Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng ứng dụng công nghệ số

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp ngân hàng ứng dụng công nghệ số trong hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, điều tra thực trạng, phân tích số liệu,

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyển đổi số ngân hàng và cho vay SME tại MB

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số ngân hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại. Ngân hàng Quân đội (MB) đã xác định tầm nhìn trở thành "Doanh nghiệp số - Tập đoàn tài chính dẫn đầu". Hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) đóng vai trò then chốt trong chiến lược này. SME chiếm tỷ trọng lớn, đóng góp gần 45% GDP và tạo ra hơn 60% việc làm cho nền kinh tế Việt Nam. Việc ứng dụng công nghệ giúp MB Bank vượt qua các rào cản truyền thống, tối ưu hóa nguồn lực và mở rộng thị phần cho vay SME. Sự kết hợp giữa tài chính và công nghệ tạo ra những bước đột phá trong cách tiếp cận vốn của doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của Ngân hàng số Digital Banking đối với SME

Ngân hàng số (Digital Banking) giúp xóa bỏ khoảng cách địa lý và rào cản thời gian trong giao dịch tài chính. Đối với các SME, việc tiếp cận tín dụng doanh nghiệp qua kênh số giúp giảm thiểu chi phí vận hành đáng kể. Công nghệ số cho phép Ngân hàng Quân đội cung cấp dịch vụ 24/7, đáp ứng nhu cầu vốn tức thời của doanh nghiệp. Đây là nền tảng để thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi xanh trong ngành ngân hàng.

1.2. Đặc điểm thị trường và lãi suất cho vay doanh nghiệp

Thị trường SME tại Việt Nam rất đa dạng nhưng thường gặp khó khăn về tài sản đảm bảo. Lãi suất cho vay doanh nghiệp qua kênh số hóa thường cạnh tranh hơn nhờ tiết giảm chi phí nhân sự và mặt bằng. Tại MB Bank, các gói vay online thường có lãi suất ưu đãi chỉ từ 6%/năm. Việc minh bạch hóa thông tin qua hệ thống số giúp ngân hàng định giá rủi ro chính xác hơn, từ đó đưa ra mức lãi suất phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

II. Thách thức quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ

Hoạt động cho vay SME luôn tiềm ẩn rủi ro cao do tính thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính. Nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa có hệ thống kế toán chuẩn chỉnh, gây khó khăn cho việc thẩm định. Quản trị rủi ro tín dụng trở thành bài toán hóc búa khi thông tin giữa ngân hàng và khách hàng bị bất đối xứng. Theo nghiên cứu của Stiglitz & Weiss (1981), sự bất đối xứng này có thể dẫn đến rủi ro đạo đức và lựa chọn nghịch lợi. Nếu không có công nghệ can thiệp, quy trình thẩm định thủ công sẽ kéo dài, làm mất đi cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp và tăng chi phí dự phòng rủi ro cho ngân hàng.

2.1. Rào cản trong việc hoàn thiện hồ sơ vay vốn SME

Phần lớn các SME gặp khó khăn khi chuẩn bị hồ sơ vay vốn SME do năng lực quản trị còn hạn chế. Các giấy tờ về tài sản đảm bảo thường phức tạp và tốn nhiều thời gian xác minh. Quy trình truyền thống yêu cầu nhiều bước đối chiếu thủ công, dễ dẫn đến sai sót. Việc thiếu dữ liệu lịch sử tín dụng sạch cũng là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp bị từ chối cấp vốn tại các chi nhánh ngân hàng truyền thống.

2.2. Vấn đề minh bạch và Fintech trong ngân hàng

Sự xuất hiện của Fintech trong ngân hàng giúp giải quyết bài toán minh bạch thông tin. Các giải pháp công nghệ cho phép kết nối trực tiếp với dữ liệu hóa đơn điện tử và phần mềm kế toán. Việc này giúp Ngân hàng Quân đội đánh giá sức khỏe tài chính doanh nghiệp một cách thực tế và khách quan. Thay vì chỉ dựa trên tài sản thế chấp, ngân hàng có thể cho vay dựa trên dòng tiền thực tế được ghi nhận qua hệ thống số.

III. Cách số hóa quy trình cho vay SME qua nền tảng BIZ MBBank

Số hóa quy trình cho vay tại MB Bank chi nhánh Giải Phóng đã thay đổi hoàn toàn trải nghiệm khách hàng. Nền tảng BIZ MBBank đóng vai trò là trung tâm kết nối, cho phép doanh nghiệp thực hiện mọi tác vụ trực tuyến. Từ bước khởi tạo đề xuất đến khi giải ngân, tất cả đều được thực hiện trên môi trường số. Quy trình này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian mà còn tăng tính bảo mật cho giao dịch. Hiện tại, khoảng 52,6% các tác vụ trong quy trình cho vay tại chi nhánh đã được ứng dụng công nghệ số hóa hoàn toàn. Điều này giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ từ 10 ngày xuống còn dưới 48 giờ.

3.1. Trải nghiệm khách hàng doanh nghiệp trên BIZ MBBank

Trải nghiệm khách hàng doanh nghiệp được nâng cao nhờ giao diện thân thiện và quy trình đơn giản. Doanh nghiệp có thể chủ động theo dõi trạng thái hồ sơ vay vốn ngay trên ứng dụng di động. Các tính năng như giải ngân nhanh trong 1 giờ giúp SME linh hoạt trong việc quản lý dòng tiền. Hệ thống tự động thông báo lịch trả nợ và các chương trình ưu đãi, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch tài chính.

3.2. Giải pháp tài chính số MISA Lending không tài sản đảm bảo

Sự hợp tác giữa MB Bank và MISA tạo ra giải pháp MISA Lending đột phá cho SME. Doanh nghiệp sử dụng phần mềm kế toán MISA có thể vay vốn lên tới 3 tỷ đồng mà không cần tài sản đảm bảo. Hệ thống tự động phân tích dữ liệu kinh doanh để cấp hạn mức tín dụng tức thì. Đây là minh chứng rõ nét cho việc ứng dụng dữ liệu lớn vào hoạt động tín dụng doanh nghiệp hiện đại.

IV. Phương pháp ứng dụng AI và Big Data trong chấm điểm tín dụng

Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo AI trong tài chính giúp MB Bank tự động hóa khâu thẩm định. Các thuật toán học máy (Machine Learning) có khả năng phân tích hàng triệu điểm dữ liệu để dự báo rủi ro. Big Data trong ngân hàng cho phép khai thác thông tin từ nhiều nguồn phi truyền thống như lịch sử thanh toán hóa đơn, hành vi giao dịch. Hệ thống chấm điểm tín dụng tự động giúp loại bỏ các định kiến cá nhân của cán bộ tín dụng, đảm bảo tính công bằng và chính xác. Công nghệ ORS Oracle BI Power được triển khai giúp chi nhánh Giải Phóng quản trị dữ liệu tập trung và đưa ra các quyết định cho vay dựa trên bằng chứng số liệu cụ thể.

4.1. Hệ thống chấm điểm tín dụng tự động bằng công nghệ AI

Hệ thống chấm điểm tín dụng tự động tại MB Bank sử dụng các mô hình AI tiên tiến để đánh giá năng lực trả nợ. Tỷ lệ dự báo chính xác rủi ro của AI cao hơn 30% so với các phương pháp chấm điểm truyền thống. Công nghệ này giúp phân loại khách hàng thành các nhóm rủi ro khác nhau một cách tức thì. Nhờ đó, các hồ sơ thuộc "luồng nhanh" có thể được phê duyệt tự động mà không cần can thiệp thủ công.

4.2. Khai thác Big Data trong ngân hàng để phân tích rủi ro

Big Data trong ngân hàng giúp xây dựng chân dung khách hàng SME toàn diện hơn. Ngân hàng không chỉ nhìn vào báo cáo tài chính năm mà còn phân tích dòng tiền hàng ngày. Việc kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia và các bên thứ ba giúp xác thực thông tin khách hàng nhanh chóng. Điều này giúp Ngân hàng Quân đội giảm tỷ lệ nợ xấu và phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận tín dụng.

V. Kết quả thực tiễn và trải nghiệm khách hàng doanh nghiệp MB

Kết quả tại MB Bank chi nhánh Giải Phóng cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc sau khi áp dụng công nghệ số. Tổng dư nợ cho vay tăng từ 1.822,4 tỷ đồng năm 2022 lên 2.358,2 tỷ đồng vào năm 2024. Tỷ lệ khách hàng SME sử dụng kênh số hóa tăng mạnh, phản ánh mức độ sẵn sàng của thị trường. Việc ứng dụng eKYCOCR giúp rút ngắn thời gian Onboarding khách hàng xuống chỉ còn vài phút. Chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI) tại chi nhánh luôn duy trì ở mức cao trên thang điểm 5. Sự ổn định của hệ thống công nghệ cùng với khả năng bảo mật cao đã tạo dựng niềm tin vững chắc cho cộng đồng doanh nghiệp.

5.1. Tối ưu thời gian giải ngân và thị phần cho vay SME

Việc ứng dụng công nghệ đã giúp tối ưu hóa thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi giải ngân. Tại MB Bank chi nhánh Giải Phóng, nhiều khoản vay SME hiện được xử lý hoàn tất trong vòng 24 giờ. Tốc độ này giúp ngân hàng gia tăng thị phần cho vay SME trong khu vực cạnh tranh. Hiệu quả vận hành được cải thiện rõ rệt khi số lượng hồ sơ xử lý trên mỗi chuyên viên tăng 50% so với trước đây.

5.2. Nâng cao bảo mật với giải pháp ZTNA và công nghệ eKYC

An toàn thông tin là ưu tiên hàng đầu trong quá trình chuyển đổi số ngân hàng. MB Bank đã triển khai giải pháp ZTNA (Zero Trust Network Access) để bảo vệ dữ liệu khách hàng. Công nghệ eKYC kết hợp với định danh sinh trắc học giúp loại bỏ rủi ro giả mạo hồ sơ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật quốc tế giúp doanh nghiệp yên tâm khi thực hiện các giao dịch tín dụng giá trị lớn trên nền tảng số.

VI. Tầm nhìn ngân hàng số và định hướng phát triển tới năm 2025

Đến năm 2025, Ngân hàng Quân đội đặt mục tiêu hoàn thiện hệ sinh thái số toàn diện cho SME. Định hướng phát triển sẽ tập trung vào việc cá nhân hóa các sản phẩm tín dụng doanh nghiệp dựa trên hành vi người dùng. Chi nhánh Giải Phóng sẽ tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ, đẩy mạnh ứng dụng Blockchain vào tài trợ thương mại. Việc kết nối sâu hơn với các nền tảng dịch vụ công và hệ sinh thái đối tác sẽ giúp SME tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Chuyển đổi số không chỉ là mục tiêu kỹ thuật mà là chiến lược để MB Bank đồng hành bền vững cùng sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam trong tương lai.

6.1. Định hướng phát triển Digital Banking tại MB Giải Phóng

Chi nhánh Giải Phóng đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tự động hóa quy trình cho vay lên trên 80% vào năm 2025. Việc đầu tư vào đào tạo nhân sự chất lượng cao về công nghệ tài chính là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng sẽ mở rộng các gói lãi suất cho vay doanh nghiệp linh hoạt theo điểm số tín dụng thực tế. Tầm nhìn là trở thành chi nhánh dẫn đầu về hiệu quả ứng dụng số trong hệ thống Ngân hàng Quân đội.

6.2. Bài học kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại lớn

Kinh nghiệm từ các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank hay Techcombank cho thấy chuyển đổi số phải đi đôi với chuẩn hóa quy trình. Việc lấy khách hàng làm trung tâm và đảm bảo an toàn dữ liệu là yếu tố sống còn. MB Bank đã đúc kết được rằng công nghệ chỉ thực sự phát huy tác dụng khi kết hợp hài hòa với năng lực tư vấn của đội ngũ chuyên viên. Đây là nền tảng để duy trì lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên kinh tế số.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ SỐ TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Thương mại 1. Khái niệm hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Thương mại 1. Khái niệm HĐCV Theo nhà kinh tế pháp Louis Baundin (1967), HĐCV có thể được hiểu là “một sự trao đổi tài hóa hiện tại lấy một tài hóa tương lai”.

Định nghĩa này nhấn mạnh bản chất của hoạt động cho vay là sự chuyển giao quyền sử dụng vốn từ chủ thể có nguồn lực dư thừa sang chủ thể có nhu cầu sử dụng, với cam kết hoàn trả trong tương lai. Điều này phản ánh rõ nguyên tắc cơ bản của tín dụng – sự tin tưởng vào khả năng hoàn trả của bên đi vay trong một thời gian xác định. Ở một góc nhìn khác, nhà kinh tế học Peter S. Rose (2000) định nghĩa cho vay là “chức năng kinh tế hàng đầu của ngân hàng, nhằm tài trợ chi tiêu của các doanh nghiệp, cá nhân và cơ quan chính phủ”.

Trong khi Baundin nhấn mạnh đến tính chất trao đổi giữa hiện tại và tương lai của tín dụng, thì Rose đề cập đến vai trò cốt lõi của ngân hàng trong việc cấp vốn cho các chủ thể kinh tế. Sự kết hợp của cả hai góc nhìn này giúp làm rõ hơn vai trò quan trọng của hoạt động cho vay trong nền kinh tế, vừa đảm bảo luân chuyển vốn hiệu quả, vừa thúc đẩy sự phát triển bền vững của các thành phần kinh tế. Trong giáo trình Tín dụng ngân hàng của HVNH (2019), đưa ra định nghĩa một toàn diện rằng “Tín dụng ngân hàng là một giao dịch về tài sản (tiền, hàng hóa hoặc uy tín) giữa ngân hàng và bên được cấp tín dụng (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác). Trong đó ngân hàng chuyển giao tài sản cho bên được cấp tín dụng có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán”.

Và hoạt động cho vay là một trong những hình thức cấp tín dụng nên cũng mang các đặc điểm trên. Trang 10 Hay theo Đặng Thị Thoa (2020) cho rằng “đó là mối quan hệ vay mượn giữa NHTM với các cá nhân, tổ chức trong xã hội dựa trên lòng tin và sự tín nhiệm lẫn nhau. Nó là hoạt động thiết yếu của nền kinh tế thị trường, đáp ứng nhu cầu về vốn cho nền kinh tế một cách linh hoạt, kịp thời, khắc phục được những nhược điểm của các hình thức cho vay khác trong lịch sử”. Có thể thấy điểm chung của các khái niệm nêu trên là các từ khóa liên quan tới “Cấp tín dụng”, “Nguyên tắc hoàn trả”, “Thời gian xác định”, “Lãi”.

Từ đó có thể đưa ra một khái niệm tổng quát để sử dụng xuyên suốt trong bài luận văn này như sau: “Cho vay là một trong các hình thức cấp tín dụng, có thời hạn và mục đích cụ thể, góp phần tăng lợi nhuận cho tổ chức tín dụng hay cụ thể ở đây là Ngân hàng”. Khái niệm và tiêu chí phân loại SME Khái niệm về “doanh nghiệp vừa và nhỏ” có sự khác biệt giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế, tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế và chính sách quản lý của từng nơi. Nhìn chung, DNVVN thường được hiểu là những doanh nghiệp có quy mô về vốn, lao động và doanh thu ở mức nhỏ và vừa. Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), DNVVN được xác định dựa trên một số chỉ tiêu, cụ thể: “Để đủ điều kiện được coi là một doanh nghiệp vi mô, doanh nghiệp nhỏ hoặc doanh nghiệp vừa (thường được viết tắt là SME) trong hạng mục phân loại này của Ngân Hàng Thế Giới, một công ty phải hội đủ hai trong số ba điều kiện tối đa về nhân viên, tài sản hoặc doanh thu hàng năm”.

Định nghĩa của Ngân hàng Thế Giới về doanh nghiệp vừa và nhỏ (Doanh nghiệp phải đáp ứng được tối thiểu 2 phần 3 các đặc điểm này) Quy mô Số lượng nhân sự Tài sản Doanh thu hàng năm Vi mô <10 <$100.000 Nhỏ <50 <$ 3 triệu <$ 3 triệu Vừa <300 <$15 triệu <$15 triệu Trang 11 Quy mô vay trung bình Vi mô <$10.000 Vừa <$1 triệu (<$ 2 triệu đối với một số quốc gia lớn) Nguồn: World Bank, 2005 Mặc dù có sự khác biệt trong cách xác định DNVVN, phần lớn các quốc gia và tổ chức kinh tế vẫn dựa vào một số tiêu chí chung như số lượng lao động, mức doanh thu và tổng tài sản. Tuy nhiên, tiêu chí cụ thể có thể được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh kinh tế và đặc thù ngành nghề của từng quốc gia. Trong thực tế, một số nước chỉ cần dựa vào số lượng lao động, trong khi các nước khác kết hợp nhiều yếu tố như tổng tài sản, doanh thu hoặc lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Đặc biệt, ở một số quốc gia, tiêu chí này còn được điều chỉnh định kỳ để phù hợp với sự thay đổi của nền kinh tế.

Tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, định nghĩa về DNVVN có sự đa dạng đáng kể giữa các quốc gia. Trong khi đó, Liên minh Châu Âu (EU) cũng có bộ tiêu chí riêng để phân loại DNVVN. Sự khác biệt này phản ánh tính linh hoạt trong cách tiếp cận và hỗ trợ đối với khối doanh nghiệp này trên toàn cầu. Bảng dưới đây cho thấy sự đa dạng của các định nghĩa DNVVN chỉ riêng tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Bảng 2 đưa ra định nghĩa của Liên minh Châu Âu để so sánh.

Bộ tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ của một số quốc gia tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương Quốc gia Định nghĩa DN quy mô nhỏ có số lao động từ 11-50 người; TSCĐ từ Campuchia 50. DN quy mô vừa có số lao động từ 51-200 người; TSCĐ từ Trang 12 250. Indonesia DNVVN có ít hơn 100 lao động. - DN nhỏ là những DN đáp ứng tiêu chí sau: lao động <19 người hoặc tổng tài sản <250 triệu kíp hoặc doanh thu hàng năm <400 triệu kíp.

Lào - DN vừa là những DN đáp ứng tiêu chí sau: lao động <99 người và tổng tài sản <1,2 tỷ kíp hoặc doanh thu hàng năm <1 tỷ kíp. DNVVN có ít hơn 200 lao động và tài sản ít hơn 40 triệu Philippin Peso. Phụ thuộc vào lĩnh vực kinh doanh có các tiêu chí khác nhau, Thái Lan dựa trên số lao động và quy mô vốn cố định. DNVVN có ít hơn 200 lao động và nguồn vốn ít hơn 100 tỷ đồng, chi tiết có sự chênh lệch dựa theo 2 nhóm chính: Lĩnh Việt Nam vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; Lĩnh vực công nghiệp và xây dựng và Lĩnh vực thương mại và dịch vụ.

Nguồn: Cục thông tin KH&CN Quốc gia, 2013 Qua các thông tin tìm hiểu được phía trên, có thể thấy khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa không mang tính cố định mà có sự điều chỉnh linh hoạt tùy theo từng quốc gia, khu vực và thời kỳ phát triển kinh tế. Ngay trong một quốc gia, theo từng giai đoạn khác nhau, định nghĩa SME cũng có thể thay đổi để phù hợp với bối cảnh kinh tế trong nước tại thời điểm đó. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, SME được xác định theo Nghị định 80/2021/NĐ-CP của Việt Nam. Đặc điểm và phân loại hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Thương mại 1.

Đặc điểm Cho vay SME có nhiều đặc điểm khác biệt so với HĐCV các doanh nghiệp lớn, cụ thể dưới đây: Thứ nhất, SME thường có vốn chủ sở hữu thấp, dòng tiền không ổn định và tài sản đảm bảo hạn chế, dẫn đến mức độ rủi ro tín dụng cao hơn so với doanh nghiệp lớn. Ngoài ra, do hệ thống kế toán chưa chuẩn hóa, báo cáo tài chính của SME thường thiếu minh bạch, khiến ngân hàng khó đánh giá chính xác khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Hơn nữa, ngân hàng còn gặp phải vấn đề rủi ro thông tin bất đối xứng, khi doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin chưa đầy đủ hoặc không chính xác về tình hình tài chính. Điều này làm tăng khả năng xảy ra rủi ro đạo đức, khi doanh nghiệp sử dụng vốn vay không đúng mục đích hoặc có hành vi che giấu khó khăn tài chính (Stiglitz & Weiss, 1981).

Thứ hai, ngân hàng có xu hướng cho vay dựa trên quan hệ hơn là đánh giá tài chính truyền thống. Do hạn chế về thông tin tín dụng và tính minh bạch, các ngân hàng thương mại thường áp dụng mô hình cho vay dựa trên quan hệ để giảm thiểu rủi ro. Theo nghiên cứu của Berger&Udell (2006) cho rằng mối quan hệ lâu dài giữa ngân hàng và doanh nghiệp giúp ngân hàng thu thập thông tin phi tài chính quan trọng, từ đó hỗ trợ quá trình thẩm định tín dụng. Mô hình này đặc biệt phổ biến ở các nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi hệ thống xếp hạng tín dụng chưa thực sự hoàn thiện.

Thứ ba, phải chịu chi phí vốn vay và lãi suất cao hơn so với doanh nghiệp lớn, do hai nguyên nhân chính sau: (1) Ngân hàng phải bù đắp rủi ro tín dụng cao do thông tin bất cân xứng và thiếu tài sản đảm bảo; và (2) Hệ thống xếp hạng tín dụng chưa đủ khả năng phân biệt mức độ rủi ro giữa các SME, dẫn đến chính sách lãi suất ít được cá nhân hóa (Beck et al. Ngoài ra, nhiều SME không có đủ lịch sử tín dụng để chứng minh năng lực tài chính, khiến họ phải tiếp cận vốn thông qua các khoản vay có chi phí cao hơn hoặc từ các tổ chức tài chính phi chính thức. Thứ tư, do khó khăn trong việc đánh giá rủi ro, ngân hàng ngày càng chú trọng đến điểm số tín dụng của SME khi xét duyệt khoản vay. Điểm số này dựa trên dữ liệu Trang 14 tài chính, lịch sử thanh toán và khả năng trả nợ của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nhiều SME chưa có lịch sử tín dụng đầy đủ, dẫn đến việc bị từ chối cấp vốn hoặc phải chịu lãi suất cao hơn so với doanh nghiệp có xếp hạng tín dụng tốt. Thứ năm, một trong những rào cản lớn nhất đối với SME khi vay vốn là thiếu tài sản thế chấp. Trong khi các doanh nghiệp lớn có thể sử dụng tài sản cố định (bất động sản, nhà xưởng, máy móc) để làm tài sản đảm bảo, nhiều SME chỉ có tài sản hữu hình hạn chế, hoặc tài sản không dễ định giá. Điều này khiến ngân hàng do dự khi cấp tín dụng, đặc biệt là các khoản vay trung và dài hạn (OECD, 2019).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ