Khóa luận: Xu hướng bảo hộ thương mại và tác động đến kinh tế Việt Nam

Khóa luận: Xu hướng bảo hộ thương mại toàn cầu & tác động đến kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về ảnh hưởng và giải pháp ứng phó.

Trường đại học

Banking Academy

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation thesis

2018

49
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

LIST OF ABBREVIATIONS

LIST OF FIGURES AND TABLES

1. CHAPTER 2: OVERVIEW OF TRADE PROTECTIONISM

1.1. Definition of trade and trade protectionism

1.2. Reasons behind trade protectionism:

1.3. Trade protection instruments

1.3.1. Direct protection instruments

1.3.2. Indirect protection instruments

1.4. Advantages and disadvantages of trade protectionism

1.4.1. Advantages of trade protectionism

1.4.2. Disadvantages of trade protection

2. CHAPTER 3: THE TREND OF TRADE PROTECTIONISM AND ITS EFFECT ON VIETNAMESE ECONOMY

2.1. Trade protectionism trend in the world

2.1.1. Protection tendencies in general

2.1.2. Protection trends in specific market sectors

2.2. Effect of trade protection in Vietnam

2.2.1. On macroeconomic scale

2.2.2. On microeconomic scale

2.2.3. For government level

2.2.4. For enterprise level

DECLARATION

Tóm tắt

I. Giải mã bảo hộ thương mại Định nghĩa và các công cụ chính

Bảo hộ thương mại là tập hợp các chính sách và hành động của chính phủ nhằm hạn chế thương mại quốc tế, với mục tiêu bảo vệ các doanh nghiệp và việc làm trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, xu hướng này nổi lên như một thách thức lớn, đối lập với nguyên tắc tự do hóa thương mạiTổ chức Thương mại Thế giới (WTO) theo đuổi. Các quốc gia áp dụng chủ nghĩa bảo hộ vì nhiều lý do: bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ, đảm bảo an ninh quốc gia (ví dụ ngành nông nghiệp, thép), chống lại các hành vi thương mại không công bằng như bán phá giá, và đôi khi là để tăng nguồn thu cho chính phủ. Theo nghiên cứu của Luca Ferrini (2012), việc bảo vệ ngành công nghiệp non trẻ là một trong những lý do cốt lõi, cho phép các doanh nghiệp mới có thời gian phát triển năng lực công nghệ và giảm chi phí sản xuất trước khi đối mặt với các đối thủ cạnh tranh quốc tế dày dạn kinh nghiệm. Tuy nhiên, mặt trái của chính sách này là làm suy yếu ngành công nghiệp trong dài hạn do thiếu động lực đổi mới. Chính sách này tác động trực tiếp đến xuất nhập khẩu Việt Nam, ảnh hưởng đến cán cân thương mại và buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải liên tục thích ứng.

1.1. So sánh chủ nghĩa bảo hộ và tự do hóa thương mại

Chủ nghĩa bảo hộ (Protectionism) và tự do hóa thương mại (Free Trade) là hai trường phái đối lập trong chính sách thương mại quốc tế. Bảo hộ thương mại sử dụng các rào cản để hạn chế nhập khẩu, ưu tiên sản xuất nội địa. Ngược lại, tự do hóa thương mại chủ trương loại bỏ các rào cản, để quy luật cung-cầu trên quy mô toàn cầu quyết định hiệu quả sản xuất. Những người ủng hộ bảo hộ tin rằng sự can thiệp của chính phủ là cần thiết để điều chỉnh những khiếm khuyết của thị trường quốc tế. Trong khi đó, phe tự do thương mại cho rằng thị trường sẽ tự động điều chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu. Việt Nam, với việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA, CPTPP, đang đi theo con đường tự do hóa nhưng vẫn phải đối mặt với các chính sách bảo hộ từ các đối tác thương mại lớn.

1.2. Các công cụ bảo hộ Hàng rào thuế quan và phi thuế quan

Các công cụ bảo hộ được chia thành hai nhóm chính. Hàng rào thuế quan (Tariff Barriers) là công cụ lâu đời và phổ biến nhất, bao gồm việc áp thuế nhập khẩu lên hàng hóa nước ngoài, làm tăng giá bán của chúng trên thị trường nội địa. Điều này giúp bảo vệ nhà sản xuất trong nước nhưng lại gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Nhóm thứ hai là hàng rào phi thuế quan (Non-Tariff Barriers - NTBs), ngày càng được sử dụng tinh vi hơn. Các NTBs bao gồm hạn ngạch thương mại (quota) giới hạn số lượng hàng hóa được nhập khẩu, các quy định kỹ thuật khắt khe về an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn môi trường, và các vụ kiện chống bán phá giá (anti-dumping). Những rào cản này thường khó vượt qua hơn thuế quan vì chúng đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư lớn để thay đổi quy trình sản xuất và chứng minh sự tuân thủ.

II. Phân tích tác động của bảo hộ thương mại đến kinh tế VN

Tác động của bảo hộ thương mại và tác động đến kinh tế Việt Nam mang tính hai mặt, tạo ra cả cơ hội và thách thức lớn. Về mặt tiêu cực, khi các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU dựng lên các hàng rào thuế quan và kỹ thuật, các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như dệt may, thủy sản, và thép bị ảnh hưởng trực tiếp. Theo tài liệu nghiên cứu, Hoa Kỳ đã áp thuế chống bán phá giá lên cá tra và tôm Việt Nam, khiến kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này sụt giảm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp Việt Nam mà còn tác động đến sinh kế của hàng triệu lao động. Xu hướng bảo hộ cũng làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, khiến chi phí sản xuất tăng lên. Đặc biệt, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung tạo ra một môi trường bất định, nơi hàng hóa Trung Quốc có thể tràn vào Việt Nam để lẩn tránh thuế của Mỹ, gây ra áp lực cạnh tranh kinh tế gay gắt cho hàng nội địa. Tuy nhiên, cũng có những tác động tích cực. Sự dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc để né thuế quan đã mang lại một làn sóng đầu tư FDI mới vào Việt Nam, góp phần thúc đẩy tăng trưởng GDP.

2.1. Tác động vĩ mô Cán cân thương mại và tăng trưởng GDP

Ở cấp độ vĩ mô, chủ nghĩa bảo hộ toàn cầu gây áp lực lên cán cân thương mại của Việt Nam. Việc giảm kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường lớn có thể dẫn đến thâm hụt thương mại nếu nhập khẩu không giảm tương ứng. Tuy nhiên, như đã đề cập, xu hướng này cũng thúc đẩy dịch chuyển dòng vốn FDI. Khi các tập đoàn đa quốc gia tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng để tránh rủi ro từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn. Dòng vốn FDI này không chỉ giúp cải thiện cán cân thanh toán mà còn tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy tăng trưởng GDP. Do đó, tác động ròng lên kinh tế vĩ mô phụ thuộc vào khả năng của Việt Nam trong việc tận dụng cơ hội từ dịch chuyển đầu tư và giảm thiểu thiệt hại cho các ngành hàng xuất khẩu.

2.2. Thách thức vi mô đối với các doanh nghiệp Việt Nam

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, thách thức là rất cụ thể. Các hàng rào bảo hộ, đặc biệt là các biện pháp chống bán phá giá và các tiêu chuẩn kỹ thuật, đòi hỏi doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa chi phí sản xuất và đầu tư vào công nghệ hiện đại. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu nguồn lực để theo đuổi các vụ kiện thương mại quốc tế hoặc nâng cấp dây chuyền sản xuất để đáp ứng tiêu chuẩn mới. Theo VASEP (Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam), các quy định khắt khe về dư lượng kháng sinh trong thủy sản của EU và chương trình thanh tra cá da trơn của Mỹ là những ví dụ điển hình về hàng rào phi thuế quan gây khó khăn lớn cho ngành. Điều này làm giảm sức cạnh tranh kinh tế và có thể đẩy các doanh nghiệp yếu kém ra khỏi thị trường.

III. Chính sách ứng phó bảo hộ thương mại cho kinh tế Việt Nam

Để đối phó với làn sóng bảo hộ thương mại và tác động đến kinh tế Việt Nam, Chính phủ cần triển khai một chính sách thương mại quốc tế linh hoạt và chủ động. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm sự phụ thuộc vào một vài thị trường lớn. Việc đẩy mạnh thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết như CPTPP, EVFTA, RCEP sẽ mở ra những cánh cửa mới cho hàng hóa Việt Nam, bù đắp cho sự sụt giảm ở các thị trường áp dụng chính sách bảo hộ. Đồng thời, Chính phủ cần đóng vai trò tích cực trong việc hỗ trợ doanh nghiệp. Bộ Công Thương và các cơ quan liên quan phải tăng cường hệ thống cảnh báo sớm về các vụ kiện phòng vệ thương mại, cung cấp tư vấn pháp lý và đại diện cho lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế như WTO. Cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cũng là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế, giúp doanh nghiệp đứng vững trước những biến động của thương mại toàn cầu.

3.1. Đa dạng hóa thị trường và tận dụng các hiệp định FTA

Chiến lược đa dạng hóa thị trường là yếu tố sống còn. Thay vì tập trung quá mức vào Mỹ và Trung Quốc, Việt Nam cần khai thác sâu hơn các thị trường tiềm năng trong khối CPTPP (như Canada, Mexico) và EU. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mang lại lợi thế về thuế quan (thường về 0%), giúp hàng hóa Việt Nam cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, để tận dụng được các FTA, doanh nghiệp cần đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt và các tiêu chuẩn về lao động, môi trường. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ và tuân thủ các quy định này, đồng thời đẩy mạnh xúc tiến thương mại tại các thị trường mới.

3.2. Nâng cao năng lực phòng vệ thương mại ở cấp quốc gia

Việt Nam không chỉ là đối tượng của các biện pháp phòng vệ thương mại mà còn cần chủ động sử dụng các công cụ này để bảo vệ sản xuất trong nước một cách hợp pháp. Việc xây dựng và vận hành hiệu quả hệ thống phòng vệ thương mại, bao gồm các quy định về chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ, là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn hàng hóa nhập khẩu được bán dưới giá thành hoặc được trợ cấp không công bằng, gây thiệt hại cho các ngành sản xuất nội địa. Cục Phòng vệ thương mại (Bộ Công Thương) cần được tăng cường nguồn lực để điều tra và áp dụng các biện pháp kịp thời, tuân thủ đúng các quy định của WTO.

IV. Hướng dẫn doanh nghiệp VN vượt rào cản bảo hộ thương mại

Đối mặt với xu hướng bảo hộ thương mại và tác động đến kinh tế Việt Nam, các doanh nghiệp Việt Nam không thể bị động chờ đợi sự hỗ trợ từ chính phủ. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược kinh doanh bền vững và linh hoạt. Yếu tố cốt lõi là nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh nội tại. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, cải tiến quy trình quản lý để giảm chi phí, và xây dựng thương hiệu uy tín trên thị trường quốc tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để thâm nhập các thị trường khó tính. Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải am hiểu luật pháp thương mại quốc tế, đặc biệt là các quy định về phòng vệ thương mại. Chủ động lưu trữ hồ sơ, chứng từ minh bạch về chi phí sản xuất sẽ là bằng chứng quan trọng khi đối mặt với các cuộc điều tra chống bán phá giá. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng toàn cầu cũng là một chiến lược thông minh để giảm thiểu rủi ro và chi phí khi một thị trường đột ngột dựng rào cản.

4.1. Đầu tư công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật

Các hàng rào phi thuế quan như tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) là thách thức lớn nhất. Doanh nghiệp phải xem đây là một khoản đầu tư bắt buộc. Ví dụ, ngành thủy sản cần áp dụng các tiêu chuẩn như GlobalG.A.P, ASC để có thể xuất khẩu vào EU. Ngành dệt may cần tuân thủ các quy định về hóa chất (như REACH của EU) và nguồn gốc bông. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp đáp ứng tiêu chuẩn mà còn tăng năng suất và chất lượng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thay vì chỉ dựa vào giá rẻ.

4.2. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và minh bạch hóa nguồn gốc

Một chuỗi cung ứng toàn cầu linh hoạt giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào một nguồn cung nguyên liệu hoặc một thị trường tiêu thụ duy nhất. Trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, việc chứng minh nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm trở nên cực kỳ quan trọng để tránh bị áp thuế trừng phạt do nghi ngờ lẩn tránh thuế. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Công nghệ blockchain đang được xem là một giải pháp tiềm năng để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy cho chuỗi cung ứng.

V. Thực tiễn tác động của bảo hộ thương mại lên ngành chủ lực

Nghiên cứu thực tiễn cho thấy rõ nét bảo hộ thương mại và tác động đến kinh tế Việt Nam thông qua các ngành công nghiệp cụ thể. Ngành thép là một ví dụ điển hình, liên tục phải đối mặt với các vụ kiện chống bán phá giá từ Hoa Kỳ và các nước ASEAN. Theo tài liệu, Hoa Kỳ đã áp thuế cao lên các sản phẩm thép Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Quốc, cho rằng đây là hành vi lẩn tránh thuế. Điều này buộc các nhà sản xuất thép Việt Nam phải chứng minh tỷ lệ nội địa hóa và minh bạch hóa nguồn gốc nguyên liệu. Tương tự, ngành thủy sản, đặc biệt là cá tra và tôm, đã chịu ảnh hưởng nặng nề từ các rào cản của Mỹ trong nhiều năm. Các mức thuế chống bán phá giá cao và các quy định khắt khe của Chương trình Thanh tra Cá da trơn đã làm giảm đáng kể thị phần của Việt Nam tại thị trường này. Ngành dệt may, mặc dù ít bị ảnh hưởng bởi hàng rào thuế quan trực tiếp, lại đối mặt với các yêu cầu ngày càng cao về nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn lao động, đặc biệt khi muốn tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do (FTA).

5.1. Ngành thép Bài học từ các vụ kiện chống bán phá giá

Ngành thép Việt Nam thường xuyên là mục tiêu của các biện pháp phòng vệ thương mại. Quyết định của Bộ Thương mại Hoa Kỳ (DOC) áp thuế lên thép có nguồn gốc Trung Quốc nhưng được gia công tại Việt Nam là một lời cảnh tỉnh. Nó cho thấy các quốc gia nhập khẩu ngày càng siết chặt quy định về chống lẩn tránh thuế. Bài học rút ra cho các doanh nghiệp Việt Nam là phải tăng cường tỷ lệ nội địa hóa, đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu và xây dựng hồ sơ chứng từ minh bạch để chứng minh quy trình sản xuất của mình không phải là một bước trung gian để lẩn tránh thuế. Sự phối hợp chặt chẽ với Hiệp hội Thép và các cơ quan chính phủ là rất cần thiết.

5.2. Ngành dệt may và thủy sản Vượt qua rào cản kỹ thuật

Đối với ngành dệt may và thủy sản, thách thức chính đến từ các hàng rào phi thuế quan. Theo tài liệu nghiên cứu, các yêu cầu của Mỹ về chất lượng và an toàn thực phẩm đối với nông sản, thủy sản ngày càng nghiêm ngặt. Ví dụ, các quy định về dư lượng thuốc trừ sâu trong gạo hoặc kháng sinh trong tôm đã gây tổn hại cho hàng xuất nhập khẩu Việt Nam. Để vượt qua, không có cách nào khác ngoài việc nâng cấp toàn bộ chuỗi giá trị, từ khâu nuôi trồng, chế biến đến xuất khẩu. Các doanh nghiệp phải đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế và xây dựng vùng nguyên liệu sạch, có thể truy xuất nguồn gốc.

VI. Tương lai kinh tế Việt Nam trong bối cảnh bảo hộ gia tăng

Xu hướng bảo hộ thương mại và tác động đến kinh tế Việt Nam sẽ tiếp tục là một yếu tố định hình bối cảnh kinh tế toàn cầu trong những năm tới. Chủ nghĩa dân túy và cạnh tranh địa chính trị giữa các cường quốc có thể làm gia tăng các rào cản thương mại. Trong bối cảnh đó, Việt Nam phải kiên định con đường hội nhập kinh tế quốc tế một cách sâu rộng nhưng cũng phải chuẩn bị sẵn sàng các kịch bản ứng phó. Tương lai của nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ dựa vào chiều rộng (lao động giá rẻ, tài nguyên) sang chiều sâu (công nghệ, đổi mới sáng tạo và năng suất cao). Việc nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp Việt Nam và cải cách thể chế mạnh mẽ sẽ là chìa khóa để biến thách thức từ chủ nghĩa bảo hộ thành cơ hội. Thay vì bị động đối phó, Việt Nam có thể tận dụng xu thế này để tái cấu trúc nền kinh tế, phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, và xây dựng một nền kinh tế tự chủ và bền vững hơn trong dài hạn.

6.1. Dự báo xu hướng bảo hộ và các rủi ro tiềm ẩn

Dự báo cho thấy chủ nghĩa bảo hộ sẽ không biến mất mà có thể chuyển sang các hình thức tinh vi hơn, chẳng hạn như 'bảo hộ kỹ thuật số' (digital protectionism), các tiêu chuẩn liên quan đến biến đổi khí hậu (ví dụ: thuế carbon qua biên giới của EU), và các yêu cầu về an ninh chuỗi cung ứng. Đây là những rủi ro mới mà Việt Nam cần lường trước. Việc phụ thuộc quá nhiều vào một số thị trường hoặc một số mặt hàng xuất khẩu chủ lực vẫn là điểm yếu lớn. Do đó, việc liên tục theo dõi chính sách thương mại quốc tế của các đối tác lớn và có kịch bản ứng phó linh hoạt là yêu cầu bắt buộc.

6.2. Tầm quan trọng của hội nhập kinh tế quốc tế bền vững

Trong một thế giới đầy biến động, hội nhập kinh tế quốc tế vẫn là con đường tất yếu. Tuy nhiên, đó phải là sự hội nhập bền vững. Điều này có nghĩa là Việt Nam không chỉ tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà còn phải thực thi đầy đủ các cam kết, đặc biệt là các cam kết thế hệ mới về lao động, môi trường và sở hữu trí tuệ. Xây dựng một nền kinh tế tuân thủ các chuẩn mực quốc tế sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro bị áp đặt các biện pháp trừng phạt thương mại và thu hút được dòng vốn đầu tư chất lượng cao, góp phần vào mục tiêu tăng trưởng GDP bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

STATE BANK OF VIETNAM BANKING ACADEMY Foreign Language Faculty GRADUATION THESIS THE TREND OF TRADE PROTECTIONISM IN THE WORLD AND ITS EFFECT ON VIETNAMESE ECONOMY Lecturer: MA. Can Thuy Lien Student: Nguyen Minh Chi Class: K17ATCC Student Code: 17A7510020 May 2018 TABLE OF CONTENTS DECLARATION. LIST OF ABBREVIATIONS. LIST OF FIGURES AND TABLES.

Scope and subject of the study. Research/ Thesis structure. 4 CHAPTER 2: OVERVIEW OF TRADE PROTECTIONISM. Definition of trade and trade protectionism.

Reasons behind trade protectionism:. Trade protection instruments. Direct protection instruments. Indirect protection instruments.

Advantages and disadvantages of trade protectionism. Advantages of trade protectionism. Disadvantages of trade protection. 14 CHAPTER 3: THE TREND OF TRADE PROTECTIONISM AND ITS EFFECT ON VIETNAMESE ECONOMY.

Trade protectionism trend in the world. Protection tendencies in general. Protection trends in specific market sectors. Effect of trade protection in Vietnam.

On macroeconomic scale. On microeconomic scale. For government level. For enterprise level.

40 DECLARATION I declare that this graduation thesis entitled “The trend of trade protectionism in the world and its effect on Vietnamese economy” is my own work in design and execution. The thesis has not been submitted to any other university for any degree. All the sources used have been indicated and duly acknowledged. Signature Nguyen Minh Chi ACKNOWLEGDMENTS The completion of this graduation thesis could not have been possible without the instruction and support of individuals whom I cannot thank enough for their great contribution through the process of this study.

First and foremost, I would like to express my sincere gratitude to my research supervisors, Ms. Can Thuy Lien. Without her assistance and dedicated involvement in every step throughout the process, this paper would have never been accomplished. Second, I would like to extend my deep appreciation to the lecturers of Foreign Languages faculty and the other faculties for their useful guidance and valuable knowledge during the last four years.

Finally, I want to show gratefulness to my parents and to my fellow friends for providing me with unfailing support and continuous encouragement throughout my years of study and through the process of researching and writing this thesis. This accomplishment would not have been possible without them. Student Nguyen Minh Chi LIST OF ABBREVIATIONS US United State EU European Union WTO World Trade Organization ASEAN Association of Southeast Asian Nations AFTA ASEAN Free Trade Area NAFTA North American Free Trade Agreement GDP Gross Domestic Product OECD Organization for Economic Co-operation and Development FDI Foreign Direct Investment NTB Non-Tariff Barrier FTA Free Trade Agreement BTA Bilateral Trade Agreement TTIP Transatlantic Trade and Investment Partnership VDA German Association of the Automotive Industry AISI American Iron and Steel Institute SMA Steel Manufacturers Association FMCG Fast Moving Consumer Goods TPP Trans-Pacific Partnership MOIT Ministry of Industry and Trade MOF Ministry of Finance HTS Harmonized Tariff Schedule MOST Ministry of Science and Technology IT information technology GATT General Agreement on Tariffs and Trade VASEP Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers LIST OF FIGURES AND TABLES Table 1: Main instruments of protection Figure 1: Protectionism by the G20 Figure 2: The USA imposes the highest number of protectionist measure Figure 3: Vietnam exports forecast Figure 4: Vietnamese Rice Export Revenue Figure 5: Vietnamese seafood export in 2017 (USD mil. Research background Support for trade protection flares up periodically, usually during periods of slow economic and income growth.

There are worrying indications that trade protectionism is on the rise again, with many countries are pursuing this tenet. The trend towards the use of tariffs and other trade protectionism measures has been growing in G20 countries since the Global Financial Crisis and there are clear signs that the protectionist trend could accelerate. In the US, trade protectionism is being strongly promoted since President Donald Trump was elected in 2016. Meanwhile, proponents of trade protectionism have also been empowered in parts of Europe.

So far, it is unclear how different countries‘ trade policies will change. While some think there will only be a slight change, others fear that there will be a major backsliding on protection and a renunciation of the globalizing trading system. Trade protection policy has always been an essential and important policy in the economic development of every nation, whether it is a developed or developing country, they all want to build and develop equal and sustainable domestic industries. In the 21st century, while the process of globalization and regionalization has gone a long way with the introduction of economic organizations created to set a common playing field and rules for the development of international trade such as WTO, EU, AFTA, NAFTA ., trade protectionism has gained more attention.

The economic globalization is on the verge of bankruptcy because nations around the world are increasing their trade protection after the global financial crisis to protect their products domestically by restricting imported goods as well as the funds they choose to dump or move out of the country. The influence of trade protectionism to the world economy is not to be underestimated. With the vast change of global economy today, 2 developed and developing countries, including Vietnam will all be affected by the growing trend of trade protectionism. As a result, the topic “The trend of trade protectionism in the world and its effect on Vietnamese economy‖ is chosen for this graduation thesis.

Research objectives The research focuses on analyzing the trade protectionism trend in general, trade protection policy in Vietnam in particular and their impact on Vietnam‘s economy, thereby proposing recommendation to deal with the growing trend of trade protectionism. Scope and subject of the study Subject: The subject of the research focuses on the trend of trade protectionism in the world and its effect on Vietnamese economy. Scope: The research concentrates on studying the trade protectionism trend in the world since the global crisis in 2008 till now. Research questions This research focuses on three main questions:  What is trade protectionism?  How is trade protection policy implemented in different countries?  What are the impacts of trade protectionism on Vietnamese economy? 3 5.

Research methodology The methods uses in the thesis are quantitative and qualitative one. In quantitative method, numerical data and statistic are collected to support the thesis effectively. In qualitative method, the thesis is based upon information acquired via qualitative researches with various views and attitudes for different researchers. Therefore, the author is able to draw reasonable conclusion and thus provide suitable recommendation.

Research/ Thesis structure The thesis consists of 5 main chapters: Chapter 1: Introduction Chapter 2: Overview of trade protectionism Chapter 3: The trend of trade protectionism trend and its effect on Vietnamese economy Chapter 4: Recommendation Chapter 5: Conclusion 4 LITERATURE REVIEW In the recent years, there have been many literatures discussed about the subject of trade protectionism. Some researchers have approached this issue by analyzing the growing trend trade protection on a global scale. For example, research of Fredrik Erixon and Razeen Sally (2010) focused on analyzing the effects of global crisis on world trade and the increasing of ―Creeping protectionism‖ with the topic ―Trade, Globalization And Emerging Protectionism Since The Crisis‖. Per Altenberg (2016), in the ―Protectionism in the 21st Century‖ issued by the National Board of Trade, directly focused on analyzing the nature and effect of current trade protectionism in a broad view.

On the other hand, Luca Ferrini (2012) with the paper ―What are the Main Causes and Effects of Economic Protectionism?‖ and Lawrence Low (2009) with the article ―Nine Reasons For Protectionism‖ both discussed about the main causes of trade protectionism. In addition, the Food and Agriculture Organization published a resource manual by José María Caballero, Geraldo Calegar and Carlo Cappi (2000) titled ―Multilateral Trade Negotiations On Agriculture‖ which had a part covered the issue of instruments of protection and their economic impact. On the matter of advantages and disadvantages of trade protectionism, there is Paul Goodman (2018) with the article ―The Pros and Cons of Import Tariffs and Trade Protectionism”. Meanwhile, Professor Arthur S.

Guarino (2018) wrote an article named ―The Economic Effects of Trade Protectionism‖ which both explained the reasons for trade protectionism and some of its effect on the economy in theory. Moreover, there are Preety Bhogal (2017) with the article ―China’s protectionist tendencies will continue‖ and Ana Swanson (2018) with ―Will 2018 Be the Year of Protectionism? Trump Alone Will Decide‖ which discussed about the current situation of trade protectionism in general. When discussing about trade protectionism in specific market sectors, there are Justin Jacobs (2018) –“ China-US trade war heats 5 up”- which focused on energy sector, Steve Garnsey (2017) – ―New wave of protectionism threatens the automotive sector‖, Ankit Bhatia (2017) – ―How Protectionism Is Affecting the Global Steel Trade‖, or Greenberg Center for Geoeconomic Studies (2017) with ―The Rise of Digital Protectionism‖. Based on the analysis of these researches, while the authors did cover the general growing trend of trade protectionism around the world, they did not provide any solution for countries facing the challenge of trade protection or focus on analyzing any specific nation or group of countries.

In the context of Vietnam, some articles discussing about the influence of trade protectionism on Vietnamese market include ―Vietnam’s exports still going strong despite US protectionism‖ by Nhan Dan news (2017), ―Vietnam steelmakers urge protection of exporters‖ by The Saigon Times Daily (2018), ―Impact of U. Steel Tariffs on Vietnam‖ by Vietnam Briefing (2018), or ―VN exporters fear protectionist Trump policy‖ by Vietnamnews (2016). There is also a research by Doan Thien Thu (2014) with the title ―Tìm hiểu về các hàng rào mậu dịch và liên hệ thực tiễn tại Việt Nam”. The research approached the aspect of protection policies applied in Vietnam as well as the effects of protection policies in specific market sectors.

Since the author only focused on the domestic trade protection policies in Vietnam, they did not take into account of the growing trade protectionism trend in the world and its effect on Vietnamese economy. Therefore, from the limitation of previous studies, the researcher will study further into the aspects that these authors had overlooked. This thesis will take the opportunity to dig deeper into the issue of rising trade protectionism around the world in the gap from 2008 to now as well as its effect on Vietnamese economy, thereby assess the situation and propose suitable solutions for Vietnam in facing challenge from the growing trade protectionism. 6 CHAPTER 2: OVERVIEW OF TRADE PROTECTIONISM 1.

Definition of trade and trade protectionism In economical transactions, ―trade‖ is referred mainly when cross-border purchases of goods happen. According to Investopedia, the term ―trade‖ is a basic economic concept involving the buying and selling of goods and services, with compensation paid by a buyer to a seller, or the exchange of goods or services between parties. Trade is essential for satisfaction of human wants, is conducted not only for the sake of earning profit; but also to provide service to the consumers. Trade is an important social activity because the society needs uninterrupted supply of goods forever increasing and ever changing but never ending human wants.

Trade can be divided into following two types: domestic trade and international trade. Domestic trade or home trade, as explained by Gaurav Akrani (2011) in ―What is Trade? Meaning and Nature - Different Types of Trade‖, is conducted within the political and geographical boundaries of a country. It can be at local level, regional level or national level. International trade refers to the exchange of goods and services across national borders.

In most countries, it represents a significant part of gross domestic product (GDP). However, there are two contrasting views regarding the level of control placed on trade: free trade and trade protectionism. Free trade is the approach with no restrictions on trade, with the idea that supply and demand factors, operating on a global scale, will ensure that production happens efficiently.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ