Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế toàn cầu, hệ thống Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) đã chuyển dịch định hướng chiến lược từ mục tiêu "hòa hợp" (nhằm giảm thiểu các khác biệt giữa các hệ thống kế toán quốc gia) sang mục tiêu "hội tụ" (hướng tới một bộ nguyên tắc kế toán thống nhất trên phạm vi toàn cầu). Tại Việt Nam, quá trình hội nhập kinh tế thông qua việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, tham gia Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao tính minh bạch, độ tin cậy và khả năng so sánh của thông tin tài chính.
Từ năm 2001 đến năm 2005, Bộ Tài chính Việt Nam đã ban hành 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) dựa trên nền tảng các chuẩn mực quốc tế tương ứng tại thời điểm đó. Trong đó, Chuẩn mực số 21 (VAS 21 – Trình bày báo cáo tài chính) được ban hành ngày 30/12/2003 theo Quyết định số 234/2003/QĐ-BTC và Chuẩn mực số 24 (VAS 24 – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) được ban hành ngày 31/12/2002 theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC. Tuy nhiên, kể từ thời điểm ban hành, hệ thống VAS chưa trải qua bất kỳ lần sửa đổi, bổ sung chính thức nào. Trong khi đó, Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và sau đó là Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) liên tục cập nhật, sửa đổi IAS 01, IAS 07 và ban hành các IFRS mới. Thực trạng này tạo ra khoảng cách khác biệt trọng yếu giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế trong việc lập, trình bày báo cáo tài chính (BCTC).
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đo lường mức độ hòa hợp giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế trong trình bày BCTC, nhận diện các điểm khác biệt và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm thúc đẩy tiến trình hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hòa hợp kế toán trong trình bày BCTC và tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan.
- Xây dựng giả thuyết nghiên cứu về mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày BCTC qua các giai đoạn.
- Xác lập phương pháp và mô hình định lượng đo lường mức độ hòa hợp phù hợp.
- Thực hiện kiểm định giả thuyết thống kê để đo lường mức độ hòa hợp qua các mốc thời gian.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý, hội nghề nghiệp, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Cơ sở lý thuyết về sự hòa hợp kế toán trong trình bày BCTC và các nghiên cứu liên quan hiện nay phản ánh những vấn đề gì?
- Giả thuyết về sự hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày BCTC được xây dựng trên cơ sở nào?
- Phương pháp nghiên cứu và công cụ định lượng nào phù hợp để đo lường mức độ hòa hợp chuẩn mực?
- Kết quả kiểm định giả thuyết đo lường mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS qua các thời kỳ cho thấy điều gì?
- Cần thực hiện các giải pháp và kiến nghị nào để nâng cao mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS trong trình bày BCTC?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự hòa hợp về mặt chuẩn mực (de jure harmonization) giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế về trình bày BCTC qua các mốc thời gian.
- Phạm vi nội dung và không gian: Khảo sát các quy định trong chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 21, VAS 24) và các chuẩn mực quốc tế tương ứng (IAS 01, IAS 07 cùng các cập nhật IFRS); tham chiếu hệ thống lý luận và thực nghiệm quốc tế và tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình phát triển và sửa đổi của IAS/IFRS qua 4 mốc thời gian trọng yếu gồm năm 1997, 2005, 2007 và 2014, đặt trong tương quan so sánh với hệ thống VAS ban hành giai đoạn 2002–2003.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật về hòa hợp và hội tụ kế toán:
- Hòa hợp kế toán (Harmonization): Là tiến trình loại bỏ các khác biệt trong thực tế kế toán nhằm tăng tính có thể so sánh của thông tin tài chính giữa các quốc gia (Tay & Parker, 1990; Barbu, 2004).
- Chuẩn mực hóa (Standardization) và Hội tụ (Convergence): Là quá trình chuyển động hướng về một bộ nguyên tắc duy nhất, thống nhất hoàn toàn trên phạm vi toàn cầu (Herz & Petrone, 2005; Qu & Zhang, 2008).
- Phân loại hòa hợp: Phân biệt giữa hòa hợp chuẩn mực về mặt pháp lý (de jure / standard harmonization) và hòa hợp trong thực hành kế toán tại doanh nghiệp (de facto / practice harmonization) (Van der Tas, 1988; Tay & Parker, 1990). Đồng thời, phân biệt giữa hòa hợp về mặt trình bày (disclosure harmonization – số lượng và mức độ chi tiết thông tin khai báo) và hòa hợp về mặt đo lường (measurement harmonization – các phương pháp kế toán ghi nhận và định giá) (Van der Tas, 1992).
Khóa luận phân tích 5 nhóm nhân tố môi trường chi phối quá trình tiếp nhận IAS/IFRS tại Việt Nam: nhân tố kinh tế (tỷ trọng khu vực kinh tế nhà nước và vai trò của chế độ kế toán), nhân tố chính trị (định hướng hội nhập quốc tế), nhân tố pháp luật (hệ thống dân luật code law của Việt Nam so với thông luật common law vốn là nền tảng của IFRS), hệ thống tài chính (thị trường tài chính dựa vào tín dụng ngân hàng thay vì thị trường vốn), và môi trường văn hóa (tính thận trọng, tránh rủi ro và thiên về tuân thủ quy định chi tiết).
Phương pháp nghiên cứu và công cụ định lượng
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp văn bản quy phạm kết hợp với phương pháp định lượng đo lường văn bản chuẩn mực theo kỹ thuật của Yu & Qu (2009), Fontes và cộng sự (2005), và Rehman và cộng sự (1996).
Mức độ yêu cầu áp dụng của từng nguyên tắc kế toán trong mỗi bộ chuẩn mực được mã hóa thành 4 cấp độ:
- Loại I (Bắt buộc): Phương pháp được yêu cầu thực hiện bắt buộc.
- Loại II (Cho phép): Cho phép lựa chọn một trong nhiều phương pháp.
- Loại III (Không quy định): Nguyên tắc có trong bộ chuẩn mực này nhưng không được đề cập trong bộ chuẩn mực kia.
- Loại IV (Cấm): Phương pháp bị nghiêm cấm áp dụng.
Bộ chỉ số định lượng bao gồm:
- Hệ số Jaccard có điều chỉnh ($JACC_k$): Đo lường mức độ tương đồng giữa hai bộ chuẩn mực cho nội dung kế toán $k$. Giá trị biến thiên từ 0% đến 100%; chỉ số càng cao thể hiện mức độ hòa hợp càng lớn:
$$JACC_k = \frac{a + d}{a + b + c + d}$$
(Trong đó: $a$ là số nguyên tắc thuộc loại bắt buộc hoặc cho phép ở cả hai bộ chuẩn mực; $b$ là số nguyên tắc cho phép ở chuẩn mực $j$ nhưng không quy định hoặc bị cấm ở chuẩn mực $i$; $c$ là số nguyên tắc cho phép ở chuẩn mực $i$ nhưng không quy định hoặc bị cấm ở chuẩn mực $j$; $d$ là số nguyên tắc bị cấm ở cả hai).
- Chỉ số vắng mặt ($ABSE_k$ - Absence Index): Đo lường mức độ khác biệt phát sinh do thiếu quy định. Giá trị càng cao thể hiện mức độ hòa hợp càng thấp:
$$ABSE_k = \frac{e}{a + b + c + d}$$
(Trong đó: $e$ là số nguyên tắc không được quy định trong một trong hai bộ chuẩn mực).
- Khoảng cách trung bình ($AD_k$ - Average Distance): Đo lường độ lệch cấp độ yêu cầu giữa các nguyên tắc (khoảng cách $g$ nhận giá trị từ 0 đến 3). Giá trị biến thiên từ 0 đến 3; giá trị càng lớn thì độ phân kỳ càng cao:
$$AD_k = \frac{\sum g}{a + b + c + d}$$
Quy trình xử lý dữ liệu: Tính toán các giá trị thống kê mô tả (Số trung bình - Mean, Số trung vị - Median, Độ lệch/Độ lồi - Skewness, Độ nhọn - Kurtosis) trên phần mềm SPSS 23. Do dữ liệu không thỏa mãn giả định phân phối chuẩn, nghiên cứu sử dụng kiểm định phi tham số Wilcoxon (Wilcoxon Signed-Rank Test) ở mức ý nghĩa thống kê 5% ($\alpha = 0,05$) để kiểm tra sự khác biệt giữa các giai đoạn.
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu gồm các quy định kỹ thuật trích xuất từ văn bản chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 21 theo Quyết định số 234/2003/QĐ-BTC, VAS 24 theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC, Thông tư hướng dẫn số 161/2007/TT-BTC) và các phiên bản IAS 01, IAS 07 do IASC/IASB ban hành qua các năm 1997, 2005, 2007 và 2014. Danh mục khảo sát bao gồm 42 nội dung kế toán cụ thể thuộc các nhóm: Yêu cầu và nguyên tắc chung (I-V), Bảng cân đối kế toán (A1-A7), Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (B1-B4), Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu (C1), Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (D1-D8), và Thuyết minh BCTC (E1-E2).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Phần mở đầu
Chương này xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các định chế tài chính quốc tế và giới chuyên môn đánh giá khoảng cách giữa VAS và IFRS còn lớn. Tác giả trình bày cấu trúc nghiên cứu, xác định rõ 5 mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (1997–2014), không gian và khung phương pháp luận tiếp cận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về sự hòa hợp chuẩn mực kế toán trong trình bày báo cáo tài chính
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về kế toán quốc tế:
- Tổng kết lịch sử phát triển của IASC/IASB qua 3 giai đoạn: 1960–1989 (giai đoạn tạo lập hòa hợp ban đầu), 1989–2001 (giai đoạn chuẩn hóa và thu hẹp các phương pháp lựa chọn), và từ 2001 đến nay (giai đoạn IASB ban hành IFRS hướng tới hội tụ toàn cầu).
- Tổng hợp thực trạng áp dụng IFRS toàn cầu: Tính đến năm 2016, có 133/143 quốc gia và vùng lãnh thổ (93%) tuyên bố IFRS là bộ chuẩn mực duy nhất áp dụng toàn cầu; 119/143 quốc gia (83,2%) bắt buộc áp dụng đối với các công ty đại chúng.
| Khu vực |
Tổng số quốc gia/vùng lãnh thổ |
Yêu cầu áp dụng cho toàn bộ/hầu hết công ty đại chúng (Số lượng - %) |
Cho phép/Yêu cầu cho một số công ty đại chúng (Số lượng - %) |
Không yêu cầu/Không cho phép (Số lượng - %) |
| Châu Âu |
43 |
42 (97,4%) |
1 (2,3%) |
0 (0%) |
| Châu Phi |
20 |
16 (37,2%) |
1 (2,3%) |
3 (7,0%) |
| Trung Đông |
12 |
11 (25,6%) |
1 (2,3%) |
0 (0%) |
| Châu Á & Châu Đại Dương |
31 |
23 (53,5%) |
3 (7,0%) |
5 (11,6%) |
| Châu Mỹ |
37 |
27 (62,8%) |
8 (18,6%) |
2 (4,7%) |
| Tổng cộng |
143 |
119 (83,2%) |
14 (9,8%) |
10 (7,0%) |
- Trình bày lịch sử ban hành 26 VAS qua 5 đợt (từ 12/2001 đến 12/2005).
- Phân tích 6 nguyên tắc lập và trình bày BCTC căn bản: Hoạt động liên tục, Cơ sở dồn tích, Nhất quán, Trọng yếu và tập hợp, Bù trừ, Khả năng so sánh.
- So sánh chi tiết từng báo cáo tài chính giữa VAS và IAS:
| Báo cáo tài chính |
Điểm giống nhau chính |
Điểm khác biệt trọng yếu giữa VAS và IAS |
| Bảng cân đối kế toán / Báo cáo tình hình tài chính |
Phân loại tài sản và nợ phải trả theo ngắn hạn/dài hạn hoặc tính thanh khoản giảm dần; thuyết minh khoản mục thu hồi/thanh toán trên và dưới 12 tháng. |
- VAS: Bắt buộc áp dụng mẫu biểu thống nhất (Mẫu B01-DN). - IAS 1: Không quy định biểu mẫu cố định; năm 2007 đổi tên thành Báo cáo tình hình tài chính; bổ sung phân loại nợ thương mại và tài sản nắm giữ để bán. |
| Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh |
Phân loại chi phí theo chức năng hoặc theo bản chất/tính chất. |
- VAS: Trình bày báo cáo lãi/lỗ truyền thống (Mẫu B02-DN). - IAS 1: Từ 2007 chuyển sang Báo cáo lợi nhuận tổng hợp (Comprehensive Income), cho phép trình bày gộp hoặc tách thành Báo cáo lãi lỗ riêng và Báo cáo lợi nhuận tổng hợp khác (OCI). |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
Phân loại 3 luồng tiền: kinh doanh, đầu tư, tài chính; sử dụng phương pháp trực tiếp hoặc gián tiếp; loại trừ giao dịch phi tiền tệ. |
- VAS 24: Không tính thấu chi ngân hàng vào tiền và tương đương tiền; quy đổi ngoại tệ theo tỷ giá giao dịch thực tế. - IAS 7: Cho phép tính thấu chi ngân hàng vào tiền nếu là bộ phận điều hòa tiền tệ; cho phép dùng tỷ giá bình quân kỳ; quy định dòng tiền từ đơn vị liên kết. |
| Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu |
Cung cấp thông tin biến động vốn chủ sở hữu giữa đầu kỳ và cuối kỳ. |
- VAS: Trình bày lồng ghép dưới dạng một mục trong Thuyết minh BCTC. - IAS 1: Bắt buộc lập thành một báo cáo độc lập trong hệ thống BCTC chính thức. |
| Thuyết minh báo cáo tài chính |
Thuyết minh cơ sở lập, chính sách kế toán áp dụng và thông tin bổ sung cho các khoản mục trên báo cáo. |
- VAS: Cung cấp thông tin theo mẫu biểu quy định. - IAS 1: Bắt buộc thuyết minh bổ sung các xét đoán, ước tính trọng yếu của nhà quản trị và trình bày Báo cáo tình hình tài chính thứ ba khi có hồi tố chính sách. |
- Lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm đo lường hòa hợp: Ali Alnaas (Tunisia), Fontes và cộng sự (2005 - Bồ Đào Nha), Rehman và cộng sự (1996 - Úc và New Zealand), và Trần Hồng Vân (Việt Nam - BCTC hợp nhất).
Chương 3: Phân tích thực trạng về sự hòa hợp giữa CMKT Việt Nam và quốc tế trong trình bày báo cáo tài chính
Chương này thực hiện mã hóa và đo lường 42 nội dung kế toán cụ thể theo danh mục nguyên tắc:
- Xây dựng giả thuyết nghiên cứu: "Chuẩn mực kế toán Việt Nam có mức độ hòa hợp cao hơn so với các IAS/IFRS được ban hành từ năm 2002 trở về trước và hòa hợp thấp hơn so với các IAS/IFRS được ban hành sau năm 2002."
- Kết quả đo lường định lượng:
- Giai đoạn so sánh với IAS năm 1997: Hệ số tương đồng $JACC$ đạt mức cao nhất, chỉ số vắng mặt $ABSE$ và khoảng cách $AD$ ở mức thấp, phản ánh sự tương thích lớn khi VAS 21 và VAS 24 được xây dựng dựa trên phiên bản IAS trước năm 2002.
- Các giai đoạn sau năm 2002 (so sánh với IAS/IFRS các năm 2005, 2007 và 2014): Hệ số $JACC$ giảm dần đều qua các mốc thời gian, trong khi chỉ số $ABSE$ và khoảng cách $AD$ tăng lên đáng kể. Sự phân kỳ xuất hiện rõ nét nhất ở các yêu cầu về Báo cáo lợi nhuận tổng hợp (OCI), Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu độc lập, và các quy định thuyết minh xét đoán quản trị.
- Kiểm định thống kê Wilcoxon: Kết quả kiểm định các cặp mẫu (VAS so với IAS 1997 và VAS so với IAS/IFRS 2014) cho giá trị $p < 0,05$, xác nhận sự sụt giảm mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS qua thời gian có ý nghĩa thống kê. Tác giả kết luận chấp nhận giả thuyết nghiên cứu đặt ra.
Chương 4: Đánh giá và đề xuất các giải pháp cụ thể
Trên cơ sở kết quả định lượng, tác giả chỉ ra các điểm thiếu hụt của VAS và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính: Từng bước chuyển đổi mô hình BCTC theo hướng linh hoạt, giảm tính cứng nhắc của biểu mẫu in sẵn, cho phép doanh nghiệp tự thiết kế hình thức trình bày phù hợp với bản chất hoạt động kinh doanh nhưng đảm bảo các chỉ tiêu tối thiểu.
- Trình bày Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành báo cáo riêng biệt: Tách nội dung biến động vốn chủ sở hữu ra khỏi Thuyết minh BCTC để tạo lập một báo cáo tài chính độc lập nhằm phản ánh toàn diện các giao dịch vốn và phân phối lợi nhuận cho cổ đông.
- Bổ sung các thông tin trên Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Quy định rõ việc xử lý các khoản thấu chi ngân hàng biến động trong quản lý tiền mặt tương đương tiền, hướng dẫn tỷ giá chuyển đổi bình quân và báo cáo dòng tiền liên doanh, liên kết theo đúng thông lệ IAS 7.
- Mở rộng yêu cầu công bố trên Thuyết minh BCTC: Yêu cầu doanh nghiệp công bố rõ ràng các xét đoán mang tính chủ quan của nhà quản lý khi lựa chọn chính sách kế toán, các rủi ro tài chính trọng yếu và lập Báo cáo tình hình tài chính đầu kỳ khi có áp dụng hồi tố chính sách kế toán.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Chương cuối tổng hợp các kết luận chính và đưa ra các kiến nghị theo từng nhóm chủ thể:
- Đối với Quốc hội: Tiếp tục hoàn thiện Luật Kế toán và khuôn khổ pháp lý về tài chính doanh nghiệp, tạo hành lang pháp lý cho việc công nhận và áp dụng IFRS tại Việt Nam.
- Đối với Bộ Tài chính: Xây dựng lộ trình cụ thể về việc sửa đổi, cập nhật hệ thống VAS tương thích với IFRS; ban hành chuẩn mực Báo cáo lợi nhuận tổng hợp và Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu; tăng cường tính linh hoạt trong hệ thống mẫu biểu BCTC.
- Đối với Hội nghề nghiệp (Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam - VAA): Nâng cao vai trò trong việc tham gia soạn thảo chuẩn mực, tổ chức đào tạo, cập nhật kiến thức IFRS và cấp chứng chỉ chuyên môn cho hội viên.
- Đối với các cơ sở đào tạo đại học: Đổi mới chương trình giảng dạy kế toán, đưa IFRS vào giảng dạy song song hoặc tích hợp với VAS; nâng cao năng lực ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng xét đoán nghề nghiệp cho sinh viên.
- Đối với các doanh nghiệp Việt Nam: Chủ động đào tạo nhân sự kế toán, nâng cấp hệ thống phần mềm công nghệ thông tin đáp ứng việc thu thập dữ liệu phục vụ lập BCTC theo chuẩn mực quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Nghiên cứu đã kiểm định thành công giả thuyết thực nghiệm: Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam về trình bày BCTC (VAS 21, VAS 24) có mức độ hòa hợp cao với các chuẩn mực IAS ban hành giai đoạn trước năm 2002 (phiên bản 1997), nhưng mức độ hòa hợp suy giảm rõ rệt khi so sánh với các phiên bản IAS/IFRS sửa đổi sau năm 2002 (các năm 2005, 2007 và 2014).
- Kết quả kiểm định phi tham số Wilcoxon giữa hai mốc thời gian (1997 và 2014) khẳng định sự gia tăng khoảng cách ($AD$) và sự gia tăng chỉ số vắng mặt ($ABSE$) có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
- Nhận diện chi tiết các khoảng cách trọng yếu giữa VAS và IAS/IFRS:
- VAS duy trì hệ thống biểu mẫu bắt buộc cứng nhắc (Mẫu B01-DN, B02-DN), trong khi IAS/IFRS tiếp cận theo nguyên tắc, chỉ quy định các khoản mục tối thiểu.
- VAS 21 chưa có khái niệm và báo cáo về "Lợi nhuận tổng hợp khác" (Other Comprehensive Income - OCI), chỉ dừng lại ở báo cáo lãi/lỗ thuần.
- VAS không quy định Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành báo cáo độc lập mà lồng vào Thuyết minh.
- VAS 24 chưa thừa nhận thấu chi ngân hàng như một thành phần của tiền và tương đương tiền trong mô hình quản trị tiền tệ linh hoạt.
- VAS chưa yêu cầu công bố các xét đoán, đánh giá chủ quan của nhà quản lý trên Thuyết minh BCTC.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt học thuật: Khóa luận là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam ứng dụng bộ công cụ đo lường định lượng văn bản chuẩn mực kế toán ($JACC$ có điều chỉnh, $ABSE$, $AD$) của Yu & Qu (2009) để đánh giá riêng biệt phân hệ chuẩn mực trình bày BCTC (VAS 21, VAS 24) qua chuỗi thời gian 1997–2014.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu chi tiết, có căn cứ định lượng phục vụ các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tài chính trong việc xây dựng lộ trình cập nhật VAS và áp dụng IFRS tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu chỉ tập trung vào mức độ hòa hợp về mặt chuẩn mực quy định pháp lý (de jure harmonization) giữa văn bản VAS 21, 24 và IAS 01, 07; chưa tiến hành khảo sát và đo lường mức độ hòa hợp trong thực hành thực tế (de facto harmonization) trên báo cáo tài chính đã công bố của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung giới hạn ở các chuẩn mực trình bày BCTC chung, chưa mở rộng sang các chuẩn mực đo lường và ghi nhận phức tạp khác (như công cụ tài chính, hợp nhất kinh doanh, giá trị hợp lý).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng đo lường mức độ hòa hợp thực tế (de facto) trên mẫu dữ liệu BCTC của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX).
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các chuẩn mực đo lường chuyên sâu như chuẩn mực công cụ tài chính (IAS 39 / IFRS 9), doanh thu (IFRS 15) và thuê tài sản (IFRS 16).
- Nghiên cứu định lượng các nhân tố tác động đến mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang IFRS của các doanh nghiệp Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính: Cung cấp phương pháp luận nghiên cứu định lượng văn bản chuẩn mực, cách thức ứng dụng hệ số Jaccard điều chỉnh, chỉ số Absence, khoảng cách Average và kiểm định Wilcoxon trên phần mềm SPSS.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung phân tích so sánh chi tiết giữa VAS 21, VAS 24 với IAS 01, IAS 07 qua các thời kỳ lịch sử.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp các bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách chuẩn mực để xây dựng đề án áp dụng IFRS và ban hành chuẩn mực báo cáo tài chính mới của Việt Nam.
- Người làm công tác kế toán - kiểm toán tại doanh nghiệp: Nắm bắt được các điểm khác biệt bản chất giữa BCTC lập theo VAS và IAS/IFRS để phục vụ công tác chuyển đổi BCTC sang chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Giả thuyết nghiên cứu chính của khóa luận là gì và kết quả kiểm định ra sao?
Giả thuyết nghiên cứu là: "Chuẩn mực kế toán Việt Nam có mức độ hòa hợp cao hơn so với các IAS/IFRS được ban hành từ năm 2002 trở về trước và hòa hợp thấp hơn so với các IAS/IFRS được ban hành sau năm 2002." Kết quả kiểm định thống kê phi tham số Wilcoxon ở mức ý nghĩa 5% xác nhận giả thuyết này đúng; mức độ hòa hợp giữa VAS và IAS/IFRS giảm dần rõ rệt qua các mốc năm 2005, 2007 và 2014 do IASB liên tục cải tiến chuẩn mực trong khi VAS giữ nguyên.
2. Sự khác biệt căn bản nhất giữa VAS 21 và IAS 01 đối với Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là gì?
VAS 21 chỉ yêu cầu lập một báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh truyền thống phản ánh doanh thu, chi phí và lãi/lỗ thuần (Mẫu B02-DN). Trong khi đó, IAS 01 (từ phiên bản năm 2007) yêu cầu lập Báo cáo lợi nhuận tổng hợp (Statement of Comprehensive Income), bao gồm cả lãi/lỗ thuần và Lợi nhuận tổng hợp khác (Other Comprehensive Income - OCI) như chênh lệch đánh giá lại tài sản, chuyển đổi BCTC cơ sở nước ngoài, lãi/lỗ từ công cụ phòng ngừa rủi ro. IAS 01 cho phép trình bày gộp trong một báo cáo duy nhất hoặc tách thành hai báo cáo riêng biệt.
3. Tác giả sử dụng các chỉ số toán học nào để đo lường mức độ hòa hợp chuẩn mực?
Tác giả sử dụng 3 chỉ số theo phương pháp của Yu & Qu (2009):
- Hệ số Jaccard có điều chỉnh ($JACC$): Đo mức độ tương đồng giữa hai bộ chuẩn mực ($0% - 100%$).
- Chỉ số Absence ($ABSE$): Đo mức độ thiếu vắng quy định ($0% - 100%$).
- Khoảng cách Average ($AD$): Đo độ lệch về cấp độ yêu cầu bắt buộc, cho phép, không quy định hoặc cấm (giá trị từ 0 đến 3).
4. Khóa luận chỉ ra những nhân tố môi trường nào ảnh hưởng đến việc vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế tại Việt Nam?
Tác giả phân tích 5 nhóm nhân tố môi trường:
- Kinh tế: Doanh nghiệp nhà nước chiếm tỷ trọng lớn khiến kế toán chịu ảnh hưởng của công cụ quản lý nhà nước (tồn tại song song chế độ kế toán).
- Chính trị: Nhu cầu gia nhập WTO, TPP, AEC thúc đẩy cải cách thể chế.
- Pháp luật: Hệ thống dân luật (code law) của Việt Nam thiên về tuân thủ quy tắc chi tiết, khác với hệ thống thông luật (common law) của IFRS.
- Hệ thống tài chính: Thị trường dựa trên tín dụng ngân hàng nội bộ hơn là thị trường vốn đại chúng.
- Văn hóa: Tâm lý thận trọng, tránh rủi ro, hạn chế các ước tính và xét đoán mang tính chủ quan.
5. Khóa luận kiến nghị giải pháp gì đối với Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu tại Việt Nam?
Tác giả kiến nghị Bộ Tài chính cần quy định Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu thành một báo cáo tài chính độc lập, bắt buộc trong hệ thống BCTC chính thức (tương tự quy định của IAS 1), thay vì chỉ trình bày lồng ghép như một mục nội dung trong Thuyết minh BCTC như quy định hiện hành của VAS 21.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Thoại đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hòa hợp kế toán và ứng dụng phương pháp định lượng để đo lường mức độ hòa hợp giữa VAS (VAS 21, 24) và IAS/IFRS (IAS 01, 07) qua chuỗi thời gian 1997–2014. Kết quả kiểm định thống kê Wilcoxon xác nhận mức độ hòa hợp giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế về trình bày BCTC có xu hướng suy giảm rõ rệt sau năm 2002 do sự đóng băng của VAS trước các cải tiến liên tục từ IASB. Công trình cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng cùng hệ thống giải pháp, kiến nghị có giá trị tham khảo cao đối với cơ quan quản lý nhà nước trong lộ trình đổi mới hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam theo hướng hội tụ với IFRS.