Khóa luận tốt nghiệp luật học hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất theo pháp luật việt nam hiện hành

Khóa luận về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích pháp lý, cập nhật quy định mới nhất về luật đất đai.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2025

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

2. Tình hình nghiên cứu đề tài

3. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục đích nghiên cứu đề tài

3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu đề tài

4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

6. Ý nghĩa khoa học về mặt lý luận và thực tiễn của đề tài

6.1. Ý nghĩa về mặt lý luận

6.2. Ý nghĩa về mặt thực tiễn

7. Kết cấu của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

1.1. Định nghĩa hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

1.2. Đặc điểm của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

1.3. Vai trò của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

1.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

2.1. Thực trạng pháp luật về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.1.1. Quy định về chủ thể của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.1.2. Quy định về đối tượng của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.1.3. Quy định về nội dung của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.1.4. Quy định về hình thức và hiệu lực của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.2. Thực tiễn thi hành pháp luật về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.2.1. Tranh chấp liên quan đến chủ thể của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.2.2. Tranh chấp liên quan đến đối tượng của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.2.3. Tranh chấp liên quan đến quyền và nghĩa vụ của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.2.4. Tranh chấp liên quan đến hình thức và hiệu lực của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

2.3. Đánh giá chung

2.3.1. Những thành tựu đạt được

2.3.2. Những khó khăn, vướng mắc

2.3.3. Hạn chế trong quy định pháp luật

2.4. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT

3.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

3.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

3.3. TIỂU KẾT CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất

Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất là một giao dịch dân sự phổ biến, đặc biệt trong quan hệ gia đình, nhưng lại chứa đựng nhiều yếu tố pháp lý phức tạp. Khác với tài sản thông thường, quyền sử dụng đất (QSDĐ) là một loại tài sản đặc biệt, bởi đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, việc tặng cho thực chất là chuyển giao quyền sử dụng, không phải quyền sở hữu. Nội dung khóa luận này tập trung phân tích sâu các quy định của Bộ luật dân sự 2015Luật đất đai 2013 (cũng như các điểm mới trong Luật Đất đai 2024) để làm rõ bản chất, đặc điểm và vai trò của loại hợp đồng này. Việc hiểu đúng các quy định nền tảng là bước đầu tiên để đảm bảo giao dịch hợp pháp, bảo vệ quyền lợi các bên và hạn chế tối đa các tranh chấp hợp đồng tặng cho có thể phát sinh. Một hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ không chỉ là bằng chứng pháp lý mà còn thể hiện ý chí tự nguyện, minh bạch của các bên, góp phần ổn định các quan hệ đất đai trong xã hội. Nghiên cứu này sẽ hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản, từ đó làm tiền đề cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.

1.1. Khái niệm hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất là gì

Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù. Áp dụng vào lĩnh vực đất đai, có thể định nghĩa hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho chuyển giao quyền sử dụng đất của mình cho bên được tặng cho mà không yêu cầu bất kỳ khoản đền bù nào. Đây là một giao dịch dân sự mang tính đặc thù, bởi đối tượng của nó là QSDĐ, một loại quyền tài sản phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật đất đai. Việc tặng cho này phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật cho phép, đảm bảo người nhận có thể sử dụng đất đúng mục đích và được Nhà nước công nhận.

1.2. Phân tích các đặc điểm pháp lý riêng biệt của hợp đồng

Hợp đồng này mang ba đặc điểm chính. Thứ nhất, đây là hợp đồng không có đền bù, thể hiện ý chí tự nguyện của bên tặng cho mà không nhằm mục đích lợi nhuận. Thứ hai, đây là hợp đồng thực tế, nghĩa là hợp đồng chỉ có hiệu lực pháp lý hoàn toàn khi việc chuyển giao QSDĐ được hoàn tất trên thực tế, cụ thể là khi bên nhận được đăng ký biến động đất đai và ghi tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Thứ ba, và cũng là đặc điểm quan trọng nhất, hợp đồng này chỉ chuyển giao quyền sử dụng đất, không chuyển giao quyền sở hữu đất. Điều này xuất phát từ nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu. Do đó, người nhận tặng cho chỉ có quyền khai thác, sử dụng đất trong khuôn khổ pháp luật cho phép.

1.3. Vai trò của hợp đồng trong quản lý đất đai và xã hội

Hợp đồng tặng cho QSDĐ đóng vai trò quan trọng trong việc hợp thức hóa việc chuyển quyền, đảm bảo tính minh bạch và hạn chế tranh chấp đất đai. Nó là công cụ pháp lý để cá nhân, tổ chức thực hiện quyền định đoạt tài sản của mình, thường thấy trong việc cha mẹ tặng đất cho con cái. Đồng thời, nó còn hỗ trợ cơ quan nhà nước trong công tác quản lý đất đai. Thông qua thủ tục công chứng hợp đồng và đăng ký, nhà nước có thể cập nhật chính xác biến động về người sử dụng đất, phục vụ cho công tác quy hoạch và thu các nghĩa vụ tài chính như lệ phí trước bạ.

II. Thách thức pháp lý và thực trạng tranh chấp khi tặng cho đất

Mặc dù pháp luật đã có những quy định tương đối đầy đủ, thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất vẫn tồn tại nhiều vướng mắc. Các tranh chấp phát sinh không chỉ gây tổn thất về tài chính, thời gian cho các bên mà còn làm phức tạp thêm công tác quản lý của nhà nước. Nguyên nhân chính thường xuất phát từ việc các bên không tuân thủ nghiêm ngặt về hình thức hợp đồng, thiếu hiểu biết về các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực, hoặc các vấn đề liên quan đến quyền lợi của bên thứ ba. Nhiều trường hợp, hợp đồng chỉ được lập dưới dạng giấy viết tay, không qua công chứng, chứng thực, dẫn đến nguy cơ hợp đồng vô hiệu khi có tranh chấp. Hơn nữa, các giao dịch tặng cho trá hình nhằm trốn tránh nghĩa vụ nộp thuế thu nhập cá nhân cũng là một thực trạng nhức nhối. Việc phân tích các dạng tranh chấp phổ biến và chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành là nhiệm vụ cấp thiết để tìm ra giải pháp khắc phục.

2.1. Tranh chấp liên quan đến chủ thể của hợp đồng tặng cho

Tranh chấp về chủ thể thường xảy ra khi bên tặng cho không có đủ năng lực hành vi dân sự tại thời điểm giao kết, hoặc QSDĐ là tài sản chung của vợ chồng, của hộ gia đình nhưng chỉ một người đứng ra tặng cho mà không có sự đồng ý của các thành viên khác. Các án lệ về hợp đồng tặng cho cho thấy nhiều vụ việc phức tạp khi những người thừa kế khác phản đối việc tặng cho sau khi người tặng cho qua đời, cho rằng giao dịch không minh bạch hoặc bị ép buộc. Việc xác định ý chí tự nguyện và năng lực của chủ thể là yếu tố then chốt để xác định tính hợp pháp của giao dịch.

2.2. Vướng mắc về đối tượng đất không đủ điều kiện tặng cho

Nhiều tranh chấp phát sinh do đất là đối tượng của hợp đồng không đáp ứng đủ điều kiện pháp lý. Các trường hợp phổ biến bao gồm đất chưa có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay sổ đỏ), đất đang có tranh chấp với các chủ thể khác, đất đang bị kê biên để thi hành án, hoặc đất đã hết thời hạn sử dụng. Theo quy định của Luật Đất đai 2013, đây là những điều kiện bắt buộc để một QSDĐ có thể tham gia giao dịch. Khi các bên vẫn cố tình thực hiện tặng cho đối với đất không đủ điều kiện, hợp đồng sẽ không được pháp luật công nhận và bảo vệ.

2.3. Rủi ro từ hình thức hợp đồng và các giao dịch vô hiệu

Vi phạm về hình thức là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hợp đồng vô hiệu. Pháp luật yêu cầu hợp đồng tặng cho QSDĐ phải được lập thành văn bản và bắt buộc phải có công chứng hợp đồng hoặc chứng thực hợp đồng. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều giao dịch, đặc biệt ở nông thôn, vẫn diễn ra bằng lời nói hoặc giấy viết tay. Khi xảy ra mâu thuẫn, bên nhận tặng cho sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong việc chứng minh quyền lợi của mình. Hậu quả của hợp đồng vô hiệu là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, gây ra những xáo trộn lớn về tài sản và quan hệ xã hội.

III. Phương pháp xác lập hợp đồng tặng cho QSDĐ đúng pháp luật

Để một hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất được pháp luật công nhận và bảo vệ, các bên tham gia phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về điều kiện chủ thể, đối tượng và hình thức của hợp đồng. Việc nắm vững các quy định này không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách tốt nhất để tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Một giao dịch hợp lệ phải bắt đầu từ việc kiểm tra kỹ lưỡng tư cách pháp lý của các bên, tình trạng pháp lý của thửa đất và đảm bảo mọi thỏa thuận được ghi nhận đầy đủ, rõ ràng trong một văn bản được công chứng, chứng thực hợp lệ. Quy trình này giúp loại bỏ các yếu tố có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu và tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc cho việc chuyển giao tài sản. Đây là phương pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa các tranh chấp hợp đồng tặng cho trong tương lai, đảm bảo sự ổn định và minh bạch cho giao dịch.

3.1. Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng tặng cho QSDĐ

Theo Điều 117 Bộ luật dân sự 2015, một giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng đủ các điều kiện sau: chủ thể có năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự phù hợp; chủ thể tham gia hoàn toàn tự nguyện; mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Riêng với hợp đồng tặng cho QSDĐ, điều kiện quan trọng nhất là phải tuân thủ về hình thức, tức là phải lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Đây là những điều kiện có hiệu lực của hợp đồng mang tính bắt buộc mà các bên phải tuân thủ tuyệt đối.

3.2. Quy định về tặng cho có điều kiện và quyền đòi lại tài sản

Pháp luật cho phép việc tặng cho có điều kiện. Theo đó, bên tặng cho có thể yêu cầu bên được tặng cho thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ trước hoặc sau khi tặng cho. Ví dụ, cha mẹ tặng đất cho con với điều kiện con phải phụng dưỡng cha mẹ. Nếu bên nhận không thực hiện nghĩa vụ, bên tặng cho có quyền đòi lại tài sản và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng để bảo vệ ý chí và quyền lợi của người tặng cho, tránh trường hợp tài sản bị lạm dụng hoặc sử dụng sai mục đích so với mong muốn ban đầu.

3.3. Xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng

Việc xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên là nội dung cốt lõi của hợp đồng. Bên tặng cho có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin, giấy tờ về QSDĐ và bàn giao đất đúng thỏa thuận. Bên được tặng cho có nghĩa vụ thực hiện thủ tục đăng ký đất đai và các nghĩa vụ tài chính liên quan. Trong trường hợp tặng cho có điều kiện, bên nhận còn phải thực hiện các điều kiện đó. Việc quy định chi tiết các điều khoản này trong hợp đồng sẽ là căn cứ pháp lý vững chắc để giải quyết mọi mâu thuẫn nếu có.

IV. Hướng dẫn thủ tục tặng cho đất và các nghĩa vụ tài chính

Quy trình thực hiện một hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất không chỉ dừng lại ở việc ký kết văn bản. Để hoàn tất việc chuyển giao hợp pháp, các bên cần thực hiện một chuỗi các thủ tục hành chính tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Việc sang tên sổ đỏ là bước cuối cùng và quan trọng nhất, xác nhận quyền sử dụng hợp pháp của người nhận. Bên cạnh đó, các nghĩa vụ tài chính như thuế thu nhập cá nhânlệ phí trước bạ cũng là yếu tố bắt buộc cần được quan tâm. Mặc dù có những trường hợp được miễn giảm, việc kê khai và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế là trách nhiệm của công dân và là điều kiện để hoàn tất thủ tục. Hướng dẫn chi tiết về các bước thực hiện sẽ giúp người dân tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh được những sai sót không đáng có trong quá trình thực hiện giao dịch.

4.1. Quy trình thủ tục công chứng hợp đồng tặng cho đất

Bước đầu tiên và bắt buộc là thực hiện công chứng hợp đồng tại một tổ chức hành nghề công chứng. Các bên cần chuẩn bị hồ sơ gồm: dự thảo hợp đồng (nếu có), Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc), giấy tờ tùy thân của các bên (CMND/CCCD, sổ hộ khẩu), giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân (nếu có để được miễn thuế). Công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, xác định ý chí tự nguyện của các bên và chứng nhận vào văn bản hợp đồng. Hợp đồng sau khi công chứng là cơ sở để thực hiện các bước tiếp theo.

4.2. Các bước đăng ký biến động đất đai sang tên sổ đỏ

Sau khi công chứng, bên nhận tặng cho phải nộp hồ sơ tại Văn phòng đăng ký đất đai hoặc Bộ phận một cửa cấp huyện. Hồ sơ bao gồm: hợp đồng tặng cho đã công chứng, sổ đỏ bản gốc, tờ khai lệ phí trước bạ, tờ khai thuế thu nhập cá nhân và các giấy tờ liên quan. Cơ quan chức năng sẽ thẩm định hồ sơ, gửi thông tin cho cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính. Sau khi người dân hoàn thành nghĩa vụ tài chính, cơ quan đăng ký đất đai sẽ thực hiện thủ tục đăng ký biến động đất đai, tức là cập nhật tên người sử dụng mới vào hồ sơ địa chính và trên Giấy chứng nhận.

V. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng tặng cho QSDĐ

Dựa trên phân tích thực trạng pháp luật và những vướng mắc trong thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất là vô cùng cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, dễ áp dụng, vừa bảo vệ được quyền lợi chính đáng của người dân, vừa nâng cao hiệu quả quản lý của Nhà nước. Các kiến nghị cần tập trung vào việc làm rõ các quy định còn mập mờ, bổ sung các chế tài xử lý vi phạm, và tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ góp phần giảm thiểu tranh chấp hợp đồng tặng cho, thúc đẩy các giao dịch diễn ra lành mạnh và ổn định, phù hợp với xu thế phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việc nghiên cứu các án lệ về hợp đồng tặng cho cũng là một nguồn tham khảo quý báu để rút ra những bài học kinh nghiệm trong công tác lập pháp và xét xử.

5.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung các quy định pháp luật liên quan

Cần có hướng dẫn chi tiết hơn về tặng cho có điều kiện, đặc biệt là cơ chế xác định và xử lý khi điều kiện không được thực hiện. Pháp luật nên bổ sung quy định về trách nhiệm của các thành viên trong hộ gia đình, các đồng sở hữu khi một người thực hiện tặng cho tài sản chung. Ngoài ra, cần có quy định chặt chẽ hơn để kiểm soát các giao dịch tặng cho trá hình nhằm trốn thuế, có thể thông qua việc yêu cầu chứng minh mối quan hệ nhân thân hoặc áp dụng mức giá đất của nhà nước để tính thuế trong một số trường hợp nhất định. Việc đồng bộ hóa các quy định giữa Bộ luật dân sự 2015Luật đất đai 2013 (nay là 2024) là rất cần thiết.

5.2. Nâng cao hiệu quả thực thi và công tác tuyên truyền pháp luật

Bên cạnh việc hoàn thiện quy định, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ địa chính, công chứng viên để đảm bảo các thủ tục được thực hiện đúng pháp luật, nhanh chóng. Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai đến người dân, đặc biệt là về tầm quan trọng của việc lập hợp đồng thành văn bản có công chứng, chứng thực. Xây dựng và công bố các án lệ về hợp đồng tặng cho một cách rộng rãi để người dân và các cơ quan áp dụng pháp luật có nguồn tham khảo tin cậy, góp phần áp dụng pháp luật một cách thống nhất trên cả nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỢP ĐỒNG TẶNG CHO QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT 1. Định nghĩa hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất QSDĐ là một trong những quyền cơ bản của cá nhân, tổ chức trong hệ thống pháp luật đất đai của Việt Nam. Đất đai, theo Hiến pháp năm 2013, là tài sản thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và quản lý. Tuy nhiên, QSDĐ lại là một quyền rất quan trọng mà pháp luật trao cho các cá nhân, tổ chức để khai thác, sử dụng đất đai phục vụ cho các mục đích khác nhau như sinh sống, sản xuất, kinh doanh, và phục vụ các mục đích công cộng.

Theo quy định của LĐĐ 2024, QSDĐ không đồng nghĩa với quyền sở hữu đất, mà chỉ là quyền đối với việc sử dụng đất đai trong phạm vi và thời gian xác định. Quyền này có thể được chuyển nhượng, cho thuê, cho mượn, tặng cho hoặc thừa kế theo các quy định của pháp luật. Đã có rất nhiều khái niệm hay quan niệm về vấn đề này, song ta có thể dựa vào LĐĐ hiện hành và BLDS để có thể rút ra rằng: “QSDĐ là quyền của các chủ thể được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ việc sử dụng đất được Nhà nước giao, cho thuê hoặc được chuyển giao từ những chủ thể khác thông qua việc chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho…từ những chủ thể khác có QSDĐ”. Vì đất đai là một loại tài sản đặc thù, nên khi xem xét đến QSDĐ, cần làm rõ bản chất pháp lý của quyền này để từ đó xác định chính xác chủ thể có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ các hợp đồng có liên quan đến QSDĐ.

Trong cuộc sống hàng ngày, nhằm đáp ứng các nhu cầu về đời sống, yêu cầu về sinh hoạt hay tiêu dùng, khi đó làm này sinh nên nhiều mối quan hệ xã hội khác nhau, trong đó chủ yếu nhất là mối quan hệ hợp đồng Dân sự. Đây là giao dịch phát sinh thường xuyên trên thực tế, nó xuất hiện hàng ngày và đóng một vị trí quan trọng trong xã hội của chúng ta. Ngoài các giao dịch với mục đích thông thường như vay mượn, cầm cố, mua bán,. 14 Thì còn tồn tại một loại giao dịch với tính chất và mục đích hoàn toàn khác, đó là “tặng cho tài sản”.

Hiện nay, pháp luật hiện hành cũng chưa có khái niệm về tặng cho QSDĐ, nội hàm của nó chỉ được đề cập tới trong giáo trình LĐĐ của Trường Đại học Luật Hà Nội, theo đó: “Tặng cho QSDĐ thực chất cũng chỉ là một dạng đặc biệt của chuyển nhượng QSDĐ, nhưng việc chuyển nhượng này có giá trị thanh toán bằng không”. Cùng là sự chuyển giao QSDĐ từ người này sang người khác một cách hợp pháp, việc tặng cho diễn ra trên tinh thần thiện chí tự nguyện, bên tặng cho không nhận một giá trị vật chất nào. Bởi vậy, các quan hệ tặng cho QSDĐ không bị chịu bất cứ một tác động nào của biến động thị trường đất đai của bất cứ thời điểm nào. Đây cũng là đặc điểm riêng của quan hệ tặng cho QSDĐ so với các quan hệ giao dịch đất đai khác.

Theo điều 457 BLDS 2015 ta có định nghĩa về “hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận” (Quốc Hội, 2015). Đây là một loại hợp đồng phổ biến tại Việt Nam, hàm chứa những đặc điểm riêng biệt, phân biệt với các loại hợp đồng khác. Hình thức của hợp đồng còn phụ thuộc và đối tượng của hợp đồng, có thể là động sản hoặc BĐS, với mỗi tài sản sẽ có hình thức hợp đồng phù hợp. Việc tặng cho trên thực tế luôn liên quan trực tiếp đến một loại tài sản cụ thể, vì vậy hợp đồng được coi là xác lập nếu như bên tặng cho sau khi hoàn thành việc ký kết đã chuyển giao tài sản như đã thỏa thuận cho bên nhận tặng cho còn nếu không hợp đồng chỉ mang tính chất hứa việc tặng cho.

Điều này có nghĩa là, việc chuyển giao tài sản hoặc quyền sở hữu trong hợp đồng này phải được thực hiện trên thực tế; hợp đồng chỉ phát sinh và chấm dứt hiệu lực ngay tại thời điểm hoàn tất việc chuyển giao. Trong BLDS không quy định cụ thể về HĐTC QSDĐ mà chỉ nói chung về hợp đồng về QSDĐ, cụ thể theo Điều 500 của BLDS 2015 quy định về hợp đồng về quyền sử dụng đất: “HĐ về QSDĐ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó người sử dụng đất chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, tặng cho, thế chấp, góp vốn quyền sử dụng đất 15 hoặc thực hiện quyền khác theo quy định của LĐĐ cho bên kia; bên kia thực hiện quyền, nghĩa vụ theo hợp đồng với người sử dụng đất” (Quốc Hội, 2015) Một cách khái quát hơn ta có thể định nghĩa HĐTC QSDĐ đó qua các góc độ sau: Về góc độ pháp luật, HĐTC QSDĐ là một loại giao dịch dân sự giữa các cá nhân, tổ chức. Hợp đồng này được lập dựa trên các quy định pháp lý của Nhà nước và có hiệu lực pháp lý trong việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất giữa các bên. HĐTC QSDĐ nhằm điều chỉnh các quan hệ pháp lý phát sinh từ việc tặng cho quyền sử dụng đất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và tuân thủ quy định của pháp luật Về góc độ Dân sự, đây là một loại quan hệ dân sự phổ biến, trong đó QSDĐ được chuyển giao thông qua sự đồng thuận và thống nhất giữa các bên, khi đó quan hệ này sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa bên tặng cho và bên nhận tặng cho.

Do đó ta có thể định nghĩa cụ thể hơn về HĐTC QSDĐ: “là thỏa thuận giữa bên tặng cho và bên nhận tặng cho, theo đó bên tặng cho chuyển giao QSDĐ cho bên nhận mà không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận theo quy định BLDS và pháp luật về đất đai”. Hợp đồng này có bản chất là một loại HĐTC tài sản, nhưng do đối tượng của hợp đồng là QSDĐ một loại tài sản đặc biệt, chính vì mang tính pháp lý cao, giao dịch tặng cho QSDĐ phải được thực hiện trong khuôn khổ mà pháp luật đất đai cho phép. Hợp đồng có hiệu lực, bên tặng cho phải chuyển giao tài sản cho bên nhận tặng cho, bên nhận tặng cho có QSDĐ theo đúng mục đích đã được Nhà nước quy định, nhưng không có quyền sở hữu đất, vì đất đai thuộc sở hữu toàn dân và do Nhà nước quản lý. Điều này có nghĩa là bên nhận có thể sử dụng đất để ở, kinh doanh, trồng trọt… nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định của pháp luật về quản lý và sử dụng đất đai.

Đặc điểm của hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất Do Việt Nam thuộc hệ thống pháp luật Civil Law, vì vậy các lý thuyết về hợp đồng cũng bị chi phối bởi các nguyên tắc của hệ thống này và không ngoại lệ HĐTC QSDĐ cũng chịu tác động bởi hệ thống này, điều đó được thể hiện rõ trong việc xây dựng các 16 quy định của hợp đồng, cụ thể: Thứ nhất, HĐTC QSDĐ là kết quả chung của sự gặp gỡ và biểu đạt ý chí của các bên (bên tặng cho và bên nhận tặng cho) về tài sản là quyền sử dụng đất; Thứ hai, HĐTC QSDĐ là cơ sở ràng buộc các bên trong việc thực hiện những cam kết, thỏa thuận được thể hiện trong hợp đồng; Thứ ba, tự do hợp đồng, đây là đặc trưng của đại đa số các giao dịch dân sự thông thường, trong đó có HĐTC QSDĐ. Bên cạnh đó, HĐTC QSDĐ là một hình thức của HĐTC tài sản, do đó mang đầy đủ các đặc điểm của hợp đồng tặng cho. Với các đặc điểm sau: Thứ nhất, là hợp đồng không có đền bù, thể hiện ở việc bên tặng cho tự nguyện chuyển giao QSDĐ mà không yêu cầu bên nhận phải trả tiền hoặc thực hiện bất kỳ nghĩa vụ tài chính nào để đổi lấy quyền sử dụng đất. Điều này được quy định rõ tại Điều 457 BLDS 2015, theo đó “HĐTC tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên tặng cho giao tài sản của mình mà không có điều kiện đền bù, còn bên nhận đồng ý tiếp nhận tài sản” (Quốc Hội, 2015).

Chính tính chất này làm cho HĐTC QSDĐ khác biệt với hợp đồng mua bán đất, vốn đòi hỏi sự trao đổi tài chính giữa hai bên. Vì không có yếu tố thanh toán, HĐTC thường được sử dụng trong phạm vi quan hệ gia đình, như cha mẹ tặng đất cho con cái, anh chị em tặng đất cho nhau nhằm duy trì tài sản trong gia đình, tránh các thủ tục mua bán phức tạp và giảm thiểu gánh nặng tài chính. Ngoài ra, hợp đồng này còn được áp dụng trong các hoạt động từ thiện hoặc phục vụ lợi ích xã hội, chẳng hạn như việc cá nhân hoặc tổ chức hiến tặng đất cho nhà nước, chùa, trường học hoặc các quỹ từ thiện. Tuy nhiên, mặc dù không có đền bù, HĐTC QSDĐ vẫn có thể đi kèm điều kiện nhất định do bên tặng cho đưa ra.

Chẳng hạn, bên tặng cho có thể yêu cầu bên nhận phải sử dụng đất vào mục đích nông nghiệp, không được chuyển nhượng trong một khoảng thời gian nhất định hoặc chỉ được xây dựng theo quy hoạch có sẵn. Nếu bên nhận không thực hiện đúng các điều kiện này, bên tặng cho có thể yêu cầu hủy bỏ hợp đồng theo quy định của pháp luật. Đây là điểm quan trọng giúp bên tặng cho kiểm soát việc sử dụng đất sau khi 17 chuyển giao, tránh trường hợp đất bị sử dụng sai mục đích hoặc rơi vào tay người khác trái với mong muốn ban đầu. Thứ hai, HĐTC QSDĐ là hợp đồng thực tế.

Nghĩa là hợp đồng chỉ có hiệu lực khi việc chuyển giao quyền sử dụng đất được hoàn tất trên thực tế, chứ không chỉ dựa vào sự thỏa thuận giữa các bên. Điều này khác biệt với các hợp đồng ưng thuận, chẳng hạn như hợp đồng mua bán tài sản, nơi mà ngay khi hai bên đạt được thỏa thuận về giá cả và đối tượng giao dịch, hợp đồng đã có giá trị pháp lý. Theo quy định của BLDS 2015 và LĐĐ 2024, HĐTC QSDĐ phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực theo đúng quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ