Khóa luận: Nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn của peptide từ cây Viola sp.

Khóa luận công nghệ sinh học: Nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn của peptide từ cây Viola sp. Khám phá tiềm năng ứng dụng trong y học và dược phẩm.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019-2023

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về Viola sp.

2.1.1. Giới thiệu về chi Viola và phân loại

2.1.2. Đặc điểm thực vật của Viola sp.

2.2. Giới thiệu về cyclotides

2.2.1. Định nghĩa cyclotides

2.2.2. Lịch sử phát hiện

2.2.3. Phân bố

2.3. Các hoạt tính sinh học của cyclotides

2.4. Các nghiên cứu về tính kháng khuẩn và kháng nấm của cyclotide

3. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

3.3. Vật liệu nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp khảo sát hoạt tính kháng khuẩn

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu kháng nấm

3.4.3. Phương pháp khảo sát sự hiện diện của cyclotide có trong thân và rễ Viola sp.

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả khảo sát thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết thân Viola sp.

4.1.1. Kết quả thực hiện khảo sát thử nghiệm với dung môi là nước cất vô trùng

4.1.2. Kết quả thực hiện khảo sát thử nghiệm với dung môi DMSO 10% và giảm lượng cao chiết

4.2. Kết quả tinh sạch bằng máy HPLC pha đảo và thời gian thu mẫu từng phân đoạn

4.2.1. Kết quả tinh sạch bằng máy HPLC pha đảo và thời gian thu mẫu từng phân đoạn (rễ)

4.2.2. Kết quả tinh sạch bằng máy HPLC pha đảo và thời gian thu mẫu từng phân đoạn (thân)

4.2.3. Kết quả tinh sạch bằng máy HPLC pha đảo và thời gian thu mẫu từng phân đoạn (lá)

4.3. Kết quả khảo sát kháng khuẩn của cyclotide từ cây Viola sp. trên vi khuẩn

4.3.1. Escherichia Coli

4.3.2. Staphylococcus Aureus

4.3.3. Bacillus Subtilis

4.3.4. Pseudomonas aeruginosa

4.4. Kết quả khảo sát kháng nấm của cyclotide từ cây Viola sp. trên nấm Fusarium sp.

4.5. Kết quả khảo sát sự hiện diện của cyclotides trong thân và rễ Viola sp.

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về peptide kháng khuẩn từ cây Viola sp

Chi Viola, thường được biết đến với tên gọi hoa violet hay hoa păng-xê, thuộc họ Hoa tím (Violaceae), là một nguồn tài nguyên dược liệu quý giá đã được sử dụng trong y học cổ truyền. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đang tập trung vào việc khám phá các hợp chất có hoạt tính sinh học từ chi thực vật này. Trong đó, nổi bật là các peptide kháng khuẩn – những phân tử protein nhỏ có khả năng chống lại sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh. Điểm đặc biệt của cây Viola sp. là sự hiện diện của một lớp peptide độc đáo gọi là cyclotide. Đây là những peptide mạch vòng, có cấu trúc siêu bền vững nhờ các cầu nối disulfide, tạo thành một khung sườn gọi là "nút cystine vòng" (Cyclic Cystine Knot). Cấu trúc này giúp chúng chống lại sự phân hủy của enzyme và nhiệt độ cao, biến chúng thành ứng cử viên lý tưởng cho việc phát triển các loại thuốc mới. Các nghiên cứu ban đầu, như của Gran (1970) về cây Oldenlandia affinis, đã mở đường cho việc phát hiện ra kalata B1, tiền thân của việc khám phá ra toàn bộ họ cyclotide. Việc nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn peptide từ cây Viola sp. không chỉ mở ra một hướng đi mới trong việc tìm kiếm kháng sinh thực vật mà còn giúp khai thác bền vững giá trị của đa dạng sinh học. Các hợp chất này được chứng minh có hoạt tính kháng vi sinh vật rộng, từ vi khuẩn Gram âm, Gram dương đến cả hoạt tính chống nấm, hứa hẹn trở thành một giải pháp thay thế hiệu quả trong bối cảnh kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.

1.1. Giới thiệu chi Viola Violaceae và đặc điểm thực vật học

Chi Viola là chi lớn nhất trong họ Hoa tím (Violaceae), với khoảng 525 đến 600 loài, phân bố chủ yếu ở Bắc bán cầu. Tại Việt Nam, Viola sp. thường được tìm thấy ở các vùng có độ cao như Vườn quốc gia Bidoup – Núi Bà. Đặc điểm thực vật của chúng bao gồm thân thảo lâu năm, lá mọc cụm và hoa lưỡng tính. Cấu trúc thực vật này, đặc biệt là rễ và thân, là nơi tích lũy nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm cả các cyclotide.

1.2. Cyclotide Cấu trúc và các hoạt tính sinh học đặc trưng

Điểm cốt lõi làm nên sự đặc biệt của peptide kháng khuẩn từ Viola sp. chính là cấu trúc cyclotide. Một cyclotide điển hình bao gồm 28-37 axit amin, trong đó có 6 gốc cysteine tạo thành 3 cầu nối disulfide theo một mô hình thắt nút. Cấu trúc này mang lại sự ổn định vượt trội. Ngoài hoạt tính kháng khuẩn, các cyclotide còn thể hiện nhiều hoạt tính sinh học khác như kháng côn trùng, kháng nấm, kháng HIV và cả độc tính tế bào ung thư, mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong dược học.

1.3. Lịch sử phát hiện và phân loại các peptide từ thực vật

Lịch sử khám phá cyclotide bắt đầu từ những năm 1970, nhưng phải đến năm 1995, cấu trúc vòng và thắt nút của kalata B1 mới được xác định rõ ràng. Kể từ đó, hàng trăm cyclotide khác nhau đã được phát hiện, chủ yếu từ họ Hoa tím. Chúng được phân thành ba phân họ chính: Möbius, bracelet và trypsin inhibitor. Mỗi phân họ có những đặc điểm cấu trúc và hoạt tính riêng, tạo nên sự đa dạng trong nghiên cứu và ứng dụng.

II. Thách thức kháng kháng sinh và vai trò của kháng sinh thực vật

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã cảnh báo rằng tình trạng kháng kháng sinh là một trong những mối đe dọa sức khỏe toàn cầu nghiêm trọng nhất. Sự xuất hiện và lây lan của các siêu vi khuẩn, đặc biệt là nhóm mầm bệnh ESKAPE (Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa, và Enterobacter spp.), đã làm giảm hiệu quả của nhiều loại kháng sinh hiện có. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm và phát triển các tác nhân kháng khuẩn mới với cơ chế tác động khác biệt. Trong bối cảnh đó, việc khai thác các hợp chất tự nhiên từ thực vật, hay còn gọi là kháng sinh thực vật, nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Thực vật đã tiến hóa hàng triệu năm để tạo ra một kho vũ khí hóa học phức tạp nhằm tự bảo vệ khỏi các tác nhân gây bệnh. Việc nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn peptide từ cây Viola sp. là một phần của nỗ lực toàn cầu này. Các peptide như cyclotidecơ chế tác động kháng khuẩn độc đáo, thường là phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, một cơ chế mà vi khuẩn khó có thể phát triển khả năng đề kháng so với các kháng sinh truyền thống tác động vào quá trình tổng hợp protein hay vách tế bào. Vì vậy, việc tập trung vào các kháng sinh thực vật không chỉ là một lựa chọn thay thế mà còn là một chiến lược quan trọng để đối phó với cuộc khủng hoảng kháng thuốc, đảm bảo an ninh y tế cho tương lai.

2.1. Tình trạng báo động về vi khuẩn đa kháng thuốc ESKAPE

Nhóm vi khuẩn ESKAPE là nguyên nhân hàng đầu gây ra các ca nhiễm trùng bệnh viện nghiêm trọng và có khả năng kháng lại hầu hết các loại kháng sinh hiện hành. Ví dụ, Pseudomonas aeruginosaStaphylococcus aureus là hai trong số các chủng được sử dụng để thử nghiệm trong nghiên cứu về Viola sp., cho thấy định hướng của nghiên cứu này bám sát với các vấn đề y tế cấp bách.

2.2. Hạn chế của kháng sinh tổng hợp và sự cần thiết giải pháp mới

Quá trình phát triển một loại kháng sinh tổng hợp mới vô cùng tốn kém và mất nhiều thời gian, trong khi tốc độ vi khuẩn phát triển cơ chế đề kháng lại ngày càng nhanh. Các hợp chất tự nhiên như peptide kháng khuẩn từ thực vật cung cấp các khung cấu trúc mới lạ, có thể vượt qua các cơ chế kháng thuốc hiện có của vi khuẩn, mở ra một kỷ nguyên mới cho các liệu pháp điều trị nhiễm trùng.

III. Phương pháp chiết xuất hợp chất tự nhiên từ cây Viola sp

Quy trình chiết xuất hợp chất tự nhiên là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn peptide từ cây Viola sp.. Mục tiêu của giai đoạn này là thu được cao chiết thô chứa hàm lượng peptide cao nhất có thể từ các bộ phận khác nhau của cây (rễ, thân, lá). Dựa trên tài liệu nghiên cứu của Trần Minh Nhớ (2023), phương pháp được lựa chọn là sử dụng hệ dung môi gồm Acetonitrile (ACN) và Axit formic (HCOOH). Acetonitrile là một dung môi hữu cơ phân cực, có khả năng hòa tan hiệu quả các peptide và protein, trong khi Axit formic giúp tạo môi trường axit nhẹ, tăng cường độ ổn định và khả năng hòa tan của peptide. Mẫu thực vật khô, xay nhỏ được ngâm và khuấy trong hệ dung môi này trong nhiều giờ để đảm bảo các hợp chất được chiết xuất tối đa. Sau quá trình chiết, dịch lọc được thu lại và dung môi được loại bỏ bằng máy cô quay chân không. Bước cuối cùng là sấy thăng hoa để thu được cao chiết dạng bột khô. Phương pháp này đảm bảo thu hồi được các peptide kháng khuẩncyclotide mà không làm biến tính cấu trúc của chúng do nhiệt độ. Toàn bộ quy trình này tạo ra nguyên liệu đầu vào cho các bước tinh sạch protein và khảo sát hoạt tính sinh học tiếp theo, là nền tảng để đánh giá tiềm năng dược học của cây Viola sp.

3.1. Quy trình chuẩn bị mẫu và lựa chọn dung môi chiết tách

Mẫu cây Viola sp. được phân tách thành các bộ phận rễ, thân, lá, sau đó phơi khô và xay thành bột mịn. Việc này giúp tăng diện tích tiếp xúc với dung môi, tối ưu hóa hiệu suất chiết. Hệ dung môi Acetonitrile 50% và Axit formic 1% được chứng minh là hiệu quả trong việc ly trích các peptide kháng khuẩn mà vẫn giữ được hoạt tính của chúng.

3.2. Kỹ thuật cô quay và sấy thăng hoa để thu hồi cao chiết

Sau khi lọc bỏ bã thực vật, dịch chiết được cô đặc bằng máy cô quay chân không ở nhiệt độ thấp để loại bỏ dung môi. Cao chiết sau đó được đông lạnh và đưa vào máy sấy thăng hoa. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn nước và dung môi còn sót lại mà không cần gia nhiệt, bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc và hoạt tính của các cyclotide và peptide nhạy cảm khác.

IV. Hướng dẫn tinh sạch peptide bằng sắc ký lỏng HPLC pha đảo

Sau khi có cao chiết thô, bước tiếp theo là phân lập peptide và tinh sạch chúng để loại bỏ tạp chất. Phương pháp hiệu quả và được sử dụng rộng rãi cho mục đích này là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), cụ thể là kỹ thuật pha đảo (RP-HPLC). Trong nghiên cứu về Viola sp., hệ thống RP-HPLC sử dụng cột C18, một loại pha tĩnh không phân cực. Nguyên tắc của RP-HPLC là các phân tử không phân cực (kỵ nước) trong mẫu sẽ tương tác mạnh và bị giữ lại lâu hơn trên cột, trong khi các phân tử phân cực hơn sẽ bị rửa giải ra trước. Bằng cách thay đổi từ từ tỷ lệ dung môi trong pha động (thường là hỗn hợp nước và acetonitrile), các peptide khác nhau có trong cao chiết sẽ được tách ra khỏi nhau dựa trên độ kỵ nước của chúng. Mỗi peptide sẽ được rửa giải ra khỏi cột tại một thời điểm nhất định, tạo thành một 'peak' trên sắc ký đồ. Quá trình tinh sạch protein này cho phép thu thập các phân đoạn riêng biệt chứa các peptide có độ tinh khiết cao hơn. Đây là một bước cực kỳ quan trọng, bởi vì nghiên cứu cho thấy cao chiết thô của Viola sp. không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, nhưng các phân đoạn sau khi qua HPLC lại cho kết quả rất tích cực. Điều này chứng tỏ rằng việc loại bỏ tạp chất và cô đặc các peptide mục tiêu là yếu tố quyết định để phát hiện hoạt tính của chúng.

4.1. Nguyên lý của sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC trong phân tách

Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) hoạt động dựa trên sự phân bố khác nhau của các chất giữa pha tĩnh (vật liệu nhồi trong cột) và pha động (dung môi di chuyển qua cột). Trong RP-HPLC, pha tĩnh kỵ nước (C18) và pha động phân cực cho phép tách các peptide kháng khuẩn một cách hiệu quả dựa trên đặc tính hóa lý của chúng, mang lại độ phân giải và độ tinh khiết cao.

4.2. Thu thập các phân đoạn peptide để khảo sát hoạt tính sinh học

Dựa vào sắc ký đồ thu được từ máy HPLC, các phân đoạn tương ứng với các peak chính được thu thập tự động. Mỗi phân đoạn này sau đó được đem đi thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật riêng biệt. Việc này không chỉ giúp xác định phân đoạn nào chứa peptide hoạt động mạnh nhất mà còn là bước đầu trong việc xác định và định danh cấu trúc của cyclotide mục tiêu.

V. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật của peptide từ Viola sp

Đây là giai đoạn cốt lõi nhằm xác minh hiệu quả của các peptide đã được tinh sạch. Phương pháp khuếch tán đĩa thạch (hoặc giếng thạch) là một kỹ thuật tiêu chuẩn để sàng lọc hoạt tính kháng khuẩn. Trong nghiên cứu này, các chủng vi khuẩn như Bacillus subtilis (Gram dương) và Pseudomonas aeruginosa (Gram âm) đã được sử dụng. Các phân đoạn peptide thu từ HPLC được đưa vào các giếng đã đục trên đĩa thạch có cấy sẵn vi khuẩn. Sau thời gian ủ, nếu peptide có hoạt tính, một "vòng kháng khuẩn" trong suốt (vùng không có vi khuẩn phát triển) sẽ xuất hiện xung quanh giếng. Đường kính của vòng này tỷ lệ thuận với mức độ hoạt động của peptide. Kết quả từ nghiên cứu trên cây Viola sp. cho thấy một phổ kháng khuẩn rõ rệt. Đáng chú ý, các phân đoạn từ rễ cây cho hoạt tính mạnh nhất, với đường kính vòng kháng khuẩn lên tới 15 mm đối với cả hai chủng B. subtilisP. aeruginosa. Ngoài ra, nghiên cứu còn khảo sát hoạt tính chống nấm và phát hiện khả năng ức chế mạnh mẽ nấm Fusarium sp., với đường kính vòng kháng nấm lên đến 19 mm từ phân đoạn của thân cây. Những kết quả này khẳng định rằng peptide từ Viola sp., đặc biệt là cyclotide, sở hữu hoạt tính kháng vi sinh vật mạnh mẽ và có tiềm năng lớn.

5.1. Phân tích phổ kháng khuẩn trên các chủng Gram âm và dương

Kết quả chỉ ra rằng peptide từ Viola sp. có hoạt tính trên cả vi khuẩn Gram dương (Bacillus subtilis) và Gram âm (Pseudomonas aeruginosa), cho thấy một phổ kháng khuẩn tương đối rộng. Tuy nhiên, chúng không thể hiện hoạt tính trên E. coliS. aureus trong điều kiện thử nghiệm, gợi ý về một cơ chế tác động chọn lọc. Mẫu rễ cho thấy hoạt tính cao nhất, tiếp theo là thân và lá.

5.2. Kết quả hoạt tính chống nấm đáng chú ý trên Fusarium sp.

Một phát hiện quan trọng là hoạt tính chống nấm của các phân đoạn chiết xuất. Phân đoạn HPLC 1 từ thân cây Viola sp. đã ức chế mạnh sự phát triển của nấm Fusarium sp., một loại nấm gây bệnh phổ biến trên thực vật. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng các peptide này không chỉ trong y dược mà còn trong nông nghiệp, với vai trò là thuốc bảo vệ thực vật sinh học.

VI. Tiềm năng ứng dụng peptide Viola sp

Những kết quả thu được từ việc nghiên cứu hoạt tính kháng khuẩn peptide từ cây Viola sp. đã mở ra những định hướng ứng dụng thực tiễn đầy hứa hẹn. Trong lĩnh vực y dược, các cyclotide với hoạt tính mạnh và cấu trúc siêu bền là những ứng cử viên sáng giá để phát triển thành một thế hệ kháng sinh thực vật mới. Với cơ chế tác động kháng khuẩn là phá vỡ màng tế bào, chúng có thể hiệu quả chống lại các chủng vi khuẩn đã kháng các loại kháng sinh truyền thống. Sự ổn định cao của cyclotide cũng giúp chúng có thể được bào chế dưới dạng thuốc uống, một ưu điểm lớn so với nhiều peptide khác. Trong nông nghiệp, hoạt tính chống nấm mạnh mẽ trên Fusarium sp. cho thấy tiềm năng sử dụng các peptide này làm thuốc trừ sâu sinh học, thân thiện với môi trường. Chúng có thể bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh do nấm gây ra mà không để lại tồn dư hóa chất độc hại. Tương lai của nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc phân lập peptide ở độ tinh khiết cao hơn, xác định chính xác trình tự axit amin và cấu trúc không gian 3D. Đồng thời, cần mở rộng khảo sát trên nhiều chủng vi khuẩn thuộc nhóm ESKAPE và đánh giá độc tính tế bào trên dòng tế bào người để đảm bảo an toàn trước khi tiến tới các thử nghiệm lâm sàng.

6.1. Hướng phát triển thuốc kháng sinh thực vật thế hệ mới

Với khả năng kháng lại các chủng vi khuẩn nguy hiểm như P. aeruginosa, peptide từ Viola sp. có thể trở thành nền tảng để thiết kế các loại thuốc mới. Cấu trúc của cyclotide có thể được biến đổi để tăng cường hoạt tính hoặc giảm độc tính, tạo ra các loại thuốc đặc trị cho các bệnh nhiễm trùng khó chữa.

6.2. Các đề nghị nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động kháng khuẩn

Để tối ưu hóa ứng dụng, các nghiên cứu trong tương lai cần làm rõ cơ chế tác động kháng khuẩn ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như kính hiển vi điện tử và phân tích tương tác màng lipid sẽ giúp xác định cách cyclotide phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Đồng thời, cần thực hiện các thử nghiệm xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) để lượng hóa chính xác hiệu quả của chúng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sự phát triển khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn là một trong các mối quan tâm cấp thiết nhất đối với sức khoẻ và WHO đã khang định sự phát triển của tình trạng kháng kháng sinh là một trong các mối de doa toàn cầu chính của xã hội loài người. Đặc biệt có vấn đề là mầm bệnh mang tên ESKAPE, với sáu chữ cái ESKAPE đại diện cho các loại vi khuẩn sau: Enterococcus faecium, Staphylococcus aureus, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Pseudomonas aeruginosa va Enterobacter spp. Việc lựa chọn thay thé thuốc kháng sinh, đặc biệt là với các phương thức hoạt động mới, là vô cùng cần thiết. Việc nghiên cứu va phát triển những hợp chat kháng khuẩn mới là vô cùng quan trọng.

Peptide kháng khuẩn được cho là có kha năng diệt vi khuẩn đa kháng thuốc và hiện dang được nghiên cứu nhằm phát triển thành thuốc kháng vi trùng. Cyclotides là những peptide vòng giàu disulfide, cho đến nay được tìm thấy trong các họ thực vật như Rubiaceae, Violaceae, Fabaceae, Solanaceae và Cucurbitaceae. Cy- clotides rất đa dang về hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, khang nắm, kháng ung thư. tùy vào thành phần các amino acid trong chuỗi của cyclotides.

Cấu trúc của cyclotides bao gồm một cấu trúc vòng với khoảng 30 axit amin, sáu gốc cysteine tạo thành ba cầu nôi S-S, tạo thành cấu trúc CCK (cyclic cysteine knot). Với cau trac CCK nay, cyclotide duoc chimg minh bên với nhiệt độ, ánh sang, môi trường hóa chất va enzyme. Các nhóm các nhà khoa học trên thế giới tập trung nghiên cứu các cyclotides thực vật này vì tiềm năng lớn của chúng trong ứng dụng phát triển các sản phẩm phục vụ cho lĩnh vực nông nghiệp và dược học. Mục tiêu của đề tài Mục tiêu chính của đề tài là chiết tách các bộ phân thân, rễ, va lá của Viola sp.

bằng dung môi acetonitrile và nước. Các cao chiết trên được bán tinh sạch bằng phương pháp RP-HPLC. Sau đó, khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tinh kháng nam của các cao chiết và các phân đoạn RP-HPLC trên 4 loại vi khuẩn Staphylococcus aureus, Esch- erichia coli, Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa và trên nam Fusarium sp. Các phân tử giống cyclotides từ cao chiết thân và rễ được xác định bằng phương pháp LC- MS.

Nội dung thực hiện Nội dung 1: Khảo sát hoạt tinh kháng khuẩn của cao chiết và các phân đoạn RP- HPLC có trong Viola sp. trên 4 chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Bacillus subtilis, Pseudomonas aeruginosa. Nội dung 2: Khao sát hoạt tính kháng nắm của cao chiết và các phân đoạn RP- HPLC có trong Viola sp. trên nam Fusarium sp.

Khao sát sự hiện diện của cyclotides trong phan rễ và thân của Vi- ola sp. TONG QUAN TÀI LIEU 2. Giới thiệu về Viola sp. Giới thiệu về chỉ Viola và phân loại 2.

Giới thiệu về chỉ Viola Viola là một chi thực vật có hoa trong họ Violaceae. Đây là chi lớn nhất trong họ, chứa từ 525 đến 600 loài. Hầu hết các loài được tìm thấy ở Bắc bán cầu ôn đới, tuy nhiên, một số cũng được tìm thấy ở các khu vực khác nhau rộng rãi như Hawaii, Aus- tralasia và Andes. Hầu hết các loài Viola là cây lâu năm nhỏ, một số là cây hàng năm hay là cây bụi nhỏ.

Một số loài được trồng dé làm hoa cảnh ở biên giới, vườn đá (Prosper Montagne va ctv, 2001). Phan loai Viola sp. được tim thay tai vườn quốc gia Bidoup — Núi Ba. Bộ: Malpighiales Ho: Violaceae Chi: Viola Loài: Viola sp.

Đặc điểm thực vật của Viola sp. thường mọc ở vùng có độ cao khá lớn (thường ở độ cao 1000 m trở lên, mọc cụm tập trung ở gốc, có lá kèm. Hoa đơn độc, có cọng dài, lưỡng tính. Lá đài xếp lợp, trường tồn, cánh hoa xếp lợp.

Những hoa không đều có 1 cánh dưới kéo dài thành cua, bao phan dựng đứng và ít nhiều chum lại thành 1 vòng quanh bau. Bộ nhụy thường gồm 3 lá noãn hợp bên thành bầu thượng, giá noãn bên. Quả nang khi khô tách thành 3 phan, đàn hồi. Hat có lá mam khá dày dé nuôi dưỡng phôi và quả phát triển xung quanh thường có ba thùy.

Rễ có nhiều chồi hút và phát triển như thân rễ. Chúng sinh trưởng bằng thân hoặc rễ, nơi chúng sống tạo thành lớp phủ trên mặt đất (Marcussen và ctv, 2022). Giới thiệu về cyclotides 2. Định nghĩa cyclotides Cyclotides là các peptide mạch vòng có nguồn gốc thực vật có cau trúc Cyclic Cystine Knot (CCK), do có 6 sốc cysteine bị oxy hóa tạo thành 3 liên kết S-S, còn được gọi là cầu nối disulfide thông qua cấu trúc liên kết nút cysteine (Campbell, 2019).

Qua những nghiên cứu từ trước cho đến nay cho thấy cyclotides tồn tại ở một vài loài thực vật, tuy nhiên đa số các nghiên cứu cho thấy rằng cyclotides tồn tại điển hình trong các bộ phận: hoa, lá, thân và rễ của các loài thực vật hạt kin, 5 họ tiêu biểu là: Violaceae, Rubiaceae, Cucurbitaceae, Fabaceae va Solanaceae, trong số đó lên đến 82% các cyclotides đã được công bố có nguồn sốc từ thực vật thuộc họ Violaceae, còn 18% thuộc 4 họ còn lại (Weidmann va Craik, 2016). Lịch sử phát hiện Lịch sử của cyclotides bắt nguồn từ các nghiên cứu về một loại thuốc bản địa ở châu Phi, theo đó, một bác sĩ người Na Uy, Lorents Gran, chú ý rằng phụ nữ châu Phi đã sử dụng một loại trà làm từ cây Oldenlandia affinis (họ Rubiaceae) dé day nhanh qua trình sinh nở (Gran, 1970). Thành phần có hoạt tính co hồi tử cung được tìm thấy là một peptide gọi là kalata B1, được báo cáo là chứa ~ 30 axit amin, nhưng trình tự, cau trúc hoặc bản chất chu kỳ của nó không thể được xác định bằng cách sử dụng các kỹ thuật hóa học protein có sẵn vào đầu những năm 1970 (Sletten và ctv, 1973). Mãi đến năm 1995, ban chất mạch vòng và thắt nút của kalata B1 mới được xác định (Saether và ctv, 1995) như được trình bay trong Hình 2.

Möbius (kalata B1) ET---CVGGT-CNTPG- - WPV-CTRNGLPV bracelet (cycloviolacin O2) ES-- IP-CISSAIG' SKV-CYRNGIP trypsin inhibitor (MCoTI-II) KILKKCRRDSDCPGA- - - GNGYCGSGSDGGV Hình 2. Các cyclotide đại điện từ các phân họ. Qua những nỗ lực nghiên cứu, đến năm 1999 với sự phát triển của khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là kỹ thuật phố cộng hưởng từ (NMR) đã xác định được cấu trúc 3D và trình tự cụ thể. Từ đó tên “cyclotides” được dùng để mô tả một đạng peptide vòng với trình tự gồm 28-37 amino acid trong đó có 6 cysteine tạo nên 3 liên kết disulfide.

Cyclotide được chia ra thành ba phân họ Mobius, bracelet, trypsin inhibitor (Hình 2. Hiện nay, nhiều nghiên cứu cho thay cyclotides có các hoạt tinh sinh học nổi bat như: kháng côn trùng, kháng ốc bưu vàng, kháng khuẩn, độc tính lên các tế bào ung thư, kháng HIV. Phân bố Cyclotides trong thực vật thường được tìm thấy ở các loài thực vật hạt kín, cụ thể là được tìm thấy trong năm họ chính của thực vật hat kín, đó là ho Rubiaceae, họ Vio- laceae, họ Bau bí, họ Solanaceae và họ Fabaceae (Weidmann va Craik, 2016). Cyclo- tides có mat khap noi trong ho Violaceae, cho dén nay da duoc tim thay trong s6 trén 35 loài trong ho Violaceae đã được sàng lọc.

Tuy nhiên, chúng tổn tai rat thưa thớt trong các họ khác, chỉ xuất hiện dưới 5% số loài được khảo sát từ họ Rubiaceae (Kehbach và ctv, 2013). Alismate Momordica cochinchinensis Hình 2. Sự phan bố của cyclotides trong thực vật. Các hoạt tính sinh học của cyclotides Ngoài chức năng tự nhiên của cyclotides là chất bảo vệ thực vật.

Cyclotides cũng thể hiện các đặc tinh sinh học bao gồm các hoạt động kháng khuẩn, kháng nam, ức chế HIV và khối u (Oguis và ctv, 2015). Các nghiên cứu về tính kháng khuẩn và kháng nắm của cyclotide Các cyclotides phân họ Mobius thể hiện các mảng ky nước và ưa nước trên các vùng khác nhau trên bề mặt của chúng, phan nào giống với đặc tinh lưỡng tính của các peptide kháng khuẩn cổ điển. Ví dụ, cyclotide Kalata B1 đã được chứng minh là có hoạt tính kháng khuân chống lại vi khuẩn Gram âm và Gram dương. Hoạt tính kháng khuẩn tương tự đã được quan sát thấy với cyclotide được phân lập từ Hedyota biflora (họ Rupiaceae) và C.

Cyclotide kháng khuẩn hoạt động mạnh nhất được thử nghiệm cho đến nay dường như là cyclovilacin O2 cyclotide. Nó đã được chứng minh là có hoạt tính kháng khuẩn chống lại Staphylococcus aureus trong mô hình lây nhiễm ở chuột. Tuy nhiên, khi thử nghiệm trong ống nghiệm, hoạt tính kháng khuẩn của cyclotide dường như chỉ xảy ra trong các điêu kiện phi sinh lý liên quan đền việc sử dụng các chất đệm có cường độ ion thấp, hạn chế rất nhiều tiềm năng phát triển liệu pháp kháng khuẩn (Stromstedt và ctv, 2017). Các nghiên cứu về khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và kháng nắm trên thế giới: Vào năm 2010, Robert Burman và các cộng sự đã nghiên cứu về Cyclotide cy- cloviolacin O2 từ Viola odorata có hoạt tính diệt khuẩn mạnh đối với vi khuẩn Gram âm và cho ra nhận định trong số năm peptide được kiểm tra (cyO2, kalata B1, kalata B2, vaby A và vaby D), cyO2có hoạt tính mạnh nhất, kalata B2 có một số hoạt động chống lại S.

aureus, và vaby A và D ở nồng độ 30-50 uM đã ức chế sự phát triển của E. Đến năm 2016, Mahboobeh Zarrabi và cộng sự đã nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn của hàm lượng cyclotide được tinh chế một phan và chiết xuất thô từ Viola tri- color cho ra kết quả bằng việc sử dụng phương pháp RDA, vi khuẩn nhạy cảm nhất với peptide bán tinh khiết chiết xuất từ hoa của V. coli, với đường kính vùng ức chế là 13 mm. Các chiết xuất etanol thô và butanolic cũng cho thấy các hoạt động chống lại vi khuẩn gram âm E.

aeruginosa tốt hơn so với S. Giá trị MIC là 12,5 mg/ml thực sự đã được xác định đối với một số chủng vi khuan được xử lý bằng dầu thân rễ, trong khi sử dụng phương pháp khuếch tán đĩa, vùng ức chế tăng trưởng đã được phát hiện ở Pseudomonas aeruginosa va Staphylococcus aureus. Hicks và cộng sự đã cho ra công trình nghiên cứu về phân tích Cyclotide kháng khuẩn cho ra quả các peptide V. inconspicua thé hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ chống lại E.

coli ATCC 25922 va K. Hicks Và ctv, 2019). Cả 3 công trình nghiên cứu đều cho thấy cyclotide nói riêng và peptide nói chung trên các loài thuộc chi Viola đều cho hoạt tính kháng khuẩn khá tốt. Phương pháp tỉnh sạch cyclotides Tình sạch cyclotides là quá trình được thực hiện nhằm mục đích phân tách một hoặc nhiều cyclotides ra khỏi cao chiết ban đầu dé thu được cyclotides có độ tinh khiết cao hơn đề tiếp tục cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ