Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp kinh tế đầu tư thực trạng và giải

Luận văn tốt nghiệp kinh tế nghiên cứu tốt nghiệp kinh tế đầu tư thực trạng và giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại hà, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư FDI Hà Nội

Việc thực hiện khóa luận tốt nghiệp kinh tế đầu tư về chủ đề thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh hội nhập. Hà Nội là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của cả nước. Thủ đô luôn là điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế nhờ vị trí chiến lược. Giai đoạn 2019-2024 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, FDI Hà Nội vẫn duy trì được sức hút mạnh mẽ nhờ những nỗ lực không ngừng trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Nghiên cứu này tập trung phân tích các dòng vốn, đối tác và hình thức đầu tư chủ yếu. Qua đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa nguồn lực ngoại lực cho sự phát triển bền vững của thành phố.

1.1 Tầm quan trọng của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nhân tố then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nguồn vốn này cung cấp tài chính quan trọng cho các dự án hạ tầng lớn. FDI giúp tiếp nhận công nghệ tiên tiến từ các quốc gia phát triển. Đồng thời, dòng vốn ngoại tạo ra hàng nghìn việc làm cho người lao động địa phương. Theo tài liệu nghiên cứu, FDI góp phần tăng thu ngân sách và cải thiện cán cân thanh toán quốc tế.

1.2 Vai trò ngành kinh tế đầu tư trong phát triển thủ đô

Ngành kinh tế đầu tư cung cấp các luận cứ khoa học để hoạch định chiến lược phát triển. Tại Hà Nội, việc phân bổ vốn hiệu quả giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Các chuyên gia đánh giá cao việc kết hợp giữa vốn nội lực và ngoại lực. Nghiên cứu thực trạng thu hút vốn giúp nhận diện các cơ hội trong tương lai. Đây là cơ sở để xây dựng các chính sách thu hút vốn linh hoạt và hiệu quả.

II. Thách thức thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội

Dù đạt được nhiều thành tựu, việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Sự cạnh tranh từ các tỉnh lân cận như Bắc Ninh, Bình Dương ngày càng gay gắt. Hệ thống hạ tầng kinh tế kỹ thuật dù được cải thiện nhưng chưa đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Quỹ đất sạch dành cho các dự án quy mô lớn còn hạn chế. Ngoài ra, các nhà đầu tư quốc tế thường đưa ra những yêu cầu khắt khe về bảo vệ môi trường. Các vấn đề về thủ tục pháp lý đôi khi còn chồng chéo gây khó khăn cho doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ các thách thức này giúp Hà Nội tìm ra hướng đi đúng đắn trong giai đoạn mới.

2.1 Tác động của dịch bệnh và biến động kinh tế thế giới

Giai đoạn 2020-2022, đại dịch Covid-19 đã làm gián đoạn dòng vốn toàn cầu. Số lượng dự án đăng ký mới tại Hà Nội có thời điểm sụt giảm mạnh. Xung đột địa chính trị làm tăng chi phí vận tải và rủi ro đầu tư. Các nhà đầu tư có xu hướng thận trọng hơn trong việc mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng cũng mang lại cơ hội mới cho Việt Nam.

2.2 Hạn chế về hạ tầng kinh tế kỹ thuật và quỹ đất

Hệ thống giao thông nội đô thường xuyên ùn tắc ảnh hưởng đến logistics. Giá thuê đất tại các khu công nghiệp Hà Nội hiện ở mức khá cao. Việc thiếu hụt quỹ đất rộng lớn khiến các tập đoàn đa quốc gia khó triển khai tổ hợp sản xuất. Hạ tầng điện, nước tại một số khu vực ngoại thành cần được nâng cấp đồng bộ. Đây là những điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ để thu hút các dự án tỷ đô.

III. Cách cải thiện chính sách thu hút vốn FDI Hà Nội hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả, Hà Nội cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách thu hút vốn. Một môi trường pháp lý minh bạch là yếu tố đầu tiên nhà đầu tư quan tâm. Thành phố cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng đơn giản và hiện đại. Việc áp dụng công nghệ số trong quản lý đầu tư giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Chính sách ưu đãi cần tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, cần tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp FDI. Việc lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc sẽ củng cố niềm tin cho nhà đầu tư. Đây là chìa khóa để duy trì vị thế dẫn đầu trong thu hút vốn ngoại.

3.1 Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và chỉ số PCI

Hà Nội cần nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI thông qua các dịch vụ công trực tuyến. Việc rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư tạo lợi thế cạnh tranh lớn. Các quy định về thuế và hải quan cần được hướng dẫn rõ ràng, thống nhất. Cơ chế "một cửa liên thông" giúp giảm bớt sự phiền hà cho nhà đầu tư. Sự minh bạch trong quản lý hành chính là minh chứng cho một chính quyền phục vụ.

3.2 Hoàn thiện hệ thống pháp lý và môi trường đầu tư

Hệ thống luật pháp cần đồng bộ với các cam kết quốc tế và hợp tác kinh tế quốc tế. Các văn bản hướng dẫn Luật Đầu tư 2020 cần được cập nhật thường xuyên. Việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là ưu tiên hàng đầu của các tập đoàn công nghệ. Một môi trường đầu tư ổn định giúp nhà đầu tư yên tâm cam kết dài hạn. Hà Nội cũng cần chú trọng các quy định về bảo vệ môi trường trong đầu tư.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao

Năng suất lao động và trình độ chuyên môn là yếu tố then chốt thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hà Nội sở hữu hệ thống các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Thành phố cần thúc đẩy mô hình liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp FDI. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao phải gắn liền với các công nghệ mới. Đặc biệt, lao động cần được trang bị kỹ năng ngoại ngữ và tác phong công nghiệp. Đầu tư vào con người là hình thức đầu tư bền vững nhất. Điều này không chỉ thu hút vốn mà còn giúp chuyển giao công nghệ hiệu quả cho kinh tế thủ đô.

4.1 Đào tạo nhân lực đáp ứng dịch chuyển chuỗi cung ứng

Các doanh nghiệp trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng đòi hỏi kỹ thuật cao. Người lao động cần am hiểu về tự động hóa và quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu. Thành phố cần có chính sách hỗ trợ các trung tâm đào tạo nghề đạt chuẩn quốc tế. Việc nâng cao tay nghề giúp lao động Việt Nam tham gia sâu hơn vào giá trị gia tăng. Đây là yếu tố quan trọng để thoát khỏi bẫy lao động giá rẻ.

4.2 Phát triển khu công nghệ cao Hòa Lạc và đầu tư xanh

Khu công nghệ cao Hòa Lạc cần trở thành hạt nhân thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Việc thu hút các dự án đầu tư xanh giúp bảo vệ môi trường bền vững. Các doanh nghiệp tại đây cần được hưởng các chính sách ưu đãi đặc thù. Chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn là xu hướng tất yếu của thế giới. Hà Nội đặt mục tiêu thu hút các dự án ít phát thải và tiết kiệm năng lượng.

V. Kết quả thu hút vốn đăng ký và vốn thực hiện tại Hà Nội

Phân tích số liệu thực tế cho thấy sự khác biệt giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện. Giai đoạn 2019-2024, Hà Nội liên tục nằm trong top đầu cả nước về tổng vốn FDI. Các đối tác lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore đóng góp tỷ trọng cao. Nhiều dự án lớn đã đi vào hoạt động, tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp đáng kể. Các khu công nghiệp Hà Nội đóng vai trò là cứ điểm sản xuất quan trọng. Sự hiện diện của các tập đoàn như Samsung, Panasonic khẳng định vị thế của thủ đô. Tuy nhiên, việc nâng cao tỷ lệ vốn thực hiện so với vốn đăng ký vẫn là mục tiêu cần theo đuổi. Hiệu quả sử dụng vốn ngoại đang ngày càng được cải thiện qua từng năm.

5.1 Phân tích cơ cấu đối tác đầu tư Nhật Bản và Hàn Quốc

Nhật Bản thường dẫn đầu về tổng vốn đầu tư với các dự án hạ tầng và bán lẻ. Hàn Quốc chiếm ưu thế về số lượng dự án, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử. Các doanh nghiệp Hàn Quốc đánh giá cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao tại Hà Nội. Sự hợp tác này thúc đẩy giao thương và trao đổi văn hóa giữa các quốc gia. Các dự án như Aeon Mall hay Trung tâm R&D Samsung là những minh chứng điển hình.

5.2 Đóng góp của các khu công nghiệp Hà Nội vào ngân sách

Các doanh nghiệp trong khu công nghiệp Hà Nội đóng góp hàng tỷ USD vào kim ngạch xuất khẩu. Nguồn thu thuế từ khối FDI giúp thành phố có nguồn lực tái đầu tư hạ tầng. FDI cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành dịch vụ hỗ trợ địa phương. Sự lan tỏa kinh tế từ các khu công nghiệp giúp nâng cao đời sống cư dân xung quanh. Thành phố đang tiếp tục quy hoạch thêm các khu công nghiệp mới để đón dòng vốn.

VI. Tương lai và định hướng hợp tác kinh tế quốc tế bền vững

Tầm nhìn đến năm 2030, Hà Nội hướng tới thu hút FDI chất lượng cao và bền vững. Việc hợp tác kinh tế quốc tế sẽ tập trung vào các lĩnh vực kinh tế số và kinh tế xanh. Thành phố cần tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Liên kết vùng giữa Hà Nội và các tỉnh đồng bằng sông Hồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu không chỉ là tăng số lượng vốn mà còn là nâng cao hàm lượng công nghệ. Đầu tư vào hạ tầng số và thành phố thông minh là hướng đi tất yếu. Hà Nội cam kết tiếp tục đồng hành cùng nhà đầu tư để cùng phát triển. Sự thành công của doanh nghiệp FDI cũng chính là sự thành công của thủ đô.

6.1 Tầm nhìn đầu tư xanh và liên kết vùng đến năm 2030

Xu hướng đầu tư xanh sẽ trở thành tiêu chí lựa chọn dự án hàng đầu. Hà Nội sẽ ưu tiên các công nghệ thân thiện với môi trường và giảm phát thải carbon. Liên kết vùng giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng và logistics giữa các địa phương. Việc chia sẻ nguồn nhân lực và hạ tầng vùng tạo không gian phát triển rộng lớn. Đây là chiến lược để Hà Nội trở thành trung tâm kinh tế của khu vực Đông Nam Á.

6.2 Tổng kết giải pháp thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Giải pháp tổng thể bao gồm cải cách thể chế, hạ tầng và nhân lực. Hà Nội cần duy trì sự ổn định chính trị và an ninh kinh tế. Việc chủ động xúc tiến đầu tư tại các thị trường tiềm năng là cần thiết. Khóa luận đã chỉ rõ thực trạng và đưa ra các khuyến nghị khả thi. Sự đồng lòng của chính quyền và doanh nghiệp sẽ thúc đẩy FDI Hà Nội lên tầm cao mới.

10/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. Khái quát về đầu tư trực tiếp nước ngoài 1. Khái niệm Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment - viết tắt FDI) được hiểu đơn giản là một hình thức đầu tư quốc tế, trong đó chủ đầu tư nước này sẽ đầu tư toàn bộ hoặc một phần vốn đủ lớn cho một dự án ở nước khác. Tính tới nay, FDI vẫn đang là một hình thức đầu tư được ưa chuộng, là một xu thế tất yếu và đóng vai trò quan trọng cho sự phát triển kinh tế của mỗi quốc gia.

Quan điểm về FDI tại mỗi tổ chức, mỗi quốc gia cũng có những điểm khác biệt. Theo WTO, “đầu tư trực tiếp nước ngoài diễn ra khi một nhà đầu tư từ một nước (nước chủ đầu tư) có được một tài sản ở một nước khác (nước tiếp nhận đầu tư) với quyền quản lý tài sản đó”. Định nghĩa này khẳng định FDI là một loại tài sản, phân biệt với các loại tài sản khác thông qua phương diện quản lý. Nhà đầu tư trong trường hợp này được xác định là công ty mẹ, còn các tài sản được coi là chi nhánh hoặc công ty con.

Theo Quỹ tiền tệ Quốc tế IMF, đầu tư trực tiếp nước ngoài được xem như là một khoản đầu tư với những quan hệ, theo đó một tổ chức trong một nền kinh tế (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp đặt tại nền kinh tế khác.Mục đích của nhà đầu tư trực tiếp là muốn có nhiều ảnh hưởng trong việc quản lý doanh nghiệp đặt tại một nền kinh tế khác đó. Xét theo định nghĩa pháp lý của nước ta, tại khoản 1 điều 2 Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (1996) "đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất kỳ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này”. Từ“những khái niệm trên có thể hiểu một cách khái quát về đầu tư trực tiếp nước rằng: Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI tại một quốc gia là việc nhà đầu tư ở một nước khác đưa vốn bằng tiền hoặc bất cứ tài sản nào vào quốc gia đó để được quyền sở hữu và quản 5 lý hoặc quyền kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó với mục tiêu tối đa hoá lợi ích của mình. Đặc điểm Thứ nhất, mục tiêu hàng đầu của nhà đầu tư khi lựa chọn đầu tư FDI là lợi nhuận.

Bản chất của FDI là việc một cá nhân hoặc một tổ chức đi đầu tư vốn vào một quốc gia khác với lợi nhuận là động lực căn bản để nhà đầu tư đi đầu tư ra nước ngoài. Quyết định của nhà đầu tư sẽ phụ thuộc rất lớn vào lợi nhuận và các chính sách thu hút vốn đầu tư tại nước mà nhà đầu tư muốn hướng đến. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới lợi nhuận trong FDI bao gồm: chi phí sản xuất, tài nguyên thiên nhiên, lãi suất, chính sách ưu đãi về thuế, chính sách pháp lý,… Nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn có quyền quyết định về tài chính và chịu trách nhiệm về lãi/lỗ đối với các khoản đầu tư của mình. Thứ hai, chuyển giao công nghệ.

Thông thường, dòng vốn FDI sẽ chảy từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển. Thông qua FDI, nhà đầu tư sẽ mang theo các công nghệ tiên tiến tại nước họ chuyển giao sang nước nhận đầu tư để tiến hành thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh. Ngoài ra, nhà đầu tư nước ngoài cũng có thể trao đổi những trải nghiệm quý báu trong việc quản lý, đào tạo nguồn nhân lực nhằm tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và chất lượng của các hoạt động kinh doanh. Từ đó, nước nhận đầu tư có cơ hội được tiếp cận với công nghệ tiên tiến, hiện đại góp phần thúc đẩy quá trình công nghiệp hoá – hiện đại hoá tại nước nhận đầu tư; đồng thời nâng cao chất lượng quản lý và chất lượng nguồn nhân lực.

Thứ ba, doanh nghiệp nhận được vốn đầu tư nước ngoài thường phải chịu sự kiểm tra và giám sát nghiêm ngặt của nhà đầu tư. Nhà đầu tư FDI không chỉ cung cấp vốn mà họ còn có thể trực tiếp tham gia vào công tác quản lý, điều hành doanh nghiệp. Để có thể tham gia kiểm soát doanh nghiệp, nhà đầu tư phải góp đủ số vốn tối thiểu theo quy định đã được ban hành của quốc gia nhận đầu tư. Đây chính là đặc điểm giúp phân biệt đầu tư FDI với các hình thức đầu tư quốc tế khác.

Bằng việc tự đứng ra quản lý, kiểm soát sẽ giúp nhà đầu tư bảo vệ được số vốn của họ và dễ dàng điều hành doanh nghiệp theo hướng có lợi cho nhà đầu tư. 6 Thứ tư, đầu tư trực tiếp nước ngoài gắn liền với việc di chuyển vốn đầu tư. Dòng vốn FDI có thể di chuyển theo 2 hướng: FDI vào - từ nước ngoài vào trong nước hoặc FDI ra - từ trong nước ra nước ngoài. Sự di chuyển vốn FDI không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho cả quốc gia nhận đầu tư và quốc gia đầu tư, mà còn là chìa khóa của sự thúc đẩy và phát triển chung của nền kinh tế đa quốc gia.

FDI vào tạo đà cho quốc gia nhận đầu tư phát triển kinh tế, tạo công ăn việc làm, chuyển giao công nghệ, trong khi FDI ra giúp các doanh nghiệp mở rộng thị trường, giảm thiểu tối đa chi phí phải bỏ ra và tăng trưởng lợi nhuận. Thứ năm, FDI là loại hình đầu tư trực tiếp nước ngoài mang tính dài hạn. FDI thường gắn liền với hoạt động xây dựng, mở rộng sản xuất kinh doanh và phát triển cơ sở hạ tầng trong dài hạn. Điểm đặc trưng của FDI là sự ổn định và tương đối bền vững, đây là yếu tố thiết yếu trong việc bổ sung nguồn lực tại các nước đang phát triển.

Khi ra quyết định đầu tư FDI, nhà đầu tư thường hướng tới mục tiêu dài hạn, họ thường đầu tư xây dựng nhà máy xí nghiệp, dây chuyền sản xuất, và tham gia tược tiếp vào công tác điều hành và mở rộng doanh nghiệp hoặc các dự án hạ tầng tại quốc gia đầu tư. Chính tính chất lâu dài này đã khiến cho dòng vốn FDI có sự ổn định. Khác với các khoản vay từ các tổ chức tài chính quốc tế, FDI không tạo ra áp lực trả nợ hay lãi suất, giúp nền kinh tế tiếp nhận nguồn lực một cách chủ động và hiệu quả hơn. Hình thức đầu tư Doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (Wholly – foreign – owned FDI) là doanh nghiệp thuộc sở hữu hoàn toàn của nhà đầu tư nước ngoài, toàn bộ vốn của doanh nghiệp được góp bởi nhà đâu tư nước ngoài, không có sự tham gia của đối tác trong nước.

Nhà đầu tư sẽ phải đứng ra quản lý và chịu toàn bộ trách nhiên kinh doanh của doanh nghiệp. Với hình thức đầu tư này quốc gia nhận đâu tư không cần phải bỏ vốn mà vẫn nhận được các khoản thu từ thuê đất và các khoản thuế mà doanh nghiệp phải nộp trong quá trình hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, hình thức này làm hạn chế khá năng tiếp cận công nghệ mới của các doanh nghiệp trong nước. Đây là hình thức đầu tư 100% nước ngoài phổ biến nhất tại Việt Nam cho đến hiện tại.

7 Doanh nghiệp liên doanh (Joint venture) là hình thức hợp tác giữa hai bên trở lên, trong đó các bên tham gia sẽ chia sẻ vốn, lợi nhuận và rủi ro để cùng phát triển dự án kinh doanh chung. Dựa trên tỷ lệ vốn góp sẽ quyết định mức độ tham gia quản lý doanh nghiệp và lợi nhuận được hưởng cũng như rủi ro phải gánh chịu của các bên. Các bên tham gia liên doanh có thể là giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp nước ngoài hoặc giữa các doanh nghiệp nước ngoài với nhau. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract - BCC), theo khoản 14 điều 3 Luật Đầu tư 2020 khái niệm về hợp đồng hợp tác kinh doanh cụ thể như sau : “Hợp đồng hợp tác kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh phận chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không cần thành lập tổ chức kinh tế”.

Hợp đồng BCC là một loại hợp đồng song vụ, các bên tham gia hợp tác không cần thành lập tổ chức kinh tế mới nhưng vẫn phải nghiêm túc tuân thủ mọi quy định về đăng kí kinh doanh, thuế và các nghĩa vụ khác theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Trong quá trình hợp tác, các bên sẽ chia sẻ lợi nhuân cũng như gánh chịu rủi ro dựa theo tỷ lệ đã thoả thuận trong hợp đồng. Loại hình đầu tư này vẫn còn khá ít, chưa được phổ biến tại Việt Nam. Theo động cơ của nhà đầu tư FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI) là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài khi một doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào một doanh nghiệp ở quốc gia khác với cùng ngành hoặc lĩnh vực kinh doanh.

Mục tiêu chính của hình thức này là mở rộng thị trường, quy mô sản xuất hàng hoá cùng loại hoặc tương tự với hàng hoá trong nước tại nước ngoài qua đó giúp tăng doanh thu và củng cố vị thế cạnh tranh. FDI theo chiều ngang là một hình thức được nhiều nhà đầu tư tin tưởng lựa chọn, đặc biệt là trong những ngành công nghiệp có quy mô lớn. Tại Việt Nam, một ví dụ điển hình cho hình thức đầu tư này phải kể đến ông lớn Samsung của Hàn Quốc đã đầu tư xây dựng các nhà máy sản xuất điện thoại thông minh và thiết bị điện tử tại Thái Nguyên, Bắc Ninh. 8 FDI theo chiều dọc (Vertical FDI) là dạng đầu tư vào một chuỗi cung ứng với nhiều ngành nghề và lĩnh vực khác nhau.

Có 2 loại hình FDI theo chiều dọc: liên kết lùi (backward vertical FDI) và liên kết tiến (forward vertical FDI). Khi nhà đầu tư hướng đến khai thác và giành quyền kiểm soát nguyên liệu thô, tận dụng nguồn lao động giá rẻ để giảm thiểu chi phí đầu vào được gọi là liên kết lùi. Với liên kết tiến, nhà đầu tư sẽ hướng đến khai thác các kênh phân phối để gia nhập thị trường mới, thúc đầy quá trình tiêu thụ sản phẩm và đến gần hơn với người tiêu dùng nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ