Khóa Luận: Thử Nghiệm Bón Phân Mekofer Cho Khoai Tây tại Đơn Dương, Lâm Đồng

Khóa luận: Thử nghiệm quy trình bón phân Mekofer cho khoai tây Solanum tuberosum L. tại Đơn Dương, Lâm Đồng. Nghiên cứu nông học về hiệu quả phân bón.

Chuyên ngành

Nông Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CAC BẢNG

DANH SÁCH DẮC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

YÊU CẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về cây khoai tây

1.1.1. Vị trí phân loại

1.2. Đặc điểm thực vật hoc

1.3. Điều kiện ngoại cảnh

1.4. Kỹ thuật trồng khoai tây

1.5. Sơ lược về phân bón hữu cơ

1.6. Một số nghiên cứu về phân bón đối với cây khoai tây

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.2. Điều kiện thí nghiệm

2.3. Vật liệu nghiên cứu

2.3.1. Vật liệu thí nghiệm

2.3.2. Thiết bị và dụng cụ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Bố trí thí nghiệm

2.6. Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

2.6.1. Các chỉ tiêu sinh trưởng

2.6.2. Ghi nhận tình hình sâu, bệnh hại

2.6.3. Các chỉ tiêu năng suất

2.7. Quy trình sản xuất khoai tây thương phẩm

2.8. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá hiệu quả của 2 quy trình bón phân đến sinh trưởng của cây khoai tây

3.1.1. Chiều cao cây khoai tây của 2 quy trình bón phân

3.1.2. Số lá trên cây khoai tây của 2 quy trình bón phân

3.1.3. Chiều dai lá và số nhánh trên cây khoai tây của 2 quy trình bón phân

3.1.4. Đường kính thân khoai tây của 2 quy trình bón phân

3.2. Đánh giá hiệu quả của 2 quy trình bón phân đến tình hình sâu, bệnh hại trên cây KHÔI TÂY

3.3. Đánh giá hiệu quả của 2 quy trình bón phân đến năng suất của cây khoai tây

3.3.1. Số củ/bụi và khối lượng củ/bụi của cây khoai tây ở 2 quy trình bón phân

3.3.2. Tỷ lệ củ thương phẩm va năng suất khoai tây của 2 quy trình bón phân

3.4. Lượng toán hiệu quả kinh tế ở 2 quy trình bón phân cho khoai tây

3.5. Đánh giá hiệu qua của 2 quy trình bón phân (theo quy trình của nông dân và quy trình bón phân theo quy trình Mekofer) phản ứng chua của đất

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bí quyết bón phân Mekofer cho khoai tây bội thu mùa vụ

Việc cung cấp đầy đủ và cân đối dưỡng chất là yếu tố then chốt quyết định đến sự thành công của một vụ khoai tây. Cây khoai tây, đặc biệt là các giống năng suất cao như FL-2215, có nhu cầu dinh dưỡng rất lớn trong suốt chu kỳ sinh trưởng, từ giai đoạn phát triển thân lá đến giai đoạn hình thành và nuôi củ. Một quy trình bón phân khoa học không chỉ giúp tăng năng suất khoai tây mà còn trực tiếp cải thiện chất lượng củ khoai tây, đảm bảo củ to đều, mẫu mã đẹp và hàm lượng tinh bột cao. Phân bón Mekofer, với công thức được nghiên cứu chuyên biệt, nổi lên như một giải pháp toàn diện. Đây là loại phân bón hữu cơ khoáng, kết hợp hài hòa giữa nguồn hữu cơ tự nhiên và các nguyên tố khoáng đa, trung, vi lượng thiết yếu. Sự kết hợp này không chỉ cung cấp dinh dưỡng tức thời mà còn nuôi dưỡng hệ sinh vật đất, giúp cải tạo đất trồng khoai tây một cách bền vững. Việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác khoai tây với phân bón Mekofer giúp tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây, tạo nền tảng vững chắc cho một vụ mùa thắng lợi.

1.1. Tầm quan trọng của dinh dưỡng cho khoai tây phát triển

Cây khoai tây cần một lượng lớn các chất dinh dưỡng đa lượng như Đạm (N), Lân (P), và đặc biệt là Kali (K) để phát triển khỏe mạnh. Đạm cần thiết cho sự phát triển thân lá trong giai đoạn đầu. Lân đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển bộ rễ và quá trình chuyển hóa năng lượng. Kali là yếu tố quyết định đến quá trình vận chuyển tinh bột về củ, giúp khoai tây to củ, chắc củ và tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Thiếu hụt bất kỳ nguyên tố nào cũng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất. Do đó, việc cung cấp dinh dưỡng cho khoai tây một cách cân đối theo từng giai đoạn là yêu cầu bắt buộc trong canh tác hiện đại.

1.2. Giới thiệu phân bón NPK Mekofer và ưu điểm nổi bật

Phân bón Mekofer là dòng sản phẩm phân bón NPK Mekofer kết hợp hữu cơ, được sản xuất dưới dạng viên nén. Cấu trúc này giúp các chất dinh dưỡng được giải phóng từ từ, hạn chế thất thoát do rửa trôi hay bay hơi, một nhược điểm thường thấy ở phân hóa học đơn thuần. Ưu điểm chính của Mekofer là cung cấp đầy đủ NPK, các nguyên tố trung vi lượng và hàm lượng hữu cơ cao. Chất hữu cơ trong phân giúp đất tơi xốp, tăng khả năng giữ nước và dinh dưỡng, tạo môi trường thuận lợi cho vi sinh vật có lợi phát triển, góp phần vào việc cải tạo đất trồng khoai tây lâu dài.

II. Vấn đề canh tác khoai tây Phân bón và thách thức

Trong thực tế sản xuất, người nông dân thường đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến việc sử dụng phân bón. Việc lạm dụng phân bón hóa học, bón không cân đối giữa các nguyên tố dinh dưỡng là tình trạng phổ biến. Điều này không chỉ gây lãng phí chi phí đầu tư mà còn dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường đất. Đất trồng có thể bị chai cứng, chua hóa, mất đi cấu trúc tơi xốp tự nhiên. Hệ vi sinh vật đất bị tiêu diệt, làm giảm khả năng phân giải chất hữu cơ và chuyển hóa dinh dưỡng. Hậu quả là cây khoai tây sinh trưởng kém, dễ bị sâu bệnh tấn công, đặc biệt là các bệnh từ đất như héo xanh. Năng suất không ổn định và chất lượng củ khoai tây giảm sút là kết quả tất yếu. Việc tìm kiếm một quy trình bón phân vừa hiệu quả về năng suất, vừa thân thiện với môi trường và đảm bảo sức khỏe đất là bài toán cấp thiết đặt ra cho ngành trồng trọt, đặc biệt là với cây lấy củ như khoai tây.

2.1. Nhược điểm của phương pháp bón phân truyền thống

Phương pháp truyền thống thường dựa vào phân chuồng tự ủ và phân hóa học riêng lẻ. Phân chuồng ủ không kỹ có thể chứa mầm bệnh và hạt cỏ dại, gây hại cho cây trồng. Việc bón thúc bằng phân hóa học đơn thuần dễ gây sốc cho cây, thất thoát dinh dưỡng cao và làm mất cân bằng pH đất. Đặc biệt, việc bón quá nhiều đạm vào giai đoạn cuối có thể khiến cây phát triển thân lá quá mức, làm giảm sự tích lũy tinh bột vào củ, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Đây là những hạn chế mà các giải pháp phân bón công nghệ mới như Mekofer cần khắc phục.

2.2. Nguy cơ thoái hóa và chua hóa đất trồng khoai tây

Nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2023) đã chỉ ra rằng, quy trình bón phân của nông dân sử dụng các loại phân có gốc acid như K2SO4, MgSO4 có xu hướng làm giảm độ pH của đất. Cụ thể, pH đất ở lô đối chứng đo được là 6,2. Trong khi đó, việc sử dụng phân bón hữu cơ cho khoai tây như Mekofer giúp duy trì độ pH ở mức ổn định và tốt hơn (6,7). Đất bị chua hóa sẽ làm giảm khả năng hấp thụ các dưỡng chất quan trọng như Lân và Kali, đồng thời tạo điều kiện cho nấm bệnh phát triển, gây hại cho bộ rễ và củ.

III. Hướng dẫn quy trình bón phân Mekofer cho khoai tây

Để tối ưu hóa hiệu quả, việc sử dụng phân bón Mekofer cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ, chia thành các giai đoạn bón lót và bón thúc. Quy trình này được thiết kế dựa trên nhu cầu dinh dưỡng của cây khoai tây ở từng thời kỳ sinh trưởng khác nhau, đảm bảo cây được cung cấp dưỡng chất kịp thời và đầy đủ. Hướng dẫn sử dụng phân bón Mekofer chi tiết giúp người trồng kiểm soát tốt quá trình sinh trưởng, từ đó tối ưu hóa năng suất. Việc tuân thủ đúng liều lượng phân bón Mekofer và thời điểm bón là yếu tố quyết định. Bón lót tạo nền tảng dinh dưỡng ban đầu, trong khi bón thúc cung cấp năng lượng cho các giai đoạn phát triển mạnh mẽ nhất của cây. Quy trình này không chỉ đơn giản là cung cấp NPK, mà còn là một phần của kỹ thuật canh tác khoai tây tiên tiến, hướng tới sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế cao.

3.1. Kỹ thuật bón lót cho khoai tây bằng HC Mekofer

Giai đoạn bón lót cho khoai tây được thực hiện trước khi đặt củ giống. Mục đích là cung cấp nguồn dinh dưỡng nền, đặc biệt là hữu cơ và lân, giúp bộ rễ phát triển mạnh ngay từ đầu. Theo quy trình thử nghiệm, sử dụng 162,5 kg HC Mekofer và 75 kg super lân cho 1000 m². Phân được rải đều vào rạch trồng, sau đó trộn kỹ với đất và tưới đủ ẩm. Việc này tạo ra một môi trường đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng, là điều kiện lý tưởng để củ giống nảy mầm và phát triển khỏe mạnh, tạo tiền đề vững chắc cho các giai đoạn sau.

3.2. Phương pháp bón thúc khoai tây theo từng giai đoạn

Việc bón thúc cho khoai tây được chia làm hai lần chính. Lần 1 diễn ra sau khi cây mọc khoảng 7-10 ngày (15 NST), sử dụng 112,5 kg NPK 9-6-3 + 9HC cho 1000 m². Lần bón này nhằm cung cấp đạm và lân để cây phát triển thân lá. Lần 2 thực hiện sau khi cây mọc 50-55 ngày, đây là giai đoạn phát triển củ quan trọng nhất. Sử dụng 100 kg NPK 7-7-7 + 9HC cho 1000 m². Lần bón này bổ sung hàm lượng kali cao, giúp cây tập trung dinh dưỡng để nuôi củ, làm khoai tây to củ, nặng ký và nâng cao chất lượng củ khoai tây.

IV. Kết quả nghiên cứu Bón Mekofer tăng năng suất rõ rệt

Hiệu quả của quy trình bón phân Mekofer đã được chứng minh qua các số liệu nghiên cứu khoa học cụ thể. Luận văn tốt nghiệp của Trần Thị Thu Hiền (2023) thực hiện tại Đơn Dương, Lâm Đồng là một minh chứng rõ ràng. Thí nghiệm so sánh trực tiếp giữa quy trình sử dụng phân bón Mekofer và quy trình bón phân truyền thống của nông dân trên giống khoai tây FL-2215. Kết quả cho thấy sự vượt trội của Mekofer ở hầu hết các chỉ tiêu, từ sinh trưởng, phát triển đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Các chỉ số như chiều cao cây, số lá, đường kính thân đều cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê, đặc biệt ở giai đoạn 45-60 ngày sau trồng. Điều này khẳng định rằng, việc cung cấp dinh dưỡng cân đối và bền vững từ Mekofer giúp cây khỏe mạnh, quang hợp tốt hơn, tạo tiền đề cho việc tăng năng suất khoai tây một cách bền vững.

4.1. Tác động đến chỉ số sinh trưởng và phát triển củ

Nghiên cứu ghi nhận, tại thời điểm 60 ngày sau trồng, chiều cao cây ở lô Mekofer đạt 53,68 cm, cao hơn đáng kể so với lô đối chứng (48,52 cm). Tương tự, số lá, chiều dài lá và đường kính thân đều vượt trội. Về các chỉ tiêu năng suất, quy trình Mekofer cho số củ/bụi trung bình là 8,05 củ, cao hơn so với 7,05 củ của lô đối chứng. Khối lượng củ/bụi cũng tăng 12,2%. Những con số này cho thấy thành phần phân bón Mekofer đã tác động tích cực đến toàn bộ quá trình sinh trưởng và tích lũy chất khô của cây, giúp phát triển củ tối ưu.

4.2. So sánh năng suất và lợi nhuận thực tế tại Lâm Đồng

Kết quả cuối cùng là minh chứng thuyết phục nhất. Năng suất thực thu của quy trình Mekofer đạt 657,78 kg/1000 m², vượt 10,91% so với quy trình của nông dân (593,08 kg/1000 m²). Tỷ lệ củ thương phẩm (củ đạt chuẩn >4,5cm) cũng cao hơn, đạt 50% so với 42,17%. Về hiệu quả kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư tương đương, nhưng nhờ năng suất cao hơn, lợi nhuận từ quy trình Mekofer tăng vọt 34,9%. Điều này chứng tỏ, đầu tư vào một quy trình bón phân khoa học như Mekofer mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt và bền vững cho người nông dân.

V. Kết luận Bón Mekofer là giải pháp tối ưu cho khoai tây

Từ những phân tích và dẫn chứng khoa học, có thể khẳng định quy trình bón phân Mekofer là một giải pháp kỹ thuật tiên tiến, mang lại hiệu quả kép cho việc canh tác khoai tây. Giải pháp này không chỉ giúp tăng năng suất khoai tây và cải thiện chất lượng củ khoai tây mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe đất trồng, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững. Việc áp dụng Mekofer giúp cây khoai tây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng khả năng phòng trừ sâu bệnh khoai tây một cách gián tiếp và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Đây là một quy trình đã được kiểm chứng, phù hợp với điều kiện canh tác tại các vùng trồng khoai tây trọng điểm như Lâm Đồng. Việc nhân rộng mô hình này sẽ mở ra cơ hội nâng cao thu nhập cho người nông dân và phát triển ngành trồng khoai tây một cách ổn định. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho việc chăm sóc khoai tây vụ đông và các vụ khác trong năm.

5.1. Tóm tắt lợi ích vượt trội khi sử dụng Mekofer

Tóm lại, quy trình bón phân Mekofer mang lại các lợi ích chính sau: (1) Cung cấp dinh dưỡng cân đối và bền vững, giúp cây khỏe mạnh. (2) Tăng năng suất thực thu lên đến 10,91% và lợi nhuận tăng 34,9%. (3) Cải thiện chất lượng củ, tăng tỷ lệ củ thương phẩm. (4) Giúp cải tạo đất trồng khoai tây, duy trì độ pH ổn định, hạn chế thoái hóa đất. (5) Giảm thất thoát phân bón, tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Những lợi ích này khẳng định Mekofer là lựa chọn ưu việt cho phân bón cho cây lấy củ.

5.2. Khuyến nghị áp dụng kỹ thuật canh tác khoai tây tối ưu

Dựa trên kết quả thử nghiệm thành công, khuyến nghị bà con nông dân tại Đơn Dương, Lâm Đồng và các vùng có điều kiện tương tự nên áp dụng quy trình bón phân Mekofer. Để đạt hiệu quả cao nhất, cần tuân thủ đúng liều lượng và thời điểm bón cho từng giai đoạn. Kết hợp việc bón phân với các biện pháp quản lý nước tưới, phòng trừ dịch hại tổng hợp (IPM) sẽ tạo nên một mô hình kỹ thuật canh tác khoai tây toàn diện, đảm bảo năng suất vượt trội và hiệu quả kinh tế bền vững cho người sản xuất.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp nông học thử nghiệm quy trình bón phân mekofer trên cây khoai tây solanum tuberosum l tại huyện đơn dương tỉnh lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Giới thiệu về cây khoai tây 1.1 Vị trí phân loại Khoai tay (Solanum tuberosumL.), thuộc họ Cà (Solanaceae) là cây nông nghiệp ngắn ngày, trồng lấy củ chứa tinh bột. Là loại cây trồng phổ biến thứ tư về mặt sản lượng tươi xếp sau lúa, lúa mì và ngô.2 Đặc điểm thực vật hoc Theo Nguyễn Đức Cường (2009), cây khoai tây có những đặc điểm thực vật học như sau: Thân và lá cây khoai tây có nhiều lông. Lá kép lông chim không đối xứng. Các lá chét có đặc điểm là luân phiên xen kẽ 1 lá to đến 1 lá nhỏ.

Hoa cân đối. Cánh hoa có gốc dính liền nhau. Nhị đực kết dính thành ống hoặc chop cụt. Nhụy ở trên và dé rụng.

Mau sắc của cánh hoa là đặc điểm phân biệt các giống. Cánh hoa có các mau: trang, tím - đỏ, tím - xanh, xanh thầm. Hạt rất nhỏ có mầm uốn cong. Củ là phần phình của thân cây nằm dưới đất.

Củ khoai tây có nhiều mầm. Thường mầm ở đỉnh mọc thành cây con. Ở phần dưới của củ còn lại sẹo nơi củ được nôi với cuông củ.3 Điều kiện ngoại cảnh Theo Nguyễn Đức Cường (2009), nhiệt độ tốt nhất cho thân, lá phát triển là 18°C. Nhiệt độ đất thích hợp cho củ phát triển là 16 - 17°C.

Nhiệt độ cao trên 25°C thi các đốt thân phát triển dài ra, lá nhỏ lại, tác dụng quang hợp giảm đi rõ rệt, tốc độ hình thành củ giảm xuống, quá trình tích lũy chất tạo được vào củ bị trở ngại. Khoai tây là cây ưa ánh sáng. Ảnh sáng không đủ có ảnh hưởng rõ rệt đên năng suất. Tuy nhiên, các thời kỳ sinh trưởn khác nhau của khoai tây có yêu cầu đối với ánh sáng không giống nhau.

Trong thời gian sinh trưởng, khoai tây cần rất nhiều nước. Thiếu nước ảnh hưởng rất lớn đến năng suất. Trước khi hình thành củ, khoai tây yêu cầu độ âm đất là 60%. Khi củ đã hình thành và phát triển, khoai tây cần độ âm đất là 80%.

Tuy vậy, khôn phải vào thời gian nao khoai tây cũng yêu câu độ âm gidng nhau. Cây khoai tây thích hợp với chân đất tơi x6p, đất cát pha, đất thịtnhẹ, đất phù sa ven sông với thành phan cơ giới nhẹ thoát nước vàg1ữ 4m tốt, quy hoạch tập trung, gon vùng, chủ động tưới tiêu, tốtnhất là ruộng luân canh với lúa nước; pH thích hợp cho khoai tây là 5,2 - 6,4.2 Kỹ thuật trồng khoai tây Theo Nguyễn Thế Nhuận và ctv (2015), về kỹ thuật trồng khoai tây như sau: Chuẩn bị giống: Sử dụng đúng giống, sạch bệnh, củ giống có trọng lượng từ 30 - 50 g, mầm dai từ 1,5 - 2 cm. Củ giống đảm bảo thời gian nghỉ, tốt nhất sử dụng củ giống được bảo quản trong điều kiện kho lạnh để có số lượng mầm đều trên các mắt ngủ. Chuẩn bị đất trồng: Chọn đất có cau tượng nhẹ, tơi xốp và thoát nước tốt.

Dọn sạch cỏ, phay tơi xóp, sâu tối thiểu 25 - 30 cm, làm luống đôi rộng 1,3 - 1,4 m, cao 10 cm, mùa khô nên làm luống chìm. Xẻ 2 rạch trồng sâu 15 cm, cách nhau 50 cm và cách đều 2 mép luống. Cách trồng: Trồng 2 hang so le, mật độ trồng 40.000 củ/ha, trồng sâu 5 — 6 cm, lấp kín củ bằng đất tơi xóp. Nếu trồng bằng củ cắt nên úp mặt củ xuống phía dưới.

Sau khi trồng tưới dam nước, sau đó tùy vào điều kiện thời tiết có thé 2 — 3 ngày tưới 1 lần. Lượng phân bón: Lượng phân tính chung cho 1 ha là 40 mỶ phân bò hoai mục, 800 — 1000 kg vôi, 800 — 1000 kg phân hữu co vi sinh, 150 kg N (330 kg Ure), 150 kg P20s (940 kg Super lân), 180 kg K2O (330 kg KCI) và 40 kg MgSOa. Cách bón phân: Bón lót vôi bột khi làm đất, vãi đều, phay kỹ. Bón vào rãnh toàn bộ phân chuồng, hữu co vi sinh, lân, MgSOa, 1/4 lượng dam, 1/4 lượng kali.

Phân được trộn đều trong đất, tưới âm nước khi đặt củ giống. Bón thúc được chia làm 2 lần: - Lan 1 (7 — 10 ngay sau khi cây mọc): bón 1/4 lượng dam, 1/4 lượng kali, kết hợp làm cỏ, vun gốc nhẹ kin chân khoảng 5 cm. - Lần 2 (25 — 30 ngày sau mọc): bón toản bộ lượng phân còn lại, kết hợp làm cỏ và vun kín sốc cao 7 - 10 cm. Không nên bón phân quá muộn, đặc biệt là giai đoạn sau khi khoai tây ra hoa.

Phòng trừ một số loại sâu hại chính (ruồi đục lá, ray, rép): Ap dung bién phap phòng trừ tổng hợp, vệ sinh đồng ruộng, tiêu hủy ký chủ khác xung quanh, dùng bay vàng, cắt bỏ lá bị nhiễm. Phun phòng thuốc hóa học 10 — 15 ngày/lần, sử dụng các loại thuốc Polythrin, Abamectin, Trigard, Pegasus, phun luân phiên và không dùng liên tục quá 3 lần cùng loại thuốc trong một tháng. Phòng trừ một số bệnh hại chính: Áp dụng biện pháp IPM sử dụng củ giống sạch bệnh, luân canh với cây khác họ, trồng xa ruộng cây họ cà, tưới rửa sương vào buổi sáng, theo dõi tình hình thời tiết và phát sinh bệnh để kịp thời phun thuốc phòng. Bệnh mốc sương (Phythopthora infetan), bệnh đốm vòng (Alternaria solani).

Sử dụng các loại thuốc hóa học Mancozeb, Dithane, Zineb để phun phòng 7 — 10 ngày/lần, khi bệnh mốc Sương xuất hiện sử dụng các loại thuốc như Curzate M8, Rves opti 440SC, Acrobat MZ hoặc Equation 52.5WG dé phun luân phiên, khi bệnh đốm vòng xuất hiện sử dụng Amista 250 SC hoặc Ara super 350SC dé phun phòng. Phòng ngừa bệnh héo xanh (Ralstonia solanacearum) bằng việc sử ly đất Calcium hypoclorite (30 — 40 kg/ha), rải và phay đều khi làm đất.3 Sơ lược về phân bón hữu cơ Phân bón hữu cơ gồm các loại phân bón được sản xuất từ nguyên liệu chính là các chất hữu cơ tự nhiên (không bao gồm các chất hữu cơ tổng hop), được xử lý thông qua quá trình vật lý (làm khô, nghiền, sàng, phối trộn, làm âm) hoặc sinh học (ủ, lên men, chiết) và tùy theo thành phần, chức năng của các chỉ tiêu chất lượng chính hoặc quá trình sản xuất được phân loại chi tiết trong quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (Nghị định 84/2019/NĐ-CP ngày 14/11/2019 của Chính phủ Nghị định quy định về quản lý phân bón). Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2019), đã ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng phân bón (QCVN 01-189:2019/BNNPTNT), trong đó phân loại phân bón thuộc nhóm phân bón hữu cơ theo thành phần hoặc chức năng của thành phân hoặc quá trình sản xuât được chia làm 3 loại sau: - Phân bón hữu co là phân bón có thành phan chỉ là chất hữu cơ tự nhiên và có chitiéu chat lượng chính đáp ứng quy định tại Quy chuẩn này. - Phân bón hữu cơ cải tạo đất là phân bón có tác dụng cải thiện tính chất lý, hoá, sinhhọc của đất để tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng sinh trưởng, phát triển, được sảnxuất từ nguyên liệu chính là các chất hữu cơ tự nhiên (không bao gồm các chất hữu cơtông hợp) và có chỉ tiêu chất lượng chính đáp ứng quy định tại Quy chuẩn này.

- Phân bón hữu cơ nhiều thành phần là phân hữu cơ được sản xuất từ nguyên liệuchính là các chất hữu cơ tự nhiên (không bao gồm các chất hữu cơ tổng hợp) và đượcphối trộn thêm một hoặc nhiều chất vô cơ, chất sinh học, vi sinh vật có ích, có chỉ tiêuchất lượng chính đáp ứng quy định tại Quy chuẩn này. Một số loại phân hữu cơ phô biến hiện nay bao gồm: - Phân chuông là chất thải động vật như phân và nước tiểu, được phơi khô, chế biến theo những phương pháp ủ phân hữu cơ truyền thống. - Phân xanh là những loại cây tươi, thường được sử dụng lá nhiều hơn. Được ủ cho phân hủy rồi bón xuống đất hoặc dé tươi phủ lên mặt dat hay vùi trực tiếp xuống đất.

Thông thường những loại phân xanh được sử dụng là những cây có chứa hàm lượng dinh dưỡng cao như cây họ đậu chứa nhiều nguồn đạm hữu cơ, cây cỏ hôi, cây lục binh,. - Phân rác là những rác thải hữu cơ như lá cỏ, rơm ra, lá cây hay những quả và lá cây thừa trong sản xuất nông nghiệp. - Than bùn không bón trực tiếp mà phải qua chế biến mới sử dụng được cho cây trồng. Than bùn được khai thac tại những vũng bùn hữu cơ, ở những nơi chứa chất thải công — nông nghiệp.

- Phân bón vi sinh là phân bón có chứa một hoặc nhiều vi sinh vật phân giải dinh dưỡng cho cây như: vi sinh vật phân giải hữu co, vi sinh vật phân hủy xenlulo, vi sinh vật cô định đạm, vi sinh vat đôi kháng, vi sinh vật kí sinh,. - Phân bón hữu cơ sinh học là tổng hợp nhiều nguồn hữu cơ và nhiều vi sinh vật khác nhau (nấm, vi khuẩn, virus). Các chất hữu cơ được phân hủy và chế biến bằng những biện pháp sinh học đề thành sản phẩm cuối cùng. - Phân hữu cơ vi sinh là sản phẩm phân bón chế biến theo quy mô lớn với quy trình công nghiệp từ nhiều nguồn nguyên liệu hữu cơ khác nhau, được xử lý lên men với từ một hoặc nhiều chủng vi sinh vật có lợi.

- Phân hữu cơ khoáng là sản phẩm phân bón hữu cơ nhưng được phối trộn thêm các nguyên tố khoáng vô cơ gồm N, P, K. Trong đó chứa phân hữu cơ và các sinh vật phân giải là chủ yếu còn lại từ 8 - 18% tổng số các chất vô cơ.4 Một số nghiên cứu về phân bón đối với cây khoai tây Theo Mohammadi và ctv (2012), đã nghiên cứu anh hưởng của phân bón hóa học và không hóa chất đến năng suất và chất lượng khoai tây. Kết quả chỉ ra rằng việc áp dụng tổng hợp phân bón tự nhiên và sinh học có thé cải thiện đáng ké năng suất khoai tây. Mặc dù, để có được năng suất tiềm năng của khoai tây, việc sử dụng phan đạm hóa học là cần thiết.

Chất lượng khoai tây cũng bị ảnh hưởng tích cực bởi phân bón không hóa chất ngay cả khi bón phân đạm hóa học cao. Do đó, kết luận rằng để tạo ra năng suất khoai tây có thể chấp nhận được với chất lượng cao, việc sử dụng kết hợp phân hóa học và phân hữu cơ là có lợi. Theo Alaa và ctv (2012), đã thí nghiệm hiệu quả sử dụng nước của khoai tây theo các phương pháp tưới khác nhau và tỷ lệ bón kali cho thấy kali là chất dinh dưỡng mà khoai tây hấp thụ với số lượng lớn nhất; nó cũng chiếm nhiều nitơ và một lượng đáng ké phốt pho, canxi, magiê và lưu huỳnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ