Khóa Luận Tốt Nghiệp Khoa Địa Lý Tại Trường Đại Học Sư Phạm TP.HCM

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp địa lý ngập ở tp hcm ngập do triều cường và các biện pháp kiểm soát ngập, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện pháp cải

Chuyên ngành

Địa lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2003

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.3. MỤC ĐÍCH CẦN ĐẠT ĐƯỢC

1.4. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.5. PHƯƠNG PHÁP LUẬN

1.5.1. Quan điểm tổng hợp

1.5.2. Quan điểm lịch sử và kế thừa

1.5.3. Quan điểm tiếp cận và phân tích hệ thống

1.6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6.1. Phương pháp thực địa

1.6.2. Phương pháp trong phòng

2. PHẦN 2: NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1.1. Hệ thống thoát nước

2.1.2. Nguyên nhân gây ngập trong đô thị

2.1.3. Phân loại ngập

2.1.4. Thủy triều

2.1.4.1. Nguyên nhân gây ra thủy triều

2.2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ TP.HCM

2.2.1. Điểm bình quân

2.2.2. Đặc điểm môi trường nhân văn

2.3. CHƯƠNG 3: NGẬP Ở TP.HCM - CÁC BIỆN PHÁP KIỂM SOÁT NGẬP

2.3.1. Hiện trạng ngập ở TP.HCM

2.3.2. Nguyên nhân gây ngập ở TP.HCM

2.3.3. Ảnh hưởng của ngập đến đời sống kinh tế, xã hội

2.3.4. Các biện pháp kiểm soát ngập

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Khóa luận tốt nghiệp Khoa Địa lý HCMUE

Khóa luận tốt nghiệp là một công trình nghiên cứu khoa học đánh dấu sự trưởng thành trong quá trình học tập của mỗi sinh viên. Đối với sinh viên Khoa Địa lý - Trường Đại Học Sư Phạm TP.HCM (HCMUE), đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc để hoàn thành chương trình cử nhân mà còn là cơ hội để vận dụng kiến thức lý thuyết vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Một luận văn tốt nghiệp địa lý chất lượng thể hiện năng lực tư duy độc lập, kỹ năng phân tích, và khả năng trình bày một vấn đề khoa học một cách logic và hệ thống. Hoàn thành xuất sắc công trình này mở ra nhiều cơ hội phát triển học thuật và nghề nghiệp trong tương lai, từ việc học lên cao học đến việc tham gia vào các dự án quy hoạch lãnh thổ hay quản lý tài nguyên và môi trường. Quá trình thực hiện khóa luận đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về thời gian, công sức và một kế hoạch làm việc khoa học, bắt đầu từ việc lựa chọn đề tài, xây dựng đề cương, thu thập dữ liệu, phân tích và cuối cùng là bảo vệ kết quả trước hội đồng bảo vệ khóa luận. Mỗi bước đi đều cần sự hướng dẫn tận tình từ giảng viên hướng dẫn khoa địa lý và sự nỗ lực không ngừng của bản thân sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của công trình nghiên cứu khoa học sinh viên

Công trình nghiên cứu khoa học sinh viên địa lý không chỉ là một bài tập lớn. Nó là một sản phẩm trí tuệ, thể hiện khả năng làm chủ một lĩnh vực chuyên môn hẹp. Việc thực hiện khóa luận giúp sinh viên rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như quản lý thời gian, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và giao tiếp khoa học. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu có thể đóng góp những giá trị thực tiễn cho cộng đồng, ví dụ như đề tài “Ngập ở TP.HCM - Ngập do triều cường - Các biện pháp kiểm soát ngập” đã cung cấp một góc nhìn địa lý toàn diện về một vấn đề đô thị cấp bách, góp phần vào việc tìm kiếm giải pháp cải thiện môi trường sống.

1.2. Quy trình chuẩn để hoàn thành một luận văn tốt nghiệp địa lý

Một quy trình chuẩn mực là yếu tố quyết định sự thành công của khóa luận. Quy trình này thường bao gồm các bước chính: (1) Lựa chọn và đăng ký đề tài tốt nghiệp khoa địa lý. (2) Xây dựng đề cương chi tiết và trình bày với giảng viên hướng dẫn. (3) Thu thập và xử lý tài liệu, số liệu sơ cấp và thứ cấp. (4) Viết bản thảo đầu tiên theo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp chuẩn. (5) Chỉnh sửa, hoàn thiện nội dung và hình thức theo góp ý. (6) Nộp khóa luận hoàn chỉnh. (7) Chuẩn bị bài trình bày và bảo vệ kết quả nghiên cứu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này đảm bảo tiến độ và chất lượng của công trình.

II. Bí quyết chọn đề tài tốt nghiệp Khoa Địa lý Sư phạm TP

Việc lựa chọn đề tài là bước khởi đầu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình nghiên cứu. Một đề tài tốt cần đáp ứng các tiêu chí: có tính mới, tính cấp thiết, phù hợp với năng lực của sinh viên và có đủ nguồn tài liệu tham khảo luận văn. Sinh viên khoa địa lý HCMUE có thể tìm kiếm ý tưởng từ các bài giảng, các công trình nghiên cứu đã công bố, hoặc từ chính những vấn đề nổi cộm trong thực tiễn đời sống. Các chuyên ngành đào tạo của khoa như địa lý tự nhiên, địa lý kinh tế - xã hội, địa lý du lịch, hay ứng dụng GIS và viễn thám đều mở ra những hướng nghiên cứu phong phú. Ví dụ, đề tài về ngập lụt tại TP.HCM là một lựa chọn mang tính thời sự cao, thể hiện sự nhạy bén của sinh viên trước các vấn đề về biến đổi khí hậu và phát triển đô thị. Thảo luận kỹ lưỡng với giảng viên hướng dẫn sẽ giúp sinh viên xác định được một đề tài vừa sức, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, đồng thời đảm bảo khả năng hoàn thành trong thời gian quy định.

2.1. Các hướng nghiên cứu nổi bật về Địa lý tự nhiên Môi trường

Lĩnh vực địa lý tự nhiên và môi trường luôn là mảnh đất màu mỡ cho các ý tưởng nghiên cứu. Sinh viên có thể tập trung vào các vấn đề như: đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến tài nguyên nước, phân tích hiện tượng xói lở bờ sông, nghiên cứu đa dạng sinh học tại một khu vực cụ thể, hay các giải pháp quản lý tài nguyên và môi trường bền vững. Đề tài về ngập lụt tại TP.HCM là một minh chứng điển hình, khi kết hợp phân tích các yếu tố tự nhiên (địa hình, thủy văn, khí hậu) với các vấn đề môi trường đô thị.

2.2. Khám phá tiềm năng đề tài Địa lý kinh tế xã hội và Du lịch

Chuyên ngành địa lý kinh tế - xã hộiđịa lý du lịch cung cấp nhiều hướng đi hấp dẫn. Các đề tài có thể xoay quanh việc phân tích sự phân bố dân cư và lao động, nghiên cứu tác động của khu công nghiệp đến đời sống địa phương, đánh giá tiềm năng phát triển du lịch sinh thái, hay xây dựng các tour du lịch văn hóa. Các nghiên cứu này thường có tính ứng dụng cao, giúp sinh viên hiểu sâu sắc về mối quan hệ tương tác giữa con người và không gian kinh tế, xã hội.

2.3. Xu hướng đề tài ứng dụng GIS và Viễn thám trong nghiên cứu

Công nghệ thông tin địa lý đang là xu hướng tất yếu. Việc ứng dụng GIS và Viễn thám vào khóa luận không chỉ thể hiện sự hiện đại trong phương pháp mà còn mang lại kết quả trực quan và chính xác. Sinh viên có thể thực hiện các đề tài như: xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất bằng ảnh viễn thám, phân tích sự thay đổi lớp phủ thực vật, mô hình hóa các vùng có nguy cơ thiên tai, hay ứng dụng GIS trong quản lý hạ tầng đô thị. Đây là hướng đi đòi hỏi kỹ năng công nghệ nhưng mang lại lợi thế lớn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

III. Cách xây dựng cấu trúc khóa luận tốt nghiệp địa lý chuẩn

Một cấu trúc khóa luận tốt nghiệp rõ ràng, logic là xương sống của toàn bộ công trình. Cấu trúc chuẩn giúp người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt nội dung, đồng thời thể hiện tư duy khoa học của người viết. Thông thường, một luận văn tốt nghiệp địa lý tại Đại Học Sư Phạm TP.HCM sẽ bao gồm các phần chính: Mở đầu (Lý do chọn đề tài, mục đích, đối tượng, phạm vi), Tổng quan (Cơ sở lý luận, lịch sử nghiên cứu), Nội dung và kết quả nghiên cứu (Phương pháp nghiên cứu, đặc điểm khu vực, phân tích hiện trạng, nguyên nhân và đề xuất giải pháp), và Kết luận. Tham khảo đề tài “Ngập ở TP.HCM”, cấu trúc được trình bày rất bài bản, với Phần 1: Tổng quan về đề tài, và Phần 2: Nội dung nghiên cứu bao gồm các chương về cơ sở lý luận, tổng quan TP.HCM và phân tích chuyên sâu về hiện trạng ngập. Việc tuân thủ cấu trúc này giúp đảm bảo tính chặt chẽ và thuyết phục cho toàn bộ công trình nghiên cứu khoa học sinh viên địa lý.

3.1. Xây dựng phần Tổng quan Lý do và mục đích nghiên cứu

Phần mở đầu cần nêu bật được tính cấp thiết của đề tài. Trong tài liệu gốc, tác giả đã trình bày rõ “Lý do chọn đề tài” bằng cách chỉ ra nạn ngập lụt là một vấn đề nhức nhối, gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế, đời sống và môi trường của TP.HCM. Mục đích nghiên cứu cần được xác định cụ thể, hướng đến việc cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiện trạng, tìm ra nguyên nhân và đề xuất các biện pháp khả thi. Phần này đặt nền móng và định hướng cho toàn bộ nghiên cứu.

3.2. Triển khai Cơ sở lý luận và Tổng quan khu vực nghiên cứu

Chương Cơ sở lý luận là nền tảng học thuật, trình bày các khái niệm, lý thuyết liên quan như hệ thống thoát nước, thủy triều, các dạng ngập. Tiếp theo, chương tổng quan về khu vực nghiên cứu cần mô tả các đặc điểm về vị trí, địa lý tự nhiên, kinh tế - xã hội có ảnh hưởng đến vấn đề. Trong khóa luận mẫu, tác giả đã phân tích chi tiết đặc điểm địa hình, khí hậu, thủy văn của TP.HCM, đây chính là những tiền đề quan trọng để giải thích hiện tượng ngập ở các chương sau.

3.3. Trình bày Nội dung chính Hiện trạng Nguyên nhân và Giải pháp

Đây là phần cốt lõi của khóa luận, nơi trình bày các kết quả phân tích. Cần mô tả rõ hiện trạng (các điểm ngập, mức độ, thời gian) dựa trên số liệu thu thập được. Sau đó, phân tích sâu các nguyên nhân, bao gồm cả yếu tố khách quan (địa hình thấp, mưa lớn, triều cường) và chủ quan (gia tăng dân số, hệ thống thoát nước xuống cấp). Cuối cùng, dựa trên phân tích nguyên nhân, đề xuất các nhóm giải pháp kiểm soát một cách khoa học và có tính thực tiễn cao, như cách tác giả đã đề xuất các biện pháp từ kỹ thuật công trình đến giáo dục cộng đồng.

IV. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu địa lý ứng dụng thực tiễn

Lựa chọn và vận dụng đúng phương pháp nghiên cứu địa lý là chìa khóa để thu thập được dữ liệu đáng tin cậy và đưa ra những kết luận xác đáng. Mỗi đề tài sẽ phù hợp với những phương pháp khác nhau, nhưng phổ biến nhất trong các đề tài tốt nghiệp khoa địa lý là sự kết hợp giữa nghiên cứu tại thực địa và nghiên cứu tại văn phòng. Nghiên cứu thực địa giúp sinh viên có cái nhìn trực quan, thu thập số liệu sơ cấp và kiểm chứng thông tin. Trong khi đó, nghiên cứu tại văn phòng tập trung vào việc tổng hợp, phân tích các tài liệu tham khảo luận văn, số liệu thống kê, bản đồ và các công trình đã có. Trong khóa luận về ngập lụt, tác giả đã vận dụng thành công cả hai phương pháp. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của phương pháp thực địa để “tận mắt chứng kiến cảnh ngập lụt” và phương pháp trong phòng là “phương pháp chính cho việc hoàn thành đề tài này” thông qua việc sưu tầm, tổng hợp và phân tích tài liệu từ nhiều nguồn. Sự kết hợp nhuần nhuyễn này đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho kết quả nghiên cứu.

4.1. Áp dụng phương pháp thực địa trong nghiên cứu địa lý

Phương pháp thực địa là đặc trưng của ngành địa lý. Nó bao gồm các hoạt động như quan sát, khảo sát, đo đạc, phỏng vấn và chụp ảnh tại hiện trường. Qua thực địa, sinh viên có thể thu thập những thông tin sống động mà không tài liệu nào ghi lại hết được. Ví dụ, việc “chứng kiến cảnh các nữ sinh mặc áo dài trắng dắt xe lội bì bõm” trong tài liệu gốc đã mang lại một góc nhìn rất chân thực về tác động xã hội của ngập lụt, làm tăng tính thuyết phục cho lý do chọn đề tài.

4.2. Kỹ thuật thu thập và phân tích tài liệu tham khảo luận văn

Đây là phương pháp cốt lõi, đòi hỏi kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc và hệ thống hóa thông tin. Sinh viên cần tiếp cận các nguồn tài liệu đa dạng: sách chuyên khảo, bài báo khoa học, báo cáo của các cơ quan chức năng, số liệu từ các trạm khí tượng thủy văn, và đặc biệt là các khóa luận của những năm trước được lưu trữ tại thư viện số ĐH Sư phạm TP.HCM. Quá trình tổng hợp và phân tích các tài liệu này giúp xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc và tránh được sự trùng lặp trong nghiên cứu.

V. Bí quyết trình bày và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp điểm cao

Hoàn thành bản viết là một thành công lớn, nhưng quá trình bảo vệ trước hội đồng bảo vệ khóa luận mới là bước cuối cùng quyết định kết quả. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung trình bày và tâm lý là yếu tố sống còn. Bài trình bày cần súc tích, tập trung vào những kết quả nổi bật và đóng góp mới của đề tài. Việc sử dụng các công cụ trực quan như bản đồ, biểu đồ, hình ảnh sẽ làm tăng tính hấp dẫn và dễ hiểu. Trong quá trình bảo vệ, sinh viên cần thể hiện sự tự tin, làm chủ kiến thức và trả lời các câu hỏi của hội đồng một cách rõ ràng, mạch lạc và có tinh thần cầu thị. Vai trò của giảng viên hướng dẫn khoa địa lý trong giai đoạn này là vô cùng quan trọng, họ sẽ giúp sinh viên luyện tập, dự đoán các câu hỏi phản biện và hoàn thiện bài trình bày. Một buổi bảo vệ thành công không chỉ mang lại điểm số cao mà còn là một trải nghiệm học thuật quý giá, khẳng định năng lực của một nhà nghiên cứu trẻ.

5.1. Kỹ năng trình bày báo cáo trước hội đồng bảo vệ khóa luận

Một bài trình bày hiệu quả cần có cấu trúc logic, mở đầu hấp dẫn, nội dung trọng tâm và kết luận mạnh mẽ. Sinh viên nên tập trung vào các điểm chính: lý do chọn đề tài, phương pháp nghiên cứu chính, kết quả nổi bật nhất và những đề xuất quan trọng. Thời gian trình bày thường có hạn, do đó cần luyện tập nhiều lần để đảm bảo nói lưu loát và đúng giờ. Sử dụng slide trình chiếu chuyên nghiệp, không quá nhiều chữ, tập trung vào hình ảnh và từ khóa chính để hỗ trợ bài nói.

5.2. Chuẩn bị cho phiên hỏi đáp và phản biện khoa học

Đây là phần thử thách nhất nhưng cũng là cơ hội để thể hiện sự am hiểu sâu sắc về đề tài. Trước buổi bảo vệ, sinh viên cần đọc lại kỹ toàn bộ khóa luận, tự đặt ra các câu hỏi có thể bị chất vấn và chuẩn bị câu trả lời. Lắng nghe cẩn thận câu hỏi từ hội đồng, suy nghĩ kỹ trước khi trả lời. Thái độ bình tĩnh, tự tin và tôn trọng ý kiến của các nhà khoa học là rất quan trọng. Ngay cả khi gặp câu hỏi khó, việc thừa nhận một cách trung thực và thể hiện mong muốn học hỏi sẽ được đánh giá cao hơn là trả lời vòng vo.

10/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp địa lý ngập ở tp hcm ngập do triều cường và các biện pháp kiểm soát ngập

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Hệ thống thoát nước Hệ thống thoát nước nói chung bao gồm cả hệ sông, kênh, rạch, hệ thống thoát nước đường phố, các công trình thủy lợi do con người tác động vào thiên nhiên tạo nên dòng chảy theoý muốn của mình để phục vụ cuộc sống. Ngập Là hiện tượng nước theo hệ thống thoát nước tràn lên mặt đường do hệ thống thoát nước không tải kịp lượng nước quá lớn bên trong. Các nguyên nhân gây ngập trong đô thị - Nguyên nhân khách quan: là nguyên nhân liên quan đến các diéu kiện tự nhiên như địa hình, khí hậu, thủy văn.

- Nguyên nhân chủ quan: là nguyên nhân liên quan đến các điều kiện xã hội như sự gia tăng dân số nhanh và sự hoạt động kém hiệu quả của hệ thống thoát nước đô thị. Phân loại ngập - Ngập do mưa. - Ngập do triều cường. - Ngập do tổng hợp các nguyên nhân.

Tuy nhiên, qua tìm hiểu chúng tôi nhận thấy ngập ở TP.HCM chủ yếu là do triểu cường kết hợp với các yếu tố khác. Thủy triểu Thủy triéu là một dang chuyển động của nước đại dương. Hing ngày toàn bộ mặt nước biển dâng lên hay hạ xuống một lần hoặc hai lần. Chu kì nâng lên hay ha SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 9 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD : TS.

Dinh Thị Quynh Như xuống kéo dài 12h25' (nếu 2 lắn/ngày) hoặc 24h50' (nếu | lắn/ngày) phù hợp với chu kì chuyển động cuả Mặt Trăng chung quanh Trái Đất được một vòng. Nguyên nhân gây ra thủy triểu: Nguyên nhân gây ra thủy triểu rất phức tạp. Để đơn giản, ta giả thiết Trái Đất hình cấu nhấn có bao phủ một lớp nước. Lực hấp dẫn của Mặt Trăng tác dụng lên Trái Đất tại tâm của Trái Đất O và gây nên gia tốc hướng về phía Mặt Trăng 2=G— trongđóm ? r là khối lượng của Mặt Trăng và r là khoảng cách từ tâm Mặt Trăng đến tâm Trái Đất.

Rõ ràng đối với lớp nước ở vùng A (ở gần Mặt Trăng hơn) có gia tốc hút lớn hơn và ở vùng B có gia tốc bé hơn. m m EA=G ; #n = (r— R} (r+R} Trong đó R là bán kính của Trái Đất. SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 10 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: TS. Dinh Thị Quỳnh Như Hiệu số gia tốc giữa vùng A và tâm O là : I l Aga = BA = 8o“ Gm (————— -—.t 2Gm R <<r nên Aga= ga - 8o Z————— được gọi là gia tốc thủy triểu.

Véctơ gia tốc này có hướng từ Trái Đất đến Mặt Trăng (hình) nên nước ở đây (vùng A) được nâng lên. Nếu tính gia tốc thủy triểu ở vùng B thì ta sẽ có: 2Gm Ag85s *- ~ 8o= nghĩa là véctơ gia tốc này có hướng ra xa Mặt Trăng, kết quả là nước ở vùng B cũng được nâng lên.Ắẳằ=—— Ầ —— _ SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 11 Khóa Luận Tốt N GVHD : TS. Dinh nh Như ‘©: | C T Như vậy do lực hấp dẫn của Mặt Trăng mà lớp nước bao quanh Trái Đất có đạng elipxoit (hình). T Vì Mặt Trăng chuyển động quanh Trái Đất mỗi ngày khoảng 13” mà Trái Đất quay mỗi ngày một vòng nên thực ra mặt đất đã trượt dưới lớp nước, kết quả là mỗi nơi trên Mặt Đất đã lin lượt có nước lên và nước xuống (thủy triểu).

Di nhiên là Mặt Trời cũng gây ra thủy triều nhưng vì Mat Trời ở quá xa Trái Đất (so với Mặt Trăng) nên gia tốc thủy triểu do Mặt Trời gây ra nhỏ hơn gia tốc của Mặt Trăng trên hai lần. Phối hợp giữa gia tốc thủy triểu của Mat Trang và Mat Trời ta dễ dàng biết được thủy triểu lên xuống mạnh nhất vào các ngày không trăng và trăng tròn, yếu nhất vào các ngày huyền. Ngoài con nước lớn ròng hàng ngày, mỗi tháng còn có một lấn thủy triểu lên cao nhất (triều cường) và một lin thủy triểu xuống thấp nhất (tiểu kiệt) do Trái Đất còn ảnh hưởng sức hút của Mặt Trời nhưng yếu hơn Mặt Trăng vì ở xa. ———————-————— SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 12 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD : TS.

Dinh Thị Quỳnh Như Triều cường xảy ra khi Mặt Trời, Trái Đất, Mật Trang đứng thẳng hàng. Điều này điễn ra vào ngày sóc là ngày không trăng hoặc ngày vọng là ngày trăng tròn. Triểu kiệt xảy ra khi Trái Đất nằm vuông góc với Mặt Trời, Mặt Trăng. Điều này diễn ra vào các ngày huyền, trăng nửa vành.

Một số thuật ngữ liên quan đến thủy triểu. Chế độ nhật triểu đều: Các địa phương có chế độ nhật triểu là trong một ngày có một lần nước lên và một lần nước xuống và với ngày nhật triểu chiếm tới 95% hàng tháng. + Chế độ nhật triểu không đều: Tại các địa phương này trong ngày có một lan triểu lên và một lan triểu xuống nhưng cũng có ngày có hai lần triểu lên và hai lan triểu xuống nhưng tính chung cả tháng số ngày nhật triểu vẫn chiếm da số từ 50-70%. Chế độ bán nhật triéu đều: trong một ngày có hai lần triểu lên và hai lần triểu xuống.

«Ổ Chế độ bán nhật triểu không đều: trong một ngày có hai lan triểu lên và hai lần triểu xuống. Cũng có ngày có | lần triểu lên và một lẫn triểu xuống nhưng số ngày có hai lần triểu lên và hai lần triểu xuống trong một ngày vẫn chiếm đa số. 2 Nước lớn: vị tri cao nhất của mực nước biển trong một chu kì dao động triểu (có nơi gọi là đỉnh triều). « Nước ròng: vị trí thấp nhất của mực nước biển trong một chu kì dao động wiéu (có nơi gọi là chân triều).

Nếu trong ngày có hai lần nước lớn hai lần nước ròng (toàn bộ khu vực TP.HCM và một số vùng phụ cận) thì phân biệt nước lớn cao (NLC), nước lớn thấp (NLT) và nước ròng cao (NRC) và nước ròng thấp (NRT). SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 13 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD: TS. Dinh Thị Quynh Như * _ Thời gian triểu dâng : là khoảng thời gian từ lúc nước ròng đến lúc nước lớn kế tiếp. Thời gian triểu rút: là khoảng thời gian từ lúc nước rút đến nước ròng kế tiếp.

Kỳ nước cường và ky nước kém : cứ trong khoảng nửa tháng có 3-5 ngày triểu lên xuống mạnh (lên rất cao, xuống rất thấp) gọi là kỳ nước cường, sau đó triểu giảm dần kéo dài từ 5-6 ngày, tiếp đó là 3-5 ngày triểu lên xuống rất yếu gọi là kỳ nước kém. SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 14 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD : TS. Dinh Thị Quỳnh Như CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN VỀ TP. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ: TP.HCM nằm trong vùng miễn Đông Nam Bộ (MĐNB), ở vị trí vừa là nơi tiếp giáp với đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), vừa là cửa ngõ từ biển vào đất liên để từ đó tỏa đi khắp nước.HCM có diện tích tự nhiên 2 090 kmỶ, phía Bắc giáp các tỉnh Đồng Nai và Bình Dương, phía Tây giáp các tỉnh Tây Ninh va Long An, phía Đông giáp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và biển Đông, phía Nam giáp Long An.

Toàn bộ thành phố có hình dạng như một cây nấm, chân là huyện Cần Giờ và đỉnh là huyện Củ Chi, với chiéu rộng trung bình 15km (nơi rộng nhất 5Okm-từ Thủ Đức qua Bình Chánh, và nơi hẹp nhất 6,5 km-ngang mũi Nhà Bè), chiểu dài theo đường chim bay từ Cẩn Giờ đến Củ Chi là 100 km, từ 10°22’ đến 11°31'vi độ Bắc, từ 106°22° đến 10701" kinh độ Đông. ĐẶC ĐIỂM HÀNH CHÍNH Trước đây TP.HCM có 12 quận nội thành gồm các quan I, 3, 4, 5, 6, 8, 10, 11, Gò Vấp, Phú nhuận, Bình Thạnh, Tân Bình với 182 phường và 6 huyện ngoại thành: Củ Chi, Hóc Môn, Thủ Đức, Bình Chánh, Nhà Bè, Cần Giờ với 100 xã và thị trấn. Đến tháng 4/1997, TP.HCM thành lập năm quận mới tách ra từ các huyện ngoại thành là các quận 2,9,7,12 và Thủ Đức với 66 phường. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN: 2.

Địa chất — Địa hình: Địa hình TP.HCM phan lớn là bằng phẳng, thấp, có một ít dạng đổi gd ở phía Bắc và Đông Bắc, với độ cao giảm dan theo hướng Đông Nam. SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 15 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD : TS. Dinh Thị Quỳnh Như Địa chất TP.HCM khá phức tạp, trên các vùng đất cao gò đổi là các thành tạo phù sa cổ, tại các vùng bằng phẳng thấp là các thành tạo phù sa trẻ, còn ở các vùng thấp và ven biển là các thành tạo phù sa sông và biển hiện đại. Trong phạm vi thành phố có những hiện tượng địa hình - địa chất công trình đáng chú ý như: rửa trôi bể mặt, mương xói diễn ra ở vùng có địa hình cao và dốc (Thủ Đức, Củ Chi, Hóc Môn), hiện tượng lún ướt ở nơi có ting xám (Thủ Đức, Củ Chí, Hóc Môn, Tân Bình, quận 3, Quận 10), lầy hoá ở những nơi trũng thấp thường xuyên ngập úng (Nhà Bè, Thủ Đức, Bình Chánh), xói lở bờ sông và bờ biển (một phân kênh rạch Nhà Bè).

Thổ nhưỡng: Tiểm năng đất đai trên địa bàn thành phố có nhiéu hạn chế về diện tích và phẩm chất, ngoại trừ phẩn nội thành, phần ngoại thành có thể chia thành các nhóm chính sau: Nhóm đất phèn trung bình và phèn nhiều: chiếm 21,5% trên tổng số diện tích, phân bố ở các vùng trũng thấp, tiêu thoát nuớc kém ở Nam Bình Chánh, Nhà Bè, ven sông Déng Nai, Sài Gòn và Bắc Cần Giờ. Đối với loại đất trung bình hiện nay phát triển cây lúa, còn loại phèn nhiều hay phèn mặn tùy theo mức độ cải tạo đang phát triển các loại cây mía, thơm, lic. Nhóm đất phù sa: không hoặc ít bị nhiễm phèn chiếm 12,6% phân bố chủ yếu ở vùng giữa của Nam Bình Chánh và một số nơi ở Củ Chi, Hóc Môn. Đây là nhóm đất thuận lợi cho việc phát triển cây lúa, trong đó có loại phù sa ngọt chiếm khoảng 2,5% (5.222ha) cho năng suất lúa rất cao.

Nhóm đất xám phát triển trên phù sa cổ : chiếm khoảng 19.3% phân bố chủ yếu ở vùng đất cao, gò đổi ở Củ Chi, Hóc Môn, Thủ Đức và Bắc Bình Chánh. Nhóm đất này thích hợp cho việc phát triển cây công nghiệp ngắn ngày và rau đậu. Nhóm đất mặn: chiếm 12.2% phân bố ở Cần Giờ, chủ yếu dùng cho việc trồng rừng, đặc biệt là cây đước. SVTH : Nguyễn Thị Hòa Trang 16 Khóa Luận Tốt Nghiệp GVHD : TS.

Dinh Thị Quỳnh Như Ngoài ra còn các nhóm đất khác đất khác như đất đỏ vàng chiếm 15% phân bố trên vùng đổi gò ở Củ Chỉ Và Thủ Đức dùng cho việc xây dựng cơ bản: nhóm đất cồn cát, đất cát biển chiếm 3,2% và các loại đất khác, sông suối chiếm 23,7%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ