Khảo sát ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một

Nghiên cứu chuyên sâu Khảo sát ý thức môi trường của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Chuyên ngành

Sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên hiện nay

Vấn đề bảo vệ môi trường không còn là câu chuyện của riêng quốc gia nào mà đã trở thành mối quan tâm toàn cầu. Tại Việt Nam, những biến cố môi trường nghiêm trọng trong những năm gần đây đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cấp bách. Trong bối cảnh đó, việc hình thành và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên – thế hệ trí thức tương lai của đất nước – giữ một vai trò then chốt. Sinh viên không chỉ là lực lượng đông đảo có khả năng lan tỏa thông điệp mạnh mẽ mà còn là những người sẽ trực tiếp tham gia vào các hoạt động kinh tế - xã hội sau này. Một nhận thức đúng đắn và hành động tích cực từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu tại Trường Đại học Thủ Dầu Một cung cấp một cái nhìn cụ thể về thực trạng này, từ đó làm cơ sở để xây dựng các chiến lược giáo dục hiệu quả. Việc khảo sát không chỉ dừng lại ở việc đánh giá bề mặt mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố cấu thành nên ý thức, bao gồm nhận thức, thái độ và hành vi, cũng như các yếu tố tác động đến chúng. Hiểu rõ những khái niệm này là bước đầu tiên để giải mã các thách thức và tìm kiếm giải pháp phù hợp, góp phần xây dựng một môi trường học đường xanh – sạch – đẹp và một xã hội văn minh, thân thiện với môi trường.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong trường học

Môi trường học đường là nơi ươm mầm tri thức và nhân cách cho thế hệ trẻ. Một môi trường xanh, sạch, đẹp không chỉ tạo điều kiện tốt nhất cho việc học tập và nghiên cứu mà còn tác động trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần của sinh viên. Tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường trong trường học thể hiện ở việc giáo dục trực quan, hình thành thói quen sống có trách nhiệm. Khi sinh viên được học tập trong một không gian trong lành, họ sẽ cảm nhận được giá trị của môi trường và có xu hướng hành động để duy trì nó. Ngược lại, một khuôn viên trường học bừa bộn, ô nhiễm sẽ tạo ra tâm lý tiêu cực, thái độ thờ ơ và thậm chí là cổ xúy cho những hành vi xả rác thiếu ý thức. Do đó, việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên ngay tại trường học không chỉ là trách nhiệm của nhà trường mà còn là nền tảng để xây dựng nên những công dân toàn cầu có trách nhiệm trong tương lai.

1.2. Các khái niệm cốt lõi Nhận thức thái độ và hành vi môi trường

Để hiểu sâu về ý thức bảo vệ môi trường, cần phân tích ba thành tố cấu thành của nó: nhận thức, thái độ và hành vi. Nhận thức là quá trình con người hiểu biết về các vấn đề môi trường, các nguyên nhân gây ô nhiễm và hậu quả của nó. Đây là nền tảng tri thức ban đầu. Thái độ là sự đánh giá, cảm xúc và xu hướng phản ứng (tích cực hoặc tiêu cực) đối với các vấn đề môi trường. Ví dụ, một sinh viên có thể cảm thấy bực tức khi thấy người khác xả rác. Cuối cùng, hành vi là những hành động cụ thể được biểu hiện ra bên ngoài, chẳng hạn như bỏ rác đúng nơi quy định hay tham gia các hoạt động dọn dẹp vệ sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, ba yếu tố này có mối quan hệ biện chứng. Nhận thức đúng sẽ dẫn đến thái độ tích cực, và thái độ tích cực là động lực cho hành vi đúng đắn. Việc khảo sát tại Đại học Thủ Dầu Một tập trung làm rõ mối liên hệ này trong cộng đồng sinh viên.

II. Thực trạng đáng báo động về ý thức môi trường sinh viên TDMU

Mặc dù là tầng lớp trí thức, được trang bị kiến thức về tầm quan trọng của môi trường, một bộ phận không nhỏ sinh viên vẫn thể hiện sự mâu thuẫn giữa nhận thức và hành động. Khảo sát thực tế tại Trường Đại học Thủ Dầu Một đã phơi bày một thực trạng đáng lo ngại. Về mặt tích cực, trường có khuôn viên rộng rãi, nhiều cây xanh. Tuy nhiên, tình trạng ô nhiễm cục bộ vẫn thường xuyên diễn ra. Rác thải, chủ yếu là vỏ chai nhựa và bao bì thức ăn nhanh, xuất hiện nhiều ở lớp học, hành lang và sân trường sau mỗi giờ giải lao. Đặc biệt, tình trạng nhà vệ sinh xuống cấp, bẩn thỉu do ý thức sử dụng kém là vấn đề gây bức xúc. Những hành vi xả rác này không chỉ làm mất mỹ quan trường học mà còn phản ánh một lỗ hổng lớn trong ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên. Phân tích sâu hơn cho thấy, nguyên nhân không chỉ nằm ở thói quen cá nhân mà còn do tâm lý ỷ lại, sự thiếu quan tâm và đôi khi là do hạ tầng cơ sở chưa đáp ứng đủ. Đây là thách thức lớn cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để thay đổi, nếu không những sinh viên này khi ra trường có thể sẽ tiếp tục góp phần gây ra những vấn đề môi trường lớn hơn cho xã hội.

2.1. Hiện trạng ô nhiễm tại khuôn viên Đại học Thủ Dầu Một

Qua quan sát thực tế, tình trạng vệ sinh tại Đại học Thủ Dầu Một tồn tại nhiều bất cập. Báo cáo nghiên cứu chỉ rõ, sau các giờ học, lượng rác thải sinh hoạt như giấy, vỏ hộp, chai nhựa bị vứt bừa bãi trong các phòng học và dọc hành lang. Các khu vực công cộng như bồn cây, vườn học tập cũng trở thành nơi chứa rác bất đắc dĩ. Đáng báo động nhất là khu vực nhà vệ sinh, nơi tình trạng mất vệ sinh diễn ra thường xuyên do người dùng không xả nước, vứt rác không đúng nơi quy định. Dù nhà trường có đội ngũ lao công, tình trạng tái ô nhiễm môi trường vẫn lặp lại hàng ngày. Thêm vào đó, hành vi bẻ cành, hái hoa, dẫm lên cỏ vẫn còn tồn tại, cho thấy sự thiếu trân trọng đối với không gian xanh chung. Những hình ảnh này không chỉ làm xấu đi bộ mặt của trường mà còn tiềm ẩn nguy cơ về sức khỏe cho chính sinh viên.

2.2. Phân tích nguyên nhân dẫn đến hành vi xả rác bừa bãi

Nghiên cứu đã chỉ ra nhiều nguyên nhân dẫn đến hành vi xả rác của sinh viên. Đáng chú ý, có đến 72,32% sinh viên được quan sát có hành vi vứt rác tiện đâu vứt đó. Các lý do được đưa ra bao gồm: ngại tìm thùng rác (19.81%), không tìm thấy thùng rác (14.29%), và thậm chí là không thích hoặc không quan tâm (hơn 14%). Bên cạnh đó, các yếu tố tâm lý cũng đóng vai trò quan trọng. Thói quen được hình thành từ lối sống thiếu kỷ luật, tâm lý “thấy người khác làm mình cũng làm theo”, và sự ỷ lại vào đội ngũ vệ sinh là những rào cản lớn. Một bộ phận sinh viên cho rằng hành động của mình chỉ là nhỏ nhặt, không gây tác động lớn, nhưng khi hàng ngàn cá nhân cùng suy nghĩ như vậy, hậu quả trở nên nghiêm trọng. Tất cả những nguyên nhân này đều quy về một gốc rễ chung: ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên còn hạn chế và chưa chuyển hóa thành hành động tự giác.

III. Top 5 giải pháp nâng cao ý thức môi trường từ phía nhà trường

Để giải quyết tận gốc vấn đề, vai trò của Nhà trường là vô cùng quan trọng. Cần có những biện pháp mang tính chiến lược, tác động trực tiếp và lâu dài đến ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền chung chung mà phải được cụ thể hóa thành các quy định, hoạt động và sự đầu tư vào cơ sở vật chất. Thứ nhất, việc đưa tiêu chí môi trường vào đánh giá điểm rèn luyện sẽ tạo ra một cơ chế giám sát hiệu quả, buộc sinh viên phải điều chỉnh hành vi. Thứ hai, các kênh truyền thông nội bộ của trường như hệ thống phát thanh, bảng tin cần được tận dụng để phát các nội dung phê phán thói quen xấu, biểu dương các hành động đẹp. Thứ ba, tổ chức các cuộc thi, hội thảo về môi trường là cách khơi dậy sự quan tâm và sáng tạo của sinh viên. Thứ tư, các chiến dịch truyền thông trực quan như treo băng rôn, khẩu hiệu vào những ngày đặc biệt (Ngày Môi trường Thế giới 5/6) sẽ tạo ra hiệu ứng nhắc nhở mạnh mẽ. Cuối cùng, việc đầu tư, cải thiện cơ sở vật chất là yếu tố không thể thiếu để hỗ trợ sinh viên thực hiện hành vi đúng. Những giải pháp nâng cao ý thức này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra sự thay đổi bền vững.

3.1. Tích hợp tiêu chí bảo vệ môi trường vào điểm rèn luyện sinh viên

Một trong những giải pháp nâng cao ý thức hiệu quả và có tác động trực tiếp là gắn trách nhiệm bảo vệ môi trường với quyền lợi của sinh viên. Nhà trường nên xây dựng và áp dụng quy định đưa nội dung “ý thức giữ gìn vệ sinh chung” và “không xả rác bừa bãi” vào bộ tiêu chí đánh giá điểm rèn luyện hàng kỳ. Theo đó, cán bộ lớp, ban chấp hành chi đoàn sẽ có trách nhiệm theo dõi, ghi nhận và báo cáo các trường hợp vi phạm. Ngược lại, những cá nhân, tập thể có thành tích tốt trong việc giữ gìn vệ sinh, tham gia tích cực các hoạt động môi trường sẽ được cộng điểm. Cơ chế thưởng-phạt rõ ràng này sẽ tạo ra động lực để sinh viên tự giác điều chỉnh hành vi của mình. Khi hành vi đúng được lặp đi lặp lại dưới sự giám sát, nó sẽ dần trở thành thói quen và hình thành nên một ý thức môi trường bền vững.

3.2. Cải thiện cơ sở vật chất Thùng rác và nhà vệ sinh

Hành vi của con người chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường vật chất xung quanh. Một trong những lý do sinh viên đưa ra cho việc xả rác là “không tìm thấy thùng rác”. Do đó, Nhà trường cần rà soát và bố trí thêm các thùng rác tại những vị trí thuận tiện, có mật độ phù hợp trong khuôn viên, đặc biệt là gần các giảng đường, căng tin, và khu vực nghỉ ngơi. Các thùng rác nên được phân loại để khuyến khích sinh viên tái chế. Song song đó, việc sửa chữa, nâng cấp hệ thống nhà vệ sinh là cực kỳ cấp thiết. Đảm bảo các vòi nước, vòi xả hoạt động tốt, trang bị đủ nước và dụng cụ vệ sinh sẽ góp phần giải quyết tình trạng mất vệ sinh. Khi cơ sở vật chất được đảm bảo, sinh viên sẽ không còn lý do để bao biện cho hành vi xả rác của mình và việc giữ gìn vệ sinh chung sẽ trở nên dễ dàng hơn.

IV. Cách Đoàn Hội thúc đẩy ý thức bảo vệ môi trường sinh viên

Bên cạnh vai trò của Nhà trường, các tổ chức Đoàn Thanh niên – Hội Sinh viên đóng vai trò nòng cốt trong việc tập hợp, vận động và thay đổi ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên. Với sự năng động, sáng tạo và gần gũi với sinh viên, Đoàn – Hội có thể triển khai các hoạt động một cách linh hoạt và hiệu quả. Các chiến dịch truyền thông không chỉ nên dừng lại ở khẩu hiệu mà cần được thể hiện qua những hành động cụ thể, tạo ra trào lưu tích cực trong cộng đồng. Tổ chức các buổi tập huấn, tọa đàm với chuyên gia môi trường giúp sinh viên hiểu sâu hơn về vấn đề. Các cuộc thi thiết kế poster, video clip về chủ đề môi trường cũng là sân chơi bổ ích để sinh viên thể hiện tài năng và lan tỏa thông điệp. Quan trọng nhất, Đoàn – Hội phải là đơn vị tiên phong, xây dựng các mô hình câu lạc bộ, đội nhóm tình nguyện, tạo ra một lực lượng xung kích trong các hoạt động như “Ngày Chủ nhật xanh”, chiến dịch thu gom rác tái chế, hay các dự án trồng cây xanh. Khi sinh viên được trực tiếp tham gia, họ sẽ trân trọng hơn giá trị của môi trường và trở thành những tuyên truyền viên tích cực nhất.

4.1. Tổ chức các chiến dịch và hoạt động thực tiễn vì môi trường

Lý thuyết phải đi đôi với thực hành. Đoàn trường và Hội sinh viên cần là đầu tàu tổ chức các hoạt động thực tiễn để sinh viên “xắn tay áo” hành động. Các chương trình như “Thứ Bảy tình nguyện”, “Chủ nhật xanh” nên được tổ chức định kỳ với hoạt động chính là dọn dẹp vệ sinh khuôn viên trường, ký túc xá và các khu vực công cộng lân cận. Bên cạnh đó, có thể phát động các phong trào quy mô nhỏ nhưng có sức lan tỏa như “Đổi rác thải nhựa lấy cây xanh”, “Ngày không sử dụng đồ nhựa dùng một lần”. Sử dụng các khẩu hiệu tuyên truyền mạnh mẽ và trực quan như “Vì trường học sạch không rác thải” cũng là một cách hiệu quả. Khi những hoạt động này được tổ chức thường xuyên và thu hút đông đảo sinh viên tham gia, chúng sẽ tạo ra một sự thay đổi rõ rệt cả về cảnh quan môi trường lẫn trong ý thức bảo vệ môi trường của mỗi cá nhân.

4.2. Xây dựng câu lạc bộ đội nhóm tình nguyện bảo vệ môi trường

Việc thành lập các câu lạc bộ (CLB), đội nhóm chuyên về môi trường là một giải pháp nâng cao ý thức mang tính bền vững. Các CLB này sẽ là hạt nhân quy tụ những sinh viên có cùng đam mê, nhiệt huyết, từ đó lên kế hoạch và triển khai các dự án môi trường một cách bài bản. CLB có thể tổ chức các buổi chiếu phim, workshop về sống xanh, hướng dẫn tái chế rác thải, hoặc thực hiện các dự án nghiên cứu khoa học nhỏ về ô nhiễm môi trường tại địa phương. Sự tồn tại của các CLB này không chỉ tạo ra sân chơi cho các thành viên mà còn có tác động lan tỏa đến cộng đồng sinh viên toàn trường. Họ chính là những đại sứ môi trường, là cầu nối giữa Nhà trường, Đoàn – Hội với sinh viên trong việc thực hiện các mục tiêu chung về bảo vệ môi trường, góp phần xây dựng hình ảnh sinh viên Đại học Thủ Dầu Một văn minh, có trách nhiệm.

V. Hướng đi tương lai cho ý thức bảo vệ môi trường sinh viên

Kết quả khảo sát tại Trường Đại học Thủ Dầu Một là một lát cắt điển hình, phản ánh một vấn đề lớn hơn trong giới trẻ hiện nay: khoảng cách giữa nhận thức và hành động. Việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên không phải là một nhiệm vụ có thể hoàn thành trong ngày một ngày hai, mà đòi hỏi một quá trình kiên trì, có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, các tổ chức đoàn thể và chính bản thân mỗi sinh viên. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một “văn hóa môi trường” trong trường học, nơi mà hành vi bảo vệ môi trường trở thành một chuẩn mực đạo đức, một thói quen và là niềm tự hào. Những việc làm nhỏ như bỏ rác vào thùng, không hái hoa bẻ cành phải được xem là biểu hiện của lối sống văn minh. Thông điệp cuối cùng không chỉ là lời kêu gọi suông mà phải là một cam kết hành động: “Hãy thể hiện mình là một người văn minh đối với môi trường sống, bởi đơn giản mình là con người và là sinh viên Đại học Thủ Dầu Một!”. Sự thay đổi bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất, và tương lai của một môi trường bền vững nằm trong tay thế hệ sinh viên hôm nay.

5.1. Tóm tắt kết quả và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu đã cung cấp những số liệu và phân tích định lượng, định tính có giá trị về thực trạng ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một. Kết quả chỉ ra một thực trạng đáng lo ngại về hành vi xả rác và sự thờ ơ của một bộ phận sinh viên, bất chấp việc họ có nhận thức đúng đắn về tác hại của ô nhiễm. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở chỗ nó đã xác định được các nguyên nhân cốt lõi và đưa ra một hệ thống các giải pháp nâng cao ý thức khả thi, nhắm đến cả đối tượng quản lý (Nhà trường) và đối tượng thực hiện (sinh viên thông qua Đoàn – Hội). Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng để Ban Giám hiệu nhà trường và các phòng ban liên quan xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể, góp phần cải thiện chất lượng môi trường học đường và giáo dục nhân cách toàn diện cho sinh viên.

5.2. Thông điệp hành động Sinh viên TDMU vì một môi trường xanh

Vấn đề bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả mọi người, và sinh viên là lực lượng tiên phong. Thông điệp cốt lõi từ nghiên cứu này là “Đừng chỉ nói không, hãy hành động”. Mỗi sinh viên cần nhận thức rằng, một hành động nhỏ của cá nhân, khi được nhân lên bởi hàng ngàn người, sẽ tạo ra một tác động khổng lồ. Việc bỏ một mẩu rác đúng nơi quy định, tiết kiệm điện nước, hay tham gia một hoạt động tình nguyện không chỉ làm cho môi trường tốt đẹp hơn mà còn rèn luyện một phẩm chất sống quý giá. Hãy cùng nhau hành động vì một môi trường xanh – sạch – đẹp, thể hiện niềm tự hào và trách nhiệm của một sinh viên Đại học Thủ Dầu Một văn minh, hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ MÔI TRƯỜNG VÀ Ý THỨC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 1. Tổng quan các nghiên cứu của đề tài: Đã có rất nhiều đề tài và tài liệu nghiên cứu về môi trường, bao gồm cả những đề tài, tài liệu trong nước, quốc tế và cả trong giới sinh viên. Nhóm tác giả xin điểm qua một số công trình như sau:  Các nghiên cứu trên thế giới: Do hạn chế về khả năng ngôn ngữ, Nhóm tác giả chỉ có thể tham khảo được một số nội dung biên dịch, thuật lại của các bài báo trong nước. Mặc dù vậy, Nhóm cũng có thể nêu ra một số ý kiến về các công trình, tài liệu này.

Đó hầu hết là những công trình nghiên cứu, tài liệu nghiên cứu những vấn đề mang tính lý luận chung và những đánh giá thực tiễn về môi trường ở một hoặc một số vùng khác nhau trên thế giới; nghiên cứu về những giải pháp môi trường cho các ngành nghề/khu công nghiệp/khu chế xuất hoặc doanh nghiệp …  Các nghiên cứu trong nước: Có thể kể đến các đề tài/tài liệu sau: • Tài nguyên thiên nhiên môi trường và phát triển bền vững ở Việt Nam – Trần Văn Chử (2004), Nhà xuất bản Chính trị quốc gia. • Lưu Đức Hải, Nguyễn Ngọc Sinh (2001), Quản lý môi trường cho sự phát triển bền vững, Nhà xuất bản Đại học Quốc gia • Phạm Thị Ngọc Trầm (2006) Quản lý nhà nước về tài nguyên thiên nhiên và môi trường vì sự phát triển bền vững dưới góc nhìn xã hội nhân văn, Nhà xuất bản khoa học xã hội. • Lê Thị Kim Nguyệt (2003), Một cơ chế phù hợp cho quản lý chất thải nguy hại ở Việt Nam, Tạp chí nghiên cứu lập pháp số 11. • Trịnh Thị Minh Sâm (2004), các giải pháp nâng cao hiệ quả quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường ở các khu công nghiệp và khu chế xuất, Nhà xuất bản Khoa học xã hội.

• Trần Văn Tùng, Đặng Thị Phương Hoa, Nguyễn Bá Thủy (2005), Ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường ở một số khu công nghiệp phía bắc tới sức khỏe cộng đồng, Nhà xuất bản Khoa học Xã hội • Luận văn thạc sỹ Luật học năm 2008 Thực hiện pháp luật về môi trường ở Nam Định của Nguyễn Thị Thu Hường. • Luận văn thạc sỹ năm 2008 của Nguyễn Duy Hà với đề tài “Quản lý nhà nước bằng pháp luật về môi trường ở tỉnh Bình Thuận. • … • Bên cạnh đó, còn có một số đề tài nghiên cứu khoa học của các bạn sinh viên tham gia các cuộc thi nghiên cứu khoa học và đạt giải như: Đề tài “Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ AAO với sợi vật liệu đệm” do các sinh viên Huỳnh Đức, Ngô Hoàng Quốc An, Ngô Huỳnh Ân, Nguyễn Văn Thành Nhân và Nguyễn Vân Duy thực hiện; Đề tài “Xây dựng hệ thống thu gom và đề xuất phương án xử lý rác thải tại xã đảo Lại Sơn, tỉnh Kiên Giang” do các sinh viên Huỳnh Trung Việt, Hồ Thị Bích Trâm và Nguyễn Thành Hiếu thực hiện … • Thông qua các đề tài/tài liệu này, các nhà khoa học và sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học đã cung cấp những vấn đề lí luận về môi trường, các đề tài này nhìn chung đã lột tả được thực trạng bức tranh về môi trường giai đoạn hiện nay: Song song với sự phát triển kinh tế thì vấn đề môi trường cần được đặt ra một cách nghiêm túc. Nhiều đề tài đã đưa ra các hướng giải quyết và các biện pháp khắc phục ô nhiễm môi trường/sự cố môi trường.

Nhiều đề tài có những đề xuất hợp lý, khoa học đối với công tác quản lý nhà nước. Thông qua đó, tác động đến các chính sách môi trường ở một số quốc gia. • Khác với các đề tài/tài liệu nêu trên, Nhóm nghiên cứu của chúng em có đối tượng nghiên cứu là “Ý thức bảo vệ môi trường của sinh viên” và được giới hạn trong khách thể là sinh viên trường Đại học Thủ Dầu Một. Trên cơ sở nghiên cứu các vấn đề lý luận về môi trường, các tác giả mong muốn đánh giá đúng thực trạng ý thức của sinh viên để làn cơ sở đề xuất các giải pháp.

Lí thuyết về ý thức  Khái niệm ý thức, ý thức bảo vệ môi trường:  Ý thức: Theo định nghĩa của triết học Mac – Lenin, Ý thức là một phạm trù song song với phạm trù vật chất, theo đó ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất khách quan vào bộ óc con người và có sự cải biến và sáng tạo. • Ý thức là hình thức phản ánh tâm lí cao nhất chỉ có ở người, được phản ánh bằng ngôn ngữ, là khả năng con người hiểu được các tri thức, các hiểu biết mà con người đã tiếp thu được trong quá trình quan hệ qua lại với thế giới khách quan. • Cấu trúc của ý thức + Mặt nhận thức: con người có khả năng nhận thức được thế giới từ cái bên ngoài, trực tiếp đến cái bên trong gián tiếp bằng ngôn ngữ để hiểu khái quát, bản chất của sự vật; hay là từ nhận thức cảm tính đến nhận thức lí tính. + Mặt thái độ: là khả năng tỏ thái độ lự chọn, thái độ đánh giá, thái độ cảm xúc của con người đối với thế giới mà con người nhận thức.

+ Mặt năng động của ý thức: là khả năng điều khiển, điều chỉnh thái độ, hành vi của mình đối với hiện thực trên cơ sở nhận thức.  Ý thức bảo vệ môi trường Từ nội hàm của khái niệm ý thức, chúng ta có thể hiểu “ý thức bảo vệ môi trường” là khả năng hiểu được các tri thức về môi trường của con người trong quá trình sống của mình. Thông qua đó, con người thể hiện nhận thức, thái độ và hành vi của mình đối với môi trường sống.  Bảo vệ môi trường là những khả năng của con người về hoạt động giữ cho môi trường trong lành, sạch đẹp, cải thiện môi trường càng ngày càng tốt hơn, bảo đảm cân bằng sinh thái, ngăn chặn, khắc phục những hậu quả xấu do con người và thiên nhiên gây ra cho môi trường; khai thác, sử dụng hợp lí và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên.

 Nhận thức, thái độ, hành vi:  Nhận thức: Theo quan điểm triết học Mác – Lenin, nhận thức được định nghĩa là quá trình phản ánh biện chứng hiện thực khách quan vào trong bộ óc của con người, có tính tích cực, năng động, sáng tạo, trên cơ sở thực tiễn. • Theo “Từ điển Bách khoa Việt Nam”, nhận thức là quá trình biện chứng của sự phản ánh thế giới khách quan trong ý thức con người, nhờ đó con người tư duy và không ngừng tiến đến gần khách thể. • Theo nhà tâm lí học người Đức cho rằng: “Nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan trong ý thức của con người, nhận thức bao gồm: nhận thức cảm tính và nhận thức lí tính, chúng có mối quan hệ biện chứng với nhau và cơ sở, mục đích và tiêu chuẩn của nhận thức là thực tiễn xã hội.” Đề tài sẽ sử dụng khái niệm Nhận thức: Theo quan điểm triết học Mác – Lenin, nhận thức được định nghĩa là quá trình phản ánh biện chứng hiện thực khách quan vào trong bộ óc của con người, có tính tích cực, năng động, sáng tạo, trên cơ sở thực tiễn.  Thái độ: (Theo “Từ điển Tiếng Việt”) là cách nghĩ, cách nhìn và cách hành động theo một hướng nào đó trước một vấn đề hay một tình hình cụ thể.

“Cách” ở đây là từ “cách” trong cụm từ “suy nghĩ một cách tích cực, làm việc một cách nhiệt tình”. • (Trong từ điển Anh – Việt) Thái độ được viết là “Attitude” và được định nghĩa là cách ứng xử, quan điểm của một cá nhân. • Theo nhà Tâm lí học người Mỹ G.Allport: Thái độ là trạng thái sẵn sàng về mặt tinh thần và thần kinh, được hình thành thông qua kinh nghiệm, có khả năng điều chỉnh hay ảnh hưởng năng động đối với phản ứng của cá nhân đến các tình huống và khách thể mà nó có thiết lập mối quan hệ. • Thái độ là những phát biểu hay những đánh giá có giá trị về sự vật, con người hay đồ vật.

Thái độ phản ánh con người cảm thấy như thế nào về một điều nào đó. Đề tài sẽ sử dụng khái niệm Thái độ: (Theo “Từ điển Tiếng Việt”) là cách nghĩ, cách nhìn và cách hành động theo một hướng nào đó trước một vấn đề hay một tình hình cụ thể. “Cách” ở đây là từ “cách” trong cụm từ “suy nghĩ một cách tích cực, làm việc một cách nhiệt tình”.  Hành vi: (Theo Từ điển Tiếng Việt) là toàn bộ những phản ứng, cách cư xử, biểu hiện ra bên ngoài của một con người trong một hoàn cảnh thời gian nhất định.

• (Theo Từ điển Tâm lí học Mỹ) Hành vi là thuật ngữ khái quát chỉ những hành động, phản ứng, phản hồi, di chuyển và tiến trình đó có thể đo lường được của bất cứ cá nhân. Đề tài sẽ sử dụng khái niệm Hành vi: (Theo Từ điển Tiếng Việt) là toàn bộ những phản ứng, cách cư xử, biểu hiện ra bên ngoài của một con người trong một hoàn cảnh thời gian nhất định 3. Lý thuyết về môi trường:  Khái niệm môi trường, ô nhiễm môi trường:  Khái niệm môi trường: • Theo S.Kalesnik (1959, 1970): "Môi trường (được định nghĩa với môi trường địa lí) chỉ là một bộ phận của trái đất bao quanh con người, mà ở một thời điểm nhất định xã hội loài người có quan hệ tương hỗ trực tiếp với nó, nghĩa là môi trường có quan hệ một cách gần gũi nhất với đời sống và hoạt động sản xuất của con người" (xem S.Kalesnik: Các quy luật địa lí chung của trái đất. • Trong quyển "Địa lí hiện tại, tương lai.

Hiểu biết về quả đất, hành tinh của chúng ta, Magnard. P, 1980", đã nêu ra khá đầy đủ khái niệm môi trường: "Môi trường là tổng hợp - ở một thời điểm nhất định các trạng huống vật lí, hoá học, sinh học và các yếu tố xã hội có khả năng gây ra một tác động trực tiếp hay gián tiếp, tức thời hay theo kỳ hạn, đối với các sinh vật hay đối với các hoạt động của con người" • Trong Tuyên ngôn của UNESCO năm 1981, môi trường được hiểu là "Toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con người tạo ra xung quanh mình, trong đó con người sinh sống và bằng lao động của mình đã khai thác các tài nguyên thiên nhiên hoặc nhân tạo nhằm thoả mãn các nhu cầu của con người".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ