Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng phát triển cho vay

Nghiên cứu phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

109
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách VietinBank phát triển cho vay khách hàng cá nhân hiệu quả

Hoạt động phát triển tín dụng cá nhân đóng vai trò then chốt trong chiến lược bán lẻ của các ngân hàng thương mại hiện nay. Tại VietinBank, việc mở rộng quy mô cho vay không chỉ đơn thuần là tăng trưởng con số mà còn là quá trình hoàn thiện hệ thống sản phẩm vay vốn đa dạng. Thị trường tài chính Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tâm lý tiết kiệm sang tiêu dùng thông minh. Khách hàng cá nhân ngày càng có nhu cầu lớn về vốn để phục vụ đời sống và sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ. Để đáp ứng điều này, ngân hàng cần xây dựng một nền tảng vững chắc về nguồn vốn và công nghệ. Việc thấu hiểu tâm lý khách hàng vay vốn giúp ngân hàng thiết kế các gói giải pháp tài chính sát thực tế. Sự phát triển này góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trên thị trường. Giai đoạn 2022-2024 đánh dấu bước tiến lớn của ngân hàng trong việc gia tăng thị phần tín dụng. Các chính sách về lãi suất cho vay linh hoạt đã thu hút lượng lớn khách hàng mới. Tuy nhiên, sự phát triển này luôn phải đi kèm với tính bền vững và kiểm soát chặt chẽ. Ngân hàng không chỉ tập trung vào số lượng mà còn đặc biệt chú trọng đến chất lượng các khoản vay. Đây là yếu tố sống còn để duy trì sự ổn định trong hệ thống tài chính quốc gia.

1.1 Khái niệm về tín dụng cá nhân và vai trò tại ngân hàng

Tín dụng cá nhân là hình thức ngân hàng cấp vốn cho các cá nhân hoặc hộ gia đình. Mục đích sử dụng vốn thường là tiêu dùng hoặc bổ sung vốn lưu động cho sản xuất kinh doanh. Tại VietinBank, mảng này chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ và mang lại nguồn thu nhập ổn định. Nó giúp ngân hàng phân tán rủi ro thay vì tập trung quá nhiều vào khách hàng doanh nghiệp lớn. Vai trò của cho vay cá nhân còn thể hiện ở việc thúc đẩy sức mua trong nền kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

1.2 Xu hướng thị trường sản phẩm vay vốn cho cá nhân hiện nay

Thị trường hiện nay đang ưu tiên các sản phẩm vay vốn có tính linh hoạt cao và thủ tục đơn giản. Xu hướng vay mua nhà, mua ô tô và vay tiêu dùng qua thẻ tín dụng đang tăng trưởng mạnh. VietinBank đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng này bằng cách đa dạng hóa danh mục sản phẩm. Việc tích hợp công nghệ ngân hàng số vào quá trình đăng ký vay giúp rút ngắn thời gian chờ đợi. Khách hàng hiện nay ưu tiên những ngân hàng có quy trình minh bạch và phản hồi nhanh chóng.

II. Top thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng cá nhân hiện nay

Sự gia tăng nhanh chóng của dư nợ cho vay luôn tiềm ẩn những rủi ro khó lường. Một trong những vấn đề nan giải nhất là tình trạng nợ xấu và nợ quá hạn có xu hướng biến động theo chu kỳ kinh tế. Công tác quản trị rủi ro tín dụng đòi hỏi sự kết hợp giữa con người và công nghệ hiện đại. Việc đánh giá năng lực tài chính của cá nhân thường khó khăn hơn so với doanh nghiệp do thiếu hệ thống sổ sách kế toán minh bạch. Thẩm định tín dụng trở thành khâu then chốt để ngăn chặn rủi ro ngay từ đầu. Tại VietinBank, việc kiểm soát nợ quá hạn luôn được đặt lên hàng đầu để đảm bảo an toàn vốn. Những biến động về thu nhập của khách hàng sau đại dịch đã ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng trả nợ. Ngân hàng phải đối mặt với thách thức về thông tin bất cân xứng khi khách hàng không cung cấp đầy đủ thực trạng tài chính. Để giải quyết, việc ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) vào chấm điểm tín dụng là hướng đi tất yếu. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất cũng gây áp lực lên biên lợi nhuận của ngân hàng. Việc cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn là bài toán khó cho các nhà quản lý tín dụng.

2.1 Thực trạng nợ xấu và nợ quá hạn tại VietinBank

Theo dữ liệu từ năm 2022-2024, tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn tại mảng cá nhân của VietinBank được kiểm soát dưới mức 3%. Tuy nhiên, quy mô nợ xấu tuyệt đối vẫn có xu hướng tăng nhẹ tương ứng với sự mở rộng của tổng dư nợ. Ngân hàng đã phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro để ứng phó với các kịch bản xấu. Việc xử lý nợ xấu đòi hỏi quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp và sự phối hợp của các cơ quan pháp luật.

2.2 Tâm lý khách hàng vay vốn và rào cản thông tin bất cân xứng

Tâm lý khách hàng vay vốn thường có xu hướng thận trọng hơn trong bối cảnh kinh tế biến động. Nhiều khách hàng chưa có thói quen quản lý tài chính cá nhân tốt, dẫn đến việc mất khả năng thanh toán tạm thời. Rào cản thông tin bất cân xứng khiến ngân hàng khó đánh giá chính xác khách hàng mục tiêu. Điều này buộc ngân hàng phải đầu tư nhiều hơn vào khâu thẩm định hiện trường và xác minh thu nhập thực tế.

III. Bí quyết tối ưu quy trình cho vay tại VietinBank đến năm 2030

Để phát triển bền vững, việc cải thiện quy trình cho vay là yêu cầu cấp thiết. Một quy trình tối ưu phải đảm bảo tính nhanh chóng nhưng vẫn chặt chẽ về mặt pháp lý. VietinBank đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ngân hàng số để tự động hóa các khâu thẩm định. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và tiết kiệm chi phí vận hành. Việc xây dựng hệ thống phê duyệt tự động đối với các khoản vay nhỏ là một bước đột phá. Song song đó, chính sách lãi suất cho vay cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng. Ngân hàng cần tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng trên các ứng dụng di động. Khách hàng có thể theo dõi khoản vay và lịch trả nợ một cách dễ dàng. Việc minh bạch hóa các loại phí và điều khoản giúp xây dựng lòng tin lâu dài. Đội ngũ cán bộ tín dụng cũng cần được đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích dữ liệu. Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và kinh nghiệm thực tiễn sẽ tạo nên một hệ thống thẩm định tín dụng chính xác. Đây chính là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trong kỷ nguyên mới.

3.1 Cải thiện thẩm định tín dụng bằng công nghệ ngân hàng số

Việc áp dụng công nghệ ngân hàng số cho phép VietinBank phân tích hành vi khách hàng một cách chi tiết. Hệ thống chấm điểm tín dụng tự động giúp đưa ra quyết định cho vay chỉ trong vài phút. Điều này đặc biệt hiệu quả với các sản phẩm vay tiêu dùng nhanh hoặc thẻ tín dụng. Công nghệ giúp loại bỏ các hồ sơ ảo và giảm thiểu rủi ro gian lận thông tin ngay từ bước đăng ký.

3.2 Đa dạng hóa sản phẩm vay vốn và lãi suất cho vay cạnh tranh

Chiến lược đa dạng hóa sản phẩm vay vốn giúp tiếp cận nhiều nhóm khách hàng mục tiêu khác nhau. Từ vay khởi nghiệp đến vay du học, mỗi sản phẩm đều được thiết kế với chính sách riêng biệt. Lãi suất cho vay được tính toán dựa trên mức độ rủi ro và giá trị tài sản đảm bảo. Việc đưa ra các gói lãi suất ưu đãi cố định trong thời gian đầu giúp kích thích nhu cầu vay vốn của người dân.

IV. Phương pháp đánh giá chỉ tiêu hiệu quả cho vay tại VietinBank

Việc sử dụng các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả giúp ngân hàng nhìn rõ bức tranh thực trạng kinh doanh. Chỉ tiêu quan trọng nhất thường là tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay cá nhân qua các năm. Tại VietinBank, dư nợ mảng bán lẻ đã có những bước nhảy vọt, đóng góp đáng kể vào lợi nhuận chung. Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ nằm ở con số dư nợ mà còn ở tỷ lệ thu nhập lãi thuần. Ngân hàng cần phân tích kỹ cơ cấu nợ theo thời hạn và theo sản phẩm. Thị phần tín dụng là thước đo chính xác nhất về vị thế của ngân hàng so với các đối thủ như VCB hay BIDV. Sự hài lòng của khách hàng cũng là một chỉ tiêu định tính không thể bỏ qua. Một ngân hàng phát triển tốt là khi khách hàng sẵn sàng quay lại sử dụng dịch vụ lần sau. Công tác trích lập dự phòng rủi ro phản ánh tính thận trọng và bền vững trong hoạt động. Theo báo cáo tài chính giai đoạn 2022-2024, VietinBank đã tối ưu hóa được chi phí vận hành trên mỗi đơn vị dư nợ. Việc đánh giá định kỳ giúp ngân hàng điều chỉnh chiến lược kịp thời trước những biến động của thị trường tài chính.

4.1 Tăng trưởng dư nợ cho vay và thị phần tín dụng thực tế

Trong giai đoạn nghiên cứu, dư nợ cho vay cá nhân tại VietinBank đạt tốc độ tăng trưởng ấn tượng, có năm lên tới hơn 21%. Điều này giúp củng cố thị phần tín dụng của ngân hàng trong nhóm Big4. Sự tăng trưởng này đến từ việc mở rộng mạng lưới chi nhánh và đẩy mạnh các kênh bán hàng trực tuyến. Dư nợ tăng trưởng ổn định là nền tảng để ngân hàng thực hiện các mục tiêu tài chính dài hạn.

4.2 Năng lực cạnh tranh ngân hàng qua sự hài lòng của khách hàng

Năng lực cạnh tranh ngân hàng được thể hiện rõ qua mức độ hài lòng của người đi vay. Qua khảo sát, các yếu tố như thái độ phục vụ và sự đơn giản trong quy trình cho vay được đánh giá cao. Việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng giúp giảm chi phí tiếp thị và tìm kiếm khách hàng mới. Đây là tài sản vô hình nhưng vô cùng giá trị đối với sự phát triển của VietinBank.

V. Tương lai phát triển tín dụng cá nhân bền vững tại VietinBank

Tầm nhìn đến năm 2030, VietinBank hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hàng đầu khu vực. Để đạt được điều này, việc xác định đúng khách hàng mục tiêu là vô cùng quan trọng. Ngân hàng sẽ tập trung sâu hơn vào phân khúc khách hàng trẻ, những người am hiểu công nghệ. Xu hướng xanh hóa tín dụng cũng sẽ được tích hợp vào các sản phẩm vay vốn. Việc cho vay mua xe điện hay xây dựng nhà ở tiết kiệm năng lượng sẽ nhận được nhiều ưu đãi. Quản trị rủi ro tín dụng sẽ dựa hoàn toàn trên nền tảng dữ liệu thực và trí tuệ nhân tạo. Ngân hàng sẽ không chỉ bán sản phẩm vay mà còn cung cấp giải pháp tài chính toàn diện. Sự tích hợp giữa bảo hiểm, đầu tư và tín dụng sẽ tạo ra hệ sinh thái giá trị cho khách hàng. Công nghệ ngân hàng số sẽ xóa bỏ mọi rào cản về không gian và thời gian trong giao dịch. Tuy nhiên, yếu tố con người vẫn đóng vai trò cốt lõi trong việc tư vấn và hỗ trợ khách hàng. Sự phát triển bền vững phải gắn liền với trách nhiệm xã hội và thượng tôn pháp luật. VietinBank cam kết đồng hành cùng sự phát triển thịnh vượng của mỗi cá nhân và nền kinh tế Việt Nam.

5.1 Định hướng mở rộng khách hàng mục tiêu trong kỷ nguyên số

Định hướng sắp tới của VietinBank là mở rộng tệp khách hàng mục tiêu sang nhóm khách hàng số bản địa. Những người này yêu cầu sự nhanh chóng, minh bạch và cá nhân hóa cao. Ngân hàng sẽ sử dụng thuật toán để đề xuất các gói vay phù hợp ngay trên ứng dụng di động. Việc tiếp cận khách hàng ở vùng sâu vùng xa thông qua các kênh số cũng là ưu tiên hàng đầu để thúc đẩy tài chính toàn diện.

5.2 Chiến lược quản trị rủi ro tín dụng hiện đại và bền vững

Chiến lược quản trị rủi ro tín dụng mới sẽ chuyển từ phòng ngừa thụ động sang dự báo chủ động. Hệ thống cảnh báo sớm sẽ giúp ngân hàng nhận diện các khoản vay có dấu hiệu chuyển nhóm nợ. Việc thắt chặt khâu thẩm định tín dụng nhưng vẫn đảm bảo tốc độ xử lý là mục tiêu kép. Điều này giúp VietinBank duy trì bảng cân đối kế toán lành mạnh và sẵn sàng ứng phó với mọi cú sốc kinh tế.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CHO VAY CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại 1.1 Một số khái niệm cơ bản về tín dụng và cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về tín dụng Tín dụng là quan hệ vay mượn được biểu hiện dưới hình thức tiền tệ hoặc hiện vật trên nguyên tắc người đi vay phải hoàn trả cho người cho vay cả vốn lẫn lãi trong một thời gian nhất định. Trong nền kinh tế hàng hoá, luôn tồn tại tình trạng người dư vốn và người thiếu vốn trong cùng một thời điểm.

Từ đó hình thành mối quan hệ chuyển vốn từ nơi thừa vốn sang nơi thiếu vốn, với cam kết hoàn trả cả gốc lẫn lãi – được hiểu là quan hệ tín dụng. Như vậy tín dụng là quan hệ vay mượn dựa trên nguyên tắc hoàn trả kèm theo lợi tức để thoả mãn nhu cầu của cả 2 bên, có thể thấy đây là mối quan hệ bình đẳng – đôi bên cùng có lợi. Tín dụng ngân hàng là quan hệ tín dụng giữa một bên là ngân hàng còn bên kia là các tác nhân và thể nhân khác trong nền kinh tế. Tín dụng ngân hàng là hình thức vay mượn gián tiếp, trong đó ngân hàng đóng vai trò trung gian giữa người có vốn và người cần vốn.

Dù khác về cách thức luân chuyển, nó vẫn giữ bản chất của tín dụng: vay có hoàn trả cả gốc lẫn lãi, chuyển giao tạm thời quyền sử dụng vốn và đảm bảo lợi ích cho cả hai bên. Khái niệm về cho vay khách hàng cá nhân Cho vay là một loại hình tín dụng, trong đó ngân hàng cung cấp hoặc cam kết cung cấp cho khách hàng một khoản tiền nhằm sử dụng đúng mục đích và trong thời hạn đã thoả thuận, với điều kiện phải hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi. Vạn vật tồn tại không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của những quy luật vận động, tác động và tương tác. Hoạt động cho vay cũng tương tự.

Nguyên nhân thiết yếu của cho vay bắt nguồn từ sự tồn tại của chủ thể thừa vốn và chủ thể thiếu vốn ở xã hội. Điều này giúp nảy sinh nhu cầu cho vay và đi vay. Cho vay không đơn thuần là 10 phương thức cấp tín dụng mà còn là hoạt động cốt lõi trong ngân hàng thương mại, nhờ sự mang lại nguồn lợi nhuận chính cho ngân hàng. Bên cho vay thỏa thuận cấp cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng đúng mục đích, trong thời hạn đã xác định trước, được chứng minh bằng nhiều phương thức, qua lời nói, hợp đồng,.

Xét theo phân loại đối tượng khách hàng thì khái niệm cho vay có hai loại là cho vay cá nhân và cho vay doanh nghiệp. Chỉ những cá nhân thỏa mãn những điều kiện nhất định mới có thể trở thành khách hàng cá nhân của ngân hàng. Dựa vào những định nghĩa trên, ta có thể đưa ra khái niệm về hoạt động cho vay cá nhân của NHTM như sau: “Cho vay cá nhân là một hình thức cấp tín dụng mà ngân hàng sẽ giao cho khách hàng là cá nhân một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định, trong một thời gian nhất định trên nguyên tắc hoàn trả đầy đủ cả gốc và lãi theo thỏa thuận giữa hai bên” 1. Đặc điểm cho vay khách hàng cá nhân Thứ nhất, giá trị của những khoản vay thường nhỏ.

Nguyên nhân dễ thấy xuất phát ở tên gọi - khách hàng cá nhân. Nhóm đối tượng này bao gồm cá nhân, chủ trang trại, hộ gia đình,. Các sản phẩm vay vốn của nhóm KHCN phục vụ cho tiêu dùng hoặc hỗ trợ các hộ sản xuất kinh doanh, phát sinh nhu cầu vay nhỏ lẻ. Do đó, giá trị từng khoản vay KHCN tương đối nhỏ so với nhóm đối tượng KHDN cũng như tổng quy mô vốn của Ngân hàng.

Thứ hai, số lượng khoản vay KHCN rất lớn. Đối tượng KHCN ở đây là tất cả cá nhân hay hộ gia đình trong xã hội nên nhu cầu vô cùng đa dạng, phong phú. Do dân số mỗi năm đều tăng, nên nhu cầu đời sống sẽ tăng theo, dẫn đến việc nhu cầu xoay xở để đạt được mục tiêu của người dân cũng tăng. Thứ ba, thời hạn của các khoản vay ngắn.

Các khoản vay dành cho KHDN thường được sử dụng với mục đích tài trợ cho tài sản cố định hay xây dựng nhà xưởng… Còn với KHCN, chủ yếu các khoản vay là những khoản vay ngắn hạn, chỉ có một phần trung hạn, dài hạn và hầu như không có. Thứ tư, khoản vay có độ rủi ro cao. Ngoài tài sản bảo đảm (nhà,xe,.) thì cách để Ngân hàng có thể đặt niềm tin và đảm bảo rằng KH có năng lực trả nợ sẽ dựa vào 11 thu nhập của chính cá nhân đó. CBTD sẽ phải tìm câu trả lời cho việc họ có muốn trả nợ hoặc có khả năng trả nợ hay không? Trường hợp khách hàng mất đi khả năng trả nợ một phần hoặc hoàn toàn do ốm đau, tai nạn, mất việc,.

thì NH sẽ là người đối mặt với rủi ro đó. Do đó, rủi ro lớn sẽ đến từ chính khách hàng. Thứ năm, khoản vay có chất lượng thông tin tài chính của khách hàng không cao. Việc đánh giá nhân thân, khả năng trả nợ, mục đích sử dụng vốn vay rất khó khăn do thiếu thông tin dẫn đến rủi ro thông tin bất cân xứng, khiến cho công tác thẩm định thiếu chính xác và tốn kém.

Thứ sáu, chi phí cho vay cá nhân lớn. Đặc điểm của tệp khách hàng này là số lượng nhiều và phân tán rộng rãi nên ngân hàng phải đối mặt với những khó khăn như phát triển hệ thống mạng lưới, marketing, quảng cáo, cung cấp đa dạng các dịch vụ tới từng KHCN trong mỗi khu vực, xây dựng đội ngũ đủ lớn để phục vụ khách hàng,. Thứ bảy, lãi suất thường cao hơn so với các nhóm đối tượng vay khác. Kế thừa từ đặc điểm thứ tư và thứ năm có thể thấy, việc lãi suất của cho vay KHCN lớn hơn nhóm KHDN, tổ chức cũng là một cách giúp ngân hàng quản trị rủi ro nếu có bất trắc xảy đến.

Bên cạnh đó, phần chênh lệch lãi suất góp phần bù đắp các chi phí đi kèm ở đặc điểm thứ sáu. Phân loại cho vay khách hàng cá nhân Xét theo mục đích sử dụng, các khoản vay của khách hàng cá nhân thường được chia thành hai nhóm chính: vay tiêu dùng và vay SXKD. Trong đó, vay tiêu dùng là hình thức tín dụng nhằm hỗ trợ cá nhân hoặc hộ gia đình chi trả cho những nhu cầu sinh hoạt như: sửa chữa nhà ở, mua sắm đồ dùng, phương tiện đi lại, chi phí học tập, chữa bệnh hay tổ chức sự kiện quan trọng. Loại hình vay này cho phép KH tiếp cận và sử dụng dịch vụ, hàng hóa ngay cả khi chưa đủ tài chính, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo điều kiện tiêu dùng thuận lợi hơn.

Còn về vay sản xuất kinh doanh, đây là các khoản vay phục vụ mục đích bổ sung vốn để đưa vào sản xuất kinh doanh, đầu tư của cá nhân, hộ gia đình gồm bổ sung vốn lưu động, mua sắm máy móc thiết bị, đầu tư cơ sờ vật chất cho hoạt động sản 12 xuất kinh doanh, đầu tư kinh doanh chứng khoán. Hình thức này giúp cho các cơ sở sản xuất kinh doanh có đủ vốn để đáp ứng được đầy đủ cho các hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Xét theo kì hạn, cả hai hình thức vay vốn nói trên đều được phân chia theo thời hạn sử dụng vốn, bao gồm: vay ngắn hạn (dưới 12 tháng), vay trung hạn (từ 12 đến 60 tháng) và vay dài hạn (trên 60 tháng). Bên cạnh đó, căn cứ vào phương thức cấp tín dụng, hoạt động cho vay có thể được thực hiện theo các hình thức sau đây: Thứ nhất, cho vay từng lần, là phương thức cho vay mà mỗi lần vay vốn khách hàng và ngân hàng làm các thủ tục vay vốn cần thiết và ký kết hợp đồng tín dụng.

Thứ hai, cho vay trả góp, là hình thức cho vay mà KH và NH thỏa thuận trả nợ gốc và lãi thành nhiều kỳ trong suốt thời gian vay. Thứ ba, cho vay thấu chi theo hạn mức, là hình thức cho phép khách hàng rút vượt số dư tài khoản trong phạm vi hạn mức được NH cấp, theo quy định của NHNN về thanh toán qua tổ chức cung ứng dịch vụ. Thứ tư, cho vay theo hạn mức tín dụng, là việc NH và KH thống nhất về một mức dư nợ tối đa được phép sử dụng, duy trì trong một khoảng thời gian nhất định. Phương thức cho vay này thường được sử dụng cho mục đích sản xuất kinh doanh, bổ sung vốn lưu động thường xuyên.

Ngoài ra, các biện pháp đảm bảo khoản vay cũng là một yếu tố rất quan trọng trong việc xét duyệt cho vay của ngân hàng với khách hàng. Hiện tại các ngân hàng xem xét cho vay với khách hàng dựa trên hai hình thức: Cho vay có tài sản đảm bảo, cho vay không có tài sản đảm bảo (tín chấp). Phát triển cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Dưới góc độ của triết học duy vật biện chứng, phát triển là quá trình vận động từ thấp đến cao, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn, từ chất cũ đến mới ở trình độ cao hơn.

Phát triển là vận động nhưng không phải mọi sự vận động đều là phát triển, 13 mà chỉ vận động theo xu hướng đi lên mới được gọi là phát triển. Do đó, phát triển chính là sự ra đời của cái mới, cái cách mạng và phù hợp thay thế cho cái cũ, cái đã lỗi thời, lạc hậu không còn phù hợp. Hay đơn giản hơn, phát triển là sự tăng lên về số lượng cùng chất lượng. Như vậy, áp dụng các ý trên, có hai cách hiểu về phát triển ở lĩnh vực CVCN tại NH.

Cụ thể, theo nghĩa hẹp, phát triển cho vay KHCN chính là tăng số lượng KHCN vay vốn tại NH. Đây được xem là tăng về lượng. Song, theo nghĩa rộng, lại là sự gia tăng đồng thời giữa cơ cấu KHCN vay vốn (so với tổng cơ cấu KH vay vốn tại ngân hàng) và chất lượng hoạt động CVCN. Đồng thời, phát triển là khả năng thể hiện được sự đổi mới, đa dạng của các sản phẩm cho vay KHCN để tránh lỗi thời nhằm mở rộng thị phần và đáp ứng nhu cầu KH tốt hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ