Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng nghiên cứu các nhân tố

Khóa luận nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về khóa luận tốt nghiệp ngân hàng tại Agribank Quảng Yên

Khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu sâu về hoạt động tín dụng cá nhân tại chi nhánh Agribank Quảng Yên. Đây là mảng nghiệp vụ then chốt giúp tối ưu hóa lợi nhuận và khẳng định vị thế của ngân hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh. Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động, việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cấp vốn là điều bắt buộc. Bài nghiên cứu sử dụng dữ liệu thực tế giai đoạn 2022-2024 để làm sáng tỏ các quy luật trong việc phê duyệt hồ sơ vay vốn. Ngân hàng không chỉ đóng vai trò cung cấp vốn mà còn là đòn bẩy kinh tế cho người dân địa phương.

Hoạt động cho vay tại đây tuân thủ nghiêm ngặt các văn bản pháp lý như Luật các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 và Thông tư 12/2024/TT-NHNN. Theo học giả Tô Ngọc Hưng, tín dụng ngân hàng là giao dịch tài sản có thỏa thuận hoàn trả cả gốc và lãi. Tại Agribank Quảng Yên, đối tượng khách hàng rất đa dạng từ nông dân, công nhân đến hộ kinh doanh cá thể. Việc xây dựng một quy trình cho vay chuẩn hóa giúp ngân hàng tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Đồng thời, nghiên cứu này cũng giải quyết bài toán về tính cấp thiết trong việc nâng cao chất lượng tín dụng tại thị xã Quảng Yên.

1.1 Khái niệm về tín dụng cá nhân và vai trò tại Agribank

Tín dụng cá nhân là hoạt động ngân hàng chuyển giao tài sản cho cá nhân, hộ gia đình sử dụng trong một thời gian nhất định. Tại chi nhánh Agribank Quảng Yên, mảng này đóng vai trò quyết định đến sự tăng trưởng tổng dư nợ. Nó giúp kích thích tiêu dùng và thúc đẩy sản xuất kinh doanh tại địa phương. Đặc điểm chính là quy mô khoản vay nhỏ nhưng số lượng khách hàng lớn, đòi hỏi công tác quản lý phải linh hoạt.

1.2 Tầm quan trọng của quyết định cho vay khách hàng cá nhân

Việc đưa ra quyết định cho vay chính xác ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn vốn. Nếu quyết định sai, ngân hàng đối mặt với nguy cơ mất vốn hoặc mất cơ hội kinh doanh. Thẩm định tín dụng kỹ lưỡng giúp loại bỏ các khách hàng có rủi ro đạo đức cao. Quyết định này là sự cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và khả năng quản trị rủi ro tín dụng của chi nhánh trong từng thời kỳ.

II. Những thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng tại Quảng Yên

Thị xã Quảng Yên có đặc thù là vùng kinh tế nông nghiệp đang chuyển mình mạnh mẽ sang công nghiệp và dịch vụ. Điều này tạo ra nhiều cơ hội nhưng cũng mang lại không ít thách thức cho công tác quản trị rủi ro tín dụng. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và người vay. Nhiều khách hàng cá nhân chưa có thói quen lưu trữ chứng từ tài chính minh bạch, gây khó khăn cho việc đánh giá năng lực trả nợ. Ngân hàng phải đối mặt với các loại rủi ro như rủi ro hoạt động, rủi ro pháp lý và đặc biệt là rủi ro nợ xấu.

Trong giai đoạn 2022-2024, tình hình kinh tế thế giới và trong nước có nhiều biến động phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và khả năng hoàn trả của khách hàng. Nợ xấu và nợ quá hạn có xu hướng biến động theo chu kỳ sản xuất nông nghiệp và tình hình thị trường bất động sản địa phương. Để hạn chế tổn thất, Agribank Quảng Yên cần thực hiện nghiêm túc việc phân loại nợ theo 5 nhóm quy định tại Thông tư 31/2024/TT-NHNN. Việc giám sát sau cho vay là khâu yếu cần được khắc phục để đảm bảo tiền vay sử dụng đúng mục đích.

2.1 Thực trạng nợ xấu và nợ quá hạn trong giai đoạn 2022 2024

Số liệu thực tế cho thấy nợ xấu và nợ quá hạn tại chi nhánh chịu áp lực từ sự suy giảm của thị trường bất động sản. Khi giá đất tại Quảng Yên giảm nhiệt, các khoản vay có tài sản đảm bảo là bất động sản gặp khó khăn trong việc xử lý nợ. Ngân hàng đã phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro để đảm bảo tính an toàn tài chính theo quy định của Ngân hàng Nhà nước.

2.2 Khó khăn trong thẩm định tín dụng và xác minh thông tin

Công tác thẩm định tín dụng gặp trở ngại do thông tin khách hàng cung cấp thường thiếu tính chính xác. Các nguồn thu từ nông nghiệp và kinh doanh tự do khó xác minh qua sao kê ngân hàng. Cán bộ tín dụng phải dành nhiều thời gian đi thực tế hiện trường để đánh giá uy tín và tính cách người vay. Đây là khâu then chốt để tránh các sai lầm trong việc phê duyệt hợp đồng tín dụng.

III. Phương pháp phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng cho vay

Để xác định chính xác các nhân tố ảnh hưởng, khóa luận sử dụng phương pháp phân tích định lượng. Tác giả đã thu thập dữ liệu từ 200 bộ hồ sơ khách hàng cá nhân tại Agribank Quảng Yên. Công cụ phân tích chính là mô hình hồi quy Binary Logistic trên phần mềm SPSS 26. Đây là phương pháp tối ưu khi biến phụ thuộc là biến nhị phân (chấp nhận hoặc từ chối cho vay). Việc sử dụng toán định lượng giúp loại bỏ các đánh giá cảm tính, mang lại kết quả nghiên cứu khách quan và có độ tin cậy cao.

Các bước thực hiện bao gồm kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định độ phù hợp Omnibus và đánh giá hệ số Wald. Nghiên cứu tập trung vào 6 biến độc lập chính: tình trạng hôn nhân, lịch sử tín dụng, tình trạng cư trú, năng lực tài chính, phương án sử dụng vốn và tài sản thế chấp. Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Agribank cũng được tham chiếu để đối soát kết quả. Qua đó, mô hình giúp dự báo xác suất một hồ sơ vay vốn sẽ được phê duyệt dựa trên các đặc điểm cụ thể của khách hàng. Kết quả này là cơ sở khoa học để chi nhánh điều chỉnh chính sách cấp tín dụng phù hợp với thực tế địa phương.

3.1 Xây dựng mô hình hồi quy Binary Logistic trong nghiên cứu

Mô hình hồi quy Binary Logistic được thiết lập với biến phụ thuộc Y nhận giá trị 1 nếu hồ sơ được duyệt và 0 nếu bị từ chối. Các biến độc lập được mã hóa để đưa vào phân tích SPSS. Phương pháp này giúp đo lường mức độ tác động của từng nhân tố như năng lực tài chính khách hàng hay tình trạng cư trú đến xác suất ra quyết định của ngân hàng.

3.2 Quy trình thu thập dữ liệu và xếp hạng tín dụng nội bộ

Dữ liệu được trích xuất từ hệ thống quản lý tín dụng nội bộ của chi nhánh trong năm 2024. Tác giả kết hợp với kết quả từ hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ để phân loại nhóm khách hàng. Việc tra cứu thông tin trên CIC giúp xác định lịch sử tín dụng của người vay một cách minh bạch. Đây là đầu vào quan trọng để chạy mô hình định lượng đạt độ chính xác cao nhất.

IV. Cách thẩm định năng lực tài chính và tài sản đảm bảo cho vay

Trong quy trình phê duyệt, năng lực tài chính khách hàng và tài sản thế chấp là hai nhân tố mang tính quyết định. Ngân hàng xem xét nguồn thu nhập ổn định từ lương hoặc kết quả sản xuất kinh doanh để đánh giá khả năng trả nợ. Một khách hàng có phương án sử dụng vốn khả thi sẽ được ưu tiên phê duyệt. Agribank Quảng Yên đặc biệt chú trọng đến tính pháp lý và giá trị thị trường của tài sản đảm bảo. Tài sản này đóng vai trò là chốt chặn cuối cùng giúp ngân hàng thu hồi vốn nếu rủi ro xảy ra.

Tuy nhiên, việc quá phụ thuộc vào tài sản thế chấp có thể làm hạn chế khả năng tiếp cận vốn của các hộ gia đình nghèo. Do đó, chính sách tín dụng Agribank đang dần chuyển dịch sang đánh giá dòng tiền và uy tín cá nhân. Đối với các khoản cho vay tiêu dùng, lãi suất cho vay được thiết kế linh hoạt để cạnh tranh với các ngân hàng khác trên địa bàn. Việc ký kết hợp đồng tín dụng chỉ được thực hiện khi khách hàng đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về xếp hạng tín nhiệm. Điều này đảm bảo dư nợ tăng trưởng đi đôi với chất lượng nợ bền vững.

4.1 Đánh giá năng lực tài chính khách hàng dựa trên thu nhập

Ngân hàng phân tích kỹ nguồn thu và chi phí sinh hoạt của hộ gia đình để xác định hạn mức vay. Năng lực tài chính khách hàng được coi là tốt khi dòng tiền thặng dư đủ để chi trả cả gốc và lãi định kỳ. Đối với hộ kinh doanh tại Quảng Yên, cán bộ ngân hàng còn thẩm định thêm chu kỳ quay vòng vốn và lợi nhuận biên để đưa ra quyết định cấp vốn chính xác.

4.2 Vai trò của tài sản đảm bảo trong hợp đồng tín dụng

Tài sản đảm bảo thường là bất động sản hoặc giấy tờ có giá. Trong hợp đồng tín dụng, các điều khoản về xử lý tài sản phải được ghi rõ để bảo vệ quyền lợi ngân hàng. Tuy nhiên, giá trị tài sản chỉ là điều kiện cần, uy tín và lịch sử trả nợ mới là điều kiện đủ để Agribank Quảng Yên duy trì mối quan hệ tín dụng lâu dài với khách hàng.

V. Kết quả thực tiễn về dư nợ cho vay cá nhân tại Agribank

Kết quả hoạt động giai đoạn 2022-2024 tại Agribank Quảng Yên cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng của mảng tín dụng cá nhân. Tổng dư nợ cho vay cá nhân năm 2024 tăng 12,1% so với năm trước, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dư nợ toàn chi nhánh. Sự tăng trưởng này đến từ việc đa dạng hóa sản phẩm và cải tiến quy trình dịch vụ. Ngân hàng đã tận dụng tốt nguồn vốn huy động dồi dào từ dân cư để tái đầu tư vào các dự án sản xuất nhỏ và nhu cầu tiêu dùng của người dân địa phương.

Bên cạnh đó, việc điều chỉnh lãi suất cho vay phù hợp với diễn biến thị trường đã thu hút lượng lớn khách hàng mới. Các chương trình tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp nông thôn theo Nghị định 55/CP vẫn là thế mạnh riêng biệt của Agribank. Mặc dù quy mô cho vay mở rộng, nhưng nhờ công tác thẩm định tín dụng chặt chẽ, tỷ lệ nợ xấu vẫn được kiểm soát trong ngưỡng an toàn. Sự thành công này khẳng định hướng đi đúng đắn của chi nhánh trong việc tập trung vào phân khúc khách hàng cá nhân tại thị xã Quảng Yên.

5.1 Phân tích biến động dư nợ cho vay cá nhân giai đoạn 2022 2024

Sự gia tăng dư nợ cho vay cá nhân phản ánh nhu cầu vốn phục vụ đời sống và kinh doanh tại Quảng Yên đang rất lớn. Cơ cấu dư nợ chuyển dịch dần từ ngắn hạn sang trung và dài hạn cho các mục đích mua nhà, xây dựng trang trại. Điều này cho thấy niềm tin của khách hàng vào sự ổn định tài chính và các gói giải pháp tín dụng dài hơi của Agribank Quảng Yên.

5.2 Ảnh hưởng của lãi suất cho vay đến quyết định khách hàng

Lãi suất cho vay là nhân tố nhạy cảm ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của người dân. Trong giai đoạn 2023-2024, chi nhánh đã thực hiện nhiều đợt giảm lãi suất để hỗ trợ khách hàng vượt qua khó khăn kinh tế. Chính sách này không chỉ giúp duy trì dư nợ cho vay cá nhân ổn định mà còn tăng cường sự gắn kết giữa khách hàng và ngân hàng.

VI. Bí quyết nâng cao chính sách tín dụng Agribank trong tương lai

Để phát triển bền vững, Agribank Quảng Yên cần liên tục hoàn thiện chính sách tín dụng Agribank theo hướng hiện đại hóa. Việc áp dụng công nghệ số vào quy trình cho vay sẽ giúp rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Ngân hàng nên chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có đạo đức nghề nghiệp vững vàng. Đây là nhân tố then chốt để hạn chế rủi ro đạo đức và nâng cao chất lượng thẩm định ngay từ khâu tiếp nhận hồ sơ.

Trong tương lai, việc phát triển các sản phẩm tín dụng không có tài sản đảm bảo dựa trên chấm điểm tín dụng tự động là xu hướng tất yếu. Chi nhánh cần phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để nắm bắt thông tin về các dự án quy hoạch, từ đó chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng. Đồng thời, công tác xử lý nợ xấu và nợ quá hạn cần được quyết liệt thực hiện thông qua các biện pháp khởi kiện hoặc bán nợ nếu cần thiết. Một chính sách tín dụng linh hoạt nhưng nghiêm cẩn sẽ là chìa khóa giúp Agribank Quảng Yên giữ vững vị thế dẫn đầu.

6.1 Giải pháp hoàn thiện quy trình cho vay tại chi nhánh

Cải tiến quy trình cho vay theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính nhưng vẫn đảm bảo tính chặt chẽ. Việc áp dụng chữ ký số và hợp đồng điện tử trong tương lai sẽ giúp tiết kiệm chi phí cho cả ngân hàng và khách hàng. Đồng thời, cần tăng cường kiểm tra giám sát sử dụng vốn sau giải ngân để đảm bảo an toàn cho danh mục tín dụng cá nhân.

6.2 Định hướng phát triển tín dụng cá nhân bền vững

Định hướng của Agribank Quảng Yên là tập trung vào tín dụng xanh và các mô hình sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Việc gắn kết quyền lợi của khách hàng với sự phát triển của ngân hàng thông qua các dịch vụ bán chéo sẽ giúp tối ưu hóa doanh thu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái tài chính an toàn, hiện đại cho người dân tại tỉnh Quảng Ninh.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh quảng yên tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan lý thuyết về quyết định cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại. Chương 2: Mô hình nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay khách hàng cá nhân tại Agribank Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh. Chương 3: Thực trạng hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng Agribank chi nhánh Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh. Chương 4: Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng Agribank chi nhánh Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh.

Chương 5: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại ngân hàng Agribank chi nhánh Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUYẾT ĐỊNH CHO VAY KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan về hoạt động cho vay khách hàng cá nhân 1. Khái niệm Theo học giả Tô Ngọc Hưng (2022), “Tín dụng Ngân hàng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hóa) giữa ngân hàng và bên đi vay (cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó, ngân hàng chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán”.

Theo Luật các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15, “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”. Theo Thông tư 12/2024/TT-NHNN “Cho vay là hình thức cấp tín dụng thông qua việc tổ chức tín dụng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định, trong một thời gian nhất định, theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận cho tổ chức tín dụng”. Ngân hàng cung cấp các khoản vay cho nhiều đối tượng khách hàng, từ doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế đến các nhân và hộ gia đình. Trong đó, KHCN chiếm vị trí rất quan trọng trong hoạt động cho vay của NHTM.

Nhóm khách hàng này là tất cả các cá nhân và đại diện hộ gia đình đáp ứng các tiêu chí của luật pháp về năng lực pháp lý và năng lực hành vi dân sự, có nhu cầu vay vốn cho các mục đích hợp pháp, có phương án sử dụng vốn khả thi, có khả năng tài chính đảm bảo trả nợ theo thỏa thuận, và tuân thủ các quy định về đảm bảo tiền vay do Chính phủ và NHNN ban hành. Tóm lại, cho vay KHCN có thể được định nghĩa ngắn gọn: “Cho vay KHCN là hoạt động tín dụng của ngân hàng, thông qua việc ngân hàng giao cho cá nhân, hộ gia đình một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định như tiêu d ng, đầu tư hay hoạt 8 động sản xuất kinh doanh, trong một thời gian nhất định, theo nguyên tắc hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi theo thỏa thuận của tổ chức tín dụng. Đặc điểm Đối tượng cho vay: Là cá nhân hoặc hộ gia đình có nhu cầu vay vốn để phục vụ tiêu dùng hoặc hoạt động SXKD, đầu tư. Các cá thể vay vốn vô c ng đa dạng, có thể là công nhân, sinh viên, nhân viên văn phòng, nông dân, doanh nhân,… Chất lượng thông tin người vay: Thông tin KHCN cung cấp thường không đầy đủ và có chất lượng không cao, khó xác định tính chính xác, làm cho việc phân tích khách hàng để thực hiện cấp tín dụng phù hợp thường khó khăn hơn.

Quy mô và số lượng các khoản vay: So với các khoản vay dành cho doanh nghiệp và tổ chức kinh tế, quy mô của mỗi khoản cho vay KHCN thường nhỏ hơn do nhu cầu tài chính của họ thường thấp hơn. Tuy nhiên, cá nhân và hộ gia đình trong xã hội có số lượng rất đông nên tổng số lượng khoản vay loại này cũng rất nhiều Lãi suất cho vay: Lãi suất áp dụng cho các khoản vay KHCN thường có sự linh hoạt đối với từng đối tượng khách hàng và định kỳ được ngân hàng cập nhât theo quy định. Tuy nhiên, so với các khoản vay khác, lãi suất áp dụng với khoản vay của KHCN thường cao hơn, do quy mô các khoản vay thường không lớn nhưng chi phí quản lý khoản vay lại rất lớn, vì vậy ngân hàng phải đề ra mức lãi suất cao hơn để b đắp chi phí và rủi ro. Thời hạn khoản vay: Thông thường thời hạn khoản vay được chia thành 3 loại là ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.

Ngân hàng thường cho vay ngắn hạn với những khoản vay bổ sung vốn lưu động trong SXKD, đặc biệt là những ngành nghề kinh doanh có tính chu kỳ, mùa vụ, thời hạn cho vay phù hợp với chu kỳ SXKD đó. Đối với cho vay tiêu dùng, thời hạn cho vay thường là trung và dài hạn tùy vào khả năng đáp ứng nguồn vốn của ngân hàng cũng như khả năng trả nợ của khách hàng, đặc biệt với các khoản vay mua nhà, thời hạn cho vay có thể lên tới hơn 30 năm. Rủi ro của các khoản vay: Một trong những đặc điểm của cho vay KHCN là mức độ rủi ro cao. Điều này xuất phát từ việc chất lượng thông tin do khách hàng cung cấp thường thấp, khó khăn trong việc thu thập và xác minh.

Do đó, CBTD thường gặp 9 nhiều trở ngại trong quá trình phân tích khách hàng để đưa ra quyết định tín dụng phù hợp. Đồng thời, tình hình tài chính của KHCN có thể thay đổi nhanh chóng do các điều kiện khách quan từ nền kinh tế hoặc chủ quan từ chính họ. Phân loại NHTM có rất nhiều sản phẩm cho vay KHCN, mỗi ngân hàng sẽ có những sản phẩm cho vay KHCN phù hợp với đặc thù của từng ngân hàng và theo nhóm khách hàng, thị trường mục tiêu hay theo từng nhóm nhu cầu vay vốn của khách hàng. Các sản phẩm cho vay KHCN có thể được phân loại dựa theo các tiêu chí khác nhau.

Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay Cho vay tiêu dùng: Là khoản vay được cấp cho cá nhân, hộ gia đình bởi ngân hàng để thực hiện nhu cầu chi tiêu của khách hàng như như: mua nhà, xây nhà, sửa nhà, mua xe ô tô, du học, y tế, … Cho vay SXKD: Là khoản cho vay nhằm các mục đích hoạt động SXKD của KHCN như: Mua sắm tài sản cố định cho cơ sở sản xuất, bổ sung vốn lưu động, mua sắm xe vận tải kinh doanh,… 1. Căn cứ biện pháp bảo đảm khoản vay Cho vay có TSĐB: Khi khách hàng muốn vay vốn, ngân hàng yêu cầu khách hàng phải có TSĐB, sử dụng hình thức cầm cố hoặc có người thứ ba đứng ra bảo lãnh cho khoản vay. Thông thường tài sản đảm bảo thường là bất động sản hoặc động sản được hình thành từ vốn vay hoặc tài sản thuộc sở hữu của khách hàng trước khi vay như giấy tờ có giá, trang thiết bị. Cho vay không có TSĐB (tín chấp): Ngân hàng cấp vốn cho khách hàng mà không yêu cầu TSĐB hoặc bên thứ ba đứng ra bảo lãnh mà chỉ dựa trên lòng tin, uy tín, tình hình tài chính của người vay, lợi tức dự tính trong tương lai và tình hình trả nợ trước đây.

Tuy nhiên, ngân hàng thường chỉ cho vay theo phương thức này với những khách hàng truyền thống và có mức độ uy tín cao. Căn cứ vào thời hạn cho vay Đây là tiêu chí mà các ngân hàng thường xuyên sử dụng nhất. Thời hạn cho vay là thời hạn được xác định từ khi ngân hàng bỏ tiền ra cho đến khi thu hồi hết vốn. Trong tiêu thức này, cho vay KHCN bao gồm: Cho vay ngắn hạn: Thời hạn cho vay tối đa một năm, thường cho vay với mục đích bổ sung phần vốn lưu động còn thiếu trong SXKD hoặc tiêu dùng ngắn hạn.

Cho vay trung hạn: Là loại tín dụng có thời hạn từ trên 1 năm đến dưới 5 năm. Cho vay trung hạn thường được sử dụng cho việc sửa chữa nhà ở hay đầu tư mua sắm tài sản cố định, cải tiến và đổi mới trang thiết bị, công nghệ, mở rộng sản xuất kinh doanh, xây dựng các dự án mới có quy mô nhỏ và thời gian thu hồi vốn nhanh. Cho vay dài hạn: Thời hạn cho vay trên 5 năm, thường được KHCN vay với mục đích mua nhà đất, nhà chung cư hoặc đầu tư hình thành mới tài sản cố định và thời gian thu hồi vốn dài. Đối với nền kinh tế Hoạt động cho vay nói chung và cho vay KHCN nói riêng có vai trò thiết yếu trong sự phát triển của nền kinh tế hiện đại.

Cho vay KHCN là đòn bẩy quan trọng góp phần kích thích phát triển đời sống con người, thúc đẩy hoạt động sản xuất, là tiền đề phát triển tăng trưởng kinh tế. Cho vay KHCN góp phần kích thích tiêu d ng, đầu tư, thúc đẩy SXKD, đồng thời làm tăng tốc độ luân chuyển tiền tệ. Việc sử dụng hiệu quả nguồn vốn giúp mọi người mở rộng SXKD, từ đó tạo thêm nhiều cơ hội việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, làm tăng thu nhập, tạo khả năng tiết kiệm, góp phần cải thiện đời sống người dân. Cho vay KHCN tạo cơ hội giảm chi phí giao dịch, trao đổi, mở rộng thị trường hàng hóa, dịch vụ, phân công lao động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho phát triển, tăng sản lượng, việc làm, thu nhập cho người lao động.

11 Cho vay KHCN phát triển, người dân sẽ dễ dàng hơn trong việc tiếp cận với nguồn vốn từ các NHTM với lãi suất phù hợp từ đó góp phần làm giảm và đẩy lùi tín dụng đen trong xã hội. Đối với ngân hàng Hoạt động cho vay KHCN là một nhiệm vụ trọng tâm của các NHTM. KHCN có số lượng đông đảo trong xã hội, có tiềm năng lớn, có số lượng các khoản vay lớn tại các ngân hàng, họ đã đen lại cho các NHTM nhiều lợi ích như tạo ra nguồn doanh thu ổn định, giúp phân tán rủi ro, là nền tảng của HĐKD ngân hàng. Thay vì chỉ tập trung cho vay trong lĩnh vực SXKD hay khách hàng doanh nghiệp, hoạt động này tạo cơ hội cho NHTM được tiếp cận với đối tượng KHCN với số lượng các món vay lớn và nhu cầu đa dạng nên danh mục cho vay sẽ được mở rộng, không bị quá phụ thuộc và một ngành hay lĩnh vực nào, khi đó rủi ro sẽ được phân tán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ