Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp nhận và phát triển năng lực ngôn ngữ thứ hai (L2), từ vựng đóng vai trò nền tảng quyết định khả năng đọc hiểu, nghe hiểu, diễn đạt khẩu ngữ và văn viết. Theo Paul Nation (2015), từ vựng không phải là một cứu cánh đơn lẻ mà là công cụ giúp người học thực hiện bốn kỹ năng ngôn ngữ một cách thuận lợi. Đồng thời, nghiên cứu của Rie Koizumi (được trích dẫn trong bài) khẳng định trong năm yếu tố năng lực ngôn ngữ (phát âm, đọc hiểu, độ trôi chảy, ngữ pháp và từ vựng), từ vựng là yếu tố duy nhất tạo nên sự khác biệt về trình độ giữa người học sơ cấp và trung cấp; đối với người học từ trung cấp trở lên, từ vựng tiếp tục là nhân tố phân hóa then chốt.
Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Vietnam National University of Agriculture - VNUA), việc tiếp thu và vận dụng chiến lược học từ vựng của sinh viên nói chung và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh nói riêng vẫn còn nhiều hạn chế và chưa đạt hiệu quả cao. Thực tế ghi nhận sự chênh lệch lớn về trình độ giữa các sinh viên, nhiều người học còn e ngại việc học từ mới, gặp khó khăn trong việc bắt kịp khối lượng từ vựng của chương trình đào tạo. Mặt khác, niềm tin của người học (beliefs) – được Borg (2001) định nghĩa là những mệnh đề được chấp nhận có ý thức hoặc vô thức đóng vai trò định hướng tư duy và hành vi – có ảnh hưởng sâu sắc đến việc lựa chọn và duy trì các chiến lược học tập. Trước thời điểm nghiên cứu này, tại VNUA chưa có công trình nào khảo sát toàn diện về niềm tin và chiến lược học từ vựng của sinh viên chuyên ngành. Do đó, khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Bùi Thị Thanh Huyền đã được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn và học thuật này.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khảo sát thực trạng niềm tin và việc áp dụng các chiến lược học từ vựng của sinh viên năm ba ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA. Đề tài tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Research question 1: Niềm tin của người học về việc học từ vựng tiếng Anh là gì? (What are the learners' beliefs about vocabulary learning?)
- Research question 2: Những chiến lược học từ vựng nào được sinh viên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng phổ biến nhất và ít phổ biến nhất? (What are the most and least common strategies for learning vocabulary utilized by English majors at VNUA?)
Đối tượng nghiên cứu là niềm tin và chiến lược học từ vựng tiếng Anh của sinh viên. Phạm vi không gian được giới hạn tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, với khách thể khảo sát gồm 105 sinh viên năm ba hệ chính quy thuộc 5 lớp (K63ENGA, K63ENGB, K63ENGC, K63ENGD, K63ENGE). Phạm vi thời gian nghiên cứu diễn ra trong vòng 5 tháng, từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các mô hình phân loại chiến lược học ngôn ngữ và chiến lược học từ vựng (Vocabulary Learning Strategies - VLS) tiêu biểu trong ngôn ngữ học ứng dụng:
- Phân loại của O'Malley và Chamot (1990): Chia chiến lược học tập thành 3 nhóm lớn: siêu nhận thức (metacognitive), nhận thức (cognitive) và cảm xúc - xã hội (socio-affective).
- Hệ thống phân loại của Schmitt (1997): Phân chia VLS thành hai nhóm chính là chiến lược khám phá (discovery strategies: gồm determination và social) và chiến lược củng cố (consolidation strategies: gồm social, memory, cognitive, và metacognitive).
- Khung phân loại của Gu và Johnson (1996) cùng Gu (2013, 2018): Chia VLS thành hệ thống niềm tin (beliefs), điều chỉnh siêu nhận thức (metacognitive regulation: selective attention, self-initiation) và các chiến lược nhận thức (cognitive: inferencing, using dictionary, note-taking, rehearsal, encoding, activation).
- Phân loại chiến lược trí nhớ của Oxford (1990): Chia thành tạo liên tưởng, sử dụng hình ảnh/âm thanh, ôn tập có hệ thống và thực hiện bằng hành động.
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài sử dụng phương pháp định lượng (quantitative approach) thông qua công cụ bảng hỏi khảo sát (questionnaire). Bảng hỏi được kế thừa và điều chỉnh từ khung khảo sát của Hadi và Guo (2020), bao gồm 65 mục hỏi (items) đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý / Rất hiếm khi đến 5: Hoàn toàn đồng ý / Rất thường xuyên). Cấu trúc bảng hỏi gồm hai phần chính với 4 nhóm thành phần:
- Niềm tin về học từ vựng (Mục 1–10): Chia thành hai tiểu nhóm gồm "Từ vựng nên được ghi nhớ qua học vẹt/trí nhớ" (Words Should be Memorized, mục 1–6) và "Từ vựng nên được học qua ngữ cảnh/sử dụng" (Words Should be Learned Through Use, mục 7–10).
- Chiến lược siêu nhận thức (Mục 11–17): Gồm chú ý có chọn lọc (Selective Attention, mục 11–13) và tự khởi xướng/chủ động (Self-initiation, mục 14–17).
- Chiến lược nhận thức (Mục 18–59): Gồm suy đoán ngữ cảnh (Inferencing, mục 18–23), tra từ điển (Using Dictionary, mục 24–30), ghi chép (Note-taking, mục 31–36), lặp lại/ôn luyện (Rehearsal, mục 37–45), mã hóa (Encoding, mục 46–55) và kích hoạt/sử dụng (Activation, mục 56–59).
- Chiến lược cảm xúc (Mục 60–65): Đo lường khả năng điều chỉnh tâm lý, thái độ và cảm xúc trong học từ vựng (Affective Strategies).
Bảng hỏi gốc tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt để đảm bảo độ chính xác khi thu thập dữ liệu, sau đó được thử nghiệm (pilot test) với 2–3 sinh viên nhằm loại bỏ các diễn đạt mơ hồ. Dữ liệu khảo sát được thu thập trực tiếp tại 5 lớp học và thông qua Google Forms đối với sinh viên vắng mặt. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel để tính toán thống kê mô tả gồm giá trị trung bình (Mean - M) và độ lệch chuẩn (Standard Deviation - SD). Tiêu chí đánh giá quy định: các mục có giá trị trung bình $M > 3.0$ được xếp vào nhóm chiến lược được sử dụng thường xuyên hoặc mức độ đồng thuận cao; các mục có $M < 3.0$ thuộc nhóm ít hoặc không bao giờ được sử dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1. HOW VOCABULARY SHOULD BE LEARNED
Chương 1 tổng quan các cơ sở lý luận và công trình thực nghiệm liên quan đến việc tiếp thu từ vựng và chiến lược học từ vựng.
Về bản chất quá trình học từ vựng:
- Tác giả trích dẫn Sternberg (1983) nhấn mạnh phần lớn từ vựng được tiếp thu hiệu quả nhất thông qua ngữ cảnh.
- Mô hình 5 bước học từ vựng của Brown và Payne (1994, dẫn theo Hashimi & Hadavi, 2015) gồm: nhận biết từ mới, hiểu hình thức và ý nghĩa của từ, lưu giữ hình thức và ý nghĩa trong trí nhớ, và vận dụng từ vào các ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
- Khung 7 bước ghi nhớ từ vựng của Smith (2008) bao gồm: gieo vần, liên tưởng và tổ chức, hiểu cấu trúc từ, sử dụng từ điển, nhận diện họ từ (tiền tố, gốc từ, hậu tố), tìm hiểu nguồn gốc từ và sử dụng phép tương loại (analogy).
Về các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm:
- Horwitz (1988) chỉ ra niềm tin của người học ngoại ngữ (EFL) tác động trực tiếp đến sự tham gia của họ vào các hoạt động trên lớp.
- Gu và Johnson (1996) khi nghiên cứu sinh viên Trung Quốc nhận thấy người học ưu tiên niềm tin học từ vựng gắn liền với việc sử dụng thực tế hơn là học vẹt, đồng thời phản ứng tiêu cực với các chiến lược ghi nhớ cơ học (ngoại trừ lặp lại bằng lời nói).
- Hadi và Guo (2020) nghiên cứu sinh viên EFL tại Đại học Shaikh Zayed (Afghanistan) kết luận người học có xu hướng học từ vựng qua ngữ cảnh sử dụng hơn là ghi nhớ đơn thuần.
- Các nghiên cứu khác của Ahmed (1989), Schmitt (1997), Fan (2003), Wiley (2003), Scafaru và Tofan (2006), Subekti và Lawson (2007) đều chỉ ra rằng tra từ điển, ghi chép và đoán nghĩa theo ngữ cảnh là các chiến lược phổ biến nhất, trong khi các kỹ thuật từ khóa (keyword technique) hay mã hóa phức tạp ít được sinh viên lựa chọn.
Chapter 2: RESEARCH METHODS
Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, bối cảnh thực hiện và đặc điểm của mẫu khảo sát. Khảo sát được triển khai tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, VNUA trong học kỳ 2 năm học 2020–2021. Mẫu nghiên cứu bao gồm 105 sinh viên năm ba ngành Ngôn ngữ Anh, độ tuổi trung bình 21 và đã có 14 năm học tiếng Anh.
| Lớp |
Số lượng sinh viên |
Nam |
Nữ |
| K63ENGA |
21 |
3 |
18 |
| K63ENGB |
19 |
3 |
16 |
| K63ENGC |
20 |
5 |
15 |
| K63ENGD |
23 |
2 |
21 |
| K63ENGE |
22 |
3 |
19 |
| Tổng cộng |
105 |
16 |
89 |
Chương này cũng trình bày quy trình chuẩn hóa công cụ thu thập dữ liệu (dịch thuật, kiểm thử pilot, phát phiếu khảo sát trực tiếp kết hợp trực tuyến qua Google Forms) và quy trình phân tích dữ liệu định lượng bằng các chỉ số thống kê mô tả (Mean, SD) trên Excel.
Chapter 3: RESULTS AND DISCUSSION
Chương 3 trình bày chi tiết kết quả thống kê và thảo luận để giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu của đề tài.
1. Niềm tin của người học về việc học từ vựng (Research Question 1)
Kết quả phân tích 10 mục hỏi về niềm tin (Bảng 3.1) chỉ ra rằng sinh viên năm ba tại VNUA có khuynh hướng tin vào việc ghi nhớ từ vựng qua học thuộc (Words Should be Memorized) cao hơn so với việc tiếp thu tự nhiên qua ngữ cảnh sử dụng (Words Should be Learned Through Use).
| Nhóm niềm tin / Mục hỏi tiêu biểu |
N |
M |
SD |
| Words Should be Memorized |
|
|
|
| Mục 6: Chỉ có thể học vốn từ lớn bằng cách ghi nhớ nhiều từ (Memorizing a lot of words) |
105 |
3.96 |
0.90 |
| Mục 5: Lặp lại là cách tốt nhất để ghi nhớ từ (Repetition is the best way) |
105 |
3.28 |
- |
| Mục 1: Nhớ hết nghĩa tiếng mẹ đẻ là học xong từ tiếng Anh (Native language meanings remembered) |
105 |
3.13 |
- |
| Mục 2: Cách tốt nhất để nhớ từ là học thuộc danh sách từ hoặc từ điển |
105 |
3.04 |
- |
| Mục 4: Trí nhớ tốt là tất cả những gì cần để học giỏi ngoại ngữ |
105 |
2.17 |
- |
| Words Should be Learned Through Use |
|
|
|
| Mục 9: Có thể học từ vựng đơn giản thông qua đọc nhiều |
105 |
3.28 |
- |
| Mục 10: Điều tối thiểu cần biết về một từ là chính tả, phát âm, ý nghĩa và cách dùng cơ bản |
105 |
3.13 |
- |
| Mục 8: Chú ý đến các cụm từ cố định (collocations) đi kèm với từ |
105 |
2.98 |
- |
| Mục 7: Ý nghĩa của lượng lớn từ vựng có thể tích lũy qua việc đọc (Picked up through readings) |
105 |
2.16 |
1.19 |
Phân tích cho thấy mục 6 đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 3.96, SD = 0.90$), phản ánh phần lớn sinh viên quan niệm học từ vựng đồng nghĩa với việc học thuộc lòng nhiều từ. Ngược lại, mục 7 có điểm thấp nhất ($M = 2.16, SD = 1.19$), cho thấy sinh viên ít tin tưởng vào khả năng tích lũy từ vựng ngẫu nhiên qua việc đọc sách báo. Đáng chú ý, mục 4 có điểm rất thấp ($M = 2.17$), chứng minh người học không xem trí nhớ bẩm sinh là yếu tố duy nhất, mà nhận thức được tầm quan trọng của các chiến lược rèn luyện. Điểm số thấp ở mục 8 ($M = 2.98$) cũng bộc lộ thói quen học từ đơn lẻ dịch sang tiếng Việt thay vì học theo cụm từ (collocations) hoặc thành ngữ.
2. Thực trạng sử dụng các chiến lược học từ vựng (Research Question 2)
a. Nhóm chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive Strategies):
Sinh viên có sự phân hóa rõ rệt giữa hai tiểu nhóm:
- Chú ý có chọn lọc (Selective Attention): Đạt mức độ sử dụng cao. Mục 12 ("Tôi biết những từ nào quan trọng để tôi học") đạt giá trị cao nhất nhóm với $M = 3.97, SD = 0.88$; mục 13 ("Biết rõ có cần học từ mới khi bắt gặp hay không") đạt $M = 3.11$; mục 11 ("Biết từ mới có quan trọng để hiểu đoạn văn hay không") đạt $M = 3.08$; mục 14 ("Tìm đọc tài liệu theo sở thích ngoài giáo trình") đạt $M = 3.08$.
- Tự khởi xướng (Self-initiation): Các mục mang tính thụ động hoặc chỉ học đối phó thi cử có điểm số thấp: Mục 16 ("Chỉ tập trung vào những nội dung liên quan trực tiếp đến kỳ thi") có $M = 2.27, SD = 1.27$; mục 17 ("Không quan tâm đến từ vựng thầy cô không giải thích trên lớp") có $M = 2.98$. Điều này chứng minh sinh viên có ý thức tự học và mở rộng kiến thức ngoài phạm vi thi cử.
b. Nhóm chiến lược nhận thức (Cognitive Strategies):
Đây là nhóm chiến lược bao quát nhiều kỹ thuật nhất:
- Các chiến lược được sử dụng phổ biến nhất ($M > 3.0$) gồm:
- Suy đoán ngữ cảnh (Inferencing): Tiêu biểu là mục 21 ("Sử dụng kiến thức nền về chủ đề để đoán nghĩa từ mới") đạt $M = 3.66, SD = 0.94$.
- Tra từ điển (Using Dictionary): Sinh viên thường xuyên tra cứu khi từ mới cản trở việc hiểu câu/đoạn văn, chú ý đến các câu ví dụ và tìm kiếm từ đồng nghĩa/trái nghĩa.
- Ghi chép (Note-taking): Mục 31 đến 36 đều được sử dụng thường xuyên. Sinh viên có thói quen ghi chú từ ngữ liên quan đến sở thích, cụm từ hữu ích, ghi cả nghĩa tiếng Việt và giải thích tiếng Anh vào sổ tay.
- Lặp lại/Ôn luyện (Rehearsal): Sử dụng các kỹ thuật như lặp lại phát âm trong tâm trí, nhẩm to thành tiếng hoặc viết đi viết lại nhiều lần; mục 47 đạt $M = 3.60, SD = 1.08$.
- Các chiến lược ít được sử dụng nhất ($M < 3.0$):
- Mã hóa (Encoding): Sinh viên ít khi diễn kịch/hành động hóa từ ngữ (mục 48 có $M = 2.11, SD = 1.17$), ít ghép nối các từ có cách viết tương đồng (mục 51 có $M = 2.16, SD = 1.02$), hoặc phân tích cấu trúc tiền tố/hậu tố.
- Kích hoạt (Activation): Mục 59 ("Sử dụng từ mới trong các tình huống tưởng tượng trong tâm trí") đạt $M = 3.90, SD = 1.04$, nhưng việc áp dụng từ mới vào các tình huống giao tiếp thực tế và ngữ cảnh phức tạp còn hạn chế.
c. Nhóm chiến lược cảm xúc (Affective Strategies):
Sinh viên thể hiện khả năng tự quản lý cảm xúc tương đối tốt trong quá trình học:
- Mục 64 ("Nhận biết được bản thân có căng thẳng hay lo lắng khi học hoặc sử dụng từ mới lúc nói tiếng Anh") đạt điểm cao nhất với $M = 3.95, SD = 1.10$.
- Mục 65 ("Tâm sự với người khác về cảm xúc khi học từ vựng") đạt $M = 3.11$.
- Mục 61 ("Khi chán nản, nghỉ ngơi hoặc tự nhắc nhở tầm quan trọng của từ vựng rồi tiếp tục học") đạt $M = 3.08$.
- Mục 60 ("Bỏ cuộc khi cảm thấy chán nản hoặc thất vọng khi học từ vựng") có điểm rất thấp ($M = 1.96$), khẳng định sinh viên có tính kiên trì và không dễ dàng từ bỏ việc học từ vựng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Về niềm tin: Sinh viên năm ba ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA có niềm tin chiếm ưu thế rằng từ vựng cần được tiếp thu thông qua ghi nhớ cơ học (mục 6 đạt $M = 3.96$), trong khi niềm tin về việc tiếp thu tự nhiên qua việc đọc rộng chưa được đánh giá cao (mục 7 đạt $M = 2.16$). Sinh viên chưa có thói quen học từ vựng theo cụm từ hay ngữ cảnh cấu trúc.
- Về chiến lược siêu nhận thức: Người học phát huy tốt khả năng chú ý có chọn lọc ($M = 3.97$ ở mục 12), chủ động lựa chọn từ vựng cần thiết và có tinh thần tự học ngoài giáo trình ($M = 3.08$), không bị giới hạn hoàn toàn bởi các bài thi trên lớp ($M = 2.27$).
- Về chiến lược nhận thức: Có sự phân hóa sâu sắc giữa các phương pháp truyền thống và hiện đại:
- Các chiến lược được sử dụng nhiều nhất: Đoán nghĩa từ vựng qua ngữ cảnh/kiến thức nền (mục 21: $M = 3.66$), tra từ điển, ghi chép vào sổ tay và lặp lại/ôn luyện (mục 47: $M = 3.60$).
- Các chiến lược ít được sử dụng nhất: Kỹ thuật mã hóa như dùng hành động cơ thể (mục 48: $M = 2.11$), liên tưởng từ đồng âm/tương đồng chính tả (mục 51: $M = 2.16$), và phân tích hình thái học (tiền tố, gốc từ, hậu tố).
- Về chiến lược cảm xúc: Sinh viên có năng lực tự nhận thức và kiểm soát cảm xúc tiêu cực, kiên trì vượt qua cảm giác chán nản (mục 60: $M = 1.96$) và nhận biết được áp lực căng thẳng để điều chỉnh (mục 64: $M = 3.95$).
Kiến nghị và đề xuất của tác giả
- Đối với giảng viên tiếng Anh tại VNUA: Cần nắm bắt rõ niềm tin và thói quen học từ vựng của sinh viên để điều chỉnh phương pháp giảng dạy; hướng dẫn sinh viên chuyển dịch từ thói quen ghi nhớ từ đơn lẻ sang học từ theo ngữ cảnh, cụm từ (collocations), thành ngữ và cấu trúc câu; tích hợp hướng dẫn các chiến lược mã hóa (encoding) và phân tích cấu tạo từ (tiền tố, hậu tố) vào bài giảng.
- Đối với sinh viên: Cần đa dạng hóa chiến lược học từ vựng, không nên chỉ phụ thuộc vào một vài phương pháp truyền thống (tra từ điển, chép từ); tích cực thực hành từ mới trong ngữ cảnh giao tiếp thực tế và rèn luyện thói quen đọc mở rộng (extensive reading).
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận là công trình đầu tiên khảo sát một cách có hệ thống về niềm tin và việc áp dụng VLS của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả của nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực chứng bổ sung cho bức tranh chung về việc học từ vựng của sinh viên EFL tại Việt Nam, đồng thời đối sánh với các phát hiện quốc tế (như nghiên cứu của Hadi & Guo, 2020 tại Afghanistan hay Gu & Johnson, 1996 tại Trung Quốc).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra hai hạn chế chính về mặt phương pháp luận:
- Tính chất dữ liệu: Nghiên cứu thuần túy sử dụng bảng hỏi tự đánh giá định lượng, phản ánh nhận thức chủ quan của sinh viên chứ chưa quan sát hoặc đo lường trực tiếp hành vi sử dụng chiến lược thực tế trong quá trình học tập.
- Thời gian nghiên cứu: Đề tài được hoàn thành trong khung thời gian tương đối ngắn (5 tháng), giới hạn trong một nhóm đối tượng cụ thể.
Về hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Cần kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính (như phỏng vấn sâu, nhật ký học tập của sinh viên) để giải thích sâu hơn các nguyên nhân đằng sau việc lựa chọn hoặc bỏ qua các chiến lược học tập.
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên năm nhất và năm hai ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA, từ đó thực hiện các phân tích so sánh đối chiếu giữa các khóa học khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp thiết kế nghiên cứu khảo sát định lượng, cấu trúc bảng hỏi Likert 4 thành phần kế thừa từ Hadi & Guo (2020), cũng như cách thức xử lý dữ liệu thống kê mô tả (Mean, SD) trong nghiên cứu VLS.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Anh tại các trường đại học: Cung cấp cơ sở thực tiễn để thấu hiểu rào cản tâm lý và thói quen học từ vựng của người học, từ đó lồng ghép hoạt động rèn luyện chiến lược học tập (strategy training) vào chương trình đào tạo.
- Người nghiên cứu về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (TESOL/Applied Linguistics): Khóa luận cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu phong phú về các mô hình phân loại VLS kinh điển (Oxford, Schmitt, Gu & Johnson) và các bước tiếp thu từ vựng (Brown & Payne, Smith).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận khảo sát trên cỡ mẫu bao nhiêu sinh viên và có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Khảo sát được thực hiện trên 105 sinh viên năm ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), thuộc 5 lớp (K63ENGA: 21, K63ENGB: 19, K63ENGC: 20, K63ENGD: 23, K63ENGE: 22). Mẫu gồm 16 nam và 89 nữ; phần lớn sinh viên ở độ tuổi 21 và đã có 14 năm học tiếng Anh.
2. Công cụ khảo sát của nghiên cứu được xây dựng dựa trên nguồn nào và gồm những phần nào?
Bảng hỏi được kế thừa từ nghiên cứu của Hadi và Guo (2020), gồm 65 mục hỏi chia thành 4 nhóm chính: (1) Niềm tin về học từ vựng (10 mục), (2) Chiến lược siêu nhận thức (7 mục: Chú ý có chọn lọc và Tự khởi xướng), (3) Chiến lược nhận thức (42 mục: Đoán nghĩa, Tra từ điển, Ghi chép, Ôn luyện, Mã hóa, Kích hoạt), và (4) Chiến lược cảm xúc (6 mục). Thang đo sử dụng là Likert 5 mức độ.
3. Mục hỏi nào về niềm tin học từ vựng đạt điểm cao nhất và thấp nhất?
Mục hỏi đạt điểm trung bình cao nhất là mục 6 ("Chỉ có thể học vốn từ lớn bằng cách ghi nhớ nhiều từ") với $M = 3.96$ ($SD = 0.90$). Mục đạt điểm thấp nhất là mục 7 ("Ý nghĩa của lượng lớn từ vựng có thể tích lũy qua việc đọc") với $M = 2.16$ ($SD = 1.19$).
4. Những chiến lược nhận thức nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất?
- Sinh viên sử dụng nhiều nhất các chiến lược: Đoán nghĩa theo ngữ cảnh và kiến thức nền (mục 21: $M = 3.66$), tra cứu từ điển, ghi chép sổ tay và lặp lại/ôn luyện (mục 47: $M = 3.60$).
- Sinh viên ít sử dụng nhất các chiến lược: Mã hóa bằng hành động cơ thể (mục 48: $M = 2.11$), liên tưởng từ có chính tả tương đồng (mục 51: $M = 2.16$) và phân tích cấu tạo từ.
5. Kết quả khảo sát chiến lược cảm xúc phản ánh điều gì về thái độ học tập của sinh viên?
Kết quả cho thấy sinh viên có khả năng tự kiểm soát cảm xúc tốt và có tính kiên trì cao; mục 60 ("Bỏ cuộc khi chán nản hoặc thất vọng") đạt điểm rất thấp ($M = 1.96$), trong khi mục 64 ("Nhận biết được áp lực căng thẳng khi học/nói từ mới") đạt điểm rất cao ($M = 3.95, SD = 1.10$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân của tác giả Bùi Thị Thanh Huyền đã khảo sát thành công thực trạng niềm tin và chiến lược học từ vựng của 105 sinh viên năm ba ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng người học vẫn giữ niềm tin mạnh mẽ vào việc ghi nhớ từ vựng cơ học và chủ yếu dựa vào các chiến lược truyền thống như đoán nghĩa ngữ cảnh, tra từ điển, ghi chép và lặp lại từ, trong khi các chiến lược mã hóa chuyên sâu còn ít được khai thác. Công trình mang lại những cứ liệu thực nghiệm có giá trị, đóng góp thiết thực cho việc cải tiến phương pháp giảng dạy từ vựng của giảng viên cũng như định hướng nâng cao nhận thức tự học cho sinh viên chuyên ngữ.