Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam đạt mức tăng trưởng cao, trở thành một trong mười mặt hàng xuất khẩu hàng đầu. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm gỗ ghi nhận đà tăng liên tục qua các giai đoạn: năm 2011 đạt 2.851 triệu USD, năm 2013 đạt 3.803 triệu USD, năm 2015 đạt 4.788 triệu USD và năm 2016 đạt 5.127 triệu USD. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên ngày càng suy giảm, dẫn đến sự phụ thuộc vào nguồn gỗ rừng trồng và gỗ nhập khẩu. Gỗ rừng trồng và các loại gỗ giá rẻ thường có nhược điểm về màu sắc, đường nét vân thớ kém nổi bật, cấu trúc xốp, dễ bị hút ẩm, cong vênh và mối mọt xâm hại. Do đó, kỹ thuật phủ màng sơn bảo vệ và trang trí là công đoạn bắt buộc trong chu trình sản xuất nhằm gia tăng tính thẩm mỹ, nâng cao giá trị thương phẩm và kéo dài tuổi thọ sử dụng của sản phẩm gỗ.

Tại Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An, dòng sản phẩm gỗ phủ sơn trang trí đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu sản xuất. Mặc dù tạo ra được các mẫu mã có màu sắc đồng đều, quy trình hoàn thiện bề mặt tại doanh nghiệp vẫn gặp phải các lỗi kỹ thuật: màng sơn không đạt độ bền cơ học theo yêu cầu, phát sinh hiện tượng bong tróc màng, trầy xước và độ bám dính không ổn định dưới tác động của môi trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong khóa luận gồm:

  1. Đưa ra tỉ lệ thành phần và phương pháp sơn phù hợp nhằm khảo sát chất lượng màng sơn trên bề mặt gỗ.
  2. Tạo được màng sơn có tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ tốt, từ đó đáp ứng nhu cầu sản xuất, tạo ra các mặt hàng có giá trị thương mại cao.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc biến đổi tỷ lệ phối trộn các cấu tử trong hệ sơn Polyurethane (PU) hai thành phần (nhựa polyol, chất đóng rắn isocyanate và dung môi butyl acetate), kết hợp thử nghiệm hai phương pháp gia công bề mặt gồm quét cọ thủ công và phun bằng súng khí nén. Chất lượng của màng sơn được định lượng thông qua việc đo đạc thời gian khô, độ cứng màng sơn, độ bền va đập, độ bám dính điểm và kiểm tra khuyết tật ngoại quan.

  • Đối tượng nghiên cứu: Màng sơn Polyurethane thương mại hai thành phần (sơn PU 2K) và bề mặt cốt nền gỗ cao su tự nhiên ghép thanh (Hevea brasiliensis).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Thí nghiệm phối trộn, gia công màng sơn và kiểm tra cơ lý được tiến hành tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; dữ liệu thực tế và quy trình sơ chế phôi gỗ gắn liền với điều kiện vận hành tại Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An.
    • Thời gian thực hiện: Đề tài được giao nhiệm vụ từ ngày 01/12/2019 và hoàn thành ngày 16/08/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên đặc tính lý - hóa của vật liệu gỗ và động học quá trình đóng rắn của hệ polymer tạo màng:

  • Đặc tính vật liệu nền gỗ: Gỗ được cấu tạo từ ba thành phần hóa học chính: cellulose (chiếm 40 - 53%), hemicellulose (chiếm 25 - 40%) và lignin (chiếm 16 - 33%). Nhóm thành phần phụ gồm các chất chiết xuất (tannin, nhựa cây, tinh dầu, chất màu, pectin) chiếm từ 0,6 - 3%. Cốt gỗ có tính dị hướng cao với độ co rút không đồng đều: chiều dọc thớ co rút < 1%, chiều xuyên tâm từ 2 - 7%, và chiều tiếp tuyến từ 4 - 14%. Độ ẩm gỗ tự nhiên mới chặt đạt 60 - 80%, sau phơi khô đạt 12 - 18%, và sau quá trình sấy công nghiệp đạt 8 - 12%. Chỉ số pH của đại bộ phận gỗ dao động từ 4,0 - 6,5, có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ đóng rắn màng sơn. Theo bảng phân loại gỗ tại Việt Nam, gỗ cao su (Hevea brasiliensis) thuộc Nhóm VII (nhóm gỗ nhẹ, sức chịu lực kém, kháng mối mọt thấp, khối lượng thể tích cơ bản đạt 0,55 g/cm³), có nguồn cung dồi dào từ diện tích cây thanh lý lấy mủ sau chu kỳ 20 - 25 năm.
  • Hệ sơn Polyurethane 2 thành phần (PU 2K): Cơ chế tạo màng dựa trên phản ứng cộng giữa nhóm isocyanate (-NCO) của chất đóng rắn (như Toluene Diisocyanate - TDI hoặc Methylene Diphenyl Diisocyanate - MDI) với nhóm hydroxyl (-OH) của oligomer polyol để hình thành liên kết urethane (-NH-COO-). Phản ứng diễn ra ở nhiệt độ phòng mà không cần chất xúc tác, tạo cấu trúc không gian ba chiều có mật độ liên kết hydro cao, kháng acid, kháng base và không bị thủy phân bởi nước. Hệ sơn sử dụng dung môi Butyl Acetate (BA), kết hợp bột độn (như CaCO₃, Kaolin, Talc, TiO₂) và hệ phụ gia chức năng (chất phá bọt, chất phân tán, chất chống lắng benton, aerosil, Zn stearate, chất làm khô).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai thông qua các quy trình tiêu chuẩn:

  • Phương pháp gia công màng sơn: Khảo sát song song kỹ thuật quét cọ thủ công (sử dụng cọ nghiêng góc 45°, nhúng 2/3 chiều dài sợi lông, lượt quét sau đè lên 1/3 bề mặt lượt trước) và kỹ thuật phun sơn bằng súng khí nén (áp lực khí nén, giữ súng phun vuông góc với bề mặt gỗ ở khoảng cách 20 - 25 cm, lượt phun sau chồng lấn từ 1/3 đến 1/2 lượt trước).
  • Phương pháp kiểm tra cơ lý màng sơn:
    • Xác định thời gian khô của màng sơn lót lần 1 và lần 2 (thời gian khô bề mặt và thời gian khô hoàn toàn).
    • Xác định độ bền va đập bằng thiết bị thử tải trọng cơ học.
    • Xác định độ cứng màng sơn bằng phương pháp vạch bút chì tiêu chuẩn.
    • Xác định độ bám dính điểm thông qua vết cắt chữ thập và thử nghiệm bóc băng dính.
    • Đánh giá ngoại quan: quan sát độ phẳng mịn, độ bóng, độ đồng đều, khuyết tật bọt khí và vết chổi.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm tự đo đạc tại phòng thí nghiệm, kết quả ghi nhận từ phiếu kiểm tra chỉ tiêu cơ lý, bảng định lượng công thức pha chế sơn lót, kết hợp số liệu thống kê diện tích cao su của Hiệp hội Cao su Việt Nam và quy chuẩn công nghệ của Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận và thực trạng về nguyên vật liệu chế biến gỗ và công nghệ sơn phủ:

  • Nguyên vật liệu gỗ: Phân tích chi tiết giải phẫu học thân cây (vỏ cây, tầng phát sinh, phần gỗ sớm - gỗ muộn, gỗ dác, gỗ lõi và tủy cây). Nêu rõ bản chất các dạng nước trong gỗ (nước mao quản tự do, nước hấp phụ, nước liên kết hóa học) và ảnh hưởng của độ ẩm, độ pH lên khả năng thấm ướt của sơn. Giới thiệu các loại gỗ công nghiệp phổ biến: ván dăm, ván sợi MDF, gỗ ghép thanh và gỗ nhựa WPC.
  • Tiềm năng và quy trình sơ chế gỗ cao su: Tổng hợp số liệu diện tích cao su Việt Nam đạt 910.500 ha năm 2012 với sản lượng 863.600 tấn, đến năm 2013 đạt 955.700 ha và chạm ngưỡng 1 triệu ha vào năm 2015; lượng diện tích thanh lý trồng mới bình quân từ 10.000 đến 13.000 ha/năm. Trình bày chi tiết dây chuyền gia công phôi gỗ cao su gồm các công đoạn: cưa xẻ phôi (dày 16 - 85 mm, rộng 20 - 55 mm, dài 200 - 1200 mm) không quá 3 ngày sau chặt hạ; ngâm tẩm áp lực 1 - 3 giờ bằng dung dịch hóa chất chuyên dụng (Multi-Bor/Parachem tỉ lệ 0,8 - 0,9%; F-Clean/MultiGreen/Anti blue tỉ lệ 0,10 - 0,15%; Soda tẩy trắng tỉ lệ 0,2 - 0,4%; F-water khử mùi tỉ lệ 0,03 - 0,05%); sấy hơi nước tự động ở áp suất 1 - 5 kg/cm² (nhiệt độ hơi 99,1 - 151,1°C) trong 10 - 20 ngày để đưa độ ẩm từ 70 - 80% xuống còn 8 - 12%; phân loại và ép ghép thanh bằng keo chuyên dụng.
  • Hệ thống sơn phủ bề mặt gỗ: Khái quát hóa các hệ sơn truyền thống và hiện đại gồm sơn dầu, sơn phenol formaldehyde, sơn gốc nitro (NC), sơn alkyd, sơn sấy bức xạ UV (sơn mẫn quang) và sơn Polyurethane (PU). Phân tích chuyên sâu hệ sơn PU 2 thành phần về thành phần cấu tạo (chất tạo màng, bột màu, bột độn, dung môi butyl acetate, hệ phụ gia), cơ chế tạo liên kết urethane và các kỹ thuật gia công (quét cọ, phun súng, xoa quả cầu vải bông/nilon, buồng phun tự động).

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp bố trí thí nghiệm, trang thiết bị và tiến trình thao tác:

  • Chuẩn bị mẫu nền: Sử dụng các thanh gỗ cao su ghép thanh quy chuẩn được cung cấp từ Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An, bề mặt được bào nhẵn, làm sạch bụi bẩn và kiểm soát độ ẩm đạt mức 8 - 12%.
  • Hóa chất và thiết bị thí nghiệm: Bảng danh mục hóa chất gồm nhựa polyol thương mại, chất đóng rắn polyisocyanate, dung môi pha loãng Butyl Acetate (BA) và hệ phụ gia hỗ trợ. Thiết bị gia công và đo kiểm gồm: máy nén khí, buồng phun, súng phun sơn cầm tay, hệ thống cọ quét lông chuyên dụng, thước đo màng sơn, quả nặng và trụ rơi đo độ bền va đập, bộ bút chì tiêu chuẩn xác định độ cứng bề mặt, dụng cụ cắt lưới đo bám dính điểm.
  • Tiến trình thực nghiệm: Thiết lập các công thức sơn lót bằng cách thay đổi tỷ lệ phối trộn giữa Polyol, Isocyanate và dung môi Butyl Acetate (Bảng 2.2 trong văn bản). Thực hiện quy trình sơn 2 lớp: sơn lót lần 1, để khô bề mặt, tiến hành xả nhám mịn nhằm loại bỏ xơ gỗ nhô lên, sau đó làm sạch và tiếp tục thi công lớp sơn lót lần 2. Toàn bộ các công thức pha chế đều được thực hiện song song bằng hai phương pháp: dùng cọ quét tay và dùng súng phun áp lực khí nén.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày và phân tích các số liệu cơ lý thu được từ thực nghiệm:

  • Thời gian khô của màng sơn: Phân tích số liệu thời gian khô của lớp sơn lót lần 1 và lần 2 (được đối chiếu qua Bảng 3.1, Bảng 3.2 và các Hình từ 3.1 đến 3.4). Kết quả chỉ ra mẫu thi công bằng súng phun có thời gian khô bề mặt và khô hoàn toàn ngắn hơn rõ rệt so với mẫu quét cọ. Dung môi Butyl Acetate bay hơi nhanh và phân tán đồng đều hơn dưới áp lực khí nén. Khi tăng hàm lượng chất đóng rắn isocyanate, tốc độ đóng rắn màng sơn tăng nhanh do mật độ nhóm -NCO phản ứng với -OH gia tăng; tuy nhiên, nếu tỷ lệ isocyanate vượt quá ngưỡng tối ưu, màng sơn khô quá nhanh gây hiện tượng nứt chân chim và nhăn cục bộ.
  • Độ bền va đập: Dữ liệu thử nghiệm tải trọng rơi (Bảng 3.3, Hình 3.5, Hình 3.6) ghi nhận màng sơn thi công bằng súng phun có khả năng phân tán ứng lực va đập vượt trội, không xuất hiện vết rạn nứt hay bong tách quanh tâm va chạm. Mẫu quét cọ có độ bền va đập kém đồng đều do chiều dày màng sơn dao động lớn giữa các nhát cọ.
  • Độ cứng bút chì: Dựa trên kết quả đo độ cứng (Bảng 3.4, Hình 3.7, Hình 3.8), độ cứng của màng sơn tăng tỷ lệ thuận với hàm lượng chất đóng rắn isocyanate. Màng sơn phun đạt độ cứng cao và đồng nhất trên toàn bộ tiết diện thanh gỗ, trong khi mẫu quét cọ bộc lộ sự sai lệch độ cứng giữa các vùng sơn dày và mỏng.
  • Độ bám dính điểm và ngoại quan màng sơn: Kiểm tra độ bám dính điểm (Hình 3.9, Hình 3.10) và quan sát thực tế (Hình 3.11, Hình 3.12, Phụ lục 2) chứng minh mẫu sơn phun bám dính chắc chắn vào cốt gỗ cao su, đường cắt sắc nét, tỷ lệ bong tróc ở mép cắt bằng 0%. Về mặt ngoại quan, phương pháp dùng súng phun cho màng sơn phẳng mịn, độ bóng cao, không có bọt khí và không để lại sọc chổi. Ngược lại, phương pháp quét cọ để lại vết lằn chổi quét rõ rệt, dễ bẫy bọt khí cơ học bên trong màng sơn và xuất hiện bong tróc mép khi chịu lực cắt.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 tổng kết các phát hiện chính và đề xuất hướng triển khai thực tế:

  • Kết luận: Khẳng định tỷ lệ phối trộn giữa nhựa polyol, isocyanate và dung môi butyl acetate có tính quyết định đến cấu trúc mạng lưới không gian và cơ lý tính của màng sơn PU trên nền gỗ cao su. Phương pháp sơn bằng súng phun vượt trội hoàn toàn so với quét cọ tay về mọi chỉ tiêu kỹ thuật: thời gian khô, độ bóng phẳng, độ cứng, độ bền va đập và khả năng bám dính.
  • Kiến nghị: Đề xuất Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An chuẩn hóa quy trình pha chế theo tỷ lệ tối ưu đã khảo sát; loại bỏ hoàn toàn phương pháp quét cọ thủ công trên các chi tiết sản phẩm diện tích phẳng, chuyển sang vận hành súng phun khí nén trong phòng phun tiêu chuẩn; đồng thời tiếp tục nghiên cứu mở rộng sự tương thích của hệ sơn lót với các lớp sơn bóng phủ ngoài (topcoat).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa sự khác biệt giữa hai phương pháp gia công và đánh giá tính chất cơ lý của màng sơn Polyurethane trên chất nền gỗ cao su:

Chỉ tiêu khảo sát Phương pháp dùng cọ quét tay Phương pháp dùng súng phun khí nén
Thời gian khô (Lót 1 & Lót 2) Khô chậm hơn; màng sơn dày cục bộ làm chậm tốc độ bay hơi của dung môi Butyl Acetate. Khô nhanh và đồng đều; hạt sơn sương hóa giúp dung môi thoát nhanh, màng sơn ổn định sớm.
Độ bền va đập Thấp và không đồng đều; dễ rạn nứt màng sơn tại các vị trí tập trung ứng suất do chênh lệch độ dày. Đạt độ bền va đập cao; màng sơn dẻo dai, phân tán lực tốt, không vỡ nứt quanh điểm va chạm.
Độ cứng bút chì Dao động lớn giữa các vị trí trên bề mặt mẫu gỗ, phụ thuộc vào tay nghề thợ quét. Đạt độ cứng chuẩn xác và đồng nhất trên toàn bộ bề mặt thử nghiệm.
Độ bám dính điểm Dễ bong tróc tại mép đường cắt chữ thập; liên kết bề mặt bị suy giảm do bọt khí bẫy bên trong. Màng sơn bám dính chặt chẽ vào thớ gỗ, mép cắt nguyên vẹn, không có hiện tượng bong tróc.
Ngoại quan bề mặt Xuất hiện vết lằn chổi quét, bọt khí cơ học không kịp thoát, độ phẳng bóng kém. Bề mặt láng mịn, phẳng lì, không bọt khí, độ phủ màng mỏng và thẩm mỹ cao.

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Giải pháp kỹ thuật cho doanh nghiệp: Cung cấp thông số vận hành thực tế cho Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An, khuyến nghị quy trình sấy kiểm soát độ ẩm phôi gỗ nghiêm ngặt ở mức 8 - 12%, ngâm tẩm hóa chất bảo quản tiêu chuẩn (Multi-Bor/Parachem, F-Clean, Soda, F-water), và ứng dụng phương pháp phun sơn bằng súng khí nén (khoảng cách 20 - 25 cm, góc phun 90°) để thay thế quét tay.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận giải quyết vấn đề kỹ thuật trực tiếp trên gỗ cao su – loại nguyên liệu tận dụng sau thanh lý có độ xốp và nhược điểm cố hữu; cung cấp số liệu thực nghiệm đối chứng chi tiết về hệ sơn PU 2K, làm cơ sở khoa học để tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao tuổi thọ đồ gỗ nội thất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hệ sơn lót PU 2 thành phần (sơn lót lần 1 và lần 2), chưa thực hiện đánh giá toàn diện trên hệ sơn phủ hoàn thiện gồm lớp màu và lớp bóng bảo vệ ngoài cùng (topcoat). Các phép thử cơ lý được thực hiện ở điều kiện tĩnh trong phòng thí nghiệm, chưa tiến hành thử nghiệm gia tốc thời tiết nhằm đo lường khả năng kháng tia cực tím (UV), độ lão hóa quang học và chu kỳ biến thiên nhiệt ẩm theo thời gian dài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình hoàn thiện đa lớp (lót, màu, bóng); khảo sát ứng dụng hệ sơn sấy khô bằng bức xạ tử ngoại (sơn mẫn quang) trên dây chuyền buồng phun tự động nhằm tăng năng suất; thử nghiệm các dòng sơn PU phân tán trong nước (waterborne PU) để giảm thiểu phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) theo xu hướng sản xuất thân thiện với môi trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học: Đặc biệt là chuyên ngành Hóa Polymer, Vật liệu màng phủ, Công nghệ Sơn - Mực in - Keo dán; tài liệu cung cấp quy trình pha chế, cơ chế phản ứng tạo màng urethane và phương pháp kiểm tra cơ lý màng phủ tiêu chuẩn.
  • Cán bộ kỹ thuật ngành Công nghệ Chế biến Gỗ và Lâm sản: Tham khảo quy trình sơ chế phôi gỗ cao su chuẩn công nghiệp (cưa xẻ, ngâm tẩm hóa chất bảo quản, chế độ sấy hơi nước tự động) và kỹ thuật phun phủ bảo vệ bề mặt cốt gỗ xốp.
  • Bộ phận R&D tại các nhà máy sản xuất nội thất: Áp dụng trực tiếp bảng thông số so sánh phương pháp quét và phun súng để chuẩn hóa thao tác vận hành, tối ưu hóa tỷ lệ dung môi Butyl Acetate và chất đóng rắn isocyanate nhằm khắc phục tình trạng bong tróc màng sơn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng loại gỗ và hệ sơn cụ thể nào?
Khóa luận sử dụng nền gỗ cao su tự nhiên ghép thanh (Hevea brasiliensis) thuộc Nhóm VII sau chu kỳ khai thác mủ 20 - 25 năm, kết hợp với hệ sơn phủ Polyurethane thương mại 2 thành phần (nhựa polyol và chất đóng rắn isocyanate pha trong dung môi butyl acetate).

2. Quy trình xử lý hóa chất bảo quản phôi gỗ cao su trước khi sấy gồm những chất gì và nồng độ bao nhiêu?
Gỗ phôi được đưa vào bồn ngâm tẩm áp lực từ 1 - 3 giờ với các hóa chất: Multi-Bor hoặc Parachem (tỉ lệ 0,8 - 0,9%) để chống mối mọt và làm sáng màu; F-Clean, MultiGreen hoặc Anti blue (tỉ lệ 0,10 - 0,15%) để chống mốc; Soda (tỉ lệ 0,2 - 0,4%) để tẩy trắng; F-water (tỉ lệ 0,03 - 0,05%) để làm sạch và khử mùi hôi.

3. Chế độ sấy hơi nước công nghiệp cho gỗ cao su được vận hành với thông số kỹ thuật nào?
Quá trình sấy sử dụng hệ thống lò hơi nước hóa nhiệt ở áp suất 1 - 5 kg/cm² (tương ứng nhiệt độ hơi 99,1 - 151,1°C), duy trì nhiệt độ sấy nâng dần từ 30°C lên 50 - 60°C trong 2 giờ đầu, giữ ở 60°C, và tăng lên ≥ 80°C khi ẩm độ gỗ xuống dưới 30%. Thời gian sấy kéo dài 10 - 20 ngày để đưa độ ẩm từ 70 - 80% về ngưỡng tiêu chuẩn 8 - 12%.

4. Vì sao phương pháp phun sơn bằng súng khí nén lại vượt trội hơn phương pháp quét cọ tay?
Phương pháp phun bằng súng khí nén tạo ra các hạt sương sơn phân tán đồng nhất, lớp phủ mỏng đều, giúp dung môi butyl acetate bay hơi nhanh và kiểm soát thời gian khô tốt hơn. Ngược lại, quét cọ tay tạo lớp sơn dày không đều, để lại lằn chổi, dễ bẫy bọt khí cơ học bên trong màng sơn, dẫn đến độ bám dính điểm kém và độ bền va đập suy giảm.

5. Các chỉ tiêu cơ lý nào đã được tác giả kiểm tra để đánh giá chất lượng màng sơn?
Chất lượng màng sơn được định lượng qua 5 hạng mục: thời gian khô của màng sơn lót lần 1 và lần 2, độ bền va đập, độ cứng bút chì, độ bám dính điểm và kiểm tra khuyết tật ngoại quan (bọt khí, vết lằn chổi, mức độ bong tróc).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Ngô Thị Xuân Hà đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn về tối ưu hóa quy trình sơn màng Polyurethane hai thành phần trên chất nền gỗ cao su tại Công ty Cổ phần Chế biến Gỗ Thuận An. Thông qua các dữ liệu thực nghiệm có tính hệ thống, công trình đã chứng minh phương pháp phun sơn khí nén mang lại hiệu quả vượt trội so với quét cọ tay về thời gian khô, độ bóng phẳng, độ cứng bề mặt, khả năng chịu va đập và độ bám dính điểm. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho ngành công nghệ hóa học polymer và kỹ thuật chế biến gỗ trong việc tận dụng nguồn gỗ thanh lý giá rẻ để tạo ra các sản phẩm nội thất đạt độ bền và giá trị thẩm mỹ cao.