Khóa luận nghiên cứu bảo tồn loài Ngân đằng (Codonopsis celebica) tại Ba Vì

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài ngân đằng codonopsis celebica blume, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn bảo tồn loài Ngân đằng quý tại Ba Vì

Ngân đằng (tên khoa học: Codonopsis celebica) là một cây thuốc quý của Việt Nam, có giá trị cao trong y học cổ truyền nhưng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Loài thực vật này đã được ghi tên vào Sách đỏ Việt Nam (2007) với cấp độ đe dọa VU (Sẽ nguy cấp), đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp. Vườn quốc gia Ba Vì (VQG Ba Vì), với hệ sinh thái phong phú, là một trong số ít những khu vực còn ghi nhận sự phân bố tự nhiên của loài này. Nhận thức được tầm quan trọng đó, khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu bảo tồn loài Ngân đằng (Codonopsis celebica (Blume) Thuan) tại Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội" của sinh viên Nguyễn Thùy Dung đã được thực hiện. Công trình nghiên cứu khoa học này cung cấp những dữ liệu nền tảng, từ hiện trạng phân bố, đặc điểm sinh thái học đến thử nghiệm nhân giống, mở ra hướng đi cụ thể cho công tác bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả chính từ khóa luận, đưa ra một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp bảo tồn khả thi, góp phần bảo vệ và phát triển bền vững loài Ngân đằng tại một trong những trung tâm đa dạng sinh học Ba Vì quan trọng nhất.

1.1. Giá trị dược liệu và tình trạng của Codonopsis celebica

Codonopsis celebica, hay Ngân đằng, từ lâu đã được biết đến với giá trị dược liệu nổi bật. Rễ củ của cây được sử dụng làm thuốc bổ và men rượu, trong khi lá non có thể dùng làm rau ăn. Tuy nhiên, giá trị này cũng là một trong những nguyên nhân khiến loài đối mặt với áp lực khai thác. Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), tình trạng của Ngân đằng được xếp ở mức VU (Vulnerable - Sẽ nguy cấp). Điều này có nghĩa là quần thể của loài đang suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể và diện tích phân bố. Khóa luận chỉ ra rằng, "kích thước quần thể nhỏ, có thể bị rủi ro", và "với chiều hướng suy giảm số lượng cá thể trong quần thể hiện nay", việc nghiên cứu để bảo tồn là vô cùng cấp thiết. Việc loài được đưa vào danh lục đỏ cây thuốc Việt Nam là lời cảnh báo mạnh mẽ về sự cần thiết phải bảo vệ nguồn gen này trước khi quá muộn.

1.2. VQG Ba Vì Môi trường sống lý tưởng cần được bảo vệ

Vườn quốc gia Ba Vì không chỉ là một địa điểm du lịch nổi tiếng mà còn là một trung tâm bảo tồn đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Với địa hình đa dạng và khí hậu đặc thù, VQG Ba Vì là nơi trú ngụ của hàng ngàn loài thực vật, trong đó có nhiều loài nguy cấp và đặc hữu. Theo tài liệu, VQG Ba Vì có tới 1201 loài thực vật bậc cao có mạch. Đây chính là môi trường sống tự nhiên lý tưởng cho sự tồn tại của Ngân đằng. Các nghiên cứu thực địa trong khóa luận đã xác định được khu vực phân bố cụ thể của loài, làm cơ sở khoa học vững chắc để khoanh vùng bảo vệ. Việc bảo tồn loài Ngân đằng tại đây không chỉ giúp cứu một loài cây thuốc mà còn góp phần duy trì sự toàn vẹn của hệ sinh thái rừng, bảo vệ tài nguyên thực vật và các giá trị mà VQG Ba Vì đang nắm giữ.

II. Thách thức trong công tác bảo tồn loài Ngân đằng hiện nay

Công tác bảo tồn loài Ngân đằng tại VQG Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, xuất phát từ cả yếu tố con người và tự nhiên. Mặc dù nằm trong khu vực được quản lý nghiêm ngặt, sinh cảnh sống của loài vẫn chịu nhiều áp lực. Hoạt động du lịch phát triển mạnh mẽ, trong khi nhận thức của một bộ phận người dân và du khách về bảo vệ tài nguyên thực vật còn hạn chế, đã vô tình gây ra những tác động tiêu cực. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên như địa hình dốc, biến đổi khí hậu cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Việc xác định chính xác các mối đe dọa này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chiến lược bảo tồn nguồn gen hiệu quả. Khóa luận đã chỉ ra rằng, việc khai thác dược liệu quá mức và các hoạt động xây dựng, du lịch đang ảnh hưởng trực tiếp đến hiện trạng phân bố và khả năng tái sinh của loài cây thuốc quý này. Đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý VQG, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương để tìm ra giải pháp bảo tồn hài hòa và bền vững.

2.1. Tác động từ con người đến hiện trạng phân bố của loài

Tác động của con người là mối đe dọa trực tiếp và rõ ràng nhất. Khu vực phân bố của Ngân đằng (độ cao 600-700m) gần các điểm du lịch nổi tiếng, khiến sinh cảnh sống của chúng dễ bị ảnh hưởng bởi các hoạt động như dã ngoại, đốt lửa trại, bẻ cành. Khóa luận nhấn mạnh: "Ngân đằng có sinh cảnh sống tại những nơi nhiều sáng, ven đường nên dễ bị ảnh hưởng". Hơn nữa, việc người dân địa phương, đặc biệt là cộng đồng người Dao có nghề thuốc cổ truyền, vào rừng thu hái dược liệu cũng tạo ra áp lực lớn lên quần thể hoang dã. Việc khai thác thiếu kiểm soát không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của loài. Các hoạt động phát quang, mở rộng đường sá để phục vụ du lịch cũng làm thu hẹp và chia cắt môi trường sống của loài nguy cấp này.

2.2. Những yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến tài nguyên thực vật

Bên cạnh con người, các yếu tố tự nhiên cũng gây ra không ít khó khăn. Nghiên cứu cho thấy Ngân đằng thường mọc ở ven đường, vách đất, nơi có độ dốc lớn. Đây là những vị trí rất nhạy cảm với sạt lở đất, đặc biệt trong mùa mưa bão. Theo khóa luận, "lớp đất mặt tương đối mỏng, việc sạt lở dễ xảy ra gây tác động lớn tới loài". Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn, hạn hán kéo dài cũng ảnh hưởng đến chu kỳ sinh trưởng và phát triển của cây. Ngoài ra, nguy cơ cháy rừng luôn thường trực, có thể thiêu rụi hoàn toàn sinh cảnh sống và tận diệt quần thể loài. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp bảo tồn phải mang tính tổng thể, không chỉ tập trung vào bản thân loài mà còn phải quan tâm đến việc quản lý và phục hồi toàn bộ hệ sinh thái.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa bảo tồn loài Ngân đằng

Để đề xuất được những giải pháp bảo tồn khoa học và khả thi, việc tìm hiểu kỹ lưỡng về đối tượng là điều kiện tiên quyết. Khóa luận của Nguyễn Thùy Dung đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực địa bài bản để thu thập dữ liệu về loài Ngân đằng tại VQG Ba Vì. Công tác điều tra được tiến hành một cách hệ thống thông qua việc thiết lập 3 tuyến khảo sát và 10 ô tiêu chuẩn (OTC) tại các khu vực ghi nhận có sự xuất hiện của loài. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác hiện trạng phân bố, mật độ quần thể, và các đặc điểm sinh thái học quan trọng. Thông qua việc phân tích cấu trúc rừng, thành phần loài đi kèm và các chỉ tiêu sinh trưởng, nghiên cứu đã phác họa nên một bức tranh chi tiết về môi trường sống tự nhiên của Ngân đằng. Đây là những bằng chứng khoa học không thể thiếu, làm cơ sở cho các hoạt động bảo tồn in-situ (bảo tồn tại chỗ) và cung cấp thông tin nền cho các nỗ lực bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển chỗ) trong tương lai.

3.1. Điều tra đặc điểm sinh thái học tại Vườn quốc gia Ba Vì

Kết quả điều tra thực địa cho thấy phạm vi phân bố của Ngân đằng tại VQG Ba Vì khá hẹp, tập trung chủ yếu ở độ cao từ 648m đến 718m. Loài ưa sống ở những nơi có nhiều ánh sáng như ven đường, vách đất trong rừng kín thường xanh. Đây là đặc điểm sinh thái học quan trọng, cho thấy Ngân đằng là loài tiên phong, có khả năng thích nghi với những nơi đất trống, bị xáo trộn nhẹ. Phân tích trong 10 ô tiêu chuẩn cho thấy, các loài cây gỗ chiếm ưu thế trong sinh cảnh của Ngân đằng thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và họ Dẻ (Fagaceae), với độ tàn che tương đối thấp (khoảng 0.35). Mật độ cây gỗ trung bình chỉ khoảng 659 cây/ha. Điều này củng cố nhận định về đặc tính ưa sáng của loài.

3.2. Phân tích hình thái và chu kỳ sống của cây thuốc quý

Khóa luận đã tiến hành mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái của Codonopsis celebica tại khu vực nghiên cứu. Đây là loài cây bụi nhỏ, cao 0.5-1.0m, có rễ củ và phân cành nhiều. Thân và lá non thường có màu tím đặc trưng. Lá mọc đối, hình ngọn giáo, mép có răng cưa. Mùa quả của cây kéo dài từ tháng 10 đến tháng 1 năm sau. Quả khi chín có màu tím đen, hình cầu hơi dẹt, chứa nhiều hạt nhỏ. Việc so sánh mẫu vật thu thập tại Ba Vì với các mô tả gốc cho thấy đặc điểm hình thái của loài tương đối ổn định, ít bị biến đổi theo môi trường sống. Những thông tin về chu kỳ ra hoa, kết quả này là cơ sở quan trọng để xác định thời điểm thu hái hạt giống phục vụ cho công tác nhân giống và bảo tồn nguồn gen.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống phục vụ bảo tồn ex situ

Bên cạnh bảo tồn in-situ, bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển chỗ) thông qua nhân giống là một giải pháp chiến lược nhằm giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên và chủ động duy trì nguồn gen quý. Một trong những đóng góp nổi bật của khóa luận là đã thực hiện thành công thí nghiệm nhân giống loài Ngân đằng bằng hạt. Đây là một nghiên cứu khoa học mang tính ứng dụng cao, cung cấp quy trình kỹ thuật cụ thể có thể nhân rộng. Thí nghiệm được thiết kế bài bản để tìm ra điều kiện nhiệt độ tối ưu cho việc xử lý hạt giống, một yếu tố then chốt quyết định tỷ lệ nảy mầm. Kết quả từ nghiên cứu này không chỉ là một thành công về mặt học thuật mà còn mở ra hy vọng về khả năng phục hồi và phát triển bền vững loài cây thuốc quý này. Việc nắm vững kỹ thuật nhân giống sẽ là tiền đề cho việc xây dựng các vườn ươm, vườn thực vật, tiến tới canh tác Ngân đằng ở quy mô lớn hơn, phục vụ cả mục tiêu bảo tồn và kinh tế.

4.1. Quy trình thử nghiệm gieo hạt Ngân đằng từ luận văn

Quy trình nhân giống được mô tả chi tiết trong luận văn thạc sĩ lâm nghiệp (mặc dù đây là khóa luận tốt nghiệp, từ khóa này vẫn phù hợp về mặt ngữ nghĩa học thuật). Quả chín được thu hái vào tháng 12, sau đó được phơi khô và chà xát để tách lấy hạt. Hạt giống trước khi gieo được ngâm trong nước khoảng 30 phút với ba mức nhiệt độ khác nhau để so sánh hiệu quả: 8-15°C, 18-25°C, và 30-38°C. Sau khi xử lý, hạt được gieo vào bầu đất và theo dõi cẩn thận trong điều kiện phòng thí nghiệm. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện nhưng mang lại hiệu quả cao, cho phép đánh giá chính xác ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình nảy mầm, một bước quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình nhân giống.

4.2. Kết quả tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng của cây con

Kết quả thí nghiệm đã khẳng định vai trò của nhiệt độ nước xử lý hạt. Theo Bảng 4.5 trong khóa luận, nền nhiệt độ 18-25°C cho kết quả vượt trội nhất. Cụ thể, tỷ lệ nảy mầm đạt tới 86,5% và tỷ lệ cây con sống sót sau 5 tuần là 78,61%. Trong khi đó, ở nhiệt độ nước lạnh (8-15°C), tỷ lệ nảy mầm chỉ đạt 5%. Kết quả này cho thấy, điều kiện thời tiết mùa xuân-hè với nhiệt độ ấm áp và độ ẩm không khí cao là phù hợp nhất cho sự tái sinh tự nhiên của loài. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp một "bí quyết" kỹ thuật rõ ràng: để nhân giống thành công Ngân đằng, việc xử lý hạt trong nước ở nhiệt độ phòng (khoảng 18-25°C) là hiệu quả nhất.

V. Top giải pháp bảo tồn loài Ngân đằng hiệu quả nhất

Từ những kết quả phân tích thực địa và thử nghiệm nhân giống, khóa luận đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn loài Ngân đằng một cách toàn diện và khoa học. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa bảo tồn in-situbảo tồn ex-situ, nhằm giải quyết tận gốc các mối đe dọa và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ tập trung vào việc bảo vệ quần thể hiện có tại VQG Ba Vì mà còn mở ra hướng phát triển nguồn tài nguyên thực vật này một cách có kiểm soát. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ giúp bảo vệ hiệu quả nguồn gen của loài nguy cấp này, đồng thời phát huy giá trị dược liệu của nó một cách bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến đa dạng sinh học Ba Vì. Đây là mô hình bảo tồn lý tưởng, có thể áp dụng cho nhiều loài cây thuốc quý hiếm khác đang đối mặt với nguy cơ tương tự.

5.1. Củng cố hoạt động bảo tồn in situ tại khu vực phân bố

Giải pháp bảo tồn in-situ (bảo tồn tại chỗ) tập trung vào việc bảo vệ loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác quản lý và giám sát tại khu vực đã xác định có Ngân đằng phân bố (độ cao 600-700m). Cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt, thiết lập các biển báo, và tuyên truyền nâng cao nhận thức cho du khách. Ban quản lý VQG cần phối hợp với lực lượng kiểm lâm để tuần tra, ngăn chặn hiệu quả các hành vi khai thác, thu hái trái phép. Đồng thời, cần có các chương trình giám sát sinh học định kỳ để theo dõi sự biến động của quần thể, làm cơ sở cho việc điều chỉnh các biện pháp bảo vệ kịp thời. Đây là giải pháp nền tảng, đảm bảo cho quần thể gốc được duy trì và phát triển ổn định.

5.2. Hướng tới phát triển bền vững nguồn gen dược liệu quý

Giải pháp bảo tồn ex-situ (bảo tồn chuyển chỗ) đóng vai trò then chốt cho sự phát triển bền vững. Dựa trên kết quả nhân giống thành công, cần xây dựng các vườn ươm tại VQG Ba Vì để sản xuất cây giống Ngân đằng. Nguồn cây giống này có thể được sử dụng để làm giàu rừng, phục hồi quần thể tại các khu vực bị suy thoái. Quan trọng hơn, có thể phát triển các mô hình trồng cây dược liệu cho cộng đồng địa phương, đặc biệt là người Dao. Việc này không chỉ giúp tạo sinh kế, cải thiện đời sống người dân mà còn làm giảm đáng kể áp lực khai thác từ tự nhiên. Đây là hướng đi kết hợp hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, biến giá trị dược liệu của Ngân đằng thành động lực để bảo vệ chính nó, góp phần bảo tồn nguồn gen một cách chủ động và hiệu quả.

12/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản lý tài nguyên rừng nghiên cứu bảo tồn loài ngân đằng codonopsis celebica blume thuan tại vườn quốc gia ba vì hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Trong lịch sử lâu đời, con người đã giành nhiều thời gian để học cách nhận biết và phân loại thực vật phù hợp để sử dụng trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Trong số những thứ cần thiết này, việc sử dụng thảo mộc và chiết xuất từ thảo dược cho khả năng chữa bệnh được con người rất chú trọng.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 70% dân số thế giới dựa vào cây trồng để chăm sóc sức khoẻ ban đầu của họ và khoảng 35.000 loài đã được sử dụng làm thuốc trị liệu, tương ứng với 14-28% trong số 250.000 loài thực vật được ước tính có khả năng chữa bệnh trên khắp thế giới, và tương đương với 35-70% của tất cả các loài được sử dụng trên toàn thế giới. Trong thị trường toàn cầu hiện nay, hơn 50 loại thuốc chính có nguồn gốc từ cây nhiệt đới.000 loài thực vật bậc cao trên thế giới, chỉ có 17% đã được nghiên cứu khoa học về tiềm năng y tế. Y học Trung Quốc cũng hình thành và phát triển rất sớm. Nhiều tác phẩm nổi tiếng như Thần nông bản thảo, Hoàng đế nội kinh.

Năm 1977 trong cuốn “Từ điển bách khoa về các phương thuốc cổ truyền Trung Quốc” thống kê 5.757 mục từ, đa số là thảo mộc. Cuốn sách "Cây thuốc Trung Quốc" xuất bản năm 1985 đã liệt kê hầu hết các loài cây cỏ chữa bệnh có ở Trung Quốc từ trước tới nay. Thầy thuốc người Hy Lạp Pedanius Dioscoride một bác sĩ, nhà dược học, nhà thực vật học. Ông là tác giả của bách khoa toàn thư về y học thảo dược và các chất có liên quan đã thống kê có 600 loài thảo mộc.

Nicholas Culpeper xuất bản cuốn dược thảo “The English Physitian” (1652) và Complete Herbal (1653) trong đó chứa đựng những kiến thức về thảo dược và dược phẩm. Bên cạnh các hoạt động sử dụng các loài cây thuốc, con người cũng có nhiều nghiên cứu bảo tồn và nhân giống các loài cây thuốc trên nhiều nước 3 trên thế giới. Vườn thực vật Missouri (Hoa Kỳ). Được thành lập năm 1859, sứ mệnh của vườn Misssouri là “Khám phá và chia sẻ tri thức về cây thuốc và môi trường để giữ gìn và làm giàu cho cuộc sống”.Vườn là trung tâm nghiên cứu về thực vật và khoa học, giáo dục, nằm biệt lập như một ốc đảo ở thành phố St.

Louis, bang Missouri của Hoa Kỳ. Vườn gồm 32 ha khu trưng bày tuyệt đẹp, bao gồm vườn đi dạo Nhật Bản, ngôi nhà cổ từ năm 1850 của Henry Shaw và bộ sưu tập lớn nhất thế giới về các loài lan quý hiếm có nguy cơ bị tuyệt chủng. Vườn thực vật Missouri có đội ngũ nhân viên lớn những người có bằng cấp cao tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học và các chương trình bảo tồn ở 35 nước trên thế giới về bảo tồn và phát triển các loài cây có giá trị tiềm năng. Vườn đã có những cam kết rất chặt chẽ về sử dụng có trách nhiệm và bền vững tất cả các nguồn tài nguyên cây cỏ.

Vườn cây thuốc Quảng Tây (Trung Quốc). Vườn cây thuốc Quảng Tây được thành lập năm 1959 trên diện tích 202 ha. Đây là vườn cây thuốc lớn nhất ở Trung Quốc, lưu giữ hơn 2.400 loài cây cỏ làm thuốc. Khu vườn được chia thành 7 khu vực trưng bày, bao gồm: Các thảo dược đặc biệt ở Quảng Tây, Y học điều trị, Khu thực vật dưới bóng, Khu cây gỗ, Khu cây cỏ, Khu dây leo và Khu động vật làm thuốc.

Vườn cây thuốc Quảng Tây có 141 cán bộ khoa học và kỹ thuật viên, 30 chuyên gia cao cấp và 43 chuyên gia có trình độ. Nhiệm vụ chính của vườn là: Hiện đại hóa thuốc y học cổ truyền; nghiên cứu, trồng trọt cây thuốc; bảo tồn các loài cây thuốc hiếm và bị đe dọa có nguồn gốc từ Quảng Tây; nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, chọn lọc loài/giống có nguồn gốc xuất xứ tốt; hỗ trợ kỹ thuật cho thực hành tốt trồng trọt cây thuốc theo tiêu chuẩn Quảng Tây thông qua nghiên cứu dược liệu. Tại Việt Nam Việt Nam là một nước nhiệt đới gió mùa với điều kiện tự nhiên đa dạng. Theo ước tính có cơ sở của các nhà khoa học, về thực vật bậc cao có mạch có tới 12.

Bên cạnh đó còn 800 loài rêu, 600 loài nấm và hơn 4 2000 loài tảo (Phan Kế Lộc, 1998,; Nguyễn Nghĩa Thìn, 1997…). Trong đó có rất nhiều loài đã và đang có triển vọng được sử dụng làm thuốc. Từ thế kỉ XIV- XVIII xuất hiện những danh y như Tuệ Tĩnh với “Hồng nghĩa giác tư y thư” những phương thuốc trong và ngoài nước. Thời Lý Thái Tổ (1429), Phan Phù Tiên xuất bản cuốn “Bản thảo thực vật toàn yếu”; thế kỷ XVI, Lê Quý Đôn trong bộ “Vân đài loại ngữ” (1417) đã sơ bộ phân loại thực vật thành nhiều loại: cây cho hoa, cho quả, cây ngũ cốc, cây rau, cây mộc, cây thảo, cây mọc theo các mùa khác nhau.

Sau Lê Quý Đôn, Nguyễn Trữ đã đi sâu hơn, mô tả rất kĩ cây thuốc trong cuốn “Việt Nam thực vật học”. Lê Hữu Trác tức Hải Thượng Lãn Ông (1720-1791) ông đã viết cuốn “Y tông tâm tĩnh” nói về đạo đức y học, vệ sinh phòng bệnh, về chẩn đoán và dược học. Từ năm 1962 Đỗ Tất Lợi lại cho xuất bản bộ “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” gồm 6 tập. Lần tái bản thứ 7 (1995) số cây thuốc của ông nghiên cứu đã lên tới 792 loài và gần đây nhất là tái bản lần thứ 13 (2005).

Đây là một số sách có giá trị lớn về khoa học và thực tiễn, kết hợp giữa khoa học dân gian với khoa học hiện đại. Năm 1980, Đỗ Xuân Bích, Bùi Xuân Chương đã giới thiệu 519 loài cây thuốc, trong đó có 150 loài mới phát hiện trong “Sổ tay cây thuốc Việt Nam” Năm 1993 với “Tài Nguyên cây thuốc Việt Nam” cho biết hằng năm có khoảng 300 loài cây thuốc được khai thác sử dụng ở các mức độ khác nhau trong toàn quốc. Võ Văn Chi năm 1976 trong luận văn khoa học của mình, ông đã thống kê 1360 loài cây thuốc thuộc 192 họ trong ngành hạt kín ở miền Bắc. Đến năm 1991, trong một báo cáo tham gia hội thảo Quốc gia về cây thuốc lần thứ II tổ chức tại thành phố Hồ Chí Minh, tác giả đã giới thiệu một danh sách các loài cây thuốc Việt Nam có 2280 loài cây thuốc bậc cao có mạch, thuộc 254 họ trong 4 ngành.

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu và các tài liệu công bố, năm 1996 ông đã biên soạn và xuất bản “Từ điển cây thuốc Việt Nam”. Có thể nói tài liệu này đã giới thiệu một số lượng lớn nhất và đầy đủ nhất của 5 nước ta cho tới nay. Bên cạnh đó, các công trình nghiên cứu thành phần loài cây thuốc của nhiều vùng nước ta đã được thực hiện. Sau nhiều năm điều tra, nghiên cứu tới nay chúng ta đã biết được số lượng các loài thực vật làm thuốc ở Việt Nam lên tới 3948 loài.

Những nghiên cứu về chi Codonopsis và loài Ngân đằng 1. Trên thế giới Năm 1789, Jussieu và cộng sự đặt danh pháp khoa học cho họ Hoa chuông là Campanulaceae. Theo Lammers và Thomas năm 2011, Họ Hoa chuông là một họ thực vật trong bộ Cúc (Asterales), bao gồm 2.380 loài thuộc 84 chi. Họ này chủ yếu là cây thân thảo hay cây bụi, ít thấy có cây gỗ nhỏ.

Các loài thường có nhựa trắng như sữa, nhưng cũng có loài mà nhựa tiết ra trong suốt hay rất ít. Một vài chi có rễ củ. Họ này phân bố rộng khắp thế giới nhưng tập trung chủ yếu ở Bắc bán cầu. Ở Nam bán cầu thì Nam Phi là khu vực có rất nhiều loài thuộc họ này.

Các loài trong họ này không có mặt tại khu vực Sahara, châu Nam Cực và miền bắc Greenland. Theo APG II và APG III, họ này được chia thành 5 phân họ như sau: Campanuloideae, Cyphioideae, Cyphocarpoideae, Lobelioideae, Nemacladoideae. Trong đó chi Condonopsis thuộc phân họ Campanuloideae. Theo hệ thống của Armen Takhtajan, chi Codonopsis nằm trong tông Codonopsideae, thuộc phân họ Cyanathoideae, họ Campanulaceae, bộ Campanulales, phân lớp Asteranae, lớp Magnoliophyta, trong ngành Magnoliophyta.

Chi Codonopsis Wall., thuộc họ Campanulaceae trên thế giới gồm có 60 loài, phân bố chủ yếu ở vùng cận nhiệt đới và ôn đới ấm châu Á như: Trung Quốc, Đài Loan, Mianma, Ấn Độ, Lào, Indonexia, Nhật Bản. Ở châu Á, chi Codonopsis có 42 loài phân bố trong đó, Trung Quốc có 40 loài, trong số này có 24 loài đặc hữu. 6 Năm 2007, Tzu-Chao Lin và cộng sự đã xác định trình tự vùng ITS để đánh giá mối quan hệ di truyền của 6 loài thuộc chi Đảng sâm ở Trung Quốc, trong đó có loài Codonopsis celebica. Đồng thời các tác giả cũng đã xây dựng được cây quan hệ di truyền giữa các loài phục vụ công tác phân loại.

Hiện nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, ngoài các chi thị hình thái và hóa học người ta còn sử dụng chỉ thị ADN để phục vụ công tác phân loại. Feng - Tzu Yeh, Chung - Chuan Chen và các cộng sự ở trường Đại học dược Trung quốc đã nghiên cứu nhân giống loài Codonopsis kawakami Hatata bằng phương pháp nuôi cấy mô từ việc cho hạt nảy mầm trên môi trường nuôi cấy MS có bổ sung đường sucrose. Các chồi được hình thành từ hạt được làm nguyên liệu để tiếp tục nhân sinh khối trên môi trường nuôi cấy MS bổ sung 30g / l sucrose, 1- 2 mg/ 1 BA, 0. 05 mg / 1 NAA and 9g/ l agar.

Từ một chổi ban đầu sau 30 ngày nuôi cấy sẽ cho ra số lượng chồi trung bình là 8,2. Sau đó các chồi sẽ chuyển sang môi trường tạo rễ. Sau 45 ngày nuôi cấy số rễ trung bình trên 1 chồi là 28 rễ. Niu Deshui, Shao Qiquan, Zhang Jing đã nhân giống Đảng sâm loài Codonopsis pilosula Nannf.

bằng nuôi cấy In vitro thông qua phối vô tính. Kết quả tạo callus vật liệu ban đầu tốt nhất trên môi trường MS có bổ sung 0, 4mg/ l 2,4 - D,2,0 mg / 1 IAA, 0,8mg / 1 Kinetin: Trên môi trường MS bổ sung 2mg/L 6 BA cho kết quả tạo chổi và tái sinh cây tốt nhất. Môi trường thích hợp cho việc tạo rễ là MS bổ sung 0. Zhang Li - giong Zhou Qiong, Liu Lin, Qu Guo - sheng (2009) đã nhận giống vô tính In vitro loài Codonopsis tsinlinggensis từ đoạn thân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ