Khảo Sát Tỉ Lệ Rối Loạn Nhận Thức Ở Người Bệnh Trên 60 Tuổi Sau Phẫu Thuật Dưới Gây Mê Toàn Thân

Khảo sát tỉ lệ rối loạn nhận thức ở người bệnh trên 60 tuổi sau phẫu thuật dưới gây mê toàn thân, cung cấp thông tin quan trọng cho y học.

Chuyên ngành

Gây Mê Hồi Sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa và thuật ngữ

1.2. Rối loạn nhận thức

1.3. Rối loạn nhận thức sau mổ

1.4. Các thang điểm đánh giá trạng thái tâm thần kinh

1.5. Các yếu tố nguy cơ rối loạn nhận thức sau mổ

1.6. Trình độ học vấn

1.7. Phương pháp vô cảm, giảm đau

1.8. Thuốc sử dụng

1.9. Loại phẫu thuật

1.10. Biến chứng trong phẫu thuật

1.11. Hậu quả rối loạn nhận thức sau mổ

1.12. Phòng ngừa rối loạn nhận thức sau mổ

1.13. Điều trị rối loạn nhận thức sau mổ

1.14. Các rối loạn tâm thần kinh khác sau mổ

1.15. Sa sút trí tuệ

1.16. Tình hình nghiên cứu rối loạn nhận thức sau mổ trên thế giới và trong nước

1.16.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Dân số nghiên cứu

2.4. Dân số chọn mẫu

2.5. Phương pháp chọn mẫu

2.6. Tiêu chí nhận và tiêu chí loại

2.7. Phương pháp tiến hành

2.8. Cách tiến hành thu thập số liệu

2.9. Biến số nghiên cứu chính

2.10. Biến số kiểm soát

2.11. Biến số nền

2.12. Định nghĩa biến số theo các tiêu chí đánh giá

2.13. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu

2.14. Đặc điểm phẫu thuật

2.15. Đặc điểm của phương pháp vô cảm

2.16. Rối loạn nhận thức sau mổ

2.17. Phân tích và xử lý số liệu

2.18. Thống kê mô tả

2.19. Thống kê phân tích

2.20. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm liên quan người bệnh

3.3. Đặc điểm liên quan gây mê hồi sức

3.4. Đặc điểm liên quan phẫu thuật

3.5. Tỉ lệ rối loạn nhận thức sau mổ và mức độ rối loạn nhận thức

3.6. Các yếu tố nguy cơ của rối loạn nhận thức sau mổ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm liên quan người bệnh

4.3. Đặc điểm liên quan gây mê hồi sức

4.4. Đặc điểm liên quan phẫu thuật

4.5. Tỉ lệ rối loạn nhận thức sau mổ

4.6. Các yếu tố liên quan rối loạn nhận thức sau mổ

4.7. Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rối Loạn Nhận Thức Sau Phẫu Thuật Định Nghĩa

Rối loạn nhận thức sau phẫu thuật (POCD) là tình trạng suy giảm chức năng nhận thức sau phẫu thuật, ảnh hưởng đến trí nhớ, sự tập trung và khả năng giải quyết vấn đề. Tình trạng này có thể xuất hiện ngay sau phẫu thuật hoặc kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Rối loạn nhận thức sau phẫu thuật gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống, kéo dài thời gian nằm viện và tăng nguy cơ tử vong. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, trình độ học vấn thấp, bệnh nền và các biến chứng trong phẫu thuật. Theo nghiên cứu của Monk và cộng sự, tỉ lệ rối loạn nhận thức sau mổ ở người bệnh trên 60 tuổi là 41,4%, cao hơn so với các nhóm trẻ tuổi hơn. Việc hiểu rõ về POCD là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết về Rối Loạn Nhận Thức Sau Mổ

Rối loạn nhận thức sau mổ là một hội chứng đặc trưng bởi sự suy giảm nhiều chức năng cao cấp của vỏ não mà không có rối loạn ý thức, xảy ra sau phẫu thuật. Các triệu chứng này gây suy giảm và trở ngại đáng kể cho các hoạt động nghề nghiệp, xã hội và cả các hoạt động sống hàng ngày của người bệnh. Triệu chứng của rối loạn nhận thức sau mổ bao gồm: suy giảm trí nhớ, rối loạn định hướng, rối loạn ngôn ngữ, giảm khả năng trừu tượng… Cần phân biệt các rối loạn khác, không phải là rối loạn nhận thức như loạn thần, rối loạn cảm xúc, thay đổi nhân cách.

1.2. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Chức Năng Nhận Thức

Nhận thức là một thuật ngữ đề cập đến các quá trình liên quan đến việc đạt được kiến thức và hiểu biết. Các quá trình này bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ, phán đoán, đánh giá và giải quyết vấn đề. Nó còn liên quan đến sự chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, định hướng, khả năng lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch. Đây là những chức năng thần kinh cao cấp của não bộ. Đánh giá chức năng nhận thức trên lâm sàng dựa vào các dấu hiệu về trí nhớ, tri giác, chú ý, định hướng, tư duy.

II. Tỉ Lệ Rối Loạn Nhận Thức Sau Phẫu Thuật Con Số Báo Động

Tỉ lệ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật ở người lớn tuổi là một vấn đề đáng quan ngại. Các nghiên cứu cho thấy tỉ lệ này dao động từ 25% đến 70% tùy thuộc vào loại phẫu thuật và phương pháp đánh giá. Tỉ lệ này đặc biệt cao ở các phẫu thuật tim mạch và các phẫu thuật lớn khác. Khảo sát tỉ lệ mắc bệnh này giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về mức độ phổ biến của POCD và các yếu tố liên quan. Việc xác định chính xác tỉ lệ rối loạn nhận thức sau mổ là cơ sở để xây dựng các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Theo Trần Văn Quang (2020), tỉ lệ rối loạn nhận thức ở người bệnh 60 - 70 tuổi sau phẫu thuật cắt đại trực tràng dưới gây mê toàn thân là 60,8%.

2.1. Các Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Về Rối Loạn Nhận Thức

Nhiều nghiên cứu dịch tễ học đã được thực hiện để đánh giá tỉ lệ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật ở các nhóm đối tượng khác nhau. Các nghiên cứu này sử dụng các phương pháp đánh giá khác nhau, như MMSE và MoCA, để xác định mức độ suy giảm nhận thức. Kết quả cho thấy tỉ lệ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật có sự khác biệt đáng kể giữa các nghiên cứu, tùy thuộc vào phương pháp đánh giá, loại phẫu thuật và đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

2.2. Ảnh Hưởng Của Tuổi Tác Đến Tỉ Lệ Rối Loạn Nhận Thức

Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ quan trọng của rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn bị suy giảm nhận thức sau phẫu thuật so với người trẻ tuổi. Điều này có thể là do sự suy giảm chức năng não bộ liên quan đến tuổi tác, cũng như các bệnh lý nền thường gặp ở người lớn tuổi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỉ lệ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật tăng lên đáng kể ở người trên 60 tuổi.

III. Phương Pháp Đánh Giá Rối Loạn Nhận Thức MMSE MoCA

Việc đánh giá rối loạn nhận thức sau phẫu thuật là một bước quan trọng để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Các phương pháp đánh giá phổ biến bao gồm Mini-Mental State Examination (MMSE) và Montreal Cognitive Assessment (MoCA). MMSE là một công cụ đơn giản và nhanh chóng để đánh giá chức năng nhận thức tổng thể, trong khi MoCA nhạy hơn trong việc phát hiện các trường hợp suy giảm nhận thức nhẹ. Các test đánh giá nhận thức này giúp các bác sĩ xác định mức độ suy giảm nhận thức và đưa ra các quyết định điều trị phù hợp. Việc lựa chọn phương pháp đánh giá phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá và đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

3.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Thang Điểm MMSE

Thang điểm MMSE là một công cụ đơn giản và dễ sử dụng để đánh giá chức năng nhận thức tổng thể. MMSE có ưu điểm là nhanh chóng, dễ thực hiện và không đòi hỏi nhiều kỹ năng chuyên môn. Tuy nhiên, MMSE có hạn chế là ít nhạy cảm trong việc phát hiện các trường hợp suy giảm nhận thức nhẹ và có thể bị ảnh hưởng bởi trình độ học vấn của người bệnh.

3.2. Thang Điểm MoCA Công Cụ Đánh Giá Nhận Thức Chuyên Sâu

Thang điểm MoCA là một công cụ đánh giá nhận thức chuyên sâu hơn so với MMSE. MoCA có ưu điểm là nhạy cảm hơn trong việc phát hiện các trường hợp suy giảm nhận thức nhẹ và đánh giá được nhiều lĩnh vực nhận thức khác nhau. Tuy nhiên, MoCA có hạn chế là phức tạp hơn, đòi hỏi nhiều thời gian hơn để thực hiện và cần có người được đào tạo chuyên môn để đánh giá.

3.3. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Nhận Thức Trước Phẫu Thuật

Đánh giá nhận thức trước phẫu thuật có vai trò quan trọng trong việc xác định nguy cơ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Việc đánh giá trước phẫu thuật giúp các bác sĩ có được thông tin về mức độ nhận thức nền của người bệnh, từ đó có thể so sánh với kết quả đánh giá sau phẫu thuật để phát hiện các trường hợp suy giảm nhận thức. Đánh giá trước phẫu thuật cũng giúp các bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và can thiệp phù hợp.

IV. Gây Mê Toàn Thân Ảnh Hưởng Đến Nhận Thức Sự Thật

Gây mê toàn thân là một yếu tố có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức sau phẫu thuật. Các nghiên cứu cho thấy rằng một số loại thuốc gây mê có thể gây ra suy giảm nhận thức tạm thời hoặc kéo dài. Ảnh hưởng của gây mê lên não bộ có thể là do tác động trực tiếp của thuốc lên các tế bào thần kinh hoặc do các yếu tố gián tiếp như giảm oxy não hoặc viêm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các trường hợp gây mê đều dẫn đến suy giảm nhận thức và các yếu tố khác như tuổi tác, bệnh nền cũng đóng vai trò quan trọng. Việc lựa chọn phương pháp gây mê toàn thân ở người cao tuổi cần được cân nhắc kỹ lưỡng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng thần kinh sau phẫu thuật.

4.1. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Gây Mê Lên Chức Năng Nhận Thức

Một số loại thuốc gây mê có thể gây ra các tác dụng phụ lên chức năng nhận thức, như suy giảm trí nhớ, giảm sự tập trung và rối loạn định hướng. Các tác dụng phụ này có thể là tạm thời hoặc kéo dài, tùy thuộc vào loại thuốc, liều lượng và đặc điểm của người bệnh. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số loại thuốc gây mê có thể gây ra sự thay đổi trong hoạt động của não bộ, dẫn đến suy giảm nhận thức.

4.2. Cơ Chế Ảnh Hưởng Của Gây Mê Đến Não Bộ

Cơ chế ảnh hưởng của gây mê đến não bộ vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, có một số giả thuyết cho rằng thuốc gây mê có thể tác động trực tiếp lên các tế bào thần kinh, gây ra sự thay đổi trong hoạt động điện của não bộ. Ngoài ra, gây mê cũng có thể gây ra các yếu tố gián tiếp như giảm oxy não, viêm và stress, có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức.

4.3. Các Phương Pháp Gây Mê An Toàn Cho Người Cao Tuổi

Việc lựa chọn phương pháp gây mê an toàn cho người cao tuổi là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Các phương pháp gây mê an toàn bao gồm sử dụng các loại thuốc gây mê có tác dụng phụ ít hơn, giảm liều lượng thuốc gây mê, duy trì huyết áp ổn định và đảm bảo cung cấp đủ oxy cho não bộ. Ngoài ra, việc theo dõi sát sao chức năng nhận thức của người bệnh trong và sau phẫu thuật cũng rất quan trọng.

V. Yếu Tố Nguy Cơ Rối Loạn Nhận Thức Cách Phòng Ngừa

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Tuổi cao, trình độ học vấn thấp, bệnh nền (như tim mạch, tiểu đường), tiền sử đột quỵ, và các biến chứng trong phẫu thuật là những yếu tố nguy cơ đã được xác định. Việc xác định các yếu tố nguy cơ rối loạn nhận thức giúp các bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Phòng ngừa rối loạn nhận thức sau mổ bao gồm tối ưu hóa sức khỏe trước phẫu thuật, lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp, và theo dõi sát sao chức năng nhận thức sau phẫu thuật. Theo nghiên cứu của Huỳnh Thị Thanh Tú và cộng sự, các yếu tố có liên quan đến suy giảm nhận thức gồm tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, hoàn cảnh sống, kinh tế và BMI.

5.1. Các Bệnh Lý Nền Ảnh Hưởng Đến Chức Năng Nhận Thức

Một số bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và làm tăng nguy cơ rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Các bệnh lý nền thường gặp bao gồm bệnh tim mạch, tiểu đường, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính và bệnh thận mãn tính. Các bệnh lý này có thể gây ra sự suy giảm chức năng não bộ, làm cho người bệnh dễ bị rối loạn nhận thức sau phẫu thuật.

5.2. Vai Trò Của Dinh Dưỡng và Vận Động Trong Phòng Ngừa

Dinh dưỡng và vận động đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng nhận thức và phòng ngừa rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Một chế độ ăn uống lành mạnh, giàu vitamin và khoáng chất, có thể giúp bảo vệ não bộ khỏi tổn thương. Vận động thường xuyên cũng có thể giúp cải thiện lưu lượng máu đến não bộ và tăng cường chức năng nhận thức.

5.3. Các Biện Pháp Can Thiệp Sớm Để Phục Hồi Nhận Thức

Các biện pháp can thiệp sớm có thể giúp phục hồi chức năng nhận thức sau phẫu thuật. Các biện pháp can thiệp bao gồm tập luyện trí nhớ, tập trung và giải quyết vấn đề. Ngoài ra, việc tạo môi trường sống thoải mái, giảm stress và khuyến khích người bệnh tham gia các hoạt động xã hội cũng có thể giúp cải thiện chức năng nhận thức.

VI. Điều Trị Rối Loạn Nhận Thức Sau Mổ Cập Nhật Mới Nhất

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị rối loạn nhận thức sau mổ đặc hiệu. Các biện pháp điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Phục hồi chức năng nhận thức thông qua các bài tập trí nhớ và tập trung có thể giúp cải thiện chức năng nhận thức. Chăm sóc sau phẫu thuật cho người cao tuổi cần được chú trọng để giảm thiểu các yếu tố nguy cơ và hỗ trợ phục hồi. Các nghiên cứu mới nhất đang tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, như sử dụng thuốc hoặc các biện pháp can thiệp não bộ.

6.1. Các Phương Pháp Phục Hồi Chức Năng Nhận Thức

Các phương pháp phục hồi chức năng nhận thức bao gồm tập luyện trí nhớ, tập trung và giải quyết vấn đề. Các bài tập này có thể được thực hiện dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia phục hồi chức năng hoặc tại nhà. Mục tiêu của các bài tập này là cải thiện khả năng ghi nhớ, tập trung và giải quyết vấn đề của người bệnh.

6.2. Vai Trò Của Gia Đình Trong Chăm Sóc Bệnh Nhân

Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Gia đình có thể giúp người bệnh thực hiện các bài tập phục hồi chức năng, tạo môi trường sống thoải mái và hỗ trợ người bệnh tham gia các hoạt động xã hội. Ngoài ra, gia đình cũng có thể giúp người bệnh đối phó với các triệu chứng như lo âu, trầm cảm và mất ngủ.

6.3. Nghiên Cứu Mới Về Điều Trị Rối Loạn Nhận Thức

Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Các phương pháp điều trị mới bao gồm sử dụng thuốc, các biện pháp can thiệp não bộ và các liệu pháp tâm lý. Mục tiêu của các nghiên cứu này là tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả hơn để cải thiện chức năng nhận thức và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn nhận thức sau mổ là một trạng thái với đặc điểm giảm sự tập trung, giảm trí nhớ và lú lẫn có thể xuất hiện từ ngày đầu tiên đến vài tháng sau mổ, hoặc có thể xuất hiện muộn hơn nữa[7]. Rối loạn nhận thức sau mổ xảy ra với tỉ lệ rất cao từ 50 - 70% ở phẫu thuật tim trong tuần đầu và 25 - 41% ở người bệnh sau phẫu thuật ngoài tim[28]. Rối loạn nhận thức sau mổ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đến chất lượng hồi phục sau phẫu thuật, kéo dài thời gian nằm viện, giảm chất lượng cuộc sống, tăng chi phí chăm sóc y tế và làm tăng nguy cơ tử vong sau phẫu thuật[49]. Hơn nữa, rối loạn nhận thức sau mổ còn làm tăng nguy cơ mất việc làm, tăng gánh nặng cho gia đình và xã hội[64].

Các yếu tố nguy cơ của rối loạn nhận thức gồm: tuổi cao, trình độ học vấn thấp, phân độ ASA cao, có bệnh nền, thiếu máu, truyền máu trong mổ,…Trong đó tuổi là yếu tố nguy cơ quan trọng, đặc biệt là ở người trên 60 tuổi trải qua phẫu thuật dưới gây mê toàn thân. Monk và cộng sự[49] ghi nhận tỉ lệ rối loạn nhận thức sau mổ ở người bệnh trên 60 tuổi là 41,4%, cao hơn so với các nhóm trẻ tuổi hơn, lần lượt là 36,6% ở người trẻ và 30,4% ở tuổi trung niên. Trong nghiên cứu của Johnson và cộng sự[40], thực hiện trên người bệnh trung niên từ 40 - 60 tuổi, thấy rằng tỉ lệ rối loạn nhận thức thấp hơn nhóm trên 60 tuổi ở nghiên cứu trước của họ. Moller và cộng sự ghi nhận tỉ lệ rối loạn nhận thức sau mổ của người bệnh trên 60 tuổi là 25,8%, đồng thời tìm thấy mối liên quan giữa rối loạn nhận thức và thời gian gây mê, biến chứng sau mổ…[48].

Ở Việt Nam, năm 2016, Trần Ngọc Trung và cộng sự[13] nhận thấy giảm oxy não kéo dài trong mổ có nguy cơ bị rối loạn nhận thức sau mổ cao gấp 3,45 lần so với nhóm không giảm oxy não kéo dài trong mổ. Năm 2020, Trần Văn Quang[14] đã tìm thấy tỉ lệ rối loạn nhận thức ở người bệnh 60 - 70 tuổi, sau phẫu thuật cắt đại trực tràng dưới gây mê toàn thân là 60,8% và hạ thân nhiệt là yếu tố nguy cơ độc lập của rối loạn nhận thức sau mổ. Hiện nay, với xu hướng già hóa dân số, tỉ lệ người lớn tuổi ngày càng tăng cao. Do đó, các phẫu thuật trên người lớn tuổi cũng gia tăng đáng kể.

Tại Mỹ, dân số già chiếm gần 1/8 dân số, nhưng lại chiếm hơn 1/3 các cuộc phẫu thuật[40]. Mà rối loạn. 2 nhận thức sau mổ xảy ra khá cao, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Rối loạn nhận thức sau mổ gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, nhưng chưa có phương pháp điều trị hiệu quả, nên cách tốt nhất là phòng ngừa và phát hiện sớm.

Tuy nhiên hiện nay nước ta chưa có nhiều nghiên cứu về vấn đề này. Cùng với mong muốn hỗ trợ chăm sóc người cao tuổi, đánh giá nguy cơ và thông tin cho người bệnh trước phẫu thuật. Đồng thời giúp bác sĩ lâm sàng có các biện pháp dự phòng và phát hiện sớm rối loạn nhận thức sau mổ nhằm tránh các hậu quả xấu do rối loạn nhận thức gây ra trên nhóm đối tượng này. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Khảo sát tỉ lệ rối loạn nhận thức ở người bệnh trên 60 tuổi sau phẫu thuật dưới gây mê toàn thân” để nhằm mục đích trả lời câu hỏi: Tỉ lệ rối loạn nhận thức ở người bệnh trên 60 tuổi sau phẫu thuật dưới gây mê toàn thân là bao nhiêu?.

3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Xác định tỉ lệ rối loạn nhận thức ở người bệnh trên 60 tuổi trải qua phẫu thuật dưới gây mê toàn thân tại thời điểm ngày thứ 2 sau mổ theo thang điểm MMSE. Đánh giá một số yếu tố liên quan rối loạn nhận thức sau mổ. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Định nghĩa và thuật ngữ 1. Nhận thức Nhận thức là một thuật ngữ đề cập đến các quá trình liên quan đến việc đạt được kiến thức và hiểu biết. Các quá trình này bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ, phán đoán, đánh giá và giải quyết vấn đề[67]. Nó còn liên quan đến sự chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, định hướng, khả năng lập kế hoạch, thực hiện kế hoạch[8].

Đây là những chức năng thần kinh cao cấp của não bộ. Đánh giá chức năng nhận thức trên lâm sàng dựa vào các dấu hiệu về trí nhớ, tri giác, chú ý, định hướng, tư duy. Trí nhớ bao gồm quá trình ghi nhận thông tin mới, lưu giữ thông tin và khôi phục thông tin. Chú ý là khả năng tập trung các hoạt động tâm thần về một đối tượng, sự vật, sự việc cụ thể nào đó.

Đánh giá sự chú ý dựa trên độ tập trung chú ý, duy trì chú ý và di chuyển chú ý. Định hướng là khả năng xác định về thời gian, không gian, môi trường xung quanh và bản thân. Rối loạn nhận thức Rối loạn nhận thức biểu hiện lâm sàng là một sự suy giảm chức năng nhận thức rõ rệt và có một sự thay đổi nhận thức so với mức độ trước đó[2]. Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng rối loạn nhận thức tỉ lệ thuận với tuổi.

Tuổi càng cao thì tỉ lệ rối loạn nhận thức càng cao[3], [16], [49]. Huỳnh Thị Thanh Tú và cộng sự[3] ghi nhận các yếu tố có liên quan đến suy giảm nhận thức gồm tuổi, tình trạng hôn nhân, trình độ học vấn, hoàn cảnh sống, kinh tế và BMI đều có liên quan có ý nghĩa thống kê với tình hình suy giảm nhận thức (p < 0,05). Tỉ lệ suy giảm nhận thức cao hơn ở người hút thuốc lá, uống rượu bia, tuy vậy sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê. 5 Năm 2010, Tống Mai Trang và Vũ Anh Nhị[12] thực hiện nghiên cứu đánh giá chức năng nhận thức ở 129 người bệnh lớn tuổi, mắc bệnh đái tháo đường thấy rằng: đái tháo đường là một yếu tố nguy cơ của rối loạn nhận thức, ngoài ra còn có học vấn, giới tính, tuổi.

Năm 2018, kết quả nghiên cứu của Lê Cẩm Tú và cộng sự[4] cho thấy mối liên quan giữa suy giảm nhận thức với tuổi, tình trạng hôn nhân, phân suất tống máu thất trái < 40% và ghi nhận: tỉ lệ suy giảm nhận thức ở người bệnh suy tim khá cao, chiếm 59,6%. Như vậy, theo như các nghiên cứu trước đây, có rất nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến rối loạn nhận thức. Rối loạn nhận thức sau mổ 1. Định nghĩa Rối loạn nhận thức sau mổ là một hội chứng đặc trưng bởi sự suy giảm nhiều chức năng cao cấp của vỏ não mà không có rối loạn ý thức, xảy ra sau phẫu thuật.

Các triệu chứng này gây suy giảm và trở ngại đáng kể cho các hoạt động nghề nghiệp, xã hội và cả các hoạt động sống hàng ngày của người bệnh[17], [20]. Triệu chứng của rối loạn nhận thức sau mổ bao gồm: suy giảm trí nhớ, rối loạn định hướng, rối loạn ngôn ngữ, giảm khả năng trừu tượng… Cần phân biệt các rối loạn khác, không phải là rối loạn nhận thức như loạn thần, rối loạn cảm xúc, thay đổi nhân cách. Rối loạn nhận thức sau mổ có thể ảnh hưởng đến người bệnh ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến hơn ở người lớn tuổi. Chẩn đoán Hiện nay rối loạn nhận thức sau mổ chưa có tiêu chuẩn chẩn đoán rõ ràng.

Do đó, rối loạn nhận thức sau mổ được phát hiện dựa trên những thay đổi giữa điểm số của các bài kiểm tra chức năng tâm thần kinh, đánh giá một loạt các lĩnh vực nhận thức trước và sau phẫu thuật[48], [57]. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn nhận thức sau mổ vẫn chưa rõ ràng vì chưa xác định rõ mức nhận thức nền, cũng như thiếu các. 6 nhóm chứng trong hầu hết các nghiên cứu. Hơn nữa, còn nhiều hạn chế về phương pháp chẩn đoán, không đồng nhất trong loại và số lượng thang điểm đánh giá, tiêu chuẩn hay định nghĩa về rối loạn nhận thức, cũng như thời gian thực hiện đánh giá.

Vì vậy quản lý rối loạn nhận thức sau mổ còn gặp nhiều khó khăn. Trên lâm sàng còn nhiều bàn cãi về rối loạn nhận thức sau mổ, do đó đã thúc đẩy các nghiên cứu về vấn đề này. Các nghiên cứu đã sử dụng rất nhiều thang điểm đánh giá tâm thần kinh để đánh giá rối loạn nhận thức sau mổ. Rối loạn nhận thức sau mổ có thể xảy ra sớm trong vòng 7 ngày sau mổ, hoặc dài hơn trong vòng 3 tháng[27], [48] hay lâu hơn nữa, có thể sau 7,5 năm[29].

Nguyên nhân Hiện nay, nguyên nhân chính xác dẫn đến suy giảm nhận thức sau mổ vẫn chưa được biết rõ[27], [57]. Nó có thể do kết hợp nhiều yếu tố gây ra[18]. Hầu hết phẫu thuật đều cần gây mê và người bệnh chịu cuộc phẫu thuật thường có các stress liên quan đến tình trạng bệnh và phẫu thuật. Những yếu tố trên đều có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhận thức sau mổ.

Sau phẫu thuật quá trình viêm hay căng thẳng cũng liên quan đến nhận thức. Có nhiều nghiên cứu nhận thấy rằng các cytokine tiền viêm như Interleukin-1β (IL-1β) có liên quan đến rối loạn nhận thức[35]. Một thử nghiệm trên chuột ghi nhận rằng tăng biểu hiện IL-1β ở vùng đồi thị của chuột trải qua phẫu thuật ít xâm lấn có liên quan đến sự suy giảm nhận thức, chứng tỏ quan điểm rằng viêm thần kinh do phẫu thuật có thể dẫn đến suy giảm nhận thức[56]. Năm 2021, Yujuan Li và cộng sự[46] ghi nhận nồng độ Interleukin-6 một giờ sau rạch da là yếu tố nguy cơ độc lập của rối loạn nhận thức sau mổ (OR = 1,04; KTC 95%(1,01 – 1,07), p = 0,007).

Năm 2019, Wang và cộng sự[69] thực hiện nghiên cứu ở 126 người bệnh lớn tuổi trải qua phẫu thuật chương trình gãy xương chậu dưới gây mê toàn thân. Đánh giá mối liên quan giữa mức độ cortisol trong huyết tương và mức độ biểu hiện của glucocorticoid và FK506 protein liên kết 51 (FKBP51) trong bạch cầu liên quan đến rối loạn nhận thức tại thời điểm 1 ngày trước phẫu thuật và 7 ngày sau phẫu thuật. 7 Tỉ lệ rối loạn nhận thức ở những người tham gia là 28,3% vào 1 tuần sau phẫu thuật. Người bệnh rối loạn nhận thức sau mổ có cortisol và mức FKBP51 cao hơn đáng kể và so với người bệnh không có rối loạn nhận thức (P < 0,05).

Và điểm VAS sau 12 giờ phẫu thuật cũng cao hơn ở người bệnh không có rối loạn nhận thức sau mổ (P < 0,05).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Khảo Sát Tỉ Lệ Rối Loạn Nhận Thức Ở Người Bệnh Trên 60 Tuổi Sau Phẫu Thuật Dưới Gây Mê Toàn Thân cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng rối loạn nhận thức ở người cao tuổi sau khi trải qua phẫu thuật. Nghiên cứu này không chỉ chỉ ra tỉ lệ mắc phải rối loạn nhận thức mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng này, từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế có cái nhìn rõ hơn về cách chăm sóc bệnh nhân cao tuổi. Những thông tin này rất hữu ích cho việc cải thiện quy trình chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân trong giai đoạn hồi phục.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần ở người cao tuổi, bạn có thể tham khảo tài liệu Tóm tắt luận án tiến sĩ y học nghiên cứu trầm cảm và đánh giá kết quả can thiệp cộng đồng phòng chống trầm cảm ở người cao tuổi tại thành phố quảng ngãi, nơi nghiên cứu về trầm cảm và các biện pháp can thiệp hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tuân thủ quy trình chăm sóc vết mổ sạch của điều dưỡng hộ sinh tại các khoa ngoại sản bệnh viện đa khoa tây ninh năm 2022 và một số yếu tố ảnh hưởng cũng cung cấp thông tin quan trọng về quy trình chăm sóc bệnh nhân sau phẫu thuật, giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe và chăm sóc người cao tuổi.