Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động tiêu thụ sản phẩm đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Việc không thể tiêu thụ hàng hóa là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến nguy cơ suy thoái và phá sản. Do đó, các doanh nghiệp buộc phải triển khai nhiều biện pháp nhằm thúc đẩy bán hàng, trong đó xúc tiến bán hàng là công cụ kích thích nhu cầu của khách hàng, gia tăng doanh số và tối đa hóa lợi nhuận.

Thị trường bia Việt Nam sở hữu tiềm năng tăng trưởng lớn nhờ cơ cấu dân số trẻ và thói quen tiêu dùng đồ uống có cồn. Theo báo cáo của Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam, sản lượng tiêu thụ bia cả nước năm 2017 đạt hơn 4 tỉ lít (tăng 6% so với năm 2016). Theo quy hoạch của Bộ Công Thương, đến năm 2035 sản lượng sản xuất dự kiến đạt 5,5 tỉ lít, tương ứng mức tiêu thụ bình quân 52 lít/người/năm trên quy mô dân số 105 triệu người. Mặc dù thuế tiêu thụ đặc biệt đối với mặt hàng bia tăng lên 60% vào năm 2017 và 65% từ đầu năm 2018, quy mô doanh số toàn ngành vẫn duy trì đà tăng trưởng. Điển hình, Tổng công ty Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn (Sabeco) đạt sản lượng tiêu thụ gần 1,73 tỉ lít (tăng 8%) và lợi nhuận sau thuế đạt 4.824 tỉ đồng (tăng 4%) trong năm 2017.

Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam đã hoạt động hơn 20 năm và duy trì vị thế dẫn đầu với thị phần xấp xỉ 90% thông qua các nhãn hiệu quen thuộc như Huda và Tuborg. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn khác trên thị trường như Sài Gòn Special (chiếm 25% thị phần), Tiger (23,3%), Larue (15,6%) và 333 (13%). Sự xuất hiện của các hình thức cạnh tranh trực tiếp và sự thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng đòi hỏi công ty phải đánh giá lại và hoàn thiện chiến lược xúc tiến bán hàng nhằm giữ vững thị phần và nâng cao sản lượng tiêu thụ.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng công tác xúc tiến bán hàng tại Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam, đánh giá các ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trên địa bàn thành phố Huế.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động xúc tiến bán hàng của doanh nghiệp.
      2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xúc tiến bán hàng (quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và các hoạt động khuếch trương khác) của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017.
      3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác xúc tiến bán hàng của công ty trong thời gian tới.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác xúc tiến bán hàng của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam, tập trung vào ba công cụ chính: quảng cáo, khuyến mãi, quan hệ công chúng và các hoạt động khuếch trương khác.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp về hoạt động sản xuất kinh doanh và xúc tiến bán hàng được thu thập trong giai đoạn 2015 - 2017; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế người tiêu dùng tại thời điểm năm 2018.
    • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chính sách và hoạt động xúc tiến bán hàng đối với các sản phẩm bia của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý luận về quản trị marketing và xúc tiến thương mại tổng hợp từ các tài liệu học thuật:

  • Khái niệm xúc tiến thương mại và vị trí của xúc tiến trong mô hình Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P) theo Philip Kotler (2003) và Giáo trình Marketing thương mại (ThS. Hồ Khánh Ngọc Bích, 2014).
  • Quy trình triển khai chiến dịch xúc tiến gồm 8 bước: (1) Phát triển hệ thống xúc tiến; (2) Đánh giá và quyết định; (3) Phát triển kế hoạch chiến lược; (4) Thảo luận trong tập thể; (5) Lập kế hoạch chi tiết; (6) Tạo sự khác biệt; (7) Thiết kế quảng cáo; (8) Tiếp xúc với phương tiện truyền thông.
  • Phân loại và bản chất của các công cụ xúc tiến: Quảng cáo (phân loại theo phương tiện in ấn, điện tử, ngoài trời theo Quách Thị Bửu Châu và cộng sự, 2007); Khuyến mãi (bản chất truyền thông, khuyến khích, mời chào; các hình thức giảm giá, hàng mẫu, phiếu mua hàng, thi trò chơi, quà tặng); Quan hệ công chúng - PR (theo định nghĩa của Hiệp hội PR Hoa Kỳ, Frank Jefkins và Học viện Marsal).
  • Các nguyên tắc và yêu cầu triển khai: Nguyên tắc thống nhất, cân đối, hiệu quả, liên tục và gắn kết chặt chẽ với mục tiêu Marketing-mix tổng thể.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác tài liệu nội bộ từ các phòng ban của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam (Phòng Tiếp thị, Phòng Bán hàng, Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Nhân sự) giai đoạn 2015 - 2017; dữ liệu thống kê ngành bia từ Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Hiệp hội Bia - Rượu - Nước giải khát Việt Nam và khảo sát của Kirin, Euromonitor International. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả (số tương đối, số tuyệt đối, tốc độ phát triển liên hoàn) và phương pháp so sánh đối chiếu qua các năm.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát người tiêu dùng trực tiếp tại các nhà hàng, quán ăn, quán nhậu trên địa bàn thành phố Huế. Thang đo được sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Tiến hành phỏng vấn thử 20 khách hàng để hiệu chỉnh bảng hỏi trước khi điều tra chính thức.
  • Quy mô mẫu điều tra: Xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ của tổng thể vô hạn: $$n = \frac{Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot p(1-p)}{g^2}$$ Với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ ($Z = 1,96$), sai số cho phép $g = 0,05$, tỷ lệ ước tính $p = 0,5$, cỡ mẫu lý thuyết tính toán là 384 đối tượng. Do giới hạn về thời gian và nguồn lực nghiên cứu, tác giả thực hiện phát 190 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phân bổ theo tiêu thức giới tính và nghề nghiệp), thu về 180 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ:
    • Thống kê tần số (Frequencies) mô tả cơ cấu mẫu và tỷ lệ nhận biết.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng kiểm định mẫu đơn One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
    • Kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis để đánh giá sự khác biệt trong ý kiến đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau (giới tính, độ tuổi, học vấn, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn chung về công tác xúc tiến bán hàng trong các công ty

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về xúc tiến thương mại trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nội dung làm rõ bản chất của xúc tiến như một cầu nối thông tin hai chiều giữa người bán và người mua, phân tích vai trò của xúc tiến trong việc hỗ trợ các thành tố khác của Marketing-mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối) nhằm gia tăng tốc độ lưu thông hàng hóa. Chương này cũng phân định chi tiết đặc điểm, chức năng, ưu nhược điểm và phương thức tổ chức của ba công cụ xúc tiến nòng cốt: quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR).

Về mặt thực tiễn, chương này cung cấp bức tranh tổng quan về thị trường bia:

  • Thị trường bia Việt Nam: Sản lượng bia đạt 3.400 triệu lít vào năm 2015 (tăng 10% so với 2014 và hơn 41% so với 2010), đạt 4.670 triệu lít theo khảo sát của Kirin (đưa Việt Nam trở thành thị trường sản xuất bia lớn thứ 8 trên thế giới với tốc độ tăng trưởng 20,1%). Lượng tiêu thụ đồ uống có cồn bình quân của người trưởng thành tại Việt Nam năm 2015 là 6,6 lít (tăng 70% so với năm 2005 theo Bộ Y tế). Về thị phần toàn quốc, Sabeco kiểm soát khoảng 45%, Habeco chiếm 20%, cùng sự cạnh tranh từ Heineken với kế hoạch nâng công suất nhà máy Vũng Tàu lên 610 triệu lít/năm.
  • Thị trường bia tại Huế: Carlsberg chiếm thị phần áp đảo (xấp xỉ 90%) với hai thương hiệu chủ lực là Huda và Tuborg. Thị trường đang ghi nhận xu hướng chuyển dịch mạnh từ phân khúc bình dân sang phân khúc trung và cao cấp khi thu nhập người dân cải thiện, đồng thời chịu sự thâm nhập cạnh tranh ngày càng lớn từ các thương hiệu đối thủ.

Chương 2: Thực trạng công tác xúc tiến bán hàng tại Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của doanh nghiệp, phân tích thực trạng các nguồn lực và đánh giá chi tiết hiệu quả của các hoạt động xúc tiến bán hàng được triển khai tại địa bàn thành phố Huế.

Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam có tiền thân là Nhà máy Bia Huế, thành lập ngày 20/10/1990 theo Quyết định số 402 QĐ/UB của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế với công suất thiết kế ban đầu 3 triệu lít/năm và vốn đầu tư 2,4 triệu USD. Năm 1994, nhà máy liên doanh với Tuborg International (TIAS) và Quỹ IFU (Đan Mạch) theo tỷ lệ vốn góp 50% - 50%. Đến tháng 12/2011, Tập đoàn Carlsberg mua lại toàn bộ phần vốn còn lại, chuyển đổi doanh nghiệp thành 100% vốn nước ngoài. Năm 2013, Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam chính thức được thành lập với hệ thống văn phòng và nhà máy tại ba miền. Trong năm tài chính 2015, doanh nghiệp đóng góp 1.310 tỉ đồng tiền thuế vào ngân sách tỉnh Thừa Thiên Huế, chiếm khoảng 28% tổng thu ngân sách địa phương. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng.

Tình hình nguồn lực lao động của công ty (2015 - 2017):

Tiêu thức phân loại Năm 2015 (Người) Tỷ trọng 2015 (%) Năm 2016 (Người) Tỷ trọng 2016 (%) Năm 2017 (Người) Tỷ trọng 2017 (%) Biến động 2016/2015 (%) Biến động 2017/2016 (%)
Tổng số lao động 278 100,00 282 100,00 284 100,00 +1,44 +0,71
1. Giới tính
- Nam 211 75,90 212 75,18 213 75,00 +0,47 +0,47
- Nữ 67 24,10 70 24,82 71 25,00 +4,48 +1,43
2. Độ tuổi
- 20 đến 30 tuổi 71 25,50 80 28,50 82 28,87 +12,68 +2,50
- 30 đến 40 tuổi 139 50,00 147 52,00 147 51,76 +5,76 0,00
3. Trình độ học vấn
- Đại học và trên ĐH 128 46,04 132 46,81 134 47,18 +3,13 +1,52
- Cao đẳng, trung cấp 78 28,06 78 27,66 78 27,46 0,00 0,00
- Lao động phổ thông 72 25,90 72 25,53 72 25,35 0,00 0,00

Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty (2015 - 2017):

Chỉ tiêu tài chính Năm 2015 (Triệu VNĐ) Năm 2016 (Triệu VNĐ) Năm 2017 (Triệu VNĐ) Biến động 2016/2015 (%) Biến động 2017/2016 (%)
Tổng tài sản 963.858 1.062.295 799.944 +10,22 -24,71
- Tài sản ngắn hạn 911.026 1.002.337 753.164 +10,02 -24,86
- Tài sản dài hạn 52.832 59.958 46.780 +13,68 -22,25
Tổng nguồn vốn 963.858 1.062.295 799.944 +10,22 -24,71
- Nợ phải trả 813.167 759.457 1.062.203 -6,60 +39,86
- Vốn chủ sở hữu 150.691 302.838 -262.259 +100,63 -186,76

Về thực trạng triển khai các công cụ xúc tiến:

  • Hoạt động quảng cáo: Công ty tập trung ngân sách vào quảng cáo truyền hình và hệ thống biển hiệu, pano ngoài trời, áp phích tại các điểm bán. Khảo sát mẫu $n = 180$ đánh giá quảng cáo qua truyền hình đạt mức độ nhận diện tốt về tiêu chí nội dung dễ hiểu, hình ảnh thu hút và tần suất phát sóng; quảng cáo qua pano ngoài trời có độ bao phủ rộng khắp địa bàn.
  • Hoạt động khuyến mãi: Hình thức phổ biến nhất là chương trình "Bật nắp trúng thưởng", phân phối vật phẩm mang biểu tượng và chính sách chiết khấu số lượng cho các đại lý phân phối. Kết quả kiểm định cho thấy chương trình trúng thưởng tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng ngắn hạn của người tiêu dùng.
  • Hoạt động quan hệ công chúng (PR) và tài trợ: Là nhà tài trợ chính qua các kỳ Festival Huế; tài trợ hàng năm hàng tỷ đồng cho đội bóng đá Huda Huế; tham gia công tác an sinh xã hội như trao 3.000 suất quà trong chương trình "Tết vì người nghèo" năm 2017 tại Thừa Thiên Huế và Quảng Trị; trao 1.600 suất quà qua dự án "Con đường ánh sáng" và chương trình "Huda vui đón tết - gắn kết sẻ chia" cho Hội người mù, Hội người khuyết tật, nạn nhân chất độc da cam.

Hạn chế tồn tại: Thị phần của công ty tại địa phương có dấu hiệu suy giảm trước sự cạnh tranh gay gắt của các thương hiệu như Sài Gòn Special, Tiger, Larue; một số chương trình quảng cáo truyền hình chưa tạo được sự khác biệt vượt trội; các hình thức khuyến mại đối mặt với việc bị đối thủ sao chép nhanh chóng; công tác đánh giá hiệu quả sau mỗi đợt xúc tiến chưa được chuẩn hóa bằng hệ thống chỉ tiêu định lượng toàn diện.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác xúc tiến bán hàng tại Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng và định hướng phát triển của công ty:

  • Giải pháp về quảng cáo: Đổi mới thông điệp quảng cáo truyền hình nhằm nhấn mạnh sự gắn kết văn hóa miền Trung kết hợp với tiêu chuẩn chất lượng quốc tế; tối ưu hóa khung giờ phát sóng; quy hoạch lại hệ thống pano, biển hiệu ngoài trời đồng bộ và bảo trì thường xuyên; mở rộng các hình thức truyền thông điện tử hiện đại.
  • Giải pháp về khuyến mãi: Nâng cao tính hấp dẫn và minh bạch của chương trình "Bật nắp trúng thưởng"; đa dạng hóa cơ cấu giải thưởng; thiết kế các chương trình khuyến mại có thời hạn hợp lý nhằm tránh gây tâm lý nhàm chán cho khách hàng hoặc làm giảm giá trị thương hiệu; áp dụng chính sách thưởng và chiết khấu linh hoạt cho các đại lý trung gian để khuyến khích phân phối.
  • Giải pháp về quan hệ công chúng và khuếch trương: Tiếp tục duy trì tài trợ cho Festival Huế và các giải đấu thể thao địa phương; đẩy mạnh truyền thông về các hoạt động an sinh xã hội, từ thiện; nâng cao chất lượng thiết kế và tổ chức gian hàng tại các hội chợ triển lãm thương mại nhằm tăng cường trải nghiệm dùng thử sản phẩm cho người tiêu dùng.
  • Kiến nghị: Đề xuất UBND tỉnh và các ban ngành tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục cấp phép quảng cáo ngoài trời, kiểm soát môi trường cạnh tranh lành mạnh; kiến nghị Ban lãnh đạo công ty tăng cường đào tạo kỹ năng cho đội ngũ tiếp thị và thiết lập quy trình đánh giá định kỳ hiệu quả ngân sách xúc tiến.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính: Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn lực của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam giai đoạn 2015 - 2017, chỉ ra quy mô lao động đạt 284 người năm 2017 (với 47,18% có trình độ đại học trở lên), đóng góp ngân sách đạt 1.310 tỉ đồng năm 2015 (chiếm 28% thu ngân sách tỉnh Thừa Thiên Huế). Khảo sát định lượng trên mẫu 180 khách hàng đã lượng hóa mức độ tiếp cận và đánh giá của người tiêu dùng đối với từng công cụ xúc tiến: quảng cáo ngoài trời và truyền hình đạt độ nhận biết cao, chương trình khuyến mãi bật nắp trúng thưởng có tác động kích cầu rõ nét, các hoạt động tài trợ Festival Huế và từ thiện tạo dựng uy tín thương hiệu tích cực.
  • Giải pháp đề xuất: Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện đồng bộ cho ba công cụ xúc tiến cốt lõi (quảng cáo, khuyến mãi, PR) gắn liền với đặc thù sản phẩm đồ uống có cồn và bối cảnh cạnh tranh cục bộ tại thị trường Thừa Thiên Huế.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp thực chứng về phản hồi của người tiêu dùng đối với các hoạt động xúc tiến của Carlsberg tại Huế, giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong triển khai truyền thông marketing thương mại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra thực tế chỉ dừng lại ở 180 quan sát hợp lệ (thấp hơn quy mô mẫu lý thuyết 384 theo công thức tính toán) do giới hạn về thời gian và nguồn lực khảo sát; phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại các điểm tiêu thụ (nhà hàng, quán ăn vỉa hè) có thể chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ phân khúc khách hàng tiêu dùng bia; phạm vi khảo sát giới hạn trên địa bàn thành phố Huế, chưa bao quát toàn bộ các huyện thị khác của tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát; áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng; mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các tỉnh lân cận; xây dựng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng công cụ xúc tiến đến lòng trung thành thương hiệu hoặc quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại, Marketing; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về truyền thông marketing tích hợp (IMC), xúc tiến bán hàng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Nội dung đáng tham khảo: Phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng ngành đồ uống; quy trình ứng dụng phần mềm SPSS trong kiểm định thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-Test và kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis; hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu nguồn lực và tài chính của doanh nghiệp sản xuất kinh doanh bia tại địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và phương pháp xử lý số liệu sơ cấp trong đề tài được thực hiện như thế nào?
Tác giả đã tính toán cỡ mẫu lý thuyết là 384 đối tượng, tuy nhiên do giới hạn thời gian nên tiến hành khảo sát thực tế 190 phiếu và thu về 180 bảng hỏi hợp lệ tại các nhà hàng, quán ăn trên địa bàn TP. Huế. Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua thống kê tần số, kiểm định Cronbach's Alpha, kiểm định One-Sample T-Test và kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis.

2. Cơ cấu lao động của Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô lao động của công ty duy trì ổn định quanh mức 278 người (2015), 282 người (2016) và 284 người (2017). Trong đó, lao động nam chiếm tỷ trọng áp đảo xấp xỉ 75% do đặc thù phân xưởng sản xuất và kho bãi; nhóm tuổi từ 30 đến 40 chiếm trên 50%; lao động có trình độ đại học và sau đại học chiếm tỷ trọng cao nhất, tăng từ 46,04% (2015) lên 47,18% (2017).

3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2015 - 2017?
Tổng tài sản của công ty tăng 10,22% trong năm 2016 (đạt 1.062.295 triệu đồng) nhưng giảm mạnh 24,71% vào năm 2017 (còn 799.944 triệu đồng). Nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn (đạt 1.062.203 triệu đồng vào năm 2017), trong khi vốn chủ sở hữu có sự biến động mạnh phản ánh sự điều chỉnh trong chiến lược tài chính của doanh nghiệp.

4. Những hoạt động quan hệ công chúng (PR) tiêu biểu nào của Carlsberg Việt Nam được ghi nhận trong nghiên cứu?
Doanh nghiệp là nhà tài trợ chính cho các kỳ Festival Huế, tài trợ hàng năm hàng tỷ đồng cho đội bóng đá Huda Huế, trao 3.000 suất quà trong chương trình "Tết vì người nghèo" năm 2017 tại Thừa Thiên Huế và Quảng Trị, đồng thời thực hiện dự án "Con đường ánh sáng" và chương trình "Huda vui đón tết - gắn kết sẻ chia" tặng 1.600 suất quà cho các đối tượng khuyết tật và nạn nhân da cam.

5. Thị phần của Carlsberg và các đối thủ cạnh tranh trên thị trường được xác định như thế nào trong văn bản?
Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Carlsberg chiếm xấp xỉ 90% thị phần với hai thương hiệu chủ lực là Huda và Tuborg. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường khảo sát gồm có Sài Gòn Special (chiếm 25% thị phần), Tiger (23,3%), Larue (15,6%) và Bia 333 (13%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đắc Thăng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến thương mại và phản ánh toàn diện thực trạng triển khai các công cụ quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng tại Công ty TNHH TM Carlsberg Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế giai đoạn 2015 - 2017. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp khảo sát định lượng 180 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã chỉ ra những kết quả đạt được cùng các điểm hạn chế trước sức ép cạnh tranh gay gắt của ngành bia. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp tại thị trường địa phương.