Giới thiệu dự án

Nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV - Hospital-Acquired Infections) là một trong những thách thức y tế công cộng nghiêm trọng nhất trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tỷ lệ NKBV dao động từ 5% đến 10% tại các quốc gia phát triển và có thể vượt mức 25% tại các nước đang phát triển. Tại Hoa Kỳ, NKBV gây ra khoảng 99.000 ca tử vong mỗi năm và tạo gánh nặng kinh tế từ 28 đến 45 tỷ USD; trong khi tại châu Âu, con số tử vong ước tính khoảng 37.000 ca/năm với chi phí phát sinh hàng tỷ euro.

Vấn đề cốt lõi tại các cơ sở khám chữa bệnh tuyến cuối, điển hình như Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên (trung tâm y tế trọng điểm khu vực Đông Bắc Bộ), là sự gia tăng đột biến của các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR - Multidrug-Resistant). Tình trạng lạm dụng kháng sinh phổ rộng và sử dụng kháng sinh kinh nghiệm thiếu định hướng đã dẫn đến hiện tượng chọn lọc các chủng sinh men Beta-lactamase phổ rộng (ESBL) và Carbapenemase, làm tăng thời gian nằm viện thêm 7-14 ngày, đội chi phí điều trị lên gấp 2-4 lần và làm giảm hiệu quả hóa trị liệu.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được lượng hóa cụ thể:

  1. Phân lập và định danh chính xác 100% các chủng vi khuẩn từ 616 mẫu bệnh phẩm lâm sàng thu thập từ ngày 15/12/2016 đến 15/05/2017.
  2. Thiết lập cơ cấu phân bố vi sinh vật theo lứa tuổi, giới tính và thời gian thực hiện.
  3. Khảo sát toàn diện mức độ nhạy cảm và đề kháng kháng sinh (S/I/R) trên 7 chủng vi khuẩn chủ lực (Escherichia coli, Streptococcus pneumoniae, Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Klebsiella pneumoniae, Acinetobacter baumannii, Proteus mirabilis) theo tiêu chuẩn quốc tế CLSI 2015–2016.
  4. Cung cấp cơ sở dữ liệu vi sinh thực chứng phục vụ xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh xuống thang (de-escalation therapy) và tối ưu hóa quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 616 bệnh nhân nội trú tại các khoa lâm sàng trọng điểm (Hồi sức tích cực, Ngoại khoa, Nhi khoa) của Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên. Giới hạn đề tài nằm ở việc áp dụng phương pháp kiểu hình (phenotypic antibiogram) và định danh sinh hóa chuẩn hóa, chưa tích hợp giải trình tự gen kháng thuốc chuyên sâu (genotypic sequencing).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh và tuyến vùng, việc xác định căn nguyên vi sinh vật và tính kháng thuốc đối mặt với sự đánh đổi giữa tính chính xác, chi phí và thời gian trả kết quả.

Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí / Mẫu Thời gian trả kết quả
Khuếch tán khoanh giấy (Kirby-Bauer) Thử đồng thời nhiều kháng sinh, chi phí thấp, chuẩn hóa CLSI cao Tốn thời gian nuôi cấy (18-24h), mang tính định tính/bán định lượng Thấp ($1 - $2) 24 - 48 giờ
Pha loãng trên thạch / Canh thang (MIC) Xác định chính xác nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Quy trình phức tạp, tốn vật tư, giới hạn số kháng sinh thử nghiệm Trung bình ($5 - $10) 24 - 48 giờ
Sinh học phân tử (PCR / Multiplex PCR) Tốc độ nhanh, độ nhạy và đặc hiệu phát hiện gen kháng rất cao Chi phí thiết bị và mồi đắt, không đo được tương tác kiểu hình trực tiếp Cao ($20 - $50) 4 - 8 giờ

Hệ thống yêu cầu giám sát lâm sàng theo khung ưu tiên MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc): Phân lập thuần chủng từ mẫu lâm sàng; định danh đến cấp độ loài qua chuỗi phản ứng sinh hóa chuẩn; xác định phân loại Nhạy cảm (S) - Trung gian (I) - Đề kháng (R) theo đường kính vùng ức chế (mm).
  • Should-have (Nên có): Tự động hóa giám sát nuôi cấy máu liên tục qua hệ thống cảm ứng huỳnh quang BacT/ALERT 3D; chuẩn hóa đường kính kháng sinh theo bảng CLSI hàng năm.
  • Could-have (Có thể có): Sử dụng hệ thống định danh bán tự động API 20E/20NE cho trực khuẩn Gram âm khó định danh.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Giải trình tự gen kháng thuốc bằng NGS hoặc phân tích proteomic MALDI-TOF.

Thiết kế hệ thống

Quy trình kỹ thuật vi sinh chuẩn hóa được thiết kế theo cấu trúc module khép kín từ khâu thu thập mẫu đến xuất báo cáo kháng sinh đồ:

Quy chuẩn công nghệ và vật tư sinh học sử dụng trong hệ thống:

  • Tiêu chuẩn phiên giải: CLSI M100-S25 (Clinical and Laboratory Standards Institute, 2015–2016).
  • Hệ thống nuôi cấy tự động: Chai cấy máu chuyên dụng BacT/ALERT (bioMérieux, Đức) tích hợp hạt hấp phụ kháng sinh.
  • Kit sinh hóa chuẩn: API 20E và API 20NE (bioMérieux, Pháp).
  • Môi trường nuôi cấy: Mueller-Hinton Agar (MHA), Kligler Iron Agar (KIA), Simmons Citrate, Mannitol Salt Agar (Chapman), Peptone Water (thử Indol), Thạch máu cừu 5%.
  • Bảo quản sinh học: Tủ âm sâu -80°C sử dụng môi trường bảo vệ Glycerol 15% (nồng độ đích 10%).

Methodology

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiến cứu kết hợp cắt ngang mô tả dịch tễ học vi sinh. Toàn bộ quy trình tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn kiểm soát chất lượng (QA/QC) với các chủng chuẩn đối chứng quốc tế (ATCC).

Tháng 12/2016: Thiết lập quy chuẩn & Thu thập mẫu đợt 1 (n = 70)
Tháng 01-03/2017: Định danh & Kháng sinh đồ liên tục (n = 167)
Tháng 04/2017: Cao điểm giám sát dịch tễ (n = 96)
Tháng 05/2017: Thu thập bổ sung (n = 28) & Tổng hợp dữ liệu phân tích

Biện pháp kiểm soát rủi ro phòng thí nghiệm:

  • Nhiễm chéo mẫu: Sử dụng tủ cấy an toàn sinh học cấp II (BSL-2), thao tác vô trùng tuyệt đối quanh đèn cồn.
  • Sai số nồng độ vi khuẩn: Kiểm chuẩn mật độ quang học đạt chuẩn McFarland 0.5 bằng máy đo độ đục hoặc so màu quang học.
  • Biến tính khoanh giấy kháng sinh: Bảo quản khoanh giấy ở -20°C, rã đông về nhiệt độ phòng 30 phút trước khi mở nắp chống ẩm.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xử lý mẫu và đánh giá đề kháng được thực hiện qua 4 giai đoạn logic. Dưới đây là thuật toán xử lý dữ liệu và phiên giải kháng sinh đồ được chuẩn hóa:

def classify_antibiotic_susceptibility(antibiotic_code: str, zone_diameter_mm: float) -> str:
    """
    Phiên giải mức độ nhạy cảm vi khuẩn theo tiêu chuẩn CLSI 2015-2016
    S: Sensitive (Nhạy cảm), I: Intermediate (Trung gian), R: Resistant (Đề kháng)
    """
    clsi_criteria = {
        "AMP": {"R_max": 13, "S_min": 17},      # Ampicillin (10 ug)
        "IMI": {"R_max": 19, "S_min": 23},      # Imipenem (10 ug)
        "CTX": {"R_max": 22, "S_min": 26},      # Cefotaxime (30 ug)
        "CRO": {"R_max": 19, "S_min": 23},      # Ceftriaxone (30 ug)
        "CAZ": {"R_max": 17, "S_min": 21},      # Ceftazidime (30 ug)
        "AK":  {"R_max": 14, "S_min": 17},      # Amikacin (30 ug)
        "GM":  {"R_max": 12, "S_min": 15},      # Gentamicin (10 ug)
        "CIP": {"R_max": 15, "S_min": 21},      # Ciprofloxacin (5 ug)
    }
    
    if antibiotic_code not in clsi_criteria:
        raise ValueError(f"Kháng sinh {antibiotic_code} chưa được định nghĩa trong bộ chuẩn.")
    
    limits = clsi_criteria[antibiotic_code]
    if zone_diameter_mm <= limits["R_max"]:
        return "R (Resistant)"
    elif zone_diameter_mm >= limits["S_min"]:
        return "S (Susceptible)"
    else:
        return "I (Intermediate)"

# Kiểm thử thực nghiệm cho chủng E. coli phân lập tại phòng Lab
sample_test = classify_antibiotic_susceptibility("IMI", 25.0)  # Đường kính 25mm
print(f"Kết quả phân loại Imipenem: {sample_test}")  # Output: S (Susceptible)

Quy trình phản ứng sinh hóa định danh trực khuẩn Gram âm đường ruột:

  • KIA: Khảo sát khả năng lên men Glucose (đáy vàng), Lactose (nghiêng vàng/đỏ) và sinh khí H2S (kết tủa đen FeS).
  • Voges-Proskauer (VP): Nhận diện Acetoin qua phức hợp đỏ với alpha-naphthol và Creatine trong môi trường Clark-Lubs.
  • Citrate Simmons: Chuyển màu chỉ thị Bromothymol Blue từ xanh lục sang xanh dương khi vi khuẩn sử dụng Citrate làm nguồn carbon duy nhất.

Testing và validation

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý tổng cộng 616 mẫu bệnh phẩm lâm sàng, phân lập thành công 361 chủng vi khuẩn gây bệnh (tỷ lệ dương tính đạt 58.60%).

Tổng số bệnh phẩm khảo sát: 616 mẫu

Phân bố theo nhóm tuổi ghi nhận tính chất lưỡng cực rõ nét:

  • Trẻ em <10 tuổi: 112 bệnh nhân (31.02%) – chịu tác động chính bởi các tác nhân đường hô hấp (S. pneumoniae, Hemophilus spp.).
  • Người cao tuổi >70 tuổi: 91 bệnh nhân (25.21%) và từ 50-70 tuổi: 73 bệnh nhân (20.22%) – tập trung các chủng đa kháng (E. coli, P. aeruginosa, A. baumannii).
  • Nhóm tuổi 10-29: 44 bệnh nhân (12.19%) và 30-49 tuổi: 41 bệnh nhân (11.36%).
Phân bố ca bệnh theo thời gian (12/2016 - 05/2017):
Tháng 12:  70 ca  [████████████████] 19.39%
Tháng 01:  52 ca  [████████████] 14.40%
Tháng 02:  51 ca  [████████████] 14.13%
Tháng 03:  64 ca  [███████████████] 17.70%
Tháng 04:  96 ca  [██████████████████████] 26.59% (Đỉnh dịch)
Tháng 05:  28 ca  [██████] 7.76%

Kết quả đạt được

Cơ cấu loài vi sinh vật phân lập từ 361 chủng cho thấy sự áp đảo của trực khuẩn Gram âm:

STT Loài vi khuẩn Số chủng (n) Tỷ lệ (%) Đặc điểm dịch tễ chính
1 Escherichia coli 103 28.53% Căn nguyên hàng đầu gây nhiễm khuẩn tiết niệu, tiêu hóa
2 Streptococcus pneumoniae 25 6.93% Chiếm ưu thế tuyệt đối ở nhóm bệnh nhi <10 tuổi
3 Acinetobacter baumannii 6 1.66% Tác nhân nhiễm trùng cơ hội tại phòng Hồi sức cấp cứu
4 Citrobacter spp. 5 1.39% Nhiễm khuẩn cơ hội ở bệnh nhân nằm viện kéo dài
5 Proteus mirabilis 4 1.11% Thường gặp trong sỏi thận và nhiễm trùng đường tiểu
6 Hemophilus spp. 2 0.56% Nhiễm trùng đường hô hấp cấp
7 Các vi khuẩn khác (S. aureus, P. aeruginosa, K. pneumoniae...) 216 59.82% Nhóm vi khuẩn bệnh viện hỗn hợp
-- Tổng cộng 361 100.0% --

Khảo sát chi tiết kháng sinh đồ trên 103 chủng Escherichia coli (chủng chiếm tỷ lệ cao nhất):

Phổ kháng thuốc của Escherichia coli (n = 103 chủng):
Ampicillin (AMP):        [████████████████████████████████████] 87.37% (R: 90)
Piperacillin (PIP):      [██████████████████████████████████] 84.47% (R: 87)
Cefotaxime (CTX):        [███████████████████████████] 67.00% (R: 69)
Doxycycline (DO):        [█████████████████████████] 63.11% (R: 65)
Cephalothin (CF):        [████████████████████████] 60.19% (R: 62)
Ceftriaxone (CRO):       [███████████████████████] 59.22% (R: 61)
Ceftazidime (CAZ):       [█████████████████] 43.69% (R: 45)
Chloramphenicol (C):     [█████████████████] 41.75% (R: 43)
Ciprofloxacin (CIP):     [███████████████] 38.83% (R: 40)
Gentamicin (GM):         [███████████████] 37.86% (R: 39)
Tobramycin (TOB):        [██████████████] 36.89% (R: 38)
Ofloxacin (OFX):         [██████████████] 35.92% (R: 37)
Amikacin (AK):           [██████] 14.56% (R: 15) -> Nhạy cảm 75.73%
Imipenem (IMI):          [█] 3.88% (R: 4) -> Nhạy cảm 94.17%
Metronidazole (MZ):      [████████████████████████████████████████] 98.06% (R: 101)

Kết quả kháng sinh đồ chỉ ra rằng:

  • Nhóm Beta-lactam thông thường và Cephalosporin thế hệ 1, 3 đã bị đề kháng ở mức báo động (tổng kháng toàn nhóm đạt 58.62%).
  • Kháng sinh nhóm Carbapenem (đại diện là Imipenem) duy trì hiệu lực vượt trội với tỷ lệ nhạy cảm đạt 94.17% (chỉ 3.88% kháng).
  • Nhóm Aminoglycoside (đặc biệt là Amikacin với 75.73% nhạy cảm, Gentamicin 60.19% nhạy cảm) và Quinolone (nhạy cảm 38.35%) vẫn giữ vai trò phối hợp phác đồ quan trọng.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các đóng góp chuyên môn và cập nhật dịch tễ vi sinh quan trọng:

  1. Dữ liệu thực nghiệm đa chiều: Cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình đề kháng kháng sinh tại trung tâm y tế tuyến cuối khu vực Đông Bắc Bộ trong giai đoạn giao thời 2016-2017.
  2. So sánh đối chuẩn dịch tễ học liên viện:
    • So với nghiên cứu của Nguyễn Văn Duy và cs (2016) tại chính BVĐK Trung ương Thái Nguyên, E. coli tiếp tục giữ vị trí số 1 (28.53% so với 25.48%), cho thấy sự ổn định của chủng gây bệnh chủ đạo.
    • So với nghiên cứu của Bùi Nghĩa Thịnh (2009) tại BV Cấp Cứu Trưng Vương TP.HCM (E. coli kháng Gentamicin 51.1%, Ceftriaxone 78.8%, Imipenem 20.0%), tỷ lệ kháng của E. coli trong nghiên cứu này thấp hơn đáng kể (Gentamicin 37.86%, Ceftriaxone 59.22%, Imipenem 3.88%), chứng minh sự khác biệt rõ rệt về áp lực chọn lọc kháng sinh giữa các vùng miền.
    • So với nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Ba và cs (2014) tại BV Hoàn Mỹ Đà Nẵng (nơi các Beta-lactam phổ rộng và Amikacin nhạy 100%), mức độ kháng thuốc tại Thái Nguyên cao hơn rõ rệt (Beta-lactam nhạy <40%, Amikacin nhạy 75.73%), phản ánh đặc thù bệnh nhân tuyến cuối thường có bệnh cảnh nặng và tiền sử điều trị phức tạp.
  3. Cơ sở cho liệu pháp xuống thang: Dữ liệu chứng minh Imipenem và Amikacin là "phòng tuyến cuối cùng" có thể tin cậy cho các ca sốc nhiễm trùng Gram âm nặng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình ứng dụng thực tiễn trong quản lý lâm sàng:

  • Cá thể hóa điều trị: Thiết lập kháng sinh đồ định danh trong vòng 24-48 giờ giúp bác sĩ điều trị chuyển đổi từ kháng sinh kinh nghiệm phổ rộng sang kháng sinh trúng đích, giảm độc tính trên gan, thận và giảm chi phí tiền thuốc cho người bệnh.
  • Chương trình Quản lý Kháng sinh (Antimicrobial Stewardship Program - ASP): Xây dựng danh mục kháng sinh hạn chế (Carbapenem, Colistin) cần hội chẩn vi sinh trước khi chỉ định.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (Cost-Benefit Analysis): Việc áp dụng kháng sinh đồ chuẩn giúp cắt giảm trung bình 3-5 ngày điều trị không cần thiết, giảm tỷ lệ tái nhập viện do thất bại điều trị, ước tính tiết kiệm hàng trăm triệu đồng mỗi năm cho ngân sách bảo hiểm y tế tại mỗi khoa trọng điểm.

Lộ trình triển khai khuyến nghị cho bệnh viện:

  • Giai đoạn 1 (Tháng 1-3): Tích hợp bảng mã hóa kết quả vi sinh tự động vào phần mềm quản lý bệnh viện (HIS/LIS).
  • Giai đoạn 2 (Tháng 4-6): Đào tạo định kỳ cho bác sĩ lâm sàng về diễn giải kháng sinh đồ và dược động học/dược lực học (PK/PD).
  • Giai đoạn 3 (Tháng 7-12): Thiết lập hệ thống cảnh báo sớm vi khuẩn đa kháng (MDRO surveillance).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được các mục tiêu đề ra, đề tài tồn tại một số hạn chế kỹ thuật cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế kỹ thuật: Phương pháp Kirby-Bauer mang tính chất bán định lượng, chưa xác định được giá trị nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) tuyệt đối để tối ưu hóa liều lượng theo chỉ số PK/PD (như AUC/MIC hoặc T>MIC).
  • Chưa khảo sát gen kháng thuốc: Chưa ứng dụng kỹ thuật PCR hoặc multiplex PCR để khuếch đại và phát hiện các gen kháng thuốc điển hình như blaCTX-M, blaKPC, blaNDM-1, hoặc mecA.
  • Hướng phát triển tương lai:
    • Triển khai hệ thống tự động VITEK-2 hoặc Phoenix để rút ngắn thời gian làm kháng sinh đồ xuống còn 8-12 giờ.
    • Ứng dụng công nghệ định danh khối phổ MALDI-TOF MS nhằm nâng cao độ chính xác định danh vi khuẩn trong vòng vài phút.
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm và phân tích tương quan giữa kiểu hình kháng thuốc với biến nạp Plasmid R và Transposon.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học / Vi sinh Y học: Nắm vững quy trình chuẩn từ phân lập, nhuộm Gram, định danh sinh hóa đến kỹ thuật kháng sinh đồ Kirby-Bauer theo chuẩn CLSI.
  • Kỹ thuật viên phòng xét nghiệm: Tiếp cận quy trình thao tác chuẩn (SOP) về nuôi cấy máu trên hệ thống BacT/ALERT và quy trình bảo quản chủng thuần ở -80°C với glycerol.
  • Bác sĩ lâm sàng & Dược sĩ bệnh viện: Sở hữu bộ số liệu thực chứng để xây dựng phác đồ kháng sinh kinh nghiệm sát thực tế, hạn chế nguy cơ thất bại điều trị.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học: Có nguồn tư liệu so sánh giá trị về sự dịch chuyển mô hình đề kháng vi sinh vật tại miền Bắc Việt Nam qua các giai đoạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình kháng sinh đồ Kirby-Bauer là gì?

Phòng xét nghiệm cần đạt chuẩn an toàn sinh học cấp II, trang bị tủ ấm 35-37°C, kính hiển vi quang học vật kính dầu X100, máy đo độ đục chuẩn McFarland 0.5, đĩa thạch Mueller-Hinton kiểm chuẩn độ dày 4mm, và bộ khoanh giấy kháng sinh còn hạn sử dụng được bảo quản ở -20°C.

2. Vì sao E. coli kháng Ampicillin lên tới 87.37% nhưng Imipenem chỉ kháng 3.88%?

E. coli mang plasmid sinh men Beta-lactamase kinh điển (như TEM-1) phá hủy vòng Beta-lactam của Ampicillin rất dễ dàng. Ngược lại, cấu trúc phân tử của Imipenem (thuộc nhóm Carbapenem) có tính bền vững rất cao trước phần lớn men Beta-lactamase và ESBL, chỉ bị vô hiệu hóa bởi các men Carbapenemase hiếm gặp hơn.

3. Tại sao tỷ lệ nhiễm khuẩn ở trẻ em <10 tuổi lại chiếm tỷ lệ cao nhất (31.02%) trong nghiên cứu?

Hệ thống miễn dịch của trẻ dưới 10 tuổi chưa hoàn thiện, cấu trúc biểu mô đường hô hấp nhạy cảm, kết hợp với mật độ bệnh nhi nội trú đông đúc tạo điều kiện thuận lợi cho các tác nhân như Streptococcus pneumoniaeHemophilus spp. phát tán mạnh mẽ.

4. Chi phí bảo quản chủng vi sinh vật ở -80°C so với phương pháp cấy truyền định kỳ như thế nào?

Bảo quản âm sâu -80°C với dung dịch Glycerol 10-15% có chi phí đầu tư thiết bị ban đầu cao hơn nhưng duy trì được tỷ lệ sống >95% của tế bào vi sinh vật trong 5-10 năm mà không làm biến đổi đặc tính di truyền hay áp lực chọn lọc kháng thuốc, tiết kiệm hơn 70% chi phí nhân công và hóa chất cấy truyền định kỳ.

5. Kháng sinh đồ khuếch tán khoanh giấy có thay thế hoàn toàn được kỹ thuật đo MIC không?

Không. Phương pháp khoanh giấy chỉ cho kết quả định tính/bán định lượng (S/I/R). Đối với các ca nhiễm khuẩn huyết nặng, viêm nội tâm mạc hoặc khi sử dụng kháng sinh có khoảng điều trị hẹp (như Vancomycin, Colistin), bác sĩ bắt buộc phải có giá trị MIC chính xác để tính toán liều nạp và liều duy trì tối ưu.


Kết luận

Đề tài khóa luận đã hoàn thành xuất sắc việc phân lập và định danh 361 chủng vi khuẩn gây bệnh từ 616 mẫu bệnh phẩm tại Bệnh viện Đa khoa Trung ương Thái Nguyên. Dữ liệu thực nghiệm xác định Escherichia coli là tác nhân gây nhiễm khuẩn hàng đầu (28.53%) với mức độ đề kháng nghiêm trọng trước các kháng sinh thông thường (Ampicillin kháng 87.37%, Cephalosporin thế hệ 3 kháng xấp xỉ 60%), nhưng vẫn duy trì độ nhạy cảm cao với Imipenem (94.17%) và Amikacin (75.73%). Công trình cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp hội đồng lâm sàng xây dựng chính sách sử dụng kháng sinh hợp lý, kiểm soát lây nhiễm chéo và nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân tại khu vực miền núi phía Bắc.