Tổng quan nghiên cứu

Việc áp dụng phương pháp đơn ngữ hay song ngữ trong giảng dạy tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL) luôn là chủ đề gây tranh luận sâu sắc trong giới học thuật và thực tiễn giáo dục. Tại Việt Nam, nhiều định hướng chuyên môn yêu cầu giáo viên tối đa hóa việc sử dụng 100% tiếng Anh trên lớp, tạo ra áp lực tâm lý không nhỏ cho học sinh ở các khu vực ngoại thành hoặc nông thôn. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp Dạy học Tiếng Anh mang tên "Students’ Attitudes Towards Using Mother Tongue In EFL Classrooms: A Survey Study At Tien Lang High School, Hai Phong" của tác giả Đinh Thị Xuyến (Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội) được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán này.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là khảo sát thái độ thực tế của học sinh trung học phổ thông đối với việc giáo viên và bản thân học sinh sử dụng tiếng Việt (L1) trong giờ học tiếng Anh (L2), xác định các tình huống học tập cụ thể cần đến tiếng mẹ đẻ và phân tích sự khác biệt về quan điểm giữa nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh yếu. Nghiên cứu được triển khai tại trường THPT Tiên Lãng, thành phố Hải Phòng trên quy mô khảo sát 91 học sinh lớp 11 thuộc hai lớp 11B2 và 11B8 trong năm học 2014–2015.

Ý nghĩa của đề tài thể hiện qua việc cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác: 65% học sinh ủng hộ giáo viên sử dụng tiếng Việt và 65,9% ủng hộ học sinh dùng tiếng Việt ở mức độ hợp lý. Kết quả này giúp các nhà quản lý giáo dục và giáo viên THPT điều chỉnh phương pháp sư phạm, tránh áp đặt máy móc mô hình đơn ngữ, từ đó giảm thiểu lo âu ngôn ngữ và nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức cho người học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng đối thoại giữa hai trường phái tiếp cận ngôn ngữ chính: Tiếp cận đơn ngữ (Monolingual Approach) và Tiếp cận song ngữ (Bilingual Approach).

  • Tiếp cận đơn ngữ dựa trên Thuyết thụ đắc ngôn ngữ tự nhiên của Stephen Krashen (1981, 1995), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối đa hóa lượng ngữ lưu đầu vào (Input Hypothesis) bằng tiếng mục tiêu và cảnh báo việc dùng tiếng mẹ đẻ sẽ tước đi cơ hội rèn luyện giao tiếp của học sinh.
  • Ngược lại, Tiếp cận song ngữ khởi xướng bởi Carl Dodson (1967) và phát triển qua các công trình của Atkinson (1987), Cook (2001), Prodromou (2002) chứng minh rằng tiếng mẹ đẻ là một công cụ hỗ trợ tư duy (socio-cognitive tool) và là chiếc cầu nối ngôn ngữ thiết yếu.

Các khái niệm chính được vận dụng bao gồm:

  • Khái niệm "thái độ ngôn ngữ" theo mô hình 3 thành phần của Wenden (1991) gồm nhận thức (cognitive), cảm xúc (affective), và hành vi (behavioral).
  • Hiện tượng chuyển mã sư phạm (pedagogical code-switching).
  • Trạng thái lo âu ngôn ngữ (language anxiety) trong lớp học ngoại ngữ.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính (mixed-methods) nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ giá trị cao của dữ liệu:

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên để khảo sát 91 học sinh khối 11 tại THPT Tiên Lãng. Đối với phân tích so sánh chuyên sâu, tác giả chia mẫu thành 2 phân tầng dựa trên điểm thi học kỳ: nhóm học sinh giỏi gồm 24 em (điểm tổng kết trên 8,0) và nhóm học sinh trung bình – yếu gồm 29 em (điểm dưới 5,5). Tiếp đó, 10 học sinh (5 học sinh giỏi và 5 học sinh yếu) được chọn phỏng vấn bán cấu trúc theo phương pháp chọn mẫu phân tầng (stratified sampling).
  • Công cụ thu thập: Bảng hỏi Likert 5 mức độ gồm 34 biến quan sát được chuyển ngữ sang tiếng Việt, đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha là 0,71. Quy trình thử nghiệm (pilot study) được tiến hành trước với thời lượng 15–20 phút để chuẩn hóa bảng hỏi. Dữ liệu phỏng vấn sâu được ghi âm và mã hóa định tính.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS để tính toán thống kê mô tả (Mean, Mode, Độ lệch chuẩn SD) và kiểm định phi tham số Mann-Whitney U test với mức ý nghĩa alpha = 0,05 để đối chiếu sự khác biệt giữa hai nhóm trình độ khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn (kiểm định Shapiro-Wilk p < 0,05).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt:

  1. Thái độ tích cực với việc giáo viên sử dụng tiếng Việt: Có tới 65% học sinh hoàn toàn ủng hộ giáo viên dùng tiếng mẹ đẻ trong giờ học, 21% giữ thái độ trung lập và chỉ 14% phản đối. Về tần suất kỳ vọng, 72,5% học sinh cho rằng giáo viên chỉ nên "thỉnh thoảng" (sometimes) sử dụng tiếng Việt, trong khi chỉ 2,2% yêu cầu "không bao giờ dùng".
  2. Sự đồng thuận về việc học sinh sử dụng tiếng Việt: 65,9% học sinh mong muốn được phép sử dụng tiếng Việt khi cần thiết trong lớp học, 19,8% trung lập và 14,3% không đồng ý. Đa số học sinh (72,5%) đề xuất sử dụng tiếng Việt ở mức độ vừa phải để không làm giảm thời lượng luyện tập khẩu ngữ tiếng Anh.
  3. Các động lực và tình huống ưu tiên sử dụng tiếng mẹ đẻ: 71,4% học sinh cảm thấy thoải mái hơn và 65% cảm thấy có thêm động lực học tập khi giáo viên giải thích bằng tiếng Việt. Về mặt sư phạm, việc dùng tiếng Việt nhận được sự ủng hộ áp đảo trong các hoạt động: giải thích từ vựng và khái niệm trừu tượng (91,2% - 93,4%), so sánh cấu trúc ngữ pháp Anh - Việt (83,5%) và hỗ trợ hoạt động thảo luận nhóm, dịch thuật (82,4%).
  4. Sự khác biệt theo trình độ năng lực ngoại ngữ: Kiểm định Mann-Whitney U test chỉ ra sự phân hóa có ý nghĩa thống kê giữa nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh yếu ở các khía cạnh: động lực tâm lý (Z = -2,376; p = 0,017), nhu cầu giảm lo âu do hạn chế vốn từ (Z = -4,86; p < 0,001), và tình huống hướng dẫn nhiệm vụ khó (Z = -2,010; p = 0,044).

Thảo luận kết quả

Khi biểu diễn dữ liệu phân bố tần suất dưới dạng biểu đồ cột và bảng tổng hợp xu hướng trung tâm, bức tranh thái độ của học sinh hiện lên rất rõ ràng. Học sinh không hề mong muốn biến lớp học tiếng Anh thành lớp học thuần tiếng Việt, mà coi tiếng Việt là công cụ hỗ trợ tâm lý và nhận thức đúng lúc. Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy khi giáo viên sử dụng 100% tiếng Anh cho những kiến thức ngữ pháp phức tạp, học sinh yếu dễ rơi vào trạng thái "ngồi im, không hiểu gì và bắt đầu mơ màng".

Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu quốc tế của Prodromou (2002) tại Hy Lạp, Tang (2002) tại Trung Quốc và Al-Nofaie (2010) tại Ả Rập Xê Út, khẳng định vai trò tích cực có giới hạn của tiếng mẹ đẻ. Đồng thời, nghiên cứu phản biện lại quan điểm bài trừ tiếng mẹ đẻ cực đoan của Nazary (2008), chỉ ra rằng trong môi trường EFL tại các trường phổ thông không chuyên ở Việt Nam, việc loại bỏ hoàn toàn tiếng Việt là thiếu thực tế và phản tác dụng sư phạm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực nghiệm, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tiếng mẹ đẻ trong giảng dạy tiếng Anh:

  • Thiết lập nguyên tắc sử dụng tiếng Việt có mục đích và định lượng: Giáo viên cần chủ động khống chế thời lượng tiếng Việt dưới mức 20–30% tổng thời lượng tiết học, dành 70–80% thời gian cho việc tiếp xúc và thực hành tiếng Anh. Tiếng Việt chỉ nên dùng cho 3 tình huống then chốt: giải thích khái niệm ngữ pháp phức tạp, hướng dẫn bài tập đa bước khó hiểu và kiểm tra độ hiểu bài của học sinh yếu.
  • Đổi mới phương pháp phân hóa học sinh trong lớp học: Tổ chức các hoạt động nhóm kết hợp giữa học sinh khá giỏi và học sinh yếu. Cho phép học sinh sử dụng tiếng Việt ngắn gọn trong giai đoạn thảo luận phân công nhiệm vụ nội bộ (chiếm khoảng 2–3 phút đầu), sau đó bắt buộc báo cáo sản phẩm hoàn toàn bằng tiếng Anh.
  • Tăng cường bồi dưỡng năng lực quản lý ngôn ngữ lớp học cho giáo viên: Ban giám hiệu nhà trường và Tổ bộ môn Ngoại ngữ cần tổ chức các chuyên đề sinh hoạt chuyên môn định kỳ hàng kỳ, tập huấn kỹ thuật chuyển mã sư phạm linh hoạt, tránh tình trạng lạm dụng dịch thô toàn bài khiến học sinh ỷ lại.
  • Điều chỉnh tiêu chí đánh giá giờ dạy của cán bộ quản lý giáo dục: Các cấp quản lý tại Sở và Phòng Giáo dục và Đào tạo cần loại bỏ định kiến trừ điểm giáo viên khi có sử dụng tiếng Việt trong tiết thao giảng, thay vào đó đánh giá dựa trên mức độ tương tác và hiệu quả tiếp thu thực tế của học sinh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giàu giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:

  • Giáo viên tiếng Anh cấp THCS và THPT: Nắm bắt tâm lý học sinh, biết cách ứng dụng tiếng mẹ đẻ một cách khoa học để giải tỏa áp lực cho học sinh yếu mà vẫn duy trì môi trường giao tiếp ngoại ngữ hiệu quả.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên bộ môn: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng các văn bản chỉ đạo chuyên môn, khung đánh giá tiết dạy phù hợp với đặc thù từng vùng miền thay vì áp đặt tiêu chuẩn cứng nhắc.
  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo mô hình nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính chuẩn mực, cách thiết kế bảng hỏi Likert, quy trình xử lý dữ liệu SPSS với kiểm định Mann-Whitney U test.
  • Các nhà nghiên cứu giáo dục ngôn ngữ: Mở rộng hướng nghiên cứu về tâm lý người học, rào cản ngôn ngữ và giải pháp nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ tại các địa bàn ngoại thành và nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

Việc sử dụng tiếng Việt trong giờ tiếng Anh có làm giảm năng lực giao tiếp của học sinh không?

Không, nếu được kiểm soát ở mức độ hợp lý (thỉnh thoảng). Dữ liệu nghiên cứu chứng minh 72,5% học sinh chỉ muốn giáo viên dùng tiếng Việt cho các nội dung khó. Việc này giúp tiết kiệm thời gian giải thích lý thuyết để dành phần lớn thời lượng cho học sinh luyện tập giao tiếp thực tế.

Học sinh giỏi và học sinh yếu có quan điểm khác nhau như thế nào về việc dùng tiếng mẹ đẻ?

Cả hai nhóm đều ủng hộ dùng tiếng Việt nhưng có sự khác biệt rõ rệt về mục đích. Học sinh yếu cần tiếng Việt để giải tỏa tâm lý lo âu và hiểu bài (Z = -4,86; p < 0,001), trong khi học sinh giỏi chủ yếu ủng hộ dùng tiếng Việt khi nghe các chỉ dẫn nhiệm vụ phức tạp (p = 0,044).

Khi nào giáo viên nên tuyệt đối tránh dùng tiếng Việt?

Giáo viên nên tránh dùng tiếng Việt trong các tình huống giao tiếp lớp học quen thuộc hàng ngày như chào hỏi, điểm danh, khen ngợi, hướng dẫn các trò chơi khởi động đơn giản hoặc khi giới thiệu những từ vựng cụ thể có thể minh họa trực tiếp bằng hình ảnh, cử chỉ.

Nghiên cứu sử dụng công cụ thống kê nào để so sánh giữa các nhóm học sinh?

Do dữ liệu điểm số và đánh giá không tuân theo phân phối chuẩn (kiểm định Shapiro-Wilk có p < 0,05), nghiên cứu sử dụng kiểm định phi tham số Mann-Whitney U test trên SPSS với mức ý nghĩa alpha = 0,05 để đảm bảo tính chuẩn xác tuyệt đối về mặt toán học thống kê.

Tác động tâm lý lớn nhất của việc cho phép dùng tiếng mẹ đẻ là gì?

Nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 73,6% học sinh mang tâm lý sợ bị bạn bè chê cười khi nói sai tiếng Anh. Việc cho phép sử dụng tiếng Việt đúng lúc giúp giảm thiểu đáng kể hội chứng lo âu ngôn ngữ, tạo bầu không khí học tập an toàn và thân thiện.

Kết luận

  • Luận văn khẳng định việc sử dụng tiếng Việt có chọn lọc và kiểm soát trong lớp học EFL tại trường THPT mang lại lợi ích sư phạm to lớn cho cả giáo viên và học sinh.
  • 65% học sinh ủng hộ giáo viên sử dụng tiếng mẹ đẻ và 65,9% mong muốn được dùng tiếng Việt trong các hoạt động thảo luận, dịch nghĩa và làm rõ nhiệm vụ phức tạp.
  • Kiểm định Mann-Whitney U test chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh yếu về nhu cầu hỗ trợ tâm lý và động lực học tập qua tiếng mẹ đẻ.
  • Nghiên cứu đóng góp một khung giải pháp toàn diện về phương pháp chuyển mã sư phạm, giúp hài hòa giữa mục tiêu thụ đắc ngôn ngữ tự nhiên và thực tế trình độ học sinh phổ thông.
  • Các thầy cô giáo và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tải toàn văn công trình nghiên cứu và bộ công cụ khảo sát để áp dụng trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng dạy học ngoại ngữ tại đơn vị mình.