Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường nội thất gỗ tại Việt Nam. Theo báo cáo của CSIL năm 2020, triển vọng thị trường đồ gỗ, nội thất ở châu Á chiếm 15% và được dự báo tăng trong năm 2021 khi nền kinh tế phục hồi. Trong nước, tỷ lệ sản phẩm nội thất của doanh nghiệp Việt đã tăng từ 20% lên 50%, trong khi hàng ngoại nhập mất dần ưu thế. Thị trường thu hút thêm nhiều tên tuổi như Phố Xinh, Nhà Xinh, Phố VIP, Nhà Đẹp và các chuỗi siêu thị nội thất có vốn nước ngoài như UMA (Thụy Điển) với khoảng 75% sản phẩm phân phối là hàng Việt. Trong môi trường đó, Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh — dù đã hoạt động trên thị trường Hải Phòng hơn 10 năm — đang gặp phải vấn đề trong công tác marketing khiến hiệu quả chưa đạt mức tối ưu, đòi hỏi phải có nhận định đúng đắn về thực trạng để đưa ra giải pháp phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing, hoạch định chiến lược marketing và các vấn đề liên quan.
  2. Đánh giá hiệu quả hoạt động và hoạch định chiến lược marketing tại công ty, đồng thời xác định và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả marketing.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạch định chiến lược marketing sản phẩm nội thất tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các tổ chức và cá nhân có sử dụng sản phẩm nội thất nhà bếp trên địa bàn thành phố Hải Phòng và khu vực miền Bắc; các dòng nội thất gia đình và nội thất văn phòng của công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh, thị trường truyền thống tại Hải Phòng và các thị trường tiềm năng tại các tỉnh lân cận.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019 – đầu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận vận dụng các khái niệm và lý thuyết marketing kinh điển từ nhiều nguồn được nêu tên cụ thể:

  • Định nghĩa marketing theo AMA (American Marketing Association, 1985): "Marketing là tiến trình hoạch định và thực hiện sự sáng tạo, xúc tiến và phân phối những ý tưởng, hàng hóa và dịch vụ để tạo ra sự trao đổi và thỏa mãn những mục tiêu của cá nhân và tổ chức"; và theo Philip Kotler: "Marketing là làm việc với thị trường để thực hiện những vụ trao đổi với mục đích thỏa mãn những nhu cầu và mong muốn của con người".
  • Marketing-Mix 4P theo phân loại của E. Jerome McCarthy (1960) gồm: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion). Với doanh nghiệp dịch vụ, khung được mở rộng thành 7P, bổ sung Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence).
  • Định nghĩa Marketing-Mix theo Philip Kotler và theo TS Nguyễn Thượng Thái.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter để phân tích môi trường vi mô, bao gồm: đối thủ cạnh tranh trong nội bộ ngành, đối thủ tiềm ẩn, khách hàng, nhà cung ứng và sản phẩm thay thế.
  • Phân tích STP (Segmentation – Targeting – Positioning) làm nền tảng hoạch định chiến lược thị trường.
  • Quy trình marketing research 5 bước (xác định vấn đề; lập kế hoạch nghiên cứu; thu thập thông tin; đúc kết và đề xuất ý tưởng; thực hiện hoạt động marketing).
  • Các tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing-mix được tác giả sử dụng gồm: doanh thu, lợi nhuận, mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực, mức độ nhận diện thương hiệu và mức tăng thị phần/doanh số.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích các giáo trình, tài liệu khoa học, báo cáo nội bộ từ các phòng ban của công ty giai đoạn 2019–2022, trang web chuyên ngành và trang web chính thức của công ty.
  • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn bằng bảng hỏi, đối tượng điều tra là các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của công ty; kết quả điều tra được suy rộng cho tổng thể khách hàng. (Văn bản không ghi rõ cỡ mẫu cụ thể.)

Các phương pháp xử lý thông tin được áp dụng bao gồm phân tích–tổng hợp tài liệu và phân tích số liệu kết quả hoạt động kinh doanh theo chuỗi thời gian.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing trong doanh nghiệp

Chương này xây dựng toàn bộ khung lý thuyết nền tảng cho đề tài. Tác giả lần lượt trình bày khái niệm marketing và marketing-mix từ nhiều nguồn khác nhau (AMA 1985, Philip Kotler, TS Nguyễn Thượng Thái, Peter Drucker), từ đó làm rõ chức năng cơ bản của marketing — bao gồm phân tích môi trường, mở rộng phạm vi hoạt động, hoạch định sản phẩm/phân phối/xúc tiến/giá — và vai trò kết nối hoạt động doanh nghiệp với thị trường.

Phần chiến lược Marketing-Mix 4P được trình bày chi tiết:

  • Sản phẩm (Product): Các quyết định về danh mục, chủng loại (kéo dài, hiện đại hóa, làm nổi bật, thanh lọc), nhãn hiệu (4 kiểu đặt tên), bao bì và dịch vụ khách hàng.
  • Giá cả (Price): Ba phương pháp định giá cơ bản (căn cứ vào chi phí, căn cứ vào khách hàng, căn cứ vào đối thủ cạnh tranh); các chiến lược giá cho sản phẩm mới (chiến lược giá "Hớt váng" và chiến lược giá "Thâm nhập"); các chiến thuật điều chỉnh giá (giá hai phần, giá trọn gói, giá theo khu vực địa lý, giá khuyến mại).
  • Phân phối (Place): Phân tích các cấp kênh phân phối (kênh không cấp, một cấp, hai cấp, ba cấp); ba chiến lược phân phối chủ yếu (rộng rãi/mạnh, có chọn lọc, độc quyền); nguyên tắc tuyển chọn, quản lý và đánh giá thành viên kênh.
  • Xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Quảng cáo, xúc tiến bán hàng, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp (qua catalog, thư trực tiếp, điện thoại, truyền hình/báo chí, tận nhà).

Chương cũng đề cập đến 3P bổ sung (Con người, Quy trình, Bằng chứng hữu hình) dành cho doanh nghiệp dịch vụ, cùng với các tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing-mix và phân tích hai nhóm môi trường: vi mô (5 lực lượng Porter) và vĩ mô (chính trị–pháp luật, kinh tế, văn hóa–xã hội, dân số, khoa học–kỹ thuật, tự nhiên).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing tại Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh

Chương này cung cấp thông tin tổng quan về doanh nghiệp được nghiên cứu. Công ty tiền thân là cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp thành lập từ năm 2006, chính thức đăng ký kinh doanh ngày 04/04/2011 với mã số doanh nghiệp 0201156624, trụ sở tại Khu 15 Lũng Bắc, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Hải Phòng. Công ty chuyên sản xuất, lắp đặt, gia công tủ bếp gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp hoàn thiện Veneer, Melamine, PU cho các đối tác thương hiệu tại khu vực miền Bắc.

Nội dung cốt lõi của chương bao gồm:

  • Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh được phân tích qua số liệu 3 năm (2019–2021), trong đó tác giả đánh giá các chỉ tiêu chủ yếu về doanh thu và lợi nhuận.
  • Đặc điểm ngành hàng đồ gỗ nội thất và xác định thị trường trọng điểm của công ty.
  • Phân tích ảnh hưởng của môi trường marketing lên hoạt động công ty: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính sách, xã hội) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp).
  • Phân tích chiến lược Marketing-Mix 4P hiện tại của công ty, áp dụng trực tiếp khung lý thuyết từ Chương 1 vào thực tế vận hành.
  • Đánh giá chung về hiệu quả marketing-mix, chỉ ra những điểm còn hạn chế trong từng thành phần.

Chương 3: Đánh giá thực trạng và kiến nghị định hướng giải quyết các vấn đề đặt ra cho Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh

Chương tổng hợp kết quả phân tích từ Chương 2, đánh giá toàn diện tình hình hoạt động kinh doanh và marketing của công ty, nhận diện các vấn đề cốt lõi cần giải quyết, từ đó đưa ra các kiến nghị và định hướng giải pháp nhằm hoàn thiện công tác marketing. Các giải pháp được xây dựng theo từng thành phần marketing-mix và hướng đến mục tiêu mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích thực trạng

Khóa luận ghi nhận một số đặc điểm nổi bật của thị trường và vị thế công ty:

Chỉ tiêu thị trường Dữ liệu trong văn bản
Thị phần nội thất Việt trên thị trường nội địa Tăng từ 20% lên trên 50%
Tỷ lệ sản phẩm Việt trong hệ thống UMA Khoảng 75%
Triển vọng thị trường đồ gỗ châu Á (CSIL, 2020) 15% tổng thị trường toàn cầu
Thâm niên hoạt động của Hưng Thịnh Hơn 10 năm tại Hải Phòng
Năm thành lập chính thức 2011 (tiền thân từ 2006)

Công ty đang đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường và từ các đối thủ có tiềm lực ngày càng mạnh. Hoạt động marketing chưa đạt hiệu quả tối ưu, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh về giá, chất lượng sản phẩm và phong cách phục vụ diễn ra gay gắt.

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đề xuất các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện từng thành phần của Marketing-Mix 4P nhằm nâng cao hiệu quả marketing, mở rộng thị trường từ thị trường truyền thống tại Hải Phòng sang các tỉnh lân cận trong khu vực miền Bắc, đồng thời tăng cường nhận diện thương hiệu và cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Các kế hoạch giải pháp được xác định cụ thể cho từng hạng mục.

Đóng góp

Khóa luận cung cấp một bức tranh phân tích có hệ thống về thực trạng marketing của một doanh nghiệp nội thất quy mô vừa và nhỏ tại Hải Phòng — phân khúc ít được nghiên cứu so với các doanh nghiệp lớn trong ngành. Tác giả kết hợp dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng với dữ liệu thứ cấp nội bộ doanh nghiệp, tạo cơ sở thực tiễn cho các kiến nghị được đề xuất.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản không trình bày một mục hạn chế nghiên cứu riêng biệt. Dựa trên phạm vi đề tài, có thể nhận thấy một số giới hạn tự nhiên:

  • Phạm vi khảo sát giới hạn ở khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của công ty, chưa bao quát khách hàng tiềm năng chưa từng tiếp cận thương hiệu.
  • Thời gian nghiên cứu kết thúc đầu năm 2022, chưa phản ánh các biến động thị trường hậu đại dịch COVID-19 trong dài hạn.
  • Nghiên cứu tập trung vào một doanh nghiệp đơn lẻ nên khả năng khái quát hóa cho toàn ngành nội thất còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích hành vi người tiêu dùng trong phân khúc nội thất trung cấp tại các tỉnh miền Bắc, hoặc so sánh chiến lược marketing giữa các doanh nghiệp nội thất cùng quy mô trên địa bàn Hải Phòng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chủ yếu cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh đang tìm kiếm mẫu phân tích thực trạng marketing theo khung 4P áp dụng vào doanh nghiệp sản xuất hàng hóa trong ngành nội thất–gỗ.
  • Sinh viên thực hiện đề tài tương tự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành hàng tiêu dùng lâu bền, đặc biệt các đề tài kết hợp phân tích môi trường vi mô/vĩ mô với đánh giá marketing-mix.
  • Người nghiên cứu thị trường nội thất khu vực Hải Phòng và miền Bắc có thể tham khảo dữ liệu thứ cấp về cơ cấu thị trường và xu hướng cạnh tranh giai đoạn 2019–2022.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống hóa lý thuyết marketing-mix và quy trình marketing research 5 bước) và Chương 2 (phương pháp phân tích môi trường vi mô theo 5 lực lượng Porter kết hợp với đánh giá thực trạng 4P tại một doanh nghiệp cụ thể).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh được thành lập khi nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?

Công ty chính thức thành lập ngày 04/04/2011 theo quyết định của Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hải Phòng, mã số doanh nghiệp 0201156624. Tiền thân là cơ sở sản xuất đồ gỗ mỹ nghệ cao cấp từ năm 2006. Công ty chuyên sản xuất, lắp đặt và gia công tủ bếp gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp hoàn thiện Veneer, Melamine, PU cho đối tác thương hiệu tại khu vực miền Bắc, đồng thời kinh doanh các dòng nội thất gia đình và nội thất văn phòng.

2. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết marketing nào để phân tích hoạt động của công ty?

Tác giả vận dụng khung Marketing-Mix 4P (Product–Price–Place–Promotion) theo phân loại của E. Jerome McCarthy (1960) làm trục phân tích chính, kết hợp với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter để đánh giá môi trường vi mô và khung phân tích môi trường vĩ mô (chính trị–pháp luật, kinh tế, văn hóa–xã hội, dân số, tự nhiên, khoa học–kỹ thuật). Định nghĩa marketing được dẫn từ AMA (1985), Philip Kotler và Peter Drucker.

3. Dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập như thế nào?

Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn bằng bảng hỏi, đối tượng điều tra là các khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm của Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh. Kết quả điều tra được dùng để suy rộng cho tổng thể khách hàng từng sử dụng sản phẩm của công ty nhằm đánh giá khách quan hiệu quả marketing.

4. Tại sao tác giả chọn mô hình 4P thay vì 7P để phân tích công ty Hưng Thịnh?

Khóa luận giải thích rõ trong phần lý luận: mô hình 4P phù hợp với doanh nghiệp sản xuất hàng hóa (sản phẩm), trong khi mô hình 7P (bổ sung Con người, Quy trình và Bằng chứng hữu hình) được áp dụng cho doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ. Vì Hưng Thịnh chủ yếu sản xuất và kinh doanh sản phẩm nội thất gỗ hữu hình, khung 4P được xác định là phù hợp hơn cho việc phân tích chiến lược marketing của công ty.

5. Tình hình cạnh tranh trên thị trường nội thất Việt Nam được mô tả như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?

Theo số liệu được dẫn trong khóa luận, tỷ lệ sản phẩm nội thất của doanh nghiệp Việt đã tăng mạnh từ 20% lên hơn 50% thị phần nội địa, hàng ngoại nhập mất dần ưu thế. Các thương hiệu nội địa như Phố Xinh, Nhà Xinh, Phố VIP, Nhà Đẹp tiếp tục mở rộng hệ thống cửa hàng và gia tăng cạnh tranh về giá, chất lượng và phong cách phục vụ. Thị trường đồ gỗ, nội thất châu Á chiếm 15% toàn cầu (CSIL, 2020) và được dự báo tăng trưởng khi kinh tế phục hồi sau đại dịch.


Kết luận

Khóa luận "Hoạt động Marketing của Công ty TNHH đầu tư phát triển nội thất Hưng Thịnh" là một nghiên cứu ứng dụng điển hình trong lĩnh vực marketing doanh nghiệp, vận dụng khung lý thuyết Marketing-Mix 4P và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter vào phân tích thực trạng một doanh nghiệp nội thất vừa và nhỏ tại Hải Phòng trong giai đoạn 2019–2022. Thông qua kết hợp dữ liệu thứ cấp từ nội bộ doanh nghiệp và dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng, tác giả nhận diện các điểm chưa hiệu quả trong hoạt động marketing và đề xuất định hướng giải pháp theo từng thành phần 4P. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn trực tiếp cho doanh nghiệp trong việc nâng cao vị thế cạnh tranh và mở rộng thị trường tiêu thụ sang các tỉnh lân cận khu vực miền Bắc.