Khảo Sát Thực Trạng Kiểm Soát LDL-C Ở Người Cao Tuổi Tại Phòng Khám Cà Mau

Tài liệu nghiên cứu Khảo sát thực trạng kiểm soát ldl c ở người cao tuổi tại phòng khám ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Lão Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Người cao tuổi và bệnh lý tim mạch

1.2. Rối loạn lipid máu ở NCT

1.3. Tổng quan về những nghiên cứu trên thế giới và trong nước

1.4. Tổng quan về phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Cà Mau

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Đối tượng nghiên cứu

2.5. Phương pháp chọn mẫu

2.6. Định nghĩa biến số nghiên cứu

2.7. Kiểm soát sai lệch

2.8. Mô hình nghiên cứu

2.9. Quản lý và xử lý số liệu

2.10. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dân số xã hội của dân số nghiên cứu

3.2. Tỉ lệ cần kiểm soát LDL-C

3.3. Tỉ lệ đạt mục tiêu LDL-C theo ESC/EAS năm 2019

3.4. Các yếu tố liên quan đến việc kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu theo ESC/EAS năm 2019

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dân số xã hội

4.2. Tỉ lệ cần kiểm soát LDL-C

4.3. Tỉ lệ đạt mục tiêu LDL-C của dân số nghiên cứu

4.4. Các yếu tố liên quan đến đạt mục tiêu LDL-C

4.5. Điểm mạnh và hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về LDL C ở Người Cao Tuổi Cà Mau Nghiên Cứu

Già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng các bệnh mạn tính không lây, trong đó có bệnh tim mạch. Bệnh tim mạch ở người cao tuổi là một gánh nặng lớn cho y tế công cộng. Rối loạn lipid máu ở người cao tuổi, đặc biệt là tăng LDL-C, là yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch. Nghiên cứu Framingham đã chỉ ra rằng cứ tăng 1% LDL-C sẽ làm tăng khoảng 2% nguy cơ bệnh mạch vành trong vòng 6 năm. Việc kiểm soát LDL-C tích cực giúp giảm biến cố tim mạch. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát thực trạng kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi tại Cà Mau, nhằm cung cấp thông tin hữu ích cho các bác sĩ lâm sàng.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát LDL C ở người cao tuổi

Kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi là một mục tiêu quan trọng trong điều trị bệnh tim mạch do xơ vữa. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng việc kiểm soát LDL-C tích cực ở người cao tuổi giúp giảm các biến cố tim mạch, đột quỵ và tử vong. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh già hóa dân số và sự gia tăng các bệnh tim mạch ở người cao tuổi. Việc kiểm soát tốt LDL-C giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho người cao tuổi.

1.2. Tỷ lệ LDL C cao và nguy cơ tim mạch ở người cao tuổi

Tỷ lệ người cao tuổi có LDL-C cao đang gia tăng, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Lão hóa gây xơ cứng động mạch, và các bệnh lý đồng mắc làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch ở người cao tuổi. Nghiên cứu của Trương Văn Trị và Nguyễn Đức Công cho thấy tỷ lệ người cao tuổi có tăng LDL-C là 56,48%. Việc xác định tỷ lệ LDL-C cao và các yếu tố liên quan là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

II. Thách Thức Kiểm Soát LDL C ở Người Cao Tuổi Cà Mau

Mặc dù việc kiểm soát LDL-C đã được công nhận là quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều thách thức trong thực tế lâm sàng. Các yếu tố như tuân thủ điều trị kém, tác dụng phụ của thuốc, và sự khác biệt về đặc điểm dân số có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát LDL-C. Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố liên quan đến việc kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu ở người cao tuổi tại Cà Mau, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc kiểm soát LDL C

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc kiểm soát LDL-C, bao gồm tuổi tác, giới tính, lối sống, chế độ ăn uống, tuân thủ điều trị và các bệnh lý đồng mắc. Các yếu tố này có thể tương tác lẫn nhau và làm phức tạp quá trình điều trị. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc kiểm soát LDL-C là rất quan trọng để có các biện pháp can thiệp phù hợp.

2.2. Khó khăn trong việc điều trị LDL C cao ở người cao tuổi

Việc điều trị LDL-C cao ở người cao tuổi có thể gặp nhiều khó khăn do các yếu tố như tác dụng phụ của thuốc, tương tác thuốc và các bệnh lý đồng mắc. Người cao tuổi thường nhạy cảm hơn với tác dụng phụ của thuốc, và việc sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc. Do đó, việc điều trị LDL-C cao ở người cao tuổi cần được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ.

2.3. Chi phí điều trị LDL C cao và bảo hiểm y tế

Chi phí điều trị LDL-C cao có thể là một gánh nặng tài chính đối với người cao tuổi, đặc biệt là những người có thu nhập thấp. Việc tiếp cận các dịch vụ y tế và thuốc men có thể bị hạn chế do chi phí cao. Bảo hiểm y tế có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính, nhưng không phải ai cũng có bảo hiểm y tế đầy đủ. Cần có các chính sách hỗ trợ để đảm bảo rằng tất cả người cao tuổi đều có thể tiếp cận các dịch vụ điều trị LDL-C cao.

III. Phương Pháp Khảo Sát Kiểm Soát LDL C ở Cà Mau Chi Tiết

Nghiên cứu này được thực hiện tại phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Cà Mau từ ngày 01 tháng 11 năm 2020 đến ngày 30 tháng 06 năm 2021. Đối tượng nghiên cứu là người cao tuổi đến khám và điều trị tại phòng khám. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang để khảo sát thực trạng kiểm soát LDL-C và các yếu tố liên quan. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp người bệnh.

3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng tham gia

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang để khảo sát thực trạng kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi tại Cà Mau. Đối tượng nghiên cứu là người cao tuổi (≥ 60 tuổi) đến khám và điều trị tại phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Cà Mau trong thời gian nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện.

3.2. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án và phỏng vấn trực tiếp người bệnh. Các thông tin thu thập bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh tật, lối sống, chỉ số nhân trắc, kết quả xét nghiệm lipid máu, loại thuốc và liều lượng thuốc đang sử dụng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS.

3.3. Định nghĩa các biến số nghiên cứu quan trọng

Các biến số nghiên cứu quan trọng bao gồm: LDL-C, mức nguy cơ tim mạch, tuân thủ điều trị, loại thuốc và liều lượng thuốc. Mức nguy cơ tim mạch được phân loại theo khuyến cáo của ESC/EAS năm 2019. Tuân thủ điều trị được đánh giá dựa trên phỏng vấn người bệnh. LDL-C đạt mục tiêu được định nghĩa là LDL-C thấp hơn mức mục tiêu theo khuyến cáo của ESC/EAS năm 2019.

IV. Kết Quả Tỷ Lệ Kiểm Soát LDL C ở Cà Mau Đạt Mục Tiêu

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người cao tuổi cần kiểm soát LDL-C là khá cao. Tuy nhiên, tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C theo khuyến cáo của ESC/EAS năm 2019 còn thấp. Các yếu tố như tuân thủ điều trị, loại thuốc và liều lượng thuốc có liên quan đến việc kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu. Nghiên cứu cũng cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C giữa các nhóm tuổi và giới tính.

4.1. Tỷ lệ người cao tuổi cần kiểm soát LDL C

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người cao tuổi cần kiểm soát LDL-C tại phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Cà Mau là khá cao. Điều này cho thấy gánh nặng bệnh tật liên quan đến rối loạn lipid máu ở người cao tuổi là đáng kể. Cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện tình hình này.

4.2. Tỷ lệ đạt mục tiêu LDL C theo khuyến cáo ESC EAS 2019

Tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C theo khuyến cáo của ESC/EAS năm 2019 còn thấp. Điều này cho thấy hiệu quả kiểm soát LDL-C trong thực tế lâm sàng còn hạn chế. Cần có các giải pháp để cải thiện việc tuân thủ điều trị, lựa chọn thuốc và điều chỉnh liều lượng thuốc.

4.3. Các yếu tố liên quan đến việc đạt mục tiêu LDL C

Các yếu tố như tuân thủ điều trị, loại thuốc và liều lượng thuốc có liên quan đến việc đạt mục tiêu LDL-C. Người cao tuổi tuân thủ điều trị tốt hơn có tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C cao hơn. Việc sử dụng các loại thuốc hiệu quả và điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp cũng giúp cải thiện tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C.

V. Bàn Luận Giải Pháp Cải Thiện Kiểm Soát LDL C Cà Mau

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi tại Cà Mau. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện việc kiểm soát LDL-C, bao gồm tăng cường giáo dục sức khỏe, cải thiện tuân thủ điều trị, và tối ưu hóa việc sử dụng thuốc. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, người bệnh và gia đình để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.

5.1. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác

So sánh kết quả nghiên cứu này với các nghiên cứu khác trong nước và trên thế giới cho thấy có sự khác biệt về tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C. Sự khác biệt này có thể do sự khác biệt về đặc điểm dân số, phương pháp nghiên cứu và tiêu chuẩn điều trị. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để xác định rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng đến việc kiểm soát LDL-C.

5.2. Điểm mạnh và hạn chế của nghiên cứu

Điểm mạnh của nghiên cứu là cung cấp những thông tin chi tiết về thực trạng kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi tại Cà Mau. Hạn chế của nghiên cứu là thiết kế cắt ngang, không thể xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố và việc kiểm soát LDL-C. Cần có các nghiên cứu dọc để xác định rõ hơn mối quan hệ này.

5.3. Đề xuất các giải pháp cải thiện kiểm soát LDL C

Để cải thiện kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm tăng cường giáo dục sức khỏe, cải thiện tuân thủ điều trị, tối ưu hóa việc sử dụng thuốc và tăng cường sự phối hợp giữa bác sĩ, người bệnh và gia đình. Cần có các chính sách hỗ trợ để đảm bảo rằng tất cả người cao tuổi đều có thể tiếp cận các dịch vụ điều trị LDL-C cao.

VI. Kết Luận Tương Lai Kiểm Soát LDL C Cà Mau Thế Nào

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về thực trạng kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi tại Cà Mau. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện việc kiểm soát LDL-C, nhằm giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và tìm ra các giải pháp tối ưu để kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ người cao tuổi cần kiểm soát LDL-C là cao, nhưng tỷ lệ đạt mục tiêu LDL-C còn thấp. Các yếu tố như tuân thủ điều trị, loại thuốc và liều lượng thuốc có liên quan đến việc kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu. Cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện tình hình này.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về LDL C ở người cao tuổi

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp để cải thiện kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi. Các nghiên cứu này nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình giáo dục sức khỏe, các biện pháp cải thiện tuân thủ điều trị và các chiến lược tối ưu hóa việc sử dụng thuốc.

6.3. Tầm quan trọng của việc phòng ngừa LDL C cao

Việc phòng ngừa LDL-C cao ở người cao tuổi là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm duy trì lối sống lành mạnh, chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và kiểm tra sức khỏe định kỳ. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của người cao tuổi về tầm quan trọng của việc phòng ngừa LDL-C cao.

07/06/2025
Khảo sát thực trạng kiểm soát ldl c ở người cao tuổi tại phòng khám ban bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh cà mau

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Già hóa dân số là một vấn đề mang tính chất toàn cầu, bởi vì số lượng người cao tuổi (NCT) không ngừng gia tăng trong những năm gần đây [111]. Già hóa dân số làm thay đổi mô hình bệnh tật của nhiều quốc gia trên thế giới, chuyển sang các bệnh lý mạn tính không lây như: tăng huyết áp (THA), bệnh mạch vành (BMV), đái tháo đường (ĐTĐ), rối loạn lipid máu [71], [105]. Bệnh lý tim mạch vẫn đang là một trong những gánh nặng của nhiều quốc gia. Tại Hoa Kỳ, theo thống kê năm 2013 và 2016 thì ước tính có 121,5 triệu người (khoảng 48% dân số) có ít nhất một bệnh lý tim mạch, đặc biệt tỉ lệ mắc các bệnh lý tim mạch gia tăng theo tuổi.

Trong nhóm tuổi từ 60-79 tuổi tỉ lệ có bệnh lý tim mạch ở nam là 77,2%, ở nữ là 78,2%. Từ 80 tuổi trở lên thì 89,3% nam có bệnh lý tim mạch và 91,8% nữ có bệnh lý tim mạch [39]. Bệnh lý tim mạch do xơ vữa vẫn là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở NCT [39]. Theo thống kê của tổ chức y tế thế giới (WHO) năm 2002, thì BMV và đột quỵ là 2 nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở NCT [123].

Tại Việt Nam, đột quỵ vẫn là nguyên nhân gây tử vong và tàn tật đứng hàng đầu [83]. Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố khởi đầu cho hình thành và phát triển xơ vữa động mạch. Rối loạn lipid máu, đặc biệt tăng nồng độ LDL-C trong máu, thì LDL-C đi vào lớp dưới nội mạc của thành mạch, tại đây LDL-C bị oxyt hóa và thực bào không có giới hạn và tạo ra các tế bào bọt khởi đầu cho tiến trình hình thành sang thương xơ vữa ở thành động mạch. Như vậy, xét về nguyên nhân của xơ vữa động mạch thì có thể nói rằng LDL-C là yếu tố nguyên nhân cơ bản, khởi phát của xơ vữa động mạch.

Và khi yếu tố nguyên nhân LDL-C này kết hợp với những yếu tố nguyên nhân khác thì thúc đẩy tiến trình xơ vữa động mạch và quyết định thể lâm sàng thường gặp của xơ vữa động mạch [5]. Nghiên cứu Framingham cho thấy cứ tăng 1% LDL-C sẽ làm tăng khoảng 2% nguy cơ BMV trong vòng 6 năm [116]. Hạ LDL-C tích cực giúp giảm biến cố tim mạch, phân tích gộp CTT (Cholesterol Treatment Trialists) từ 26 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 170000 bệnh nhân. Lão hóa gây xơ cứng động mạch ở NCT, tuy nhiên do bệnh lý đồng mắc cũng như thay đổi trong thành mạch nên NCT tăng nguy cơ mắc tình trạng xơ vữa động mạch.

Chính vì vậy bệnh lý tim mạch do xơ vữa gia tăng ở NCT. Nghiên cứu của Trương Văn Trị và Nguyễn Đức Công trên NCT tại bệnh viện (BV) Thống Nhất, kết quả cho thấy tỉ lệ NCT có tăng LDL-C là 56,48%, chiếm tỉ lệ cao [25]. Một trong những mục tiêu quan trọng của điều trị bệnh lý tim mạch do xơ vữa ở NCT chính là việc kiểm soát nồng độ LDL-C. Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy việc kiểm soát nồng độ LDL-C tích cực ở NCT trong phòng ngừa nguyên phát hay thứ phát đều làm giảm được các biến cố BMV, đột quỵ, tử vong [63], [122].

Nhận thức được điều này, việc kiểm soát nồng độ LDL-C trở thành mục tiêu hàng đầu của các khuyến cáo điều trị rối loạn lipid máu cũng như bệnh lý tim mạch hiện nay [11], [12], [68], [85]. Tại Việt Nam, già hóa dân số đã làm tăng số lượng NCT mắc các bệnh tim mạch do xơ vữa nên vấn đề kiểm soát LDL-C là một trong vấn đề cần quan tâm cho thầy thuốc lâm sàng. Năm 2019, Hội tim mạch châu Âu và Hội xơ vữa động mạch (ESC/EAS) đưa ra khuyến cáo mới trong kiểm soát lipid máu, đặc biệt đưa ra mục tiêu chặt chẽ trong việc kiểm soát trị số mục tiêu LDL-C theo từng nhóm nguy cơ tim mạch [85]. Khuyến cáo này đã đi vào trong thực hành lâm sàng đặc biệt trên đối tượng NCT điều trị ngoại trú.

Nhằm cung cấp những thông tin về tình hình kiểm soát cũng như việc đạt mục tiêu và các yếu tố liên quan trong việc điều trị LDL-C ở NCT chúng tôi thực hiện nghiên cứu: “Khảo sát thực trạng kiểm soát LDL-C ở người cao tuổi tại phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Cà Mau” với 3 câu hỏi: - Tỉ lệ cần kiểm soát LDL-C ở NCT tại phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe cán bộ tỉnh Cà Mau là bao nhiêu? - Tỉ lệ kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu theo khuyến cáo của ESC/EAS năm 2019 là bao nhiêu?. 3 - Các yếu tố nào liên quan đến việc kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu của ESC/EAS năm 2019? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Khảo sát thực trạng kiểm soát LDL-C ở NCT tại phòng khám Ban Bảo vệ chăm sóc sức khỏe tỉnh Cà Mau từ ngày 01 tháng 11 năm 2020 đến ngày 30 tháng 06 năm 2021. Mục tiêu cụ thể 1. Khảo sát tỉ lệ cần kiểm soát LDL-C ở NCT.

Khảo sát tỉ lệ kiểm soát LDL-C máu đạt mục tiêu theo khuyến cáo của Hội Tim mạch châu Âu/Hội xơ vữa động mạch Châu Âu (ESC/EAS) năm 2019 ở NCT. Khảo sát các yếu tố liên quan (tuổi, giới, nơi sinh sống, BMI, lối sống, mức nguy cơ tim mạch, tuân thủ dùng thuốc, loại thuốc và liều lượng thuốc) đến việc kiểm soát LDL-C đạt mục tiêu theo khuyến cáo của Hội Tim mạch châu Âu/Hội xơ vữa động mạch Châu Âu (ESC/EAS) năm 2019 trên NCT. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Người cao tuổi và bệnh lý tim mạch 1.

Dịch tễ học NCT trên thế giới và Việt Nam Định nghĩa NCT có sự khác biệt, ở các quốc gia phát triển và Hoa Kỳ thì NCT là những người ≥ 65 tuổi, còn theo Liên Hiệp Quốc thì NCT là những người ≥ 60 tuổi [80]. Theo Hội Tim Mạch và Trường Môn Tim Mạch Hoa Kỳ (ACC/AHA), trong khuyến cáo điều trị Hội chứng mạch vành cấp không có ST chênh lên, định nghĩa NCT là những người ≥ 75 tuổi [31]. Tại Việt Nam, Pháp lệnh NCT số 39/2009/QH12 được ban hành của Quốc Hội nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam thì NCT được quy định là công dân Việt Nam đủ 60 tuổi trở lên [18]. Tỉ lệ người ≥ 65 tuổi năm 1990 là 6% dân số toàn cầu, đã tăng lên 9% vào năm 2019 và ước tính đến năm 2050 con số này là 16%, cứ 6 người thì có 1 người ≥ 65 tuổi [111].

Trong vòng 15 từ năm 2015 đến năm 2030, tốc độ gia tăng dân số NCT nhanh nhất ở châu Mỹ La Tinh và vùng Caribe (tăng 71%), kế đến là châu Á (tăng 66%), châu Phi (tăng 64%), châu Đại Dương (47%), Bắc Mỹ (41%), châu Âu (23%) [109]. Việt Nam đã bước vào thời kì già hóa dân số, là một trong những nước có tốc độ tăng tỉ lệ NCT nhanh so với những nước trong khu vực và thế giới. Chỉ số già hóa của dân số Việt Nam tăng mạnh trong 35 năm qua. Nếu như năm 1979, cứ 100 trẻ em dưới 15 tuổi chỉ có 16,6 người từ 60 tuổi trở lên, thì sau 20 năm (1999) chỉ số này đã tăng 1,5 lần và đến năm 2014, chỉ số này đã là 43,3, cao gấp gần 3 lần so với năm 1979.

Trong số 10 nước ASEAN, chỉ số già hóa của Việt Nam (tính cho dân số từ 65 tuổi trở lên) chỉ thấp hơn 2 nước Singapore và Thái Lan. Chỉ số già hóa của Việt Nam cao hơn hẳn các nước khác như Lào, Campuchia và Philippine [23]. Năm 2019, thống kê Việt Nam có 7286000 người trên 65 tuổi chiếm 7,6% dân số, dự kiến đến năm 2030 sẽ có 12446000 người trên 65 tuổi, chiếm 11,9% dân số [111]. Bệnh lý tim mạch ở NCT Quá trình lão hóa bắt đầu sau trưởng thành, liên tục biến đổi thoái hóa, phục hồi và sự biến đổi bù trừ này tiếp diễn theo thời gian, cuối cùng dẫn tới giảm khả năng phục hồi, dễ bị tổn thương đặc biệt tăng khả năng mắc bệnh; làm giảm tuổi thọ.

Điều quan trọng là quá trình lão hóa không gây bệnh; tuy nhiên lão hóa làm hạ thấp ngưỡng cho sự phát triển bệnh và làm nặng thêm hậu quả khi bệnh xuất hiện [16], [54]. Quá trình lão hóa làm giảm sự hằng định của cân bằng nội môi, suy giảm chức năng hệ cơ quan, thúc đẩy tăng tổn thương, tỉ lệ mắc bệnh và tử vong. Tỉ lệ các bệnh lý tim mạch đều gia tăng cùng với tuổi ở cả nam và nữ giới, bao gồm xơ vữa động mạch, đột quỵ, nhồi máu cơ tim (NMCT). Người ta ước tính cho thấy có khoảng 39,6% các bệnh lý tim mạch liên quan đến quá trình lão hóa [16], [59].

Bệnh tim mạch [VALUE]% 18,5% 39,6% Ung thư 5,6% Đái tháo đường 5,2% 27,1% Bệnh thận Trí nhớ và thần kinh Bệnh lý khác Biểu đồ 1.1: Tỉ lệ hiện mắc các bệnh lý liên quan đến quá trình lão hóa. Nguồn: Fajemiroye J O và cộng sự (2018) [59], Võ Thành Nhân và cộng sự [16]. Rối loạn lipid máu ở NCT 1. Lipid máu và cholesterol trong cơ thể Các dạng lipid chính trong cơ thể là: cholesterol, triglyceride và phospholipid.

Cholesterol là một lipid không tan trong nước, mang một nhân vòng steroid. Cholesterol là thành phần cần thiết của: màng tế bào, các lipoprotein trong huyết. Vì cholesterol là không tan trong nước, nên nó không thể di chuyển tự do trong huyết tương mà phải được vận chuyển trong những phức hợp phân tử gọi là lipoprotein [5]. Cấu trúc và phân loại lipoprotein Cấu trúc cơ bản của lipoprotein đều giống nhau, chúng gồm một nhân lipid trung tính (là cholesterol ester hoặc triglyceride), một lớp áo ngoài là các lipid có tính phân cực nhiều hơn (cholesterol không ester hóa và phospholipid) và các apolipoprotein.

Lớp áo bề mặt của lipoprotein có cấu trúc tương tự như màng của các tế bào huyết tương điển hình. Bề mặt phân cực của lipoprotein giúp các dạng không tan trong nước như cholesterol ester và triglyceride vận chuyển được trong huyết tương [5].Triglyceride Protein Phospholipid Cholesterol tự do Cholesterol gắn vào các acid béo Hình 1.1: Cấu trúc Lipoprotein. Nguồn: Trương Quang Bình (2018) [5]. Lớp áo bề mặt của lipoprotein có cấu trúc tương tự như màng của các tế bào huyết tương điển hình.

Bề mặt phân cực của lipoprotein giúp các dạng lipid không. 7 tan trong nước như cholesterol ester và triglyceride vận chuyển được trong huyết tương. Người ta đã xác định được 5 loại lipoprotein dựa vào tỉ trọng của chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Kiểm Soát LDL-C Ở Người Cao Tuổi Tại Cà Mau" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng kiểm soát cholesterol LDL-C ở người cao tuổi tại Cà Mau. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật tầm quan trọng của việc theo dõi và quản lý mức cholesterol trong việc phòng ngừa các bệnh tim mạch mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch của người cao tuổi. Độc giả sẽ nhận được thông tin quý giá về các biện pháp can thiệp và quản lý sức khỏe, từ đó nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng cuộc sống cho nhóm đối tượng này.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe người cao tuổi, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn nghiên cứu thực trạng về tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp ở người từ 40 tuổi trở lên tại huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội năm 2022, nơi cung cấp thông tin về việc tuân thủ điều trị bệnh tăng huyết áp, hay Luận văn thạc sĩ y tế công cộng thực trạng bệnh tăng huyết áp ở người cao tuổi tại xã Bắc Phong, huyện Cao Phong, Hòa Bình năm 2020, giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này trong cộng đồng người cao tuổi. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn và thông tin hữu ích cho việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi.