Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, giao dịch dân sự là phương thức cơ bản để các chủ thể tự do thỏa thuận nhằm thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quan hệ tài sản và nhân thân. Tuy nhiên, quyền tự do định đoạt luôn bị giới hạn bởi các điều kiện có hiệu lực do pháp luật quy định. Khi một giao dịch dân sự không đáp ứng đủ các điều kiện luật định, giao dịch đó sẽ bị tuyên vô hiệu. Trên thực tế, tài sản là đối tượng của giao dịch vô hiệu ban đầu thường được tiếp tục chuyển dịch cho một chủ thể khác – người thứ ba ngay tình, hoàn toàn trung thực, ngay thẳng và không biết về khiếm khuyết pháp lý trước đó. Tình huống này làm nảy sinh xung đột pháp lý trực tiếp giữa hai mục tiêu: bảo vệ quyền sở hữu tuyệt đối của chủ sở hữu đích thực và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người thứ ba ngay tình nhằm duy trì sự ổn định, an toàn của lưu thông dân sự.
Mặc dù chế định bảo vệ người thứ ba ngay tình đã được ghi nhận từ Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995, sửa đổi qua BLDS năm 2005 và hoàn thiện tại BLDS năm 2015, quá trình thực thi tại Tòa án vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn, vướng mắc và quan điểm áp dụng thiếu thống nhất. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Trần Ngô Sĩ Hảo thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Luật học tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Hà với đề tài: "Bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu có hệ thống và làm sáng tỏ cơ sở lý luận, các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu, đặt trong sự đối chiếu, so sánh với pháp luật quốc tế.
- Phân tích, đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua các bản án, quyết định của Tòa án để chỉ ra những vướng mắc, bất cập trong quá trình xét xử.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam về bảo vệ người thứ ba ngay tình.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, hệ thống quy phạm pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu tại Việt Nam và một số quốc gia.
- Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích chuyên sâu Điều 133 BLDS năm 2015 và các điều khoản hướng dẫn, viện dẫn có liên quan (Điều 117, 122, 131, 161, 167, 181, 182, 569 BLDS năm 2015; Luật Đất đai năm 2013; Luật Đấu giá tài sản năm 2016; Công văn số 64/TANDTC-PC năm 2019; Công văn số 02/TANDTC-PC năm 2021).
- Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật và thực tiễn xét xử tại Việt Nam, đồng thời nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của các hệ thống Thông luật (Common Law - Hoa Kỳ) và Dân luật (Civil Law - Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Thái Lan).
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm là BLDS năm 2015 (có hiệu lực từ ngày 01/01/2017) đến thời điểm nghiên cứu (tháng 12/2023), kết hợp khảo cứu quá trình lập pháp từ Sắc lệnh số 97/SL năm 1950, Hiến pháp năm 1959, BLDS năm 1995 và BLDS năm 2005.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên nền tảng lý luận pháp lý dân sự và các học thuyết luật học tiêu biểu:
- Học thuyết lựa chọn duy lý (Rational Choice Theory): Áp dụng để giải thích hành vi của các chủ thể khi tham gia giao dịch; nếu không có cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên ngay tình, các bên sẽ có xu hướng e dè, hạn chế giao kết, gây cản trở lưu thông kinh tế - xã hội.
- Học thuyết an toàn tĩnh (static security) và an toàn động (dynamic security): Xem xét sự giằng co giữa việc bảo vệ tuyệt đối quyền của chủ sở hữu tài sản (an toàn tĩnh) và bảo vệ niềm tin của người nhận chuyển giao trong chuỗi giao dịch (an toàn động).
- Nguyên tắc "Nemo dat quod non habet": Học thuyết nền tảng của hệ thống Thông luật ("Không ai có thể chuyển giao quyền sở hữu tốt hơn quyền mà bản thân họ có"), ưu tiên bảo vệ chủ sở hữu gốc.
- Học thuyết "En fait de meubles, la possession vaut titre": Học thuyết cốt lõi của hệ thống Dân luật ("Đối với động sản, sự chiếm hữu có giá trị như quyền sở hữu"), ưu tiên bảo vệ người chiếm hữu ngay tình.
- Nguyên tắc hiệu lực công tín (public reliance): Nguyên tắc ghi nhận giá trị pháp lý tuyệt đối của việc đăng ký tài sản tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền làm căn cứ xác lập giao dịch cho người thứ ba.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu tiến trình phát triển của chế định từ Sắc lệnh số 97/SL (1950), BLDS năm 1995, BLDS năm 2005 đến BLDS năm 2015 nhằm phân tích sự chuyển biến trong tư duy lập pháp.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đánh giá ưu điểm, hạn chế giữa các giai đoạn lập pháp của Việt Nam; so sánh giải pháp của hệ thống Common Law (Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ - UCC) và Civil Law (BLDS Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Thái Lan).
- Phương pháp phân tích: Bóc tách các yếu tố cấu thành quy định tại Điều 133 BLDS năm 2015 và giải phẫu các bản án thực tiễn của Tòa án.
- Phương pháp tổng hợp: Đúc kết các bất cập thực tiễn và xây dựng định hướng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nghị định, thông tư chuyên ngành và văn bản giải đáp nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao.
- Sách chuyên khảo, giáo trình đại học (của các tác giả Nguyễn Minh Tuấn, Đỗ Văn Đại, Lê Đình Nghị, Phạm Văn Tuyết, Lê Thị Thu Hà...).
- Các bài viết khoa học trên Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Luật học.
- Dữ liệu thực tiễn từ Cổng thông tin điện tử Công bố bản án, quyết định của Tòa án nhân dân tối cao.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm pháp lý then chốt, lịch sử lập pháp và kinh nghiệm quốc tế:
- Khái niệm và đặc điểm: Giao dịch dân sự vô hiệu là giao dịch vi phạm ít nhất một trong các điều kiện có hiệu lực tại Điều 117 BLDS năm 2015, dẫn đến hậu quả không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự từ thời điểm xác lập và các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận (Điều 131). Người thứ ba ngay tình được xác định là chủ thể (cả cá nhân và pháp nhân) tham gia vào giao dịch thứ hai mà tài sản nhận chuyển giao là đối tượng của giao dịch vô hiệu ban đầu; người này "không biết và không thể biết" về tình trạng không có quyền định đoạt của bên chuyển giao. Việc bảo vệ người thứ ba ngay tình có 4 đặc điểm: (1) Thường phát sinh trong chuỗi có từ 2 giao dịch trở lên; (2) Phát sinh khi có nghi vấn về quyền định đoạt của người trung gian; (3) Yếu tố "ngay tình" là điều kiện cốt lõi; (4) Đối tượng giao dịch phải là tài sản được phép lưu thông.
- Lịch sử lập pháp Việt Nam: Tác giả phân tích bước phát triển từ Sắc lệnh 97/SL (1950), Hiến pháp 1959 đến quy định chính thức đầu tiên tại Điều 147 BLDS năm 1995 (còn mang tính tuyên ngôn, ưu tiên bảo vệ chủ sở hữu), bước phân tách 2 khoản tại Điều 138 BLDS năm 2005, và sự hoàn thiện tại Điều 133 BLDS năm 2015 với việc chính thức công nhận nguyên tắc "công tín" trong đăng ký tài sản.
- Kinh nghiệm quốc tế:
- Hệ thống Common Law: Áp dụng nguyên tắc Nemo dat quod non habet, ưu tiên chủ sở hữu nhưng mở rộng ngoại lệ trong Điều 2-103(1) và Điều 1-201(25) UCC Hoa Kỳ thông qua quy chế "quyền sở hữu có thể bị vô hiệu" (voidable title) và "ngăn phủ nhận" (estoppel) đối với người mua ngay tình bỏ ra giá trị tương xứng.
- Hệ thống Civil Law: Thừa nhận học thuyết En fait de meubles, la possession vaut titre (Điều 2279 BLDS Pháp năm 1804), suy đoán người chiếm hữu là chủ sở hữu và bảo vệ quyền sở hữu của người ngay tình gần như ngay lập tức khi đã chiếm hữu động sản trên thực tế.
Chương 2: Quy định của pháp luật về bảo vệ người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu
Chương 2 phân tích chi tiết cơ chế bảo vệ theo từng nhóm tài sản và giải quyết xung đột lợi ích theo BLDS năm 2015:
- Tài sản không phải đăng ký (Khoản 1 Điều 133): Giao dịch với người thứ ba ngay tình có hiệu lực nếu giao dịch ban đầu vô hiệu và tài sản đã được chuyển giao thực tế (nắm giữ, chiếm hữu cơ học). Việc bảo vệ áp dụng khi người thứ ba nhận tài sản qua hợp đồng có đền bù, trừ ngoại lệ tại Điều 167 (tài sản bị chiếm hữu ngoài ý chí của chủ sở hữu như bị lấy cắp, bị mất). Tác giả chỉ ra điểm bất cập trong việc dùng thuật ngữ chưa đồng nhất giữa Điều 133 ("tài sản không phải đăng ký") và Điều 167 ("động sản không phải đăng ký quyền sở hữu").
- Tài sản đã đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng (Khoản 2 Điều 133): Khi tài sản đã đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền và người thứ ba căn cứ vào việc đăng ký đó để xác lập, thực hiện giao dịch thì giao dịch không bị vô hiệu. Phạm vi "chuyển giao bằng một giao dịch khác" được áp dụng theo nghĩa rộng theo Công văn số 64/TANDTC-PC (bao gồm cả mua bán, tặng cho, chuyển nhượng và thế chấp tài sản). Tuy nhiên, theo Công văn số 02/TANDTC-PC, người thứ ba (như ngân hàng nhận thế chấp) phải có trách nhiệm thẩm định thực tế; nếu bỏ qua việc kiểm tra hiện trạng quản lý, sử dụng nhà đất của chủ sở hữu thì không được suy đoán là ngay tình.
- Tài sản phải đăng ký nhưng chưa đăng ký: Về nguyên tắc, người thứ ba phải trả lại tài sản, trừ 2 trường hợp ngoại lệ:
- Nhận tài sản thông qua bán đấu giá tại tổ chức có thẩm quyền (phân tích qua Bản án số 151/2019/DS-PT ngày 25/9/2019 của TAND tỉnh Đắk Lắk).
- Xác lập giao dịch với người mà theo bản án, quyết định của cơ quan nhà nước là chủ sở hữu nhưng sau đó bản án, quyết định bị hủy, sửa (phân tích qua Bản án số 18/2017/DS-ST ngày 27/10/2017 của TAND huyện Đơn Dương, tỉnh Lâm Đồng).
- Mối quan hệ với bảo vệ chủ sở hữu tài sản (Khoản 3 Điều 133): Chủ sở hữu không có quyền đòi lại tài sản từ người thứ ba ngay tình nhưng được quyền khởi kiện yêu cầu chủ thể có lỗi dẫn đến việc xác lập giao dịch phải hoàn trả chi phí hợp lý và bồi thường thiệt hại (phân tích qua Bản án số 08/2018/KDTM-ST ngày 13/11/2018 của TAND tỉnh Phú Yên). Tác giả cũng đối chiếu quyền đòi lại tài sản của chủ sở hữu trong các trường hợp hợp đồng không có đền bù hoặc tài sản bị mất cắp theo luật của Pháp, Thái Lan, Ý và Nhật Bản.
Chương 3: Thực tiễn giải quyết tranh chấp liên quan đến người thứ ba ngay tình và hướng hoàn thiện quy định của pháp luật
Dựa trên cấu trúc mục lục được công bố, Chương 3 tập trung vào hai mảng nội dung lớn:
- Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án: Đánh giá các vướng mắc khi xác định tư cách người thứ ba ngay tình trong các tình huống: tài sản đăng ký đã chuyển giao nhưng phát sinh tranh chấp; trường hợp giao dịch liên quan đến bản án bị hủy, sửa; xác định người thứ ba theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014; giải quyết hậu quả pháp lý và bảo vệ quyền lợi người thứ ba ngay cả trong các trường hợp không có giao dịch dân sự vô hiệu trực tiếp.
- Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất hệ thống giải pháp chung và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về người thứ ba ngay tình, nâng cao hiệu quả đăng ký tài sản và bảo đảm tính thống nhất trong xét xử.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và so sánh quá trình lập pháp của chế định bảo vệ người thứ ba ngay tình qua các thời kỳ Bộ luật Dân sự Việt Nam:
| Tiêu chí so sánh |
BLDS năm 1995 (Điều 147) |
BLDS năm 2005 (Điều 138) |
BLDS năm 2015 (Điều 133) |
| Cấu trúc điều luật |
01 đoạn văn chung, mang tính nguyên tắc |
Tách thành 02 khoản riêng biệt theo loại tài sản |
Bổ sung thành 03 khoản hoàn chỉnh |
| Động sản / Tài sản không phải đăng ký |
Giao dịch có hiệu lực nhưng chủ sở hữu vẫn có thể đòi lại nếu chưa được bồi thường |
Giao dịch có hiệu lực, trừ trường hợp bị chiếm hữu ngoài ý chí (Điều 257) |
Giao dịch có hiệu lực khi đã chuyển giao thực tế, viện dẫn Điều 167 |
| Bất động sản / Tài sản phải đăng ký |
Xử lý chung, không phân loại rõ ràng |
Giao dịch với người thứ ba bị vô hiệu, trừ 02 trường hợp ngoại lệ |
Giao dịch không bị vô hiệu nếu tài sản đã đăng ký và căn cứ vào đăng ký đó (Hiệu lực công tín) |
| Cơ chế bảo vệ chủ sở hữu gốc |
Buộc người xác lập giao dịch bồi thường thiệt hại |
Khởi kiện đòi lại tài sản từ người thứ ba trong hầu hết trường hợp |
Không được đòi lại tài sản nếu thuộc Khoản 2; được kiện bên có lỗi để bồi thường (Khoản 3) |
Các giải pháp và đóng góp khoa học chính mà tác giả rút ra từ nghiên cứu:
- Làm rõ tiêu chí "ngay tình": Kiến nghị cụ thể hóa tiêu chí "không biết và không thể biết" theo hướng tham khảo Điểm c Điều 1-201(25) UCC Hoa Kỳ (xác định nghĩa vụ phải biết dựa trên các căn cứ thông tin mà một người có tư duy bình thường có thể suy đoán được).
- Hoàn thiện nguyên tắc giải quyết xung đột lợi ích: Xác lập rõ ranh giới: đề cao quyền của chủ sở hữu khi người thứ ba lơ là, không thực hiện nghĩa vụ xác minh tư cách pháp lý; ngược lại, ưu tiên bảo vệ người thứ ba khi chủ sở hữu có lỗi, bất cẩn trong việc quản lý tài sản tạo niềm tin cho giao dịch.
- Đồng bộ hóa thuật ngữ lập pháp: Đề xuất khắc phục sự thiếu thống nhất về thuật ngữ giữa "tài sản không phải đăng ký" tại Điều 133 và "động sản không phải đăng ký quyền sở hữu" tại Điều 167 BLDS năm 2015.
- Nâng cao hiệu lực quản lý đăng ký tài sản: Kiến nghị xây dựng hệ thống thông tin, đăng ký tài sản minh bạch, đồng bộ và quy định rõ chế tài, trách nhiệm bồi thường dân sự của cơ quan đăng ký, Tòa án khi có lỗi công nhận quyền sai lệch làm ảnh hưởng đến quyền lợi các bên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn dung lượng của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, đề tài tập trung trọng tâm vào cơ chế bảo vệ theo Điều 133 BLDS năm 2015 đối với các giao dịch tài sản thông thường (nhà đất, động sản), chưa thể bao quát toàn diện các tranh chấp liên ngành phức tạp (như xử lý tài sản bảo đảm trong hoạt động ngân hàng, tranh chấp tài sản chung vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình, hoặc xử lý quyền sử dụng đất trong các dự án thương mại lớn). Dữ liệu bản án thực tiễn mới chỉ khảo cứu điển hình tại một số địa phương (Đắk Lắk, Lâm Đồng, Phú Yên).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng thế chấp tài sản tại các tổ chức tín dụng trên phạm vi toàn quốc; nghiên cứu chuyên sâu cơ chế quy trách nhiệm bồi thường thiệt hại của cơ quan nhà nước khi cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở sai quy định dẫn đến giao dịch vô hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Dân sự: Tham khảo phương pháp phân tích lịch sử lập pháp, hệ thống hóa lý thuyết luật so sánh (Common Law và Civil Law) và cấu trúc phân tích điều luật chuyên sâu.
- Thẩm phán, Chấp hành viên, Luật sư: Tham khảo các lập luận thực tiễn về điều kiện công nhận sự ngay tình của người nhận chuyển nhượng/nhận thế chấp; áp dụng Công văn số 64/TANDTC-PC và Công văn số 02/TANDTC-PC trong các vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất và tài sản đấu giá.
- Cán bộ pháp chế ngân hàng, công chứng viên: Tham khảo các phân tích về nghĩa vụ thẩm định hiện trạng tài sản trên thực tế nhằm loại trừ rủi ro hợp đồng thế chấp bị tuyên vô hiệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo quy định của BLDS năm 2015, người thứ ba ngay tình được hiểu như thế nào?
Người thứ ba ngay tình là chủ thể (cá nhân hoặc pháp nhân) nhận chuyển giao tài sản từ một người không có quyền định đoạt tài sản (do giao dịch trước đó bị vô hiệu), nhưng người thứ ba hoàn toàn thiện chí, trung thực, "không biết và không thể biết" về tình trạng không có quyền định đoạt của bên chuyển giao tại thời điểm xác lập giao dịch.
2. Điểm mới căn bản nhất của Điều 133 BLDS năm 2015 so với Điều 138 BLDS năm 2005 là gì?
BLDS năm 2015 đã chính thức thừa nhận nguyên tắc "hiệu lực công tín" tại Khoản 2 Điều 133. Khác với BLDS năm 2005 (mọi giao dịch với người thứ ba liên quan đến bất động sản hoặc động sản phải đăng ký đều bị vô hiệu, trừ 02 ngoại lệ), BLDS năm 2015 quy định: nếu tài sản đã được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền và người thứ ba căn cứ vào việc đăng ký đó để xác lập, thực hiện giao dịch thì giao dịch với người thứ ba không bị vô hiệu.
3. Người thứ ba ngay tình nhận tài sản phải đăng ký nhưng chưa hoàn thành thủ tục đăng ký được bảo vệ trong những trường hợp nào?
Người thứ ba được bảo vệ trong 02 trường hợp ngoại lệ theo Khoản 2 Điều 133 BLDS năm 2015:
- Nhận được tài sản thông qua bán đấu giá tại tổ chức có thẩm quyền.
- Xác lập giao dịch với người mà theo bản án, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền là chủ sở hữu tài sản, nhưng sau đó bản án, quyết định này bị hủy, sửa.
4. Khi giao dịch với người thứ ba ngay tình được công nhận hiệu lực, quyền lợi của chủ sở hữu đích thực được giải quyết ra sao?
Theo Khoản 3 Điều 133 BLDS năm 2015, chủ sở hữu không có quyền kiện đòi lại tài sản từ người thứ ba ngay tình, nhưng có quyền khởi kiện yêu cầu chủ thể có lỗi (người đã chuyển giao bất hợp pháp hoặc cơ quan, cá nhân làm sai lệch thông tin sở hữu) phải hoàn trả các chi phí hợp lý và bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.
5. Tại sao tổ chức tín dụng nhận thế chấp tài sản đã có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn có thể bị coi là không ngay tình?
Theo hướng dẫn tại Công văn số 02/TANDTC-PC năm 2021, bên nhận thế chấp (ngân hàng) có trách nhiệm phải thẩm định, xác minh thực tế tình trạng chiếm hữu, sử dụng tài sản. Nếu trên thực tế chủ sở hữu cũ vẫn đang trực tiếp quản lý, cư trú trên nhà đất mà ngân hàng không thẩm định hoặc không chứng minh được chủ sở hữu biết việc thế chấp, thì ngân hàng không đáp ứng điều kiện "không thể biết", do đó không được công nhận là người thứ ba ngay tình và hợp đồng thế chấp bị vô hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Ngô Sĩ Hảo đã nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về bảo vệ quyền lợi của người thứ ba ngay tình khi giao dịch dân sự vô hiệu theo BLDS năm 2015. Thông qua việc phân tích lịch sử lập pháp, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và mổ xẻ các bản án xét xử thực tế, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế cân bằng giữa nguyên tắc an toàn tĩnh và an toàn động trong lưu thông dân sự. Các kết quả nghiên cứu và giải pháp hoàn thiện được đề xuất trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật hữu ích cho công tác đào tạo luật học và hoạt động áp dụng pháp luật tại Tòa án.