Khảo sát ảnh hưởng cơ chất đến sinh tổng hợp Lovastatin từ Aspergillus terreus ATCC 1012

Khóa luận: Nghiên cứu ảnh hưởng cơ chất đến khả năng sinh tổng hợp Lovastatin của nấm Aspergillus terreus ATCC 1012. Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

47
10
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VA CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC VIET TẮT

DÁNH SACH CÁC BANG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung thực hiện

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về nấm A. terreus

2.1.1. Phân loại

2.1.2. Đặc điểm của A. terreus

2.2. Giới thiệu về lovastatin

2.2.1. Cấu tạo và tính chất hóa học

2.2.2. Lovastatin trong điều trị cholesterol máu cao

2.2.3. Tình hình sản xuất lovastatin trong và ngoài nước

2.2.4. Tiềm năng ứng dụng của lovastatin

2.3. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng chủng A. terreus trong sản xuất lovastatin

2.3.1. Các nghiên cứu trong nước

2.3.2. Các nghiên cứu trên thế giới

3. CHƯƠNG 3: VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa diém nghiên cứu

3.2. Vật liệu

3.3. Thiết bị và dụng cụ

3.4. Phương pháp quan sát hình thái

3.4.1. Quan sát đại thể

3.4.2. Quan sát vi thể

3.5. Phương pháp tách chiết lovastatin

3.6. Phuong phap dinh long

3.6.1. Kỹ thuật sắc ký long ghép khối phô (LC-MS/MS)

3.6.2. Điều kiện định lượng lovastatin bằng Hệ thống LC-MS/MS

3.6.3. Phương pháp dựng đường Chuan

3.7. Phương pháp nuôi cấy

3.8. Khảo sát nhiệt độ nuôi cấy chủng nắm A. terreus sinh tổng hợp lovastatin

3.9. Khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn cacbon đến khả năng sinh tổng hợp lovastatin của chủng nấm A

3.10. Khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn nitơ đến khả năng sinh tổng hợp lovastatin của chủng nấm A

4. CHƯƠNG 4: KET QUA VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hình thái đại thé và vi thé của nắm A.1111

4.2. So sánh hình thái giữa một số chủng nam thuộc loài A. terreus

4.3. Định lượng lovastatin

4.3.1. Xây dựng phương trình đường chuẩn lovastatin

4.3.2. Định lượng lovastatin trong môi trường nuôi cấy chủng nam A

4.4. Khảo sát nhiệt độ nuôi cay chủng nắm A. terreus sinh tổng hợp lovastatin

4.5. Khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn cacbon đến khả năng sinh tổng hợp lovastatin của chủng nấm A

4.6. Khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn nitơ đến khả năng sinh tổng hợp lovastatin của chủng nắm A

5. CHƯƠNG 5: KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ

TÀI LIEU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Lovastatin Vũ khí chống cholesterol từ nấm

Lovastatin, hay còn gọi là Mevinolin, là một hợp chất polyketide được sinh ra từ quá trình chuyển hóa thứ cấp của nhiều loài vi nấm. Hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong y học hiện đại với tư cách là một chất ức chế HMG-CoA reductase hiệu quả. Cơ chế này giúp ngăn chặn bước quan trọng trong con đường sinh tổng hợp cholesterol của cơ thể, từ đó làm giảm nồng độ cholesterol trong máu. Được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt lần đầu tiên vào năm 1987, lovastatin đã mở ra kỷ nguyên của các loại thuốc thuộc nhóm statin, trở thành công cụ không thể thiếu trong điều trị chứng rối loạn mỡ máu và phòng ngừa các bệnh tim mạch. Mặc dù nhiều loài nấm như Penicillium hay Monascus có khả năng sản xuất lovastatin, chủng nấm Aspergillus terreus được công nhận rộng rãi là nhà sản xuất hiệu quả nhất trong quy mô công nghiệp. Chủng vi nấm này có khả năng sinh tổng hợp statin với sản lượng cao thông qua các quy trình lên men được kiểm soát chặt chẽ. Việc tối ưu hóa sinh tổng hợp lovastatin từ Aspergillus terreus không chỉ là một thách thức khoa học mà còn là một bài toán kinh tế, hướng tới việc giảm giá thành sản phẩm và tăng khả năng tiếp cận cho bệnh nhân. Các nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện hiệu suất sản xuất, từ việc lựa chọn nguồn dinh dưỡng, kiểm soát điều kiện vật lý đến các kỹ thuật di truyền nấm sợi.

1.1. Lovastatin là gì Cơ chế hoạt động kháng cholesterol

Lovastatin là một hợp chất tinh thể màu trắng, có công thức phân tử C24H36O5. Về mặt hóa học, nó tồn tại ở hai dạng chính: dạng vòng lactone đóng (không hoạt tính) và dạng axit hydroxy mở (có hoạt tính). Trong cơ thể, dạng lactone sẽ được thủy phân thành dạng axit. Hoạt động chính của lovastatin là ức chế cạnh tranh và thuận nghịch enzyme HMG-CoA reductase. Enzyme này xúc tác cho quá trình chuyển đổi HMG-CoA thành mevalonate, một tiền chất thiết yếu của cholesterol. Bằng cách ngăn chặn enzyme này, lovastatin làm giảm tổng hợp cholesterol nội sinh trong gan, dẫn đến việc tế bào gan tăng cường biểu hiện các thụ thể LDL. Điều này giúp tăng cường loại bỏ LDL-cholesterol (cholesterol 'xấu') khỏi tuần hoàn máu. Nhờ hoạt tính kháng cholesterol mạnh mẽ này, lovastatin đã trở thành một loại thuốc nền tảng trong phác đồ điều trị các bệnh liên quan đến cholesterol cao.

1.2. Giới thiệu chủng nấm Aspergillus terreus ATCC 1012

Aspergillus terreus là một loài nấm sợi thuộc chi Aspergillus, được tìm thấy phổ biến trong đất. Chủng Aspergillus terreus ATCC 1012 là một chủng tham chiếu được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về công nghệ sinh học dược phẩm, đặc biệt là trong sản xuất lovastatin. Về mặt hình thái, khuẩn lạc của chủng này thường có màu nâu quế, rìa trắng và lồi lên ở giữa. Dưới kính hiển vi, chúng cho thấy hệ sợi nấm phân nhánh, có vách ngăn và cấu trúc sinh bào tử đặc trưng. Khả năng sản xuất lovastatin vượt trội của A. terreus so với các vi sinh vật khác đã khiến nó trở thành đối tượng chính cho các nỗ lực tối ưu hóa môi trường lên men và cải tiến di truyền, nhằm tối đa hóa sản lượng của hợp chất quý giá này.

II. Thách thức trong việc tối ưu sinh tổng hợp Lovastatin

Quá trình sinh tổng hợp lovastatin từ Aspergillus terreus là một quy trình sinh học phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi vô số yếu tố. Thách thức lớn nhất nằm ở việc kiểm soát và hài hòa các yếu tố này để đạt được sản lượng cao và ổn định. Sản lượng lovastatin thường thấp trong điều kiện nuôi cấy tự nhiên, do đây là một chất chuyển hóa thứ cấp, không trực tiếp liên quan đến sự tăng trưởng của vi nấm. Việc sản xuất chỉ bắt đầu khi nấm bước vào pha ổn định, sau khi pha tăng trưởng logarit đã chậm lại. Do đó, việc tạo ra một môi trường nuôi cấy nấm sợi lý tưởng vừa hỗ trợ sinh khối phát triển tốt ban đầu, vừa kích thích con đường polyketide để sản xuất lovastatin là một bài toán khó. Các yếu tố như thành phần dinh dưỡng (nguồn carbon và nito), pH, nhiệt độ, và mức độ sục khí đều có tương tác phức tạp với nhau. Một thay đổi nhỏ trong một thông số có thể ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ quá trình. Hơn nữa, chi phí sản xuất, đặc biệt là giá thành của các nguồn dinh dưỡng hữu cơ và quy trình thu hồi và tinh sạch lovastatin phức tạp, cũng là rào cản lớn đối với việc triển khai ở quy mô công nghiệp, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

2.1. Sự phức tạp của con đường sinh tổng hợp Polyketide

Lovastatin được tạo ra thông qua con đường polyketide, một chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp được điều khiển bởi một cụm gen tổng hợp lovastatin. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều enzyme, trong đó polyketide synthase (PKS) đóng vai trò trung tâm. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong biểu hiện của các gen này đều có thể làm giảm hoặc ngừng hoàn toàn quá trình sản xuất. Các cơ chế điều hòa như ức chế dị hóa do carbon có thể xảy ra khi có sự hiện diện của các loại đường dễ chuyển hóa như glucose, làm giảm đáng kể hiệu suất. Việc hiểu rõ và kiểm soát được các tín hiệu phân tử bật/tắt cụm gen này là một thách thức lớn trong công nghệ sinh học dược phẩm.

2.2. Chi phí cao và quy trình tinh sạch sản phẩm phức tạp

Sau quá trình lên men, lovastatin tồn tại trong cả sinh khối nấm và dịch nuôi cấy. Quy trình thu hồi và tinh sạch lovastatin đòi hỏi nhiều bước phức tạp và tốn kém. Đầu tiên là quá trình chiết tách bằng dung môi hữu cơ như ethyl acetate. Sau đó là các bước lọc, ly tâm, và cô đặc. Cuối cùng, sản phẩm thô phải được tinh sạch bằng các kỹ thuật sắc ký, chẳng hạn như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Mỗi bước đều có nguy cơ làm thất thoát sản phẩm và làm tăng chi phí. Hơn nữa, việc sử dụng các dung môi hữu cơ cũng đặt ra vấn đề về an toàn và xử lý chất thải, làm tăng thêm gánh nặng chi phí cho quy trình sản xuất tổng thể.

III. Bí quyết tối ưu nguồn Carbon Nito cho Aspergillus terreus

Nguồn dinh dưỡng là yếu tố nền tảng quyết định sự thành công của quá trình nuôi cấy Aspergillus terreus để sản xuất lovastatin. Trong đó, nguồn carbon và nito đóng vai trò quan trọng nhất. Nguồn carbon không chỉ cung cấp năng lượng cho sự phát triển của nấm mà còn là nguyên liệu xây dựng nên bộ khung phân tử lovastatin. Nguồn nito thì cần thiết cho việc tổng hợp protein, enzyme và các thành phần tế bào. Việc lựa chọn đúng loại và nồng độ của các nguồn này có thể làm tăng sản lượng lên nhiều lần. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thủy (2023) trên chủng Aspergillus terreus ATCC 1012 đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về vấn đề này. Nghiên cứu đã khảo sát các nguồn carbon khác nhau như lactose, glucose, sucrose và galactose. Kết quả cho thấy lactose, một disaccharide, mang lại hiệu quả cao nhất. Điều này phù hợp với các giả thuyết trước đây rằng các nguồn đường chuyển hóa chậm sẽ tốt hơn cho việc sản xuất các chất chuyển hóa thứ cấp. Tương tự, việc lựa chọn nguồn nito cũng có ảnh hưởng sâu sắc đến kết quả, cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa môi trường lên men một cách khoa học.

3.1. Lựa chọn nguồn carbon Lactose là lựa chọn tối ưu

Theo kết quả từ khóa luận tốt nghiệp được đề cập, khi so sánh bốn nguồn carbon khác nhau, lactose đã cho nồng độ lovastatin cao nhất, đạt 366,59 ppb. Ngược lại, các loại đường đơn giản hơn như D-glucose hay các loại đường khác cho hiệu suất thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân được cho là do các monosaccharide (đường đơn) chuyển hóa nhanh có thể gây ra hiện tượng ức chế dị hóa, làm kìm hãm sự biểu hiện của các gen tổng hợp lovastatin. Lactose, là một disaccharide, được thủy phân và sử dụng từ từ hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho nấm chuyển từ giai đoạn sinh trưởng sang giai đoạn sản xuất hợp chất thứ cấp. Đây là một phát hiện quan trọng, định hướng cho việc xây dựng môi trường nuôi cấy nấm sợi hiệu quả cho mục tiêu sinh tổng hợp statin.

3.2. Ảnh hưởng của nguồn nito Bột đậu nành vượt trội

Trong khi nguồn carbon tác động chủ yếu đến quá trình sinh tổng hợp, nguồn nito lại ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự phát triển sinh khối của nấm. Thí nghiệm đã so sánh ba nguồn nito: amonium sulfate (vô cơ), cao nấm men (hữu cơ) và bột đậu nành (hữu cơ giá rẻ). Kết quả gây bất ngờ khi bột đậu nành cho nồng độ lovastatin cao vượt trội, lên tới 1157,10 ppb, cao hơn nhiều so với cao nấm men, vốn là nguồn nito hữu cơ thường được sử dụng trong các nghiên cứu trước đây. Nguồn nito vô cơ (amonium sulfate) cho kết quả rất thấp. Điều này cho thấy bột đậu nành không chỉ là một nguồn cung cấp nito hiệu quả mà còn có thể chứa các yếu tố vi lượng hoặc chất kích thích khác, thúc đẩy mạnh mẽ quá trình sản xuất lovastatin. Việc sử dụng bột đậu nành cũng mở ra hướng đi giảm chi phí sản xuất đáng kể.

IV. Hướng dẫn tối ưu điều kiện nuôi cấy A

Bên cạnh thành phần dinh dưỡng, các yếu tố vật lý của môi trường nuôi cấy cũng có vai trò quyết định đến hiệu suất sinh tổng hợp lovastatin. Việc thiết lập và duy trì các điều kiện nuôi cấy tối ưu là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của chủng Aspergillus terreus. Các thông số như nhiệt độ, pH ban đầu của môi trường, và phương pháp nuôi cấy (tĩnh hay lắc, lên men chìm (SmF) hay lên men pha rắn (SSF)) đều cần được xem xét cẩn thận. Mỗi chủng A. terreus có thể có một khoảng điều kiện tối ưu khác nhau, đòi hỏi phải có các nghiên cứu thực nghiệm để xác định. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Thủy (2023) đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ, một trong những yếu tố quan trọng nhất. Kết quả cho thấy, việc lựa chọn nhiệt độ phù hợp có thể làm thay đổi đáng kể sản lượng lovastatin. Các phương pháp thống kê hiện đại như phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) thường được áp dụng để khảo sát đồng thời nhiều yếu tố và tìm ra điểm tối ưu, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực so với phương pháp thử nghiệm từng yếu tố riêng lẻ.

4.1. Tầm quan trọng của nhiệt độ trong nuôi cấy nấm sợi

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ các phản ứng enzyme và quá trình trao đổi chất của vi sinh vật. Nghiên cứu đã khảo sát ba mức nhiệt độ: 25°C, 30°C và 35°C. Kết quả phân tích cho thấy mức nhiệt độ 25°C là phù hợp nhất cho chủng Aspergillus terreus ATCC 1012 sinh tổng hợp lovastatin, với nồng độ thu được là 313,35 ppb. Ở các mức nhiệt độ cao hơn, sản lượng giảm đi đáng kể. Điều này cho thấy nhiệt độ cao có thể thúc đẩy sự phát triển sinh khối nhưng lại ức chế quá trình sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp. Việc duy trì nhiệt độ ổn định ở mức 25°C trong suốt quá trình lên men là một yêu cầu kỹ thuật quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao.

4.2. So sánh lên men chìm SmF và lên men pha rắn SSF

Hai phương pháp phổ biến trong nuôi cấy Aspergillus terreuslên men chìm (SmF)lên men pha rắn (SSF). SmF là quá trình nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường lỏng, dễ kiểm soát và tự động hóa ở quy mô lớn. Tuy nhiên, nó có thể gặp các vấn đề về tạo bọt và tiêu tốn nhiều năng lượng cho việc khuấy đảo và sục khí. Ngược lại, SSF sử dụng các cơ chất rắn (như cám gạo, bã nông nghiệp) với độ ẩm hạn chế, mô phỏng môi trường sống tự nhiên của nấm sợi. SSF thường cho nồng độ sản phẩm cao hơn, yêu cầu thiết bị đơn giản và ít tạo ra nước thải. Tuy nhiên, việc kiểm soát các thông số như nhiệt độ và độ ẩm trong khối cơ chất rắn lại khó khăn hơn. Việc lựa chọn giữa SmF và SSF phụ thuộc vào quy mô sản xuất, nguồn cơ chất sẵn có và mục tiêu của quy trình.

V. Phân tích kết quả Định lượng Lovastatin bằng UPLC MS MS

Để đánh giá hiệu quả của các nỗ lực tối ưu hóa sinh tổng hợp lovastatin, việc có một phương pháp phân tích chính xác và nhạy là vô cùng cần thiết. Trong nghiên cứu này, kỹ thuật Sắc ký lỏng ghép khối phổ (UPLC-MS/MS) đã được sử dụng. Đây là một kỹ thuật phân tích hiện đại, kết hợp khả năng tách chất vượt trội của sắc ký lỏng hiệu năng siêu cao (UPLC) với khả năng định danh và định lượng cực kỳ nhạy và đặc hiệu của đầu dò khối phổ hai lần (MS/MS). Phương pháp này cho phép phát hiện và đo lường nồng độ lovastatin ở mức rất thấp (ppb - phần tỷ), ngay cả trong nền mẫu sinh học phức tạp như dịch lên men. Việc xây dựng một đường chuẩn tin cậy là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên đường chuẩn này, diện tích peak của lovastatin trong các mẫu thử nghiệm sẽ được quy đổi thành nồng độ chính xác, cung cấp dữ liệu đáng tin cậy để so sánh hiệu quả giữa các điều kiện nuôi cấy khác nhau. Kết quả từ UPLC-MS/MS là bằng chứng khách quan nhất để khẳng định sự thành công của quá trình tối ưu hóa.

5.1. Quy trình xây dựng đường chuẩn và phân tích mẫu

Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị một loạt dung dịch chuẩn lovastatin ở các nồng độ đã biết. Các dung dịch này sau đó được tiêm vào hệ thống UPLC-MS/MS để ghi nhận diện tích peak tương ứng. Từ đó, một phương trình đường chuẩn (ví dụ: y = 826x + 2003,6 với R² = 0,9984 như trong tài liệu) được thiết lập, thể hiện mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và tín hiệu đo được. Hệ số tương quan (R²) gần bằng 1 cho thấy độ tin cậy cao của đường chuẩn. Đối với mẫu thực tế, sau khi thu hồi và tinh sạch lovastatin sơ bộ, dịch chiết được tiêm vào hệ thống. Dựa vào diện tích peak thu được, nồng độ lovastatin trong mẫu được tính toán chính xác thông qua phương trình đường chuẩn đã xây dựng.

5.2. Kết quả định lượng và tiềm năng của chủng nghiên cứu

Nghiên cứu đã chứng minh thành công khả năng sản xuất lovastatin của chủng Aspergillus terreus ATCC 1012. Sau khi tối ưu hóa sơ bộ về nguồn carbon và nito, môi trường nuôi cấy bao gồm 20 g/l lactose và 4 g/l bột đậu nành đã cho nồng độ lovastatin đạt 1,6328 mg/l (tương đương 1632,8 ppb). Mặc dù con số này có thể thấp hơn một số nghiên cứu trên thế giới sử dụng các quy trình phức tạp hơn, nó cho thấy tiềm năng rất lớn của chủng nấm này và phương pháp tối ưu hóa. Kết quả này cao hơn đáng kể so với môi trường ban đầu (PDB), khẳng định hiệu quả của việc lựa chọn nguồn dinh dưỡng. Đây là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tối ưu hóa sâu hơn bằng các công cụ như phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM).

VI. Tương lai ngành sản xuất Lovastatin Hướng đi tiềm năng

Nghiên cứu về tối ưu hóa sinh tổng hợp lovastatin từ Aspergillus terreus đã mở ra nhiều hướng đi đầy hứa hẹn. Thành công trong việc xác định các nguồn dinh dưỡng hiệu quả như lactose và đặc biệt là bột đậu nành giá rẻ là một bước tiến quan trọng. Nó không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn có tiềm năng giảm chi phí sản xuất, một yếu tố then chốt để có thể thương mại hóa sản phẩm tại Việt Nam. Tương lai của lĩnh vực này sẽ tập trung vào việc tích hợp các phương pháp tối ưu hóa đa yếu tố, chẳng hạn như phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM), để tinh chỉnh đồng thời nồng độ các chất dinh dưỡng, pH, nhiệt độ và các yếu tố khác. Bên cạnh đó, các kỹ thuật di truyền nấm sợi như gây đột biến hoặc kỹ thuật di truyền sẽ là công cụ mạnh mẽ để tạo ra các chủng siêu sản xuất, có khả năng tạo ra lovastatin với sản lượng cao hơn nữa. Việc tận dụng các phế phẩm nông nghiệp làm cơ chất cho quá trình lên men cũng là một hướng đi bền vững, vừa giải quyết vấn đề môi trường, vừa giảm giá thành nguyên liệu đầu vào, góp phần xây dựng một nền công nghệ sinh học dược phẩm tự chủ và hiệu quả.

6.1. Áp dụng phương pháp bề mặt đáp ứng RSM để tối ưu

Sau khi xác định được các yếu tố quan trọng (nguồn C, nguồn N, nhiệt độ), bước tiếp theo là sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến như phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM). RSM cho phép khảo sát ảnh hưởng đồng thời của nhiều biến và sự tương tác giữa chúng đến một đáp ứng (sản lượng lovastatin). Bằng cách thiết kế một số lượng thí nghiệm hạn chế nhưng có tính toán, RSM có thể xây dựng một mô hình toán học dự đoán sản lượng và chỉ ra các điều kiện tối ưu chính xác, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí so với phương pháp thử-sai truyền thống.

6.2. Hướng tới cải tiến chủng bằng kỹ thuật di truyền nấm sợi

Giới hạn sản lượng của một chủng hoang dại có thể được phá vỡ nhờ các kỹ thuật di truyền nấm sợi. Các phương pháp như gây đột biến bằng tia UV hoặc hóa chất có thể tạo ra các biến thể có khả năng sản xuất cao hơn. Xa hơn nữa, các công cụ di truyền hiện đại như CRISPR/Cas9 có thể được sử dụng để tăng cường biểu hiện của các gen tổng hợp lovastatin hoặc loại bỏ các gen cạnh tranh không mong muốn. Việc tạo ra các chủng tái tổ hợp hiệu suất cao là mục tiêu cuối cùng để đưa quy trình sản xuất lovastatin lên quy mô công nghiệp lớn.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn cơ chất trong môi trường nuôi cấy đến khả năng sinh tổng hợp lovastatin của nấm aspergillus terreus atcc 1012

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Lovastatin là một loại thuốc thuộc nhóm statin, có tác dụng làm giảm lượng cholesterol trong máu (Alberts, 1988), được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt lần đầu tiên vào năm 1987 (Radha và Lakshmanan, 2013). Bên cạnh ứng dụng trong sản xuất thuốc điều trị chứng thừa cholesterol, lovastatin còn có tiềm năng ứng dụng trong điều trị Alzheimer, loãng xương và có khả năng ngăn ngừa ung thư (Wang và ctv, 2019). Lovastatin là một hợp chất thứ cấp được sinh ra bởi nhiều loài nấm khác nhau như là Penicillium, Monascus (Endo và ctv, 1976), Hypomyces hay Trichoderma. Khả năng sản xuất lovastatin của các ching nam khác nhau đã được báo cáo trong nhiều nghiên cứu, trong đó Aspergillus terreus được xem là chủng nấm có khả năng sinh tổng hợp lovastatin tốt nhất (Javel và ctv, 2010).

Trên thé giới đã có nhiều nghiên cứu tìm hiểu về kha năng sinh lovastatin của các chủng A. ferreus, tuy nhiên vẫn còn khá ít nghiên cứu trong lĩnh vực này được thực hiện ở Việt Nam. Cacbon và nito được cho là những chất dinh dưỡng quan trọng nhất đối với sự phát triển của nấm men và sản xuất các chất chuyên hóa của chúng. Nguồn cabon thường liên quan đến sản xuất các hợp chất thứ cấp, trong khi nitơ chủ yếu tác động lên sự phát triển của nắm.

Môi trường bình thường thường bao gồm nguồn carbon, nguồn nitơ, nước, muối và vi chất dinh dưỡng. Trong quá trình lên men công nghiệp, việc sử dụng các nguồn nitơ hữu cơ còn nhiều hạn chế do chi phí cao. Tuy nhiên, một số lượng nghiên cứu cho rằng các nguồn nitơ hữu cơ hiệu quả trong việc hỗ trợ sự phát triển của A. Vì vậy, đề tài này hướng tới mục tiêu khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn cơ chat trong môi trường nuôi cấy đến quá trình sinh tổng hợp lovastatin của chủng nam A.

Từ đó, góp phan tạo nền tảng cho các nghiên cứu thực hiện ở quy mô pilot. Mục tiêu đề tài Khảo sát ảnh hưởng của một số nguồn cacbon và nguồn nitơ trong môi trường nuôi cây đến khả năng sinh tổng hop lovastatin của chủng nam A. Nội dung thực hiện Nội dung 1: Đánh giá đặc điểm hình thái đại thé và vi thé của chủng A. Nội dung 2: Định lượng lovastatin trong san phẩm nuôi cấy chủng nam A.

Khảo sát nhiệt độ nuôi cấy chủng nấm _ A. ferreus sinh tổng hợp lovastatin. Nội dung 4: Khao sát anh hưởng của các nguồn cacbon khác nhau đến kha năng sinh tong hop lovastatin của A. Nội dung 5: Khao sát ảnh hưởng của các nguồn nito khác nhau đến khả năng sinh tong hop lovastatin của A.

TONG QUAN TÀI LIEU 2. Giới thiệu về nam A. Phân loại Giới: Fungi Ngành: Ascomycota Lớp: Eurotiomycetes Bộ: Eurotiales Họ: Trichocomaceae Chi: Aspergillus Loài: Aspergillus terreus 2. Đặc điểm của A.

terreus Về cau tao, theo mô tả của Gunde-Cimerman va ctv vào năm 1993, A. ferreus là nam sợi, sợi nam có dang hình ống phân nhánh bên trong chứa chat nguyên sinh có thé lưu động. Chúng có sự sinh trưởng vô hạn về chiều dài, nhưng đường kính sợi chỉ khoảng 1-30 um. Phần đầu của sợi nắm được gọi là vùng kéo dai (extension zone), có hình viên trụ.

Trong giai đoạn sinh trưởng mạnh mẽ của nắm, vùng kéo đài là vùng mà thành tế bao phát triển nhanh chóng, có thé đạt chiều dài đến 30 um. Trong các tế bào thường có 1-2 nhân, phần ngọn của sợi nắm thường tập trung nhiều nhân hơn. Về hình thái vi thể, nắm A. ferreus được mô tả như sau: có hệ sợi phân nhánh, có vách ngăn, không màu, màu nhạt hoặc trong sam mau; Giá bào tử trần không có nhánh, không có hoặc ít có vách ngăn ngang, có phần đỉnh to ra thành bọng hình trùy, hình elip hoặc hình nửa cầu; Khối bào tử trần đính bọng có thể có dạng hình cột hoặc hình tia tỏa tròn.

Bảo tử có dạng hình cầu, đường kính từ 2-3 um (Gautam va ctv, 2012). Về hình thái dai thể, khuẩn lạc nam A. ferreus có màu vàng nhạt đến nâu quế, có núm (umbonate) lồi lên ở giữa. Rìa khuẩn lạc trơn.

Tốc độ phát triển tương đối nhanh (Gautam và ctv, 2012). Một số hợp chất được phân lập từ A. terreus là chủng nam được sử dụng phô biến trong công nghiệp sản xuất acid hữu cơ, vi dụ như acid itaconic và acid cis-aconitic. Day là những vật liệu chịu nhiệt (refractory), ứng dụng trong sản xuất polymer.

Ngoài ra, người ta còn tách chiết được nhiều hợp chất khác có hoạt tính sinh học như terreulactones A, territrem A. terreus cũng sinh ra các sinh ra một sô độc tô nâm moc như citreovividin, terreusinone (Steinmetz và ctv, 1996). OH H N ` \ Yon Oo Citreovividin Terreusinone Hình 2.1 Một số hợp chất được sinh tổng hop boi chủng nam Aspergillus terreus. Đặc biệt, chủng nam nay là chủng nam đầu tiên và đóng vai trò rất quan trọng trong công nghiệp sản xuất lovastatin, một loại thuốc làm giảm cholesterol trong máu (Demain, 1989).

Phương pháp lên men chìm và lên men bán rắn thường được ứng dụng trong nuôi cấy A. terreus sinh tổng hợp lovastatin ở quy mô công nghiệp. ferreus cũng gây ra nhiễm trùng cơ hội ở những người có hệ thống miễn dịch bị suy giảm. Giới thiệu về lovastatin 2.

Cau tạo và tính chất hóa học Công thức phân tử: C24H36Os. Khối lượng phân tử: 404,5 g/mol. Lovastatin có cấu trúc tinh thé, màu trắng, nhiệt độ nóng chảy 174,5°C, nhiệt độ sôi 559,198°C tại 760 mmHg, khối lượng riêng: 1,122 g/cm3, nhiệt hóa hơi (1H=96,691 kJ/mol), LD50 trên chuột >1000 mg/kg. Lovastatin tan tốt trong các dung môi it phân cực như chloroform, kém tan trong nước.

HO PR i COOH ` OH J a b Hình 2.2 Cấu trúc hóa hoc của Lovastatin. Lovastatin tồn tai ở 2 dang là dạng axit va dang lactone, khi phân tích trên hệ thống Sắc ký lỏng hiệu năng cao thì thời gian lưu của lovastatin dang acid thấp hơn so với thời gian lưu của lovastatin dang lactone (Friedrich va ctv, 1995). Lovastatin trong diéu tri cholesterol mau cao Lovastatin là một polyketide từ nắm được sử dụng làm thuốc hạ cholesterol, hoạt động nhờ cơ chế ức chế (3S)-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzyme A (HMG-CoA) reductase (Money, 2016). Ngăn cản quá trình chuyển HMG-CoA thành mevalonate, tiền chất của cholesterol, từ đó làm giảm lượng cholesterol trong tế bảo gan.

Lovastatin được kê đơn dưới tên Mevacor và được dùng bằng đường uống. Liều lovastatin được sử dụng dé điều trị tăng cholesterol máu là 10, 20 và 40 mg, với liều tối đa là 80 mg/ngày (Valentovic, 2007). Theo nghiên cứu của Hoeg và Brewer (1978), Lovastatin có thé làm giảm 33% cholesterol toàn phan. Tình hình sản xuất lovastatin trong và ngoài nước Trên thế giới, ngành công nghiệp sản xuất thuốc điều trị chứng thừa cholesterol có giá trị kinh tế rất lớn.

Theo Valentovic (2007), những loại thuốc như lovastatin, simvastatin va lipitor đã tạo ra doanh thu hang tỷ đô la cho Pfizer, AstraZeneca, Merck và Novartis. Tại Việt Nam, các loại thuốc thuộc nhóm statin trong đó có lovastatin đã được sử dụng rộng rãi trong các phác đồ điều trị cholesterol máu cao hay các bệnh về tim mạch. Tuy nhiên, các loại thuốc này đều phải nhập khẩu từ nước ngoài hoặc được bào chế và đóng gói từ nguồn statin ngoại nhập. Chưa có đơn vị trong nước nào tham gia sản xuất lovastatin, mặc dù công nghệ sản xuất lovastatin đã đăng ký tại Bắc Mỹ và Châu Âu từ năm 1979 và đã hết hạn bảo hộ độc quyền từ năm 2009 (Nguyễn Văn Bích, 2013).

Tiềm năng ứng dụng của lovastatin Bên cạnh khả năng làm giảm cholesterol trong mau, lovastatin cũng có tác dụng chống viêm, chống ung thư và bảo vệ thần kinh. Các nghiên cứu trên tế bào và động vật đã phát hiện ra rằng statin có tác dụng chống tăng sinh, chống xâm lấn và chống tạo mạch đáng ké (Mei và ctv, 2017; Farooqi, 2018). Ở một số nghiên cứu khác, người ta đã chỉ ra lovastatin có thể ức chế sự tăng sinh và thúc đây quá trình chết theo chương trình ở nhiều loại té bao ung thư khác nhau, chăng hạn như vú, ruột kết (Sassano và Platanias, 2008), gan (Vallianou và ctv, 2014) và cô tử cung (Ma và cộng sự, 2016). Ngoài ra, việc sử dụng kết hợp lovastatin và các loại thuốc hóa trị liệu khác có thé làm giảm khả năng kháng thuốc của tế bào ung thu, do đó cai thiện đáng kể hiệu quả điều trị của các loại thuốc này (Khandelwal Gilman và ctv, 2021).

Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về ứng dụng chủng A. terreus trong sản xuất lovastatin 2. Các nghiên cứu trong nước Tại Việt Nam, các nghiên cứu về ứng dụng chủng nam A. ferreus trong sản xuất lovastatin còn rất ít.

Năm 2011, Quyền Đình Thi và cộng sự đã nghiên cứu thăm dò khả năng tông hop lovastatin từ các chủng nấm A. ferreus và đã lựa chọn được chủng sinh tông hợp lovastatin cao bằng kỹ thuật đột biến. Kết quác cho thấy nhóm nghiên cứu đã tuyên chon được 22 dòng siêu sản xuất lovastatin trong tổng số 43 dòng đột biến của chủng A. terreus ATCC 20542 và A.

Gần đây, nhóm nghiên cứu của Nguyễn Phạm Tuấn và cộng sự (2021) đã thực hiện đánh giá ảnh hưởng của các yêu tố đến quá trình sản xuất lovastatin từ chủng nam Aspergillus terreus EV8 bằng phương pháp lên men bán rắn. Kết quả đã chi ra được cơ chất (gạo trang), nguồn cacbon (glucose 5 g/L), nguồn nitơ (pepton 5 g/L) và thời gian lên men (8 ngày) cho hàm lượng lovastatin cao nhất đạt 4,66 mg/g. Nhìn chung, các nghiên cứu đã thu được kết quả bước đầu và tạo tiền đề cho việc sản xuất lovastatin bằng chủng nam A. Song vẫn còn nhiều khía cạnh nghiên cứu vẫn chưa được khai thác.

Có thé nói, cơ sở dữ liệu về ứng dụng các chủng nam thuộc loài A. ferreus trong sản xuất lovastatin tại Việt Nam vẫn chưa được hoàn thiện. Các nghiên cứu trên thế giới Các nghiên cứu về quá trình sản xuất lovastatin của A. ferreus bắt đầu từ rất sớm.

Từ những năm 1980, các công trình nghiên cứu về cơ chế di truyền và hóa học quyết định sự hình thành của lovastatin đã được thực hiện (Albers-Schoenberg và ctv, 1981; Albert và ctv, 1980; Monaghan va ctv, 1980). Các nghiên cứu đa khía cạnh trong lĩnh vực này đã được thực ở nhiều trường đại học trên thế giới, trong đó có Đại học Almeria (Andalusia, Tây Ban Nha), Đại học Công nghệ Lodz (Ba Lan), Đại học Công nghệ Chaoyang (Đài Loan), Đại học Milan (Ý), Đại học Ky thuật Budapest (An D6),. Qua đó, các khía cạnh liên quan đến ảnh hưởng của các thành phan môi trường, nồng độ oxy hòa tan, hình thái viên nam (pellets). đối với sự hình thành lovastatin đã được xác định.

Nồng độ lovastatin thu được bằng phương pháp nuôi cấy chìm được ghi nhận là khoảng 10-1000 mg/l, tùy theo chủng nấm và điều kiện nuôi cấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ