Khảo sát độc tính α-Cypermethrin đối với nuôi trồng thủy sản - ĐH Nông Lâm TP.HCM

Khóa luận tốt nghiệp: Khảo sát độc tính của α-cypermethrin đối với nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu về ảnh hưởng của hoạt chất đến các loài thủy sản.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2007

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

TOM TAT TIENG VIỆT

ABSTRACT

LỜI CẢM TẠ

MỤC LỤC

DANH SÁCH CAC BANG BIEU

DANH SÁCH ĐỎ THỊ VÀ HÌNH ẢNH

GIỚI THIỆU

1. Đặt Vấn Đề

1.1. Mục Tiêu Đề Tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIEU

2.1. Tinh Chất Của ơ-Cypermethrin

2.1.1. Nguồn gốc

2.1.2. Cấu tạo

2.2. Anh Hưởng Của Cypermethrin

2.2.1. Ảnh hưởng đến sức khỏe

2.2.2. Tác động tới môi trường

2.3. Độc Tính Của Cypermethrin Trên Một Số Loài

2.4. Sử Dụng Cypermethrin Trong Nuôi Trồng Thủy Sản

2.5. Đặc Điểm Chung Về San Lá Don Chủ 16 Móc — Dactylogyrus sp

2.5.1. Đặc điểm hình thái

2.5.2. Đặc điểm cấu tạo

2.5.3. Tập tính sống

2.5.4. Chu kỳ phát triển

2.5.5. Triệu chứng và bệnh tích

2.5.6. Phân bồ và lan truyền bệnh

2.6. Vài Đặc Điểm Cơ Bản Về Một Số Đối Tượng Thủy Sản Phổ Biến

2.6.1. Một vài thông tin về cá tra, basa

2.6.2. Một vài thông tin về cá rô phi

2.6.3. Một vài thông tin về tôm sú (Penaeus MONOAON)

2.6.4. Một vài thông tin về tép bò (Macrobrachium lanchesteri, 1911)

3. VẬT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời Gian Và Địa Điểm Nghiên Cứu

3.2. Vật Liệu Và Trang Thiết Bị Dùng Trong Nghiên Cứu

3.2.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Vật liệu và trang thiết bị

3.3. Phương Pháp Nghiên Cứu

3.3.1. Phương pháp xác định LC50

3.3.2. Phương pháp nghiên cứu ký sinh trùng trên cá

3.3.3. Phương pháp phân tích số liệu

4. KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Một Số Thương Hiệu Có Hoạt Chất CY POPS THI

4.2. Độc Tính Đối Với Động Vật Thủy Sản

4.2.1. Đối với cá rô phi

4.2.2. Đối với cá tra

4.2.3. Đối với tôm sú

4.2.4. Đối với tép

4.3. Khả Năng Diệt Ký Sinh Trùng Của o-Cypermethrin

4.3.1. Ảnh hưởng của a-Cypermethrin lên tỷ lệ cảm nhiễm

4.3.2. Ảnh hưởng của o-Cypermethrin lên cường độ cam nhiễm

5. Kết Luận

Tóm tắt

I. Tổng quan độc tính α Cypermethrin trong thủy sản

Alpha-Cypermethrin, một loại thuốc trừ sâu nhóm cúc phổ biến, đang được ứng dụng ngày càng nhiều trong nông nghiệp. Tuy nhiên, sự khuếch tán của nó vào môi trường nước đã đặt ra một thách thức lớn cho ngành nuôi trồng thủy sản. Hiểu rõ về độc tính α-Cypermethrin là yếu tố then chốt để bảo vệ vật nuôi và đảm bảo an toàn sinh học. Hoạt chất này thuộc nhóm pyrethroid tổng hợp, có nguồn gốc từ hoa cúc nhưng được cải tiến để tăng độ bền và hiệu lực. Mặc dù có độc tính thấp đối với động vật có vú, α-Cypermethrin lại cực kỳ nguy hiểm cho các loài thủy sinh, đặc biệt là giáp xác. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về nguồn gốc, cơ chế tác động, và những ảnh hưởng trực tiếp của hoạt chất cypermethrin đến hệ sinh thái ao nuôi, dựa trên các nghiên cứu khoa học cụ thể.

1.1. Hoạt chất α Cypermethrin Nguồn gốc và đặc tính hóa học

Alpha-Cypermethrin là một pyrethroid tổng hợp, có công thức hóa học là C22H19Cl2NO3. Cấu trúc của nó được phát triển dựa trên Pyrethrum, một chất diệt côn trùng tự nhiên chiết xuất từ hoa cúc. Tuy nhiên, dạng tổng hợp này có độ ổn định cao hơn trước ánh sáng và nhiệt độ. Đặc tính quan trọng của α-Cypermethrin là khả năng tan kém trong nước nhưng tan tốt trong các dung môi hữu cơ như acetone và xylene. Điều này khiến nó có xu hướng bám chặt vào các hạt đất và trầm tích trong môi trường nước ao nuôi, làm tăng thời gian bán hủy của cypermethrin và nguy cơ phơi nhiễm lâu dài cho sinh vật đáy.

1.2. Ứng dụng và mục đích sử dụng trong nông nghiệp thủy sản

Trong nông nghiệp, α-Cypermethrin được sử dụng rộng rãi để diệt trừ sâu hại trên cây trồng. Trong nuôi trồng thủy sản, người dân thường lạm dụng nó để diệt cá tạp, giáp xác ngoại lai trước khi thả giống, nhờ vào hiệu quả cao ở nồng độ thấp và chi phí rẻ. Một số sản phẩm chứa hoạt chất cypermethrin còn được cấp phép để đặc trị ký sinh trùng trên cá. Tuy nhiên, việc sử dụng không kiểm soát chính là nguyên nhân gây ra các vụ ngộ độc cấp tính ở tôm và cá, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sự bền vững của ngành.

II. Cơ chế và ảnh hưởng của độc tính α Cypermethrin

Tác động của độc tính α-Cypermethrin lên động vật thủy sản diễn ra ở cấp độ thần kinh, gây ra những rối loạn nghiêm trọng và có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng. Cơ chế chính là can thiệp vào hệ thống truyền dẫn tín hiệu, khiến cho các tế bào thần kinh của vật nuôi bị kích thích liên tục đến mức kiệt quệ. Hiểu rõ cơ chế này giúp nhận diện sớm các dấu hiệu ngộ độc và có biện pháp can thiệp kịp thời. Phần này sẽ đi sâu vào cách tác động hệ thần kinh của α-Cypermethrin và các triệu chứng lâm sàng điển hình khi tôm, cá bị nhiễm độc, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc chẩn đoán và xử lý sự cố trong an toàn sinh học trong nuôi trồng.

2.1. Phân tích cơ chế tác động hệ thần kinh của hoạt chất

Cơ chế chính của α-Cypermethrin là làm thay đổi chức năng của các kênh ion Natri (Na+) trên màng tế bào thần kinh. Hoạt chất này làm cho các kênh Na+ mở lâu hơn bình thường, dẫn đến dòng ion Natri tràn vào tế bào một cách không kiểm soát. Quá trình này gây ra sự khử cực lặp đi lặp lại của màng tế bào, dẫn đến các cơn co giật, tê liệt và cuối cùng là tử vong. Đây là cơ chế tác động hệ thần kinh điển hình của nhóm pyrethroid tổng hợp, giải thích tại sao nó có hiệu quả diệt côn trùng và động vật thủy sinh cao.

2.2. Dấu hiệu nhận biết ngộ độc cấp tính ở tôm và cá

Khi bị nhiễm độc α-Cypermethrin, tôm thường có biểu hiện bơi lội hỗn loạn, mất phương hướng, co giật, sau đó lờ đờ, chìm xuống đáy và chết. Đây là triệu chứng của ngộ độc cấp tính ở tôm. Đối với cá, các dấu hiệu bao gồm bơi lội bất thường trên mặt nước, co giật, mất thăng bằng, mang tiết nhiều nhớt và hô hấp khó khăn. Các triệu chứng này xuất hiện rất nhanh sau khi tiếp xúc với hóa chất, đặc biệt ở nồng độ cao. Việc quan sát và nhận biết sớm các dấu hiệu này là cực kỳ quan trọng để triển khai các biện pháp giải độc ao nuôi kịp thời.

III. Hướng dẫn xác định mức độ độc tính α Cypermethrin

Để đánh giá chính xác rủi ro, việc xác định nồng độ gây chết của α-Cypermethrin đối với từng loài thủy sản cụ thể là vô cùng cần thiết. Thông qua các thí nghiệm khoa học, các nhà nghiên cứu đã xác định chỉ số LC50 (Lethal Concentration 50) – nồng độ hóa chất gây chết 50% quần thể thử nghiệm trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rất lớn về độ nhạy cảm giữa các loài. Giáp xác (tôm, tép) nhạy cảm hơn cá rất nhiều. Dữ liệu này là cơ sở để xây dựng các ngưỡng an toàn và quy định về dư lượng hóa chất trong thủy sản.

3.1. Chỉ số LC50 của α Cypermethrin trên các loài cá phổ biến

Nghiên cứu của Nguyễn Trung Thông (2007) tại Đại học Nông Lâm TP.HCM đã xác định chỉ số LC50 của α-Cypermethrin sau 24 giờ đối với một số loài cá nuôi quan trọng. Kết quả cho thấy, LC50 đối với cá rô phi là 0,018 ppm và đối với cá tra giống là 0,06 ppm. Điều này cho thấy cá tra có khả năng chịu đựng nồng độ α-Cypermethrin cao hơn cá rô phi. Các giá trị này cung cấp một tham chiếu quan trọng cho người nuôi để đánh giá mức độ nguy hiểm khi hóa chất này xuất hiện trong môi trường nước ao nuôi.

3.2. Mức độ nhạy cảm cao và LC50 đối với các loài giáp xác

Các loài giáp xác thể hiện độ nhạy cảm cao vượt trội so với cá. Cùng nghiên cứu trên đã chỉ ra chỉ số LC50 sau 1 giờ đối với post tôm sú là 0,024 ppm. Đặc biệt, đối với tép bò, LC50 chỉ là 0,03 ppm sau 15 phút và giảm xuống còn 0,002 ppm sau 45 phút. Sự chênh lệch này khẳng định rằng hoạt chất cypermethrin có tác dụng tức thời và cực độc đối với tôm, tép. Đây là lý do tại sao việc sử dụng thuốc trừ sâu gần ao nuôi tôm luôn tiềm ẩn rủi ro rất lớn, gây ra các vụ ngộ độc cấp tính ở tôm hàng loạt.

IV. Phương pháp ứng dụng α Cypermethrin trị ký sinh trùng

Mặc dù có độc tính cao, nếu được sử dụng ở nồng độ cực thấp và có kiểm soát, α-Cypermethrin có thể trở thành một công cụ hiệu quả để điều trị bệnh ngoại ký sinh trùng trên cá. Khả năng này mở ra một hướng ứng dụng mới, biến một chất độc thành một phương pháp điều trị. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của α-Cypermethrin trong việc tiêu diệt sán lá đơn chủ (Dactylogyrus sp.), một loại ký sinh trùng phổ biến gây hại cho cá tra giống. Việc kiểm soát chính xác liều lượng là chìa khóa để tiêu diệt ký sinh trùng mà không gây hại cho vật chủ, đảm bảo an toàn sinh học trong nuôi trồng.

4.1. Hiệu quả điều trị sán lá đơn chủ Dactylogyrus sp trên cá tra

Thí nghiệm của Nguyễn Trung Thông (2007) đã sử dụng α-Cypermethrin ở hai nồng độ rất thấp là 0,005 ppm và 0,01 ppm để ngâm cá tra giống bị nhiễm sán lá đơn chủ trong 5 ngày. Kết quả cho thấy hiệu quả điều trị rất tích cực. Ở nồng độ 0,01 ppm, tỷ lệ cá nhiễm bệnh giảm từ 100% xuống chỉ còn 13,79%. Cường độ nhiễm (số sán trên một cung mang) cũng giảm mạnh, từ 2,048 sán/cung mang xuống còn 0,017 sán/cung mang. Quan trọng nhất, tỷ lệ sống của cá trong quá trình điều trị đạt 100%, cho thấy liều lượng này an toàn cho cá tra.

4.2. Lưu ý về liều lượng an toàn và dư lượng hóa chất trong thủy sản

Thành công của phương pháp trên phụ thuộc hoàn toàn vào việc kiểm soát nồng độ. Liều điều trị (0,005 - 0,01 ppm) thấp hơn đáng kể so với liều gây chết (LC50 = 0,06 ppm). Tuy nhiên, cần phải nghiên cứu thêm về dư lượng hóa chất trong thủy sản sau khi điều trị. Quy định MRL (Maximum Residue Limit) của Bộ Thủy sản (nay là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) đối với Cypermethrin trong sản phẩm thủy sản là 50 ppb (0,05 ppm). Do đó, cần xác định thời gian bán hủy và đào thải của hoạt chất khỏi cơ thịt cá để đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn cho người tiêu dùng.

V. Bí quyết quản lý và giải độc ao nuôi nhiễm α Cypermethrin

Phòng ngừa luôn là biện pháp hiệu quả nhất để đối phó với độc tính α-Cypermethrin. Tuy nhiên, trong trường hợp xảy ra sự cố phơi nhiễm, việc áp dụng kịp thời các biện pháp giải độc ao nuôi có thể cứu sống vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp cơ học, hóa học và sinh học để nhanh chóng làm giảm nồng độ hóa chất độc hại trong nước. Việc trang bị kiến thức về các phương pháp xử lý khẩn cấp là yêu cầu bắt buộc đối với mọi người nuôi trồng thủy sản, đặc biệt là ở những vùng có hoạt động nông nghiệp phát triển song song.

5.1. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro ô nhiễm hóa chất

Để ngăn ngừa ô nhiễm, cần xây dựng vùng đệm (hàng rào cây xanh, mương nước) giữa khu vực canh tác nông nghiệp và ao nuôi. Quản lý chặt chẽ việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật ở các khu vực lân cận. Tránh sử dụng các sản phẩm chứa hoạt chất cypermethrin không rõ nguồn gốc để cải tạo ao. Thay vào đó, ưu tiên các phương pháp an toàn hơn như dùng vôi, saponin hoặc các chế phẩm sinh học. Việc nâng cao nhận thức và tuân thủ các quy tắc an toàn sinh học trong nuôi trồng là nền tảng để phát triển bền vững.

5.2. Hướng dẫn các bước xử lý khẩn cấp khi ao nuôi bị nhiễm độc

Khi phát hiện dấu hiệu ngộ độc, cần hành động ngay lập tức. Bước đầu tiên là ngừng cấp nước từ nguồn nghi nhiễm và tiến hành thay 30-50% lượng nước trong ao bằng nguồn nước sạch. Tăng cường sục khí tối đa để cung cấp oxy cho tôm, cá và thúc đẩy quá trình bay hơi của hóa chất. Sử dụng các chất hấp phụ mạnh như than hoạt tính (liều lượng 10-20 kg/ha) hoặc zeolite để liên kết và loại bỏ α-Cypermethrin ra khỏi cột nước. Bổ sung Vitamin C và các chất giải độc gan vào thức ăn để tăng cường sức đề kháng cho vật nuôi. Đây là những biện pháp giải độc ao nuôi cơ bản và hiệu quả nhất.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp nuôi trồng thủy sản khảo sát độc tính của hoạt chất α cypermethrin đối với nuôi trồng thủy sản

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt Vấn Đề Xã hội càng phát triển thì nhu cầu của con người ngày càng cao. Bên cạnh nhu cầu về số lượng thì chất lượng sản phẩm là yêu tố vô cùng quan trọng. Đứng trước tình hình thực tế cuộc sông buộc nhà cung câp phải có chiến lược cụ thé mà hiệu quả kinh tế là yếu tố hàng đầu. Tuy nhiên, một sản phẩm muốn có chỗ đứng trên thị trường nó phải đápứng những yêu cầu khắt khe của người tiêu dùng.

Đề đạt được mục đích kinh tế, rất nhiều nhà sản xuất không trừ thủ đoạn nao trong làm ăn dé thu lợi nhuận tối đa. Đối với ngành thủy sản, việc sử dụng hóa chất câm hay có dư lượng tồn tại lâu trong ao nuôi làm ảnh hưởng nghiêm trọng tới môi truờng gây ra sự phát triển không bền vững và làm ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Có rất nhiều loại thuốc có thể dùng trong ngành thủy sản tuy nhiên hiệu quả và tác hại của chúng không giống nhau. Có những loại cho hiệu quả rất cao khi sử dụng như tăng sức khỏe vật nuôi, cải thiện môi trường sống.

; nhưng có những loại nếu không tìm hiểu kỹ bản chất của nó sẽ rất nguy hiểm cho vật nuôi hay môi trường ao nuôi và ngay cả sức khỏe người sử dụng. Ngày nay với sự hiểu biết sâu rộng và am hiểu về khoa học kỹ thuật, người nông dân đã vận dụng một cách sáng tạo có hiệu quả thuốc và hóa chất trong sản xuất nông nghiệp đặc biệt là trong lĩnh vực thủy sản: “Dùng thuốc sâu dé cải tạo ao nuôi thủy sản” - điều tưởng chừng như vô lý này đã được người nông dân áp dụng và mang lại những hiệu quả nhất định, biến cái không thé thành có thể. Qua tìm hiểu chúng tôi được biết hoạt chất a-Cypermethrin được sử dung rat nhiều trong ngành thủy sản để tây đọn ao, diệt cá tạp vì những lợi ích của nó mang lại như hiệu quả sử dụng cao, nông độ thấp, thời gian phân hủy nhanh, ít gây hại cho môi trường ao nuôi và sức khỏe người sử dụng. Tuy nhiên, để biết đuợc bản chat và công dụng của hoạt chất o-Cypermethrin chúng ta phải dành nhiều thời gian nghiên cứu đặc tính của nó.

Xuất phát từ thực tế trên, được sự đồng ý của Khoa Thủy Sản Trường Đại Học Nông Lâm Thành Phố Hồ Chí Minh, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “KHAO SÁT DOC TÍNH CUA HOẠT CHAT ø-CYPERMETHRIN DOI VỚI NUÔI TRONG THUY SAN”. 1⁄2 Mục Tiêu Đề Tài Tìm hiểu độc tinh của ơ-Cypermethrin đối với nuôi trồng thủy sản. Đánh giá khả năng tri san lá đơn chủ 16 móc (Dactylogyrus) trên cá tra (Pangasius hypophthalmus). TONG QUAN TÀI LIEU 2.1 Tinh Chất Của ơ-Cypermethrin 2.1 Nguồn gốc Cấu trúc của Cypermethrin dựa trên cơ sở của gốc Pyrethrum, một loại thuốc diệt côn trùng tự nhiên có trong hoa cúc.

Tuy nhiên, dạng Cypermethrin tổng hợp có hoạt lực sinh học và độôn định cao hơn. Cypermethrin được tổng hợp đầu tiên vào năm 1974 và được đưa ra thị trường lân đâu vào năm 1977 bởi tập đoàn Shell. Sau đó, thương hiệu thuôc trừ sâu này được ban lại cho American Cyanamid. Đến năm 1988, thuốc trừ sâu gốc Pyrethroids chiếm 40% thị phan toàn cầu trong đó Cypermethrin chiếm 8%, Cypermethrin trở thành chất diệt côn trùng được sử dụng nhiều nhất cho ngũ cdc va rau quả ở Anh Onis Ngoài ra, Cypermethrin còn được sử dung như chat diệt muỗi, kiến, gián, ong.2 Cấu tạo Công thức phân tử của ơ-Cypermethrm là: C22Hi9Cl2NO3 Công thức cau tạo của d-Cypermethrin là: 1Xca cl Bx O SỘ) itl N a-Cypermethrin có tên hóa hoc là a-cyano-3-phenoxybenzyl-3-(2,2- dichlorovinyl)-2,2-dimethylcyclopropanecarboxylate.

Đồng phan của a-Cypermethrin là B-Cypermethrin, theta-Cypermethrin va zeta-Cypermethrin. (Trích từ http://en.org/wiki/Cypermethrin). Tính chất Cypermethrin là một Pyrethroid tổng hợp có độc tính thấp đối với người và vật nuôi nhưng nó có ảnh hưởng rất lớn đến côn trùng: kiến, gián, dé, nhện. có độc tính cao đối với động vật không xương sống.

Cypermethrin trở thành một trong những loại thuốc trừ sâu được sử dụng nhiêu nhât. Người ta nói răng: không có loại thuôc trừ sâu nào hoàn hảo nhưng pyrethroid đã gan đạt được mức hoàn hảo. Cấu trúc của Cypermethrin dựa trên cơ sở của gốc vòng Pyrethrum, một loại thuôc diệt côn trùng tự nhiên có trong hoa cúc, tuy nhiên dạng Cypermethrin có độ ôn định cao hơn. Cypermethrin rất 6n định đối với ánh sáng và nhiệt độ dưới 220°C.

Nó bền trong môi trường acid hơn môi trường kiềm, tôi ưu với môi trường có pH = 4, bị = 12 - 13. phân hủy ở pH Cypermethrin hòa tan tốt trong dung dịch chứa acetone, cyclohexanone và xylene nhưng khả năng hòa tan trong nước thap.4 Dược động học Cung cấp a-Cypermethrin cho chuột bằng đường ăn uống thi nó được bài tiết ra qua nước tiêu khi sulfate kết hợp với 3-(4- hydroxyphonoxy) benzoic acid, trong phân và một vài chất giữ nguyên. Khoảng 78% liều cho chuột uống được loại ngay ngày đầu tiên và gần 90% được thải khỏi cơ thể sau 4 ngày. Nếu sử dụng liều 2 mg/kg thì sau 3 ngày trong mô mỡ còn 0,4 mg/kg.

a-Cypermethrin được trao đôi chất bởi sự phân chia của liên kết ester của nó. Ở chuột, phenoxybenzyn alcohol tạo thành hydro, oxy và được kết hợp với sulfate; cyclopropane carboxylic acid cũng được kết hợp với nước tiêu bài tiết trước đó. Ở người, 43% liều lượng sử dụng (0,25 - 0,75 mg) được bài tiết trong 24 giờ qua nước tiêu dưới dạng tự do hoặc kêt hợp cis-cyclopropane carboxylic acid. Sự bai tiệt nước tiêu không tăng lên sau 5 ngày sử dụng liên tục.

Sau khi sử dụng cho bò đẻ liều trung bình là 10 ml với nồng độ 1,6% thì a- Cypermethrin không được tìm thay trong co và gan. Nông độ lớn nhat trong mỡ sau 14 ngày sử dụng là 0,26 mg/kg. Sau khi sử dụng trên bò sữa với liều trung bình 0,2 g, dư lượng ơ- Cypermethrin được tim thay trong sữa là 0,003- 0,005 mg/L của 3 trong tổng số 5 con kiém tra.5 Cơ chế tác dụng Cypermethrin là một chất tông hợp, nó gây độc và làm hủy hoại tuyến hàm và tuyến nước bọt cũng như ảnh hưởng đến Sự tiết nước bọt ở chuột đồng (Verschogle và Aldridge, 1980). Cypermethrin tổng hợp ra một loại cồn có công thức là a-cyano-3 phenoxy-benzyl, vì thé nó đốt cháy đuôi dây: thần kinh của các loài gián.

Cypermethrin được thử nghiệm trong cơ thể gián và kiêm tra trong phòng thí nghiệm, thấy có sự khác biệt ở các giai đoạn thử nghiệm (Gammon và ctv, 1981). Giải phẫu kiểm tra tĩnh mạch của một số chuột được tiêm Cypermethrin thì thấy ở chuột xuất hiện hội chứng CS — Syndrome, dan đến sự thay đôi trong tập tính đào bới của chuột, sau đó có sự thay đổi bất thường trên bề mặt cơ thé, cơ thé yêu dần, nước bọt tiết ra ngày một ít đi, có sự bất thường ở tứ chỉ (Gammon và ctv, 1981). Cypermethrin tạo cho cơ thé con vật triệu chứng co that, rùng mình và rung giật. Khi tác nhân kích thích càng mạnh thì cơ thể chuột bị rung giật và co thắt càng nhiều.

Nếu ta gia tăng nhiệt độ khi kích thích và đo điện não đồ thì ta thấy ở chuột bị hội chứng CS— Syndrome sẽ có đường sóng dir dội lên xuống như muốn nỗ tung. Vị trí đầu tiên phát hiện hội chứng CS trên chuột thì hiện nay chưa xác định được (Verchoyle và Aldridge, 1980). Theo Vanden Bercken, 1981 thì cho biết những người có nhiễm Cypermethirn thì cảm giác ở da bị suy giảm do ảnh hưởng đến dây thần kinh cảm giác cuối cùng trên da. Cypermethrin tập trung chủ yếu ở tuyến phó giáp trạng và ở da tạo nên sự nhiễm độc cho các nơi này, nhưng nó không tập trung trong máu.

Cypermethrin tạo ra tình trạng stress cho cơ thể mặc dù chúng ta bị nhiễm chỉ một ít từ thuôc trừ sâu. Nó có thê ảnh hưởng đên thân kinh và tập trung gây hại thần kinh. Cypermethrin có thể làm hại cơ thé động vật và dẫn đến chết do thần kinh bị phá hủy. Tác hại của nó cũng giông như DDT và nó có chứa một sô hoạt chat giông DDT.

Tuy nhiên, điều quan trọng trong cơ chế tác động của Cypermethrin là làm thoái hóa các sợi ré của các dây thân kinh nêu ta bị ảnh hưởng lặp đi lặp lại bởi thuôc (Vanden Bercken, 1981 và Vijverberg, 1980).6 Thời gian phân hủy Đối với động vật: chuột bài tiết 50 - 60% Cypermethrin ra theo nước tiểu trong 48 giờ, bài tiết ra theo phân là 3 ngày. Đối với người: con người bài tiết Cypermethrin nhanh chóng. Các thí nghiệm trên người dùng, liều thấp (0,25; 0,5; 1,5 mg/kg thể trong) bằng cách trộn vào dầu bắp thì sẽ bài tiết ra 49- 78% Cwterineftuin trong 24 giờ. Những nghiên cứu này cùng với kết quả nghiên cứu trên động vật chỉ ra răng Cypermethrin gần như không có tích tụ trong cơ thê con người.

Ảnh hưởng của Cypermethrin lên sức khỏe con người và môi trường phụ thuộc vào lượng Cypermethrin sử dung, thời gian và tần số tiếp xúc với thuốc. Anh hưởng này còn phụ thuộc vào sức khỏe con người hoặc tình hình môi trường cụ thê. Thời gian phân rã của Cypermethrin trong đất là30 ngày, mặc dù có thé dao động từ 2 + 8 tuần. Các vi khuẩn trong đất sẽ bẻ gay Cypermethrin một cách nhanh chóng.

Khả năng di chuyển sâu vào trong đất của Cypermethrin là rất thấp. Nó không đủ khả năng làm ô nhiễm mạch nước ngầm vì nó bám chặt với các phân tử trong đất. Chu kỳ bán rã trung bình cua Cypermethrin trong lá cây là 5 ngày. (Trích từ http://npic.edu/factsheets/cypermethrin.2 Anh Hưởng Của Cypermethrin 2.1 Ảnh hưởng đến sức khỏe 2.1Ngộ độc cấp tính Cypermethrin là một loại chất độc thần kinh, cơ chế tác động của nó là tác động đến kênh dẫn Na”, mà ion này sẽ có tác động đến sự truyền dẫn tín hiệu thần kinh.

Kênh truyền dẫn này trong, điều kiện bình thường chi mở trong vài mili giây. Tuy nhiên, Cypermethrin sẽ khiến nó mở ra đến vài giây. Ngoài ra, Cypermethrin còn tác động đến các thụ thể (receptors) của hệ thống thần kinh. Những tac động này sẽ làm rôi loạn chức năng của các giác quan.

Triệu chứng của ngộ độc Cypermethrin bao gồm thay đổi sắc mặt, hoa mắt chóng mặt, nhức đầu, ói mửa. Cypermethrin cũng là một chất gây kíchứng da và mặt. Những triệu chứng này sẽ biến mat sau vài ngày. Tuy nhiên, trường hợp nhiễm độc nặng có thể gây co giật, hôn mê.

Trong trường hợp này cần phải vài tuần thì bệnh nhân mới hồi phục được.2Ngộ độc mãn tính Bao gôm các biêu hiện vé thân kinh và vận động, tâm than phân liệt, suy giảm miên dịch và hội chứng mân cảm với hóa chât.3Khả năng gây ung thư Nhiều ý kiến cho rằng Cypermethrin có khả năng gây ung thư nhưng cũng có ý kiến ngược lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ