Khóa luận: Chiết xuất tinh dầu lá tre Bambusa vulgaris bằng phương pháp chưng cất hơi nước

Khóa luận chiết xuất tinh dầu lá tre Bambusa vulgaris bằng phương pháp chưng cất hơi nước. Nghiên cứu công nghệ sinh học, ứng dụng tiềm năng từ lá tre.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

47
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

XÁC NHAN VA CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CAC CHỮ VIET TAT

DANH SÁCH CAC BẢNG

DANE SÁCH CAC HINE

ĐẶT VẤN ĐỀ

2. CHƯƠNG 2: TONG QUAN TAI LIEU

2.1. Giới thiệu về tre Bambusa Vulgaris

2.2. Giới thiệu

2.3. Thành phan tinh dầu

2.4. Terpenoid

2.5. Lipid

2.6. Phương pháp chưng cất hơi nước

2.7. Phương pháp sắc ký

2.8. Sắc ký bản mỏng. Sắc ký khối phổ.

2.9. Phương pháp DPPH

2.10. Chat Chong oxy hóa

2.11. Phương pháp xây dựng đường chuẩn

2.12. Các nghiên cứu trong nước va nước 'ậÐOÌ

3. VAT LIỆT VA EHƯƠNG PHẬT

3.1. Địa điểm thực WiGn

3.2. Vật liệu

3.3. Chuan bi mau

3.4. Pha dung dich DPPH 0,5 mÌM

4. CHƯƠNG 4: KET QUA VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thu hai va x li cu

4.2. Kết quả xác định ham lượng nước và tĩnh đầu

4.3. Kết quả phân tích sắc ký lớp mỏng

4.4. Kết qué phân tích sắc ký khối phổ

4.5. Kết quả đánh giá hoạt tinh chống oxy hóa bằng thử nghiệm DPPH

KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ

TÀI LIEU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Chiết xuất tinh dầu lá tre Khai phá tiềm năng thảo dược

Cây tre, đặc biệt là loài tre mỡ (Bambusa vulgaris), là một phần không thể thiếu trong văn hóa và đời sống người Việt. Ngoài các ứng dụng truyền thống trong xây dựng và thủ công mỹ nghệ, lá tre còn chứa đựng một nguồn tài nguyên quý giá: tinh dầu. Việc chiết xuất tinh dầu lá tre mở ra một hướng đi mới, khai thác các hợp chất sinh học có giá trị cao, đáp ứng xu hướng sử dụng sản phẩm nguồn gốc tự nhiên. Nghiên cứu khoa học hiện đại tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất tinh dầu, đặc biệt là bằng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước, để thu được sản phẩm tinh khiết với hiệu suất tối ưu. Tinh dầu này không chỉ mang mùi hương đặc trưng mà còn là nguồn cung cấp dồi dào các hoạt chất chống oxy hóa, có tiềm năng lớn trong ngành dược phẩm và ứng dụng trong mỹ phẩm.

1.1. Giới thiệu tổng quan về nguyên liệu lá tre Bambusa vulgaris

Loài tre được sử dụng trong nghiên cứu là Bambusa vulgaris, hay còn gọi là tre mỡ, tre vàng. Đây là loài thực vật bản địa của Đông Dương và tỉnh Vân Nam (Trung Quốc), phát triển tốt ở vùng khí hậu ẩm, độ cao dưới 1000m. Theo Ohrnberger (1999), loài tre này không chỉ dùng làm vật liệu xây dựng mà măng tre còn được sử dụng như một loại thực phẩm. Lá tre, bộ phận thường bị bỏ qua, lại là nguyên liệu lá tre chính cho quá trình chiết xuất. Chúng chứa nhiều hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là các hợp chất dễ bay hơi tạo nên tinh dầu. Việc lựa chọn lá tre tươi, không sâu bệnh, không úa vàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của tinh dầu thiên nhiên thành phẩm.

1.2. Lý do khoa học thúc đẩy việc chiết xuất tinh dầu từ lá tre

Trong bối cảnh các sản phẩm hóa học tổng hợp ngày càng bộc lộ nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe, nhu cầu tìm kiếm các hợp chất tự nhiên an toàn ngày càng tăng. Lá tre chứa các thành phần thứ cấp giá trị như Terpenoid, ester, và lipid. Các hợp chất này được biết đến với khả năng kháng khuẩn tự nhiên và chống oxy hóa. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Tày (2023) được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học về thành phần hóa học tinh dầu tre, đồng thời đánh giá sơ bộ hoạt tính sinh học của nó. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm thương mại an toàn, có giá trị, và thân thiện với môi trường, đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc da và tóc cũng như liệu pháp hương thơm.

II. Thách thức chính trong việc chiết xuất tinh dầu lá tre

Quá trình chiết xuất tinh dầu từ thực vật nói chung và lá tre nói riêng luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất là làm sao để tối ưu hóa hiệu suất chiết xuất trong khi vẫn giữ được trọn vẹn các hợp chất quý giá. Lá tre có cấu trúc tế bào bền vững, khiến việc giải phóng tinh dầu trở nên khó khăn. Bên cạnh đó, các hợp chất dễ bay hơi trong tinh dầu rất nhạy cảm với nhiệt độ, có thể bị biến tính hoặc phân hủy nếu quy trình không được kiểm soát chặt chẽ. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất phù hợp, xử lý nguyên liệu đúng cách và kiểm soát các thông số kỹ thuật là những yếu tố quyết định đến chất lượng và sản lượng cuối cùng. Ngoài ra, việc phân tích và định danh chính xác hàng trăm hợp chất có trong một mẫu tinh dầu cũng đòi hỏi các thiết bị phân tích hiện đại và chuyên sâu.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất tinh dầu lá tre

Hiệu suất chiết xuất là tỷ lệ tinh dầu thu được so với khối lượng nguyên liệu ban đầu, và nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Quan trọng nhất là phương pháp xử lý nguyên liệu. Nghiên cứu cho thấy, mẫu lá tre được xay mịn cho hàm lượng tinh dầu cao hơn đáng kể so với mẫu cắt nhỏ (14,67 mg/100g so với 4,67 mg/100g). Điều này là do việc xay mịn giúp phá vỡ vách tế bào thực vật, giải phóng tinh dầu hiệu quả hơn. Các yếu tố khác bao gồm thời gian chưng cất, nhiệt độ, và áp suất hơi nước. Việc kiểm soát tối ưu các thông số này không chỉ tăng sản lượng mà còn đảm bảo các thành phần hóa học tinh dầu tre không bị biến đổi, giữ nguyên hoạt tính sinh học vốn có.

2.2. Khó khăn trong việc bảo quản tinh dầu sau khi chiết xuất

Sau khi thu được, việc bảo quản tinh dầu là một thách thức không nhỏ. Tinh dầu lá tre, giống như các loại tinh dầu khác, rất nhạy cảm với ánh sáng, không khí (oxy) và nhiệt độ. Những yếu tố này có thể gây ra quá trình oxy hóa, làm thay đổi thành phần hóa học, mùi hương và làm giảm hoạt tính sinh học. Để bảo quản tốt, tinh dầu cần được chứa trong các chai lọ thủy tinh tối màu, đậy nắp kín, và lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Việc loại bỏ hoàn toàn lượng nước còn sót lại sau quá trình phân ly cũng rất quan trọng, vì nước có thể thúc đẩy sự phát triển của vi sinh vật và gây thủy phân một số hợp chất ester trong tinh dầu.

III. Phương pháp chưng cất hơi nước để chiết xuất tinh dầu lá tre

Trong các phương pháp chiết xuất, phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước được xem là tối ưu và phổ biến nhất để sản xuất tinh dầu thiên nhiên. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên việc sử dụng hơi nước nóng để đi qua lớp nguyên liệu thực vật. Hơi nước sẽ làm vỡ các túi chứa tinh dầu, cuốn theo các hợp chất dễ bay hơi và tạo thành một hỗn hợp hơi. Hỗn hợp này sau đó được dẫn đến hệ thống ngưng tụ và phân ly. Tại đây, hơi sẽ được làm lạnh để chuyển về dạng lỏng. Do tinh dầu không tan và có tỷ trọng khác nước, nó sẽ tách thành một lớp riêng biệt và dễ dàng được thu lại. Phương pháp này có ưu điểm là không sử dụng dung môi hóa học, đảm bảo độ tinh khiết và an toàn cho sản phẩm cuối cùng.

3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và thiết bị chưng cất tinh dầu

Chất lượng nguyên liệu đầu vào quyết định trực tiếp đến sản phẩm. Lá tre tươi được thu hái, loại bỏ lá sâu, vàng úa, sau đó rửa sạch và để ráo. Như đã đề cập, việc xay mịn nguyên liệu qua sàng 1 mm cho hiệu quả cao nhất. Thiết bị chưng cất tinh dầu cơ bản bao gồm một nồi chưng cất tinh dầu (bình cầu chứa nguyên liệu và nước), bộ phận sinh hàn để ngưng tụ, và một bộ phận hứng và phân tách (bình hứng). Toàn bộ hệ thống phải được làm bằng thủy tinh hoặc inox không gỉ để tránh phản ứng hóa học với các thành phần trong tinh dầu. Quá trình chưng cất thường kéo dài trong nhiều giờ (nghiên cứu sử dụng thời gian 6 giờ) để đảm bảo lôi cuốn được tối đa lượng tinh dầu.

3.2. Quy trình tách nước khỏi tinh dầu và thu nhận thành phẩm

Sau khi ngưng tụ, hỗn hợp lỏng thu được gồm tinh dầu và nước (còn gọi là hydrosol). Quá trình tách nước khỏi tinh dầu là bước cuối cùng để thu được tinh dầu nguyên chất. Thông thường, hỗn hợp được để yên trong một phễu chiết, cho phép hai lớp chất lỏng phân tách hoàn toàn dựa trên sự chênh lệch tỷ trọng. Lớp tinh dầu nhẹ hơn sẽ nổi lên trên và được chiết ra. Để loại bỏ triệt để lượng nước còn sót lại, có thể sử dụng các chất hút ẩm khan như Natri sunfat (Na2SO4). Tinh dầu thành phẩm có màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng của lá tre và được bảo quản trong lọ tối màu ở nhiệt độ mát.

IV. Phân tích thành phần hóa học chính trong tinh dầu lá tre

Để hiểu rõ giá trị của tinh dầu, việc phân tích sâu về thành phần hóa học là bắt buộc. Các kỹ thuật phân tích hiện đại như sắc ký lớp mỏng (TLC) và sắc ký khí khối phổ (GC-MS) được sử dụng để định tính và định lượng các hợp chất. Kết quả phân tích từ tài liệu gốc cho thấy thành phần hóa học tinh dầu tre rất đa dạng, bao gồm các nhóm chất quan trọng như Terpenoid, axit béo và ester. Đặc biệt, sự hiện diện của các hợp chất như Phytol, a-Ionone, và trans-β-Ionone không chỉ giải thích cho mùi hương đặc trưng mà còn hé lộ tiềm năng dược lý to lớn, đặc biệt là khả năng chống oxy hóa và kháng khuẩn.

4.1. Định danh các hợp chất Terpenoid Flavonoid và Silica

Phân tích GC-MS đã xác định được nhiều hợp chất quan trọng. Nổi bật nhất là Phytol, một diterpenoid alcohol, chiếm tỷ lệ cao nhất (42,96%). Phytol được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, chống viêm và chống ung thư. Các hợp chất Terpenoid khác như a-Ionone (1,09%) và trans-β-Ionone (2,91%) là những thành phần tạo mùi quan trọng, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa. Ngoài ra, lá tre còn được biết đến là một nguồn giàu hợp chất silica trong lá treflavonoid, tuy các hợp chất này ít bay hơi và chủ yếu tồn tại trong phần bã hoặc dịch chiết nước, chúng cũng góp phần vào tổng thể giá trị dược liệu của cây tre.

4.2. Vai trò của Phytol và n Hexadecanoic acid trong tinh dầu

Hai hợp chất chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tinh dầu lá tre được phân tích là Phytol (42,96%) và n-Hexadecanoic acid (còn gọi là Palmitic acid, 20,63%). Phytol, một thành phần của diệp lục, đã được chứng minh có nhiều tác dụng y học giá trị. Theo Islam và ctv (2015), phytol và các dẫn xuất của nó có hoạt tính gây độc tế bào ung thư, trị đái tháo đường và hạ lipid máu. Trong khi đó, n-Hexadecanoic acid là một axit béo bão hòa phổ biến, có vai trò như một chất làm mềm, chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm ứng dụng trong mỹ phẩm. Sự kết hợp của hai hợp chất này tạo nên một sản phẩm vừa có hoạt tính dược lý mạnh, vừa có khả năng ứng dụng tốt trong công thức mỹ phẩm.

V. Công dụng của tinh dầu lá tre Hoạt chất chống oxy hóa mạnh

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là khả năng chống oxy hóa vượt trội của tinh dầu lá tre. Công dụng của tinh dầu lá tre này được kiểm chứng qua phương pháp thử nghiệm DPPH, một phương pháp phổ biến để đo lường khả năng bắt gốc tự do. Gốc tự do là nguyên nhân gây ra stress oxy hóa, dẫn đến lão hóa và nhiều bệnh lý nguy hiểm. Tinh dầu lá tre đã chứng minh được hiệu quả mạnh mẽ trong việc vô hiệu hóa các gốc tự do này. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi của tinh dầu lá tre như một hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc da và tóc cao cấp, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương và làm chậm quá trình lão hóa.

5.1. Kết quả đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng phương pháp DPPH

Phương pháp DPPH dựa trên sự thay đổi màu của gốc tự do 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl (DPPH) từ tím sang vàng khi nhận được một nguyên tử hydro từ chất chống oxy hóa. Nghiên cứu đã tiến hành đo lường hoạt tính này và biểu thị kết quả qua chỉ số IC50 (nồng độ cần thiết để ức chế 50% gốc tự do). Kết quả cho thấy tinh dầu lá tre có giá trị IC50 là 25,15 ± 0,4 µg/mL. Đây là một con số rất ấn tượng, cho thấy hoạt tính chống oxy hóa rất mạnh mẽ của tinh dầu.

5.2. So sánh hiệu quả với chất chuẩn Axit Ascorbic Vitamin C

Để đánh giá mức độ hiệu quả, giá trị IC50 của tinh dầu lá tre được so sánh với Axit Ascorbic (Vitamin C), một chất chống oxy hóa tiêu chuẩn rất mạnh. Axit ascorbic cho giá trị IC50 là 22,52 ± 0,41 µg/mL. Việc giá trị IC50 của tinh dầu lá tre gần bằng với Axit Ascorbic chứng tỏ đây là một chất có tiềm năng chống oxy hóa cực kỳ cao. Điều này phần lớn được cho là do hàm lượng lớn các hợp chất Terpenoid, đặc biệt là Phytol, có trong tinh dầu. Kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của tinh dầu lá tre trong việc thay thế các chất chống oxy hóa tổng hợp trong nhiều ứng dụng thực tiễn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây tre là một hình ảnh quen thuộc trong cuộc sống của người dân Việt từ bao đời. Lũy tre làng là thành lũy chống giặc ngoại xâm, là mái nhà đơn sơ mộc mạc mà đầy vững vàng, là điểm tựa cho ông cha ta vững bước đánh đuổi giặc ngoại xâm từ thời Bắc thuộc đến hai cuộc kháng chiến chống Pháp, Mỹ để giảnh lay nên độc lập cho dân tộc, sự bình yên cho tổ quốc. Vì đặc tính bền chắc, đa phan cây tre được sử dụng đề phục vu cho việc xây dựng nhẹ (làm cột, chèo, mái nhà), kết bè qua sông, làm nguyên liệu cho các ngành nghề thủ công truyền thống, trang trí cảnh quan trong những ngôi nhà hiện dai. Tuy nhiên, chưa có nhiều nghiên cứu về các thành phan hợp chất có trong tinh dầu lá tre.

Trong cuộc sống hiện đại với các sản phẩm có nguồn gốc từ các nguyên liệu hóa học tổng hợp thì một sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên như tre sẽ góp phan cải thiện thành phan trong các sản phẩm thương mại giúp con người tiếp cận được các sản phẩm an toàn, lành tính và không gây ô nhiễm môi trường. Mục tiêu của đề tài Chiết xuất tinh dau lá tre bằng phương pháp chưng cat hơi nước. Từ đó, tinh dầu lá tre làm nguyên liệu cho việc xác định các thành phần các chất có hoạt tính sinh học cao như terpenoid, ester, lipid và đánh giá khả năng chống oxy hóa của tinh dầu lá tre (Bambusa vulgaris). Nghiên cứu giúp cung cấp thêm một phan cơ sở đữ liệu về thành phan hóa thực vật quan trọng trong tinh dầu lá tre, phục vụ phát triển các sản phẩm có giá trị thương mại.

Nội dung thực hiện Đề đạt được mục tiêu, đề tài cần thực hiện những nội dung sau: Nội dung 1: Chiết xuất tinh dau lá tre bằng phương pháp chưng cất hơi nước. Nội dung 2: Khảo sát mang tính định tính thành phần các hợp chat trong tinh dau lá tre. Nội dung 3: Đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của tinh dau lá tre. TONG QUAN TÀI LIEU 2.

Giới thiệu về tre Bambusa vulgaris 2. Giới thiệu Theo Ttrung tâm Dữ liệu Thực vật Việt Nam tre được phân loại như sau: Giới : Plantae Ngành : Magnoliophyta Lớp : Liliopsida Bộ : Poales Ho : Poaceae Chi : Bambusa Loai : Bambusa vulgaris forma waminiit Wen Tre mỡ hay còn gọi là tre vàng, tre tré, tre bung phật, trac phat bụng to là một loài thuộc họ cỏ (Poaceae). Đây là loài bản dia cua bán đảo Đông Dương và tỉnh Vân Nam, Trung Quốc được đem trồng và tự nhiên hóa tại nhiều nơi. Tre mỡ là một trong những loài tre đễ nhận biết nhất (Ohrnberger, 1999).

Môi trường sống Tre mỡ thương xuất hiện tự nhiên hoặc được trồng chủ yếu trên bờ sông, hai bên đường, đất hoang và đất trống ở độ cao thấp. Trong canh tác, tre phát triển tốt nhất trong điều kiện âm ướt và độ cao dưới 1000 m và chịu được các điều kiện khắc nghiệt như: thời tiết khô hạn cây rụng lá, cây tre có thé tồn tại ở độ cao 1200 m và nhiệt độ -3°C. Ngoài ra, tre còn có thê tồn tại ở nhiều loại đất có thé nhưỡng khác nhau (Ohrnberger, 1999). Cong dung Thân tre dùng dé làm các bộ phận của thuyền (cột buồm, bánh lái, chân chống, sào chéo thuyén), lam don khiéng, hang rao, dao cu, đồ nội that, các ngôi nhà nhỏ và các công trình tạm thời khác và cũng là một nguồn nguyên liệu cho ngành làm giấy.

Măng tre có thé ăn được và được sử dụng như một loại rau. Tre mỡ được trồng làm hang rào ở khu vực biên giới. Lá đôi khi được sử dụng làm thức ăn gia súc (Ohrnberger, 1999). Phân bố Tre vàng là loài thực vật bản địa của Vân Nam (Trung Quốc) và bán đảo Đông Dương.

Ngoài ra, loài tre này còn được trồng ở các khu vực khác trên thé giới như: Hoa 2 Kỳ, Puerto Rico: trồng trọt trên phần lớn hòn đảo và đường như được giới thiệu khoảng trước năm 1840 bởi người Tây Ban Nha. Châu Âu: sớm đưa vào vườn thực vật (Ohrnberger, 1999). Tên gọi Buloh gading, Aur gading, Bulohkuning (tiếng Mã Lai), Bambu kuning (Indonesia); KJnshichiku (tiéng Nhat) (Ohrnberger, 1999), tre vang, tre m6, tre bung phat, tric phat bung to (Viét Nam). Dac diém Bambusa vulgaris là loại tre có kích thước trung bình, moc thành bụi và không có gai, thân cao từ 8 - 20 m.

Thân có mau va sọc vàng hoặc xanh lục. Các long dài 25 - 35 cm, đường kính 5 - 10 cm và độ dày của vách khoảng 7 - 15 mm. Không bi đe dọa do là cây họ cỏ, đễ nhân giống bằng cách cắt thân rễ, gâm cành và chiết cành (Clark và ctv, 2015). Thành phan tinh dầu 2.

Tỉnh dầu Tinh dau là một dạng chat lỏng chứa các hợp chất thơm dé bay hơi và không tan trong nước và thường được chiết xuất bằng cách chưng cắt hơi nước, ép lạnh, dung môi. Các bộ phận của cây như: lá, thân, hoa, vỏ, rễ đều có thể làm nguyện liệu dé chiết xuất tinh dầu (Simon, 1990; Greathead, 2003). Tĩnh dầu chứa nhiều hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học và hoạt tính cao hơn rất nhiều khi chiết xuất tinh đầu với nguyên liệu tươi. Phần lớn các loại tinh đầu đều không màu, tuy nhiên một vài loài như cây hoắc hương, cam, sả chanh, lá tre thì đều có màu vàng hoặc hỗ phách.

Tinh dau được sử dụng trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm, sữa tắm, xà phòng. Một vài loại được sử dụng trong ngành công nghệ thực phẩm và chất tay rửa gia dụng dé tạo hương thơm cho thức ăn, đồ uống và lấn áp mùi khó chịu trong các chất tây rửa. Tinh dầu chứa nhiều hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học cao nên rất có tiềm năng trong lĩnh vực y học, chất phụ gia thực pham nhờ vào kha năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của nó (Tongnuanchan và Benjakul, 2014). Ở thời điểm hiện tại, các ứng dụng của tinh dầu tre nói riêng và cây tre nói chung đã được áp dụng vào một số sản phẩm như kem đánh răng, bột tay trắng và làm than hoạt tính.

Terpenoid Terpenoid đại điện cho nhóm hợp chất lớn nhất và đa dạng nhất của các hợp chất được tạo ra bởi thực vật. Thực vật sử dụng các chất chuyển hóa terpenoid cho nhiều chức năng cơ bản trong quá trình tăng trưởng và phát triển nhưng phần lớn thực vật sử dụng các terpenoid cho các tương tác hóa học chuyên biệt và bảo vệ môi trường phi sinh học va sinh học. Trong quá khứ, các terpenoid từ thực vật đã được con người sử dung trong thực phẩm, được phẩm và hóa chất. Các ngành công nghiệp gan đây đã khai thác nó trong việc phát triển các sản phẩm nhiên liệu sinh học.

Tài nguyên gen và các nguồn vật liệu sinh học mới tạo điều kiện cho kỹ thuật trao đổi chất của các sản phẩm terpenoid có giá trị cao trong thực vật va vi khuẩn. Hơn nữa, terpenoid còn được ứng dung dé phát triển các chiến lược kiểm soát địch hại (Tholl, 2015). Lipid Lipid là một phân tử sinh học không tan trong nước, tan trong dung môi không phân cực. Các dung môi không phân cực thường là hydrocarbon được sử dụng để hòa tan các phân tử lipid hydrocarbon tự nhiên khác không hoặc không dễ dàng hòa tan trong nước bao gồm: axit béo, sáp, sterol, vitamin tan trong chất béo (như vitamin A, D, E và K), monoglyceride, diglyceride, triglyceride và phospholipids.

Các chức năng của lipid bao gồm lưu trữ năng lượng, tạo tin hiệu và hoạt động như các thành phan cau trúc của mang tế bào. Ngoài ra, lipid có ứng dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm cũng như trong công nghệ nano (Mashaghi, 2013). Hầu hết các chất béo được tìm thấy trong thực phẩm là ở dạng triglyceride, cholesterol va phospholipid. Một số chất béo trong chế độ ăn uống là cần thiết dé tạo điều kiện cho việc hấp thụ các vitamin tan trong chất béo (A, D, E và K) và carotenoid.

Con người và các động vật có vú khác bắt buộc phải bé sung một số axit béo thiết yếu, chăng hạn như axit linoleic (axit béo omega-6) và axit alpha-linolenic (một loại axit béo omega-3) vì không thé được tổng hợp từ các tiền chất đơn giản trong chế độ ăn uống. Phương pháp 2. Phương pháp chung cat hơi nước Phương pháp chưng cất hơi nước hay lôi cuốn hơi nước là một phương pháp được sử dung dé chiết xuất tinh dầu và phân lập các hợp chat chống oxy hóa, kháng khuẩn từ các loại thực vật, đặt biệt là từ các loài cây dược liệu (Farag và ctv, 1989). Đó là một quá trình chưng cất liên tục nhiều tầng trong đó hơi nước được sử dụng đề chiết xuất 4 tinh dầu.

Hơi nước được dẫn qua nguyên liệu thực vật, hỗn hợp hơi nước và các chất được bay hơi và ngưng tụ để tạo ra một chất lỏng trong đó dầu và nước tạo thành hai lớp riêng biệt. Một trong những lớp này là tinh dầu, chứa các hợp chất hòa tan trong dầu và loại còn lại là chất thủy phân hoặc hydrosol, chứa các thành phần hòa tan trong nước. Các hợp chất phân cực của tinh dầu bị thủy phân trong hơi nước và cả trong phan chat nguyên liệu trong nước nhưng chưng cất hoi nước vẫn được sử dụng rộng rãi dé chiết xuất tinh dầu. Ngoài ra, chưng cất hơi nước là một quá trình không chọn lọc vì có thé chiết xuất ra các thành phần không mong muốn trong thực vat (Irmak và Erbatur, 2008).- _- clevenger > water ———— Essential oil - - - - water - - - - steam containing essential oi! Mixture of.

yp} sample and water a --~~ Heating mantle © Hình 2. Hệ thống chưng cat hơi nước (Samadi, 2017). Sắc ký bản mồng Sắc ký bản mỏng hay sắc ký lớp mỏng là một kĩ thuật sắc ký được dùng để tách các chất trong hỗn hợp. Sắc ký bản mỏng (thin layer chromatography - TLC) là kỹ thuật sắc ký dùng dé tách các chat trong hỗn hợp.

Kỹ thuật này được phát hiện bởi M. Sắc ký lớp mỏng được thực hiện trên một tắm nhựa hoặc nhôm giấy bạc, được phủ một lớp mỏng chat hap phụ, vật liệu thường là silica gel, oxit nhôm, hoặc 5 xenlulô (giấy thám). Lớp chất hấp phụ này được gọi là pha tĩnh. Sau khi đã thêm mẫu lên bản mỏng, một dung môi hoặc dung môi hỗn hợp (được gọi là pha động) được đi qua mao dẫn.

Vì có kích thước và khối lượng khác nhau, các chất phân tích sẽ tách ra theo chiều đi chuyên của pha động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ