Ảnh hưởng đa hình gen Prolactin đến năng suất sinh sản vịt lai TB

Khóa luận: Nghiên cứu ảnh hưởng đa hình gen prolactin đến năng suất sinh sản vịt lai TB. Phân tích intron 1 và ứng dụng trong công nghệ sinh học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019 - 2023

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Mục tiêu của đề tài

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về giống vịt nghiên cứu

2.2. Hormone prolactin

2.3. Cấu trúc gen Prolactin

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

3.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu cho nội dung 1: Khuếch đại đoạn gen mục tiêu bằng phản ứng PCR

3.3.2. Phản ứng PCR khuếch đại đoạn gen mục tiêu

3.3.3. Phương pháp nghiên cứu cho nội dung 2: Nhận diện và phân tích đa hình gen Prolactin bằng enzyme cắt giới hạn

3.3.4. Phương pháp nghiên cứu cho nội dung 3: Đánh giá ảnh hưởng đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 đến một số tính trạng sản xuất trứng

3.3.5. Xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Khuếch đại đoạn gen Prolactin trên vùng intron 1 bằng kỹ thuật PCR

4.2. Đánh giá chất lượng DNA của mẫu ly trích

4.3. Khuếch đại đoạn gen mục tiêu bằng phản ứng PCR

4.4. Nhận diện và phân tích đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 bằng enzyme

4.5. Đánh giá ảnh hưởng đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 đến một số tính trạng sản xuất trứng

5. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Gen Prolactin Bí quyết cải thiện năng suất sinh sản vịt

Trong ngành chăn nuôi gia cầm, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản luôn là mục tiêu hàng đầu. Đặc biệt đối với ngành chăn nuôi vịt đẻ, các chỉ tiêu như sản lượng trứng, tỷ lệ đẻtuổi đẻ quả trứng đầu quyết định trực tiếp hiệu quả kinh tế. Một trong những yếu tố sinh học then chốt ảnh hưởng đến các tính trạng này chính là gen Prolactin (PRL). Gen này mã hóa cho hormone Prolactin, một loại hormone đa chức năng có vai trò trung tâm trong việc điều khiển các quá trình sinh sản. Hiểu rõ về gen Prolactin không chỉ là một vấn đề học thuật mà còn mở ra hướng đi mới trong công tác chọn giống vật nuôi. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc xác định sự đa hình của gen này, tức là các biến thể tự nhiên trong trình tự DNA giữa các cá thể. Những biến thể này, hay còn gọi là đa hình nucleotide đơn (SNP gen Prolactin), có thể liên quan trực tiếp đến sự khác biệt về năng suất. Việc xác định được các kiểu gen Prolactin ưu việt sẽ tạo cơ sở cho việc áp dụng các chỉ thị phân tử trong chọn lọc, giúp rút ngắn thời gian và tăng độ chính xác so với các phương pháp truyền thống. Đây là một bước tiến quan trọng, hứa hẹn mang lại sự cải thiện di truyền bền vững cho các giống vịt chuyên trứng.

1.1. Vai trò cốt lõi của hormone Prolactin trong chăn nuôi vịt

Hormone Prolactin được tiết ra từ thùy trước tuyến yên và có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều quá trình sinh lý. Ở gia cầm và thủy cầm, vai trò nổi bật nhất của nó là khởi phát và duy trì hành vi làm mẹ, đặc biệt là tính trạng ấp bóng. Khi nồng độ prolactin tăng cao, vịt mái sẽ có xu hướng ngừng đẻ và bắt đầu ấp trứng, kể cả khi không có trứng. Quá trình này thường dẫn đến sự thoái triển buồng trứng và làm giảm mạnh năng suất đẻ trứng. Theo Ishida và ctv (1991), sự tăng tiết prolactin là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng ấp bóng, một rào cản lớn trong chăn nuôi vịt thương phẩm. Do đó, việc kiểm soát hoặc chọn lọc các cá thể có mức độ biểu hiện gen Prolactin phù hợp là vô cùng quan trọng. Các kiểu gen khác nhau có thể dẫn đến mức sản xuất hormone khác nhau, từ đó ảnh hưởng đến thời gian và cường độ của hành vi ấp trứng, tác động trực tiếp đến tổng sản lượng trứng trong một chu kỳ.

1.2. Khái niệm đa hình gen Prolactin và tầm quan trọng

Đa hình gen là sự tồn tại của các biến thể (alen) khác nhau của cùng một gen trong một quần thể. Đối với gen PRL, các đa hình thường gặp nhất là đa hình nucleotide đơn (SNP), tức là sự thay đổi một cặp base duy nhất tại một vị trí cụ thể trên DNA. Những thay đổi nhỏ này có thể không làm thay đổi protein được mã hóa, nhưng chúng có thể nằm ở các vùng điều hòa và ảnh hưởng đến mức độ biểu hiện của gen. Trong bối cảnh di truyền học phân tử, việc nghiên cứu các SNP gen Prolactin có ý nghĩa to lớn. Chúng có thể được sử dụng như các marker di truyền (chỉ thị phân tử) để dự đoán khả năng sản xuất của một cá thể từ khi còn nhỏ. Thay vì phải chờ đợi đến khi vịt trưởng thành và ghi nhận kiểu hình, các nhà khoa học có thể phân tích DNA để xác định kiểu gen Prolactin và chọn lọc những cá thể có tiềm năng di truyền tốt nhất cho chương trình nhân giống.

II. Thách thức trong chọn giống vịt đẻ và vai trò gen Prolactin

Công tác chọn giống vật nuôi theo phương pháp truyền thống thường đối mặt với nhiều thách thức. Các tính trạng số lượng như năng suất trứng hay khối lượng trứng chịu ảnh hưởng của nhiều gen và các yếu tố môi trường. Việc chọn lọc chỉ dựa vào kiểu hình (phenotype) có thể tốn nhiều thời gian, công sức và độ chính xác không cao do hệ số di truyền của các tính trạng này thường ở mức thấp đến trung bình. Đặc biệt, các tính trạng liên quan đến sinh sản chỉ có thể biểu hiện ở con mái và ở giai đoạn trưởng thành, gây khó khăn cho việc chọn lọc sớm và chọn lọc ở con đực. Vấn đề lớn nhất trong chăn nuôi vịt đẻ chính là tính trạng ấp bóng, một hành vi bản năng do hormone Prolactin điều khiển. Hành vi này làm gián đoạn chu kỳ đẻ, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Do đó, việc tìm ra một giải pháp cải thiện di truyền hiệu quả để giảm thiểu hiện tượng ấp bóng và nâng cao sản lượng trứng là một yêu cầu cấp thiết. Đây là lúc gen Prolactin trở thành một gen ứng cử viên sáng giá, cung cấp công cụ để giải quyết những thách thức cố hữu trong ngành.

2.1. Hạn chế của phương pháp chọn lọc kiểu hình truyền thống

Chọn lọc dựa trên kiểu hình là phương pháp dựa vào việc đo lường và so sánh các chỉ tiêu năng suất của cá thể để quyết định giữ lại hay loại thải. Mặc dù đã đóng góp lớn vào việc tạo ra các giống vật nuôi cao sản, phương pháp này có những hạn chế rõ rệt. Thứ nhất, nó đòi hỏi thời gian dài để thu thập đủ dữ liệu qua nhiều thế hệ. Thứ hai, các tính trạng như năng suất đẻ trứng chỉ biểu hiện ở một giới tính (con mái), làm phức tạp hóa việc đánh giá và chọn lọc con đực mang gen tốt. Thứ ba, ảnh hưởng của môi trường (dinh dưỡng, quản lý) có thể che lấp tiềm năng di truyền thực sự của cá thể, dẫn đến việc chọn lọc sai lầm. Các phương pháp di truyền học phân tử có thể khắc phục những nhược điểm này bằng cách phân tích trực tiếp vào kiểu gen, vốn ổn định và không bị ảnh hưởng bởi môi trường.

2.2. Tính trạng ấp bóng Rào cản lớn cho năng suất đẻ trứng

Tính trạng ấp bóng là hiện tượng vịt mái ngừng đẻ để thực hiện hành vi ấp, ngay cả khi không có trứng để ấp. Đây là một bản năng được điều khiển chặt chẽ bởi nồng độ hormone Prolactin trong máu. Khi vịt bước vào giai đoạn ấp, nồng độ prolactin tăng vọt, gây ức chế hoạt động của buồng trứng và làm gián đoạn hoàn toàn chu kỳ sản xuất trứng. Đối với các giống vịt siêu trứng hoặc vịt chuyên trứng, việc giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn hành vi này là mục tiêu quan trọng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có sự khác biệt về di truyền trong khuynh hướng ấp bóng giữa các cá thể và các giống. Do đó, việc xác định các biến thể của gen PRL liên quan đến việc giảm biểu hiện hành vi này có thể trở thành một công cụ chọn lọc vô giá, giúp tạo ra các dòng vịt có chu kỳ đẻ kéo dài và ổn định, tối đa hóa sản lượng trứng.

III. Hướng dẫn phân tích đa hình gen Prolactin bằng PCR RFLP

Để xác định các biến thể hay đa hình của gen Prolactin, một trong những kỹ thuật phổ biến và hiệu quả là PCR-RFLP (Polymerase Chain Reaction - Restriction Fragment Length Polymorphism). Phương pháp này là sự kết hợp giữa kỹ thuật nhân bản gen PCR và kỹ thuật cắt DNA bằng enzyme giới hạn, cho phép phát hiện sự khác biệt trong trình tự DNA một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Quá trình này bắt đầu bằng việc khuếch đại một đoạn gen mục tiêu cụ thể từ vùng intron 1 của gen PRL. Vùng intron được chọn vì thường có mức độ đa hình cao hơn vùng exon. Sau khi có đủ số lượng bản sao của đoạn gen, sản phẩm PCR sẽ được xử lý với một loại enzyme cắt giới hạn đặc hiệu, ví dụ như XbaI. Enzyme này chỉ cắt DNA tại một trình tự nhận biết nhất định. Nếu có một SNP gen Prolactin làm thay đổi trình tự nhận biết này, enzyme sẽ không thể cắt. Sự khác biệt về việc có hay không có điểm cắt sẽ tạo ra các đoạn DNA có kích thước khác nhau, từ đó giúp xác định được các kiểu gen Prolactin khác nhau của từng cá thể khi điện di trên gel agarose.

3.1. Quy trình khuếch đại gen mục tiêu bằng kỹ thuật PCR

Bước đầu tiên là ly trích DNA tổng số từ mẫu máu của vịt. DNA sau khi được tinh sạch và kiểm tra chất lượng sẽ được sử dụng làm khuôn cho phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Phản ứng này sử dụng một cặp mồi (primer) được thiết kế đặc hiệu để bám vào hai đầu của đoạn gen cần nghiên cứu trên vùng intron 1 của gen PRL. Trong nghiên cứu trên giống vịt lai TB, một đoạn gen kích thước 441 bp đã được khuếch đại thành công. Hỗn hợp phản ứng PCR bao gồm DNA khuôn, cặp mồi, các nucleotide tự do (dNTPs) và enzyme Taq polymerase chịu nhiệt. Hỗn hợp này được đưa vào máy luân nhiệt, trải qua nhiều chu kỳ gồm ba giai đoạn: biến tính (tách đôi mạch DNA), bắt cặp (mồi gắn vào khuôn) và kéo dài (enzyme tổng hợp mạch mới). Sau khoảng 35 chu kỳ, từ một vài bản sao DNA ban đầu, hàng triệu bản sao của đoạn gen mục tiêu được tạo ra, đủ để cho các phân tích tiếp theo.

3.2. Sử dụng enzyme cắt giới hạn để nhận diện các kiểu gen Prolactin

Sau khi khuếch đại, sản phẩm PCR (đoạn DNA 441 bp) được ủ với enzyme cắt giới hạn XbaI. Dựa trên trình tự tham chiếu, nếu alen là 'T' thì có một điểm cắt, tạo ra hai đoạn 274 bp và 167 bp. Nếu alen là 'G', điểm cắt này không tồn tại, và đoạn DNA 441 bp vẫn còn nguyên vẹn. Khi điện di sản phẩm sau khi cắt, có thể quan sát ba kết quả tương ứng với ba kiểu gen Prolactin: (1) Kiểu gen đồng hợp tử TT: chỉ xuất hiện hai vạch băng 274 bp và 167 bp. (2) Kiểu gen đồng hợp tử GG: chỉ có một vạch băng 441 bp. (3) Kiểu gen dị hợp tử TG: xuất hiện cả ba vạch băng 441 bp, 274 bp và 167 bp. Kỹ thuật PCR-RFLP này cho phép phân loại chính xác kiểu gen của từng cá thể, làm cơ sở để phân tích mối liên quan với các tính trạng số lượng.

IV. Cách kiểu gen Prolactin ảnh hưởng năng suất trứng ở vịt lai

Nghiên cứu khoa học đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về mối liên hệ giữa đa hình gen Prolactinnăng suất sinh sản vịt. Một nghiên cứu cụ thể được thực hiện trên 164 cá thể vịt lai hướng trứng TB (con lai giữa vịt trống TCvịt mái Biển) đã phân tích đa hình tại locus PRL/Xbal trên vùng intron 1. Kết quả cho thấy sự tồn tại của ba kiểu gen Prolactin là TT, TG và GG. Phân tích thống kê mối tương quan giữa các kiểu gen này với các chỉ tiêu sinh sản đã chỉ ra những khác biệt có ý nghĩa. Cụ thể, nhóm vịt mái mang kiểu gen TT thể hiện các đặc điểm vượt trội liên quan đến năng suất đẻ trứng. Mặc dù khối lượng trứng không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm, nhưng sự chênh lệch về tổng sản lượng trứng là một phát hiện quan trọng. Điều này cho thấy alen T có thể liên quan đến việc điều hòa hormone Prolactin theo hướng có lợi cho quá trình sản xuất trứng, có thể thông qua việc giảm thiểu thời gian hoặc cường độ của tính trạng ấp bóng. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của việc sử dụng SNP gen Prolactin làm chỉ thị phân tử.

4.1. Phân tích tần số alen và kiểu gen Prolactin trong quần thể

Trong quần thể vịt lai TB được nghiên cứu, kết quả phân tích cho thấy alen T chiếm ưu thế so với alen G. Tần số alen T là 0,842 và alen G là 0,158. Tương ứng, tần số các kiểu gen Prolactin quan sát được là 0,689 cho kiểu gen TT, 0,305 cho kiểu gen TG và chỉ 0,006 cho kiểu gen GG. Sự phân bố này cho thấy kiểu gen TT là phổ biến nhất trong quần thể. Điều này có thể là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên hoặc chọn lọc nhân tạo qua các thế hệ, ưu tiên cho những cá thể có năng suất cao hơn. Chỉ số hàm lượng thông tin đa hình (PIC) là 0,2307, cho thấy locus này có mức độ đa hình thấp. Tuy nhiên, dù đa hình thấp, ảnh hưởng của nó lên kiểu hình lại rất rõ rệt.

4.2. Mối liên hệ giữa kiểu gen TT và sản lượng trứng vượt trội

Đây là kết quả quan trọng nhất của nghiên cứu. Khi so sánh các chỉ tiêu năng suất, nhóm vịt mái mang kiểu gen TTtuổi đẻ quả trứng đầu sớm hơn một chút so với nhóm TG (147,80 so với 148,81 ngày). Đáng chú ý hơn, năng suất trứng tích lũy đến 38 tuần tuổi của nhóm TT là 97,73 quả, cao hơn có ý nghĩa thống kê (P<0,05) so với nhóm TG là 89,90 quả. Chênh lệch gần 8 quả trứng trên mỗi mái trong giai đoạn đầu của chu kỳ đẻ là một con số rất có ý nghĩa về mặt kinh tế. Không có sự khác biệt về khối lượng trứng (khoảng 72,3 g). Kết quả này cho thấy alen T và kiểu gen TT là marker di truyền tiềm năng cho việc chọn lọc vịt theo hướng cải thiện sản lượng trứng. Các cá thể mang kiểu gen này nên được ưu tiên trong các chương trình nhân giống để cải thiện di truyền cho các thế hệ sau.

V. Ứng dụng gen Prolactin làm chỉ thị phân tử chọn giống vịt

Phát hiện về mối liên quan giữa kiểu gen Prolactinnăng suất trứng mở ra một hướng ứng dụng thực tiễn vô cùng giá trị: sử dụng gen này như một chỉ thị phân tử trong công tác chọn giống. Phương pháp này, được gọi là Chọn lọc nhờ sự hỗ trợ của marker (Marker-Assisted Selection - MAS), cho phép các nhà tạo giống xác định được những cá thể mang gen mong muốn ngay từ giai đoạn rất sớm, thậm chí từ khi mới nở. Thay vì phải chờ đợi vịt mái đến tuổi trưởng thành để đánh giá năng suất, việc phân tích DNA có thể được thực hiện nhanh chóng, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí chuồng trại và thức ăn. Việc áp dụng MAS dựa trên gen PRL giúp tăng độ chính xác của quá trình chọn lọc, bởi nó nhắm thẳng vào yếu tố di truyền thay vì chỉ dựa vào kiểu hình vốn chịu nhiều tác động của môi trường. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần chọn lọc con đực, vì chúng không biểu hiện tính trạng đẻ trứng nhưng vẫn di truyền 50% vốn gen cho đời con. Bằng cách chọn những con đực mang kiểu gen TT, có thể đảm bảo rằng thế hệ sau sẽ có tỷ lệ cao các cá thể có tiềm năng năng suất đẻ trứng vượt trội, thúc đẩy quá trình cải thiện di truyền.

5.1. Marker di truyền MAS Tương lai của ngành chăn nuôi vịt đẻ

Chọn lọc nhờ sự hỗ trợ của marker (MAS) là một cuộc cách mạng trong chọn giống vật nuôi. Kỹ thuật này sử dụng các marker di truyền, như các SNP gen Prolactin, để xác định sự hiện diện của các alen có lợi liên quan đến các tính trạng số lượng. Ưu điểm vượt trội của MAS là khả năng chọn lọc sớm, không phụ thuộc vào giới tính hay giai đoạn phát triển của vật nuôi. Điều này giúp đẩy nhanh tiến bộ di truyền qua các thế hệ. Trong ngành chăn nuôi vịt đẻ, việc áp dụng MAS có thể giúp tạo ra các dòng vịt siêu trứng trong thời gian ngắn hơn, đồng thời duy trì sự đa dạng di truyền bằng cách lựa chọn chính xác các cá thể cần thiết. Tương lai của ngành chăn nuôi hiệu quả và bền vững phụ thuộc rất nhiều vào việc tích hợp các công nghệ di truyền học phân tử như MAS vào các chương trình giống quốc gia.

5.2. Lợi ích của việc chọn lọc sớm dựa trên SNP gen Prolactin

Việc sử dụng SNP gen Prolactin tại locus PRL/Xbal để chọn lọc sớm mang lại nhiều lợi ích cụ thể. Thứ nhất, nó giúp giảm chi phí nuôi dưỡng các cá thể có tiềm năng di truyền thấp, cho phép tập trung nguồn lực vào những cá thể ưu tú nhất. Thứ hai, nó tăng cường độ chính xác trong việc ước tính giá trị giống của con đực đối với tính trạng sản xuất trứng. Thứ ba, việc này cho phép các nhà tạo giống đưa ra quyết định nhanh hơn, rút ngắn khoảng cách thế hệ và do đó, tăng tốc độ cải thiện di truyền. Ví dụ, một con vịt trống mang kiểu gen TT có giá trị giống cao hơn một con vịt trống mang kiểu gen TG hoặc GG trong việc truyền lại khả năng đẻ nhiều trứng cho con cái của nó. Việc xác định sớm điều này sẽ tối ưu hóa hiệu quả của cả chương trình nhân giống.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC NÔNG LAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA KHOA HỌC SINH HỌC KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP ANH HUONG ĐA HINH GEN PROLACTIN TREN INTRON 1 DEN NANG SUAT SINH SAN O VIT LAI TB Nganh hoc : CÔNG NGHỆ SINH HỌC Sinh viên thực hiện =: NGUYEN THIEU HUY Mã số sinh viên : 19126066 Niên khóa : 2019 - 2023 Tp. Thủ Đức, 08/2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC NONG LAM THÀNH PHO HO CHÍ MINH KHOA KHOA HỌC SINH HOC KHOA LUAN TOT NGHIEP ANH HUONG DA HINH GEN PROLACTIN TREN INTRON 1 DEN NANG SUAT SINH SAN O VIT LAI TB Hướng dẫn khoa hoc Sinh viên thực hiện TS. NGUYÊN NGỌC TẤN NGUYÊN THIỆU HUY Tp. Thu Đức, 08/2023 LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sự tri ân sâu sắc đến Quý Thầy Cô Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt là Quý Thầy Cô Khoa Khoa học Sinh học đã truyền đạt cho chúng tôi những kiến thức chuyên sâu, quý giá và tạo điều kiện tối đa cho tôi trong suốt thời gian vừa qua.

Tôi xin được bay tỏ sự biết ơn đặc biệt đến TS. Nguyễn Ngoc Tn, người Thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học đã luôn dành thời gian hướng dẫn tận tình, định hướng cách tư duy và cách làm việc khoa học cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn cố van học tập lớp DH19SHD, cùng các bạn bè Khóa 19, cũng như các anh chị và các bạn phòng Công nghệ Phôi Động vật đã luôn động viên, khích lệ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện dé tài cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Bên cạnh đó, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến cán bộ và nhân viên Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi gia cam VIGOVA đã cung cấp nguồn vật liệu, hóa chất đề tôi thực hiện đề tài nghiên cứu này.

Và cuối cùng, tôi xin được bày tỏ sự biết ơn vô hạn đến gia đình thân yêu của mình, đã luôn là chỗ dựa vững chắc cho tôi trong mọi hoàn cảnh. Một lân nữa, tôi xin chân thành cảm ơn tât cả mọi người! XÁC NHẬN VÀ CAM ĐOAN Tôi tên: Nguyễn Thiệu Huy, MSSV: 19126066, Lớp: DH19SHD thuộc ngành Công nghệ Sinh học — Khoa Khoa học Sinh học — Trường Dai học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh xin cam đoan: Đây là Khóa luận tốt nghiệp do bản thân tôi trực tiếp thực hiện, các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn trung thực và khách quan. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Hội đồng về những cam kết này. Hồ Chi Minh, ngày 31 thang 7 năm 2023 Người viét cam đoan Nguyễn Thiệu Huy H TÓM TẮT Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 bằng kỹ thuật PCR — RFLP và đánh giá anh hưởng đa hình gen Prolactin đến một số tính trạng sinh sản ở giống vịt lai hướng trứng TB.

Tổng số 164 mẫu máu cá thể vịt TB được thu nhận, ly trích DNA sẽ được khuếch đại đoạn gen mục tiêu có kích thước 441 bp thuộc vùng intron 1 của gen Prolactin, sau đó tiễn hành phân cắt sản phẩm PCR bằng enzyme Xbal. Kết quả cho thấy enzyme phân cắt đa hình ở locus PRL/Xbal có 02 alen T và G với tần số tương ứng là 0,842 va 0,158; nhận điện được 03 kiểu gen TT, TG và GG với tần số tương ứng lần lượt là 0,689; 0,305 và 0,006. Kết quả phân tích các thông số đa hình cho thay hàm lượng thông tin đa hình (PIC) có chỉ số là 0,2307 và tan số đị hợp mong đợi (He) là 0,266. Nhóm vit mái mang kiểu gen TT có tuổi đẻ quả trứng đầu tiên có xu hướng sớm hon so với nhóm vit mang kiểu gen TG (147,80 so với 148,81 ngày).

Năng suất trứng tích lũy đến 38 tuần tuổi ở nhóm vịt mái mang kiểu gen TT là 97,73 quả, cao hơn có ý nghĩa (P<0,05) so với nhóm vịt mang kiểu gen TG là 89,90 quả. Khối lượng trứng 38 tuần tuổi không có sự khác biệt giữa hai nhóm vịt mái mang kiểu gen TT va TG (72,30 và 72,27g). Từ nghiên cứu cho thấy tần số của kiểu gen TT và alen T là trội, nhóm vịt mang kiểu gen TT có tính trạng năng suất trứng tốt nhất. Từ khóa: Gen Prolactin, intron 1, da hình gen, PCR — RFLP, vịt lai hướng trứng, năng suất trứng.

il ABSTRACT This study was conducted to analyze the genetic polymorphism of the Prolactin gene in intron | using the PCR — RFLP technique and evaluate the impact of Prolactin gene polymorphism on some reproductive traits in the TB egg-laying crossbred duck population. A total of 164 blood samples from TB ducks were collected, and DNA was extracted. The target gene segment, with a size of 441 bp, located in intron 1 of the Prolactin gene, was amplified, followed by PCR product digestion using the Xbal enzyme. The results showed that the polymorphic restriction enzyme at the PRL/Xbal locus had two alleles: T and G, with corresponding frequencies of 0.

Three genotypes, TT, TG, and GG, were identified with frequencies of 0. The analysis of polymorphic parameters showed a polymorphic information content (PIC) index of 0.2307 and an expected heterozygosity (He) frequency of 0. Female ducks carrying the TT genotype tended to have an earlier age at first egg laying compared to the TG genotype group (147. Egg yield up to 38 weeks of age in the female ducks carrying the TT genotype was significantly higher (P<0.05) than that in the TG genotype group (97.

There was no difference in egg weight at 38 weeks of age between the female ducks carrying the TT and TG genotypes (72. The study demonstrated that the frequency of the TT genotype and the T allele was dominant, and the ducks carrying the TT genotype exhibited the best egg productivity. Keywords: Prolactin gene, intron 1, genetic polymorphism, PCR — RFLP, egg- laying crossbred duck, egg production. Iv MỤC LỤC Trang TH icra ssaceecnserasnnerateacomennenenanen seen neonate aR EEE TE i XÁC NHAN VA CAM DOAN.sssssvsssesvesvessesvessessessesssssessessesseeseesesseeseesessesseeneeseesee ii TM TẢ ee iii TBS TRAC secessezecresnncts ot caesn isin Socata sexsi naa oe lature tne beside Ramses ah Sees oon 1V THUG LƯ GhaesiigtbtetitipsiDlgipIEIDGGELIEAEGLHRBENGEISESESIG83S513SES2IGSMSSPIEISNSETA2ESEEStExotgggzspossl Vv DANH SÁCH CÁC CHU VIET TAT .sssssseesssssssseesssssssesseesssessesssnesesessnneesesenes vii THAM BA BIA RADE sctessczssissnsasainascase isan esse nani isan viii CORE iT EE 0000000.

Mục tiêu của đề tài. TONG QUAN TÀI LIỆU.-----22-©22222222222ES22222EE2ES22EErzzxrzsrez 3 241, ti/đthifuvbgiingvitnehiðneỮUsesseeeesssbessoadosdoteeedểisetseooknsogsateerbeies 3 PA NsaJ on. 4 2D den: EIOERHIDIG IDRDIBGTissscseesessnissnseiieksoioeizEdoinndsdgdiasiraslilesdosSrosolesdEiss-essiirnsrids23essoossossil 4 8N. CHÍ HPHẬN/W[5ssecy-›y-asgaasadsdoiotiidiiiidolioEEODGAGIAG4G02558549905003H96588g94G8038H809940H8g838586 6 2.

Chi thị phân tử trong chọn giống.---- 2 2 ©22+22+EE+SEE2EE+2EE2EE+EE+2EEeEErzrrrrrres 6 2. CHÍ thị Phân Từ RFLP vã phương pháp PCR = KẾ LẺ suesenannneeenaseeenee 7 2;3.3,, CAG eNZVME GOL HẠNH sssxssggtcssc9905465380646516808800655 eases NET aE ee 9 Dee, VG Sere ere ee nên an an nan nn. 10 20ha PIN MCN nscscceneeusconnmamaeuannerear sana 10 2. Chu kỳ của phan ứng PCT.-- cece eee 1x vn TT TH HH ngư 11 2.

Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về đa hình gen Đrolaetin. Tình hình nghiên cứu trong TƯỚC.24 Lith WinhAShien Ci NSO DUOC ccconsmwserersesr neem eens 13 CHUNG S VAT LIE VAP PEP neseeeosaeieosedtiboodtogisrarrbnegiodirursse 15 3. Thời gian va địa điểm nghiên cứu.-------¿©-++2++2z++2++£E++E+z£E+zrxzrxrrrrerxres 15 So — MO HỆU.MHEHISH CUU sesssesesddiiesdttiiaontiabilotboiStidatEEESEIAGIBNGĐENIGEESGANGALĐEVEESG/14ã20898861-1685 15 3. PhHƯƠHg?PHẩN/HEHIỆN/GUistsesiteesotideiinloaiootloftindddllotiedltglSillio@tiotsGabiiesdne 15 3.

Phương pháp nghiên cứu cho nội dung 1: Khuéch đại đoạn gen mục tiêu bang phán Ati PGR, «cr scssnsmsctwmasenonnesadistsicns ate sn satan s8g0s04LaiG5giNảa4tpfi30igtS1Si40330084014.015005443382G2560” 15 OO, OO ng nu eoeotboreteEsrngi5201xccrtsfrsenestossn6ssssoisor 15 SN li na. Phan ứng PCR khuếch đại đoạn gen mục tiêu. Phương pháp nghiên cứu cho nội dung 2: Nhận diện và phân tích đa hình gen Prolactin bằng enzyme cắt giới hạn. Phương pháp nghiên cứu cho nội dung 3: Đánh giá ảnh hưởng đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 đến một số tính trạng sản xuất trứng.

Xử lý số liệu. KET QUA VÀ THẢO LUẬN. Khuéch đại đoạn gen Prolactin trên ving intron 1 bằng kỹ thuật PCR. Đánh giá chất lượng DNA của mẫu ly trích.

Khuếch đại đoạn gen mục tiêu bằng phản ứng PCR. Nhận diện và phân tích đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 bang enzyme SL «c0. _ Đánh giá ảnh hưởng đa hình gen Prolactin trên vùng intron 1 đến một số tính tramg sam XUAt tg giả. KET LUẬN VÀ DE NGHỊ,.-- 2 2 Ss+SE+EeEE#EE2EEEE2EE2E2E 222.

cxcer37 Ñt(, E THÍ a a ee rere 37 “ DS ai. #7? eeeNT RE TT ee 28 VI DANH SÁCH CAC CHỮ VIET TAT ANOVA: Analysis of variance Bp: Base pair cDNA: Complementary DNA DNA: Deoxyribonucleic acid EDTA: Ethylenediaminetetraacetic acid He: Heterozygotes expected Ho: Heterozygotes observed KLT: Khối lượng trứng Ts Ladder NCBI: National Center for Biotechnology Information NST: Năng suất trứng OD: Optical Density PRL: Prolactin PCR: Polymerase Chain Reaction PIC: Polymorphic Information Content RE: Restriction Enzyme RFLP: Restriction Fragment Length Polymorphism SEM: Standard Error of the Mean SNP: Single Nucleotide Polymorphism SSR: Simple Sequence Repeat Taq: Thermus aquaticus TAE: Tris-Acetate-EDTA Vii DANH SÁCH CÁC BANG Trang Bang 2. Phân tích đa hình gen Prolactin tại locus PRL/Xbal trên thé giới. Kích thước sản phẩm cắt dự kiến và quy ước kiêu gen PRL.

Phân tích đa hình gen Prolactin tại locus PRÑL/Xbal. Ảnh hưởng đa hình gen PRL/Xbal đến một số tính trạng sản xuất trứng .25 Vill DANH SÁCH CÁC HÌNH Trang Hình 2. Giống vịt lai hướng trứng.---- 2-2522 52+SE+2E+EE+EE2E2E2E2E2EzEzrzrrrei 4 Hình 2. Cấu trúc gen Prolactin 6 người .----:-©22-©22222+22E+2EE+22Et2EEttExrrrxrrrrrrrree 5 Hình 2.

Quy trình chung của kỹ thuật REL/P. Chu trình nhiệt của phản ứng PCR. eee cece eee cee cee cee ceeeeeeeseeeeeeeees lãi Hình 3. Thông tin đoạn gen mục tiêu được khuếch đại.

Kết quả điện di DNA tổng số một số mẫu đại điện. Kết quả điện di sản pham PCR cho một số mẫu đại điện. Kết quả điện di sản phẩm phản ứng phân cắt bang enzyme Xbal. Đặt van đề Việt Nam là quốc gia có nền chăn nuôi thủy cầm rất đa dạng và phát triển.

Ngành chăn nuôi thủy cầm, đặc biệt là ngành chăn nuôi vịt đã trở thành một ngành nghề đóng vai trò quan trọng trong đời sống của con người và gắn bó với sản xuất nông nghiệp ngàn đời nay của người dân. Chăn nuôi vịt cung cấp một nguồn thực phẩm có giá trị về mặt dinh dưỡng và mang lại nguồn thu nhập én định, giúp cải thiện mức sống và giảm bớt các gánh nặng về kinh tế cho các hộ nông dân. Thịt và trứng vịt được biết đến là nguồn thực phẩm mang lại giá trị đinh dưỡng cao và được đánh giá có giá trị dinh đưỡng cao hơn so với ga (Cotterill va ctv, 1978; Jalaludeen và ctv, 2009). Trong đó, trứng vit đã trở thành nguồn cung cấp protein trong chế độ ăn của con người, nhưng năng suất trứng của một số giống vịt vẫn cần được cải thiện (Wang và ctv, 2011).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ