Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hằng được thực hiện trong bối cảnh nền giáo dục Việt Nam bước vào giai đoạn đổi mới đồng bộ nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật. Ở bậc tiểu học, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã thực hiện cải cách chương trình, trong đó môn Tự nhiên và Xã hội được đưa vào giảng dạy từ lớp 1 đến lớp 3 với tính chất tích hợp, trang bị cho học sinh những hiểu biết sơ giản ban đầu về con người, sức khỏe, tự nhiên và xã hội.

Về mặt tâm lý học, hứng thú là một trong những mặt biểu hiện quan trọng của xu hướng nhân cách, giữ vai trò thôi thúc hoạt động nhận thức, giúp học sinh tập trung chú ý, quan sát nhạy bén, tư duy tích cực và nâng cao hiệu quả học tập. Tuy nhiên, ở lứa tuổi tiểu học, tư duy của các em còn mang tính cụ thể, khả năng duy trì hứng thú và tập trung chưa cao. Trong thực tế dạy học, môn Tự nhiên và Xã hội thường bị xem là môn phụ, dẫn đến tình trạng học sinh học tập đối phó, cầm chừng và thiếu sự say mê cần thiết. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Tìm hiểu hứng thú học tập môn Tự nhiên và xã hội của học sinh lớp 3, trường Tiểu học Tiên Dương huyện Đông Anh – Hà Nội" được xác lập.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là tìm hiểu thực trạng hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh lớp 3 tại trường Tiểu học Tiên Dương, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến thực trạng và đề xuất một số giải pháp sư phạm nhằm nâng cao hứng thú học tập bộ môn cho học sinh tiểu học.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản phân định thành hai nhiệm vụ chính:

  1. Tìm hiểu thực trạng hứng thú học tập của học sinh lớp 3 đối với môn Tự nhiên và Xã hội, đồng thời tìm hiểu những nguyên nhân dẫn đến thực trạng đó.
  2. Trên cơ sở thực trạng và nguyên nhân, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội cho học sinh tiểu học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh lớp 3 trường Tiểu học Tiên Dương.
  • Khách thể khảo sát: 100 học sinh thuộc hai lớp 3A và 3B trường Tiểu học Tiên Dương, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Năm học 2013 - 2014.

Giả thuyết khoa học của đề tài xác định: Hứng thú học tập môn Tự nhiên và Xã hội của học sinh lớp 3 trường Tiểu học Tiên Dương khá đa dạng, phong phú nhưng chưa đồng đều; có nhiều nguyên nhân chi phối thực trạng này; thông qua các tác động sư phạm phù hợp có thể nâng cao được hứng thú học tập bộ môn của học sinh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận hứng thú dưới góc độ tâm lý học chuyên ngành và tổng thuật các hướng nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Các hướng nghiên cứu lý luận: Xu hướng bản chất tâm lý học (tiêu biểu là luận án tiến sĩ của A.F. Beliaep năm 1994 về "Tâm lý học hứng thú"); xu hướng xem xét hứng thú trong mối quan hệ với phát triển nhân cách và vốn tri thức (L.I. Bôgiovich, Lukin, Levitop, I.G. Xinhen, M.A. Godon); xu hướng nghiên cứu sự hình thành hứng thú theo lứa tuổi (Sukina, A. Nherxky, L.U. Serop).
  • Các hướng nghiên cứu thực tiễn: Hứng thú nhận thức (I.U. Lipkop năm 1968, Macsimova năm 1974, N. Marozova); hứng thú nghề nghiệp (Svichenlop, U.I. Vavilop, Kudomina; ở Việt Nam có luận án năm 1973 của Phạm Tất Dong, nghiên cứu của Hoài Kim Thu); hứng thú học tập các bộ môn cụ thể (luận văn của Nguyễn Minh Tuệ năm 1981, Bùi Quốc Đạt năm 1987, Phạm Thị Ngạn năm 2002).
  • Khái niệm và bản chất: Hứng thú nhận thức là sự định hướng có lựa chọn của cá nhân vào sự vật, hiện tượng xung quanh, bao hàm thái độ nhận thức phức tạp mà hạt nhân là quá trình suy nghĩ mang màu sắc xúc cảm. Tác giả vận dụng quan điểm của L. Rubinstein để phân biệt hứng thú với nhu cầu (nhu cầu khi thỏa mãn sẽ bão hòa, còn hứng thú khi thỏa mãn sẽ tạo ra kích thích mới); phân biệt hứng thú với tính tò mò và ham hiểu biết (dẫn quan điểm của E. Claparède và Covaliop); tiếp cận khái niệm "vùng phát triển gần nhất" của L. Vưgoxki và mối liên hệ giữa năng lực với hứng thú theo Xolovaytric.
  • Các giai đoạn và chỉ số: Dựa theo N. Marozova, hứng thú phát triển từ "rung động định kỳ" đến "thái độ nhận thức xúc cảm bền vững". Biểu hiện hứng thú được quan sát qua 3 nhóm: trong giờ học, ngoài giờ học và trong lối sống. Cấu trúc hứng thú môn học được xác lập dựa trên sự thống nhất của 3 thành phần: Nhận thức, Xúc cảm (thái độ) và Hành vi.
  • Khung chương trình môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3: Gồm 70 bài học được tích hợp nội dung giáo dục sức khỏe trong 3 chủ đề: Con người và Sức khỏe (18 bài), Xã hội (21 bài) và Tự nhiên (31 bài).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận và đọc sách: Thu thập, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu tâm lý học, giáo dục học liên quan.
  • Phương pháp điều tra viết: Sử dụng 2 mẫu phiếu hỏi (Mẫu 1 và Mẫu 2) kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở, tổ chức thực hiện trong 1 tiết học (35 phút) cho 100 học sinh.
  • Phương pháp trò chuyện, phỏng vấn: Trực tiếp trao đổi với học sinh để kiểm chứng và bổ trợ cho dữ liệu thu được từ phiếu điều tra viết.
  • Phương pháp quan sát: Theo dõi thái độ, biểu hiện hành vi của học sinh trong và ngoài tiết học.
  • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý dữ liệu định lượng, tính tỷ lệ phần trăm (%) và quy ước điểm trung bình theo thang đo 5 mức độ (+2 điểm: rất thích; +1 điểm: thích; 0 điểm: bình thường; -1 điểm: không thích; -2 điểm: chán).
  • Phương pháp thử nghiệm tác động: Thiết kế biện pháp sư phạm nhằm kiểm chứng khả năng nâng cao hứng thú.

Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp được thu thập từ 100 học sinh lớp 3A và 3B của trường Tiểu học Tiên Dương năm học 2013 - 2014.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng của tâm lý học về hứng thú và hứng thú nhận thức. Tác giả phân tích các giai đoạn hình thành hứng thú nhận thức theo lứa tuổi: lứa tuổi trước đi học (biểu hiện qua tính tò mò, tiền hứng thú), lứa tuổi tiểu học (bắt đầu khơi sâu nhưng chưa bền vững, còn phân tán, gắn liền với hình ảnh trực quan và uy tín của giáo viên) và lứa tuổi trung học (tư duy lý luận phát triển, hứng thú phân hóa rõ rệt và gắn với định hướng nghề nghiệp).

Chương này cũng phân loại hai nhóm yếu tố chi phối hứng thú nhận thức:

  • Nhóm yếu tố chủ quan: Trình độ phát triển trí tuệ, vốn tri thức hiện có, xúc cảm thành công hướng vào vùng phát triển gần nhất, thái độ đúng đắn đối với môn học, nhu cầu nhận thức, năng lực và ý chí.
  • Nhóm yếu tố khách quan: Đặc điểm môn học, điều kiện cơ sở vật chất, thái độ giáo dục của gia đình, ảnh hưởng của tập thể lớp học và đặc biệt là nhân cách, nghệ thuật giảng dạy của người giáo viên.

Đồng thời, tác giả phân tích đặc điểm tâm sinh lý học sinh tiểu học (tri giác mang tính cụ thể, chú ý không chủ định chiếm ưu thế, thời gian tập trung 20 - 35 phút trên 2 - 3 đối tượng, tư duy chuyển dần từ trực quan hình tượng sang trừu tượng) và cấu trúc chương trình môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3. Từ đó, tác giả xây dựng khung đánh giá hứng thú bộ môn dựa trên trục 3 thành phần: Nhận thức (hiểu tầm quan trọng và sự cần thiết của môn học), Thái độ xúc cảm (tâm trạng chờ đón, niềm vui khi tiếp nhận kiến thức) và Hành vi (tập trung, ghi chép, phát biểu, làm bài tập, đọc sách, vận dụng kiến thức).

Chương 2: Thực trạng hứng thú học tập môn Tự nhiên và xã hội của học sinh lớp 3 trường Tiểu học Tiên Dương. Nguyên nhân của thực trạng đó và biện pháp nâng cao hứng thú cho học sinh

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực chứng trên mẫu 100 học sinh (50 học sinh lớp 3A và 50 học sinh lớp 3B).

1. Mức độ rung động nhận thức đối với môn học: Khi so sánh độ yêu thích giữa 8 môn học trong nhà trường qua thang tính điểm trung bình (Bảng 1a), môn Tự nhiên và Xã hội đạt điểm trung bình 0,95, xếp thứ 4/8 môn.

Thứ bậc Môn học Tổng số điểm Điểm trung bình
1 Thể dục 151 1,51
2 Toán 135 1,35
3 Tiếng Việt 130 1,30
4 Tự nhiên và Xã hội 95 0,95
5 Họa 86 0,86
6 Thủ công 70 0,70
7 Nhạc 56 0,56
8 Ngoại ngữ 45 0,45

Xét về tỷ lệ cụ thể (Bảng 1b), có 35 em "rất thích" (chiếm 35%), 28 em "thích" (28%), 34 em đánh giá "bình thường" (34%), 3 em "không thích" (3%) và không có học sinh nào "chán" (0%). Tổng tỷ lệ học sinh có thái độ tích cực (thích và rất thích) đạt 63%.

Để kiểm tra độ tin cậy, tác giả kiểm tra chéo qua Mẫu 2:

  • Ở câu hỏi chọn thứ tự ưu tiên (Mẫu 2 - Câu 1), có 70 em (70%) xếp Tự nhiên và Xã hội vào nhóm yêu thích (37 em thích thứ nhất, 25 em thích thứ hai, 8 em thích thứ ba).
  • Ở câu hỏi khu biệt riêng môn Tự nhiên và Xã hội với 3 mức độ (Mẫu 2 - Câu 2), kết quả ghi nhận 61% rất thích, 29% không thích cũng không chán và 0% không thích. Kết quả đối chiếu khẳng định mức độ rung động nhận thức của học sinh tương đối cao (dao động từ 61% đến 70%) nhưng tính ổn định chưa tuyệt đối do đặc điểm lứa tuổi.

2. Biểu hiện hứng thú trong và ngoài tiết học: Khảo sát biểu hiện thái độ (Bảng 2) cho thấy học sinh thể hiện tính chấp hành nền nếp rất cao trên lớp: 85% chăm chú nghe giảng, 90% ghi chép bài đầy đủ, 70% thực hiện nhiệm vụ vui vẻ, tự nguyện. Tuy nhiên, tính tích cực nhận thức độc lập còn thấp: chỉ 45% chịu khó suy nghĩ và phát biểu, 30% thích đặt câu hỏi để hiểu kỹ bài, 31% mong đợi đến tiết học. Ngoài giờ học, nhu cầu tham gia tiết thực hành ngoài thiên nhiên đạt tỷ lệ cao nhất (85%), trong khi việc chủ động đọc bài trước chỉ đạt 25%, mong muốn có tủ sách riêng đạt 27% và muốn sinh hoạt câu lạc bộ chỉ đạt 18%.

Khi so sánh hành vi giữa 3 nhóm đối tượng: "Rất thích" (35 em), "Thích" (28 em) và "Bình thường" (34 em) ở Bảng 3a và 3b, sự phân hóa thể hiện rõ nét:

STT Biểu hiện hành vi Nhóm rất thích (35 em) Nhóm thích (28 em) Nhóm bình thường (34 em)
1 Chăm chú nghe giảng 100% 89,3% 44,1%
2 Chịu khó suy nghĩ, phát biểu 60,0% 39,3% 14,7%
3 Thích đặt câu hỏi để hiểu kỹ bài 48,6% 28,6% 5,8%
4 Thích đọc bài trước khi đến lớp 57,1% 53,7% 32,3%
5 Vận dụng kiến thức vào đời sống 71,4% 64,3% 44,1%
6 Thích học thực hành ngoài thiên nhiên 91,4% 85,7% 85,3%

3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú: Từ ý kiến của 63 học sinh thuộc nhóm "thích" và "rất thích" (Bảng 4), các lý do kích thích hứng thú được phân thành hai nhóm:

  • Nhóm chủ quan: Thường đạt kết quả cao ở môn học (95,2% - 60 em); nhận thấy nội dung cần thiết trong cuộc sống (93,6% - 59 em); cảm thấy môn học dễ (79,3% - 50 em); tự thấy có năng lực ở môn này (47,6% - 30 em).
  • Nhóm khách quan: Nội dung môn học lý thú, hấp dẫn (98,4% - 62 em); giáo viên dạy dễ hiểu, hấp dẫn (90,4% - 57 em); giáo viên gần gũi, sẵn sàng giải đáp (79,3% - 50 em); nhiều bạn trong lớp thích (27% - 17 em); xã hội đánh giá cao (8% - 5 em).
  • Khảo sát mở về vai trò của giáo viên: 96/100 em (96%) khẳng định thầy cô dạy môn Tự nhiên và Xã hội làm các em yêu thích môn học nhờ việc giảng bài dễ hiểu, thường xuyên tổ chức trò chơi và cho quan sát tranh ảnh đẹp (dẫn chứng phản hồi của học sinh Nguyễn Khắc Trường lớp 3A và Đinh Tiến Dũng lớp 3B).

Chương 3: Thử nghiệm tác động. Kiến nghị và kết luận của đề tài

Theo đề cương và dự kiến cấu trúc được tác giả công bố trong phần mở đầu và mục lục, Chương 3 dành để triển khai phương pháp thử nghiệm tác động sư phạm nhằm kiểm nghiệm tính khả thi của giả thuyết khoa học. Các nội dung được thiết kế bao gồm:

  • Mục đích thử nghiệm: Tác động có định hướng bằng các biện pháp giáo dục nhằm nâng cao hứng thú học tập cho học sinh lớp 3 đối với môn Tự nhiên và Xã hội.
  • Nội dung và cách thức thử nghiệm: Tổ chức các tiết dạy áp dụng đổi mới phương pháp giảng dạy, lồng ghép trò chơi học tập, tăng cường phương tiện trực quan và thiết kế các hoạt động học tập gắn với quan sát thực tế ngoài trời.
  • Khách thể thử nghiệm và đối chứng: Phân chia mẫu nghiên cứu trên học sinh lớp 3 của trường Tiểu học Tiên Dương để đối chiếu sự thay đổi về nhận thức, xúc cảm và hành vi.
  • Thời gian và kết quả thử nghiệm: Ghi nhận diễn biến hứng thú của học sinh trước và sau khi chịu tác động sư phạm, làm căn cứ rút ra kết luận khoa học và đề xuất các kiến nghị thực tiễn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả thực nghiệm với những số liệu cụ thể:

  • Xác lập bức tranh định lượng về hứng thú: Môn Tự nhiên và Xã hội đứng thứ 4/8 môn với điểm trung bình 0,95. Tỷ lệ học sinh yêu thích môn học đạt 63% (35% rất thích, 28% thích), tỷ lệ bình thường là 34%, tỷ lệ không thích là 3% và không có học sinh chán học. Khi kiểm tra chéo, tỷ lệ học sinh có rung động nhận thức dao động từ 61% đến 70%.
  • Phân tích chi tiết khoảng cách giữa tiếp thu thụ động và tính tích cực nhận thức: 85% học sinh chăm chú nghe giảng, 90% ghi chép bài đầy đủ nhưng chỉ có 30% thích đặt câu hỏi phản hồi và 31% mong đợi đến tiết học.
  • Xác định nhu cầu thực địa vượt trội: 85% học sinh trong toàn mẫu và trên 85% ở cả ba nhóm mức độ yêu thích đều mong muốn được tham gia các tiết học thực hành ngoài thiên nhiên.
  • Định lượng các yếu tố kích thích hứng thú: Về khách quan, 98,4% xuất phát từ nội dung lý thú và 90,4% từ giáo viên giảng dạy hấp dẫn (với 96% học sinh khẳng định giáo viên trực tiếp tạo nên niềm yêu thích). Về chủ quan, 95,2% học sinh hứng thú do đạt kết quả cao và 93,6% do nhận thức được tính thiết thực của bài học trong đời sống.
  • Giải pháp đề xuất: Chú trọng nâng cao tay nghề sư phạm, đổi mới phương pháp dạy học thông qua trò chơi, tăng cường sử dụng tranh ảnh trực quan và tổ chức các tiết học thực hành ngoài hiện trường; kết hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình trong việc tạo điều kiện học tập.
  • Đóng góp khoa học: Tác giả tự chỉ ra rằng phần lớn các công trình nghiên cứu hứng thú học tập trước đây tập trung vào bậc trung học cơ sở, trung học phổ thông hoặc đại học (tiêu biểu như các nghiên cứu của Nguyễn Minh Tuệ, Bùi Quốc Đạt, Phạm Thị Ngạn). Đề tài này là một trong số ít công trình đi sâu khảo sát thực trạng hứng thú đối với môn Tự nhiên và Xã hội ở bậc tiểu học, cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm cụ thể tại địa bàn ngoại thành Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn thực tế:

  • Về phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực chứng được tiến hành trên quy mô 100 học sinh tại 2 lớp của một trường tiểu học duy nhất (trường Tiểu học Tiên Dương, huyện Đông Anh, Hà Nội) trong năm học 2013 - 2014, chưa khảo sát đối chứng trên các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khác nhau.
  • Về điều kiện thực hiện: Tác giả nêu rõ sự hạn chế về thời gian nghiên cứu và vốn kiến thức của bản thân trong quá trình hoàn thành khóa luận.
  • Về tính bền vững của dữ liệu: Do đặc thù tâm lý lứa tuổi học sinh lớp 3, hứng thú nhận thức còn mang tính phân tán, chưa ổn định và dễ dao động theo từng bài học hoặc cách thức lên lớp của giáo viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hứng thú học tập sang các khối lớp 1, 2 và môn Khoa học lớp 4, 5; triển khai thực nghiệm sư phạm dài hạn trên diện rộng nhằm kiểm định tính ổn định của các biện pháp nâng cao hứng thú.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học, Tâm lý học sư phạm: Tham khảo phương pháp thiết kế công cụ nghiên cứu, kỹ thuật xây dựng phiếu điều tra viết kết hợp câu hỏi đóng - mở và phương pháp kiểm tra chéo độ tin cậy của dữ liệu trên học sinh tiểu học.
  • Giáo viên đang giảng dạy môn Tự nhiên và Xã hội lớp 3: Nắm bắt các chỉ số tâm lý thực tế của học sinh, nhận biết sự thiếu hụt trong tính chủ động đặt câu hỏi (chỉ đạt 30%) và nhu cầu học tập thực tế ngoài thiên nhiên (đạt 85%) để điều chỉnh giáo án, tăng cường đồ dùng trực quan và các hoạt động trải nghiệm.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn tiểu học: Định hướng đổi mới phương pháp dạy học các môn học tích hợp đầu cấp, tránh khuynh hướng xem nhẹ các môn học ngoài Toán và Tiếng Việt.

Câu hỏi thường gặp

1. Môn Tự nhiên và Xã hội xếp thứ mấy về độ yêu thích so với các môn học khác của học sinh lớp 3 trường Tiểu học Tiên Dương?
Theo Bảng 1a trong khóa luận, môn Tự nhiên và Xã hội đạt điểm trung bình là 0,95, xếp thứ 4 trong tổng số 8 môn học được giảng dạy, đứng sau Thể dục (1,51), Toán (1,35) và Tiếng Việt (1,30).

2. Tỷ lệ học sinh thực sự yêu thích môn Tự nhiên và Xã hội được xác định là bao nhiêu?
Tại khảo sát ban đầu ở Bảng 1b, tỷ lệ học sinh "thích" và "rất thích" là 63% (35% rất thích, 28% thích). Khi tác giả kiểm tra chéo bằng các cách đặt câu hỏi khác nhau ở Mẫu 2, tỷ lệ học sinh thể hiện thái độ yêu thích ghi nhận lần lượt là 70% (Mẫu 2 - Câu 1) và 61% (Mẫu 2 - Câu 2).

3. Những nguyên nhân chủ quan và khách quan hàng đầu thúc đẩy hứng thú của học sinh là gì?
Dữ liệu Bảng 4 chỉ ra: nguyên nhân chủ quan cao nhất là học sinh "thường đạt kết quả cao ở môn này" (95,2%) và "thấy nội dung cần thiết trong cuộc sống" (93,6%); nguyên nhân khách quan cao nhất là "nội dung môn học lý thú, hấp dẫn" (98,4%) và "giáo viên dạy dễ hiểu, hấp dẫn" (90,4%).

4. Biểu hiện hành vi nào của học sinh thể hiện rõ nhất sự chênh lệch giữa các nhóm mức độ hứng thú?
Biểu hiện "thích đặt câu hỏi để hiểu kỹ bài" có sự phân hóa mạnh nhất: nhóm học sinh "rất thích" đạt tỷ lệ 48,6%, nhóm "thích" đạt 28,6%, trong khi nhóm học sinh có thái độ "bình thường" chỉ đạt 5,8%.

5. Học sinh lớp 3 tham gia khảo sát mong muốn hình thức học tập nào nhất đối với môn Tự nhiên và Xã hội?
Hình thức học tập được học sinh ủng hộ cao nhất là các tiết thực hành ngoài thiên nhiên để tìm hiểu sinh vật, đạt tỷ lệ 85% trên toàn bộ 100 học sinh được điều tra và trên 85% ở cả 3 nhóm thái độ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hứng thú nhận thức và khảo sát thực chứng trên 100 học sinh lớp 3 tại trường Tiểu học Tiên Dương đối với môn Tự nhiên và Xã hội. Kết quả nghiên cứu xác định có 63% học sinh có thái độ yêu thích môn học (xếp thứ 4/8 môn), đồng thời chỉ ra tính tích cực nhận thức của các em còn mang tính thụ động trên lớp nhưng rất hào hứng với các hoạt động trải nghiệm thực tế. Nghiên cứu khẳng định nghệ thuật giảng dạy của giáo viên và tính hấp dẫn của nội dung là những yếu tố quyết định hàng đầu, tạo cơ sở thực tiễn để đổi mới phương pháp giảng dạy bộ môn ở trường tiểu học.