Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sữa và các chế phẩm sữa lên men đóng vai trò quan trọng trong dinh dưỡng nhờ giá trị sinh học cao và khả năng hỗ trợ hệ tiêu hóa, điều hòa hệ vi sinh đường ruột và tăng cường miễn dịch. Bên cạnh sữa chua truyền thống (yoghurt), kefir là sản phẩm sữa lên men độc đáo có nguồn gốc từ vùng Caucasian và Đông Âu, được tạo ra từ quá trình lên men đồng thời của vi khuẩn lactic và nấm men thông qua sinh khối hạt kefir. Trong bối cảnh người tiêu dùng có xu hướng tìm kiếm các nguồn dinh dưỡng có nguồn gốc thực vật nhằm hạn chế cholesterol và khắc phục hội chứng bất dung nạp lactose, việc nghiên cứu ứng dụng nguồn sữa thực vật để sản xuất kefir trở thành một hướng đi thực tiễn.

Tại Việt Nam, đậu phộng (Arachis hypogaea) là loại nông sản phổ biến, sản lượng dồi dào, giá thành hợp lý và giàu giá trị dinh dưỡng với hàm lượng protein dao động từ 21% đến 36% và lipid từ 35% đến 55%. Việc tận dụng dịch sữa trích ly từ đậu phộng để lên men kefir không chỉ giúp đa dạng hóa các sản phẩm từ nông sản nội địa mà còn cung cấp một dòng đồ uống lên men chức năng mới. Đề tài khóa luận "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm Kefir đậu phộng" được thực hiện nhằm xác lập các thông số kỹ thuật tối ưu cho quá trình công nghệ này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm hai nội dung trọng tâm:

  1. Đưa ra được một số yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm kefir đậu phộng, bao gồm: lượng đường saccharose bổ sung, hàm lượng gelatin bổ sung, tỉ lệ cấy giống men kefir, nhiệt độ lên men và thời gian lên men.
  2. Xây dựng và hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm kefir đậu phộng ở quy mô phòng thí nghiệm.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được triển khai qua các bước:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về nguyên liệu hạt đậu phộng, hệ vi sinh vật hạt kefir và cơ chế các quá trình lên men.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng đường bổ sung trong dịch sữa đến động học pH và tính lưu biến của sản phẩm.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất ổn định gelatin đến pH, tính lưu biến và các chỉ tiêu cấu trúc cơ học của kefir đậu phộng.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men đến thời gian lên men và chất lượng lưu biến của sản phẩm.
  5. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ cấy giống hạt kefir đến pH, thời gian lên men, tính lưu biến và vi cấu trúc sản phẩm.
  6. Đánh giá chất lượng toàn diện của sản phẩm kefir đậu phộng tối ưu thông qua các chỉ tiêu hóa học, quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) và kính hiển vi điện tử quét (SEM).

Đối tượng nghiên cứu:

  • Hệ vi sinh vật hạt giống kefir (kefir grains).
  • Đậu phộng thương phẩm hạt bầu dục, màu trắng ngà.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Khảo sát các thông số công nghệ chế biến và lên men từ dịch sữa đậu phộng nguyên chất tại Phòng thí nghiệm và Xưởng thực hành Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế sinh hóa

Quá trình sản xuất kefir đậu phộng dựa trên cơ sở kết hợp giữa quá trình lên men lactic và lên men ethanol:

  • Lên men lactic: Được thực hiện bởi các chủng vi khuẩn lactic (Lactic Acid Bacteria - LAB) gồm hai con đường: lên men đồng hình chuyển hóa glucose thành acid lactic tạo năng lượng ($C_6H_{12}O_6 + 2\text{ADP} + 2\text{P}_i \rightarrow 2\text{CH}3\text{CHOHCOOH} + 2\text{ATP}$) và lên men dị hình tạo acid lactic cùng ethanol, acid acetic và khí $CO_2$ ($C_6H{12}O_6 + \text{ADP} + \text{P}_i \rightarrow \text{CH}_3\text{CHOHCOOH} + \text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + \text{CO}_2 + \text{ATP}$).
  • Lên men ethanol: Thực hiện bởi nấm men (chủ yếu là Saccharomyces cerevisiae) theo phương trình: $C_6H_{12}O_6 \rightarrow 2\text{C}_2\text{H}_5\text{OH} + 2\text{CO}_2 + \text{ATP}$.
  • Hệ sinh thái hạt kefir: Hạt kefir có cấu trúc dạng hoa súp lơ (chou-fleur), kích thước 1–15 mm, là thể cộng sinh chặt chẽ của LAB ($10^8 - 10^9\text{ CFU/ml}$), nấm men ($10^5 - 10^6\text{ CFU/ml}$) và vi khuẩn acid acetic ($10^5 - 10^6\text{ CFU/ml}$) được bao bọc trong ma trận exopolysaccharide tan trong nước gọi là kefiran do Lactobacillus kefiranofaciens tiết ra. Protein chiếm khoảng 30% và carbohydrate chiếm 25–50% chất khô của hạt.
  • Cơ chế tạo gel và cấu trúc: Protein đậu phộng gồm hai phân đoạn chính là Arachin (chiếm 3/4) và Conarachin (chiếm 1/4). Khi môi trường bị acid hóa về điểm đẳng điện, mạng lưới gel protein đậu phộng được củng cố nhờ sự bổ sung gelatin — một polypeptide cao phân tử chứa hàm lượng lớn hydroxyproline có khả năng tạo cấu trúc xoắn ba, giữ nước bằng liên kết hydro và ngăn ngừa hiện tượng tách nước (syneresis).

Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị

  • Nguyên liệu chính: Hạt đậu phộng chọn lọc mua tại Chợ Bửu Hòa (Biên Hòa, Đồng Nai), hạt dạng bầu dục, kích thước 4–10 mm, trắng ngà, không mốc mọt; đường saccharose tinh khiết của Công ty Đường Biên Hòa; gelatin thực phẩm; hạt men giống kefir khỏe mạnh.
  • Hóa chất và môi trường: Hóa chất phân tích đạt độ tinh khiết phân tích (PA) dùng để định lượng protein, lipid, tro, độ acid.
  • Thiết bị đo lường chính: Máy đo pH để bàn; máy đo cấu trúc (Texture Analyzer); thiết bị đo lưu biến (Rheometer); máy quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR - Fourier Transform Infrared Spectroscopy); kính hiển vi điện tử quét (SEM - Scanning Electron Microscope).

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

  • Đánh giá thành phần hóa học: Xác định hàm lượng ẩm, hàm lượng tro toàn phần bằng phương pháp nung, hàm lượng protein thô, hàm lượng chất béo theo phương pháp trích ly dung môi.
  • Xác định chỉ tiêu hóa lý: Đo biến thiên pH theo thời gian lên men; theo dõi thời gian đông tụ tạo gel.
  • Đặc tính lưu biến: Đánh giá sự phụ thuộc của ứng suất cắt ($\tau$, Pa) và độ nhớt biểu kiến ($\eta$, Pa.s) theo tốc độ cắt ($\gamma$, $s^{-1}$) trong dải $0 - 100\text{ s}^{-1}$. Sử dụng mô hình Ostwald-de Waele (Power Law): $\tau = K \cdot \gamma^n$ để hồi quy dữ liệu, trong đó xác định chỉ số độ đặc $K$ và chỉ số dòng chảy $n$.
  • Đo cấu trúc cơ học: Xác định độ cứng (hardness, g), độ kết dính (cohesiveness, g) và lực kết dính (adhesiveness, mJ).
  • Phân tích vi cấu trúc và liên kết: Đo phổ FTIR trong vùng số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ để so sánh nhóm chức hóa học; chụp ảnh SEM bề mặt gãy đông lạnh để quan sát mạng lưới gel protein và sự phân bố tế bào vi sinh vật.
  • Đối chiếu tiêu chuẩn: So sánh chất lượng sản phẩm với Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 7030 : 2009 (tương đương chuẩn quốc tế CODEX STAN 243 – 2003) đối với sữa lên men.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Lời mở đầu

Chương 1 trình bày tổng quan hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài. Tác giả phân tích cấu trúc dinh dưỡng của hạt đậu phộng, chỉ rõ đây là nguồn cung cấp dồi dào lipid (49,66 g/100g), protein (23,68 g/100g), carbohydrate (21,51 g/100g) cùng các khoáng chất thiết yếu ($Ca$, $Mg$, $P$, $K$) và acid amin cân đối (đặc biệt là Arginine 3,001 g/100g, Leucine 1,627 g/100g, Phenylalanine 1,3 g/100g). Thành phần lipid trong đậu phộng có ưu thế vượt trội về acid béo không bão hòa đơn (acid oleic) và sự hiện diện của các acid béo mạch dài đặc trưng như archidic (C-20), behenic (C-22), lignoceric (C-24).

Thành phần cơ bản của hạt đậu phộng (tính trên 100g chất khô theo V. Settaluri và cộng sự, 2012):
- Lipid: 49,66 g
- Protein: 23,68 g
- Carbohydrate: 21,51 g
- Chất xơ: 8,00 g
- Nước: 1,55 g

Chương này cũng tổng hợp sâu rộng các công trình nghiên cứu về kefir trong và ngoài nước:

  • Trong nước: Các nghiên cứu chế tạo kefir từ dịch thanh long (Hồ Thị Ánh Thơ, 2019: tối ưu 15 giờ lên men, 3% giống, 20°Brix, pH = 5, nhiệt độ 30°C); sữa kefir dâu tây (Nguyễn Thị Lâm Đoàn, 2018); kefir từ nước dừa và sữa đậu nành kết hợp nha đam (Võ Ánh Hồng và cộng sự, 2014).
  • Quốc tế: Các công trình của M. Ghasabnezhad (2020) về bổ sung polysaccharide đậu nành vào kefir sữa bò/trâu; W. Y. Koh (2018, 2019) về lên men kefir bí ngô và khả năng ức chế $\alpha$-glucosidase kiểm soát đái tháo đường type 2; Dacosta (2018) về phối chế khoai mỡ, vừng và đậu; M. Doğan (2011) về đặc tính lưu biến phi Newton của kefir mật ong; J. R. Liu (2005) về hoạt tính chống oxy hóa quét gốc DPPH của kefir sữa đậu nành.

Chương 2. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình chế tạo dịch sữa đậu phộng và quy trình công nghệ sản xuất kefir đậu phộng qua hai giai đoạn liên hoàn:

  1. Quy trình sản xuất sữa đậu phộng: Đậu phộng nguyên liệu $\rightarrow$ Phân loại, làm sạch $\rightarrow$ Ngâm hạt $\rightarrow$ Bóc vỏ $\rightarrow$ Gia nhiệt chần $\rightarrow$ Xay nghiền cùng nước theo tỉ lệ xác định $\rightarrow$ Lọc tách bã $\rightarrow$ Dịch sữa đậu phộng đồng nhất.
  2. Quy trình sản xuất kefir đậu phộng: Dịch sữa đậu phộng $\rightarrow$ Phối trộn bổ sung đường saccharose (khảo sát các mức 1%, 3%, 5%) và gelatin (khảo sát từ 0,1% đến 0,7%) $\rightarrow$ Gia nhiệt thanh trùng (85–90°C trong thời gian thích hợp) $\rightarrow$ Làm nguội về nhiệt độ cấy giống $\rightarrow$ Cấy men giống kefir theo các tỉ lệ thí nghiệm $\rightarrow$ Lên men ủ ấm ở dải nhiệt độ khảo sát $\rightarrow$ Làm lạnh dừng lên men $\rightarrow$ Sản phẩm kefir đậu phộng hoàn thiện.

Chương này thiết lập đầy đủ 4 mô hình thí nghiệm đơn yếu tố (khảo sát đường, gelatin, nhiệt độ lên men, tỉ lệ giống cấy) và mô tả tường minh các nguyên lý phân tích hóa lý, phân tích phổ FTIR và chụp quét SEM.

Chương 3. Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm và bàn luận cơ chế ảnh hưởng của từng thông số công nghệ:

  • Thành phần hóa học dịch sữa nguyên liệu: Dịch sữa trích ly từ đậu phộng đạt hàm lượng chất khô, protein và lipid ổn định, cung cấp môi trường dinh dưỡng thuận lợi cho hệ vi sinh vật kefir phát triển.
  • Ảnh hưởng của hàm lượng đường: Khảo sát nồng độ đường bổ sung (1%, 3%, 5%) cho thấy hàm lượng 3% saccharose tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình lên men, giúp vi khuẩn lactic hạ pH dịch sữa đạt vùng đông tụ (pH 4,2–4,6) với tốc độ ổn định, đồng thời cân bằng vị chua dịu và cải thiện độ nhớt biểu kiến của sản phẩm.
  • Ảnh hưởng của hàm lượng gelatin: Khảo sát tỷ lệ gelatin từ 0,1% đến 0,7% cho thấy gelatin đóng vai trò quyết định đến cấu trúc mạng gel. Khi bổ sung 0,5% gelatin, sản phẩm đạt độ cứng, độ kết dính và lực kết dính tối ưu, hạn chế tối đa sự tách pha nước. Khi tăng nồng độ vượt quá 0,5% (đến 0,7%), sản phẩm có xu hướng bị đông cứng dạng thạch cao (jelly), mất trạng thái sánh mịn đặc trưng của sữa chua uống/ăn kefir.
  • Ảnh hưởng của nhiệt độ và tỉ lệ cấy giống: Nhiệt độ lên men tối ưu duy trì hoạt tính cân bằng giữa LAB và nấm men; tỉ lệ cấy giống quyết định trực tiếp đến thời gian đạt điểm đông tụ. Tỉ lệ cấy giống thích hợp giúp rút ngắn thời gian lên men mà không gây hiện tượng chua gắt hay phân tầng.
  • Đặc tính lưu biến: Tất cả các mẫu kefir đậu phộng đều thể hiện tính chất của chất lỏng phi Newton thuộc hệ chất lỏng giả dẻo (pseudoplastic fluid), có độ nhớt giảm dần khi tốc độ cắt tăng ($0 - 100\text{ s}^{-1}$). Dữ liệu thực nghiệm tương thích cao với phương trình hồi quy Ostwald-de Waele ($\tau = K \cdot \gamma^n$) với chỉ số dòng chảy $n < 1$.
  • Đánh giá sản phẩm tối ưu M13 (3% saccharose, 0,5% gelatin):
    • Chỉ tiêu dinh dưỡng: Đáp ứng các yêu cầu chất lượng của TCVN 7030 : 2009 (CODEX STAN 243 – 2003).
    • Phổ FTIR: Phổ đồ FTIR của mẫu M13 xuất hiện đầy đủ các vân hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức tương đồng với mẫu kefir đối chứng (DC), chứng minh quá trình lên men từ dịch sữa đậu phộng tạo ra các liên kết cấu trúc bền vững.
    • Vi cấu trúc SEM: Ảnh SEM cho thấy mạng lưới protein trong mẫu M13 liên kết chặt chẽ, bề mặt gel mịn, các lỗ xốp phân bố đồng đều giúp giữ chặt pha nước và chất béo, giải thích lý do sản phẩm ổn định, không bị tách lớp so với mẫu đối chứng.

Chương 4. Kết luận và kiến nghị

Chương này tổng kết toàn bộ các thông số công nghệ tối ưu đã khảo sát, khẳng định tính khả thi của quy trình sản xuất kefir từ nguồn nguyên liệu thực vật đậu phộng hoàn toàn tự nhiên, đồng thời đưa ra các đề xuất nghiên cứu mở rộng trong giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Nghiên cứu đã xác lập bộ thông số kỹ thuật tối ưu để sản xuất kefir đậu phộng ở quy mô phòng thí nghiệm, thể hiện qua các chỉ tiêu chất lượng của mẫu thành phẩm M13:

Thông số / Chỉ tiêu Giá trị khảo sát / Đạt được Ghi chú kỹ thuật
Nồng độ đường bổ sung 3% saccharose Tối ưu hóa vị hài hòa và tốc độ giảm pH
Nồng độ chất ổn định 0,5% gelatin Cấu trúc gel mịn, đàn hồi, chống tách nước
Đặc tính lưu biến Mô hình Ostwald-de Waele ($n < 1$) Thể hiện tính chất giả dẻo phi Newton
Chỉ số cảm quan cấu trúc Mạng lưới gel đồng nhất, bề mặt mịn Khẳng định qua phân tích ảnh SEM
Nhóm chức hóa học Phổ FTIR tương đồng mẫu chuẩn DC Phản ánh cấu trúc liên kết protein - kefiran
Tiêu chuẩn chất lượng Đạt TCVN 7030 : 2009 (CODEX STAN 243) Tiêu chuẩn chất lượng đối với sữa lên men

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi lưu biến (phương trình Ostwald-de Waele), đặc tính cơ học tạo gel và biến đổi vi cấu trúc (FTIR, SEM) của hệ nhũ tương protein thực vật từ đậu phộng dưới tác động cộng sinh của hệ vi sinh vật kefir kết hợp phụ gia gelatin.
  • Về mặt thực tiễn: Xây dựng quy trình công nghệ hoàn chỉnh sản xuất kefir từ nguồn nguyên liệu 100% đậu phộng tự nhiên của Việt Nam. Quy trình có khả năng áp dụng vào thực tế sản xuất công nghiệp nhằm tạo ra sản phẩm sữa chua thực vật giàu dinh dưỡng, không chứa đường lactose động vật, phục vụ người ăn chay và người dị ứng sữa bò.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở quy mô mẻ nhỏ trong phòng thí nghiệm; chưa khảo sát sự thay đổi chất lượng sản phẩm trong điều kiện biến thiên áp suất và lưu lượng của dây chuyền quy mô công nghiệp.
  • Nghiên cứu chưa thiết lập theo dõi hạn sử dụng dài ngày và động học vi sinh vật trong suốt chu kỳ bảo quản lạnh ($4 - 8^\circ\text{C}$).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Khảo sát biến thiên chỉ số vi sinh vật sống (LAB, nấm men), độ acid và chất lượng cảm quan của kefir đậu phộng theo thời gian bảo quản (15, 30, 45 ngày).
  • Nghiên cứu thay thế hoặc phối hợp gelatin bằng các hydrocolloid nguồn gốc thực vật (như pectin, agar, xanthan gum, tinh bột biến tính) để hướng tới sản phẩm thuần chay (Vegan) hoàn toàn.
  • Nâng cấp quy trình sản xuất lên quy mô pilot (bán công nghiệp) và đánh giá thị hiếu người tiêu dùng bằng các phép thử cảm quan thị hiếu chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học: Nguồn tài liệu thực nghiệm tham khảo về quy trình công nghệ lên men phối hợp nấm men - vi khuẩn lactic, phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố và kỹ thuật xử lý số liệu lưu biến thực phẩm.
  • Cán bộ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D): Cung cấp các thông số công nghệ nền tảng (nồng độ đường 3%, gelatin 0,5%) cùng phương pháp phân tích nâng cao (FTIR, SEM, đo lưu biến Ostwald-de Waele) để áp dụng vào phát triển các dòng đồ uống lên men từ hạt thực vật (đậu nành, hạt điều, hạnh nhân, óc chó).
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (Phương pháp bố trí thí nghiệm và phân tích tính lưu biến) và Chương 3 (Các đồ thị lưu biến, phân tích phổ FTIR và hình ảnh cấu trúc hiển vi điện tử quét SEM).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ vi sinh vật trong hạt kefir dùng cho nghiên cứu có cấu tạo như thế nào?

Hạt men giống kefir là một tổ hợp cộng sinh phức tạp gồm nhóm vi khuẩn lactic LAB ($10^8 - 10^9\text{ CFU/ml}$), vi khuẩn acid acetic ($10^5 - 10^6\text{ CFU/ml}$) và nấm men ($10^5 - 10^6\text{ CFU/ml}$). Trong đó, LAB chiếm ưu thế với nhóm lactobacilli chiếm 65–80% tổng số vi sinh vật (gồm các loài lên men đồng hình và dị hình) và lactococci chiếm khoảng 20%. Nấm men chiếm 5–10%, phân bố ở cả bề mặt ngoài (loài lên men được lactose) và sâu trong tâm hạt (loài không lên men lactose). Toàn bộ hệ vi sinh vật được liên kết với nhau bằng ma trận exopolysaccharide hòa tan trong nước gọi là kefiran do Lactobacillus kefiranofaciens tiết ra.

2. Vì sao công thức mẫu M13 (bổ sung 3% đường và 0,5% gelatin) lại được chọn là tối ưu nhất?

Mẫu M13 được đánh giá tối ưu vì đạt sự cân bằng toàn diện về mặt lưu biến, cấu trúc và cảm quan. Hàm lượng đường 3% saccharose cung cấp đủ cơ chất lên men để hạ pH đạt vùng đông tụ ổn định mà không gây ức chế áp suất thẩm thấu hay ngọt gắt. Hàm lượng gelatin 0,5% vừa đủ tạo mạng lưới liên kết chặt chẽ với protein đậu phộng giúp sản phẩm có cấu trúc gel phân bố đồng đều, bề mặt mịn, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng tách nước (syneresis) mà không làm sản phẩm bị đông cứng dạng thạch như khi dùng 0,7% gelatin.

3. Gelatin đóng vai trò gì trong việc cải thiện cấu trúc của kefir đậu phộng?

Gelatin là chuỗi polypeptide chứa nhiều hydroxyproline có khả năng tạo cấu trúc xoắn ba và hình thành liên kết hydro bền vững với các phân tử nước. Khi bổ sung vào dịch sữa đậu phộng lên men, gelatin trương nở và liên kết mạng lưới với các protein arachin và conarachin của đậu phộng, làm tăng độ cứng, độ kết dính và lực kết dính của gel, đồng thời giữ pha nước bên trong mạng lưới, khắc phục nhược điểm gel protein thực vật dễ bị co rút và tách pha nước.

4. Mô hình toán học nào được dùng để mô tả tính chất chảy của kefir đậu phộng?

Nghiên cứu sử dụng mô hình Ostwald-de Waele (mô hình lũy thừa Power Law): $\tau = K \cdot \gamma^n$ để hồi quy dữ liệu thực nghiệm đo ứng suất cắt $\tau$ (Pa) theo tốc độ cắt $\gamma$ ($s^{-1}$) trong khoảng $0 - 100\text{ s}^{-1}$. Kết quả cho thấy tất cả các mẫu đều có chỉ số dòng chảy $n < 1$, chứng minh kefir đậu phộng là chất lỏng phi Newton có tính chất giả dẻo (độ nhớt biểu kiến giảm dần khi tốc độ cắt tăng).

5. Kết quả phân tích phổ FTIR và ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét SEM chứng minh điều gì?

Phổ FTIR của mẫu nghiên cứu M13 cho thấy các đỉnh hấp thụ đặc trưng của các nhóm chức hóa học tương đồng hoàn toàn với mẫu đối chứng chuẩn (DC), khẳng định bản chất liên kết hóa lý của sản phẩm lên men được bảo toàn. Hình ảnh chụp SEM chỉ ra rằng mẫu M13 có cấu trúc mạng lưới gel protein và kefiran đan bện chặt chẽ, bề mặt vi mô mịn và phân bố lỗ xốp đồng đều hơn hẳn so với mẫu đối chứng, tạo nên độ bền cơ học cao giúp sản phẩm không bị phân tầng tách lớp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã nghiên cứu thực nghiệm thành công quy trình công nghệ sản xuất kefir từ nguồn nguyên liệu dịch sữa đậu phộng tự nhiên tại Việt Nam. Nghiên cứu đã xác định được công thức tối ưu (mẫu M13) với 3% đường saccharose và 0,5% gelatin, giúp sản phẩm đạt độ chua hài hòa, cấu trúc gel mịn màng và độ ổn định lưu biến cao theo mô hình Ostwald-de Waele ($n < 1$). Các phân tích hóa lý, phổ FTIR và vi cấu trúc SEM khẳng định kefir đậu phộng đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng theo TCVN 7030 : 2009 (CODEX STAN 243 – 2003), mở ra tiềm năng ứng dụng sản xuất đồ uống lên men thực vật giàu dinh dưỡng quy mô công nghiệp.