Khảo Sát Ảnh Hưởng Môi Trường Lên Nhân Chồi Sâm Ngọc Linh In Vitro

Khóa luận công nghệ sinh học: Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng và đường lên nhân chồi sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) in vitro.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

44
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH SÁCH CAC CHU VIET TAT

DANH SÁCH CAC BANG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: Đặt vấn đề

2. CHƯƠNG 2: TONG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về cây sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv.)

2.2. Đặc điểm phân bồ

2.3. Đặc điểm sinh thái

2.4. Sơ lược về nuôi cấy mô tế bào thực vật

2.5. Các thành phan trong môi trường nuôi cấy

2.6. Các hệ thống môi trường nuôi cấy

2.7. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước sâm Ngọc Linh

3. CHƯƠNG 3: VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Thiết bị và dụng cụ

3.4. Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu

3.5. Môi trường nuôi cấy

3.6. Khảo sát ảnh hưởng của BA va hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên mỗi trường rắn

3.7. Khảo sát ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chồi sâm Ngọc Linh in vifra tiểu mối thường lông

3.8. Khảo sát ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chồi sâm Ngọc Linh in vitro trên môi trường lỏng lắc

4. CHƯƠNG 4: KET QUA VÀ THẢO LUAN

4.1. Ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên tị nào

4.2. Ảnh hưởng của BA va hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên mi truOng long tinh

4.3. Ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên mOi trurdng Long LAC

KET LUẬN VA DE NGH1

TAI LIBU THAM KHAO

Tóm tắt

I. Tổng quan kỹ thuật nhân chồi Sâm Ngọc Linh In Vitro

Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) là một dược liệu quý hiếm, được xem là quốc bảo của Việt Nam. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đang đẩy loài sâm này đến bờ vực cạn kiệt, đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững. Trong bối cảnh đó, phương pháp vi nhân giống Sâm Ngọc Linh bằng kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật nổi lên như một hướng đi đầy triển vọng. Kỹ thuật này không chỉ giúp tạo ra số lượng lớn cây giống sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền trong thời gian ngắn mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nguồn gen sâm quý giá. Việc áp dụng công nghệ sinh học vào nhân giống cho phép chủ động sản xuất nguồn cây sâm ngọc linh in vitro, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên và mở ra tiềm năng phát triển quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu thị trường dược liệu.

1.1. Sâm Ngọc Linh Panax vietnamensis và thách thức bảo tồn

Sâm Ngọc Linh chứa đến 52 hợp chất saponin, trong đó có nhiều cấu trúc mới không tìm thấy ở các loài sâm khác, mang lại giá trị dược lý vượt trội. Tuy nhiên, theo Sách Đỏ Việt Nam, việc khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát đã khiến quần thể sâm suy giảm nghiêm trọng. Nhân giống truyền thống bằng hạt có hệ số nhân thấp và thời gian sinh trưởng dài, không đáp ứng kịp nhu cầu. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp nhân giống hiệu quả cao là nhiệm vụ sống còn để bảo vệ loài dược liệu này.

1.2. Vai trò của vi nhân giống trong bảo tồn nguồn gen sâm

Vi nhân giống sâm ngọc linh là một ứng dụng đột phá của công nghệ sinh học, cho phép nhân nhanh giống cây từ những bộ phận rất nhỏ như nuôi cấy đỉnh sinh trưởng hoặc đoạn thân. Ưu điểm chính của phương pháp này là tạo ra các cá thể đồng nhất, sạch bệnh, và đặc biệt là có hệ số nhân chồi rất cao. Quy trình này giúp duy trì ổn định nguồn gen quý, phục vụ cho cả mục tiêu bảo tồn lẫn sản xuất sản xuất sinh khối saponin, mở đường cho việc phát triển bền vững cây Sâm Ngọc Linh.

II. Thách thức khi tối ưu môi trường nhân chồi Sâm Ngọc Linh

Để quy trình nhân chồi Sâm Ngọc Linh in vitro đạt hiệu quả tối đa, việc tối ưu hóa môi trường nuôi cấy là yếu tố then chốt nhưng cũng đầy thách thức. Môi trường nuôi cấy không chỉ cung cấp dinh dưỡng khoáng cần thiết mà còn phải đảm bảo sự cân bằng của các chất điều hòa sinh trưởng để kích thích sự tái sinh chồi. Mỗi hệ thống nuôi cấy, từ môi trường rắn đến lỏng tĩnh và lỏng lắc, đều có những ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi các điều kiện tối ưu khác nhau. Thêm vào đó, các vấn đề kỹ thuật như hiện tượng thủy tinh hóa (vitrification) hay hiện tượng hóa nâu mẫu cấy cũng là những rào cản cần được khắc phục để nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng của cây con.

2.1. Ảnh hưởng của các hệ thống nuôi cấy vô trùng khác nhau

Nghiên cứu của Nguyễn Huỳnh Thảo Vy (2023) đã khảo sát trên cả ba hệ thống: rắn, lỏng tĩnh và lỏng lắc. Môi trường rắn với agar cung cấp giá đỡ vững chắc nhưng hạn chế sự tiếp xúc dinh dưỡng. Môi trường lỏng tĩnh giúp cây hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn nhưng dễ gây ngạt khí và thủy tinh hóa. Trong khi đó, môi trường lỏng lắc tối ưu hóa trao đổi khí và dinh dưỡng nhưng đòi hỏi thiết bị phức tạp và có thể gây tổn thương cơ học cho mẫu cấy. Việc lựa chọn và tối ưu hóa từng hệ thống là một bài toán phức tạp.

2.2. Khó khăn trong việc xác định cân bằng cytokinin và auxin

Sự phát sinh hình thái của chồi được quyết định bởi tỷ lệ giữa cytokinin và auxin. Việc xác định nồng độ chính xác của các chất này, đặc biệt là BAP (6-Benzylaminopurine), là cực kỳ quan trọng. Nồng độ quá thấp sẽ không đủ để kích thích tạo chồi, trong khi nồng độ quá cao có thể gây ra các dị hình, chồi nhỏ, yếu hoặc ức chế sự phát triển. Mỗi giai đoạn, từ cảm ứng tạo chồi đến phát triển và ra rễ, lại yêu cầu một tỷ lệ hormone khác nhau, đòi hỏi quá trình thực nghiệm tỉ mỉ.

III. Bí quyết tối ưu chất điều hòa sinh trưởng để nhân chồi

Chất điều hòa sinh trưởng thực vật đóng vai trò "nhạc trưởng" trong quá trình nhân chồi Sâm Ngọc Linh in vitro. Trong đó, nhóm cytokinin, điển hình là BAP (6-Benzylaminopurine), có tác động mạnh mẽ nhất đến khả năng phân chia tế bào và tái sinh chồi từ mô cấy. Việc lựa chọn đúng loại cytokinin và xác định được nồng độ tối ưu là chìa khóa để đạt được hệ số nhân chồi cao nhất, quyết định sự thành công của cả quy trình vi nhân giống. Nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rằng một nồng độ BAP cụ thể có thể mang lại hiệu quả vượt trội, giúp tạo ra số lượng chồi tối đa mà vẫn đảm bảo chất lượng cây con khỏe mạnh, sẵn sàng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.

3.1. Vai trò quyết định của BAP trong quá trình tái sinh chồi

BAP là một cytokinin tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nuôi cấy mô tế bào thực vật nhờ khả năng kích thích mạnh mẽ sự phân chia tế bào và phá vỡ trạng thái ưu thế ngọn, từ đó thúc đẩy sự hình thành nhiều chồi nách. Đối với Panax vietnamensis in vitro, BAP giúp tăng số lượng chồi mới từ một mẫu cấy ban đầu, trực tiếp nâng cao hiệu quả nhân giống.

3.2. Nồng độ BAP tối ưu cho hệ số nhân chồi sâm cao nhất

Theo kết quả từ nghiên cứu của Nguyễn Huỳnh Thảo Vy (2023), nồng độ BAP 1 mg/l được xác định là tối ưu trên cả ba hệ thống môi trường. Cụ thể, trên môi trường rắn, nồng độ này cho hệ số nhân chồi cao nhất, đạt 21,44 chồi/mẫu. Trên môi trường lỏng lắc, kết quả cũng tốt nhất với 11 chồi/mẫu. Điều này khẳng định 1 mg/l BAP là nồng độ vàng để kích thích tái sinh chồi cho Sâm Ngọc Linh in vitro.

IV. Phương pháp tối ưu môi trường MS và nguồn carbon hiệu quả

Bên cạnh chất điều hòa sinh trưởng, thành phần dinh dưỡng của môi trường là nền tảng cho sự sinh trưởng của cây sâm ngọc linh in vitro. Môi trường MS (Murashige & Skoog) được sử dụng phổ biến do cung cấp đầy đủ các nguyên tố đa lượng và vi lượng cần thiết. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa nồng độ các thành phần bổ sung, đặc biệt là nguồn carbon (thường là đường sucrose), có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và chất lượng chồi. Hàm lượng đường không chỉ cung cấp năng lượng cho các quá trình trao đổi chất mà còn ảnh hưởng đến áp suất thẩm thấu của môi trường. Tìm ra hàm lượng đường phù hợp cho từng hệ thống nuôi cấy là bước quan trọng để tối ưu hóa toàn diện quy trình.

4.1. Môi trường MS làm nền tảng dinh dưỡng khoáng thiết yếu

Môi trường MS là công thức kinh điển trong nuôi cấy mô, chứa hàm lượng nitrat và kali cao, rất phù hợp cho sự phát triển mạnh của nhiều loài thực vật, bao gồm cả sâm. Môi trường này cung cấp một nền tảng dinh dưỡng khoáng ổn định, đảm bảo các tế bào có đủ nguyên liệu để phân chia và biệt hóa thành các cơ quan hoàn chỉnh như chồi và lá.

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ đường đến sự phát triển của chồi

Nghiên cứu cho thấy nồng độ đường có tác động khác biệt tùy thuộc vào hệ thống nuôi cấy. Trên môi trường rắn và lỏng lắc, hàm lượng đường 30 g/l cho kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, trên môi trường lỏng tĩnh, hàm lượng 40 g/l lại thích hợp hơn. Điều này cho thấy sự tương tác phức tạp giữa nguồn carbon và điều kiện vật lý của môi trường. Hàm lượng đường quá cao (50 g/l) đều cho thấy sự ức chế sinh trưởng trên cả ba hệ thống, có thể do gây stress thẩm thấu cho cây.

V. Kết quả nhân chồi Sâm Ngọc Linh từ tối ưu môi trường

Việc áp dụng các điều kiện tối ưu về chất điều hòa sinh trưởngnguồn carbon đã mang lại những kết quả đột phá trong vi nhân giống Sâm Ngọc Linh. Các thí nghiệm đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về hệ số nhân chồi và chiều cao chồi giữa các hệ thống nuôi cấy khác nhau. Môi trường rắn chứng tỏ ưu thế vượt trội về khả năng nhân nhanh số lượng chồi, trong khi các hệ thống lỏng cũng cho thấy tiềm năng riêng nếu được kiểm soát tốt. Những số liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, làm cơ sở cho việc xây dựng một quy trình chuẩn để sản xuất sinh khối cây giống Panax vietnamensis in vitro ở quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu thực tiễn.

5.1. Môi trường rắn Hệ số nhân chồi cao nhất 21 44 chồi mẫu

Kết quả ấn tượng nhất được ghi nhận trên môi trường rắn. Sự kết hợp giữa 30 g/l đường và 1 mg/l BAP đã tạo ra trung bình 21,44 chồi trên mỗi mẫu cấy sau 8 tuần. Đây là một con số vượt trội, cho thấy tiềm năng to lớn của hệ thống này trong việc nhân nhanh giống Sâm Ngọc Linh ở giai đoạn đầu. Chồi phát triển khỏe mạnh, lá xanh tốt, sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo.

5.2. So sánh hiệu quả giữa môi trường lỏng tĩnh và lỏng lắc

Trên môi trường lỏng lắc, công thức tối ưu (30 g/l đường + 1 mg/l BAP) cho 11 chồi/mẫu, cao hơn so với môi trường lỏng tĩnh. Môi trường lỏng tĩnh (40 g/l đường + 1 mg/l BAP) cho kết quả thấp hơn, đạt 7,41 chồi/mẫu, và mẫu cấy có nguy cơ hóa nâu cao hơn. Chuyển động lắc giúp tăng cường trao đổi khí, giúp chồi phát triển tốt hơn và khắc phục một phần nhược điểm của môi trường lỏng.

VI. Tương lai của vi nhân giống Sâm Ngọc Linh và hướng đi mới

Thành công trong việc tối ưu hóa môi trường nhân chồi Sâm Ngọc Linh in vitro đã mở ra một chương mới cho công tác bảo tồn và phát triển loài dược liệu quý này. Các kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm mà còn là tiền đề quan trọng cho các ứng dụng thực tiễn. Hướng đi tiếp theo sẽ tập trung vào việc hoàn thiện toàn bộ quy trình, từ giai đoạn ra rễ, thuần hóa cây con đến việc đưa cây ra trồng ngoài tự nhiên. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố khác như điều kiện quang chu kỳ và thành phần hoạt chất sẽ giúp tối ưu hóa giá trị dược liệu của cây sâm ngọc linh in vitro.

6.1. Hoàn thiện quy trình Giai đoạn tạo rễ và thuần hóa cây con

Sau khi có đủ số lượng chồi, bước tiếp theo là chuyển chúng sang môi trường tạo rễ, thường bổ sung các loại auxin như NAA (α-Naphthaleneacetic acid). Việc tối ưu môi trường cho giai đoạn ra rễ và sau đó là quy trình thuần hóa cây con (acclimatization) để thích nghi với điều kiện vườn ươm là cực kỳ quan trọng, quyết định tỷ lệ sống sót của cây khi đưa ra môi trường tự nhiên.

6.2. Đề nghị nghiên cứu So sánh hoạt chất và phát triển bền vững

Một hướng nghiên cứu quan trọng trong tương lai là so sánh hàm lượng saponin và các hoạt chất khác giữa cây Sâm Ngọc Linh in vitro và cây trồng bằng phương pháp truyền thống. Điều này sẽ khẳng định giá trị dược liệu của cây nhân giống bằng công nghệ sinh học. Từ đó, có thể xây dựng các mô hình canh tác quy mô lớn, tạo ra nguồn cung ổn định, chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển kinh tế và bảo tồn nguồn gen sâm một cách bền vững.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ sinh học khảo sát ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng và hàm lượng đường lên khả năng nhân chồi sâm ngọc linh panax vietnamesis ha et grushv in vitro

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) là một loài cây thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae), còn gọi là sam Việt Nam, sâm Khu Năm (sâm K5), sâm trúc, củ ngai rom con hay cây thuốc giấu, là loại sâm quý được tìm thấy tại miền Trung Trung Bộ Việt Nam, được đoàn điều tra duoc liệu Ban Dân Y khu 5 do được sĩ Đào Kim Long và Nguyễn Châu Giang hướng dẫn phát hiện vào năm 1973 tại vùng Ngọc Lay, huyện Đăk Tô, tinh Kon Tum (Nguyễn Thượng Dong và ctv, 2007). Sâm Ngọc Linh là loài sâm thứ 20 được tìm thấy trên thế giới. Theo kết quả nghiên cứu từ năm 1978 của Bộ Y tế Việt Nam, phan thân rễ của cây sâm Ngọc Linh chứa 26 hợp chat saponin có cấu trúc hóa học đã biết và 26 hợp chất saponin có cau trúc mới không có trong các loại sâm khác. Như vậy, sâm Ngọc Linh là loài sâm quý không chỉ của Việt Nam mà còn của thế giới.

Tuy nhiên, việc khai thác quá mức khiến sâm Ngọc Linh được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam. Vì vậy cần phải có việc tái điều tra, khoanh vùng bảo vệ và thu hái hợp lý trong tự nhiên, nhân giống và trồng cây thuốc quý này ở quy mô lớn (Dương Tấn Nhựt và Hoàng Công Chiến, 2012). Ngày nay, nuôi cấy mô tế bao thực vật đã được ứng dụng nhiều trong nhân nhanh giống cây trồng và kỹ thuật hiện đại này cũng đã được nghiên cứu áp dụng vào việc nhân nhanh giống sâm Ngọc Linh nhằm thay thế cho kỹ thuật nhân giống truyền thống, vừa rút ngắn thời gian vừa mang lại hiệu quả kinh tế. Do đó, đề tài “Khao sát ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng va hàm lượng đường lên kha năng nhân chỗồi sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) in vitro” được thực hiện nhằm chuẩn bị nguồn mẫu cây sâm Ngọc Linh in vitro sạch bệnh, đồng đều dé phục vụ cho nuôi trồng ngoài tự nhiên.

Mục tiêu của đề tài Đề tài được thực hiện nhằm xác định nồng độ của chất điều hòa sinh trưởng BA và hàm lượng đường tốt nhất lên khả năng nhân chéi sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv.) in vitro trên các môi trường khác nhau. Nội dung thực hiện Nội dung 1: Khao sát ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên môi trường rắn. Nội dung 2: Khao sát ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên môi trường lỏng tĩnh. Nội dung 3: Khao sát ảnh hưởng của BA và hàm lượng đường lên mẫu chéi sâm Ngọc Linh in vitro trên môi trường lỏng lắc.

TONG QUAN TÀI LIEU 2. Giới thiệu về cây sim Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv. Phân loại khoa học Giới : Plantae Ngành: Magnoliophyta Lớp : Magnoliopsida Bộ : Apiales Họ : Araliaceae Chi : Panax Loài : Panax vietnamensis Ha et Grushv. Tên khác: Sâm Việt Nam, sâm K5, cây thuốc giấu Tên nước ngoài: Vietnames ginseng Hình 2.

Cây sâm Ngọc Linh. Đặc diém phan bo Sâm Ngọc Linh được tìm thấy ở trên núi Ngọc Linh thuộc hai huyện Đăk Tô, Dak Lây tỉnh Kon Tum và huyện Trà My tỉnh Quảng Nam. Cây sâm bắt đầu xuất hiện ở độ cao từ 1200 m trở lên, đạt mật độ cao nhất ở khoảng từ 1700 — 2000 m dưới tán rừng già. Sâm mọc tập trung dưới chân núi Ngọc Linh, một ngọn núi cao 2578 m với lớp đất vàng đỏ trên đá granit day trên 50 cm, có độ mun cao, tơi xốp và rừng nguyên sinh còn rộng nên được gọi là sâm Ngọc Linh.

Cho đến nay người ta vẫn còn phát hiện thêm vùng sâm hoang dại ở đỉnh Ngọc Lum Heo thuộc xã Phước Lộc, huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam. Từ năm 2000 trở lại đây, Viện Dược liệu tiễn hành tái điều tra về điều kiện khí hậu, thé nhưỡng và đặc điểm sinh thái cây ở vùng trồng sâm đưới tán rừng tự nhiên đã cho thấy, hiện nay chỉ có thể tìm thấy sâm Ngọc Lĩnh còn sót ở độ cao 1900 — 2200 m, song cũng rất hiếm. Cây thường mọc đơn lẻ hoặc thành đám nhỏ với nhiều cá thé có tuổi khác nhau trên đất nhiều mùn hoặc ở các hốc đá có mùn. Cây trồng dưới tán rừng tự nhiên ở độ cao 1800 — 1900 m trong hai tỉnh Quảng Nam và Kon Tum có độ tán che của rừng là 70 đến 90% mới phù hợp với độ sinh trưởng và phát triển tốt (Nguyễn Thượng Dong và ctv, 2007).

Đặc điểm hình thái Theo Nguyễn Thượng Dong va ctv (2007), thì sâm Ngọc Linh là cây thân thao, sống lâu năm, cao 40 — 60 cm, đôi khi trên 1 m. Thân rễ nạc, đường kính 1 — 3,5 cm, chiều dai tùy theo số năm sinh trưởng, màu vàng nhạt hay màu vàng đất, có nhiều đốt, mang những vết seo đo thân lui hàng năm dé lại, mỗi vết tương đương với một năm tuổi. Thân rễ mang nhiều rễ con và những vết nhăn doc, dé bẻ gãy, mùi thơm nhẹ, vị đắng hơi ngọt. Ở cuối thân rễ có rễ củ thường ít phát triển, có dạng con quay, hình trụ, đôi khi có dạng hình người, màu vàng nhạt, mang nhiều rễ con và có vân ngang.

Cây sâm trồng có rễ củ phát triển hơn và thường có 3 dang: dạng củ ca rốt, dạng con quay và phô biến là dạng một bó củ. Thân mọc thang đứng, màu xanh hoặc hơi tím, đường kính 5 — 8 mm, thường rụng hằng năm sau mùa sinh trưởng. Tuy vậy, đôi khi có 2 — 3 thân vẫn tôn tại vài năm. Thân rễ có thé phân nhánh nhiều lần và hình thành một bụi sâm nhưng rất hiếm.

Lá kép hình chân vịt, mọc ở đỉnh thân. Cuống lá kép dai 2 — 12 cm, mỗi lá kép thường có 5 lá chét hình trứng ngược, hình mác hoặc bầu dục, mép khía răng cưa, đầu lá nhọn, đôi khi có mũi nhọn, gốc lá hình nêm. Lá chét ở giữa lớn nhất dai 15 cm, rộng 3 — 5 em. Gan lá hình lông chim, thường có 10 cặp, gân phụ hình mạng.

Phiến lá màu xanh lục, mảnh, đễ rách, có nhiều lông cứng dài 1 — 2 mm, mặt dưới ít hơn. Cây nay mam từ hạt chỉ có 1 lá kép với 5 lá chét, năm thứ 3 đa số 2 lá kép, năm thứ 4 đa số 3 lá kép, năm thứ 5 và 6 đa số 4 — 5 lá kép, rất hiếm gặp cây 6 lá kép. Cum hoa thường xuất hiện ở cây có 3 lá kép trở lên. Cuống cum hoa dai 10 — 12 em mang một tan đơn ở tận cùng, đôi khi có thêm | — 4 tán phụ hay một hoa đơn ở phía dưới tán chính.

Mỗi cụm hoa có 50 — 120 hoa, cuống hoa dai 1 — 1,5 cm. Hoa màu vàng lục nhạt, đường kính 3 — 4 mm, gồm 5 lá đài hợp thành hình chuông, trên chia thành 5 răng nhỏ, hình tam giác, 5 cánh hoa, 5 nhị màu trắng. Bao phan hình xoan, đính lưng, đĩa hoa hơi lỗi. Bau cao 1 — 1,5 mm, có 2 lá noãn.

Hoa thường nở vào buổi sáng từ 9 đến 11 giờ. Lúc này nhiệt độ không khí thường khoảng từ 18 — 20°C và độ âm từ 85 — 90%. Hoa nở dan từ ngoài vào và từ dưới lên. Đài hoa rụng 1 — 2 ngày sau khi nở và tán bat đầu kết quả.

Mùa hoa thay đổi tùy theo vùng nhưng thường bắt đầu từ tháng 4 đến tháng 6. 15 Quả mọng, khi chín màu đỏ tươi, đa phần có chấm đen ở đỉnh như Nhân sâm, một số quả không có chấm đen ở đỉnh như quả Tam thất. Quả sâm có 1 ô 1 hạt và hiếm gặp quả 2 6 2 hạt, hạt hình thận, một số ít có hình cầu det chứa 2 hạt, nhưng còn có cả quả 3 ô 3 hạt. Mỗi chùm hoa trung bình có từ 20 đến 30 quả, trọng lượng trung bình của một quả là 200 mg.

Đối với quả sâm Ngọc Linh quả nào khi có chấm đen ở đỉnh thì nảy mầm còn những quả nào không có chấm đen ở đỉnh thì không nảy mầm. Trên một bông càng có nhiều quả có 2 hạt và 3 hạt thì hệ số nhân giống càng cao. Mùa quả từ tháng 7 đến tháng 9. Quả tập trung ở trung tâm của tán.

Sau hai tháng, quả bắt đầu chuyền từ màu xanh đến màu xanh thẫm, vàng lục rồi đỏ cam và đỏ tươi với 1 cham den ở trên đỉnh qua. Hạt màu trắng nga hay màu vàng nhạt, dai 6 — 8 mm, rộng 5 — 6 mm, dày 2 mm, bề mặt có nhiều chỗ lồi lõm. Khối lượng của 1 hạt tươi là 95 mg (Trần Thị Liên và ctv, 2020). Đặc điểm sinh thái Sâm Ngọc Linh là loại cây đặc biệt ưa am và ưa bóng, thường mọc rải rác hay tập trung thành từng đám nhỏ dưới tán rừng kín thường xanh cây lá rộng, đôi khi xen cả cây lá kim, độ tán che có thể lên tới 80% hoặc hơn.

Môi trường nơi sâm mọc luôn ầm ướt, thường xuyên có mây mù. Nhiệt độ không khí trung bình ước tính từ 15 đến 18°C, lượng mưa xấp xi 3000 mm/năm. Dat rừng ở đây được tạo thành do lá cây mục lâu ngày, có màu đen, tơi xốp, hàm lượng mun cao và dường như chứa nhiều nước. Sâm Ngọc Linh sinh trưởng mạnh trong mùa xuân — hè.

Mùa hoa quả bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10, cây ra hoa và quả tương 16 đối đều hàng năm. Sau khi quả chín rụng xuống đất, tồn tại qua mùa đông khoảng trên 4 tháng và sẽ nảy mầm vào đầu mùa xuân năm sau. Quan sát quan thé sim Ngọc Linh mọc hoang dai, thay trong cùng một đám có nhiều cây ở các lứa tuổi khác nhau. Điều đó chứng tỏ sâm Ngọc Linh có khả năng tái sinh tự nhiên từ hạt khá tốt (Đỗ Huy Bích và ctv, 2004).

Tác dụng dược lý Theo tiễn sĩ Nguyễn Bá Hoạt, Phó viện trưởng Viện Dược liệu Việt Nam, những kết quả nghiên cứu dược lý thực nghiệm sâm Ngọc Linh đã chứng minh tác dụng chống stress vật lý, stress tâm lý và trầm cảm, kích thích hệ miễn dịch, chống oxi hóa, lão hóa, phòng chống ung thư, bảo vệ tế bào gan. Nghiên cứu dược lý lâm sàng của sâm Ngọc Linh cũng cho kết quả tốt: bệnh nhân ăn ngon, ngủ tốt, lên cân, tăng thị lực, hoạt động trí tuệ và thể lực cải thiện, gia tăng sức đề kháng, cải thiện các trường hợp suy nhược thần kinh và suy nhược sinh dục, nâng cao huyết áp ở người bị huyết áp thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ