Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng tại Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo ra lực hút lớn đối với dòng lao động di cư từ các khu vực nông thôn. Tuy nhiên, sự dịch chuyển tự do này cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động đô thị. Phần lớn người lao động xuất thân từ nông thôn không có trình độ chuyên môn kỹ thuật, thiếu vốn và quan hệ xã hội, dẫn đến việc khó tiếp cận khu vực việc làm chính thức. Để duy trì sinh kế, nhiều người buộc phải tham gia vào khu vực kinh tế phi chính thức, trong đó bán vé số dạo là một lựa chọn phổ biến do không yêu cầu bằng cấp hay vốn đầu tư ban đầu.
Bán vé số dạo thực chất là một dịch vụ phân phối trung gian trong chuỗi tiêu thụ của ngành xổ số kiến thiết. Mặc dù công việc này giải quyết việc làm tạm thời cho một bộ phận dân cư, song người bán vé số dạo phải đối mặt với cường độ lao động cao, thu nhập bấp bênh và nhiều rủi ro xã hội. Đáng chú ý, đa số người tham gia hoạt động này nằm trong độ tuổi lao động, dẫn đến sự lãng phí nguồn nhân lực của xã hội khi sức lao động không được sử dụng để tạo ra của cải vật chất trực tiếp.
Đề tài "Tìm hiểu nguyên nhân di cư và hoạt động mưu sinh của lực lượng bán vé số dạo trên địa bàn quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Nguyễn Thị Hồng Nhung thực hiện (ngành Phát triển Nông thôn, Đại học Nông Lâm TP.HCM, năm 2007) nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định và phân tích các nguyên nhân thúc đẩy người lao động rời quê hương di cư đến quận Thủ Đức.
- Khảo sát thực trạng hoạt động mưu sinh, phân bổ thời gian, thu nhập, mức sống và các khó khăn, rủi ro mà người bán vé số dạo gặp phải.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm quản lý, sử dụng hợp lý và nâng cao hiệu quả của lực lượng lao động này.
- Đối tượng nghiên cứu: Những người bán vé số dạo đang hoạt động trên địa bàn quận Thủ Đức.
- Phạm vi không gian: Địa bàn quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh (tập trung tại các khu vực trọng điểm như chợ Thủ Đức, Trạm 2, bưu điện Thủ Đức, nhà văn hóa quận).
- Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 03/2007 đến tháng 06/2007; số liệu thứ cấp giai đoạn 2005 - 2006.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng các lý thuyết xã hội học kinh tế và khung pháp lý quản lý dân cư, thương mại:
- Lý thuyết lực hút - lực đẩy (Push - Pull Theory) của Everett S. Lee: Phân tích quyết định di cư dựa trên sự tương tác giữa các yếu tố thúc đẩy tại nơi đi (thiên tai, thất nghiệp mùa vụ, thiếu đất canh tác, thu nhập thấp), các yếu tố thu hút tại nơi đến (cơ hội việc làm, môi trường sống, khả năng tăng thu nhập), các trở lực trung gian (chi phí di chuyển, rào cản hành chính) và đặc điểm cá nhân của người di cư.
- Hệ thống khái niệm nền tảng: Di cư, nhập cư (nhập cư có kế hoạch và nhập cư tự do), lực lượng lao động, nguồn nhân lực, thiếu việc làm (hữu hình và vô hình), giải quyết việc làm, việc làm hợp lý và toàn dụng nhân lực.
- Khung pháp lý và quy định ngành: Nghị định số 30/2007/NĐ-CP của Chính phủ về kinh doanh xổ số; Công văn ngày 18/01/2007 của Bộ Tài chính về tỷ lệ tiêu thụ vé và cơ chế quản lý đại lý; cơ chế phân loại quản lý nhân khẩu đô thị của TP.HCM (diện thường trú và tạm trú KT1, KT2, KT3, KT4).
Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu chính:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ niên giám và báo cáo của Phòng Thống kê quận Thủ Đức (cơ cấu ngành kinh tế, biến động dân số, số liệu cơ sở kinh doanh nhà trọ năm 2005 - 2006), Công ty Xổ số Kiến thiết TP.HCM, Tổng cục Thống kê và các tài liệu chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp $n = 44$ người bán vé số dạo tại quận Thủ Đức bằng bảng câu hỏi cấu trúc sẵn kết hợp phỏng vấn sâu một số trường hợp điển hình.
- Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (Descriptive Statistics), tổng hợp tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm và lập bảng so sánh bằng phần mềm Microsoft Excel.
| Tiêu chí phương pháp |
Chi tiết triển khai trong đề tài |
| Kích thước mẫu ($n$) |
44 người bán vé số dạo |
| Địa bàn khảo sát |
Chợ Thủ Đức, Trạm 2, Bưu điện Thủ Đức, Nhà văn hóa quận Thủ Đức |
| Công cụ thu thập |
Bảng câu hỏi phỏng vấn trực tiếp ($28$ câu hỏi) và ghi nhận hồi cứu |
| Kỹ thuật phân tích |
Thống kê mô tả, phân tổ số liệu, so sánh cơ cấu theo tỷ lệ phần trăm |
| Phần mềm xử lý |
Microsoft Excel |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng di dân nông thôn - đô thị tự phát tại TP.HCM. Tác giả khẳng định bán vé số dạo không phải là nghề nghiệp mang tính bền vững mà là một dịch vụ trung gian giải quyết sinh kế tức thời nhưng gây lãng phí nguồn lao động xã hội. Chương 1 đồng thời xác định rõ mục tiêu, ý nghĩa khoa học - thực tiễn, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian khảo sát ($03/2007 - 06/2007$) và bố cục toàn văn khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Tổng quan về quận Thủ Đức và ngành xổ số kiến thiết
Nội dung chương trình bày hai hợp phần bối cảnh then chốt:
- Tổng quan địa bàn quận Thủ Đức: Được thành lập theo Nghị định 03/CP ngày 01/04/1997, diện tích $4.776,04\text{ ha}$, gồm 12 phường. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng thương mại - dịch vụ: ngành Công nghiệp - Xây dựng (CN-XD) giảm từ $82%$ (2005) xuống $80%$ (2006); Thương mại - Dịch vụ (TM-DV) tăng từ $17%$ (2005) lên $19%$ (2006); Nông nghiệp - Dịch vụ nông nghiệp (NN-DVNN) chiếm $1%$. Năm 2006, dân số toàn quận đạt $360.730$ người, trong đó dân tạm trú diện KT4 (dưới 3 năm, di cư tự do) chiếm tới $112.970$ người (chỉ đứng sau dân thường trú KT1 với $151.598$ người). Dịch vụ nhà trọ phát triển nhanh từ $5.245$ cơ sở (2005) lên $5.860$ cơ sở (2006) để phục vụ người nhập cư.
- Tổng quan ngành xổ số kiến thiết: Lược sử Công ty XSKT TP.HCM (thành lập từ Ban XSKT năm 1978, chuyển thành doanh nghiệp nhà nước năm 1992). Hệ thống phân phối gồm 3 cấp đại lý: Đại lý cấp 1 nhận hoa hồng trực tiếp (tối đa $13%$ theo quy định Bộ Tài chính) cùng hỗ trợ phát triển đại lý (tối đa $2,5%$), sau đó chiết khấu $5 - 7%$ cho đại lý cấp 2, 3; đại lý cấp 3 chi lại $3 - 4%$ hoa hồng cho người bán dạo. Chương này cũng nêu đóng góp ngân sách của Công ty XSKT TP.HCM đạt $600$ tỷ đồng để xây dựng phúc lợi công cộng, đồng thời chỉ ra mặt trái của tệ nạn số đề ăn theo kết quả xổ số.
Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về di cư, đô thị hóa và phân tích sâu lý thuyết lực hút - lực đẩy của Everett S. Lee. Tác giả phân tích những vấn đề quản lý đô thị mà TP.HCM đang đối mặt do làn sóng nhập cư tự do (quá tải hạ tầng, an sinh xã hội thấp, cạnh tranh việc làm). Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập số liệu sơ cấp từ $44$ người bán vé số dạo, số liệu thứ cấp của quận Thủ Đức và phương pháp thống kê mô tả trên Microsoft Excel.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, cung cấp bức tranh chi tiết về lực lượng bán vé số dạo tại Thủ Đức qua các khía cạnh:
- Đặc điểm nhân khẩu học và nguồn gốc: Có $86,4%$ người bán vé số dạo là người nhập cư từ các tỉnh khác ($39%$ từ Đồng bằng sông Cửu Long, $34%$ từ Đông Nam Bộ, $9%$ từ Bắc Trung Bộ, $7%$ từ Nam Trung Bộ, $7%$ từ Đồng bằng sông Hồng). Tỷ lệ nữ chiếm $53%$, nam chiếm $47%$. Đáng chú ý, nhóm tuổi lao động chính ($18 - 55$ tuổi) chiếm $52%$; nhóm dưới $18$ tuổi chiếm $23%$ và nhóm trên $55$ tuổi chiếm $25%$. Trình độ học vấn rất thấp: $79,5%$ chỉ học từ lớp 4 trở xuống. Về quy mô gia đình, $52,3%$ có từ 5 nhân khẩu trở lên và $45,46%$ có hoàn cảnh kinh tế trước đây không đủ sống.
| Chỉ tiêu khảo sát |
Phân loại |
Tỷ lệ (%) |
| Nguồn gốc cư trú |
Nhập cư từ tỉnh khác Dân địa phương |
86,4% 13,6% |
| Vùng di cư chính |
ĐBSCL Đông Nam Bộ Bắc Trung Bộ ĐBSH & Nam Trung Bộ Khác |
39,0% 34,0% 9,0% 14,0% 4,0% |
| Cơ cấu độ tuổi |
Dưới 18 tuổi Từ 18 đến 55 tuổi Trên 55 tuổi |
23,0% 52,0% 25,0% |
| Trình độ văn hóa |
Từ lớp 4 trở xuống |
79,5% |
| Quy mô hộ gia đình |
Từ 5 người trở lên |
52,3% |
| Thời gian làm nghề BVSD |
Dưới 1 năm Từ 1 đến 2 năm Từ 5 đến 6 năm Từ 7 đến 8 năm Trên 10 năm |
27,0% 27,0% 11,0% 14,0% 9,0% |
- Động cơ di cư và lý do chọn nghề: Nguyên nhân di cư chủ yếu gồm đi theo gia đình ($55%$), thất nghiệp tại quê nhà ($34%$), và tranh thủ kiếm thêm thu nhập lúc nông nhàn ($7%$). Lý do chọn bán vé số dạo: không yêu cầu trình độ ($36%$), không cần vốn ($34%$), công việc đơn giản ($25%$), không bị ràng buộc thời gian ($5%$). Lý do chọn địa bàn Thủ Đức: lượng khách đông gần các khu công nghiệp/chợ ($57%$), có nhà riêng ($35%$), có nhà người quen ($11%$), và lực lượng quản lý chưa quá khắt khe ($7%$).
- Thời gian bán nghề: Nhóm mới hành nghề dưới 2 năm chiếm tới $54%$ ($27%$ dưới 1 năm và $27%$ từ 1 - 2 năm), cho thấy làn sóng tham gia nghề gia tăng mạnh trong thời gian gần thời điểm nghiên cứu.
- Cường độ lao động và phân bổ thời gian: Trung bình mỗi người phải đi bộ $8\text{ km/ngày}$ và bán $77$ vé/ngày. Thời gian lao động trung bình lên tới $12\text{ giờ/ngày}$. Nam giới có cường độ cao nhất ($14\text{ giờ/ngày}$, gồm 12 giờ đi bán và 2 giờ phụ giúp việc nhà). Phụ nữ và trẻ em nghỉ học bán vé số trung bình $9\text{ giờ/ngày}$. Người già bán $7\text{ giờ/ngày}$. Hầu hết người bán vé số không có thời gian nghỉ ngơi, giải trí hay tái tạo sức lao động.
- Thu nhập, chi tiêu và mức sống: Sau khi bán vé số dạo, $48%$ số người tự đánh giá mức thu nhập "tạm đủ ăn", $36%$ "đủ sống" và chỉ $16%$ "có dư". Người nhập cư phải trả chi phí cố định tối thiểu gồm tiền nhà trọ $150.000\text{ đồng/người/tháng}$ và chi phí sinh hoạt khác $200.000\text{ đồng/người/tháng}$.
- Khó khăn và rủi ro: Về khó khăn đời sống chung: nhà trọ chật hẹp, ẩm thấp ($40%$), bị lừa đảo/cướp giật ($30%$), cạnh tranh giữa những người bán dạo ($25%$), thiếu bình đẳng xã hội/không có bảo hiểm y tế ($5%$). Trong quá trình tác nghiệp: $57%$ từng bị lừa đổi vé số giả hoặc sửa số trúng thưởng, $9%$ bị cướp giật vé, $7%$ gặp vấn đề sức khỏe, $5%$ bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu và $23%$ chưa gặp khó khăn lớn.
- Định hướng và ước muốn tương lai: Đa số coi bán vé số dạo chỉ là công việc tạm thời. Nguyện vọng cụ thể: có vốn làm ăn/kinh doanh nhỏ ($43%$), được đi học trở lại ($23%$ - đối tượng trẻ em), tìm được việc làm ổn định/làm công nhân ($11%$), chỉ mong đủ ăn ($7%$), mong có sức khỏe ($7%$), muốn tích lũy vốn về quê lập nghiệp ($5%$).
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng hợp các kết luận rút ra từ nghiên cứu và đưa ra hệ thống kiến nghị chính sách nhằm giải quyết tận gốc nguyên nhân di cư tự do và sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ bức tranh nhân khẩu và dòng di cư: Xác lập dữ liệu thực nghiệm cho thấy $86,4%$ người bán vé số dạo tại Thủ Đức là dân nhập cư, trong đó vùng ĐBSCL ($39%$) và Đông Nam Bộ ($34%$) chiếm áp đảo. Lực đẩy kinh tế (thiếu việc làm mùa vụ, không có đất sản xuất) là động cơ cốt lõi khiến họ rời nông thôn.
- Đánh giá thực trạng sử dụng lao động: Minh chứng sự lãng phí sức lao động khi có tới $52%$ người bán vé số dạo nằm trong độ tuổi lao động vàng ($18 - 55$ tuổi). Họ phải làm việc với cường độ cao ($12\text{ giờ/ngày}$, đi bộ $8\text{ km/ngày}$) nhưng chỉ nhận được mức hoa hồng ít ỏi ($3 - 4%$), thu nhập chủ yếu chỉ ở mức "tạm đủ ăn" ($48%$) và "đủ sống" ($36%$).
- Chỉ ra các rủi ro xã hội đặc thù: Nghiên cứu lượng hóa được tỷ lệ rủi ro cao trong nghề bán vé số dạo: $57%$ người bán từng bị lừa nhận vé số giả/vé sửa chữa, $9%$ từng bị cướp giật và $40%$ phải sinh sống trong điều kiện nhà trọ không đảm bảo vệ sinh, gây suy giảm thể lực và chất lượng sống.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Khóa luận đề xuất 4 nhóm giải pháp căn cơ dựa trên từng đối tượng và cấp quản lý:
- Đối với nhóm trong độ tuổi lao động ($18 - 55$ tuổi): Chính quyền địa phương nơi đi cần phối hợp với các doanh nghiệp, hợp tác xã phi nông nghiệp (thủ công mỹ nghệ, chế biến nông sản) để tạo việc làm tại chỗ, tận dụng thời gian nhàn rỗi vụ mùa; mở rộng tín dụng ưu đãi hộ gia đình; mở các lớp đào tạo nghề ngắn hạn (thợ mộc, thợ hồ, thợ hàn). Tại Thủ Đức, chính quyền cần tạo cầu nối giới thiệu lực lượng này vào làm việc tại các khu chế xuất, khu công nghiệp Linh Trung I, II, Bình Chiểu.
- Đối với nhóm trẻ em (dưới 18 tuổi): Vận động gia đình cho các em hồi hương tiếp tục học văn hóa khi kinh tế ổn định; đối với các em ở lại, quận Thủ Đức cần duy trì và mở thêm các lớp học tình thương linh hoạt vào buổi tối, tạo không gian vui chơi công cộng miễn phí.
- Đối với nhóm người cao tuổi (trên 55 tuổi): Thừa nhận việc bán vé số dạo như một giải pháp tự mưu sinh tạm thời phù hợp cho người già neo đơn, cần có cơ chế bảo trợ xã hội và giảm thiểu nguy cơ bị lừa đảo.
- Đối với chính quyền địa phương (nơi đi và nơi đến): Quận Thủ Đức cần kiểm soát số lượng lao động tự do thông qua quản lý cơ sở cho thuê phòng trọ; xóa bỏ rào cản phân biệt đối xử giữa dân thường trú và tạm trú trong tiếp cận các dịch vụ công, bảo hiểm y tế và an sinh xã hội.
Đóng góp thực tiễn
Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực địa về nhóm lao động di cư phi chính thức tại địa bàn ngoại thành TP.HCM trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu kinh tế (2005 - 2007), hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách phát triển nông thôn và quản lý đô thị có thêm căn cứ đánh giá mối liên kết lao động nông thôn - thành thị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dung lượng mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 44$), tập trung chủ yếu trên địa bàn quận Thủ Đức nên tính đại diện cho toàn bộ lực lượng bán vé số dạo tại TP.HCM chưa cao. Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả đơn giản trên Excel, chưa áp dụng các mô hình hồi quy kinh tế lượng để đo lường định lượng các nhân tố tác động đến thu nhập hay quyết định di cư.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều quận/huyện khác nhau của TP.HCM; nghiên cứu so sánh sinh kế giữa nhóm bán vé số dạo với các nhóm lao động phi chính thức khác (xe ôm, thu mua phế liệu, hàng rong); áp dụng mô hình định lượng phân tích tác động của các chính sách an sinh xã hội đối với quyết định hồi cư của người lao động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các ngành Phát triển Nông thôn, Xã hội học, Kinh tế Lao động và Quản lý Đô thị. Các phần có giá trị tham khảo cao gồm:
- Thiết kế bảng câu hỏi điều tra xã hội học dành cho đối tượng lao động yếu thế trong khu vực phi chính thức (Phụ lục 2).
- Các trích dẫn phỏng vấn sâu phản ánh sinh kế thực tế của các nhóm đối tượng (người già neo đơn, trẻ em bỏ học, cặp vợ chồng di cư tích lũy vốn) tại Phụ lục 1.
- Dữ liệu thứ cấp tổng hợp về cơ cấu kinh tế, nhân khẩu học và mạng lưới phân phối đại lý xổ số kiến thiết tại TP.HCM thời kỳ 2005 - 2007.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ hoa hồng thực tế mà người bán vé số dạo nhận được từ các đại lý là bao nhiêu?
Theo quy định của Bộ Tài chính tại thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp xổ số chi trả hoa hồng tối đa $13%$ doanh thu cho đại lý cấp 1. Đại lý cấp 1 phân phối lại cho đại lý cấp 2, cấp 3 với mức $5 - 7%$, và các đại lý cấp 3 chỉ chi trả từ $3 - 4%$ hoa hồng cho người bán vé số dạo trực tiếp.
2. Nhóm tuổi nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong lực lượng bán vé số dạo được khảo sát?
Nhóm người trong độ tuổi lao động ($18 - 55$ tuổi) chiếm tỷ lệ cao nhất với $52%$. Tiếp theo là nhóm người già trên 55 tuổi ($25%$) và nhóm trẻ em dưới 18 tuổi ($23%$).
3. Cường độ lao động trung bình của một người bán vé số dạo tại Thủ Đức là bao nhiêu?
Trung bình một người bán vé số dạo phải đi bộ khoảng $8\text{ km/ngày}$, bán được $77\text{ vé/ngày}$ và làm việc liên tục khoảng $12\text{ giờ/ngày}$. Trong đó, nam giới có thời gian làm việc trong ngày cao nhất, trung bình lên tới $14\text{ giờ/ngày}$.
4. Rủi ro phổ biến nhất mà người bán vé số dạo gặp phải trong quá trình hành nghề là gì?
Khó khăn lớn nhất là bị các đối tượng xấu lừa đảo đổi vé số giả hoặc cắt dán sửa chữa vé trật thành vé trúng thưởng, chiếm $57%$ số trường hợp khảo sát. Khi gặp trường hợp này, đại lý không thanh toán và người bán vé số dạo phải tự bỏ tiền túi đền bù.
5. Nguyện vọng tương lai lớn nhất của người bán vé số dạo tại quận Thủ Đức là gì?
Nguyện vọng phổ biến nhất là tích lũy được một số vốn để chuyển sang kinh doanh buôn bán nhỏ ($43%$). Nhóm trẻ em bán vé số dạo có nguyện vọng lớn nhất là được tiếp tục đến trường đi học ($23%$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hồng Nhung đã phản ánh toàn diện thực trạng đời sống, nguyên nhân di cư và hoạt động mưu sinh nhiều rủi ro của lực lượng bán vé số dạo tại quận Thủ Đức năm 2007. Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng tình trạng thiếu việc làm tại nông thôn là lực đẩy chủ đạo dẫn đến sự gia tăng lao động phi chính thức tại đô thị, gây lãng phí nguồn nhân lực trong độ tuổi lao động. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc tạo việc làm tại chỗ ở nông thôn, hỗ trợ đào tạo nghề, kết nối việc làm công nghiệp và mở rộng an sinh xã hội cho người nhập cư có ý nghĩa thực tiễn rõ nét.