,-C \ ——cũ2 ` mm4 ‘ox VA % O CH, / HO——C€ \ Ò Hình 2.1 Phân tử EDTA Phân tử EDTA có nhiều dạng mang điện khác nhau, tùy thuộc vào pH.

Ở môi trường acid mạnh, EDTA có thé được gắn thêm hai nguyên tử H vào nhóm amine. Ngược lại, ở môi trường kiềm mạnh, EDTA sẽ mat 4 nguyên tử H của các gốc carboxyl. H trong môi trường acid Dạng cơ bản mạnh 2. Sự tạo phức chất của EDTA với kim loại Tính chất đặc biệt của EDTA là khả năng gây kết tủa hoặc tạo phức với ion kim loại hoá trị 2 và 3 theo tỉ lệ 1:1.

Một đương lượng gam của kim loại, tùy thuộc vào số oxy hóa của nó, kết hợp với một đương lượng gam của EDTA (Nguyễn Đình Trung, 2004). Dạng phân tử EDTA bị ion hóa hoàn toàn sẽ kết đính với các ion kim loại. Mỗi phản ứng có một hằng số cân bằng khác nhau, có sự khác biệt rất lớn giữa những kim loại khác nhau và phụ thuộc vào độ bền của phức chất được tạo ra. Nhiều phản ứng phụ thuộc vào pH, đặc biệt là những phản ứng tạo ra phức không bền với ion Ca’? và Mg”.- MY"**^ Kr= (MY*/(M' wy Chú thích: - M'" : Ion kim loại với hóa tri tương ứng - Y : EDTA dạng bị ion hóa hoàn toàn - My" : phức chat - Kr: hằng số cân bằng Bảng 2.1 Hằng số cân bằng của phản ứng tạo phức giữa EDTA và một số ion kim loại Cation KMY Cation KMY K* 6,31 Ce" 9 5x1015 Na" 45,7 AB* 1,3x1019 LẺ 6,17x102 Co?! 2,0x1016 TH 3,5x106 Cd?' 2,9x1016 Ra? 1,3x10? Zn2* 3,2x1016 Ag* 2,1x10 Gd** 2,3x101 Ba? 5 8x10 Pb** 1,1x101 Sr? 4,3x108 yer 1,2x101 Mg”” 4,9x108 Sn” 2,0x101 Be?* 1,6x102 Pd?' 3,2x1013 Ca? 5,0x10!° Nữ?” 4,2x1018 vr 5,0x10!” Cu?” 6,3x101 Cr2* 4,0x10!3 Hgˆ”' 6,3x10! Mn?* 6,2x101 Th** 1,6x 1073 Fe? 2,1x1014 Fe?" 1,3x10” La+ 3,2x1015 vet 7,9x1025 VO2* 3,5x1015 Co?” 2,5x104! Dang EDTA ion hóa hoàn toàn có 6 vi tri gắn kết (hexadentate ligand).

Khi liên kết với ion kim loại hoá trị 2 nó sẽ tạo ra phức chất với 5 đầu đính với ion kim loại được liên kết và một đầu carboxylic tự do sẽ kết hợp với | phân tử nước dé tao ra phức có dạng hình thập diện (octahedral). Với ion kim loại hoa trị 3, EDTA ion hoá hoàn toàn sẽ lên kết với ion kim loại theo tỉ lệ 1:1; 6 đầu đính của EDTA sẽ liên kết hoàn toàn và tạo ra dạng phức có hình thập diện. Điều chế EDTA Hang năm, thé giới sản xuất trên 100.000 tan EDTA theo phương pháp công nghiệp. EDTA được tổng hợp từ ethylenediamine, formandehyde và một nguôn của cyanide như HCN hoặc NaCN.

Sản phẩm của các quá trình tông hợp này là muối Na của EDTA, muối này sẽ được hoàn nguyên và ta sẽ thu được dạng acid (dạng căn bản) của EDTA. Nhìn chung, có ba phương pháp dé tổng hop EDTA với những ưu, nhược điểm và khả năng ứng dụng khác nhau. Phương pháp I: Phương pháp tong hợp một bước H5N + 4H,C==O + 4NaCN + 4 HO \ NH> 2-aminoethylamine formaldehyde sodium cyanide {ethylenediamine} 6=c CH,-c’ Na Nụ CHz-CH; + 6N, ` / \ if 7 fe) O sodium salt of EDTA San pham của phương pháp tổng hợp 1 bước là muối Na của EDTA, thường lẫn tạp với muối amoni của NTA (nitrilotriacetic acid). NTA cũng là một chất có khả năng làm keo tu ion kim loại rất mạnh tương tự EDTA, nó được ứng dụng nhiều trong công nghiệp chất tây rửa.

Phương pháp tông hợp một bước là phương pháp được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp. ee C——O ⁄ O N——CH; \ / \ C——CH;- — fi # fe) O salt of NTA produced as contaminant due to ammonia reacting Muối cua NTA OH z7 CH-~C tt =c CHạ-C. Na \ ⁄ \ CH;-N OH CH„-N O CHa-CH- Tụ CH 2 2 ` HO N——CH; oO N——CH; Nf " \ C——CH; C—O Na C—CH, i/ f / : fe) HO O O sodium salt of EDTA EDTA Muối của EDTA có thé được hoàn nguyên, thu được EDTA trong môi trường acid mạnh. Phương pháp II: Phương pháp tông hợp 2 bước Đây là phương pháp có thé tong hợp ra muối của EDTA rất tinh khiết.

HA 4 H,C—O0O CH,-CH, + 2 + 4 HCN \ NH, 2-aminoethylamine formaldehyde hydrogen cyanide {ethylenediamine} \\C CH2-C——N — CH+-N 2 \ CH2-CH2 + 4 HạO N—=C cổ —==~ v12 ®% (s) separated, washed then treated with NaOH faq) O—=c CH2-C. CH--N O ` CHz-CH› ae nh NY / Na C——CH- — Wi Tú ie) O Na sodium salt of EDTA Phương pháp III: Phương pháp MUNZ Đây là phương pháp được phát triển bởi F. MUNZ ở Đức vào năm 1935. Trong phương pháp này, ethylenediamine được phản ứng với Chloroacetic acid và NaOH.

Sản phâm muối của EDTA bị lẫn tap với NaCl. Ngày nay, phương pháp này không được ứng dụng trong công nghiệp nữa. Ứng dụng của EDTA - Trong nông ngư nghiệp Dựa vào khả năng tạo phức của EDTA với ion kim loại nên người ta ứng dụng nó như là một chât đê cô lập kim loại. Nó được sử dụng dé giảm hàm lượng kim loại nặng trong nước.

Ở những môi trường nước có độ cứng cao, EDTA có tác dụng làm giảm độ cứng của nước (Ca và Mg). Hoá học nông nghiệp: phân Fe, Zn, và Cu, đặc biệt có ý nghĩa đối với đất có gôc đá vôi. - Trong công nghiệp Thực phẩm: EDTA được bổ sung vào thực phẩm nhằm ngăn chặn một số phản ứng không mong muốn do sự liên kết giữa ion kim loại và các Co--enzyme hoặc dé khử mùi kim loại tích tụ trong quá trình chế biến. Những nghiên cứu gan đây cho thay việc bổ sung NaFeEDTA và NazEDTA vào ngũ coc có thê giúp gia tăng hấp thụ sắt ở cơ thể người trưởng thành.

Mỹ phẩm: EDTA được bổ sung vào các sản phẩm mỹ phẩm nhằm bảo quản va làm tăng tính ôn định của sản pham. Màu xanh của phức chat Cu-EDTA được sử dụng trong nhiêu loại dâu gội đâu. Công nghiệp dầu khí: ngăn ngừa sự kết tủa của khoáng chất. Bột giặt: EDTA được sử dụng với mục đích làm giảm độ cứng Ca, Mg.

Dệt may: làm ôn định chat tây trắng. Nhiếp ảnh: sử dụng Fe(IIIEDTA như một chất oxy hóa. Công nghiệp sữa và bia: EDTA được sử dụng trong công nghiệp bia để có sự tạo bọtôn định và dé làm sạch cặn hình thành từ các trang thiết bị. Nước giải khát: giảm các chât có nhóm benzen.

Ngoài ra EDTA còn được dùng để tái sử dụng pin chì. 10 - - Trong y hoc EDTA được sử trong y hoc để điều trị nhiễm độc chi bằng cách tiêm dung dịch NazCaEDTA vào tinh mạch với liều 25mg/kg thé trọng*ngày trong 5 ngày liên tục khi nồng độ chì trên 45 ug/dL. Ion Pb** thay théion Ca?!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ