Khóa luận: Giải pháp hoàn thiện quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng NCB

Khóa luận phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

NỘI DUNG CHÍNH

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2.1. Cơ sở lý luận danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại

2.1.1. Khái niệm danh mục cho vay

2.1.2. Đặc điểm của danh mục cho vay

2.1.3. Cấu trúc của danh mục cho vay

2.1.4. Rủi ro danh mục cho vay của ngân hàng thương mại

2.1.5. Danh mục cho vay hiệu quả

2.2. Quản lý danh mục cho vay tại các ngân hàng thương mại

2.2.1. Khái niệm quản lý danh mục cho vay

2.2.2. Các phương pháp quản lý danh mục cho vay

2.2.3. Quan điểm về tính hiệu quả trong quản lý danh mục cho vay

2.2.4. Các chỉ tiêu đánh giá tính hiệu quả trong công tác quản lý danh mục tại NHTM

2.2.5. Các chỉ tiêu định tính

2.2.6. Các chỉ tiêu định lượng

2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý danh mục cho vay

2.3.1. Các nhân tố chủ quan từ phía ngân hàng thương mại

2.3.2. Các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài

2.4. Quản lý danh mục cho vay trong nền kinh tế hiện đại và bài học rút ra cho Việt Nam

2.4.1. Kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới

2.4.2. Bài học rút ra cho Việt Nam

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG I

3. CHƯƠNG II. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC DÂN – NCB

3.1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển của ngân hàng NCB

3.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

3.1.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của ngân hàng NCB

3.2. Thực trạng quản lý danh mục cho vay của NCB

3.2.1. Phương pháp quản lý danh mục cho vay tại NCB

3.2.2. Các chỉ tiêu định lượng thể hiện cơ cấu danh mục cho vay của NCB

3.2.3. Công tác quản lý danh mục cho vay của NCB qua các chỉ tiêu định tính

3.3. Đánh giá công tác quản lý danh mục cho vay tại NCB

3.3.1. Những kết quả đã đạt được

3.3.2. Những hạn chế trong công tác quản lý danh mục cho vay của NCB

3.3.3. Nguyên nhân của những tồn tại trên

4. CHƯƠNG III. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC DÂN - NCB

4.1. Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý danh mục cho vay của NCB

4.1.1. Nhóm giải pháp tổ chức hoạt động quản lý danh mục cho vay

4.1.2. Nhóm giải pháp xây dựng và ứng dụng mô hình định lượng trong phân tích và đánh giá danh mục cho vay

4.1.3. Nhóm giải pháp ứng dụng tiến bộ công nghệ và kỹ thuật trong điều chỉnh danh mục cho vay

4.1.4. Các biện pháp khác

4.2. Khuyến nghị đối với NHNN và với các cơ quan chức năng

4.2.1. Xây dựng hành lang pháp lý

4.2.2. Nâng cao hiệu quả của công tác thanh tra giám sát

4.2.3. Xây dựng các quy định pháp lý và hoạt động thị trường cho các công cụ tài chính có tính thương mại cao tại Việt Nam

4.3. Các kiến nghị đối với Nhà Nước và Chính Phủ

4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG III

KẾT LUẬN TOÀN BÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Luận Quản Lý Danh Mục Cho Vay NCB 55 ký tự

Khóa luận tốt nghiệp này đi sâu vào quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân (NCB), một tổ chức đang nỗ lực hoàn thiện hoạt động sau quá trình tái cơ cấu. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào lý thuyết và các phương pháp quản lý chung mà còn đánh giá thực trạng tại NCB, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế của ngân hàng. Khóa luận đặc biệt chú trọng đến việc nâng cao hiệu quả cho vay, giảm thiểu rủi ro tín dụng và tối ưu hóa lợi nhuận cho ngân hàng. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách tín dụng, quy trình cho vay và các biện pháp xử lý nợ xấu. Ngoài ra, khóa luận còn đề xuất các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước, Chính phủ và các cơ quan chức năng nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại trong công tác quản lý danh mục đầu tư.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu khóa luận

Mục tiêu chính của khóa luận là đánh giá toàn diện quản lý danh mục cho vay tại NCB, xác định điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các hoạt động cho vay của NCB trong giai đoạn từ 2016-2019, tập trung vào khách hàng doanh nghiệpkhách hàng cá nhân. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách tín dụng của Ngân hàng Nhà nước và sự phát triển của công nghệ ngân hàng.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận

Về mặt khoa học, khóa luận góp phần hệ thống hóa các lý thuyết về quản lý danh mục cho vay và bổ sung các nghiên cứu về hiệu quả cho vay trong bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu có thể được NCB sử dụng để cải thiện quy trình cho vay, nâng cao khả năng cạnh tranh và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất cũng có thể được áp dụng cho các ngân hàng thương mại khác có quy mô tương tự như NCB.

II. Thách Thức Quản Lý Danh Mục Cho Vay tại NCB Hiện Nay 59 ký tự

Mặc dù NCB đã đạt được những tiến bộ nhất định trong hoạt động kinh doanh sau tái cơ cấu, việc quản lý danh mục cho vay vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, rủi ro tín dụng vẫn còn ở mức cao, đặc biệt là trong bối cảnh nền kinh tế còn nhiều biến động. Thứ hai, cơ cấu danh mục đầu tư chưa thực sự đa dạng, tập trung chủ yếu vào một số ngành, lĩnh vực nhất định, làm tăng rủi ro tập trung. Thứ ba, hệ thống thông tin và công nghệ ngân hàng chưa đáp ứng được yêu cầu đánh giá tín dụngphân tích tài chính doanh nghiệp một cách hiệu quả. Thứ tư, việc tuân thủ các tiêu chuẩn Basel II/III còn gặp nhiều khó khăn. Thứ năm, ảnh hưởng của nợ xấu vẫn còn là gánh nặng cho ngân hàng.

2.1. Rủi ro tín dụng và nợ xấu tiềm ẩn trong danh mục

Rủi ro tín dụng là một trong những thách thức lớn nhất đối với NCB. Tỷ lệ nợ xấu vẫn còn ở mức cao so với trung bình ngành, ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay và lợi nhuận của ngân hàng. Nguyên nhân chính là do quy trình cho vay chưa thực sự chặt chẽ, thẩm định dự án còn hạn chế và khả năng đánh giá tín dụng khách hàng chưa chính xác. Ngoài ra, tình hình kinh tế khó khăn, lãi suất biến động và sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường cũng làm tăng rủi ro tín dụng.

2.2. Cơ cấu danh mục cho vay thiếu đa dạng rủi ro tập trung

Cơ cấu danh mục đầu tư của NCB còn thiếu đa dạng, tập trung chủ yếu vào một số ngành, lĩnh vực như bất động sản, xây dựng và kinh doanh ô tô. Điều này làm tăng rủi ro tập trung, khiến ngân hàng dễ bị ảnh hưởng bởi những biến động bất lợi của các ngành này. Để giảm thiểu rủi ro tập trung, NCB cần đa dạng hóa danh mục cho vay, mở rộng sang các ngành, lĩnh vực khác có tiềm năng phát triển, đồng thời tuân thủ các quy định về giới hạn cho vay đối với từng ngành, lĩnh vực.

III. Cách Hoàn Thiện Quy Trình Thẩm Định Đánh Giá Tín Dụng 58 ký tự

Để nâng cao hiệu quả cho vay và giảm thiểu rủi ro tín dụng, NCB cần hoàn thiện quy trình cho vay, đặc biệt là khâu thẩm định tín dụng. Thứ nhất, cần nâng cao năng lực phân tích tài chính doanh nghiệp của đội ngũ cán bộ tín dụng. Thứ hai, cần xây dựng hệ thống đánh giá tín dụng khách hàng khoa học, chính xác, dựa trên các tiêu chí khách quan, định lượng. Thứ ba, cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng. Thứ tư, cần xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng khách hàng và từng ngành, lĩnh vực kinh tế. Thứ năm, cần áp dụng công nghệ ngân hàng vào quy trình cho vay để tăng tốc độ xử lý hồ sơ và giảm thiểu sai sót.

3.1. Nâng cao năng lực phân tích tài chính doanh nghiệp

Đội ngũ cán bộ tín dụng cần được trang bị kiến thức chuyên sâu về phân tích tài chính doanh nghiệp, có khả năng đánh giá tín dụng khách hàng một cách toàn diện, chính xác. Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ tín dụng, cập nhật kiến thức mới về phân tích tài chính, quản lý rủi ro tín dụngcông nghệ ngân hàng.

3.2. Xây dựng hệ thống đánh giá tín dụng khoa học

Hệ thống đánh giá tín dụng cần dựa trên các tiêu chí khách quan, định lượng, phản ánh chính xác khả năng trả nợ của khách hàng. Các tiêu chí này có thể bao gồm: tình hình tài chính, lịch sử tín dụng, khả năng quản lý, triển vọng kinh doanh... Cần xây dựng mô hình đánh giá tín dụng phù hợp với từng đối tượng khách hàng và từng ngành, lĩnh vực kinh tế. Việc áp dụng công nghệ ngân hàng sẽ giúp hệ thống đánh giá tín dụng hoạt động hiệu quả hơn.

3.3. Tăng cường kiểm tra giám sát việc sử dụng vốn vay

Ngân hàng cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc sử dụng vốn vay của khách hàng, đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả. Cần xây dựng quy trình kiểm tra, giám sát chặt chẽ, thường xuyên, có sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan. Ngân hàng nên ứng dụng công nghệ ngân hàng để theo dõi và quản lý dòng tiền của khách hàng.

IV. Đa Dạng Hóa Danh Mục Giải Pháp Giảm Rủi Ro Tập Trung 60 ký tự

Để giảm thiểu rủi ro tập trung, NCB cần đa dạng hóa danh mục cho vay, mở rộng sang các ngành, lĩnh vực khác có tiềm năng phát triển. Thứ nhất, cần nghiên cứu thị trường, xác định các ngành, lĩnh vực có triển vọng tăng trưởng tốt. Thứ hai, cần xây dựng chính sách tín dụng ưu đãi cho các ngành, lĩnh vực này. Thứ ba, cần tăng cường marketing, quảng bá các sản phẩm cho vay mới. Thứ tư, cần phát triển các kênh phân phối đa dạng để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Thứ năm, xem xét đầu tư vào danh mục đầu tư trái phiếu doanh nghiệp.

4.1. Nghiên cứu thị trường xác định ngành triển vọng

Ngân hàng cần đầu tư vào công tác nghiên cứu thị trường, phân tích xu hướng phát triển của các ngành, lĩnh vực kinh tế, từ đó xác định các ngành, lĩnh vực có tiềm năng tăng trưởng tốt trong tương lai. Việc này giúp ngân hàng định hướng chính sách tín dụng một cách chính xác, hiệu quả và xây dựng sản phẩm phù hợp.

4.2. Xây dựng chính sách tín dụng ưu đãi cho ngành mới

Để khuyến khích các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành, lĩnh vực tiềm năng tiếp cận vốn vay, NCB cần xây dựng chính sách tín dụng ưu đãi, ví dụ như giảm lãi suất, kéo dài thời gian vay, hoặc nới lỏng điều kiện thế chấp. Tuy nhiên, cần đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước và quản lý rủi ro tín dụng một cách chặt chẽ.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Tối Ưu Hóa Quản Lý Danh Mục NCB 60 ký tự

Việc ứng dụng công nghệ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quản lý danh mục cho vay tại NCB. Thứ nhất, cần xây dựng hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiện đại, tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, cho phép phân tích và báo cáo một cách nhanh chóng, chính xác. Thứ hai, cần áp dụng các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để đánh giá tín dụng, dự báo rủi ro tín dụng và phát hiện các dấu hiệu bất thường. Thứ ba, cần triển khai các giải pháp chuyển đổi số ngân hàng để tự động hóa các quy trình cho vay, giảm thiểu chi phí và tăng năng suất.

5.1. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý MIS hiện đại

Hệ thống MIS cần được thiết kế để thu thập, lưu trữ và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm dữ liệu về khách hàng, khoản vay, thị trường và tình hình kinh tế. Hệ thống cần có khả năng phân tích dữ liệu, tạo báo cáo và cung cấp thông tin cho các nhà quản lý để đưa ra quyết định chính xác, kịp thời. Hệ thống MIS cũng cần đảm bảo tính bảo mật và an toàn thông tin.

5.2. Áp dụng công cụ phân tích dữ liệu lớn Big Data

Các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) có thể giúp NCB đánh giá tín dụng khách hàng một cách chính xác hơn, dự báo rủi ro tín dụng và phát hiện các dấu hiệu gian lận. Ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu từ mạng xã hội, lịch sử giao dịch, thông tin kinh tế... để xây dựng mô hình đánh giá tín dụng và dự báo rủi ro tín dụng.

VI. Kiến Nghị Hoàn Thiện Quản Lý Danh Mục Cho Vay NCB 52 ký tự

Để quản lý danh mục cho vay hiệu quả hơn, NCB cần có sự hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng. Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng thương mại hoạt động. Thứ hai, cần nâng cao hiệu quả của công tác thanh tra, giám sát hoạt động ngân hàng. Thứ ba, cần xây dựng các quy định pháp lý và hoạt động thị trường cho các công cụ tài chính có tính thương mại cao tại Việt Nam. Thứ tư, Nhà Nước cần có những chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, từ đó giảm thiểu rủi ro tín dụng cho các ngân hàng.

6.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý từ Ngân hàng Nhà nước

Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các văn bản pháp lý hướng dẫn cụ thể về quản lý danh mục cho vay, bao gồm các quy định về cơ cấu danh mục đầu tư, giới hạn cho vayđánh giá rủi ro. Các quy định này cần được xây dựng trên cơ sở tham khảo các chuẩn mực quốc tế và phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

6.2. Nâng cao hiệu quả thanh tra giám sát ngân hàng

Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát hoạt động của các ngân hàng thương mại, đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý danh mục cho vay, rủi ro tín dụngan toàn vốn. Cần xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm để đảm bảo tính minh bạch và kỷ luật trên thị trường.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý thuyết về quản lý danh mục cho vay tại NHTM. Chương II: Thực trạng quản lý danh mục cho vay tại ngân hàng NCB. Chương III: Giải pháp hoàn thiện quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB. 3 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Năm 2013, Ngân hàng TMCP NCB là một trong hai ngân hàng được NHNN cho phép sử dụng nguồn vốn của của mình để tái cơ cấu, cùng với TPbank, do nằm trong nhóm những ngân hàng có hoạt động kinh doanh yếu kém. Trong khi TPbank đã gia nhập nhóm ngân hàng có lợi nhuận ngàn tỷ đồng thì NCB chuyển biến khá chậm sau hơn 5 năm tiến hành tái cơ cấu, hoạt động kinh doanh của ngân hàng chưa có nhiều nổi bật và nhiều lần ghi tên mình trong nhóm những ngân hàng có lợi nhuận thấp nhất toàn hệ thống. Trong quá trình tìm hiểu, em nhân thấy một trong những lý do khiến NCB luôn gặp khó khăn trong việc tăng lợi nhuận từ hoạt động cho vay. Nợ xấu của ngân hàng giảm trong năm 2018 không phải được xử lý bởi khoản trích lập dự phòng rủi ro tín dụng mà nhờ việc bán nợ cho VAMC đổi lấy việc nắm giữ trái phiếu.

Nguyên nhân chính dẫn đến chất lượng tín dụng còn hạn chế đó là danh mục cho vay của ngân hàng chưa thể hiện tính hiệu quả của mình để mang về lợi nhuận cho ngân hàng như kì vọng. Vì vậy, là một sinh viên đang thực tập tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB, em cho rằng việc tìm hiểu, nghiên cứu và đánh giá về danh mục cho vay của ngân hàng lúc này là cần thiết. Từ đó em hi vọng những giải pháp, kiến nghị của mình sẽ mang tính thực tiễn góp phần vào việc nâng cao chất lượng tín dụng của Ngân hàng TMCP Quốc Dân thông qua quản lý một cách hiệu quả danh mục cho vay. Nền tảng nghiên cứu Năm 1998, cuốn sách mang tên “Loan Portfolio Management” được viết bởi Comptroller of the Currency Administrator of National Banks đã nêu rõ 9 nhân tố rủi ro tác động đến quản lý danh mục cho vay.

Theo đó, các rủi ro tồn tại trong ngân hàng có tác động cùng chiều hoặc ngược chiều với nhau. Quản trị danh mục cho vay xuất phát từ giảm rủi ro tín dụng sẽ góp phần làm giảm rủi ro thanh khoản, giảm rủi ro về danh tiếng của ngân hàng, tuy nhiên cũng có những tác động ngược chiều khi giảm rủi ro tín dụng bằng cách nắm giữ nhiều hơn tài sản đảm bảo sẽ làm răng rủi ro về giá và rủi ro lãi suất. Công trình nghiên cứu mang tên “Effective Loan Portfolio and Risk Management” ,tác giả Allyn Lamp nhận định rằng quản lý danh mục cho vay không 4 chỉ bao gồm những biện pháp phòng tránh rủi ro mà còn là việc cân bằng rủi ro và hình thành văn hóa quản tri rủi ro trong ngân hàng. Trong số 7 nguyên tắc cơ bản để quản lý hiệu quả danh mục cho vay, tác giả nhấn mạnh nguyên tắc cơ bản nhất đó là các tổ chức tín dụng cần phải dự báo được những sự kiện sẽ xảy ra và giữ thế chủ động trong những tình huống bất ngờ.

Qua đó, đánh giá chung về khả năng đưa ra các dự báo của một số ngân hàng trên thế giới. Anthony Saunders và Linda Allen trong cuốn sách mang tên “Credit Risk Measurement” năm 2002 đã đưa ra các mô hình lượng hóa rủi ro tín dụng dưới góc độ một khoản vay và danh mục cho vay, từ đó xác định mức tổn thất dự kiến (EL) và tổn thất không dự kiến (UL). Trên cơ sở đó, tác giả đề cập cụ thể những yếu tố cần thiết mà các NHTM cần phải có để đưa các mô hình này vào sử dụng. Smithson đã nhấn giúp người đọc nhận thức được sự cần thiết và tầm quan trọng của quản lý rủi ro danh mục cho vay qua công trình nghiên cứu “Credit Portfolio Management” (2002).

Đặc biệt, tác giả phân tích chi tiết việc sử dụng các công cụ phái sinh trong việc điều chỉnh danh mục tín dụng đi kèm với những tư vấn chuyên sâu trong quá trình sử dụng nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng, góp phần làm tăng tính hiệu quả của danh mục. Luận án Tiến sĩ đề tài “Quản trị danh mục cho vay của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam” của tác giả Bùi Diệu Anh năm 2012 đã nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác quản lý danh mục đặt trong mối quan hệ đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn này. Đặc biệt, công trình này gắn liền thực tế gia tăng quy mô tài sản và năng lực tài chính của ngân hàng và đóng góp không nhỏ đến từ hoạt động quản lý danh mục cho vay. Luận văn Thạc sĩ Kinh tế với đề tài “Quản trị danh mục tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Á” của tác giả Phạm Thị Kim Ngân năm 2014 đã cho thấy sự mất cân đối trong cơ cấu tín dụng của một danh mục cho vay tại ngân hàng TMCP Việt Á, xuất phát từ những tồn tại và bất cập trong hoạt động cho vay diễn ra tại ngân hàng.

Với đề tài Luận văn Thạc sĩ “Tăng cường công tác quản trị danh mục cho vay tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam” năm 2015, tác giả Nguyễn Thị Hương đã chỉ ra một cách rõ nét thực trạng tồn tại trong công tác quản lý danh mục 5 cho vay của ngân hàng TMCP Kỹ Thương thông qua đánh giá hiệu quả từng bước trong quy trình quản lý danh mục. Tác giả nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến chất lượng của danh mục cho vay chính là tỷ lệ nợ xấu, do đó công trình nghiên cứu này bám sát và đi sâu vào việc phân tích chính sách tín dụng của ngân hàng, đưa vào sử dụng mô hình hồi quy nhằm phân tích ảnh hưởng của những yếu tố tác động làm giảm chất lượng danh mục. Nhìn chung, các nghiên cứu này đã đem đến cho người đọc kiến thức về quản lý danh mục cho vay dưới nhiều góc độ khác nhau. Có công trình tiếp cận dưới góc độ rủi ro và mức tổn thất mà ngân hàng sẽ gặp phải khi duy trì một danh mục cho vay không hiệu quả, cũng có những công trình đi từ những nguyên tắc trong quản lý danh mục cũng như tầm quan trọng của hoạt động quản lý danh mục cho vay.

Tuy nhiên, chưa có công trình nghiên cứu nào đề cập đến tính hiệu quả của một danh mục tín dụng và những lợi ích mà nó mang lại cho ngân hàng. Thêm vào đó, hiện nay có một số công trình nghiên cứu thực trang quản lý danh mục cho vay được áp dụng cho các ngân hàng TMCP như ngân hàng TMCP Đầu Tư và Phát Triển Việt Nam BIDV, ngân hàng TMCP Quân Đội, ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam…, đối với ngân hàng TMCP Quốc Dân NCB thì chưa có một công trình nghiên cứu nào đi sâu vào phân tích thực trạng và hiệu quả quản lý danh mục cho vay tại ngân hàng. Vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu những nội dung căn bản nhất về quản trị danh mục cho vay hiện nay đang được áp dụng tại các ngân hàng thương mại. Trên cơ sở đó, phân tích thực trạng quản lý danh mục cho vay của Ngân hàng TMCP Quốc Dân.

Từ đó đề xuất các nhóm giải pháp cho Ngân hàng cũng như một số kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhằm hoàn thiện hoạt động này. Phương pháp nghiên cứu Với mục đích giúp cho việc nghiên cứu mang tính thực tiễn, em đã tìm hiểu và kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp quan sát thực tiễn: thông qua việc trực tiếp quan sát các nhân viên của hội sở Ngân hàng TMCP Quốc Dân thực hiện các nghiệp vụ quy trình tín dụng, quan sát những thông tin về các sản phẩm tín dụng mà Ngân hàng đang đặc 6 biệt quan tâm thông qua những tấm ảnh quảng cáo, những cuốn sổ nhỏ được đặt ở quầy giao dịch. Từ đây em có cái nhìn thực tiễn và tổng quan về vấn đề mình đang nghiên cứu.

Phương pháp thu thập thông tin, số liệu và tiến hành khảo sát về hoạt động quản lý danh mục cho vay của Ngân hàng TMCP Quốc Dân, thông tin cần thiết về hoạt động tín dụng tại Hội sở, đồng thời thu thập thêm thông tin trên báo và internet. Qua đó sử dụng phương pháp phân tích số liệu thông qua các chỉ tiêu tuyệt đối và tương đối, so sánh với một số tổ chức tín dụng khác để đưa ra nhận xét, đánh giá về thực trạng quản lý danh mục cho vay tại Ngân hàng TMCP Quốc Dân. Kết hợp với việc sử dụng phương pháp thống kê, biểu đồ, phân tích để đưa ra những giải pháp và kiến nghị mang tính chất thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro, nâng cao chất lượng tín dụng thông qua việc quản lý tốt danh mục cho vay. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ DANH MỤC CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.

Cơ sở lý luận danh mục cho vay tại ngân hàng thương mại 1. Khái niệm danh mục cho vay Danh mục là tập hợp các loại chứng khoán, tài sản do một cá nhân hoặc một tổ chức tài chính nắm giữ bao gồm các loại cổ phiếu, chứng khoán, chứng chỉ, tiền mặt và bất động sản để nhằm hạn chế và phân tán rủi ro trong đầu tư. Đối với ngân hàng thương mại, danh mục cho vay được hiểu là tập hợp của các khoản vay mà ngân hàng cung ứng tại một thời điểm. Lợi nhuận của ngân hàng chủ yếu được hình thành từ khoản mục cho vay vì vậy danh mục cho vay có vị trí ngày càng quan trọng trong cấu trúc tài sản của ngân hàng.

Có thể hiểu danh mục cho vay qua khái niệm sau: “Danh mục cho vay của ngân hàng được hiểu là tập hợp các khoản cho vay thuộc sở hữu của ngân hàng được sắp xếp theo các tiêu thức khác nhau, được cơ cấu theo một tỷ lệ nhất định phục vụ cho các mục tiêu quản trị của ngân hàng. Đặc điểm của danh mục cho vay Như chúng ta đã biết, nguồn thu nhập chính của NHTM đến từ hoạt động cho vay và sẽ rất khó khăn cho ngân hàng để tồn tại nếu những khoản cho vay đó mang tính rời rạc và thiếu tổ chức. Đó là lí do vì sao mọi ngân hàng luôn xây dựng danh mục cho vay để từng khoản vay đem lại hiệu quả kinh tế, mang về lợi nhuận cho ngân hàng như kỳ vọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ