Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bước vào giai đoạn đầu thanh niên, học sinh trung học phổ thông (THPT) trải qua những biến chuyển quan trọng về mặt tâm sinh lý và vị thế xã hội. Ở độ tuổi này, các em bắt đầu được gia đình và xã hội nhìn nhận như những cá nhân đang bước vào ngưỡng cửa trưởng thành, kéo theo những kỳ vọng và chuẩn mực ứng xử tương ứng. Lớp 12 đánh dấu năm học cuối cùng của bậc phổ thông, nơi học sinh phải đối diện trực tiếp với hai nhiệm vụ trọng tâm: hoàn thành chương trình học để vượt qua kỳ thi tốt nghiệp và xác lập hướng đi tương lai thông qua kỳ thi tuyển sinh đại học, cao đẳng, trung học chuyên nghiệp.

Thực tiễn giáo dục cho thấy quan niệm xã hội phổ biến xem "đại học là cánh cửa duy nhất bước vào đời" đã tạo áp lực học tập nặng nề. Phụ huynh tập trung đầu tư cho con em học chính khóa lẫn học thêm với mục tiêu vượt qua các kỳ thi, nhưng thường thiếu sự lắng nghe, chia sẻ và nâng đỡ tâm lý. Trong khi đó, trình độ phát triển tâm lý của học sinh lứa tuổi này chưa hoàn toàn chín muồi; sự thiếu hụt định hướng nghề nghiệp cụ thể cùng các yêu cầu học tập quá tải từ nhà trường và gia đình đã hình thành những rào cản tâm lý đáng kể. Khi đối diện với các rào cản này mà không có kỹ năng giải tỏa hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ, học sinh dễ rơi vào trạng thái hoang mang và lựa chọn những cách đáp ứng tiêu cực. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu thực trạng khó khăn tâm lý trong học tập và các chiến lược đáp ứng của học sinh lớp 12 tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là tìm hiểu thực trạng lựa chọn cách đáp ứng trước những khó khăn tâm lý trong học tập của học sinh lớp 12 tại một số trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các giải pháp tâm lý - giáo dục nhằm hỗ trợ học sinh giải tỏa áp lực và nâng cao hiệu quả học tập.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu tài liệu: tìm hiểu cơ sở lý luận về các kiểu đáp ứng với những khó khăn tâm lý.
  2. Khảo sát các khó khăn tâm lý trong học tập và cách đáp ứng với chúng ở học sinh lớp 12 tại một số trường trung học phổ thông.
  3. Đề xuất một số giải pháp để giải tỏa khó khăn tâm lý trong học tập của học sinh.

Khách thể và phạm vi nghiên cứu:

  • Khách thể nghiên cứu: Học sinh lớp 12 tại ba trường THPT đại diện cho các loại hình đào tạo tại TP. Hồ Chí Minh, gồm THPT Gò Vấp (công lập), THPT Diên Hồng (bán công) và THPT Dân lập Vạn Hạnh (dân lập).
  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng chọn lựa cách đáp ứng với những khó khăn tâm lý trong học tập.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn ở các khó khăn tâm lý trong học tập thường gặp và phương thức đáp ứng của học sinh lớp 12 tại TP. Hồ Chí Minh trong năm học 2006–2007.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc phân tích các khái niệm cốt lõi:

  • Khó khăn tâm lý trong học tập: Tác giả tổng hợp quan điểm của Galugin và Parughi về "hàng rào tâm lý", quan điểm của Phạm Ngọc Viễn về các trở ngại tâm lý của vận động viên, cùng lý thuyết hoạt động học tập của các nhà tâm lý học mác-xít (như N. Menchinskaia, A. V. Petrovsky). Khó khăn tâm lý được định nghĩa là tổ hợp các thuộc tính, trạng thái, đặc điểm nhân cách không phù hợp với đối tượng hoạt động, gây cản trở quá trình nhận thức, lĩnh hội tri thức và làm suy giảm kết quả hoạt động của chủ thể.
  • Đáp ứng tâm lý: Tác giả phân biệt giữa "ứng phó" (quá trình xử lý các đòi hỏi vượt quá khả năng theo Lazarus) và "đáp ứng tâm lý" (quá trình huy động những nguồn lực bên trong và bên ngoài nhằm thỏa mãn các yêu cầu tâm lý cần có trong hoạt động khi chủ thể đứng trước tình huống có vấn đề).
  • Các mô hình lý thuyết ứng phó: Khóa luận tiếp cận thuyết phân tâm học của S. Freud (1933) về cơ chế tự vệ của cái tôi (gồm phủ nhận, chuyển di, huyễn tưởng, đồng nhất hóa, tách biệt, phóng chiếu, dồn nén, thăng hoa); lý thuyết của Lazarus và Folkman (thập niên 1970) phân chia ứng phó thành hai nhóm chính là tập trung vào vấn đề (problem-focused) và tập trung vào cảm xúc (emotion-focused); công cụ CISS (Coping Inventory for Stressful Situations) phân loại 3 chiến lược: định hướng nhiệm vụ/giải quyết vấn đề (task-oriented), định hướng cảm xúc (emotion-oriented) và định hướng né tránh (avoidance-oriented, gồm tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội và tìm kiếm sự giải trí/giải tỏa). Ngoài ra, nghiên cứu tích hợp lý thuyết của Tobias (1979) về tác động của lo âu học đường và lý thuyết của Carol Dweck (1988) về khuynh hướng muốn hiểu biết so với khuynh hướng bất lực.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Đọc và phân tích các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến khó khăn tâm lý và chiến lược ứng phó.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi: Sử dụng bảng câu hỏi đóng gồm 4 phần (A, B, C, D). Phần A gồm 7 câu hỏi về yêu cầu học tập và khả năng thực hiện của học sinh (được xây dựng sau khi thăm dò 50 phiếu mở). Phần B gồm 27 câu hỏi đo lường 3 nhóm khó khăn tâm lý (nhận thức: 12 câu; cảm xúc trí tuệ: 8 câu; hành vi - ý chí: 7 câu) theo thang đo 4 mức độ từ 0 ("không bao giờ") đến 3 ("thường xuyên"). Thang đo khó khăn tâm lý đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha = 0,8811. Phần C gồm 48 câu hỏi chuyển hóa từ trắc nghiệm CISS, chia thành: đáp ứng tập trung vào giải quyết vấn đề (16 câu), đáp ứng tập trung vào cảm xúc (16 câu), và đáp ứng né tránh (16 câu, gồm 5 câu tìm kiếm hỗ trợ xã hội và 11 câu tìm kiếm giải tỏa/giải trí).
  • Phương pháp toán thống kê: Tính toán điểm trung bình (TB), độ lệch chuẩn (ĐLC), quy chuẩn điểm Z, tần số phần trăm, kiểm nghiệm Chi-square ($\chi^2$), T-test, phân tích phương sai ANOVA (kiểm nghiệm F), hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Khảo sát phát ra 400 phiếu thăm dò, thu về 312 phiếu hợp lệ từ học sinh lớp 12 tại ba trường THPT.

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng (phiếu) Tỷ lệ (%)
Trường học THPT Gò Vấp (Công lập) 105 33,65%
THPT Diên Hồng (Bán công) 103 33,01%
THPT Dân lập Vạn Hạnh (Dân lập) 104 33,34%
Giới tính Nam 158 50,64%
Nữ 154 49,36%
Học lực Giỏi 6 1,92%
Khá 116 37,18%
Trung bình 145 46,47%
Yếu 45 14,43%

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu vấn đề ứng phó và khó khăn tâm lý tại các nước và ở Việt Nam. Trên thế giới, các tác giả tiêu biểu được phân tích gồm S. Freud, Lazarus, Folkman, Monique Bolognini, Jean Camus, Simeonsson, Carol Dweck và Dafna Kariv. Tại Việt Nam, tác giả tổng thuật các công trình của Phan Thị Mai Hương (nghiên cứu mối quan hệ giữa ứng phó với nhân tố xã hội và nhân cách), Lưu Song Hà (ứng phó của trẻ vị thành niên trước khó khăn học tập), Nguyễn Xuân Thức (khó khăn tâm lý của sinh viên sư phạm), Cao Xuân Liễu và Nguyễn Phương Hoa. Điểm mấu chốt được chỉ ra là chưa có công trình nào đi sâu vào thực trạng đáp ứng khó khăn tâm lý học tập của học sinh lớp 12 cuối cấp THPT.

Tiếp đó, chương phân tích đặc điểm hoạt động học tập của học sinh lớp 12. Hoạt động chủ đạo ở lứa tuổi này chuyển từ giao lưu cá nhân thân tình sang hoạt động học tập định hướng nghề nghiệp. Các yêu cầu tâm lý được phân tích trên ba bình diện:

  • Nhận thức: Nhu cầu tự đánh giá năng lực để lựa chọn nghề nghiệp phù hợp, giải quyết mâu thuẫn giữa động cơ thực tiễn (thi đỗ đại học) và động cơ ý nghĩa xã hội (kỳ vọng gia đình, danh tiếng nghề nghiệp).
  • Cảm xúc: Nhu cầu phát triển tư duy lý luận độc lập, thỏa mãn khi làm chủ kiến thức nhưng dễ phát sinh lo âu, ức chế trước phương pháp học tập thụ động hoặc bài vở quá tải.
  • Hành vi - ý chí: Ý thức tự điều khiển bản thân tăng lên, học sinh phải hy sinh các nhu cầu giải trí, nghỉ ngơi để tập trung vào thi cử.

Chương này khép lại bằng việc làm rõ 3 kiểu chiến lược đáp ứng khó khăn tâm lý (hướng vào giải quyết vấn đề, hướng vào cảm xúc, hướng vào sự né tránh) và khẳng định vai trò của việc huy động nguồn lực nội tại cùng nguồn lực xã hội trong việc hình thành cơ chế thích nghi lành mạnh.

Chương 2: Kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực nghiệm trên 312 học sinh lớp 12, phân tích qua 5 khía cạnh chính:

1. Khối lượng công việc cần thực hiện so với khả năng của học sinh: Dữ liệu chỉ ra sự mất cân đối rõ rệt giữa yêu cầu học tập do nhà trường, giáo viên đặt ra và năng lực đáp ứng thực tế của học sinh trên cả 4 chỉ số: số lượng bài tập, khối lượng bài học thuộc lòng, quỹ thời gian học và số khối đăng ký luyện thi.

Chỉ số khảo sát Yêu cầu thực tế được giao Năng lực / Mong muốn thực tế
Số bài tập/ngày TB: 12,16 bài (học sinh công lập nhận TB 19,25 bài; bán công: 10,25 bài; dân lập: 6,91 bài; có em phải làm tới 80 bài). Tỷ lệ giao >10 bài: 27,2%. Khả năng hoàn thành TB: 6,48 bài/ngày. 62,2% học sinh chỉ có khả năng hoàn tất dưới 5 bài/ngày; chỉ 8,3% làm được trên 10 bài/ngày.
Bài học thuộc/ngày TB: 4,47 bài (ĐLC = 1,86). 64,1% học sinh phải học thuộc từ 4 đến 8 bài/ngày. Không có sự khác biệt giữa các trường ($p > 0,05$). Khả năng học thuộc TB: 2,63 bài/ngày. 82,7% học sinh chỉ thuộc được dưới 4 bài/ngày. Khác biệt theo học lực có ý nghĩa ($p = 0,003$).
Thời gian học/ngày TB: 11,7 giờ (ĐLC = 2,972; cá biệt có em học 20 giờ). 53,5% học 8–12 giờ; 36,5% học trên 12 giờ; 9,9% học dưới 8 giờ. Mong muốn TB: 8,19 giờ/ngày (ĐLC = 2,34). 61,9% mong muốn học dưới 8 giờ; 35,6% muốn học 8–12 giờ; chỉ 2,6% muốn học trên 12 giờ.
Số khối thi 76,3% học sinh luyện thi 2 khối (A-D: 33,6%; A-B: 33,6%; A-C: 7,1%); 21,8% luyện 1 khối; 1,9% luyện 3 khối (chủ yếu là học sinh trung bình và yếu). 97,4% quyết định chỉ nộp hồ sơ thi 1 khối (khối A nhiều nhất, kế đến B, D, C, NK); chỉ 2,6% học sinh thực tế nộp hồ sơ thi 2 khối.

2. Thực trạng khó khăn tâm lý trong học tập ở học sinh lớp 12: Khảo sát 27 biểu hiện khó khăn thuộc ba nhóm cho thấy khó khăn về cảm xúc trí tuệ xuất hiện ở mức độ cao nhất với điểm trung bình TB = 1,79 (ĐLC = 0,56), tiếp theo là khó khăn về nhận thức và thấp nhất là khó khăn về hành vi - ý chí.

Nhóm khó khăn Biểu hiện cụ thể có điểm số / tần suất cao nhất Tỷ lệ học sinh xác nhận
Hạn chế trong quá trình nhận thức - Hổng kiến thức nền tảng (xếp thứ 1)
- Dễ bị phân tán, không điều khiển được chú ý (xếp thứ 2)
- Tổng hợp bài học không tốt (xếp thứ 3)
- Tốc độ tiếp thu bài chậm (xếp thứ 4)
- 29,5% thường xuyên; 33,3% thỉnh thoảng
- 20,8% thường xuyên; 39,4% thỉnh thoảng
- 54,8% thỉnh thoảng đến thường xuyên
- 9,0% thường xuyên; 43,9% thỉnh thoảng
Tự đánh giá bản thân không đúng - Ám ảnh bởi việc thua sút bạn bè về kết quả học tập (xếp thứ 1)
- Không hài lòng với học lực hiện tại, lo lắng tương lai không sáng lạn
- 23,4% thường xuyên; 33,7% thỉnh thoảng
- Tỷ lệ ở mức thỉnh thoảng đến thường xuyên chiếm đa số
Động cơ học tập và áp lực học tập - Động cơ quan hệ xã hội lấn át động cơ nhận thức thuần túy, kỳ vọng quá sức từ gia đình Tác động ức chế trực tiếp đến hoạt động trí tuệ của học sinh

3. Thực trạng khả năng đáp ứng và các chiến lược ứng phó: Khảo sát phân tích cách học sinh lựa chọn các nhóm chiến lược dựa trên thang đo CISS:

  • Chiến lược định hướng giải quyết vấn đề: Học sinh tích cực lập kế hoạch, tập trung tìm tài liệu hoặc hỏi giáo viên, bạn bè để khắc phục lỗ hổng tri thức.
  • Chiến lược định hướng cảm xúc: Học sinh có biểu hiện tự trách bản thân, lo lắng, kìm nén hoặc mơ mộng để xoa dịu áp lực tâm lý.
  • Chiến lược định hướng né tránh: Phân hóa thành hai hướng là tìm kiếm nguồn hỗ trợ xã hội (chia sẻ với bạn bè, người thân) và tìm kiếm sự giải trí, giải tỏa (xem phim, nghe nhạc, đi chơi hoặc buông xuôi bài vở).

4. So sánh khó khăn và đáp ứng theo trường, học lực, giới tính và phân tích tương quan:

  • Theo loại hình trường: Học sinh trường công lập chịu áp lực số lượng bài tập lớn nhất (19,25 bài/ngày), trong khi học sinh bán công và dân lập gặp khó khăn nhiều hơn ở phương pháp tự học và sự hổng kiến thức nền tảng.
  • Theo học lực: Học sinh khá, giỏi có xu hướng sử dụng chiến lược giải quyết vấn đề cao hơn; học sinh trung bình và yếu có tỷ lệ luyện thi 3 khối nhưng lại dễ rơi vào trạng thái né tránh hoặc ứng phó thụ động.
  • Theo giới tính: Học sinh nữ có xu hướng tìm kiếm sự nâng đỡ xã hội và chia sẻ cảm xúc nhiều hơn; học sinh nam thường chọn cách giải tỏa thông qua hoạt động giải trí hoặc thể lực.
  • Phân tích tương quan chỉ ra mối liên hệ có ý nghĩa thống kê giữa mức độ khó khăn tâm lý cảm xúc với xu hướng lựa chọn các chiến lược ứng phó né tránh và cảm xúc tiêu cực.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm chuẩn xác và có giá trị:

  • Làm rõ khoảng cách giữa kỳ vọng giáo dục và thực tế: Số bài tập được giao cao gần gấp đôi khả năng thực hiện của học sinh (12,16 bài so với 6,48 bài); lượng bài học thuộc lòng yêu cầu cao gấp 1,7 lần năng lực (4,47 bài so với 2,63 bài); thời gian học thực tế trung bình 11,7 giờ/ngày vượt xa mức mong muốn 8,19 giờ/ngày. Tình trạng học sinh đầu tư dàn trải luyện thi 2-3 khối (76,3% luyện 2 khối) nhưng thực tế nộp hồ sơ thi 1 khối (97,4%) gây lãng phí năng lượng và gia tăng căng thẳng tâm lý.
  • Xác định thứ bậc khó khăn tâm lý: Khó khăn về mặt cảm xúc trí tuệ giữ vị trí cao nhất (TB = 1,79; ĐLC = 0,56), nổi bật là nỗi lo âu, tâm lý sợ thua sút bạn bè (23,4% thường xuyên) và tình trạng hổng kiến thức (29,5% thường xuyên).
  • Đóng góp khoa học của đề tài: Đây là một trong những công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên tại TP. Hồ Chí Minh khảo sát chuyên biệt về mối tương quan giữa khó khăn tâm lý trong học tập và chiến lược đáp ứng của học sinh lớp 12. Tác giả đã chuyển hóa và kiểm chứng độ tin cậy của công cụ đo lường CISS cùng hệ thống bảng hỏi tự biên soạn (Cronbach's Alpha = 0,8811), tạo tiền đề dữ liệu cho các nghiên cứu tiếp theo về tâm lý học đường.
  • Hệ thống kiến nghị tác giả đề xuất:
    1. Đối với giáo viên và nhà trường: Cần tính toán khối lượng bài tập và bài học thuộc lòng vừa sức học sinh; đổi mới phương pháp giảng dạy nhằm kích thích tư duy độc lập thay vì bắt học thuộc lòng máy móc; tổ chức phòng tham vấn tâm lý học đường để giải tỏa căng thẳng cho học sinh cuối cấp.
    2. Đối với gia đình: Cha mẹ cần nhìn nhận đúng năng lực của con em, tránh đặt kỳ vọng quá cao hoặc xem đại học là con đường duy nhất; tạo môi trường gia đình chia sẻ, động viên thay vì gây thêm áp lực thi cử.
    3. Đối với học sinh: Cần xác định mục tiêu học tập rõ ràng, tự đánh giá đúng năng khiếu và học lực để tập trung vào một khối thi phù hợp; rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và chủ động lựa chọn các chiến lược giải quyết vấn đề khi gặp khó khăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và đề xuất hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát dừng lại ở 312 học sinh thuộc ba trường THPT tại TP. Hồ Chí Minh (Gò Vấp, Diên Hồng, Vạn Hạnh). Quy mô mẫu này chưa thể đại diện hoàn toàn cho học sinh lớp 12 ở các loại hình trường chuyên, trường ở khu vực nông thôn hoặc các tỉnh thành khác.
  • Hạn chế về công cụ: Dữ liệu thu thập chủ yếu dựa trên bảng hỏi tự báo cáo (self-report) của học sinh, do đó có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan hoặc tâm lý e ngại bộc lộ bản thân.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát trên các địa bàn đa dạng hơn; thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) theo dõi sự biến đổi tâm lý từ đầu năm học lớp 12 cho đến khi hoàn thành kỳ thi đại học; kết hợp phương pháp quan sát thực địa, phỏng vấn sâu và triển khai các chương trình thực nghiệm can thiệp hỗ trợ tâm lý học đường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tâm lý học, Giáo dục học, Tâm lý học lứa tuổi và sư phạm: Tham khảo phương pháp thiết kế công cụ đo lường thực nghiệm, quy trình chuyển hóa trắc nghiệm CISS và cách áp dụng các thuật toán thống kê (Cronbach's Alpha, ANOVA, hồi quy) trong nghiên cứu tâm lý học đường.
  • Chuyên viên tư vấn tâm lý học đường và giáo viên THPT: Sử dụng các số liệu thực tế về áp lực bài tập, giờ học và nỗi sợ thua sút bạn bè để xây dựng nội dung tư vấn hướng nghiệp, phân bổ thời khóa biểu hợp lý và hỗ trợ học sinh giải tỏa rào cản cảm xúc.
  • Các nhà quản lý giáo dục: Số liệu đối chiếu giữa yêu cầu và khả năng học sinh là cơ sở thực chứng để đánh giá chương trình học lớp 12 và định hướng giảm tải bài vở thi cử.

Câu hỏi thường gặp

Khó khăn tâm lý nào chiếm mức độ cao nhất ở học sinh lớp 12 trong nghiên cứu?
Khó khăn trong cảm xúc trí tuệ được học sinh đánh giá ở mức độ cao nhất với điểm trung bình TB = 1,79 (ĐLC = 0,56), vượt qua khó khăn về nhận thức và khó khăn về hành vi - ý chí. Trong đó, các trạng thái lo âu và nỗi ám ảnh thua sút bạn bè là biểu hiện nổi bật nhất.

Khối lượng bài tập và thời gian học thực tế của học sinh chênh lệch thế nào so với khả năng?
Học sinh được giao trung bình 12,16 bài tập/ngày nhưng khả năng hoàn thành trung bình chỉ đạt 6,48 bài/ngày (62,2% chỉ làm được dưới 5 bài). Về thời gian, học sinh học trung bình 11,7 giờ/ngày (có em học đến 20 giờ/ngày), trong khi mức thời gian mong muốn trung bình của các em là 8,19 giờ/ngày.

Khảo sát ghi nhận hiện tượng gì trong việc chọn khối luyện thi và nộp hồ sơ thi đại học?
Có sự mâu thuẫn lớn giữa quá trình ôn luyện và đăng ký dự thi: 76,3% học sinh luyện thi 2 khối (phổ biến nhất là A-D và A-B với cùng tỷ lệ 33,6%), nhưng khi nộp hồ sơ thực tế thì có tới 97,4% học sinh chỉ đăng ký thi 1 khối duy nhất (tập trung cao nhất vào khối A), chỉ 2,6% nộp hồ sơ thi 2 khối.

Khó khăn nhận thức do hạn chế nhận thức nào xuất hiện nhiều nhất?
Khó khăn do "kiến thức bị hổng" xếp vị trí thứ nhất với 29,5% học sinh gặp phải ở mức độ thường xuyên và 33,3% ở mức thỉnh thoảng. Đứng thứ hai là khó khăn "dễ bị phân tán, không điều khiển được tập trung chú ý" với 20,8% thường xuyên và 39,4% thỉnh thoảng.

Công cụ khảo sát trong khóa luận gồm những gì và độ tin cậy ra sao?
Công cụ gồm bảng câu hỏi 4 phần: Phần A (7 câu về yêu cầu học tập), Phần B (27 câu đo lường 3 nhóm khó khăn tâm lý, thang 4 điểm từ 0–3, hệ số Cronbach's Alpha đạt 0,8811), Phần C (48 câu chuyển hóa từ thang CISS đo 3 chiến lược: giải quyết vấn đề, cảm xúc, né tránh) và Phần D thu thập thông tin nhân khẩu học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Dung đã làm sáng tỏ bức tranh thực trạng về áp lực học tập và các rào cản tâm lý của học sinh lớp 12 tại ba trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh sự quá tải rõ nét về khối lượng bài tập, thời gian học và xu hướng luyện thi dàn trải, trong đó khó khăn về cảm xúc trí tuệ và tình trạng hổng kiến thức là những yếu tố gây ức chế hàng đầu. Công trình đóng góp hệ thống số liệu định lượng có độ tin cậy cao, đồng thời đề xuất các khuyến nghị sư phạm thiết thực nhằm giảm tải áp lực, định hướng ứng phó tích cực và nâng cao hiệu quả giáo dục cho học sinh cuối cấp.