Khóa luận: Hydrogel Tinh Bột Mang Phân Bón - Ứng Dụng Nông Nghiệp Thông Minh (ĐH Nông Lâm)

Khóa luận: Nghiên cứu chế tạo hydrogel mang phân bón từ tinh bột, ứng dụng trong nông nghiệp thông minh. Giải pháp mới cho ngành trồng trọt bền vững.

Chuyên ngành

Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

49
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH VÀ BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Mục đích đề tài

1.3. Nội dung đề tài

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tổng quan về tinh bột

2.1.1. Khái niệm và cấu trúc của tỉnh bột

2.1.2. Tính chất của tỉnh bột

2.1.3. Các phương pháp biến tính tỉnh bột

2.2. Tổng quan về hydrogel

2.2.1. Khái niệm về hydrogel

2.2.2. Tính chất của hydrogel

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nguyên liệu và hóa chất

3.2. Chế tạo vật liệu hydrogel

3.3. Thiết bị và dung cụ thí nghiệm

3.4. Phương pháp phân tích

3.4.1. Quang phố hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

3.4.2. Quang phổ nhiễu xạ tia X (XRD)

3.4.3. Phân tích nhiệt trọng trường (TGA)

3.4.4. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

3.4.5. Độ trương trong các môi trường

3.4.6. Hấp thụ phân bón (EL)

3.4.7. Giải phóng phân bón (FR)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân gel của hydrogel và tinh bột sắn

4.2. Quang phổ hồng ngoại (FTIR) các mẫu

4.3. Quang phổ tia X (XRD)

4.4. Phân tích nhiệt trọng trường (TGA)

4.5. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)

4.6. Độ trương trong các môi trường

4.7. Hấp thụ phân bón (FL)

4.8. Giải phóng phân bón (FR)

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hydrogel Tinh Bột là gì Giải pháp cho Nông Nghiệp Hiện Đại

Trong bối cảnh nông nghiệp toàn cầu đối mặt với biến đổi khí hậu và suy thoái đất, việc tìm kiếm các giải pháp canh tác hiệu quả và bền vững trở nên cấp thiết. Hydrogel tinh bột nổi lên như một công nghệ phân bón mới, một loại polyme siêu hấp thụ nước có nguồn gốc tự nhiên. Vật liệu này có cấu trúc mạng lưới không gian ba chiều, cho phép nó hấp thụ và giữ lại một lượng nước khổng lồ, gấp hàng trăm lần khối lượng của chính nó. Không chỉ là một vật liệu giữ nước cho cây trồng, hydrogel tinh bột còn có khả năng mang và giải phóng từ từ các chất dinh dưỡng, hoạt động như một loại phân bón thông minh. Khác với các hydrogel tổng hợp từ dầu mỏ, hydrogel có nguồn gốc từ tinh bột (như tinh bột sắn biến tính) có khả năng phân hủy sinh học, an toàn cho môi trường và phù hợp với định hướng nông nghiệp bền vững. Cấu trúc độc đáo này giúp giải quyết đồng thời hai bài toán lớn: tiết kiệm nước tưới và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón, mở ra một kỷ nguyên mới cho nông nghiệp công nghệ cao.

1.1. Khái niệm về polyme siêu hấp thụ nước từ tinh bột

Về bản chất, hydrogel tinh bột là một mạng lưới polymer trương nở trong nước được tạo ra từ phản ứng liên kết ngang của các phân tử tinh bột. Theo nghiên cứu "Nghiên cứu chế tạo vật liệu hydrogel mang phân bón dựa trên tinh bột" (Trần Duy Khánh, 2022), vật liệu này được định nghĩa là một hệ thống cao phân tử có khả năng trương nở và giữ lại một phần đáng kể nước trong cấu trúc mà không bị hòa tan. Khả năng này đến từ các nhóm chức ưa nước (như -OH, -COOH) được gắn vào mạch chính, trong khi các liên kết ngang giữa các chuỗi polymer đảm bảo tính ổn định của mạng lưới. Các loại hạt giữ ẩm nông nghiệp này có thể được chế tạo từ nhiều nguồn tinh bột khác nhau như ngô, khoai tây, và đặc biệt là sắn – một nguồn nguyên liệu dồi dào tại Việt Nam. Việc biến tính tinh bột tạo ra một vật liệu không chỉ giữ nước mà còn đóng vai trò như một chất cải tạo đất hiệu quả.

1.2. Phân biệt hydrogel tinh bột và hydrogel tổng hợp

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hydrogel phân hủy sinh học từ tinh bột và hydrogel tổng hợp nằm ở nguồn gốc và tác động môi trường. Hydrogel tổng hợp, thường có gốc acrylic hoặc acrylamide, được sản xuất từ hóa dầu. Mặc dù có khả năng giữ nước tốt, chúng lại đặt ra vấn đề về khả năng phân hủy sinh học kém và chi phí sản xuất cao, tiềm ẩn nguy cơ tích tụ vi nhựa trong đất. Ngược lại, hydrogel tinh bột có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện với môi trường. Nghiên cứu của Đại học Nông Lâm TP.HCM nhấn mạnh, việc chế tạo thành công hydrogel từ tinh bột góp phần tạo ra vật liệu bền vững, giảm chi phí và giảm tác động tiêu cực đến môi trường, hoàn toàn phù hợp với các tiêu chí của một nền nông nghiệp bền vững và hiện đại. Đây là một lựa chọn tối ưu cho tương lai canh tác xanh.

II. Thách thức canh tác Vì sao phân bón thường bị thất thoát

Hiệu quả sử dụng phân bón là một trong những thách thức lớn nhất của ngành nông nghiệp hiện đại. Mặc dù phân bón, đặc biệt là phân đạm, rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng, hiệu suất của chúng thường rất thấp. Một phần lớn lượng phân bón được bón vào đất không được cây hấp thụ mà bị thất thoát ra môi trường thông qua các quá trình rửa trôi và bay hơi. Điều này không chỉ gây lãng phí chi phí đầu tư cho người nông dân mà còn dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng cho môi trường. Ô nhiễm nguồn nước ngầm, hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước mặt, và suy thoái chất lượng đất là những hậu quả trực tiếp của việc thất thoát phân bón. Việc tìm ra một giải pháp chống hạn và giữ dinh dưỡng hiệu quả tại vùng rễ là yêu cầu cấp bách. Hydrogel tinh bột, với vai trò là một phân bón thông minh, được nghiên cứu như một giải pháp tiềm năng để giải quyết triệt để vấn đề này.

2.1. Vấn đề rửa trôi và bay hơi dinh dưỡng trong canh tác

Rửa trôi xảy ra khi nước tưới hoặc nước mưa hòa tan các chất dinh dưỡng trong đất và cuốn chúng xuống các tầng đất sâu hơn, ra khỏi tầm với của rễ cây. Hiện tượng này đặc biệt nghiêm trọng ở các vùng đất cát, cấu trúc rời rạc và trong các mùa mưa lớn. Song song đó, sự bay hơi, đặc biệt là với phân đạm (Urea), làm mất một lượng lớn nitơ vào khí quyển dưới dạng amoniac. Tài liệu của Đại học Nông Lâm (2022) chỉ ra rằng hiệu quả của hầu hết các loại phân đạm đều giảm do bay hơi, rửa trôi và khử nitơ. Việc thất thoát này buộc người nông dân phải bón lặp lại nhiều lần với liều lượng cao, làm tăng chi phí và rủi ro ô nhiễm. Đây là một vòng luẩn quẩn ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của nền nông nghiệp.

2.2. Tác động tiêu cực của phân bón hóa học đến môi trường

Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học dẫn đến những hậu quả tiêu cực nặng nề. Hiện tượng phú dưỡng, tức sự phát triển bùng nổ của tảo trong các nguồn nước do dư thừa nitrat và photphat, làm cạn kiệt oxy và hủy diệt hệ sinh thái thủy sinh. Ngoài ra, phân bón dư thừa làm thay đổi độ pH của đất, tiêu diệt các vi sinh vật có lợi và làm cho đất bị chai cứng, suy thoái. Việc tìm kiếm một công nghệ phân bón mới có khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng một cách có kiểm soát là hướng đi tất yếu. Hydrogel tinh bột như một chất mang phân bón tan chậm có thể giảm thiểu đáng kể các tác động này, giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe hệ sinh thái nông nghiệp.

III. Cơ chế hoạt động của Hydrogel Tinh Bột Bí quyết giữ nước

Sự ưu việt của hydrogel tinh bột nằm ở cơ chế hoạt động kép: vừa là một vật liệu giữ nước cho cây trồng, vừa là một hệ thống phân phối dinh dưỡng thông minh. Khi tiếp xúc với nước, mạng lưới polymer của hydrogel nhanh chóng trương nở, tạo thành một loại gel chứa đầy nước. Lượng nước này được giữ lại trong cấu trúc và chỉ giải phóng từ từ khi đất xung quanh khô đi, cung cấp độ ẩm ổn định cho vùng rễ cây. Quá trình này giúp tăng khả năng giữ nước của đất một cách đáng kể. Đồng thời, các phân tử phân bón cũng được giữ lại bên trong mạng lưới này. Thay vì bị rửa trôi ngay lập tức, dinh dưỡng được nhả ra dần dần, đồng bộ với nhu cầu của cây trồng. Cơ chế giải phóng có kiểm soát này biến hydrogel thành một loại phân bón tan chậm hiệu quả, tối ưu hóa quá trình hấp thụ của cây và giảm thiểu thất thoát.

3.1. Phân tích quá trình trương nở và khả năng giữ nước

Quá trình trương nở của hydrogel diễn ra qua ba bước: khuếch tán nước vào mạng lưới, giãn các chuỗi polymer, và mở rộng toàn bộ cấu trúc. Theo kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các mẫu hydrogel tinh bột cho thấy khả năng trương nở nhanh chóng, đạt cực đại chỉ sau vài giờ và duy trì trạng thái ngậm nước ổn định trong thời gian dài. Các phân tích SEM (Kính hiển vi điện tử quét) cho thấy vật liệu sau khi chế tạo có cấu trúc mạng kết bông với nhiều lỗ xốp và khe rỗng. Chính cấu trúc này tạo điều kiện cho nước và các chất hòa tan dễ dàng xâm nhập và được giữ lại. Khả năng này giúp cải thiện cấu trúc đất, làm cho đất tơi xốp hơn và duy trì độ ẩm cần thiết, đặc biệt hữu ích trong các điều kiện canh tác khô hạn.

3.2. Cơ chế giải phóng chậm dinh dưỡng cho cây trồng

Khả năng hoạt động như một hệ thống phân bón tan chậm là một trong những ưu điểm vượt trội nhất. Khi hydrogel được trộn với phân bón, các phân tử dinh dưỡng như urea sẽ bị giữ lại trong mạng lưới polymer thông qua cả cơ chế vật lý (bị nhốt trong các lỗ xốp) và hóa học (liên kết hydro). Khi cây cần dinh dưỡng, các ion trong dịch rễ sẽ trao đổi với các phân tử phân bón, hoặc phân bón sẽ khuếch tán từ từ ra môi trường đất khi hydrogel trương nở và co lại. Nghiên cứu cho thấy, quá trình giải phóng urea từ hydrogel diễn ra từ từ, đạt cực đại sau khoảng 18 giờ và tiếp tục giải phóng ổn định sau đó. Cơ chế này đảm bảo cây trồng nhận được dinh dưỡng cho cây trồng một cách liên tục, giảm sốc phân bón và nâng cao hiệu suất hấp thụ.

IV. Hướng dẫn ứng dụng Hydrogel Tinh Bột từ nghiên cứu thực tế

Việc ứng dụng hydrogel tinh bột vào thực tiễn nông nghiệp đòi hỏi sự hiểu biết về quy trình chế tạo và đặc tính của vật liệu. Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học, việc sản xuất hydrogel có thể được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm và có tiềm năng mở rộng công nghiệp. Quy trình này sử dụng các nguyên liệu phổ biến và thân thiện với môi trường. Hiệu quả của hydrogel được chứng minh rõ rệt qua khả năng hấp thụ và giải phóng có kiểm soát các loại phân bón phổ biến như Urea. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật, từ độ kết tinh của vật liệu đến động học giải phóng, là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của phân bón thông minh này trong việc xây dựng một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả.

4.1. Quy trình chế tạo hydrogel từ tinh bột sắn biến tính

Nghiên cứu của tác giả Trần Duy Khánh (2022) đã chế tạo thành công vật liệu hydrogel từ tinh bột sắn Việt Nam. Quy trình bắt đầu bằng việc hồ hóa tinh bột sắn ở 80°C. Sau đó, một hệ oxy hóa khử gồm Thuốc tím (KMnO₄) và Natri hydrosulfat (NaHSO₃) được sử dụng để tạo ra các liên kết ngang, hình thành mạng lưới polymer ba chiều. Phản ứng này làm thay đổi cấu trúc của tinh bột, biến nó thành một polyme siêu hấp thụ nước. Sản phẩm cuối cùng được tinh chế bằng etanol để loại bỏ hóa chất dư thừa và sấy khô. Các phân tích FTIR và XRD xác nhận sự thay đổi cấu trúc hóa học và sự giảm đáng kể độ kết tinh (từ 37,65% của tinh bột sắn xuống còn 5,64% ở hydrogel), chứng tỏ quá trình biến tính thành công.

4.2. Kết quả về khả năng hấp thụ và giải phóng Urea

Thử nghiệm thực tế cho thấy hydrogel tinh bột có khả năng hấp thụ phân bón Urea rất hiệu quả, với tỷ lệ hấp thụ tăng dần theo nồng độ của dung dịch phân bón. Về khả năng giải phóng, nghiên cứu chỉ ra rằng lượng Urea được giải phóng đạt mức cao nhất sau khoảng 18 giờ, sau đó duy trì ở mức ổn định. Đáng chú ý, quá trình giải phóng không hoàn toàn 100%, cho thấy một phần Urea đã hình thành các liên kết hydro bền vững với mạng lưới hydrogel. Điều này khẳng định cơ chế giải phóng chậm và có kiểm soát, giúp cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng một cách bền bỉ, giảm thiểu sự thất thoát đột ngột. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc cho tiềm năng ứng dụng của vật liệu này như một loại phân bón thông minh.

V. Tương lai của Hydrogel Tinh Bột trong nông nghiệp công nghệ cao

Với những ưu điểm vượt trội về khả năng giữ nước, giải phóng dinh dưỡng có kiểm soát và tính thân thiện với môi trường, hydrogel tinh bột được xem là vật liệu của tương lai cho nông nghiệp công nghệ caonông nghiệp bền vững. Khả năng phân hủy sinh học của nó giải quyết được bài toán ô nhiễm vi nhựa mà các loại hydrogel tổng hợp để lại. Trong tương lai, vật liệu này không chỉ là một chất cải tạo đất mà còn có thể được tích hợp vào các hệ thống tưới tiêu thông minh, cảm biến độ ẩm đất và các mô hình canh tác chính xác. Việc tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa khả năng hấp thụ-giải phóng cho từng loại phân bón và cây trồng khác nhau sẽ mở ra những ứng dụng to lớn, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh, hiệu quả và có khả năng chống chịu cao với biến đổi khí hậu.

5.1. Hydrogel phân hủy sinh học Hướng tới nền nông nghiệp xanh

Tính bền vững là yếu tố cốt lõi của nông nghiệp tương lai. Hydrogel phân hủy sinh học từ tinh bột sau khi hoàn thành nhiệm vụ giữ ẩm và cung cấp dinh dưỡng sẽ phân hủy thành các chất hữu cơ đơn giản, không để lại dư lượng độc hại trong đất. Điều này trái ngược hoàn toàn với các polymer tổng hợp khó phân hủy. Việc sử dụng vật liệu có nguồn gốc thực vật giúp khép kín chu trình carbon, giảm phụ thuộc vào tài nguyên hóa thạch và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng, đưa chúng ta đến gần hơn với một nền nông nghiệp thực sự xanh và hài hòa với tự nhiên.

5.2. Tiềm năng tích hợp vào hệ thống nông nghiệp thông minh

Nông nghiệp thông minh (Smart Agriculture) dựa trên việc ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa quy trình sản xuất. Hydrogel tinh bột hoàn toàn có thể tích hợp vào hệ thống này. Ví dụ, dữ liệu từ cảm biến độ ẩm đất có thể điều khiển hệ thống tưới nhỏ giọt, và hydrogel sẽ đóng vai trò như một "bộ đệm" lưu trữ và phân phối lượng nước đó một cách hiệu quả nhất. Hơn nữa, các loại hydrogel "thông minh" thế hệ mới có thể được thiết kế để giải phóng các loại dinh dưỡng khác nhau tại các giai đoạn phát triển khác nhau của cây, đáp ứng chính xác nhu cầu của cây trồng. Sự kết hợp giữa công nghệ phân bón mới này và IoT hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng về năng suất và hiệu quả trong canh tác.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp công nghệ hóa học và thực phẩm nghiên cứu chế tạo vật liệu hydrogel mang phân bón dựa trên tinh bột định hướng ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trong nhiều năm, các nhà nghiên cứu đã định nghĩa hydrogel theo nhiều cách khác nhau. Phổ biến nhất trong số này, hydrogel là một mạng lưới polymer trương nở trong nước và liên kết ngang được tạo ra bởi phản ứng đơn giản của một hoặc nhiều monomer. Hydrogel đã nhận được sự quan tâm đáng kể trong 50 năm qua cùng với sự triển vọng của chúng trong nhiều ứng dụng [3]. Nguyên liệu để điều chế hydrogel thường có cấu trúc được xác định rõ có thể được biến tính để mang lại khả năng phân hủy và chức năng phù hợp.

Hydrogel có nguồn gốc từ tinh bột ngoài việc thân thiện với môi trường, chúng có khả năng phân hủy sinh học. Hydrogel cũng có vai trò như là tác nhân điều hòa đất, làm giảm tần suất tưới, giảm xói mòn và bốc hơi nước ở vùng khí hậu nóng và khô, cải thiện chất lượng đất bằng cách giảm suy thoái đất [19]. Sự phát triển của công nghệ mới trong nông nghiệp đã tạo ra lượng phân bón và nước đầu vào nhiều hơn. Sản lượng trên một đơn vị đất đã tăng lên rất nhiều, điều đã cho phép phát triển kinh tế ngày càng tăng [19].

Bất chấp những lợi ích của việc sử dụng phân bón trong nông nghiệp, chúng cũng có những tác động tiêu cực đến môi trường, đặc biệt là phân đạm. Nhìn chung, hiệu quả của hầu hết các loại phân đạm đều giảm do sự bay hơi, rửa trôi, khử nitơ và một lượng lớn sản phẩm phải bón trực tiếp. Điều này dẫn đến ô nhiễm môi trường và các hậu quả tiêu cực, chăng hạn như khí thải độc hại, ô nhiễm nước, phú dưỡng và xói mòn. Hydrogel với mạng lưới ba chiều có thể hấp thụ và giữ lại hàm lượng nước lớn, đã được nghiên cứu rộng rãi như là hệ thống phân giải, phóng thích chậm cho phép giải phóng các chất dinh dưỡng phù hợp với vòng đời của cây, giảm tần suất sử dụng và tránh tác động tiêu cực của việc sử dụng quá liều lượng.

Tuy nhiên, hầu hết các hydrogel này đều có gốc hoặc chứa các monomer tổng hợp hoặc các dẫn xuất từ hóa dau, chăng hạn như axit acrylic hoặc acrylamide liên quan đên các vân dé về kha nang phân hủy sinh học kém và chi phí sản xuất cao [20]. Vì vậy mà hydrogel có nguồn gốc từ tự nhiên, thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học trở thành lựa chọn tối ưu. Được sự phân công của Bộ môn Công nghệ Hóa học thuộc Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm cùng với sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Chí Thanh, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu chế tạo vật liệu hydrogel mang phân bón dựa trên tỉnh bột — Định hướng ứng dụng trong lĩnh vực nông nghiệp thông minh”. Trong nghiên cứu này, vật liệu hydrogel mang phân bón được chế tạo dựa trên tinh bột sắn.

Các đặc tính hóa lý, khả năng hấp thụ và giải phóng phân bón của vật liệu hydrogel được đánh giá bằng các phương pháp phân tích hiện đại.2 Mục đích đề tài Chế tạo thành công vật liệu hydrogel có kha năng mang phân bón dựa trên tinh bột sắn. Đánh giá khả năng hấp thụ và giải phóng phân bón của vật liệu hydrogel chế tạo được.1 Nội dung đề tài Chế tạo vật liệu hydrogel từ tính bột sắn bằng hệ oxy hóa khử KMn0O,/NaHSOy,. Nghiên cứu các đặc tính hóa lý của vat liệu hydrogel chế tạo được. Khảo sát khả năng hấp thụ và giải phóng phân bón của vật liệu hydrogel chế tạo được.2 Đối tượng nghiên cứu Hydrogel được chế tạo từ tinh bột san (Cassava starch) ở Việt Nam.3 Phạm vi nghiên cứu Điều chế hydrogel từ tinh bột sắn ở quy mô phòng thí nghiệm.3 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn Ý nghĩa khoa học: Việc sử dụng quá nhiều phân bón, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng, ô nhiễm môi trường, suy thoái chất lượng đất, thay đổi hệ sinh thái, do đó đặt ra câu hỏi về tính bền vững của nền nông nghiệp.

Việc chế tạo thành công hydrogel góp phan tao ra vật liệu có khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường, ngoài ra còn giúp giảm chỉ phí, giảm tác động tiêu cực đến môi trường trong nông nghiệp hiện đại. Ý nghĩa thực tiễn: Vật liệu hydrogel có nguồn gốc từ tinh bột được ứng dụng làm vật liệu mang phân bón giải phóng chậm, thân thiên với môi trường. Có tiềm năng to lớn cho các ứng dụng trong nông nghiệp thông minh. Chương 2 TÔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Tổng quan về tỉnh bột 2.1 Khái niệm và cấu trúc của tỉnh bột Tỉnh bột hay amylum là một loại carbohydrate cao phân tử bao gồm nhiều đơn vi glucose nối với nhau bằng các liên kết glycosidic.

Trong tự nhiên, tinh bột được thực vật tạo ra trong các quả, củ như ngũ cốc, khoai, sẵn.Nó bao gồm hai loại phân tử: amylose (mạch thắng và xoắn) và amylopectin phân nhánh. Tùy thuộc vào từng loại thực vật, tinh bột thường chứa 20 đến 25% amylose và 80 đến 75% amylopectin CHạOH Amylose Amylopectin CH;OH | œ—1,6-linkage H H Cc'Hạ H fe) o _ H œ—1,4-linkage H H HO OH H OWN Hình 2. 1 Cấu trúc của amylose va amylopectin theo trọng lượng [1].2 Tính chất của tỉnh bột Tính chất vật ly: Tinh bột nguyên chất là một loại bột màu trắng, không mùi và không vi, không tan trong nước lạnh hoặc rượu. Tính chất hóa học: - Hồ hóa: Khi đun nóng trong môi trường nước du, các hat tinh bột phông lên và vỡ ra, cấu trúc bán tinh thé bị mat di và các phân tử amylose nhỏ hơn bắt đầu thoát ra khỏi hạt, tạo thành một mạng lưới giữ nước và làm tăng độ nhớt của hỗn hợp.

Quá trình này được gọi là hồ hóa tinh bột. Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột thay đổi tùy thuộc vào giống tinh bột, hàm lượng amylose/amylopectin và hàm lượng nước. Trong quá trình nấu, tinh bột trở thành dạng sệt và tăng thêm độ nhớt. Trong quá trình làm mát hoặc bao quản trong thời gian dai của hồ, cấu trúc bán tinh thé phục hồi một phan và hồ tinh bột đặc lại, đuôi nước ra ngoài.

Điều này chủ yếu là do sự thoái hóa ngược của amylose. Dung dịch triiodide (I¿_) được tạo thành bang cách trộn iod và iodide (thường từ potassium iodide) được sử dụng dé thử tinh bột; màu xanh đậm cho thấy sự có mặt của tinh bột. - Thủy phân: Quá trình thủy phân tỉnh bột là một phản ứng rất chậm nhưng có thê tăng tốc độ bằng cách sử dụng một enzyme hoặc một axit làm chất xúc tác. Nhờ xúc tác enzyme, tinh bột có thé bi thủy phân thành: dextrin => maltose => glucose.

Tinh bột bi thủy phân trong môi trường axit sinh ra glucose: HY (CzHioOs)„ + n HO —> n CoH 120s - Dextrin hóa (Dextrinization): Khi chịu nhiệt khô, tinh bột bi phân hủy để tạo thành dextrin, còn được gọi là pyrodextrin. Các pyrodextrin chủ yếu có màu từ vàng đến nâu, là một phần nguyên nhân tạo nên màu nâu của bánh mì nướng [2].3 Các phương pháp biến tính tỉnh bột Phương pháp biến tính vật lý: là phương pháp biến tính tinh bột thuần túy dùng các lực vật lý như ép, nén và hồ hóa tác dụng lên tinh bột dé làm thay đổi một số tính chat của nó nhằm phù hop với những ứng dụng, sản phẩm tinh bột biến tính của phương pháp này là những tinh bột hồ hóa, tinh bột xử lý nhiệt 4m. Phương pháp biến tính hóa học: là phương pháp sử dụng những hóa chất cần thiết nhằm thay đổi tính chất của tinh bột, sản phẩm chủ yếu của phương pháp biến tính hóa học là những tinh bột xử lý axit, tinh bột ete hóa, este hóa, phosphat hóa. Phương pháp thủy phân bằng enzyme: là phương pháp biến tính tinh bột tiên tiến hiện nay, cho sản phẩm tinh bột biến tính chọn lọc không bị lẫn những hóa chất khác.

Sản phâm của phương pháp này là các loại đường gluco, fructo; các poliol như sorbitol, mannitol; các axit amin như lysin, MSG, các rượu, các axit.2 Tổng quan về hydrogel 2.1 Khái niệm về hydrogel Hydrogel là một mạng lưới polymer trương nở trong nước và liên kết ngang được tạo ra bởi phản ứng đơn giản của một hoặc nhiều monomer. Một định nghĩa khác là nó là một vật liệu cao phân tử thé hiện khả năng trương nở và gitr lại một phần đáng kể nước trong cấu trúc của nó, nhưng sẽ không hòa tan trong nước [3]. Khả năng hấp thụ nước của hydrogel phát sinh từ các nhóm chức ưa nước gắn với mạch chính cao phân tử, trong khi khả năng chống hòa tan của chúng phát sinh từ các liên kết ngang giữa các chuỗi mạng. Nhiều vật liệu, cả tự nhiên và tổng hợp, phù hợp với định nghĩa của hydrogel [3].

Trong hai thập kỷ qua, hydrogel tự nhiên dần được thay thé bang hydrogel tổng hợp có tuổi thọ dai, khả năng hap thụ nước cao và độ bền gel cao. Các polymer tổng hợp thường có cau trúc được xác định rõ có thé được biến tính dé mang lại khả năng phân hủy và chức năng phù hợp [3].2 Tính chất của hydrogel Tính chất cơ học: chất mang nền gel phải duy trì được tính bền vững cơ học và vật lý. Độ bền của vật liệu có thể tăng cường nhờ bổ sung các tác nhân tạo lưới, comonomer cũng như tăng mức độ khâu mạch. Tuy nhiên, cần xác định một mức độ khâu mạch tối ưu, do mức độ khâu mạch quá cao thì sẽ dẫn đến tính giòn hoặc ít dan hồi.

Tinh đàn hồi của gel cũng rất quan trọng dé tạo ra độ mềm dẻo của các mach tạo lưới, thuận lợi cho quá trình di chuyền của các tác nhân có hoạt tính sinh học. Bởi vậy, việc cân bằng giữa độ vững chắc hệ gel và độ mềm dẻo là cần thiết để sử dụng các vật liệu này một cách phù hợp [4]. Tính chất tương thích sinh học: Việc sử dụng các polymer (tự nhiên hoặc tong hợp) có chứa các nhóm bên ưa nước dé tổng hop hydrogel cho các ứng dung y sinh là rất thuận lợi vì các nhóm ưa nước này không chỉ tạo điều kiện hấp thụ nhiều nước mà còn hỗ trợ trong việc tương tác với các mô sinh học. Thông thường, hydrogel ở trạng thái trương nở hoàn toàn gần như nhớt, mềm, dai và có góc giao diện thấp với chat lỏng sinh học, điều này làm giảm nguy cơ phản ứng miễn dịch tiêu cực.

Tất cả những yếu tô này góp phan vào tính tương thích sinh học của hydrogel [5]. Tính trương và phân hủy sinh học: Tính trương là đặc tính quan trọng nhất của hydrogel. Theo thuyết Flory-Reihner, độ trương là một chức năng đàn hồi của các chuỗi polymer và khả năng tương thích của chúng với các phân tử nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ