Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng tác động của chuyển đổi

Khóa luận phân tích tác động chuyển đổi số đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam qua nghiên cứu thực tiễn và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá khóa luận chuyển đổi số ngân hàng thương mại Việt Nam

Trong bối cảnh hiện nay, Chuyển đổi số ngành ngân hàng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu sống còn. Khóa luận nghiên cứu sâu sắc về cách thức các ngân hàng truyền thống dịch chuyển sang mô hình hiện đại. Sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam phải thay đổi toàn diện. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ đơn thuần. Nó bao gồm sự thay đổi về tư duy chiến lược, mô hình kinh doanh và văn hóa tổ chức. Khóa luận tập trung phân tích các dữ liệu thực tế từ giai đoạn 2015 đến nay để làm rõ mối quan hệ giữa công nghệ và lợi nhuận. Việc tích hợp các nền tảng số giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để phát triển các sản phẩm tài chính sáng tạo. Nội dung nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quan về lộ trình số hóa của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Các số liệu được trích dẫn từ báo cáo thường niên của các ngân hàng lớn như Vietcombank, MB, Techcombank. Nghiên cứu khẳng định rằng, ngân hàng nào chậm chân trong cuộc đua số hóa sẽ tự đánh mất lợi thế cạnh tranh trên thị trường tài chính đầy biến động.

1.1. Khái niệm chuyển đổi số ngân hàng trong kỷ nguyên 4.0

Chuyển đổi số ngành ngân hàng được định nghĩa là sự ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh hoạt động. Quá trình này thay đổi từ vận hành nội bộ đến cách tương tác với khách hàng. Theo các tài liệu nghiên cứu, chuyển đổi số khác với số hóa đơn thuần. Số hóa là chuyển dữ liệu sang dạng số, còn chuyển đổi số là thay đổi mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu đó. Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0, các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI)Dữ liệu lớn (Big Data) đóng vai trò cốt lõi. Chúng giúp tạo ra các sản phẩm cá nhân hóa và quy trình tự động hoàn toàn.

1.2. Vai trò của hệ sinh thái số ngân hàng đối với kinh tế

Hệ sinh thái số ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện. Việc kết nối ngân hàng với các lĩnh vực như thương mại điện tử, y tế, giáo dục tạo ra sự thuận tiện tối đa. Khách hàng có thể thực hiện mọi giao dịch trên một nền tảng duy nhất. Điều này không chỉ nâng cao Trải nghiệm khách hàng số mà còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Sự phát triển của Ngân hàng số (Digital Banking) giúp giảm bớt rào cản địa lý. Người dân ở vùng sâu, vùng xa có thể tiếp cận dịch vụ tài chính dễ dàng qua điện thoại di động.

II. Top thách thức khi chuyển đổi số ngân hàng thương mại Việt Nam

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, quá trình số hóa cũng đặt ra những rào cản không nhỏ. Một trong những thách thức lớn nhất là sự chưa đồng bộ về hạ tầng công nghệ giữa các ngân hàng. Chi phí đầu tư cho hệ thống Core Banking mới và các giải pháp bảo mật là cực kỳ đắt đỏ. Nhiều ngân hàng nhỏ gặp khó khăn trong việc cân đối ngân sách cho các dự án công nghệ dài hạn. Bên cạnh đó, hành lang pháp lý tại Việt Nam đôi khi chưa bắt kịp tốc độ phát triển của công nghệ tài chính. Các quy định về tiền kỹ thuật số hay bảo mật dữ liệu vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Khó khăn còn đến từ sự phản kháng nội bộ đối với sự thay đổi. Nhân sự truyền thống có thể cảm thấy bị đe dọa bởi các quy trình tự động hóa. Việc đào tạo lại đội ngũ nhân viên để thích ứng với môi trường số đòi hỏi thời gian và chi phí lớn. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty Công nghệ tài chính (Fintech) cũng tạo ra áp lực lớn. Các công ty này thường linh hoạt hơn và có khả năng đổi mới sản phẩm nhanh chóng hơn so với các ngân hàng truyền thống.

2.1. Rủi ro bảo mật và quản trị rủi ro công nghệ thông tin

Quản trị rủi ro công nghệ là ưu tiên hàng đầu trong quá trình chuyển đổi số. Sự gia tăng của các cuộc tấn công mạng đòi hỏi ngân hàng phải đầu tư mạnh vào bảo mật. Các hành vi lừa đảo, đánh cắp thông tin tài khoản ngày càng tinh vi. Nếu không có hệ thống phòng thủ vững chắc, uy tín của ngân hàng sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Việc bảo vệ Dữ liệu lớn (Big Data) của khách hàng là trách nhiệm pháp lý và đạo đức. Ngân hàng cần áp dụng các công nghệ xác thực sinh trắc học và mã hóa dữ liệu đa lớp để đảm bảo an toàn giao dịch.

2.2. Khó khăn về chi phí vận hành và nhân sự chất lượng cao

Việc duy trì hệ thống công nghệ đòi hỏi Chi phí vận hành (Operating Expenses) rất lớn. Ngân hàng phải liên tục cập nhật phần cứng và phần mềm để không bị lạc hậu. Thách thức lớn khác là sự thiếu hụt nhân sự am hiểu cả nghiệp vụ ngân hàng lẫn CNTT. Nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực AI và Blockchain đang rất khan hiếm. Điều này dẫn đến cuộc chiến thu hút nhân tài giữa các ngân hàng và công ty công nghệ. Để thành công, ngân hàng cần có chiến lược đào tạo và đãi ngộ nhân sự số một cách bài bản.

III. Cách phương pháp nghiên cứu tác động số hóa đến hiệu quả hoạt động

Để đánh giá chính xác tác động của chuyển đổi số, khóa luận sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp định tính được dùng để hệ thống hóa lý thuyết và phân tích khung pháp lý. Phương pháp định lượng đóng vai trò then chốt trong việc đo lường các chỉ số tài chính. Tác giả thu thập dữ liệu từ báo cáo tài chính của 15 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2015-2023. Các chỉ số như Tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) được sử dụng làm biến phụ thuộc chính. Biến độc lập quan trọng nhất là mức độ chuyển đổi số, được định lượng qua tần suất từ khóa trong báo cáo thường niên. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu và lạm phát cũng được đưa vào mô hình. Việc sử dụng các phần mềm thống kê hiện đại đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu cũng thực hiện các kiểm định về đa cộng tuyến và tự tương quan. Điều này giúp loại bỏ các sai số và tăng tính tin cậy cho các kết luận nghiên cứu. Phương pháp này cho phép nhìn nhận bức tranh toàn cảnh về hiệu quả đầu tư công nghệ trong ngành ngân hàng.

3.1. Các chỉ số tài chính quan trọng ROA ROE và tỷ lệ NIM

Tỷ suất sinh lời (ROA, ROE) là thước đo phổ biến nhất cho hiệu quả hoạt động. ROA cho biết khả năng tạo lợi nhuận từ tài sản, trong khi ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Bên cạnh đó, Chỉ số thu nhập cận biên (NIM) phản ánh hiệu quả của hoạt động tín dụng truyền thống. Chuyển đổi số được kỳ vọng sẽ cải thiện các chỉ số này bằng cách tăng doanh thu dịch vụ. Khi giao dịch trực tuyến tăng, ngân hàng có thể giảm bớt sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần. Điều này giúp cơ cấu lợi nhuận trở nên bền vững hơn trước các biến động thị trường.

3.2. Ứng dụng dữ liệu lớn Big Data trong phân tích định lượng

Việc ứng dụng Dữ liệu lớn (Big Data) cho phép ngân hàng phân tích hành vi khách hàng chính xác. Trong nghiên cứu, dữ liệu này giúp làm rõ tác động của các kênh số đến hành vi người dùng. Thuật toán phân tích dữ liệu giúp dự báo xu hướng và nhu cầu tài chính tương lai. Điều này hỗ trợ ngân hàng trong việc đưa ra các quyết định chiến lược về đầu tư công nghệ. Big Data cũng là nền tảng để tối ưu hóa quy trình chấm điểm tín dụng tự động. Nhờ đó, ngân hàng có thể mở rộng quy mô cho vay mà vẫn kiểm soát tốt rủi ro.

IV. Thực trạng ứng dụng AI và Mobile Banking tại ngân hàng Việt Nam

Thực tế tại Việt Nam cho thấy sự bùng nổ mạnh mẽ của các kênh giao dịch số. Hầu hết các NHTM đã triển khai Internet Banking và Mobile Banking với đầy đủ tính năng. Khách hàng hiện nay có thể mở tài khoản, gửi tiết kiệm và vay vốn hoàn toàn trực tuyến qua eKYC. Tỷ lệ Thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng vượt bậc trong những năm gần đây. Các ngân hàng tiên phong như TPBank, MB, Techcombank đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng vào hệ thống số. Việc ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tài chính giúp tự động hóa khâu chăm sóc khách hàng qua Chatbot. AI cũng hỗ trợ phân tích dữ liệu để phát hiện gian lận giao dịch trong thời gian thực. Nhiều ngân hàng đã đạt tỷ lệ giao dịch trên kênh số lên tới hơn 90%. Điều này giúp giảm tải đáng kể cho các chi nhánh vật lý. Hệ thống LiveBank hay các điểm giao dịch tự động 24/7 đang dần thay thế quầy giao dịch truyền thống. Sự hợp tác giữa ngân hàng và các công ty Công nghệ tài chính (Fintech) tạo ra các giải pháp thanh toán QR Code tiện lợi. Người dân ngày càng quen thuộc với việc quét mã thanh toán thay vì dùng tiền mặt. Đây là minh chứng rõ nét nhất cho sự thành công của chiến lược chuyển đổi số quốc gia.

4.1. Sự bùng nổ của thanh toán không dùng tiền mặt hiện nay

Xu hướng Thanh toán không dùng tiền mặt đang lan tỏa mạnh mẽ từ thành thị đến nông thôn. Các chính sách khuyến khích của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước đã tạo động lực lớn. Người dùng ưu tiên sử dụng ví điện tử và ứng dụng ngân hàng vì tính tiện lợi và an toàn. Các chương trình hoàn tiền và ưu đãi từ ngân hàng cũng thúc đẩy thói quen này. Việc giảm bớt tiền mặt trong lưu thông giúp giảm chi phí in ấn và quản lý tiền tệ. Đây là bước đi quan trọng để xây dựng một nền kinh tế số minh bạch và hiệu quả.

4.2. Vai trò của trí tuệ nhân tạo AI nâng cao trải nghiệm khách hàng

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong tài chính giúp cá nhân hóa dịch vụ ở mức độ cao. Robot tư vấn có thể hỗ trợ khách hàng 24/7 với độ chính xác lớn. AI phân tích sở thích chi tiêu để gợi ý các sản phẩm tài chính phù hợp nhất. Điều này giúp tăng cường sự gắn bó của khách hàng với ngân hàng. Trải nghiệm khách hàng số trở nên mượt mà và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Ngoài ra, AI còn giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nội bộ, giảm thiểu sai sót do con người gây ra.

V. Kết quả chuyển đổi số tác động đến năng suất lao động ngân hàng

Kết quả nghiên cứu cho thấy chuyển đổi số có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động. Việc đầu tư vào công nghệ giúp tăng đáng kể Năng suất lao động ngành ngân hàng. Nhân viên không còn phải xử lý các công việc giấy tờ thủ công lặp đi lặp lại. Thay vào đó, họ có thể tập trung vào các công việc tư vấn chuyên sâu mang lại giá trị gia tăng cao. Chuyển đổi số giúp tối ưu hóa Chi phí vận hành (Operating Expenses) trong dài hạn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng chi phí trên mỗi giao dịch giảm mạnh khi quy mô người dùng tăng lên. Các chỉ số ROA, ROE của các ngân hàng số hóa mạnh mẽ thường cao hơn mức trung bình ngành. Chuyển đổi số cũng giúp cải thiện chất lượng tài sản thông qua hệ thống quản trị rủi ro hiện đại. Việc chấm điểm tín dụng bằng AI giúp giảm tỷ lệ nợ xấu phát sinh. Doanh thu từ phí dịch vụ số tăng trưởng ổn định, bù đắp cho sự sụt giảm biên lãi ròng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, chuyển đổi số giúp ngân hàng linh hoạt hơn trong việc thích ứng với các cú sốc kinh tế. Khả năng vận hành từ xa và giao dịch trực tuyến đảm bảo tính liên tục của dịch vụ. Tổng thể, số hóa là động lực chính thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống NHTM Việt Nam.

5.1. Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua tự động hóa quy trình

Tự động hóa quy trình giúp giảm thiểu đáng kể các bước trung gian thủ công. Việc áp dụng RPA (Robotic Process Automation) giúp xử lý hồ sơ vay vốn nhanh gấp nhiều lần. Điều này trực tiếp làm giảm Chi phí vận hành (Operating Expenses) cho ngân hàng. Năng suất hệ thống được cải thiện rõ rệt mà không cần tăng thêm nhân sự. Khách hàng cũng được hưởng lợi từ việc thời gian chờ đợi giảm xuống. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

5.2. Tác động của Fintech đến lợi nhuận và thị phần ngân hàng

Sự xuất hiện của các công ty Công nghệ tài chính (Fintech) vừa là thách thức vừa là cơ hội. Sự hợp tác giữa ngân hàng và Fintech giúp mở rộng Hệ sinh thái số ngân hàng. Ngân hàng có thể tận dụng công nghệ của Fintech để ra mắt sản phẩm nhanh hơn. Ngược lại, Fintech dựa vào nền tảng khách hàng và giấy phép của ngân hàng để phát triển. Sự kết hợp này giúp cả hai bên cùng tăng trưởng lợi nhuận và chiếm lĩnh thị phần. Khách hàng là người cuối cùng nhận được các dịch vụ tài chính đa dạng và chất lượng nhất.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thời đại 4

Để tối ưu hóa lợi ích từ chuyển đổi số, các ngân hàng cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, cần tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ theo hướng hiện đại và bảo mật. Việc chuyển dịch sang điện toán đám mây sẽ giúp tăng tính linh hoạt và giảm chi phí lưu trữ. Thứ hai, các ngân hàng cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực số chất lượng cao. Việc xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo trong tổ chức là vô cùng cần thiết. Nhân viên cần được trang bị kỹ năng phân tích dữ liệu và sử dụng các công cụ AI. Thứ ba, cần tăng cường hợp tác với các công ty Fintech để đa dạng hóa hệ sinh thái dịch vụ. Việc chia sẻ dữ liệu qua Open API sẽ tạo ra nhiều sản phẩm tài chính mới lạ. Thứ tư, Ngân hàng Nhà nước cần sớm ban hành các khung pháp lý thử nghiệm (Sandbox) cho các công nghệ mới. Điều này tạo môi trường an toàn để các ngân hàng thử nghiệm các mô hình kinh doanh sáng tạo. Cuối cùng, việc bảo vệ quyền lợi khách hàng và an toàn thông tin phải luôn được đặt lên hàng đầu. Chỉ khi khách hàng tin tưởng vào hệ thống số, quá trình chuyển đổi mới thực sự thành công. Tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam phụ thuộc vào tốc độ và hiệu quả của tiến trình số hóa này.

6.1. Hướng dẫn xây dựng chiến lược dữ liệu lớn Big Data hiệu quả

Xây dựng chiến lược Dữ liệu lớn (Big Data) bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu sạch và đồng bộ. Ngân hàng cần đầu tư vào các nền tảng quản trị dữ liệu hiện đại để phân tích hành vi khách hàng. Dữ liệu phải được khai thác để phục vụ việc ra quyết định kinh doanh và quản trị rủi ro. Việc phân tích dữ liệu giúp dự báo nhu cầu thị trường và tối ưu hóa danh mục sản phẩm. Đây là nền tảng để triển khai các mô hình cá nhân hóa dịch vụ một cách hiệu quả nhất.

6.2. Phương pháp thúc đẩy năng suất lao động bằng công nghệ AI

Để tăng Năng suất lao động ngành ngân hàng, AI cần được tích hợp vào các quy trình nghiệp vụ cốt lõi. Sử dụng AI để tự động hóa việc phân loại tài liệu và kiểm tra hồ sơ khách hàng. Điều này giải phóng nhân viên khỏi các công việc hành chính để tập trung vào bán hàng và tư vấn. Đào tạo nhân sự cách tương tác và điều khiển các hệ thống AI là yêu cầu bắt buộc. Công nghệ không thay thế con người mà là công cụ để con người làm việc hiệu quả hơn trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về chuyển đổi số trong ngân hàng 1. Khái niệm chuyển đổi số Thuật ngữ “chuyển đổi số” được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực, do đó có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau. Trên thế giới, theo Brynjoljsson (2011), “chuyển đổi số là quá trình áp dụng các công nghệ kỹ thuật số vào mọi hoạt động của doanh nghiệp, tận dụng các công nghệ này để thay đổi sâu sắc phương thức hoạt động, mô hình kinh doanh và tạo ra những giá trị mới cho khách hàng”.

Kane (2017), “chuyển đổi số là việc áp dụng các quy trình và hoạt động kinh doanh để giúp tổ chức cạnh tranh hiệu quả trong một thế giới ngày càng số hoá”. Tại Việt Nam, “chuyển đổi số chính là chuyển tất cả các hoạt động lên môi trường mạng, số hóa mọi hoạt động của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân” (Trần Đức Tân và cộng sự, 2020). Theo Lê Cẩm Tú (2021), “chuyển đổi số trong ngành ngân hàng không chỉ là việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như AI, Blockchain. vào các dịch vụ của các ngân hàng mà là quá trình thay đổi toàn diện từ mô hình, chiến lược đến văn hóa kinh doanh của ngân hàng dựa trên nền tảng công nghệ đổi mới”.

Theo Cao Thùy Dương (2023), “Chuyển đổi số trong ngành ngân hàng, hay là quá trình ứng dụng công nghệ và số hóa vào toàn bộ hoạt động và dịch vụ của ngân hàng”. Đào Lê Kiều Oanh (2024) định nghĩa đó là sự ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh của hoạt động ngân hàng, từ vận hành nội bộ đến cách tương tác với khách hàng, từ các hoạt động ngân hàng truyền thống thành các hoạt động được áp dụng công nghệ Khái niệm chuyển đổi số ngân hàng trong nghiên cứu này sẽ được hiểu theo định nghĩa của Đào Lê Kiều Oanh (2024) là sự ứng dụng công nghệ số vào mọi khía cạnh của hoạt động ngân hàng, từ vận hành nội bộ đến cách tương tác với khách hàng, từ các hoạt động ngân hàng truyền thống thành các hoạt động được áp dụng công nghệ. Một số hoạt động chính trong CĐS ngành ngân hàng có thể kể đến như: Tư vấn, tự động hóa chăm sóc khách hàng bằng cách sử dụng chatbot AI. 10 Tăng cường bảo mật thông tin: ứng dụng các công nghệ tiên tiến bảo mật thông tin như xác thực sinh trắc học, mã hóa dữ liệu.

Hỗ trợ trong việc ra quyết định quản lý, phân tích, đánh giá khách hàng: dựa trên số liệu sẵn có, qua đó đưa ra các quyết định tín dụng thông qua ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu các ngân hàng cần phải thực hiện. Các ngân hàng cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, tối ưu hóa dịch vụ và đổi mới mô hình hoạt động để nâng cao vị thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Các giai đoạn chuyển đổi số của ngân hàng thương mại Hiện nay, các NHTM cần phải xác định rõ mục tiêu và xây dựng lộ trình rõ ràng cho quá trình CĐS bởi đây là một quá trình phức tạp. Trần Nguyễn Phước Thông (2023) cho rằng “Có ba giai đoạn quan trọng trong quá trình chuyển đổi số của NHTM bao gồm: Số hóa giao diện, số hóa theo module và số hóa về bản chất”.

Ở giai đoạn đầu - số hóa giao diện, mức độ của việc CĐS mới chỉ ở mức cơ bản, chủ yếu sẽ tập trung vào nguồn lực hệ thống tương tác với khách hàng. Giai đoạn này, hệ thống xử lý dữ liệu chưa có nhiều thay đổi, chưa được chú trọng nâng cao mà chủ yếu là nâng cấp giao diện và phương thức tương tác. Ngân hàng trực tuyến là một ví dụ tiêu biểu cho giai đoạn này, bởi lẽ việc chuyển đổi chỉ tập trung vào số hóa giao diện hiển thị, giúp khách hàng tương tác qua nền tảng số mà không làm thay đổi hệ thống vận hành cốt lõi. Giai đoạn này là bước đi an toàn, đặc biệt phù hợp với những ngân hàng có nguồn lực tài chính chưa mạnh bởi có mức độ rủi ro thấp trong quá trình CĐS.

Ưu điểm giai đoạn này là mang lại lợi ích lớn cho các các ngân hàng, giúp tiết kiệm đáng kể cả về thời gian lẫn chi phí. Tuy nhiên, nhược điểm của giai đoạn này là mức độ chuyển đổi vẫn còn sơ khai, chưa được cải thiện đáng kể về chất lượng. Đặc biệt, các hệ thống lõi về xử lý thông tin vẫn chưa có sự thay đổi lớn. Trần Nguyễn Phước Thông (2023) đã đưa ra nhận định rằng điều này có thể khiến năng lực cạnh tranh của ngân hàng bị ảnh hưởng khi thị trường tài chính liên tục xuất hiện những công nghệ mới.

Nếu chỉ dừng lại ở số hóa giao diện mà không nâng cấp hệ thống cốt lõi, ngân hàng sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về xử lý dữ liệu từ các sản phẩm tài chính hiện đại mà hệ thống cũ không đủ khả năng đáp ứng được. Theo Lipton 11 và cộng sự (2016), vào giai đoạn ban đầu, ngân hàng có thể khai thác hiệu quả việc số hóa giao diện, theo thống kê thì phương thức CĐS đơn giản này có thể giúp giảm chi phí xây dựng thấp đến mức 80%, giảm 30% đến 50% chi phí duy trì và tiết kiệm 10% đến 15% chi phí nhân sự. Trong giai đoạn tiếp theo, số hóa theo module sẽ giúp các NHTM có những bước tiến đáng kể trong quá trình CĐS khi các cơ sở hạ tầng cũ dần được thay thế để tiếp cận nhiều hơn với công nghệ số trong các phòng ban nhằm phát triển sản phẩm số. Một ví dụ tiêu biểu là việc triển khai chương trình API trong tích hợp dữ liệu liên quan đến chức năng và phân loại sản phẩm tài chính.

Khi áp dụng API sẽ hỗ trợ giao dịch viên nắm bắt thông tin về khách hàng với một góc độ toàn diện, tổng quát. Hơn nữa, hệ thống xử lý thông tin được tích hợp với chương trình sẽ nâng cấp, cải tiến các dòng sản phẩm và mang lại tốc độ xử lý nhanh chóng, hiệu quả hơn. Ngoài ra, nhờ việc số hóa module, người dùng có thể truy cập và quản lý toàn bộ thông tin tài chính cá nhân chỉ với một lần đăng nhập như là truy cập để tra cứu khoản vay, thông tin thẻ ngân hàng. Với giai đoạn số hóa, về bản chất, quá trình CĐS của ngân hàng đạt mức độ cao nhất do đã trải qua hai giai đoạn là số hóa giao diện và số hóa theo module trước đó.

Tại giai đoạn này, giao diện và hệ thống tích hợp trong xử lý thông tin đã được số hóa hoàn toàn, tạo điều kiện đẩy nhanh bước cuối cùng trong việc tăng trưởng các dịch vụ tài chính kỹ thuật số. Số hóa về cơ bản giúp các NHTM nâng cao khả năng thích ứng, linh hoạt và nhạy bén hơn với biến động thị trường, giải quyết những lỗ hổng trong hệ thống hiện tại thông qua sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến. Để đạt được điều này, việc hợp tác với bên thứ ba, những doanh nghiệp am hiểu về công nghệ tài chính trở thành yếu tố quan trọng, hỗ trợ ngân hàng triển khai hàng loạt các sản phẩm và dịch vụ số. Khi sử dụng cấu trúc đám mây từ các đối tác, NHTM có thể tái cấu trúc một cách linh hoạt và chuyển sang mô hình ngân hàng số nhanh chóng.

Dưới dạng mô hình này, khách hàng sẽ được mang lại những trải nghiệm vượt trội và đồng nhất với các sản phẩm và dịch vụ được xây dựng dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về nhu cầu thực tế của khách hàng thay vì chỉ đơn thuần là ngân hàng cố gắng cung cấp những giải pháp không thực sự phù hợp. Chuyển đổi số là một hành trình dài và đầy thách thức đối với các NHTM. Việc xác định đúng lộ trình và triển khai từng giai đoạn một cách hợp lý sẽ giúp ngân hàng 12 tận dụng tối đa lợi ích từ công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Lợi ích của chuyển đổi số đối với ngân hàng thương mại Theo FPT Digital (2020), chuyển đổi số đem đến rất nhiều lợi ích cho các tổ chức tài chính ngân hàng.

Một số lợi ích đáng chú ý như: Một là, cải thiện bảo mật trên tất cả các cấp độ xử lý dữ liệu: Thông qua triển khai công nghệ mã hóa và xác thực đa lớp giúp bảo vệ dữ liệu khách hàng, hạn chế nguy cơ rò rỉ thông tin và nâng cao mức độ an toàn của giao dịch ngân hàng. Hai là, tăng HQHĐ và giảm thời gian chờ đợi: Nhờ các nền tảng trực tuyến như app di động và website ngân hàng, người dùng có khả năng thực hiện nhiều thao tác tài chính từ xa, bao gồm tra cứu số dư, chuyển khoản, theo dõi chi tiêu, quản lý danh mục đầu tư, vay vốn. Điều này giảm nhu cầu phải đến trực tiếp quầy giao dịch, tạo ra sự tiện lợi và giúp người dùng tiết kiệm đáng kể thời gian. Ba là, tối ưu hóa chi phí vận hành: Thông qua việc thay thế quy trình làm việc thủ công bằng hệ thống tự động, ngân hàng có thể tối ưu hóa hoạt động và hạn chế sự phụ thuộc vào nhân lực thủ công.

Ví dụ, việc triển khai chatbot và trợ lý ảo hỗ trợ khách hàng góp phần giảm tải công việc cho tổng đài, hạn chế nhu cầu tuyển dụng thêm nhân sự. Lưu trữ điện tử giúp ngân hàng cắt giảm chi phí liên quan đến in ấn, mua sắm và bảo quản tài liệu, đồng thời nâng cao hiệu quả trong việc quản lý và truy xuất thông tin. Bốn là, phân tích và kiểm soát rủi ro tốt hơn: Nhờ các hệ thống giám sát gian lận hiện đại, ngân hàng có thể kiểm soát rủi ro hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc áp dụng công nghệ xác thực và quy trình xác nhận nhiều lớp giúp ngăn ngừa sai sót trong giao dịch, đảm bảo tính chính xác và an toàn cho cả khách hàng và nhân viên.

Năm là, tự động hóa các nhiệm vụ mang tính lặp lại: Việc tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại giúp ngân hàng nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên và cắt giảm đáng kể chi phí nhân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ