Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư dạ dày (UTDD) là một trong những bệnh lý ác tính đường tiêu hóa phổ biến và là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Theo số liệu từ GLOBOCAN năm 2020, thế giới ghi nhận hơn 1.000.000 ca mắc mới và khoảng 769.000 trường hợp tử vong do ung thư dạ dày (xếp thứ 5 về tỷ lệ mắc và thứ 4 về tỷ lệ tử vong). Tại Việt Nam, ung thư dạ dày đứng thứ 3 về tần suất mắc ở nam giới và thứ 4 ở nữ giới, với 17.906 ca mắc mới và 14.615 ca tử vong trong năm 2020.
Phẫu thuật triệt căn (cắt bỏ dạ dày và vét hạch) là phương pháp điều trị chủ đạo đối với các giai đoạn còn khả năng can thiệp. Tuy nhiên, phần lớn bệnh nhân tại Việt Nam phát hiện bệnh ở giai đoạn tiến triển tại chỗ (u xâm lấn sâu qua thành dạ dày, di căn hạch vùng), dẫn đến tỷ lệ phẫu thuật đạt diện cắt sạch vi thể (R0) chỉ đạt khoảng 30% khi can thiệp phẫu thuật đơn thuần, kèm theo nguy cơ tái phát và di căn sau mổ cao.
Hóa trị tân bổ trợ (hóa trị trước phẫu thuật) được đưa vào thực hành lâm sàng nhằm mục đích thu nhỏ kích thước khối u, giảm giai đoạn bệnh, diệt trừ các vi di căn sớm và tăng tỷ lệ phẫu thuật triệt căn R0. Tại Bệnh viện K, phương pháp hóa trị tân bổ trợ được triển khai từ năm 2018 với các phác đồ phối hợp đa hóa chất như ECX/ECF và sau đó là phác đồ FLOT. Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học của tác giả Nguyễn Quang Thái thực hiện đề tài nhằm giải quyết 2 mục tiêu cụ thể:
- Khảo sát một số đặc điểm của bệnh nhân ung thư dạ dày phù hợp với chỉ định phác đồ hóa trị tân bổ trợ tại Bệnh viện K giai đoạn 2019–2020.
- Khảo sát tình hình sử dụng phác đồ tân bổ trợ trong điều trị ung thư dạ dày có thể phẫu thuật tại Bệnh viện K giai đoạn 2019–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định ung thư dạ dày giai đoạn còn khả năng phẫu thuật, có chỉ định hóa trị tân bổ trợ bằng phác đồ ECX/ECF hoặc FLOT.
- Phạm vi không gian: Bệnh viện K (thu thập dữ liệu từ Kho bệnh án – Phòng Kế hoạch tổng hợp).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu điều trị của bệnh nhân từ tháng 01/2019 đến tháng 12/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tiêu chuẩn hướng dẫn
Khóa luận vận dụng các hướng dẫn chuyên môn và phân loại chuẩn hóa quốc tế và trong nước:
- Hướng dẫn điều trị: "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư dạ dày" của Bộ Y tế Việt Nam năm 2020; Hướng dẫn điều trị của Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN phiên bản 2.2020); Hướng dẫn của Hội Nội khoa Ung thư Châu Âu (ESMO).
- Phân loại giai đoạn giải phẫu bệnh: Hệ thống phân loại TNM theo Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC) và Ủy ban Liên hiệp về Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) tái bản lần thứ 8 (2017).
- Đánh giá thể trạng bệnh nhân: Thang điểm thể trạng ECOG (Eastern Cooperative Oncology Group Performance Status) từ bậc 0 đến 5.
- Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị: Tiêu chuẩn RECIST phiên bản 1.1 (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors), phân loại thành 4 mức độ: Đáp ứng hoàn toàn (CR), Đáp ứng một phần (PR), Bệnh ổn định (SD), và Bệnh tiến triển (PD).
- Phân loại biến cố bất lợi: Tiêu chuẩn Đánh giá Biến cố Bất lợi của Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (CTCAE phiên bản 5.0), phân chia mức độ độc tính từ độ 1 đến độ 5.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu hồ sơ bệnh án.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, lấy toàn bộ bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và không vi phạm tiêu chuẩn loại trừ trong khoảng thời gian nghiên cứu. Tổng số mẫu thu thập được là 60 bệnh nhân (chia đều 30 bệnh nhân sử dụng phác đồ ECX/ECF và 30 bệnh nhân sử dụng phác đồ FLOT).
- Thu thập dữ liệu: Bệnh án nghiên cứu được thiết kế để trích xuất các biến số dịch tễ học, đặc điểm bệnh học (cT, cN, giai đoạn bệnh), chi tiết sử dụng thuốc (liều lượng, số chu kỳ, tính phù hợp với hướng dẫn), mức độ đáp ứng khối u theo RECIST 1.1, các biến cố bất lợi (lâm sàng và huyết học) cùng biện pháp điều trị dự phòng (chống nôn, dùng yếu tố kích thích bạch cầu hạt G-CSF).
- Xử lý số liệu: Dữ liệu được nhập bằng Microsoft Excel 2022 và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 22.0. Các biến định lượng được mô tả bằng giá trị trung bình và độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$). Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định Chi-squared ($\chi^2$) được sử dụng để so sánh sự khác biệt giữa các nhóm; ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương này tổng kết cơ sở lý luận về ung thư dạ dày và liệu pháp hóa trị tân bổ trợ:
- Dịch tễ và yếu tố nguy cơ: Tổng hợp dữ liệu GLOBOCAN 2020 và các nghiên cứu căn nguyên. Vi khuẩn Helicobacter pylori được xác định liên quan đến 75% các trường hợp ung thư dạ dày (làm tăng nguy cơ mắc bệnh lên 5,9 lần). Các yếu tố nguy cơ khác gồm chế độ ăn nhiều muối, nitrat, ít vitamin A, C, thuốc lá, béo phì và yếu tố di truyền (đột biến gen CDH1, GSTM1-null).
- Các phương pháp can thiệp: Trình bày nguyên tắc phẫu thuật triệt căn với diện cắt R0 theo phân loại của UICC; vai trò của hóa trị tân bổ trợ, hóa trị bổ trợ sau mổ, xạ trị và điều trị đích (kháng thể đơn dòng như Trastuzumab, Ramucirumab, Pembrolizumab).
- Các phác đồ tân bổ trợ điển hình:
- Phác đồ ECX/ECF: Gồm Epirubicin ($50\text{ mg/m}^2$ N1), Cisplatin ($60\text{ mg/m}^2$ N1), kết hợp Capecitabine ($1000 - 1250\text{ mg/m}^2$ x 2 lần/ngày N1–21) hoặc 5-FU ($200\text{ mg/m}^2$ truyền liên tục N1–21), chu kỳ 21 ngày.
- Phác đồ FLOT: Gồm Docetaxel ($50\text{ mg/m}^2$ N1), Oxaliplatin ($85\text{ mg/m}^2$ N1), Leucovorin/Calcium folinate ($200\text{ mg/m}^2$ N1) và 5-FU, chu kỳ 14 ngày.
- Bằng chứng lâm sàng quốc tế và trong nước: Phân tích các thử nghiệm kinh điển gồm thử nghiệm MAGIC (2006) của Cunningham và cộng sự (chứng minh lợi ích sống thêm của phác đồ chu phẫu ECF so với phẫu thuật đơn thuần với tỷ lệ sống 5 năm là 36% so với 23%) và thử nghiệm FLOT4 của Al-Batran và cộng sự (chứng minh FLOT vượt trội hơn ECF/ECX về trung vị sống thêm toàn bộ: 50 tháng so với 35 tháng). Tại Việt Nam, tác giả điểm qua các nghiên cứu của Đào Văn Tú (2021) và Nguyễn Thị Hà (2020) tại Bệnh viện K.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu, tiêu chuẩn loại trừ, quy trình thu thập và các biến số theo dõi:
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân $> 18$ tuổi điều trị tại Bệnh viện K (2019–2020), chẩn đoán ung thư dạ dày giai đoạn còn khả năng phẫu thuật triệt căn (T1–4, N0–3, M0), có chỉ định và lưu trữ đầy đủ hồ sơ theo dõi hóa trị tân bổ trợ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân thể trạng suy kiệt không thể điều trị hóa chất; bỏ dở liệu trình; mắc bệnh ung thư khác trong vòng 5 năm; bệnh nhân có di căn xa (M1).
- Chỉ tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa thành bảng gồm các biến số nhân khẩu học, giải phẫu bệnh học, chỉ số dùng thuốc, tỷ lệ tuân thủ liều, đánh giá đáp ứng hình ảnh học theo RECIST 1.1 và các biến cố bất lợi theo CTCAE 5.0.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương này công bố và phân tích các số liệu thực tế thu thập trên 60 bệnh nhân:
1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
- Tuổi và giới: Tuổi trung bình của toàn bộ mẫu là $56,93 \pm 10,62$ tuổi (thấp nhất 29 tuổi, cao nhất 79 tuổi). Tỷ lệ nam/nữ là 3,29/1 (46 nam chiếm 76,67%; 14 nữ chiếm 23,33%). Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tuổi ($p = 0,847$) và giới giữa hai nhóm phác đồ.
- Chỉ số thể trạng: 59 bệnh nhân (98,33%) có chỉ số ECOG bằng 0; 1 bệnh nhân (1,67%) có ECOG bằng 1.
- Đặc điểm khối u và giai đoạn bệnh:
- Mức độ xâm lấn u: Giai đoạn cT3 chiếm 25,00% (15 BN), cT4 chiếm 75,00% (45 BN). Không ghi nhận bệnh nhân giai đoạn cT1, cT2.
- Tình trạng di căn hạch: 91,67% (55 BN) có di căn hạch trước điều trị. Phân bố cN gồm N0: 8,33%; N1: 38,33%; N2: 43,33%; N3: 10,00%.
- Giai đoạn bệnh theo AJCC 8: 8,33% bệnh nhân ở giai đoạn IIB và 91,67% bệnh nhân ở giai đoạn III.
- Kích thước tổn thương: Đường kính khối u trung bình là $4,07 \pm 1,83\text{ cm}$. Nhóm có u từ $4,0 - 7,9\text{ cm}$ chiếm đa số (58,33%). Đường kính trục ngắn hạch $\ge 2\text{ cm}$ chiếm 58,33%.
| Đặc điểm lâm sàng / giải phẫu bệnh |
Tổng số ($n=60$) |
Nhóm ECX/ECF ($n=30$) |
Nhóm FLOT ($n=30$) |
Giá trị $p$ |
| Tuổi trung bình ($\bar{X} \pm SD$) |
$56,93 \pm 10,62$ |
$54,83 \pm 11,50$ |
$59,03 \pm 9,37$ |
0,847 |
| Giới tính (Nam / Nữ) |
46 / 14 |
25 / 5 |
21 / 9 |
> 0,05 |
| Thể trạng ECOG 0 / ECOG 1 |
59 / 1 |
29 / 1 |
30 / 0 |
> 0,05 |
| Xâm lấn u (cT3 / cT4) |
15 / 45 |
12 / 18 |
3 / 27 |
0,007 |
| Di căn hạch (cTNM) |
|
|
|
0,261 |
| - N0 (Không di căn) |
5 (8,33%) |
3 (10,00%) |
2 (6,67%) |
|
| - N1 (1–2 hạch) |
23 (38,33%) |
14 (46,67%) |
9 (30,00%) |
|
| - N2 (3–6 hạch) |
26 (43,33%) |
12 (40,00%) |
14 (46,67%) |
|
| - N3 ($\ge 7$ hạch) |
6 (10,00%) |
1 (3,33%) |
5 (16,67%) |
|
| Giai đoạn bệnh (IIB / III) |
5 / 55 |
3 / 27 |
2 / 28 |
0,647 |
| Đường kính u trung bình (cm) |
$4,07 \pm 1,83$ |
$4,16 \pm 2,04$ |
$3,97 \pm 1,63$ |
> 0,05 |
2. Thực trạng sử dụng thuốc và đáp ứng điều trị
- Số chu kỳ hoàn thành:
- Nhóm ECX/ECF: 28 BN (93,33%) hoàn thành đủ 3 chu kỳ trước mổ; 1 BN hoàn thành 2 chu kỳ; 1 BN dùng 4 chu kỳ. Trong nhóm này, 29 BN dùng phác đồ ECX và 1 BN dùng ECF.
- Nhóm FLOT: 28 BN (93,33%) hoàn thành đủ 4 chu kỳ trước mổ; 1 BN dùng 2 chu kỳ; 1 BN dùng 3 chu kỳ. Tổng số chu kỳ thực hiện là 117 chu kỳ.
- Tính phù hợp về liều lượng:
- Phác đồ ECX/ECF: 100% (90/90 lượt dùng thuốc) đạt tính phù hợp theo khuyến cáo của Bộ Y tế năm 2020.
- Phác đồ FLOT: Docetaxel và Oxaliplatin đạt 100% phù hợp liều Bộ Y tế. Riêng 5-FU, bệnh viện áp dụng liều $2600\text{ mg/m}^2$ truyền 24 giờ ngày 1 (theo thử nghiệm FLOT4 và hướng dẫn NCCN/ESMO) thay cho liều $1200\text{ mg/m}^2/\text{ngày} \times 2\text{ ngày}$ nêu trong văn bản Bộ Y tế 2020.
- Đáp ứng theo RECIST 1.1:
- Nhóm ECX/ECF: Đáp ứng hoàn toàn (CR): 1 BN (3,33%); Đáp ứng một phần (PR): 28 BN (93,33%); Bệnh ổn định (SD): 1 BN (3,33%).
- Nhóm FLOT: Đáp ứng hoàn toàn (CR): 1 BN (3,33%); Đáp ứng một phần (PR): 29 BN (96,67%); Bệnh ổn định (SD): 0 BN (0,00%).
| Mức độ đáp ứng (RECIST 1.1) |
ECX/ECF ($n=30$) |
FLOT ($n=30$) |
| Đáp ứng hoàn toàn (CR) |
1 (3,33%) |
1 (3,33%) |
| Đáp ứng một phần (PR) |
28 (93,33%) |
29 (96,67%) |
| Bệnh ổn định (SD) |
1 (3,33%) |
0 (0,00%) |
| Bệnh tiến triển (PD) |
0 (0,00%) |
0 (0,00%) |
3. Biến cố bất lợi và biện pháp dự phòng
- Biến cố lâm sàng:
- Nhóm ECX/ECF ghi nhận 2 trường hợp (6,67%) nôn độ 4; nôn độ 1–2 chiếm 13,33%; mệt mỏi độ 1–2 chiếm 16,67%; sốt độ 1–2 chiếm 6,67%. Không ghi nhận bệnh lý thần kinh ngoại vi.
- Nhóm FLOT ghi nhận 1 trường hợp (3,33%) sốt độ 3; độc tính thần kinh ngoại vi độ 1–2 gặp ở 6 BN (20,00%) do ảnh hưởng của Oxaliplatin; nôn độ 1–2 chiếm 20,00%; tiêu chảy độ 1–2 chiếm 20,00%; mệt mỏi độ 1–2 chiếm 33,33%.
- Biến cố cận lâm sàng:
- Thiếu máu: Gặp ở đa số bệnh nhân (độ 1–2 ở ECX/ECF là 63,33%, FLOT là 76,67%; độ 3–4 ở ECX/ECF là 16,67%, FLOT là 3,33%).
- Giảm bạch cầu trung tính (BCTT): Biến cố độ 3–4 ở nhóm ECX/ECF là 26,67% (8 BN), cao hơn đáng kể so với nhóm FLOT là 6,67% (2 BN).
- Thực hành điều trị dự phòng:
- Dự phòng sốt giảm BCTT bằng G-CSF: Nhóm FLOT có 85/117 chu kỳ (72,65%) được chỉ định dự phòng G-CSF (Pegfilgrastim hoặc Filgrastim). Nhóm ECX/ECF có 0/90 chu kỳ (0,00%) được dự phòng G-CSF.
- Dự phòng nôn: Nhóm ECX/ECF có 100% chu kỳ (90/90) được dự phòng nôn (do Cisplatin thuộc nhóm nguy cơ gây nôn cao > 90%). Nhóm FLOT có 93,16% chu kỳ (109/117) được dự phòng nôn (Oxaliplatin thuộc nhóm nguy cơ gây nôn trung bình 30–90%).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Xác định bệnh nhân ung thư dạ dày được chỉ định tân bổ trợ tại Bệnh viện K chủ yếu là nam giới (76,67%), tập trung ở lứa tuổi $60 - 69$ (36,67%), thể trạng phần lớn còn rất tốt (ECOG 0 đạt 98,33%) nhưng bệnh lý đều ở giai đoạn tiến triển tại chỗ (75% u xâm lấn cT4, 91,67% có di căn hạch cN và 91,67% ở giai đoạn III).
- Khả năng dung nạp và tuân thủ điều trị: Tỷ lệ bệnh nhân hoàn thành đủ số chu kỳ điều trị tân bổ trợ trước mổ đạt mức cao ở cả hai nhóm: 93,33% ở phác đồ FLOT (4 chu kỳ) và 93,33% ở phác đồ ECX/ECF (3 chu kỳ).
- Hiệu quả thu nhỏ khối u: Tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) qua chẩn đoán hình ảnh theo tiêu chuẩn RECIST 1.1 đạt 96,67% ở nhóm dùng phác đồ FLOT và 93,33% ở nhóm dùng phác đồ ECX/ECF; tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) đạt 3,33% ở mỗi nhóm.
- Hồ sơ an toàn và can thiệp hỗ trợ:
- Độc tính huyết học độ 3–4 chủ yếu là giảm bạch cầu trung tính (26,67% ở nhóm ECX/ECF và 6,67% ở nhóm FLOT) và thiếu máu.
- Việc chỉ định G-CSF dự phòng đạt 72,65% số chu kỳ ở nhóm FLOT đã góp phần làm giảm tỷ lệ biến cố sốt giảm BCTT nặng trên lâm sàng so với nhóm không dự phòng.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về thực hành lâm sàng: Phác đồ ECX/ECF và FLOT đều chứng minh tính an toàn và hiệu quả thu nhỏ khối u rõ rệt, cần tiếp tục áp dụng cho bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển còn khả năng phẫu thuật.
- Về quản trị và chăm sóc dược: Cần xây dựng các biểu mẫu theo dõi độc tính chuẩn hóa, dễ hiểu để hướng dẫn bệnh nhân tự theo dõi và thông báo kịp thời tác dụng không mong muốn cho cán bộ y tế.
- Về nghiên cứu tiếp nối: Cần triển khai các nghiên cứu kết hợp thuốc hỗ trợ tối ưu và theo dõi dài hạn trên cỡ mẫu lớn hơn để đánh giá toàn diện hiệu quả sống thêm sau phẫu thuật.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
Khóa luận cung cấp dữ liệu thực tế tại Việt Nam về thực trạng chỉ định, liều lượng và độ an toàn của hai phác đồ hóa trị tân bổ trợ chuẩn (ECX/ECF và FLOT). Công trình làm rõ sự khác biệt giữa thực hành lâm sàng thực tế với hướng dẫn của Bộ Y tế (cụ thể là việc áp dụng liều 5-FU theo các hướng dẫn quốc tế NCCN/ESMO trong phác đồ FLOT) và minh chứng cho vai trò quan trọng của điều trị dự phòng (G-CSF, thuốc chống nôn) trong việc kiểm soát biến cố bất lợi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được nêu trong nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Là nghiên cứu mô tả cắt ngang, hồi cứu dựa trên hồ sơ bệnh án sẵn có nên việc ghi nhận biến cố bất lợi (ADE) hoàn toàn phụ thuộc vào tính đầy đủ của tài liệu ghi chép, chưa theo dõi được thời điểm xuất hiện chính xác của từng biến cố.
- Cỡ mẫu nghiên cứu: Quy mô nghiên cứu còn nhỏ ($n=60$, mỗi phác đồ 30 bệnh nhân), chỉ thực hiện tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện K), do đó kết quả chủ yếu mang tính chất khảo sát ban đầu và đề xuất định hướng.
- Thời gian theo dõi: Chưa đánh giá được kết quả sống thêm sau phẫu thuật (sống thêm toàn bộ - OS, sống thêm không tiến triển - PFS) cũng như tỷ lệ đạt diện cắt sạch vi thể R0 thực tế sau mổ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai nghiên cứu theo thiết kế tiến cứu, theo dõi dọc với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn.
- Mở rộng đánh giá các chỉ tiêu sống thêm và mối liên quan giữa đáp ứng mô bệnh học sau phẫu thuật với hiệu quả của phác đồ tân bổ trợ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên đại học ngành Dược, học viên sau đại học chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng, Dược sĩ phụ trách thông tin thuốc và cảnh giác dược, Bác sĩ chuyên khoa Ung bướu đường tiêu hóa.
- Nội dung giá trị nhất:
- Dữ liệu so sánh liều dùng chi tiết giữa khuyến cáo của Bộ Y tế 2020 và các phác đồ quốc tế (FLOT4, NCCN, ESMO).
- Phương pháp luận đánh giá tuân thủ phác đồ hóa trị và khảo sát tỷ lệ biến cố bất lợi theo CTCAE 5.0 kết hợp RECIST 1.1 trong môi trường lâm sàng thực tế tại Việt Nam.
- Phân tích mối liên hệ giữa phân tầng nguy cơ gây độc tế bào (nguy cơ gây nôn, nguy cơ ức chế tủy xương) với chiến lược chỉ định thuốc dự phòng (chống nôn 3 thuốc, G-CSF).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu bệnh nhân và phân chia theo các phác đồ như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát trên tổng số 60 bệnh nhân ung thư dạ dày điều trị tại Bệnh viện K từ tháng 1/2019 đến tháng 12/2020, chia đều thành 2 nhóm: 30 bệnh nhân sử dụng phác đồ ECX/ECF (29 BN dùng ECX, 1 BN dùng ECF) và 30 bệnh nhân sử dụng phác đồ FLOT.
2. Điểm khác biệt chính về liều dùng của phác đồ FLOT tại Bệnh viện K so với "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị UTDD năm 2020" của Bộ Y tế là gì?
Tại Bệnh viện K, hoạt chất 5-FU trong phác đồ FLOT không sử dụng liều $1200\text{ mg/m}^2/\text{ngày}$ truyền tĩnh mạch 24 giờ trong 2 ngày như hướng dẫn của Bộ Y tế, mà áp dụng liều $2600\text{ mg/m}^2$ truyền tĩnh mạch 24 giờ vào ngày 1 theo đúng thiết kế thử nghiệm FLOT4 và khuyến cáo của NCCN, ESMO.
3. Tỷ lệ đáp ứng khối u theo tiêu chuẩn RECIST 1.1 giữa hai phác đồ đạt kết quả ra sao?
Tỷ lệ đáp ứng một phần (PR) ở nhóm dùng phác đồ FLOT là 96,67% (29/30 BN) và nhóm dùng phác đồ ECX/ECF là 93,33% (28/30 BN). Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn (CR) ở cả hai nhóm đều đạt 3,33% (1/30 BN). Không có bệnh nhân nào có khối u tiến triển (PD) trong quá trình điều trị tân bổ trợ.
4. Vì sao tỷ lệ dự phòng biến cố sốt giảm bạch cầu trung tính bằng G-CSF ở nhóm FLOT lại cao hơn nhóm ECX/ECF?
Nhóm bệnh nhân dùng phác đồ FLOT có 72,65% số chu kỳ được dự phòng bằng G-CSF, trong khi nhóm ECX/ECF là 0,00%. Lý do là phác đồ FLOT chứa Docetaxel và 5-FU liều cao gây ức chế tủy xương mạnh hơn, do đó bác sĩ lâm sàng chủ động chỉ định G-CSF (Pegfilgrastim hoặc Filgrastim) dự phòng tiên phát và thứ phát để ngăn ngừa nhiễm trùng.
5. Độc tính lâm sàng nào xuất hiện đặc thù ở nhóm bệnh nhân sử dụng phác đồ FLOT?
Độc tính thần kinh ngoại vi độ 1–2 xuất hiện ở 20,00% (6/30 BN) ở nhóm dùng phác đồ FLOT, trong khi nhóm ECX/ECF không ghi nhận trường hợp nào. Biến cố này liên quan trực tiếp đến tác dụng phụ tích lũy của hoạt chất Oxaliplatin có trong phác đồ FLOT.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Quang Thái đã hoàn thành việc khảo sát toàn diện đặc điểm bệnh học và thực trạng sử dụng hóa trị tân bổ trợ trên 60 bệnh nhân ung thư dạ dày tiến triển tại chỗ tại Bệnh viện K giai đoạn 2019–2020. Kết quả cho thấy cả hai phác đồ ECX/ECF và FLOT đều đạt tỷ lệ tuân thủ cao, đem lại khả năng đáp ứng làm thu nhỏ khối u rõ rệt với tỷ lệ đáp ứng một phần đạt trên 93%. Các biến cố bất lợi lâm sàng và huyết học ghi nhận ở mức độ kiểm soát được khi đi kèm các biện pháp dự phòng chống nôn và dùng G-CSF phù hợp. Công trình cung cấp bằng chứng thực tiễn có giá trị cho việc chuẩn hóa chỉ định và quản lý sử dụng thuốc chống ung thư tại các cơ sở điều trị chuyên khoa.