Khóa luận tốt nghiệp bảo vệ thực vật phân lập tác nhân gây bệnh héo rũ trên cây dưa lê tại kiên giang và đánh giá khả năng kháng nấm fusarium sp trên bầu mướp và bình bát dây

Khóa luận: Phân lập tác nhân gây bệnh héo rũ dưa lê ở Kiên Giang. Đánh giá khả năng kháng nấm Fusarium sp. trên bầu mướp và bình bát dây.

Trường đại học

Trường Đại học An Giang

Chuyên ngành

Bảo Vệ Thực Vật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

75
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

1.4. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. GIỚI THIỆU VỀ CÂY DƯA LÊ

2.1.1. Nguồn gốc, phân loại và giá trị dinh dưỡng của dưa lê

2.1.2. Đặc tính thực vật

2.1.3. Đặc điểm sinh trưởng

2.1.4. Tình hình sản xuất dưa lê trên thế giới và trong nước

2.2. MỘT SỐ BỆNH TRÊN DƯA LÊ

2.2.1. Bệnh chết héo cây con

2.2.2. Bệnh cháy lá

2.2.3. Bệnh sương mai, đốm phấn

2.2.4. Bệnh thối trái non

2.2.5. Bệnh than thư

2.3. BỆNH HÉO RŨ DO NẤM Fusarium sp. TRÊN DƯA LÊ

2.3.1. Tác nhân gây bệnh

2.3.2. Điều kiện phát sinh, phát triển

2.3.3. Đặc điểm phát sinh, phát triển bệnh

2.4. GIỚI THIỆU VỀ NẤM Fusarium sp.

2.4.1. Phân loại, đặc điểm hình thái và đặc điểm sinh học nấm Fusarium sp.

2.4.2. Điều kiện môi trường ảnh hưởng đến phát triển bệnh

2.4.3. Sự xâm nhiễm, khả năng lưu tồn và lan truyền

2.5. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

2.6. MỘT SỐ CÂY RAU HỌ BẦU BÍ DƯA TRONG THÍ NGHIỆM

2.6.1. Bình bát dây

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. PHƯƠNG TIỆN

3.1.1. Thời gian và địa điểm

3.1.2. Vật liệu

3.2. PHƯƠNG PHÁP

3.2.1. Thí nghiệm 1: Thu thập, phân lập nấm Fusarium sp.

3.2.2. Thí nghiệm 2: Đánh giá khả năng gây hại của các chủng nấm Fusarium sp.

3.2.3. Thí nghiệm 3: Đánh giá khả năng chống chịu bệnh héo rũ nấm Fusarium sp. trên các giống bầu bí dưa

3.2.4. Xử lý số liệu và thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. TN1: THU THẬP, PHÂN LẬP NẤM Fusarium sp. HẠI DƯA LÊ

4.1.1. Thu mẫu bệnh và phân lập

4.1.2. Đặc điểm của các chủng nấm

4.1.3. Quy trình Koch

4.2. TN2: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG GÂY HẠI CỦA CÁC CHỦNG NẤM Fusarium sp. TRÊN CÂY DƯA LÊ

4.3. TN3: ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG CHỐNG CHỊU BỆNH HÉO RŨ NẤM

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Bệnh Héo Rũ Dưa Lê do Fusarium Tổng Quan Toàn Diện

Bệnh héo rũ trên dưa lê (Cucumis melo L.) là một trong những thách thức lớn nhất đối với người nông dân, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Tác nhân chính gây ra tình trạng này là nấm Fusarium oxysporum, một loài nấm tồn tại lâu dài trong đất và xâm nhập vào cây trồng qua bộ rễ. Bệnh không chỉ làm giảm năng suất từ 25-40% mà còn có thể khiến cây chết hàng loạt, đặc biệt khi canh tác liên tục trên cùng một mảnh đất. Nghiên cứu về bệnh héo rũ dưa lê tập trung vào hai hướng chính: xác định chính xác chủng nấm gây hại và tìm kiếm các giải pháp kháng nấm Fusarium hiệu quả. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh và các triệu chứng bệnh héo rũ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) bền vững. Các biện pháp truyền thống như sử dụng thuốc bảo vệ thực vật thường kém hiệu quả do nấm ẩn sâu trong đất và mạch dẫn của cây. Do đó, các hướng đi mới như phòng trừ sinh học và sử dụng giống kháng bệnh đang được ưu tiên hàng đầu, mở ra triển vọng cho một nền nông nghiệp an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Tác nhân gây bệnh Fusarium oxysporum và mức độ thiệt hại

Tác nhân chính gây bệnh héo rũ dưa lê là nấm Fusarium oxysporum. Đây là một loài vi nấm đất có khả năng tồn tại trong đất nhiều năm dưới dạng bào tử hậu (chlamydospore), ngay cả khi không có cây ký chủ. Nấm xâm nhập vào rễ cây, thường qua các vết thương cơ giới hoặc các điểm rễ non đang phát triển. Sau khi xâm nhập, sợi nấm phát triển trong mạch xylem, gây tắc nghẽn quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng. Đồng thời, chúng còn tiết ra các độc tố nấm (mycotoxin) như acid fusaric, làm héo và chết các tế bào thực vật. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tường (2023) tại Đại học An Giang, bệnh gây hại nặng ở giai đoạn cây trưởng thành và mang trái, có thể làm giảm năng suất nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân tại các vùng chuyên canh như Kiên Giang.

1.2. Triệu chứng bệnh héo rũ điển hình trên cây dưa lê

Các triệu chứng bệnh héo rũ thường rất đặc trưng. Ban đầu, các lá phía dưới hoặc một phần của cây có dấu hiệu héo vào ban ngày, đặc biệt là giữa trưa nắng, và có thể phục hồi vào ban đêm. Hiện tượng này lặp lại trong vài ngày. Dần dần, toàn bộ cây héo rũ vĩnh viễn và không thể phục hồi. Lá cây chuyển sang màu xanh vàng, bắt đầu từ các lá gốc rồi lan dần lên ngọn, cuối cùng khô và chết. Một dấu hiệu nhận biết quan trọng là khi chẻ dọc thân cây ở phần gốc, các bó mạch dẫn bên trong sẽ có sọc màu nâu hoặc nâu đỏ. Đây là dấu hiệu của việc sợi nấm đã phát triển và phá hủy hệ thống mạch dẫn. Ở giai đoạn bệnh nặng, quanh gốc thân có thể xuất hiện lớp tơ nấm màu trắng hoặc hồng nhạt.

II. Phân Lập Nấm Fusarium Thách Thức và Quy Trình Chuẩn

Để kiểm soát hiệu quả bệnh héo rũ dưa lê, việc phân lập tác nhân gây bệnh là bước không thể thiếu. Quá trình này giúp xác định chính xác loài và chủng nấm Fusarium đang gây hại tại một khu vực cụ thể. Mỗi chủng có thể có độc lực và khả năng kháng thuốc khác nhau, đòi hỏi các biện pháp canh tác và phòng trừ riêng biệt. Nghiên cứu của Nguyễn Văn Tường (2023) đã thực hiện một quy trình bài bản để thu thập và phân lập các chủng nấm từ vùng trồng dưa lê trọng điểm tại Kiên Giang. Việc này không chỉ cung cấp nguồn nấm thuần khiết cho các thí nghiệm đánh giá độc lực mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà khoa học và nông dân. Quy trình phân lập đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện vô trùng trong phòng thí nghiệm để tránh tạp nhiễm, đảm bảo kết quả định danh nấm chính xác nhất. Từ đó, các chủng nấm có độc lực cao nhất sẽ được lựa chọn để sàng lọc các giải pháp kháng nấm Fusarium.

2.1. Quy trình thu thập mẫu bệnh héo rũ tại Kiên Giang

Việc thu thập mẫu được tiến hành tại các ruộng dưa lê có biểu hiện bệnh héo rũ điển hình ở các huyện Vĩnh Thuận và U Minh Thượng, tỉnh Kiên Giang. Các mẫu cây bệnh được lựa chọn, cho vào túi nilon, ghi rõ thông tin và bảo quản lạnh để đưa về phòng thí nghiệm. Quá trình này đảm bảo mẫu bệnh giữ được tình trạng tốt nhất cho việc phân lập. Theo khóa luận của Nguyễn Văn Tường, việc thu mẫu từ nhiều địa điểm khác nhau giúp tăng tính đa dạng của các chủng nấm Fusarium sp., phản ánh đúng thực trạng dịch bệnh tại địa phương.

2.2. Kỹ thuật phân lập và định danh nấm trên môi trường PDA

Tại phòng thí nghiệm, các mẫu thân cây bệnh được rửa sạch, khử trùng bề mặt bằng cồn 70° để loại bỏ vi sinh vật ngoại nhiễm. Sau đó, các đoạn mô bệnh nhỏ được cắt và cấy lên môi trường thạch agar (WA) để nấm phát triển. Khi tản nấm mọc ra, chúng được cấy chuyền sang môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) để tạo dòng thuần. Việc định danh nấm được thực hiện dựa trên các đặc điểm hình thái như màu sắc khuẩn lạc, tốc độ phát triển, và quan trọng nhất là hình dạng, kích thước của đại bào tử (macroconidia), tiểu bào tử (microconidia) và bào tử hậu (chlamydospore) dưới kính hiển vi. Kết quả phân lập đã thu được 3 chủng nấm Fusarium sp. với các đặc điểm hình thái khác nhau, ký hiệu là KG M1, KG M2 và KG TT.

III. Đánh Giá Độc Lực Tìm Chủng Nấm Fusarium Gây Hại Nhất

Sau khi phân lập tác nhân gây bệnh, bước tiếp theo là đánh giá độc lực của từng chủng nấm Fusarium đã thu được. Mục tiêu là xác định chủng nào có khả năng gây bệnh héo rũ dưa lê mạnh nhất. Thông tin này cực kỳ quan trọng, vì chủng độc lực cao nhất sẽ được sử dụng làm nguồn bệnh chuẩn trong các thí nghiệm sàng lọc giống kháng bệnh hoặc thử nghiệm các biện pháp phòng trừ sinh học. Việc đánh giá được thực hiện trong điều kiện nhà lưới được kiểm soát, đảm bảo các yếu tố môi trường không ảnh hưởng đến kết quả. Các chỉ số như tỉ lệ bệnh và chỉ số bệnh được ghi nhận một cách khoa học để lượng hóa mức độ gây hại. Đây là một bước nền tảng, quyết định tính chính xác và độ tin cậy của toàn bộ nghiên cứu về khả năng kháng nấm Fusarium sau này. Dữ liệu từ bước này giúp các nhà nghiên cứu tập trung vào kẻ thù nguy hiểm nhất, từ đó phát triển các giải pháp phòng trừ hiệu quả và nhắm đúng mục tiêu.

3.1. Phương pháp lây bệnh nhân tạo theo quy trình Koch

Để khẳng định một chủng nấm Fusarium sp.tác nhân gây bệnh, quy trình Koch được áp dụng. Cây dưa lê khỏe mạnh được trồng trong đất đã khử trùng. Sau đó, dung dịch huyền phù chứa bào tử nấm của từng chủng được tưới vào vùng rễ cây. Theo nghiên cứu, 10 ml huyền phù với mật độ 5x10⁵ bào tử/ml đã được sử dụng. Cây sau khi lây bệnh được theo dõi chặt chẽ. Nếu cây biểu hiện đúng triệu chứng bệnh héo rũ và khi phân lập lại từ cây bệnh này thu được đúng chủng nấm ban đầu, quy trình Koch được xem là hoàn tất và chủng nấm đó được xác nhận là tác nhân gây bệnh.

3.2. So sánh tỉ lệ bệnh TLB và chỉ số bệnh CSB các chủng

Kết quả đánh giá độc lực cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các chủng. Dựa trên Tỉ lệ bệnh (TLB %) và Chỉ số bệnh (CSB %), chủng nấm ký hiệu KG M2, phân lập tại xã Bình Minh - Vĩnh Thuận, thể hiện độc lực cao nhất. Tại thời điểm 15 ngày sau khi chủng, chủng KG M2 gây ra tỉ lệ bệnh 100% và chỉ số bệnh lên tới 92,5%. Trong khi đó, các chủng KG M1 và KG TT có mức độ gây hại thấp hơn. Kết quả này khẳng định chủng KG M2 là chủng nguy hiểm nhất và được lựa chọn để thực hiện thí nghiệm đánh giá khả năng kháng nấm Fusarium trên các loại cây khác.

IV. Kháng Nấm Fusarium Giải Pháp Sinh Học Từ Giống Cây Trồng

Đối mặt với sự nguy hiểm của bệnh héo rũ dưa lê do nấm Fusarium oxysporum, việc tìm kiếm các giải pháp bền vững là ưu tiên hàng đầu. Sử dụng các giống cây trồng có khả năng kháng bệnh tự nhiên, đặc biệt là dùng làm gốc ghép, là một trong những chiến lược phòng trừ sinh học hiệu quả nhất. Phương pháp này không chỉ giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật mà còn giúp cải thiện sức sống và năng suất của cây trồng. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng chống chịu của một số cây thuộc họ bầu bí đối với chủng nấm Fusarium độc lực nhất đã được xác định. Việc tìm ra một loại cây có khả năng kháng nấm Fusarium hoàn toàn sẽ mở ra một hướng đi đột phá trong biện pháp canh tác dưa lê, giúp người nông dân chủ động bảo vệ mùa màng một cách an toàn và bền vững.

4.1. Thử nghiệm khả năng chống chịu của bầu mướp và dưa lê

Thí nghiệm được bố trí để so sánh khả năng chống chịu của 4 loại cây: Dưa lê (đối chứng), Bầu Nhật, Mướp hương và Bình bát dây. Tất cả đều được lây nhiễm chủng nấm Fusarium sp. KG M2 có độc lực cao nhất. Kết quả cho thấy sự khác biệt rất lớn. Cây Dưa lê và Bầu Nhật đều thể hiện mức độ nhiễm bệnh rất nặng, với tỉ lệ bệnh đạt 100% và chỉ số bệnh lần lượt là 92,5% và 87,5%. Cây Mướp hương cho thấy khả năng kháng bệnh trung bình, với tỉ lệ bệnh là 25% và chỉ số bệnh chỉ là 5%. Điều này cho thấy mướp có tiềm năng nhất định trong việc chống lại nấm bệnh.

4.2. Bình bát dây Nguồn gốc ghép tiềm năng kháng bệnh 100

Kết quả ấn tượng nhất thuộc về cây Bình bát dây (Coccinia cordifolia). Trong suốt quá trình thí nghiệm, cây Bình bát dây hoàn toàn không biểu hiện bất kỳ triệu chứng nào của bệnh héo rũ. Tỉ lệ bệnh và chỉ số bệnh của loại cây này đều là 0,0%. Kết quả này khẳng định Bình bát dây có khả năng kháng hoàn toàn với chủng nấm Fusarium sp. độc lực cao được thử nghiệm. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, đưa Bình bát dây trở thành một ứng cử viên sáng giá để sử dụng làm gốc ghép cho cây dưa lê, một biện pháp canh tác hứa hẹn giúp giải quyết triệt để vấn đề bệnh héo rũ dưa lê.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Từ kết quả phân lập tác nhân gây bệnh và đánh giá khả năng kháng nấm Fusarium, nhiều ứng dụng thực tiễn có giá trị đã được mở ra. Việc xác định được chủng nấm độc lực cao nhất giúp khoanh vùng và cảnh báo sớm cho nông dân. Quan trọng hơn, việc phát hiện khả năng kháng bệnh vượt trội của Bình bát dây cung cấp một giải pháp cụ thể và bền vững cho ngành trồng dưa lê. Hướng đi này không chỉ giúp kiểm soát bệnh héo rũ dưa lê mà còn phù hợp với xu hướng nông nghiệp sạch, giảm thiểu hóa chất. Tương lai của việc phòng trừ bệnh này nằm ở sự kết hợp của nhiều phương pháp trong một hệ thống quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), từ việc xử lý đất trồng đến việc lựa chọn giống kháng bệnh và ứng dụng các vi sinh vật đất có lợi như Trichoderma. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật ghép và đánh giá hiệu quả trên quy mô lớn.

5.1. Tiềm năng sử dụng gốc ghép trong canh tác dưa lê bền vững

Việc sử dụng Bình bát dây làm gốc ghép cho dưa lê là một ứng dụng đầy hứa hẹn. Kỹ thuật ghép cây đã được chứng minh hiệu quả trên nhiều loại cây trồng khác để chống lại các bệnh từ đất. Cây dưa lê ghép trên gốc Bình bát dây không chỉ kế thừa khả năng kháng nấm Fusarium mà còn có thể có bộ rễ khỏe hơn, chịu hạn tốt hơn và hấp thu dinh dưỡng hiệu quả hơn. Đây là một biện pháp canh tác tiên tiến, giúp nông dân sản xuất dưa lê một cách ổn định ngay cả trên những vùng đất đã nhiễm bệnh nặng, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

5.2. Khuyến nghị cho quản lý dịch hại tổng hợp IPM hiệu quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) cho bệnh héo rũ dưa lê cần bao gồm: 1) Sử dụng giống kháng bệnh hoặc cây ghép trên gốc kháng (như Bình bát dây). 2) Thực hiện luân canh với các cây trồng không phải ký chủ như lúa nước. 3) Xử lý đất trồng bằng vôi hoặc các chế phẩm sinh học chứa nấm đối kháng như Trichoderma để giảm mật độ mầm bệnh trong đất. 4) Quản lý nước tưới hợp lý, tránh để ruộng bị úng nước. 5) Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng để phát hiện và tiêu hủy sớm cây bị bệnh, ngăn chặn sự lây lan của bào tử nấm.

11/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp bảo vệ thực vật phân lập tác nhân gây bệnh héo rũ trên cây dưa lê tại kiên giang và đánh giá khả năng kháng nấm fusarium sp trên bầu mướp và bình bát dây

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.1 ĐẶT VẤN ĐÈ Dưa lê có tên khoa học là Cucumis melon L. thuộc họ bau bí dưa Cucurbitaceae, có nguồn gốc từ châu Phi, sau đó được trồng lan rộng ra các nước A1 Cập, Ấn Độ, Trung Quốc và ngày nay được trồng ở tất cả các nước trên thế giới (Vũ Văn Liết và Hoàng Đăng Dũng, 2012). Dưa lê có thời gian sinh trưởng ngắn, quả sử dụng ăn tươi có hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn, hàm lượng dinh dưỡng phong phú có lợi cho sức khỏe nên được nhiều người ưa thích. Ngoài cung cấp năng lượng và chất xơ, quả dưa lê giàu các vitamin A, B, C, chất khoáng, chất chống oxy hóa như Pcaroten.

Trong 01 g dưa lê có tới 20,4 wg B-caroten, gấp khoảng 100 lần so với táo, 20 lần so với cam và 10 lần so với chuối (Tạ Thu Cúc, 2005). Tại Kiên Giang, diện tích dưa lê trồng tập trung chủ yếu ở 2 xã Bình Minh và Vĩnh Bình Bắc; trong đó, gần 400 ha đã được thu hoạch với năng suất bình quân 18 — 20 tan/ha. Dia phương thực hiện trồng dưa theo mô hình sản xuất vụ lúa — vụ màu, lợi nhuận đạt từ 200 triệu đồng/ha trở lên (Cơ quan ngôn luận của bộ công thương, 2019). Tuy nhiên, việc trồng dưa lê cũng gặp phải nhiều khó khăn do nhiều loại bệnh hại, chủ yếu là các bệnh do nam.

Trong đó, nấm Fusarium sp. gây bệnh héo rũ là một trong những nắm bệnh gây hại rất nặng, làm cây chết đột ngột và giảm năng suất từ 25 — 40%. Nam Fusarium sp. tồn tai vài năm trong đất vẫn có thé xâm nhập vào cây chủ.

Việc phòng trị nam Fusarium sp. thường rất khó khăn do chúng vừa có khả năng ký sinh, vừa hoại sinh nên lưu tồn rất lâu trong dat (Đỗ Tan Dũng, 2001). Ghép cây là một biện pháp canh tác nhằm kiêm soát được dịch bệnh, tăng khả năng kháng bệnh héo rũ, nếu chọn được tô hợp ghép phù hợp thì cây ghép sinh trưởng mạnh, cho năng suất và phâm chất cao. Theo Lee (2003) trồng rau ghép là một kĩ thuật tiên tiến ở nhiều nước Châu Á và Châu Âu.

Tỷ lệ dưa lê ghép trồng ngoài đồng năm 2000 ở Hàn Quốc là 83%, ở các nước Châu Âu như Ý là 5 triệu cây, Pháp 2 triệu cây, Tây Ban Nha là | triệu cây (Alfredo, 2007). Ở nước ta trong những năm gần đây, van đề nghiên cứu và ứng dụng gốc ghép trong sản xuất rau phát trién khá mạnh mẽ. Tuy nhiên kết quả nghiên cứu về gốc ghép trên dưa lê ở nước ta thì còn nhiều hạn chế, đặc biệt rất cần thiết trong điều kiện canh tác hiện nay khi bệnh héo rũ đã và đang gây thiệt hại nặng nề. Với đặc điểm lưu tồn lâu trong đất dưới dạng bào tử nên nam bệnh có thé gây hại qua nhiều vụ (Pham Văn Kim, 2000), làm giảm năng suất đáng ké và rất khó phòng trị bằng thuốc hóa học (Burgess và cs., 2009), đây là một trở ngại lớn cho nông dân trong việc chuyên canh dưa lê nhiều vụ trên cùng một vùng đất.

Vấn đề đặt ra là cần tìm được giải pháp hiệu quả để giúp nông dân canh tác dưa lê có thể giảm thiêu tác hại do bệnh héo rũ gây ra nhưng vẫn phải đảm bảo năng suất và pham chat. Do vậy đề tài “Phân lập tác nhân gây bệnh héo rũ trên cây dưa lê tại Kiên Giang và đánh giá kha năng kháng nam Fusarium sp. trên bầu, mướp và bình bát dây” được thực hiện.2 MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Phân lập các chủng nam Fusarium sp. trên dưa lê tại tỉnh Kiên Giang.

Xác định chủng nắm có khả năng gây hại nghiêm trọng. Phân lập tuyên chọn 3 loại cây bầu, mướp, bình bát dây có khả năng kháng bệnh héo rũ trên dưa lê do nam Fusarium sp.3 ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Các chủng nam Fusarium sp. được phan lập từ đất trồng dưa lê tại tỉnh Kiên Giang. Ba loại cây bầu, mướp hương và bình bát dây được dùng dé thí nghiệm.4 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Thu thập, phân lập nam Fusarium sp.

Đánh giá khả năng gây hại của các chủng nam Fusarium sp. trên cây dua lê. Đánh giá khả năng chống chịu bệnh héo rũ nam Fusarium sp. trên các giống bau, mướp hương, bình bát dây.

CHƯƠNG 2 TONG QUAN VAN DE NGHIÊN CUU 2.1 GIOI THIEU VE CAY DUA LE 2.1 Nguồn gốc, phân loại và giá trị dinh dưỡng của dưa lê Dưa lê có tên khoa học là Cucumis melo L., thuộc họ Cucurbitaceae bao gồm 118. Chi với 825 loài (Jeffrey, 1990). Dưa lê còn gọi là Muskmelon, Cantaloupe hay Melon, là loại cây song tử diệp, cây thuộc dang than leo, cơ quan dự trữ là trái. Chi Cucumis melo L.

có nguồn gốc từ Châu Phi, Châu Mỹ, Chau A, có những giống dưa lê riêng biệt ở các nước Án Độ, Trung Quốc, Nhật Bản và vùng Trung Đông (Joy L, 1991). Dưa lê du nhập vào nước ta khoảng thập niên 60 của thế kỉ 20, năm 1960 các chuyên viên Đài Loan du nhập các giống dưa hoàng kim vào Đồng bằng sông Cửu Long. Nguôn gôc Theo Joy L (1991); Kerje và Grum (2000), đưa lê có nguồn gốc ở phía Đông và Nam Phi. Dưa lê là loại cây trồng quan trọng ở Trung Quốc cách đây ít nhất hai nghìn năm.

Quá trình thuần hoá giống hầu hết diễn ra ở châu Á. Sản xuất lớn hiện nay là Pháp, An Độ, Trung Quốc, Mỹ, Thổ Nhĩ Kỳ và Tây Ban Nha. Do nguồn gốc xuất xứ va được trồng trước nhấtở vùng đất sa mạc khô hạn của bán đảo Án Độ, vùng Trung Á, Trung Đông và bờ biển Địa Trung Hải nên hau hết các loại dưa lê trên thế giới có khả năng thích nghỉ đối với điều kiện khí hậu hơi khó ẩm. Trong khi các nhóm khác phân bố trong những vùng mưa chịu ảnh hưởng của gió mùa như ở Nhật và Đông Nam Á, chịu được khí hậu khi âm (Shinohara, 1984; Mai Thị Phương Anh và cs.

Dua lê là một trong những loại cây trồng đã tồn tại hàng nghìn năm (Mai Thị Phương Anh và cs. Phân loại Do có nguồn gốc trải dài trên thế giới nên dưa lê có nhiều sự khác biệt về hình dang, kích thước, màu sắc, chất lượng thịt trái cũng như các đặc tính sinh lý của cây nên có nhiều cách phân loại dưa lê khác nhau. Theo Tôn That Trinh (1998) dua lê trên thé giới có thé ké ra: dưa lê vỏ rỗ, dưa lê vỏ tròn, nhóm Crenshaw. Tuy nhiên theo Geogre và cs (1991) va Lewis va cs (1999) đã chia dưa lê thành 7 loại: dưa đỏ, dưa lưới, dưa không mùi, dưa trái dai, dua Conomo, dưa Chito và dưa Dudaim.

Các giống dưa này được phân biệt với nhau chủ yếu dựa vào các đặc điểm: Dưa lưới (Reticulous): Trái trung bình, và vỏ có dạng mạng lưới bao quanh thịt trái có màu xanh hay hồng cam, khi chín có mùi thơm dễ chịu, được trồng nhiều ở Bắc Mỹ. Dưa không mùi (Indorus): Bề mặt vỏ thường trơn láng hay có nếp gấp, vỏ trái có màu vàng hay xanh nhạt, thịt trái có màu trắng hay xanh, mùi ít thơm, thời gian bảo quản lâu hơn dưa đỏ, khi chín không bị nút, thường có hoa đực và hoa cái trên cùng một cây giống này có nhiều ở Châu Âu. Dưa đỏ (Cataloupe): Cỡ trái trung bình, và có nhiều mụn cơm, có vảy màu xanh lục, thịt trái có màu vàng nhưng đôi lúc có màu xanh, trái chin có hương vi dé chịu và có mùi xạ hương. Dựa trái dài: Có hình dạng mảnh khánh như con rắn.

Dưa Conomo: Được tìm thay ở Phương Đông. Dưa Dudaim: Trái có dạng qua lựu. Trong 7 nhóm trên chỉ có dưa lưới và dưa không mùi là có ý nghĩa quan trọng (Geogre và cs., 1991), các nhóm còn lại không có giá trị kinh tế nhưng có ý nghĩa quan trọng trong chọn giống (Nguyễn Văn Bình, 2005). Giá trị dinh dưỡng cay dưa lê Dưa lê: Trái còn non thì được sử dụng như một loại rau, trái chín có thể dùng dé ăn tươi làm thức uống (sinh tố) và được xem như là món tráng miệng trong các bữa tiệc.

So với dưa hấu thi hàm lượng dinh dưỡng thịt trái của dưa lê cao hơn nhiều đặc biệt là Vitamin C (42-68 mg), thịt trái màu vàng hay màu cam thì chứa nhiều Vitamin A (N516 mg), hơn nữa dua lê còn là một nguồn phong phú các khoáng, đặc biệt là Kali (461 mg). Dưa lê còn là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa, những hóa chất được biết rất có lợi cho sức khỏe về hệ thống tim mạch và hệ thống miễn dịch. Những hóa chất này được biết dé điều chỉnh chat nitric oxide, một chìa khóa hóa học trong việc xúc tiến sức khỏe của mảng trong và ngăn ngừa bệnh tim mạch. Ngoài ra, trái dưa lê còn có hiệu ứng trong việc chống ung thư (Nonnecke và cs., 1989 và Foster và cs.

Dưa lê thì không độc và bổ dưỡng, giá trị dinh dưỡng của nó cao hơn dưa hấu bởi vi hàm lượng vitamin C rat lớn. Những trái dua lê mà thịt trái vàng và cam bao gồm beta carotene và tiền vitamin A. Vì thế, dua lê là trái cây phổ biến ở các nước phát triển hơn đưa hấu (Bonanno và Lamont, 1987).2 Đặc tính thực vật * Rễ: Dưa lê thuộc nhóm cây hàng năm, bộ rễ phát triển sâu và ăn rộng, cấu trúc rễ dưa lê thường không khác biệt so với rễ dưa hấu, bao gồm rễ chính dài 0,6-1,0 m và có khoảng 11-12 rễ phụ: rễ phụ ăn lan rộng trên mặt đất vì thế dưa lê chịu hạn khá tốt nhưng yếu hơn so với dưa hấu (Trần Thị Ba và cs. Bộ rễ có khả năng ra nhiều rễ bắt định ở các đốt cây, do đó có tính chịu hạn cao (Nguyễn Văn Thắng, 1999).

* Thân: Thân dưa lê thuộc dạng dây bò, sống hàng năm, trên thân phủ nhiều lông ngắn va có tua cuốn đơn (Đường Hồng Dat, 2000). Chiều dài thân chính của dưa lê có thé đạt 3-4 m, thân cứng giòn, chịu va chạm kém (Henry, 2001), trên thân chính chỉ có hoa đực, mỗi nhánh cấp I cho từ 1-2 hoa cái nằm gần nách của thân chính. * Lá: Dưa lê thuộc loài trong họ bầu bí nên có 2 lá mầm, mọc đối xứng nhau qua đỉnh sinh trưởng, hình trứng. Dưa lê có 2 lá mầm nhỏ, đây cũng là chỉ tiêu đánh giá tinh hình sinh trưởng của cây.

La thật dạng lá đơn, mọc xen, cuống dai, phién va cuống lá có nhiều lông tơ, lá có hình xoan, màu sắc từ xanh nhạt đến xanh đậm (Mai Thị Phương Anh và cs. La mọc cách, có dạng hình tròn hoặc hình trứng lá chè với 3-5 thùy, lá có răng cưa, cuống lá dài khoảng 4-10 cm (Tindall, 1983).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ