Khóa luận: Thanh toán trước và quyết định xuất khẩu - Dữ liệu cấp độ doanh nghiệp

Khóa luận về ảnh hưởng của thanh toán trước đến quyết định xuất khẩu. Nghiên cứu dữ liệu doanh nghiệp đa quốc gia trong kinh doanh quốc tế.

Chuyên ngành

Kinh doanh quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

41
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Introduction

2. Literature review

3. Develop a model for businesses at the cross-country firm-level data level of factors affecting their ability to export.

4. Present our empirical results and evaluating models for companies in Vietnam

5. Conclude

Tóm tắt

I. Tổng quan về thanh toán trước trong quyết định xuất khẩu

Trong thương mại quốc tế, việc lựa chọn phương thức thanh toán quốc tế là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của một giao dịch. Quyết định xuất khẩu của một doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào thị trường và sản phẩm mà còn chịu tác động mạnh mẽ từ các điều khoản thanh toán. Một trong những quyết định cơ bản nhất là lựa chọn giữa thanh toán trước khi giao hàng (prepaid) và thanh toán sau khi giao hàng (postpaid). Lựa chọn này xác định bên nào sẽ chịu rủi ro và tài trợ cho giao dịch. Thanh toán trả trước, hay còn gọi là T/T in advance (Cash in Advance - CIA), là phương thức mà nhà nhập khẩu phải thanh toán toàn bộ hoặc một phần giá trị đơn hàng cho nhà xuất khẩu trước khi hàng hóa được vận chuyển. Phương thức này được xem là lựa chọn an toàn nhất cho người bán, giúp loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng. Tuy nhiên, nó lại đặt ra thách thức lớn cho người mua và có thể ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Hoefele, A. (2016) đã chỉ ra rằng các yếu tố như môi trường pháp lý và điều kiện tài chính quốc tế có ảnh hưởng đáng kể đến việc lựa chọn hợp đồng thanh toán. Việc hiểu rõ bản chất và tác động đa chiều của thanh toán trước là nền tảng để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đưa ra quyết định xuất khẩu tối ưu, cân bằng giữa an toàn tài chính và cơ hội thị trường.

1.1. Khái niệm phương thức thanh toán trả trước T T in advance

Thanh toán trả trước (T/T in advance hoặc Cash in Advance) là một điều khoản trong hợp đồng ngoại thương, yêu cầu người mua phải chuyển tiền cho người bán trước khi quyền sở hữu hàng hóa được chuyển giao. Đây là một trong những phương thức thanh toán quốc tế đơn giản nhất về mặt thủ tục. Quy trình này giúp nhà xuất khẩu nhận được tiền nhanh chóng, giải quyết các vấn đề về dòng tiền ngắn hạn mà không cần tài sản thế chấp hay ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng như các khoản vay thương mại. Đối với nhà xuất khẩu, đây là phương thức lý tưởng để đảm bảo an toàn tài chính 100%, vì rủi ro không được thanh toán bị loại bỏ hoàn toàn. Theo tài liệu nghiên cứu, phương thức này giúp nhà xuất khẩu có nguồn vốn để sản xuất, đóng gói và vận chuyển hàng hóa mà không phải chịu chi phí vốn từ các nguồn vay bên ngoài.

1.2. Vai trò của điều khoản thanh toán trong hợp đồng ngoại thương

Điều khoản thanh toán là một trong những trụ cột chính của hợp đồng ngoại thương, bên cạnh các điều khoản về hàng hóa, giao hàng (theo Incoterms) và trọng tài. Nó không chỉ quy định cách thức và thời điểm chuyển tiền mà còn phân bổ rủi ro giữa nhà xuất khẩunhà nhập khẩu. Một điều khoản thanh toán được đàm phán tốt sẽ giúp xây dựng lòng tin đối tác và đảm bảo giao dịch diễn ra suôn sẻ. Ngược lại, một điều khoản quá khắt khe, ví dụ như yêu cầu thanh toán trước 100%, có thể trở thành rào cản khiến người mua tiềm năng tìm đến đối thủ cạnh tranh có chính sách linh hoạt hơn. Do đó, việc lựa chọn và đàm phán hợp đồng xuất khẩu về điều khoản thanh toán ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định xuất khẩu và khả năng thâm nhập thị trường của doanh nghiệp.

II. Rủi ro và lợi ích khi thanh toán trước trong xuất khẩu

Phương thức thanh toán trả trước được ví như một con dao hai lưỡi trong thương mại quốc tế. Đối với nhà xuất khẩu, nó mang lại sự an toàn tuyệt đối và cải thiện đáng kể việc quản lý dòng tiền. Việc nhận được tiền trước giúp doanh nghiệp chủ động trong kế hoạch sản xuất và tài chính, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khoản vay ngân hàng. Tuy nhiên, ở phía ngược lại, phương thức này lại là lựa chọn kém hấp dẫn nhất đối với nhà nhập khẩu. Họ phải đối mặt với rủi ro trong thanh toán quốc tế ở mức cao nhất: rủi ro người bán không giao hàng, giao hàng sai chất lượng hoặc chậm trễ. Điều này tạo ra một mâu thuẫn lợi ích cố hữu. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh rằng "các nhà xuất khẩu khăng khăng chỉ sử dụng phương thức thanh toán này có thể thua các đối thủ cạnh tranh cung cấp các điều khoản thanh toán hấp dẫn hơn". Vì vậy, quyết định xuất khẩu không chỉ là quyết định bán hàng, mà còn là quyết định về việc chấp nhận rủi ro và xây dựng mối quan hệ đối tác. Việc cân bằng giữa an toàn tài chính của mình và sự tin tưởng của khách hàng là yếu tố quyết định đến sự bền vững của hoạt động xuất khẩu.

2.1. Lợi thế cho nhà xuất khẩu An toàn tài chính và quản lý dòng tiền

Lợi ích lớn nhất của thanh toán trả trước đối với nhà xuất khẩu là loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp nhận được thanh toán trước khi chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa, đảm bảo an toàn tài chính tuyệt đối. Thứ hai, nó cải thiện đáng kể việc quản lý dòng tiền. Nguồn tiền nhận trước có thể được sử dụng ngay lập tức để tài trợ cho chi phí sản xuất, nguyên vật liệu và vận hành, giảm bớt áp lực về vốn lưu động. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các khoản vay thương mại. Hơn nữa, quy trình T/T in advance rất đơn giản và nhanh chóng, không đòi hỏi nhiều thủ tục giấy tờ phức tạp như thư tín dụng L/C, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí giao dịch.

2.2. Thách thức cho nhà nhập khẩu và năng lực cạnh tranh

Từ góc độ của nhà nhập khẩu, thanh toán trả trước chứa đựng nhiều rủi ro. Rủi ro lớn nhất là người bán có thể không giao hàng hoặc giao hàng không đúng như cam kết trong hợp đồng ngoại thương. Người mua cũng bị chiếm dụng vốn, gây ra dòng tiền không thuận lợi và tăng chi phí vốn. Chính vì những rủi ro này, nhà nhập khẩu thường ưu tiên các phương thức khác như tài khoản mở (Open Account) hoặc thư tín dụng L/C. Việc một nhà xuất khẩu quá cứng nhắc trong việc yêu cầu thanh toán trước có thể làm giảm năng lực cạnh tranh của họ. Khách hàng có thể dễ dàng chuyển sang các nhà cung cấp khác sẵn sàng chia sẻ rủi ro thông qua các điều khoản thanh toán linh hoạt hơn. Do đó, yêu cầu thanh toán trước cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên mức độ tin cậy và mối quan hệ với đối tác.

III. Cách thanh toán trước thúc đẩy quyết định xuất khẩu của SME

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), rào cản tài chính thường là một trong những thách thức lớn nhất khi tham gia vào thị trường quốc tế. Thanh toán trả trước đóng vai trò như một công cụ tài chính thay thế hiệu quả, trực tiếp thúc đẩy quyết định xuất khẩu của nhóm doanh nghiệp này. Nghiên cứu chỉ ra rằng T/T in advance có thể là "một giải pháp tuyệt vời cho các doanh nghiệp nhỏ không có tài sản thế chấp hoặc lịch sử tín dụng để xin vay vốn". Khi nhận được tiền thanh toán trước, các SME có ngay nguồn vốn cần thiết để trang trải chi phí sản xuất, mua nguyên liệu và thực hiện đơn hàng mà không cần phải trải qua các thủ tục phức tạp của ngân hàng. Điều này không chỉ giúp giải quyết bài toán quản lý dòng tiền mà còn giảm bớt áp lực về chi phí vốn. Hơn nữa, việc người mua đồng ý thanh toán trước còn được xem như một tín hiệu về chất lượng và sự tin cậy, giúp giảm bớt sự không chắc chắn vốn có trong các giao dịch quốc tế. Bằng cách giảm rủi ro và cung cấp nguồn tài chính tức thời, phương thức này tạo điều kiện cho các SME ít tiềm lực hơn cũng có thể mạnh dạn tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

3.1. Phân tích ảnh hưởng tích cực đến doanh nghiệp vừa và nhỏ SME

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ World Bank Enterprise Survey cho thấy thanh toán trả trước có tác động tích cực và đáng kể đến xác suất xuất khẩu của các công ty nhỏ. Cụ thể, kết quả chỉ ra rằng "T/T in advance thúc đẩy sự tham gia xuất khẩu chỉ của các công ty nhỏ". Điều này được giải thích là do các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường đối mặt với các hạn chế về tín dụng nghiêm ngặt hơn so với các công ty lớn. Thanh toán trả trước giúp họ vượt qua rào cản này bằng cách cung cấp một nguồn tài chính trực tiếp và an toàn, trong khi các công ty lớn có nhiều lựa chọn thay thế khác như vay ngân hàng hoặc phát hành cổ phiếu. Do đó, phương thức này đóng vai trò then chốt trong việc mở ra cánh cửa xuất khẩu cho các SME.

3.2. Mối liên hệ giữa thanh toán trước và việc giảm thiểu chi phí vốn

Một trong những lợi ích tài chính trực tiếp của thanh toán trả trước là giảm thiểu chi phí vốn. Khi một nhà xuất khẩu nhận được tiền trước, họ không cần phải vay vốn lưu động từ ngân hàng để thực hiện đơn hàng. Điều này giúp họ tránh được các khoản lãi vay và các chi phí liên quan đến thủ tục tín dụng. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), lãi suất cho vay thường cao hơn do mức độ rủi ro được đánh giá cao hơn. Vì vậy, việc sử dụng vốn từ chính nhà nhập khẩu thông qua thanh toán trước là một giải pháp tài chính cực kỳ hiệu quả, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và cải thiện năng lực cạnh tranh về giá trên thị trường quốc tế.

IV. Bí quyết thanh toán trước cho công ty hạn chế tín dụng

Các doanh nghiệp bị hạn chế tín dụng (credit-constrained firms) là đối tượng được hưởng lợi nhiều nhất từ phương thức thanh toán trả trước. Theo nghiên cứu của Manova (2013), các công ty bị ảnh hưởng bởi hạn chế tín dụng có ít khả năng tham gia vào thị trường xuất khẩu hơn. Tuy nhiên, T/T in advance có thể đảo ngược tình thế này. Tài liệu phân tích đã chứng minh rằng "tác động của T/T in advance đặc biệt mạnh mẽ đối với các công ty bị hạn chế tín dụng nghiêm trọng hơn". Lý do là khi các kênh tài chính truyền thống như ngân hàng trở nên khó tiếp cận, thanh toán trả trước từ người mua trở thành nguồn vốn gần như duy nhất để tài trợ cho hoạt động sản xuất hàng xuất khẩu. Nó không chỉ cung cấp thanh khoản cần thiết mà còn đóng vai trò như một tín hiệu chất lượng, giúp giảm bớt sự bất đối xứng thông tin và rủi ro trong thanh toán quốc tế. Do đó, việc chủ động đàm phán hợp đồng xuất khẩu để có được một phần hoặc toàn bộ thanh toán trước là một chiến lược sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định xuất khẩu của các doanh nghiệp này.

4.1. Nghiên cứu tác động thanh toán trước lên doanh nghiệp bị hạn chế tín dụng

Phân tích định lượng trong tài liệu gốc cho thấy một mối quan hệ rõ ràng: các doanh nghiệp đối mặt với rào cản tài chính nghiêm trọng có xu hướng sử dụng thanh toán trả trước nhiều hơn. Cụ thể, mô hình ước tính Probit chỉ ra rằng hệ số của biến CIA (Cash in Advance) là lớn nhất và có ý nghĩa thống kê cao nhất đối với nhóm doanh nghiệp nhỏ và bị hạn chế tín dụng nghiêm trọng. Phát hiện này khẳng định rằng thanh toán trả trước có vai trò như một "phao cứu sinh", giúp các doanh nghiệp yếu thế về tài chính vượt qua rào cản để tham gia xuất khẩu. Trong khi đó, đối với các doanh nghiệp ít bị hạn chế hơn hoặc có quy mô lớn hơn, tác động này không rõ rệt vì họ có các hình thức tín dụng thay thế khác.

4.2. Tại sao T T in advance là giải pháp cho rủi ro thanh toán quốc tế

Trong môi trường thương mại toàn cầu đầy biến động, rủi ro trong thanh toán quốc tế luôn là mối lo ngại hàng đầu của các nhà xuất khẩu. Rủi ro có thể đến từ việc nhà nhập khẩu mất khả năng thanh toán, từ chối nhận hàng, hoặc các bất ổn chính trị, kinh tế tại quốc gia của người mua. T/T in advance là giải pháp triệt để nhất cho vấn đề này. Bằng cách yêu cầu thanh toán trước, nhà xuất khẩu chuyển toàn bộ rủi ro thanh toán sang phía nhà nhập khẩu. Mặc dù các phương thức như thư tín dụng L/C hay bảo lãnh ngân hàng cũng cung cấp sự bảo vệ, chúng thường tốn kém và phức tạp hơn về mặt thủ tục. Do đó, đối với các giao dịch có mức độ rủi ro cao hoặc với các đối tác mới, thanh toán trả trước vẫn là lựa chọn ưu tiên để đảm bảo an toàn tài chính.

V. Phân tích thực tiễn Ảnh hưởng thanh toán trước tại Việt Nam

Một phát hiện đáng chú ý và mang tính phản trực giác từ nghiên cứu là tác động của thanh toán trả trước đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam. Trái ngược hoàn toàn với kết quả thu được từ mẫu dữ liệu các nước đang phát triển nói chung, mô hình áp dụng cho Việt Nam cho thấy thanh toán trả trước không có tác động đáng kể, thậm chí mang dấu âm, đến quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp. Cụ thể, tài liệu kết luận rằng "T/T in advance không đóng vai trò gì trong việc xác định sự tham gia xuất khẩu tại Việt Nam". Điều này cho thấy các doanh nghiệp Việt Nam, dù là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), dường như không phụ thuộc vào phương thức này để tài trợ cho hoạt động xuất khẩu của mình. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi các đặc thù về môi trường kinh doanh và hệ thống tài chính tại Việt Nam. Việc phân tích sâu hơn về trường hợp của Việt Nam cung cấp một góc nhìn quan trọng về tính đa dạng và bối cảnh cụ thể khi nghiên cứu các phương thức thanh toán quốc tế.

5.1. Kết quả bất ngờ Thanh toán trước không tác động đến doanh nghiệp Việt

Khi áp dụng mô hình hồi quy Probit cho dữ liệu của 397 doanh nghiệp tại Việt Nam, kết quả từ Bảng 6 và 7 cho thấy hệ số của biến CIA là âm và không có ý nghĩa thống kê. Điều này ngụ ý rằng việc nhận được thanh toán trả trước không làm tăng xác suất một doanh nghiệp Việt Nam tham gia xuất khẩu. Các yếu tố có tác động tích cực hơn đến quyết định xuất khẩu là quy mô doanh thu (Sale) và quy mô lao động (Size). Kết quả này cho thấy một thực tế khác biệt, nơi các doanh nghiệp có thể dựa vào các nguồn lực nội tại hoặc các kênh tài chính khác thay vì trông chờ vào nguồn vốn từ nhà nhập khẩu.

5.2. Các phương thức tài trợ thay thế trong bối cảnh Việt Nam

Lý giải cho kết quả đặc biệt tại Việt Nam, tài liệu nghiên cứu cho rằng "các công ty Việt Nam sử dụng các phương thức thay thế như tiếp cận các khoản vay ngân hàng, từ các tổ chức khác hoặc vay mượn từ người thân và bạn bè". Hệ thống pháp luật có thể chưa quá chặt chẽ, cho phép các doanh nghiệp tiếp cận các kênh tín dụng phi chính thức một cách linh hoạt hơn để giải quyết nhu cầu vốn ngắn hạn. Ngoài ra, việc các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) Việt Nam khó đáp ứng các yêu cầu khắt khe để nhận được thanh toán trả trước từ đối tác quốc tế (do uy tín chưa cao) cũng có thể là một nguyên nhân. Thay vào đó, họ phải tìm đến các nguồn vốn khác để duy trì hoạt động sản xuất và xuất khẩu, làm giảm vai trò của T/T in advance.

VI. Kết luận Tối ưu hóa quyết định xuất khẩu với thanh toán trước

Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng rõ ràng rằng thanh toán trả trước có tác động tích cực đến quyết định xuất khẩu, nhưng hiệu quả này phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp và quốc gia. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và các công ty bị hạn chế tín dụng tại các nước đang phát triển, đây là một công cụ tài chính mạnh mẽ giúp vượt qua rào cản và tham gia thị trường quốc tế. Nó hoạt động như một tín hiệu chất lượng và giải pháp cho bài toán quản lý dòng tiền. Tuy nhiên, trường hợp của Việt Nam cho thấy sự tồn tại của các cơ chế tài chính thay thế có thể làm lu mờ vai trò của phương thức này. Do đó, không có một công thức chung cho tất cả. Các nhà xuất khẩu cần đánh giá một cách toàn diện các yếu tố như mức độ tin cậy của đối tác, đặc thù ngành hàng, và môi trường tài chính để đưa ra chiến lược thanh toán phù hợp. Việc đàm phán hợp đồng xuất khẩu một cách khéo léo để cân bằng giữa an toàn tài chínhnăng lực cạnh tranh vẫn là chìa khóa cuối cùng dẫn đến thành công.

6.1. Tóm lược các phát hiện chính từ nghiên cứu học thuật

Nghiên cứu kết luận rằng: (1) Thanh toán trả trước (T/T in advance) có tác động tích cực đến xác suất xuất khẩu. (2) Tác động này đặc biệt mạnh mẽ đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). (3) Hiệu quả của thanh toán trước còn lớn hơn đối với các doanh nghiệp bị hạn chế tín dụng nghiêm trọng, giúp họ giảm thiểu rủi ro và khắc phục khó khăn về vốn. (4) Tuy nhiên, tại Việt Nam, phương thức này không cho thấy tác động đáng kể do sự phổ biến của các kênh tài chính thay thế. Những phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các đặc điểm của công ty và bối cảnh quốc gia khi phân tích phương thức thanh toán quốc tế.

6.2. Hướng đi tương lai Đàm phán hợp đồng xuất khẩu hiệu quả hơn

Từ những phân tích trên, các nhà xuất khẩu cần có chiến lược đàm phán hợp đồng xuất khẩu linh hoạt. Thay vì khăng khăng yêu cầu thanh toán trước 100%, doanh nghiệp có thể đề xuất các phương án dung hòa như thanh toán trước một phần (ví dụ 30-50%) và phần còn lại thanh toán qua thư tín dụng L/C hoặc nhờ thu (D/P). Sử dụng bảo lãnh ngân hàng cũng là một cách hiệu quả để xây dựng lòng tin đối tác mà không tạo áp lực quá lớn lên nhà nhập khẩu. Tương lai của thương mại quốc tế đòi hỏi sự cân bằng giữa quản trị rủi ro và xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững, và các điều khoản thanh toán chính là công cụ để hiện thực hóa điều đó.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp kinh doanh quốc tế cash in advance and export decision evidence from cross country firm level data

Trích đoạn nội dung tài liệu

This version: 22 May 2019 1. Introduction As we know, exporting sector is crucial to the nation’s economic health as well as the Vietnam economy in particular. An increase in exports implies business growth, greater profits, and more jobs. Besides, there are also advantages such as Enhancing domestic competitiveness, reducing dependence on existing markets, gaining global market share and so on.

Making the export decision requires careful assessment of various factors. One of them is the impact of the payment method on export decisions. There is a wide range of payment methods used in international trade. The selection of the payment method which depends on factors such as the relationship between exporters and importer, the ability of customers to meet regulations set by the commercial bank in terms of payment procedures and transaction fees, and the characteristics of goods, etc.

However, the favorable payment method for exporters also contains many risks for importers and vice versa. When trading goods across borders, firms choose the different payment method. The main decision is whether payment should be made before delivery (prepaid) or after delivery (postpaid). This is an important aspect of any commercial transaction as it determines whether the trading partner must complete the transaction and who takes the risk.

Cash in advance (CIA) is one of the payment methods that affect a company's ability to export. The CIA is a method that provides an alternative business funding source that export companies can use when there is a lack of collateral or credit ratings. The CIA is a stipulation in some shipping agreements, requiring that an importer must pay the exporter in cash when contracts are signed or before the shipment is made. Advance payment is a safe mode of payment for any business including export business.

Receiving an amount of sales in advance helps an exporter in several ways to plan its financial activities smoothly. From a buyer’s point of view, however, the advance payment contains risk, as the buyer advance payments before the dispatch of goods. 1 This version: 22 May 2019 With cash-in-advance payment terms, an exporter can avoid credit risk because payment is received before the ownership of the goods is transferred. In addition, the CIA has some advantages for exporters like: It will be a relatively safe way to receive cash follow that exporters no need for collateral or credit because commercial loans can affect credit ratings in contrast with the CIA.

Exporter can have cash quickly without much paperwork, the process is very simple, quick procedures so it helps solve short-term cash flow problems. Small businesses encounter short- term cash flow problems that can cause major problems for the company. The CIA can help small companies pay cash they need to solve cash flow problems to produce and operate businesses. The final point is that the approval rate is really high.

When compared to the ratios of normal commercial bank loans, it is clear that the CIA has the highest approval rate. In general, the use of the CIA is much faster than traditional business loans. If the company needs to replenish exports or attempt to have the expected sales cycle or to have large quantities of goods or raw materials to produce exports, without delay. Most small and medium enterprises will benefit from an increase in the prepaid capability of importing companies.

The CIA can be a great solution for small businesses who do not have collateral or credit history to apply for a loan or business credit limit. In addition, Businesses can then use the money for their company's operations and increase export activity. Requiring payment in advance, however, is the least attractive option for some of the buyers, because it creates unfavorable cash flow. Foreign buyers are also concerned that the goods may not be sent if the payment is made in advance.

Thus, exporters who insist on this payment method as their sole manner of doing business may lose to competitors who offer more attractive payment terms. In contrast to the prepaid method, importers prefer to use the open account method. However, this method has some drawbacks such as importers do not accept goods or lose the ability to make payments. Exporters will have to pay the transportation cost and may sell them cheaply or re-export, which waste time and resources of exporters.

We will explain why prepayment contributes to an increase in the firm's decision to export. 2 This version: 22 May 2019 Hoefele, A. (2016) study the impact of payment methods including the prepayment method, open accounts and letters of credit to companies operating internationally. They focus on the effects of international differences in legal and financial conditions on the payment contract choice for international and domestic trade.

There are several research articles related to credit restrictions of companies like Manova (2013) only studies the credit impact of companies affecting the export of that company. Specifically he finds out that firms that are more affected by credit constraints are less likely to participate in export markets, and if they do, they export less. The Muu ˆ ls (2008) model has the same implication - firms are more likely to be exporters if they are less credit constrained. Buch et al (2009) research the impact of financial constraints on the decision to engage in foreign direct investment and on foreign affiliate sales.

As far as we know, there is no article that study the impact of prepaid on export activities of credit- constrained companies. They have only study separately the impact of the CIA on the company's ability to export as well as the impact of credit constraints on the export decision of a company. Therefore this thesis examines the remaining problem of the four papers on which a case study on the prepaid case affects the company's ability to export in specifically and how the prepaid effect on the export decision of credit- constrained companies? This thesis considers whether the CIA has a significant impact on the export decisions of exporting companies, especially for small companies that have several credit constraints. We argue that international transactions are inherently subject to more uncertainty than domestic transactions and that the CIA serves as a quality signal that helps reduce this high uncertainty.

In our analysis, we focus on the CIA financing to this purpose which we develop a model to determine the driving of factors of the export decision with a focus on the CIA on companies by the scale and by the extent of its credit constraint. More specifically, this thesis has four research questions: How does the effect of the CIA on export decisions depend on transnational firm- level data especially for developing countries? 3 This version: 22 May 2019 Does prepayment affect the export of small companies? Is the impact of CIA stronger for companies that have severe credit constraint? Does the CIA contribute to increasing export capacity for companies in Vietnam? This thesis provides evidence of prepaid payments that the firm receives from a large number of countries, suggesting that firm characteristics are a central determinant. As predicted by the theory prepaid payment transactions are more likely to be implemented in developing countries. We extend the original theory and use firm-level cross-country data from 2006-2010 and probit method to estimate an additional prediction about the effect of the CIA to the company's export.

With the probit method we use a model that shows the impact of the firm's export decision through 6 variables to measure such as CIA variables, Size, Foreign, etc. More specifically, we show that in small companies and especially credit-constrained companies more CIAs will be used than medium-sized companies and companies with less credit constraints. The key finding is that the CIA fosters export participation of small firms only. We find that cash-in-advance has a positive effect on the small firms' probability to export.

This result is particularly strong for severer credit-constrained firms. One possible explanation is that CIA does help small firms export by ameliorating credit constraints while it plays no role in large firms. Moreover, cash-in-advance relaxes the credit constraint facing small firms in domestic markets while medium firms rely on alternative forms of credit. However, the CIA plays no role in determining the export participation in Vietnam.

This also shows that Vietnamese firms use alternative methods such as access to bank loans, from other organization or borrow from their relatives and friends rather than using the CIA. The rest of the thesis is organized as follows: In Section 2, Literature review we show three strands of literature which the thesis based on. In Section 3, we develop a model for businesses at the cross-country firm-level data level of factors affecting their ability to export. 4 This version: 22 May 2019 In Section 4, present our empirical results and evaluating models for companies in Vietnam In Section 5, conclude.

5 This version: 22 May 2019 2. Literature review Our paper is based on three strands of literature. First, we rely on the large body of literature on trade credits. Trade credit is part of a joint commodity and financial transaction in which a firm sells goods or services and simultaneously extends credit for the purchase to the customer.

Despite the importance of quantity, commercial credit has received very little attention in the literature of the financial economy. In Lee and Stowe (1993), companies expand trade credit to ensure product quality for customers in their home countries. Their research is to explain the cross- sectional variation in trade credit across firms and industries. They had developed a model of the sale process in the intermediate goods market to explain the existence of trade credit with various payment terms.

The paper shows that there exists a separating equilibrium where the size of the cash discount conveys information about product quality. The driving forces of this equilibrium outcome are the risk divide efforts of the producer and buyer as well as information asymmetry about product quality. The remaining document is based on a guarantee by the quality hypothesis that was developed by Long et al. He supposes that although trade credit has long been play an important source of financing for associations, it is one of the least understood methods of doing business and trade credit can serve to distinguish high- and low-quality goods (and producers).

Therefore, he focuses on the sellers' decision to extend trade credit and develop a reduced form model reflecting supply and demand influence. Empirical evidence of the quality that signals motivation for a small sample of the US and European companies were conducted by Klapper et al (2012) in a recent research paper. They find that the longer payment times offered to buyers, the less reliable suppliers are. In other words, buyers are offered longer payment times if they buy from less reliable suppliers.

In addition, suppliers offer prepaid discounts to less dependable buyers to minimize payment risks. Although trade credit is actually more expensive than bank credit, it contributes to reducing uncertainty, therefore, access to commercial credit helps the less productive companies benefit more. Biais and Gollier (1997) build up a model in which the company extends commercial credit to show their trust in the reputation of the company that it provides trade credit. Their arguments require trading partners to take 6 This version: 22 May 2019 advantage of bank-related information.

If the sellers intent to extend trade credit, and thus to bear the default risk of the buyer, it must be that it has good information about the latter. On observing, the bank update positively its beliefs about the buyer, and therefore agree to lend. In other words, trade credit enables the private information of the seller to be used in the lending relationship, and this additional information can alleviate credit rationing due to adverse selection. Giannetti and colleagues.

(2011), find that trading partners do not have continuous information advantages. He saw that large firms and especially firms with many suppliers also receive more trade credit for longer periods.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ