Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu đặc điểm thực vật và đánh giá sơ bộ chất lượng dược liệu của sâm bố chính abelmoschus sagittifolius kurz merr ở việt nam

Khóa luận: Nghiên cứu đặc điểm thực vật, đánh giá chất lượng sâm bố chính Abelmoschus sagittifolius Kurz Merr tại Việt Nam. Dược liệu quý.

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2021

50
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Sâm Bố Chính và tiềm năng dược liệu quý

Sâm Bố Chính, với tên khoa học là Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr., là một loài thực vật thuộc họ Bông (Malvaceae). Đây là một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam, còn được biết đến với các tên gọi khác như Thổ hào sâm hay Nhân sâm Phú Yên. Tên gọi Sâm Bố Chính bắt nguồn từ việc nó được phát hiện và sử dụng lần đầu tại châu Bố Chính, nay là huyện Bố Trạch, tỉnh Quảng Bình. Từ lâu, rễ củ của cây đã được dùng như một vị thuốc bổ, giúp cải thiện sức khỏe cho cơ thể suy nhược, kém ăn, mất ngủ và suy nhược thần kinh. Việc nghiên cứu đặc điểm thực vậtchất lượng dược liệu của Sâm Bố Chính đóng vai trò then chốt trong việc bảo tồn, phát triển và chuẩn hóa nguồn dược liệu có giá trị này. Trong bối cảnh xu hướng sử dụng các sản phẩm từ thiên nhiên ngày càng tăng, việc xác định rõ ràng các đặc tính khoa học giúp khẳng định giá trị và đảm bảo hiệu quả sử dụng của Sâm Bố Chính. Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: mô tả chi tiết đặc điểm thực vật và đánh giá sơ bộ chất lượng dược liệu theo các tiêu chuẩn của Dược điển Việt Nam V. Các kết quả không chỉ bổ sung dữ liệu khoa học cho công tác phân loại thực vật mà còn tạo cơ sở cho việc chuẩn hóa, kiểm nghiệm, từ đó nâng cao giá trị kinh tế và y học của loài cây này tại Việt Nam.

1.1. Giới thiệu về loài Abelmoschus sagittifolius Kurz Merr.

Loài Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr., hay Sâm Bố Chính, thuộc chi Đậu bắp (Abelmoschus). Trên thế giới, chi này có khoảng 15 loài, phân bố chủ yếu ở khu vực nhiệt đới châu Á, châu Phi và miền bắc Australia. Tại Việt Nam, chi Abelmoschus có 5 loài, trong đó Sâm Bố Chính được xem là loài đặc hữu, có giá trị dược liệu cao. Về mặt phân loại, loài này có vị trí trong hệ thống như sau: Giới Thực vật (Plantae), Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta), Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida), Bộ Bông (Malvales), và họ Bông (Malvaceae). Việc xác định chính xác tên khoa học là bước đầu tiên và quan trọng nhất, vì trong lịch sử phân loại, loài này từng có nhiều tên đồng danh, gây khó khăn cho việc tra cứu và nghiên cứu.

1.2. Giá trị và công dụng của dược liệu Sâm Bố Chính

Trong y học cổ truyền, bộ phận dùng chính của Sâm Bố Chính là rễ củ. Dược liệu có vị ngọt nhạt, tính bình, quy vào kinh Tỳ và Phế. Theo Hải Thượng Lãn Ông, Sâm Bố Chính được dùng để chữa các bệnh như ho, sốt, cơ thể gầy mòn. Các công dụng chính bao gồm bổ khí, ích huyết, sinh tân dịch, dưỡng tâm, nhuận phế. Khi được sao với gạo, dược liệu có tính ấm, giúp bổ tỳ vị và tăng cường tiêu hóa. Ngày nay, dược liệu Sâm Bố Chính được sử dụng rộng rãi để điều trị suy nhược cơ thể, kém ăn, mất ngủ, đau lưng, ho, sốt, táo bón và các chứng bệnh liên quan đến phổi. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong nhiều sản phẩm hỗ trợ sức khỏe như trà thanh nhiệt, viên uống bổ phế và thực phẩm chức năng tăng cường đề kháng.

II. Thách thức trong việc nhận diện và chuẩn hóa Sâm Bố Chính

Mặc dù là một dược liệu quý, việc nhận diện và chuẩn hóa Sâm Bố Chính tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự đa dạng về đặc điểm hình thái của cây tùy thuộc vào điều kiện sinh thái. Cây có thể mọc đứng hoặc bò trườn, phân nhánh ít hay nhiều, lá có hình dạng biến đổi và hoa cũng có nhiều màu sắc khác nhau (đỏ, hồng, vàng). Sự đa dạng này dễ gây nhầm lẫn với các loài khác cùng chi Abelmoschus, chẳng hạn như cây Vông vang (Abelmoschus moschatus). Hơn nữa, các tài liệu mô tả về đặc điểm vi phẫu và thành phần bột dược liệu của Sâm Bố Chính còn hạn chế và chưa được chuẩn hóa. Điều này gây khó khăn cho công tác kiểm nghiệm, đảm bảo chất lượng và chống lại việc giả mạo dược liệu trên thị trường. Do đó, việc xây dựng một bộ tiêu chuẩn chất lượng đầy đủ, dựa trên các nghiên cứu khoa học bài bản, là yêu cầu cấp thiết. Các tiêu chuẩn này phải bao gồm cả đặc điểm hình thái, cấu trúc vi phẫu và các chỉ tiêu hóa lý theo Dược điển Việt Nam V, tạo thành một cơ sở pháp lý và khoa học vững chắc để quản lý và phát triển bền vững nguồn dược liệu Sâm Bố Chính.

2.1. Khó khăn phân loại do đặc điểm hình thái đa dạng

Sự biến đổi về đặc điểm hình thái là một rào cản lớn. Các mẫu Sâm Bố Chính thu thập tại các vùng địa lý khác nhau cho thấy sự khác biệt về chiều cao cây (từ 30-50 cm đến hơn 1m), hình dạng lá (lá ở gốc hình trái xoan, lá ở ngọn chia 3-5 thùy), và màu sắc hoa. Ví dụ, Sâm báo ở Thanh Hóa từng được coi là một giống riêng với hoa màu vàng, nhưng các nghiên cứu gần đây xác định đây vẫn là loài Abelmoschus sagittifolius. Sự đa hình này đòi hỏi phải có một mô tả thực vật học chi tiết và toàn diện, kết hợp cả đặc điểm đại thể và vi thể, để phân biệt chính xác với các loài liên quan.

2.2. Sự cần thiết của tiêu chuẩn chất lượng dược liệu

Việc thiếu các tiêu chuẩn kiểm nghiệm chi tiết dẫn đến chất lượng dược liệu Sâm Bố Chính trên thị trường không đồng đều. Để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng, cần phải chuẩn hóa dược liệu theo các chỉ tiêu cụ thể. Dược điển Việt Nam V đã đưa ra các yêu cầu sơ bộ, nhưng cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm vi học của bột dược liệu và các thành phần hóa học đặc trưng. Việc xây dựng tiêu chuẩn không chỉ giúp nhận dạng đúng dược liệu mà còn là cơ sở để đánh giá chất lượng, từ đó loại bỏ các sản phẩm kém chất lượng hoặc bị làm giả, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và uy tín của ngành dược liệu Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm thực vật Sâm Bố Chính

Để giải quyết các thách thức về nhận dạng, nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết các đặc điểm thực vật của Sâm Bố Chính thông qua hai phương pháp chính: nghiên cứu hình thái so sánh và nghiên cứu giải phẫu (vi phẫu). Phương pháp hình thái so sánh được thực hiện trên 12 mẫu vật thu thập từ 9 tỉnh thành trên cả nước. Các đặc điểm về dạng sống, thân, lá, hoa, quả, và hạt được quan sát, đo đạc và mô tả tỉ mỉ. Các đặc điểm nhận dạng quan trọng được ghi nhận bao gồm rễ phình to thành củ, lá có lá kèm hình chỉ, hoa màu đỏ hoặc hồng, và hạt có lông tơ. Phương pháp nghiên cứu giải phẫu tập trung vào cấu trúc vi thể của thân, lá và rễ. Các lát cắt vi phẫu được nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi để xác định cấu trúc các lớp mô, sự hiện diện của các yếu tố đặc trưng như túi tiết, lông che chở, và tinh thể canxi oxalat hình cầu gai. Việc kết hợp hai phương pháp này cung cấp một bộ dữ liệu toàn diện, từ đặc điểm bên ngoài đến cấu trúc bên trong, tạo nên một cơ sở khoa học vững chắc để định danh chính xác loài Abelmoschus sagittifolius và phân biệt với các loài khác.

3.1. Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái cây Sâm Bố Chính

Kết quả mô tả đặc điểm hình thái cho thấy Sâm Bố Chính là cây thân thảo, cao 30-50 cm. Rễ phình to thành củ hình trụ. Lá đơn, mọc cách, có sự khác biệt rõ rệt giữa lá ở gốc (hình trái xoan) và lá ở ngọn (chia 3-5 thùy hoặc dạng mũi mác). Hoa to, màu đỏ hoặc hồng, mọc đơn độc ở kẽ lá. Quả là dạng quả nang hình trứng nhọn, khi chín khô lại và nứt thành 5 mảnh vỏ. Hạt nhỏ, hình thận, bề mặt có các đường vân và phủ lông tơ. Những đặc điểm này, đặc biệt là rễ củ và hình dạng hạt, là chìa khóa quan trọng để phân biệt loài này trong thực địa.

3.2. Khám phá cấu trúc vi phẫu của thân lá và rễ dược liệu

Nghiên cứu đặc điểm vi phẫu đã làm rõ cấu trúc bên trong của Sâm Bố Chính. Vi phẫu thân có hình tròn, đặc trưng bởi các túi tiết trong lớp mô mềm vỏ và sự hiện diện của tinh thể canxi oxalat hình cầu gai. Vi phẫu lá cho thấy gân lá lồi, biểu bì có nhiều lông tiết, mô giậu chứa các tế bào phình to chứa tinh thể. Đặc biệt, vi phẫu rễ (bộ phận dùng làm thuốc) có lớp bần dày, mô mềm vỏ chứa nhiều hạt tinh bột, các túi tiết chất nhầy và tinh thể canxi oxalat. Cấu trúc này không chỉ hỗ trợ nhận dạng mà còn giải thích cho một số đặc tính của dược liệu như độ nhớt cao do có nhiều chất nhầy.

IV. Cách đánh giá chất lượng dược liệu Sâm Bố Chính DĐVN V

Việc đánh giá chất lượng dược liệu Sâm Bố Chính được thực hiện nghiêm ngặt theo các chỉ tiêu quy định trong chuyên luận “Sâm bố chính” của Dược điển Việt Nam V. Quy trình này bao gồm cả phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo dược liệu đạt chuẩn về nhận dạng và hàm lượng hoạt chất. Về định tính, các phản ứng hóa học đặc trưng được tiến hành để xác nhận sự hiện diện của các nhóm chất trong dược liệu. Bột dược liệu được kiểm tra dưới ánh sáng tử ngoại để quan sát khả năng phát quang, một đặc điểm nhận dạng quan trọng. Về định lượng, các chỉ tiêu hóa lý cốt lõi được xác định, bao gồm độ ẩm, tro toàn phần, tro không tan trong acid, và hàm lượng chất chiết được trong ethanol. Các chỉ số này phản ánh độ tinh khiết, mức độ tạp nhiễm và hàm lượng các thành phần có thể chiết xuất của dược liệu. Kết quả phân tích trên các mẫu thu thập tại Đồng Nai cho thấy dược liệu đáp ứng tốt các yêu cầu của Dược điển Việt Nam V, khẳng định chất lượng của nguồn giống tại khu vực nghiên cứu và cung cấp dữ liệu tham chiếu cho công tác quản lý chất lượng sau này. Đây là bước đi cần thiết để chuẩn hóa và nâng cao giá trị của dược liệu Sâm Bố Chính.

4.1. Quy trình kiểm tra các chỉ tiêu định tính bột dược liệu

Phương pháp định tính bột dược liệu Sâm Bố Chính được tiến hành qua hai bước. Đầu tiên là thực hiện các phản ứng hóa học: dung dịch chiết từ bột dược liệu cho màu vàng chanh khi phản ứng với dung dịch natri hydroxyd 10%, và tạo tủa trắng với dung dịch chì acetat 20%. Dịch chiết ethanol của dược liệu cho màu đỏ cam khi phản ứng với thuốc thử Diazo. Bước thứ hai là soi bột dược liệu dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 366 nm, bột phải phát quang màu trắng sáng. Các phản ứng dương tính này khẳng định sự có mặt của các nhóm hợp chất đặc trưng và xác nhận đúng là dược liệu Sâm Bố Chính.

4.2. Phân tích chỉ tiêu định lượng độ ẩm tro và chất chiết

Các chỉ tiêu định lượng theo Dược điển Việt Nam V bao gồm: Độ ẩm không được quá 13,0%; Tro toàn phần không quá 12,0%; Tro không tan trong acid không quá 7,0%; và hàm lượng chất chiết được bằng ethanol 25% phải không ít hơn 25,0%, tính theo dược liệu khô kiệt. Kết quả thực nghiệm trên mẫu nghiên cứu cho thấy độ ẩm trung bình là 11,80%, tro toàn phần là 4,78%, tro không tan trong acid là 1,70%, và hàm lượng chất chiết được là 30,50%. Tất cả các chỉ số này đều nằm trong giới hạn cho phép, chứng tỏ dược liệu có chất lượng tốt và đạt tiêu chuẩn để sử dụng.

V. Kết quả nổi bật từ nghiên cứu dược liệu Sâm Bố Chính

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả khoa học quan trọng, góp phần chuẩn hóa và làm sâu sắc thêm hiểu biết về dược liệu Sâm Bố Chính. Một trong những phát hiện đáng chú ý nhất là việc mô tả chi tiết các đặc điểm vi học của bột dược liệu, lần đầu tiên ghi nhận sự hiện diện của hạt inulin bên cạnh các thành phần quen thuộc như hạt tinh bột, mảnh mạch, và tinh thể canxi oxalat hình cầu gai. Inulin là một prebiotic có nhiều lợi ích cho hệ tiêu hóa, mở ra một hướng nghiên cứu mới về công dụng của Sâm Bố Chính. Bên cạnh đó, kết quả đánh giá chất lượng trên các mẫu dược liệu từ Đồng Nai đã khẳng định sự phù hợp với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Dược điển Việt Nam V. Các chỉ số về độ ẩm, tro, và đặc biệt là hàm lượng chất chiết được (đạt 30,50%) đều cho thấy dược liệu có chất lượng cao. Những dữ liệu này không chỉ có giá trị trong việc kiểm nghiệm mà còn là cơ sở để so sánh, đánh giá chất lượng dược liệu từ các vùng trồng khác nhau, thúc đẩy việc quy hoạch và phát triển vùng trồng Sâm Bố Chính đạt chuẩn, phục vụ ngành công nghiệp dược phẩm.

5.1. Đặc điểm bột dược liệu và phát hiện sự hiện diện của inulin

Bột dược liệu Sâm Bố Chính có màu trắng ngà, mịn. Khi soi hiển vi, các thành phần đặc trưng bao gồm: nhiều hạt tinh bột riêng lẻ hoặc vón cục, mảnh mạch (mạch điểm, mạch mạng, mạch vạch), tinh thể canxi oxalat hình cầu gai kích thước 12,5 - 25 µm, và mảnh mô mềm chứa tinh bột. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện sự có mặt của hạt inulin với nhiều hình dạng khác nhau. Inulin được biết đến với tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, tốt cho tim mạch và có khả năng ngăn ngừa ung thư đại tràng. Phát hiện này bổ sung thêm giá trị dược lý cho Sâm Bố Chính và cần được nghiên cứu sâu hơn về hàm lượng cũng như tác dụng sinh học.

5.2. So sánh chất lượng dược liệu với tiêu chuẩn Dược điển

Kết quả phân tích hai mẫu Sâm Bố Chính (AS11 và AS12) thu tại Đồng Nai đều đạt các tiêu chuẩn chất lượng của Dược điển Việt Nam V. Cụ thể, độ ẩm (11,80%) thấp hơn giới hạn 13,0%, tro toàn phần (trung bình 4,78%) và tro không tan trong acid (trung bình 1,70%) đều thấp hơn nhiều so với ngưỡng cho phép (tương ứng là 12,0% và 7,0%). Hàm lượng chất chiết được bằng ethanol 25% (trung bình 30,50%) vượt mức tối thiểu là 25,0%. Những con số này chứng minh rằng dược liệu được thu hái và xử lý đúng cách, có độ tinh khiết cao và giàu các thành phần có thể chiết xuất, đảm bảo tiềm năng cho việc bào chế và sử dụng.

VI. Hướng phát triển Sâm Bố Chính từ các nghiên cứu khoa học

Các kết quả từ khóa luận đã đặt nền móng khoa học vững chắc cho việc phát triển bền vững cây Sâm Bố Chính ở Việt Nam. Việc mô tả chi tiết đặc điểm thực vật và xây dựng tiêu chuẩn chất lượng dược liệu theo Dược điển Việt Nam V là cơ sở để chuẩn hóa quy trình trồng trọt, thu hái và chế biến, đảm bảo nguồn cung dược liệu đồng đều và chất lượng cao. Trong tương lai, các nghiên cứu cần được tiếp tục mở rộng theo hai hướng chính. Thứ nhất, cần đi sâu vào phân tích thành phần hóa học để xác định và định lượng các hoạt chất chủ chốt, đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính sinh học cao như saponin triterpenoid, flavonoid, và inulin. Việc này sẽ giúp làm rõ cơ chế tác dụng dược lý của Sâm Bố Chính. Thứ hai, cần đẩy mạnh các nghiên cứu dược lý lâm sàng để chứng minh hiệu quả điều trị các bệnh cụ thể, từ đó phát triển các sản phẩm thuốc và thực phẩm chức năng mới có giá trị cao. Việc kết hợp giữa tri thức y học cổ truyền và các phương pháp nghiên cứu hiện đại sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của Sâm Bố Chính, biến nó thành một sản phẩm chủ lực của ngành dược liệu Việt Nam.

6.1. Tổng kết giá trị khoa học và thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc giám định tên khoa học, mô tả đầy đủ đặc điểm hình thái và vi phẫu, đồng thời đánh giá chất lượng dược liệu Sâm Bố Chính theo tiêu chuẩn quốc gia. Các dữ liệu này là tài liệu tham khảo quan trọng cho công tác giảng dạy, nghiên cứu và kiểm nghiệm dược liệu. Về mặt thực tiễn, kết quả này hỗ trợ các doanh nghiệp và người trồng dược liệu trong việc kiểm soát chất lượng đầu vào và chuẩn hóa sản phẩm, nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

6.2. Kiến nghị các hướng nghiên cứu sâu hơn về Sâm Bố Chính

Để phát huy hết giá trị của Sâm Bố Chính, các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc: (1) Phân lập, xác định cấu trúc và định lượng các hoạt chất chính, đặc biệt là saponin triterpenoidinulin. (2) Đánh giá tác dụng dược lý sâu rộng hơn, như tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, tăng cường miễn dịch và bảo vệ gan, dựa trên các hợp chất đã được xác định. (3) Phát triển các quy trình chiết xuất tối ưu để thu được hàm lượng hoạt chất cao, phục vụ cho việc sản xuất các dạng bào chế hiện đại. Những nỗ lực này sẽ góp phần đưa Sâm Bố Chính từ một vị thuốc dân gian trở thành một dược liệu được công nhận và ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về chi Abelmoschus 1. Vị trí phân bố và các loài thuộc chi Chi Abelmoschus có nguồn gốc từ khu vực nhiệt đới châu Phi, châu Á và miền Bắc Úc, phân bố hầu hết ở khắp các nơi trên thế giới [39] (hình 1. Các loài thuộc chi Abelmoschus được định danh và phân loại theo các khóa phân loại phù hợp.

Dựa vào các đặc điểm khác nhau về hình thái lá, màu sắc, kích thước, cách sắp xếp cánh hoa để phân loại thành các loài [38]. Theo “The Catalogue of Life” (2014), chi Abelmoschus có các loài được định danh tên khoa học như: Abelmoschus angulosus; Abelmoschus caillei; Abelmoschus crinitus; Abelmoschus enbeepeegearensis; Đậu bắp (Abelmoschus esculentus); Abelmoschus ficulneus; Abelmoschus hostilis; Abelmoschus manihot; Abelmoschus moschatus; Abelmoschus muliensis; Abelmoschus palianus; Sâm bố chính (Abelmoschus sagittifolius)… Bên cạnh đó, cũng có khoảng 18 thứ thuộc chi Abelmoschus hoặc tên đồng nghĩa với 10 loài nói trên. Trong các loài thuộc chi Abelmoschus, loài Sâm bố chính (Abelmoschus sagittifolius) được biết đến là loài đặc hữu của Việt Nam, có giá trị cao về dược liệu và đặc điểm phân bố, sinh thái [41]. Vị trí phân bố chi Abelmoschus trên thế giới Nguồn: The International Plant Names Index and World Checklist of Selected Plant Families 2021.

3 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 Theo “Plants of the World” [39], chi Abelmoschus có 11 loài được chấp nhận và định danh bao gồm: Abelmoschus angulosus Wall. ex Wight & Arn.) Stevels; Abelmoschus crinitus Wall.; Abelmoschus enbeepeegearensis KJ John, Scariah, Nisar, KV Bhat & SR Yadav; Abelmoschus esculentus (L.) Moench; Abelmoschus ficulneus (L.; Abelmoschus hostilis (Wall.) MS Khan & MS Hussain; Abelmoschus manihot (L.; Abelmoschus moschatus Medik.; Abelmoschus muliensis KM Feng; Abelmoschus palianus Sutar, KV Bhat & SR Yadav; Abelmoschus sagittifolius (Kurz) Merr. Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Đỗ Thị Xuyến [18], chi Abelmoschus có 4 loài, 1 phân loài và 1 thứ phân bố khá phổ biến trong cả nước. Khóa định loại các loài thuộc chi Abelmoschus ở Việt Nam 1A.

Đài phụ 4 - 6 hình trứng, rộng 0,5 - 10 mm. Hoa màu vàng đậm……. Cây có lông thưa màu trắng, mềm hay gần như nhẵn……. Cây có lông dày đặc, màu vàng, cứng……….

Đài phụ 6 - 20, hình dải hay mũi giáo; rộng 0,1 - 0. Hoa màu vàng nhạt, trắng ngà, hồng hay màu đỏ. Đài phụ (10) 12 - 20, rộng, 0,1 - 0,2 mm. Quả gần hình cầu, dài 3(4) cm.

Đài phụ 6 - 10, rộng 0,2 - 0,3 mm. Quả hình thoi, bầu dục, thuôn dài, dài 4 - 25 cm. Cuống hoa 1 - 2 cm, cuống quả 3-5 cm. Cây thường nhẵn hay có lông rất ngắn.

Quả hình thuôn dài 10 - 25 cm…………………………………. Cuống hoa 3 - 5(7) cm, cuống quả 7-20 cm. Cây thường có lông cứng dày màu vàng. Quả hình thoi hay hình bầu dục, dài 4-8 cm.

4 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 5A. Cây cao 1 - 2(3,5) m, rễ không bao giờ phình thành củ. Hoa màu vàng nhạt, gốc cánh hoa mặt trong màu nâu hay tím. Quả dài 5 - 8 cm.

Cây cao 0,3 - 0,5(0,7) m, rễ thường phình to thành củ. Hoa màu đỏ, hồng, hiếm khi vàng, gốc cánh hoa mặt trong màu đỏ hay hồng. Quả dài 4 - 5 cm. Hạt thường có lông tơ.

sagittifolius Theo “Hệ thống phân loại về ngành Ngọc lan (Magnoliophyta)” của tác giả A. Ở Việt Nam, trong công trình “Một số dẫn liệu mới về chi Đậu bắp (Abelmoschus Medic. Do đó, nghiên cứu này chúng tôi đã lựa chọn hệ thống phân loại của Takhtajan để xác định vị trí của chi Abelmoschus trong thang hệ thống phân loại. Đặc điểm thực vật Theo Đỗ Thị Xuyến [18] kết hợp với tài liệu của Peter H.

Raven và cs [34], chi Abelmoschus có những đặc điểm thực vật đặc trưng. Tuy nhiên mỗi loài trong chi đều có những đặc điểm riêng biệt để dễ dàng nhận biết và phân biệt. Đặc điểm đăc trưng của chi được mô tả chi tiết trong khóa phân loại bao gồm: Cây thân cỏ hay bụi nhỏ, cao đến 3,5 m; có loài rễ phát triển thành củ. Lá hình tim, hình tròn, xoan tròn hay hình mũi tên; kích thước thường lớn, thường chia thùy chân vịt, 3-7 thùy nông hay sâu tới 1/2 chiều dài của lá; gốc lá tròn, hình tim hay mũi giáo; chóp lá tù tròn hay nhọn; thường có lông nhám, hiếm khi nhẵn; cuống lá dài.

Lá kèm hình chỉ, hình dùi hay mũi giáo, có lông. Cụm hoa thường đơn độc ở nách lá hay chùm ở đỉnh cành, nhiều khi phát hoa dày ở đỉnh cành tạo chùm giả. Hoa to, thường màu vàng, hiếm khi màu đỏ, có thể đổi màu tùy theo thời gian hoa nở. Đài phụ thường nhiều, hình dải, hình mũi giáo, hay hình trứng rộng, có lông dày đặc.

Đài hình mo, chóp có 5 răng rất nhỏ, có khi gần như nguyên, có lông màu vàng phủ dày, thường sớm rụng. Cánh hoa 5, hình trứng hay hình bầu dục. Nhị nhiều, ống chỉ nhị ngắn hơn tràng, không lông, các bao phấn bao phủ từ gốc đến ngọn của ống chỉ nhị, chỉ nhị phần tự do thường hình đầu. Quả nang, hình thoi, hình bầu dục hay thuôn dài, thường có chóp nhọn, khi chính nở ở lưng thành 5 mảnh quả, có lông cứng.

Hạt hình thận hay hình cầu, thường nhẵn. Ít khi có lông rải rác, có vân dạng nốt sần hay dạng tuyến. 5 33a8d66 6e7d7dc9e13 dd1 05b1 1d31 bb1a 3455 1df2b0 cb9 7186 bc6 d16a 369ee5 b ee72a4a6 c95e 8b44 261 c11b4da31 9ff705 b88da 47d8 4df733 b53a c07db5dfacc 1510e98 0f4 50b60aa5d5a6890 d04 084e1 69f91b0a 0746aa f8db6ad4b36 3cb2aa f7241 c66a 32f777 f8d7 cb0bb287 f89ee b3cc87 25aa013 8eb5 ef5 3e30 c2eaa3 b4 e02a5a6fa 70b0 7f7 fcd90 ba65b61b8 f12 3f1 9667 d8f652fe56 cf4 b7e8a dcc6c3 27fc8c5 9ff18a6 cc5 b550e f27 2207e 2890 e7004 6d87 71b5cc78 c4cc78 b7b5 3ed 7c671 77c6ed c0d9 cb4e3df6 d9b4 f27 9f2 4b01 e9147a 384db32 2798e 50c0f8e b6 be2c8 01b1fb0070 8e12 c6de 961 c5f1c0 06855 d27 b368 f5d3200 457bf86 82875 8 7da9aa76 fc2 ed63 f83 0eaf0 c38 74ebfb6 7e9c8ed f16 f6dc82 6b51 078e7 60f49c 65a914d4973 444e2 d79a7 58d43b2e 6adbb6da 6d7 cb1 d692 8950 8de5 27b9 8e614 08e5183 8cb468 07e5 f69d5b5 f32e 0b59 dd6 d94 9422a0 b5 cc7e 452e d3c3d3a4 8f c8c0 747 d2d9 988b26a4d181 f8d1ae03e7 8f6a 3d5a4 0036 f14 74f03bfa68a33 1f 24180d1943 19c5b53 60e51 00c27f5c0 6601 be5b55b9 1eb2 908e5 cb1a159e 6e2b bd19 f0b1a72 c4971 21fb1e8 ee703 c88 1d05 b4f370 b27a4 cb9a 76d3 8fc7fa3 9f9 6e4c1 25a430 5bfc91 dc8 7d41 6036 0fb00fca063 6038aae 4774 0cfd0a7 b33ab4d c075 cc2 f31a 7f7 245 c7a5fca8 f749 3b20 d1be27aa69 d40 c7a2 f7f36b3f0ae f35 e190ac1c9 6f6 f10 748 f84c4d3a 7aaad61 9ff8ef2 9806 c05 43c99b8a 20c9a1df4 b83b8 d125 48d1f8 da85e1 7f2 45c47e48 f5 cf18c4a38b4fb6219a 69980 133a2 49 1. Lịch sử nghiên cứu Các loài thuộc chi Abelmoschus hiện nay còn chưa được nghiên cứu nhiều, hầu hết mới chỉ sử dụng như những dược liệu cổ truyền.

Một số loài còn được sử dụng làm thức ăn từ những bộ phận như thân, lá, quả. Các nghiên cứu chuyên sâu về các loài này cho thấy chúng có chứa các hoạt chất tiềm năng để nghiên cứu tác dụng sinh học, góp phần phát triển trong tương lai. Loài Abelmoschus esculentus (L.) Moench được các nhà khoa học nghiên cứu cho thấy rằng chứa nhiều chất dinh dưỡng khác nhau và các chất hóa thực vật quan trọng, có tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn, chống ung thư, điều trị tiểu đường, bảo vệ cơ quan và các hoạt động thần kinh [23, 33]. Hơn nữa, loài này còn có tác dụng hạ lipid máu, ức chế trypsin, tạo huyết khối, chống kết dính và chống mệt mỏi [24].

Một polysaccharide từ loài cây này được nghiên cứu cho thấy có tác dụng chống trầm cảm, chống viêm và tái cân bằng hệ sinh thái đường ruột trên mô hình chuột [35]. Một nghiên cứu khác xác định tác dụng của chiết xuất methanol vỏ đậu bắp (Abelmoschus esculentus L.) trên chuột bị ngộ độc gan do natri nitrit gây ra. Các hàm lượng flavonoid và tổng lượng phenolic, sinh hóa huyết thanh và mô học gan đã được kiểm tra. Kết quả cho thấy chiết suất từ vỏ đậu bắp có tiềm năng như một chất bảo vệ gan tự nhiên chống lại sự tiếp xúc với natri nitrit [33].

Một tác dụng khác của loài này được cho là tác dụng chống khối u của một lectin mới được phát hiện, được phân lập từ đậu bắp, Abelmoschus esculentus (AEL), đã được nghiên cứu trên tế bào ung thư vú ở người (MCF7) và tế bào nguyên bào sợi ở da (CCD-1059 sk). AEL gây ra sự ức chế tăng trưởng tế bào đáng kể (63%) trong các tế bào MCF7 [28]. Loài Abelmoschus manihot (Linnaeus) Medicus là một loài cây thuốc cổ truyền đã được dùng nhiều ở Trung Quốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ