Nghiên cứu ảnh hưởng mật độ, liều lượng lân đến năng suất đậu tương AK04

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp khoa học cây trồng nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và liều lượng lân đến sinh trưởng, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài nghiên cứu nông nghiệp về đậu tương AK04

Bài viết này phân tích chi tiết một luận văn tốt nghiệp khoa học cây trồng tiêu biểu, nghiên cứu về giống đậu tương AK04. Đây là một đề tài nghiên cứu nông nghiệp quan trọng, tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác đậu tương trong điều kiện cụ thể của vụ đông 2019 tại Chương Mỹ, Hà Nội. Cây đậu tương, với tên khoa học Glycine max (L) Merrill, không chỉ là cây trồng có giá trị kinh tế cao mà còn đóng vai trò then chốt trong việc cải tạo đất. Hạt đậu tương chứa hàm lượng dinh dưỡng vượt trội, với khoảng 40-50% protein và 13-24% lipid, là nguồn thực phẩm quý giá cho người và thức ăn cho gia súc. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn: làm thế nào để nâng cao năng suất đậu tương, vốn còn thấp do các hạn chế về giống và kỹ thuật canh tác chưa phù hợp. Đặc biệt, việc xác định mật độ gieo trồng hợp lý và liều lượng phân lân tối ưu là hai yếu tố then chốt được đưa vào phân tích. Luận văn cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc, từ việc giới thiệu nguồn gốc, giá trị của cây đậu tương đến việc phân tích các nghiên cứu liên quan trong và ngoài nước, làm tiền đề cho việc thiết kế một báo cáo thí nghiệm đồng ruộng bài bản. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện quy trình thâm canh, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế trồng đậu tương cho người nông dân.

1.1. Giới thiệu giá trị và tiềm năng của giống đậu tương AK04

Giống đậu tương AK04 là giống được chọn lọc từ giống ĐT81, thuộc nhóm giống trung ngày với thời gian sinh trưởng (TGST) khoảng 85-90 ngày, phù hợp với điều kiện trồng đậu tương vụ đông. Giống này có tiềm năng năng suất cao nhưng đòi hỏi kỹ thuật thâm canh phù hợp. Về giá trị, đậu tương là cây đa tác dụng: cung cấp protein chất lượng cao cho con người (đậu phụ, sữa đậu nành), nguyên liệu cho công nghiệp chế biến dầu thực vật, và là nguồn thức ăn chăn nuôi giàu đạm. Ngoài ra, nhờ khả năng cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium, cây đậu tương có khả năng cố định đạm từ không khí, làm giàu dinh dưỡng cho đất, là một lựa chọn lý tưởng trong các công thức luân canh, đặc biệt là sau vụ lúa. Việc nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh trưởng của đậu nành AK04 giúp khai thác tối đa tiềm năng của giống, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa kỹ thuật canh tác

Mặc dù có tiềm năng lớn, năng suất đậu tương thực tế tại Việt Nam vẫn còn thấp. Một trong những nguyên nhân chính là quy trình trồng đậu nành chưa được tối ưu hóa. Người nông dân thường canh tác theo kinh nghiệm, chưa áp dụng các biện pháp kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là việc quản lý mật độ và dinh dưỡng. Mật độ quá dày dẫn đến cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng, làm cây yếu, dễ đổ ngã và nhiễm sâu bệnh. Mật độ quá thưa lại lãng phí diện tích đất, không tận dụng hết tiềm năng năng suất. Tương tự, việc bón phân, đặc biệt là phân bón cho cây họ đậu, cần được tính toán cẩn thận. Thiếu lân sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình ra hoa, đậu quả, trong khi thừa đạm có thể ức chế hoạt động của vi khuẩn nốt sần. Do đó, việc nghiên cứu khoa học để tìm ra công thức tối ưu là vô cùng cần thiết.

II. Thách thức trong kỹ thuật canh tác đậu tương vụ đông 2019

Canh tác đậu tương, đặc biệt là trồng đậu tương vụ đông, đối mặt với nhiều thách thức đặc thù về điều kiện thời tiết và yêu cầu kỹ thuật. Vụ đông thường có nhiệt độ thấp, ngày ngắn, ảnh hưởng đến sinh lý cây trồng và các chỉ tiêu sinh trưởng thực vật. Nghiên cứu được thực hiện tại Chương Mỹ, Hà Nội trong vụ đông 2019 đã ghi nhận các điều kiện khí hậu cụ thể. Nhiệt độ trung bình giảm dần từ 28,4°C (tháng 9) xuống 19,6°C (tháng 12), cùng với lượng mưa giảm mạnh. Điều kiện này đòi hỏi giống cây trồng phải có khả năng thích ứng tốt, đặc biệt là các giống đậu tương chịu lạnh. Thách thức lớn nhất là xác định được sự kết hợp hoàn hảo giữa mật độ cây và liều lượng lân để tối đa hóa hiệu quả quang hợp và chuyển hóa dinh dưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất không chỉ bao gồm di truyền của giống mà còn phụ thuộc rất lớn vào kỹ thuật của con người. Việc tìm ra một công thức chung cho mọi điều kiện là không thể, do đó một thí nghiệm tại địa điểm cụ thể như trong luận văn này mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, giải quyết bài toán tối ưu hóa cho từng vùng sinh thái.

2.1. Vấn đề xác định mật độ gieo trồng hợp lý cho năng suất

Việc xác định mật độ gieo trồng hợp lý là một bài toán cân bằng. Theo các nghiên cứu của Nguyễn Thị Văn và cs (2001), mật độ quá cao làm tăng số cây trên một đơn vị diện tích nhưng lại làm giảm các yếu tố cấu thành năng suất của từng cây riêng lẻ (số quả/cây, khối lượng hạt) do cạnh tranh dinh dưỡng và ánh sáng. Ngược lại, mật độ quá thấp tuy giúp cây phát triển tốt, phân cành nhiều nhưng lại không đạt được năng suất thực thu tối đa trên một hecta. Đối với giống đậu tương AK04, việc tìm ra mật độ tối ưu (30 cây/m² hay 40 cây/m²) là mục tiêu trọng tâm của thí nghiệm. Mật độ này cần đảm bảo cây có đủ không gian để phát triển bộ lá, nhận đủ ánh sáng cho quang hợp nhưng vẫn phải đủ dày để che phủ đất, hạn chế cỏ dại và tối đa hóa sản lượng cuối cùng.

2.2. Vai trò của dinh dưỡng lân và thách thức trong bón phân

Vai trò của phân lân (P) là không thể thiếu đối với cây họ đậu. Lân tham gia vào quá trình hình thành và vận chuyển năng lượng (ATP), kích thích sự phát triển của bộ rễ và hoạt động của vi khuẩn nốt sần, từ đó tăng cường khả năng cố định đạm. Đặc biệt, dinh dưỡng lân cho cây trồng có ảnh hưởng quyết định đến tỷ lệ ra hoa, đậu quả và độ chắc của hạt. Thách thức đặt ra là xác định liều lượng bón phù hợp. Bón quá ít lân sẽ không đáp ứng đủ nhu cầu của cây trong các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Tuy nhiên, bón quá nhiều không chỉ gây lãng phí chi phí đầu tư mà còn có thể gây ra sự mất cân đối dinh dưỡng trong đất, ảnh hưởng đến việc hấp thu các nguyên tố khác. Thí nghiệm này khảo sát các mức lân khác nhau (từ 45 đến 90 kg P2O5/ha) để tìm ra ngưỡng bón tối ưu, cân bằng giữa chi phí và hiệu quả kinh tế trồng đậu tương.

III. Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng cho đậu tương

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của mật độ và liều lượng lân đến năng suất đậu tương AK04, một thí nghiệm đồng ruộng đã được thiết kế và thực hiện một cách khoa học. Luận văn đã áp dụng phương pháp bố trí thí nghiệm hai nhân tố theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) với ba lần lặp lại. Đây là một phương pháp chuẩn trong các đề tài nghiên cứu nông nghiệp, giúp loại bỏ các sai số ngẫu nhiên do sự không đồng đều của đất đai và điều kiện môi trường. Nhân tố thứ nhất là mật độ, bao gồm hai mức: 30 cây/m² (M1) và 40 cây/m² (M2). Nhân tố thứ hai là liều lượng lân, gồm bốn mức: 45 kg P2O5/ha (P1), 60 kg P2O5/ha (P2 - đối chứng), 75 kg P2O5/ha (P3), và 90 kg P2O5/ha (P4). Tổng cộng có 8 công thức thí nghiệm, mỗi công thức được lặp lại 3 lần trên các ô thí nghiệm có diện tích 10m². Việc bố trí thí nghiệm bài bản này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của số liệu thu thập được. Các số liệu sau đó được xử lý bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) sử dụng phần mềm IRRISTAT 5.0 để xác định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các công thức.

3.1. Quy trình thực hiện và chăm sóc thí nghiệm đậu tương

Quy trình trồng đậu nành trong thí nghiệm được thực hiện nghiêm ngặt theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-58:2011/BNNPTNT. Đất được làm tơi xốp, lên luống cao và bón lót toàn bộ phân hữu cơ, vôi và phân lân theo từng công thức. Phân đạm và kali được chia làm hai lần bón thúc vào giai đoạn cây có 2-3 lá thật và 4-5 lá thật để cung cấp dinh dưỡng kịp thời. Việc gieo hạt được tiến hành theo đúng mật độ và khoảng cách đã thiết kế. Các biện pháp chăm sóc như tỉa dặm, làm cỏ, tưới nước và phòng trừ sâu bệnh được thực hiện đồng đều trên tất cả các ô thí nghiệm để đảm bảo rằng sự khác biệt về kết quả chỉ do ảnh hưởng của hai nhân tố nghiên cứu là mật độ và liều lượng lân.

3.2. Các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất được theo dõi

Để đánh giá toàn diện, nhiều chỉ tiêu sinh trưởng thực vật đã được theo dõi định kỳ. Các chỉ tiêu này bao gồm: thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn (gieo-mọc, mọc-ra hoa), chiều cao thân chính, đường kính thân, số cành cấp 1, số lá và chỉ số diện tích lá (LAI). Ngoài ra, các chỉ tiêu quan trọng về khả năng cố định đạm như số lượng và khối lượng nốt sần cũng được ghi nhận. Về năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất như tổng số quả/cây, số quả chắc/cây, khối lượng 1000 hạt được đếm và cân đo cẩn thận. Cuối cùng, năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) được tính toán để so sánh hiệu quả giữa các công thức. Đây là bộ chỉ tiêu toàn diện, phản ánh đầy đủ quá trình sinh trưởng và kết quả cuối cùng của cây đậu tương dưới các tác động thí nghiệm.

IV. Cách mật độ liều lượng lân ảnh hưởng sinh trưởng đậu nành

Kết quả từ báo cáo thí nghiệm đồng ruộng cho thấy cả mật độ và liều lượng lân đều có ảnh hưởng rõ rệt đến các đặc điểm sinh trưởng của đậu nành. Về chiều cao cây, các công thức trồng ở mật độ 40 cây/m² có xu hướng cao hơn so với mật độ 30 cây/m², đây là biểu hiện của sự cạnh tranh ánh sáng, buộc cây phải vươn cao. Cụ thể, chiều cao cây cao nhất đạt 82,45 cm ở công thức M2P2 (40 cây/m², 60kg P2O5/ha). Ngược lại, đường kính thân lại có xu hướng lớn hơn ở mật độ thưa 30 cây/m², cho thấy cây có không gian phát triển tốt hơn về chiều ngang và cứng cáp hơn. Đường kính thân lớn nhất là 5,71 mm ở công thức M1P3 (30 cây/m², 75kg P2O5/ha). Bón lân cũng cho thấy hiệu quả tích cực; nhìn chung, các mức bón từ 60-75 kg P2O5/ha cho kết quả sinh trưởng về chiều cao và đường kính thân tốt hơn so với mức bón thấp (45 kg P2O5/ha) và mức bón quá cao (90 kg P2O5/ha). Điều này chứng tỏ dinh dưỡng lân cho cây trồng cần được cung cấp ở một liều lượng cân đối để tối ưu hóa quá trình phát triển của cây.

4.1. Phân tích sự phát triển số lá và chỉ số diện tích lá LAI

Chỉ số diện tích lá (LAI) là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh khả năng quang hợp của quần thể cây trồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mật độ trồng 40 cây/m² tạo ra chỉ số LAI cao hơn đáng kể so với mật độ 30 cây/m². Ở thời kỳ tắt hoa, chỉ số LAI cao nhất đạt 23,69 m² lá/m² đất tại công thức M2P3 (40 cây/m², 75kg P2O5/ha). Điều này cho thấy mật độ dày hơn giúp che phủ mặt đất tốt hơn, tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời để tổng hợp chất hữu cơ. Liều lượng lân cũng ảnh hưởng mạnh đến sự phát triển của bộ lá. Khi tăng mức bón lân từ 45 kg lên 75 kg P2O5/ha, chỉ số LAI tăng lên, nhưng khi tăng lên 90 kg P2O5/ha thì lại có xu hướng giảm. Điều này cho thấy mức lân 75 kg P2O5/ha là tối ưu cho sự phát triển diện tích lá của giống đậu tương AK04 trong điều kiện thí nghiệm.

4.2. Đánh giá khả năng hình thành nốt sần và tích lũy chất khô

Khả năng hình thành nốt sần và tích lũy chất khô là cơ sở để tạo ra năng suất. Phân lân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của hệ vi khuẩn cố định đạm. Thí nghiệm cho thấy việc bón lân đã làm tăng cả số lượng và khối lượng nốt sần so với đối chứng không bón. Tương tự, khả năng tích lũy chất khô, thể hiện hiệu quả của quá trình quang hợp, cũng tăng lên khi được cung cấp đủ lân. Lượng chất khô tích lũy cao nhất thường tương ứng với các công thức có chỉ số diện tích lá lớn, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa bộ máy quang hợp (lá) và sản phẩm tạo ra (chất khô). Việc bón lân hợp lý không chỉ giúp cây phát triển khỏe mạnh mà còn tăng cường nguồn đạm tự nhiên, góp phần vào một nền nông nghiệp bền vững.

V. Bí quyết tối ưu năng suất đậu tương AK04 từ nghiên cứu

Mục tiêu cuối cùng của mọi kỹ thuật canh tác đậu tương là đạt được năng suất cao nhất. Nghiên cứu này đã chỉ ra công thức kết hợp tối ưu giữa mật độ và liều lượng lân để tối đa hóa năng suất của giống đậu tương AK04. Phân tích số liệu cho thấy năng suất và các yếu tố cấu thành của nó bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi hai nhân tố này. Mặc dù trồng ở mật độ thưa (30 cây/m²) giúp các chỉ số năng suất cá thể (số quả/cây, số hạt/quả) cao hơn, nhưng năng suất thực thu trên một đơn vị diện tích lại không phải là cao nhất. Ngược lại, mật độ dày hơn (40 cây/m²) tuy làm giảm năng suất cá thể nhưng lại bù đắp bằng số lượng cây vượt trội, dẫn đến tổng sản lượng cao hơn. Kết quả nổi bật nhất được ghi nhận ở công thức M2P3, kết hợp mật độ 40 cây/m² và liều lượng bón 75 kg P2O5/ha. Công thức này không chỉ cho các chỉ số sinh trưởng tốt mà còn đạt năng suất thực thu cao nhất trong toàn bộ thí nghiệm, chứng tỏ đây là bí quyết để khai thác tiềm năng của giống AK04 trong điều kiện vụ đông tại địa điểm nghiên cứu.

5.1. So sánh năng suất lý thuyết và năng suất thực thu

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các công thức. Về năng suất thực thu (NSTT), công thức M2P3 (40 cây/m², 75kg P2O5/ha) đạt cao nhất với 25,67 tạ/ha. Tiếp theo là công thức đối chứng M2P2 (40 cây/m², 60kg P2O5/ha) với 24,5 tạ/ha. Ở mật độ 30 cây/m², năng suất cao nhất thuộc về công thức M1P4 (90kg P2O5/ha) nhưng cũng chỉ đạt 23,83 tạ/ha, thấp hơn so với các công thức tốt nhất ở mật độ 40 cây/m². Năng suất thấp nhất được ghi nhận ở công thức M1P1 (30 cây/m², 45kg P2O5/ha) với chỉ 21,33 tạ/ha. Sự chênh lệch này khẳng định tầm quan trọng của việc áp dụng đúng mật độ và liều lượng phân bón, có thể làm tăng năng suất lên đến 20% so với phương pháp canh tác chưa tối ưu.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm

Năng suất cao phải đi đôi với hiệu quả kinh tế. Phân tích cho thấy công thức M2P3 không chỉ cho năng suất cao nhất mà còn mang lại hiệu quả kinh tế trồng đậu tương tốt nhất. Mặc dù chi phí đầu tư cho phân lân ở mức 75kg P2O5/ha cao hơn mức đối chứng (60kg P2O5/ha), nhưng mức tăng năng suất thu được đã bù đắp và tạo ra lợi nhuận ròng cao hơn. Các công thức bón lân ở mức 90kg P2O5/ha tuy có cải thiện năng suất so với mức thấp nhưng không tương xứng với chi phí bỏ ra. Điều này cung cấp một khuyến nghị quan trọng cho người nông dân: nên đầu tư vào mật độ gieo trồng 40 cây/m² và bón lân ở mức khoảng 75 kg P2O5/ha để đạt được cả năng suất và lợi nhuận tối ưu cho giống đậu tương AK04 trong vụ đông.

VI. Ứng dụng kết quả vào quy trình trồng đậu nành vụ đông

Từ những kết quả phân tích chi tiết, luận văn tốt nghiệp khoa học cây trồng này không chỉ dừng lại ở mức độ học thuật mà còn đưa ra những đề xuất ứng dụng thực tiễn giá trị. Các kết luận rút ra là cơ sở khoa học vững chắc để hoàn thiện quy trình trồng đậu nành thâm canh, đặc biệt là cho giống đậu tương AK04 tại khu vực Chương Mỹ, Hà Nội và các vùng có điều kiện sinh thái tương tự. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc điều chỉnh hai yếu tố tưởng chừng đơn giản là mật độ và liều lượng lân có thể tạo ra sự khác biệt lớn về cả sinh trưởng và năng suất. Việc áp dụng công thức tối ưu đã được xác định không chỉ giúp nông dân tăng sản lượng, cải thiện thu nhập mà còn góp phần sử dụng phân bón hiệu quả hơn, giảm thiểu chi phí và tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một ví dụ điển hình về việc chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật từ nghiên cứu vào sản xuất, thúc đẩy một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững. Kết quả này cũng mở ra những định hướng mới cho các đề tài nghiên cứu nông nghiệp trong tương lai.

6.1. Đề xuất mật độ và liều lượng lân cho năng suất tối ưu

Dựa trên kết quả thí nghiệm và phân tích hiệu quả kinh tế, khuyến nghị cụ thể được đưa ra cho việc canh tác giống đậu tương AK04 trong vụ đông tại khu vực nghiên cứu là: áp dụng mật độ gieo trồng 40 cây/m² và bón lượng phân lân tương đương 75 kg P2O5/ha (khoảng 417 kg super lân/ha). Sự kết hợp này đã được chứng minh là mang lại năng suất thực thu cao nhất (25,67 tạ/ha) và hiệu quả kinh tế vượt trội. Đây là một hướng dẫn kỹ thuật rõ ràng, dễ áp dụng, giúp người nông dân thay đổi tập quán canh tác cũ và tiếp cận với phương pháp thâm canh khoa học, hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho cây đậu tương tại Việt Nam

Nghiên cứu này đã mở ra một số hướng phát triển cho tương lai. Thứ nhất, cần tiếp tục thực hiện các thí nghiệm tương tự trên nhiều loại đất và vùng sinh thái khác nhau để xây dựng bản đồ khuyến cáo phân bón và mật độ cho từng khu vực cụ thể. Thứ hai, có thể nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của các yếu tố vi lượng hoặc các loại phân bón hữu cơ, vi sinh đến năng suất và chất lượng hạt đậu tương. Thứ ba, việc kết hợp các biện pháp canh tác tiên tiến như tưới tiêu thông minh, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) với công thức dinh dưỡng tối ưu sẽ là chìa khóa để đưa năng suất đậu tương Việt Nam lên một tầm cao mới. Các đề tài nghiên cứu nông nghiệp trong tương lai cần tập trung vào các giải pháp tổng hợp này.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp khoa học cây trồng nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ và liều lượng lân đến sinh trưởng phát triển và năng suất của giống đậu tương ak04 trong vụ đông 2019 tại

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học của đề tài ghiên cứu 1. Giới thiệu chung về cây đậu tương  Nguồn gốc Cây đậu tương (Glycine max (L) Merrill) là một loại cây trồng cổ xưa của nhân loại, nguồn gốc ở phương Đông ( Đông Á).

Nguồn gốc cụ thể và lịch sử xa xưa của cây đậu tương chưa được làm rõ. Một số nhà khoa học cho rằng cây đậu tương có nguồn gốc ở Trung Quốc, đã được biết đến cách đây 5. Tại vùng Đông bắc Trung Quốc. Từ phía Bắc Trung Quốc đậu tương phát triển sang Triều Tiên, Nhật Bản, thế kỉ 17 thâm nhập sang châu Âu.

Ở miền Đông và Nam Trung Quốc, đậu tương truyền lan sang các nước Đông Nam châu Á. Ngày nay nông dân các nước châu Á coi cây đậu tương là một trong các cây trồng chính. Đậu tương là cây trồng lấy hạt, cây có dầu quan trọng bậc nhất trên thế giới, đứng hàng thứ 4 sau cây lúa mì, lúa nước và ngô. Do khả năng thích ứng rộng nên nó đã được trồng ở khắp năm châu lục, nhưng tập trung nhiều nhất ở châu Mỹ trên 70%, tiếp đến là châu Á.

Các nước trồng đậu tương đứng hàng đầu trên thế giới về diện tích gieo trồng và sản lượng là Mỹ, Braxin, Achentina và Trung Quốc Ở Việt Nam đậu tương được trồng đã lâu đời. Một số tài liệu cho rằng cây đậu tương được đưa vào trồng nước ta từ thời vua Hùng và xác định rằng nhân dân ta trồng cây đậu tương trước cây đậu xanh và cây đậu đen (Ngô Thế Dân và cs, 1999).  Giá trị của cây đậu tương Đậu tương là một cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị kinh tế cao. Khó có thể tìm thấy một cây trồng nào có tác dụng nhiều mặt như cây đậu tương.

Sản phẩm của nó làm thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc, là nguyên liệu cho nghành công nghiệp chế biến, hàng xuất khẩu và là cây cải tạo đất. 3 - Giá trị về mặt thực phẩm: Hạt đậu tương có thành phần dinh dưỡng cao, hàm lượng prôtein trung bình khoảng từ 40 - 50%, lipit từ 13-24%, hyđrát các bon từ 22-35%. Trong hạt đậu tương có khá nhiều loại vitamin, đặc biệt là hàm lượng vitamin B1 và B2 ngoài ra còn có các loại vitamin PP, A, E, K, D, C,v. Đặc biệt trong hạt đậu tương đang nảy mầm hàm lượng vitamin tăng lên nhiều, đặc biệt là vitamin C.

Hiện nay, từ hạt đậu tương người ta đã chế biến ra được trên 600 sản phẩm khác nhau, trong đó có hơn 300 loại làm thực phẩm được chế biến bằng cả phương pháp cổ truyền, thủ công và hiện đại dưới dạng tươi, khô và lên men vv. như làm giá, đậu phụ, tương, xì dầu vv. đến các sản phẩm cao cấp khác như cà phê đậu tương, bánh kẹo và thịt nhân tạo vv. Đậu tương còn là vị thuốc để chữa bệnh, đặc biệt là đậu tương hạt đen, có tác dụng tốt cho tim, gan, thận, dạ dày và ruột.

Đậu tương là thức ăn tốt cho những người bị bệnh đái đường, thấp khớp, thần kinh suy nhược và suy dinh dưỡng - Giá trị về mặt công nghiệp: Đậu tương là nguyên liệu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: chế biến cao su nhân tạo, sơn, mực in, xà phòng, chất dẻo, tơ nhân tạo, chất đốt lỏng, dầu bôi trơn trong ngành hàng không, nhưng chủ yếu đậu tương được dùng để ép dầu. Hiện nay trên thế giới đậu tương là cây đứng đầu về cung cấp nguyên liệu cho ép dầu, dầu đậu tương chiếm 50% tổng lượng dầu thực vật. Đặc điểm của dầu đậu tương: khô chậm, chỉ số iốt cao : 120-127; ngưng tụ ở nhiệt độ : -15 đến -18oC. Từ dầu này người ta chế ra hàng trăm sản phẩm công nghiệp khác như: làm nến, xà phòng, ni lông v.

- Giá trị về mặt nông nghiệp + Làm thức ăn cho gia súc: Đậu tương là nguồn thức ăn tốt cho gia súc 1kg hạt đậu tương đương với 1,38 đơn vị thức ăn chăn nuôi. Toàn cây đậu tương (thân, lá,quả, hạt) có hàm lượng đạm khá cao cho nên các sản phẩm phụ như thân lá tươi có thể làm thức ăn cho gia súc rất tốt, hoặc nghiền khô làm thức ăn tổng hợp của gia súc. Sản phẩm phụ công nghiệp như khô dầu có thành phần dinh dưỡng khá cao: N: 6,2%, P2O5: 0,7%, K2O: 2,4%, vì thế làm thức ăn cho gia súc rất tốt (Ngô Thế Dân và cs, 1999). 4 + Cải tạo đất: cây đậu tương có khả năng cố định nitơ khí quyển thông qua nốt sần ở rễ.

Rễ đậu tương ăn sâu phân nhánh nhiều làm đất tơi xốp. Đậu tương là cây là cây trồng có giá trị cải tạo đất. Thân lá đậu tương dùng làm phân xanh rất tốt. Trong điều kiện nhiệt đới ẩm của nước ta, đậu tương là cây trồng ngắn ngày dễ đưa vào hệ thống luân canh, tăng vụ, trồng xen.

Nó là cây trồng trước đưa lại hiệu quả cho cây trồng sau. Cơ sở xác định mật độ Mật độ trồng với mỗi loại cây trồng có ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và sự phát sinh của các sinh vật hại trên cây đó. Đối với cây đậu tương mật độ trồng là yếu tố quan trọng cấu thành năng suất, khi tăng mật độ trồng thì năng suất tăng nhưng nếu trồng với mật độ cao quá năng suất có thể giảm xuống vì mật độ trồng cao nên tạo điều kiện cho các loại sâu bệnh hại phát triển. Vì vậy nghiên cứu mật độ trồng hợp lý có một ý nghĩa hết sức quan trọng.

Cụ thể theo một số nghiên cứu: Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Văn và CS (2001): nếu trồng dày thì số cây trên đơn vị diện tích nhiều, tuy nhiên diện tích dinh dưỡng cho mỗi cây hẹp, cây thiếu dinh dưỡng và ánh sáng nên ít phân cành, số hoa, quả trên cây ít, khối lượng 1000 hạt nhỏ ngược lại nếu trồng thưa thì diện tích dinh dưỡng cây trồng rộng nên cây phân cành nhiều, số hoa, số quả nhiều khối lượng 1000 hạt tăng nhưng mật độ thấp nên năng suất thấp. Theo nghiên cứu của Ngô Thế Dân và các cộng sự (1999) và Phạm Văn Thiều (2006), đều kết luận rằng, để xác định được mật độ trồng đậu tương cần căn cứ vào đặc tính của giống, thời vụ gieo trồng, độ phì của đất và mức độ thâm canh. Theo nghiên cứu của Tạ Kim Bính và cs (2006) đối với giống đậu tương ĐT2006 cho biết các mật độ trồng 15, 25, 35, 45 cây/m2 thì mật độ trồng càng tăng thì số quả trên cây và khối lượng 1000 hạt càng giảm. Theo Vũ Đình Chính và Ninh Thị Nhíp (2004) sau khi làm thí nghiệm tiến hành ở 3 vụ tại 3 điểm khác nhau với giống đậu tương D410 đã đưa ra kết luận: 5 giống D410 cho năng suất cao nhất ở mật độ 45 cây/m2 trong vụ xuân và vụ đông, ở mật độ trồng 35 cây/m2 ở vụ hè.

Do đó ngoài việc chọn tạo giống đậu tương phù hợp thì việc xác định mật độ trồng phù hợp là rất cần thiết ảnh hưởng đến năng suất của đậu tương trong sản xuất. Cơ sở khoa học của việc bón phân Phân bón là yếu tố quan trọng quyết định đến năng suất của cây trồng. Vì vậy cần có cơ sở cho việc bón phân hợp lý để cây đạt hiệu quả năng suất cao nhất. Ngoài việc xác định nhu cầu dinh dưỡng của cây thì cần quan tâm đến các yếu tố như: khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất, xác định nhu cầu dinh dưỡng mà cây cần từ đó sẽ có những phương pháp bón thích hợp.

- Bón phân là để bù đắp lượng dinh dưỡng khoáng cho đất giúp cây trồng hút được nhiều chất dinh dưỡng hơn, phát triển tốt hơn, bộ rễ cây trồng ăn sâu hơn, các chất dinh dưỡng từ tầng sâu được huy động nhiều hơn, sinh khối và sinh khối rễ được tạo thành nhiều hơn. Việc để lại một khối lượng rễ cây và quá trình tích lũy sinh học khác lớn hơn trong đất hàng năm, giúp cung cấp nhiều mùn cho đất, làm đất tơi xốp hơn, dung tích hấp thu và độ hoãn sung của đất tốt hơn. Nhà nông có thể tiết kiệm phân bón hơn không phải chỉ vì chất dinh dưỡng từ chất hữu cơ được trả lại đất mà còn vì hệ số sử dụng phân bón được tăng lên. Bón phân là bón cho cây nhưng thông qua đất, nên khi bón phân phải hiểu đầy đủ tính chất đất đai.

Đất có thành phần cơ giới nặng, hoặc nhẹ đều phải được ưu tiên bón phân hữu cơ. Bón phân hữu cơ cho đất có thành phần cơ giới nặng thì vùi nông, còn cho đất có thành phần cơ giới nhẹ thì phải vùi sâu và đất nặng thì có thể bón nhiều, bón tập trung, trong khi đất nhẹ phải bón ít một, bón rải làm nhiều lần và bón sát yêu cầu của cây. Bón phân cho cây nên phải bón theo nhu cầu của cây. Cây trồng có loại cần nhiều đạm (cây lấy lá), có loại cần nhiều kali (cây lấy củ, cây ăn quả, cây lấy đường).

Thóc giống được bón nhiều lân thì hạt sáng, chất lượng hạt giống tốt, 6 mạ gieo bằng hạt giống có nhiều lân sức sống khỏe hơn, năng suất cao hơn. Những cây lấy dầu, cây họ đậu, cây gia vị lại cần được cung cấp đủ lưu huỳnh. Từng giai đoạn sinh trưởng của mỗi cây cũng có yêu cầu khác nhau. Giai đoạn đầu cây cần nhiều lân và đạm, giai đoạn sau cây lại cần nhiều đạm, kali và các nguyên tố vi lượng.

Giai đoạn nào cũng không được bón quá mức nhu cầu của cây và giai đoạn nào cũng phải cung cấp chất dinh dưỡng một cách cân đối. Bón phân cho cây, mà sự phát triển của cây lại chịu ảnh hưởng trực tiếp của điều kiện thời tiết, khí hậu nên có thể phải điều chỉnh việc bón phân cho phù hợp với tình hình thời tiết. Cây gặp gió mùa đông bắc ngừng phát triển thì không được bón đạm vì có thể làm giảm tính chịu rét của cây, nên có thể định bón mà phải lùi lại và lại có khi phải bón sớm hơn do cây phát triển sớm. Trên đất dốc, việc bón phân phải dựa vào điều kiện thời tiết (mưa gió) đôi khi phải đợi trời quang mây tạnh mới bón để tránh rửa trôi phân bón, nhưng đôi khi cũng phải chờ những giọt mưa để hòa tan phân giúp đưa phân tới tầng sâu của rễ được thuận lợi hơn.

Tóm lại Trong sản xuất nông nghiệp, việc sử dụng phân bón phải hướng tới tối đa hóa hiệu quả sử dụng của phân bón, phải làm cho cây trồng có thể hấp thu được nhiều nhất lượng dinh dưỡng từ phân bón.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ