Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các thập niên gần đây, xu hướng nghiên cứu khai thác nguồn dược liệu từ tự nhiên nhằm tìm kiếm các minh chứng khoa học cho tác dụng dược lý ngày càng được chú trọng. Thực vật được đánh giá là nguồn dược chất thay thế tiềm năng nhờ độ an toàn sinh học cao, hạn chế tác dụng phụ và sở hữu nhiều cơ chế tác động đa dạng lên tế bào vi sinh vật, từ đó giảm thiểu nguy cơ phát sinh đột biến kháng thuốc. Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật phong phú với hơn 10.000 loài, trong đó có khoảng 3.200 loài cây thuốc được ghi nhận.

Cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L.) G. Don, danh pháp đồng nghĩa Vinca rosea L.) thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), là loài thực vật thân thảo phân bố phổ biến, thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới, ra hoa quanh năm và thường được dùng làm cảnh cũng như làm thuốc dân gian. Các nghiên cứu hóa thực vật trước đây chỉ ra rằng cây chứa hơn 55 alkaloid đã được định danh, nổi bật là vincaleuciblastin (vinblastine) và vincristine có hoạt tính ức chế tế bào ung thư, cùng catharantin hỗ trợ lợi tiểu. Dù vậy, các dẫn liệu khoa học thực nghiệm về hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng vi sinh vật gây bệnh phổ biến cũng như năng lực kháng oxy hóa từ cao chiết toàn phần của cây dừa cạn tại địa phương vẫn còn hạn chế. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết vấn đề đánh giá thực nghiệm hiệu suất chiết xuất, thành phần hóa học định tính sơ bộ, hoạt tính kháng oxy hóa và phổ kháng khuẩn của loài thực vật này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm:

  1. Thu nhận được cao chiết cây dừa cạn dạng bột khô và định tính một số hợp chất thiên nhiên có trong cao chiết cây dừa cạn.
  2. Đánh giá được khả năng kháng oxy hóa và kháng khuẩn của cao chiết cây dừa cạn.

Nội dung và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được triển khai theo 4 nội dung:

  1. Khảo sát hiệu suất thu hồi cao chiết từ cây dừa cạn.
  2. Định tính một số hợp chất thiên nhiên có trong cao chiết cây dừa cạn.
  3. Khảo sát khả năng kháng oxy hóa của cao chiết cây dừa cạn.
  4. Khảo sát khả năng kháng khuẩn của cao chiết cây dừa cạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng thực vật: Cây dừa cạn (Catharanthus roseus) thu hái tại xã Phú Hưng, huyện Phú Tân, tỉnh An Giang, được trồng khoảng 4 tháng tuổi, chiều cao thân cây đạt từ 25 - 30 cm, ở trạng thái tươi, không sâu bệnh hay dập nát.
  • Đối tượng vi sinh vật: 5 dòng vi khuẩn gây bệnh gồm Escherichia coli, Salmonella enterica, Staphylococcus aureus, Propionibacterium acnes và Vibrio parahaemolyticus, được lưu giữ tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ sinh học, Trường Đại học An Giang.
  • Phạm vi thời gian và không gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 01/2023 đến tháng 05/2023 tại Khu thí nghiệm Trung tâm, Trường Đại học An Giang.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở hóa sinh

Nghiên cứu dựa trên cơ sở hóa thực vật và vi sinh vật học thực nghiệm. Cây dừa cạn là nguồn sinh tổng hợp tự nhiên dồi dào của hơn 120 đến 130 alkaloid dạng terpenoid indole, đồng thời chứa các nhóm hợp chất thứ cấp có hoạt tính sinh học cao như polyphenol, flavonoid, steroid và terpenoid. Cơ chế kháng khuẩn của các hoạt chất có nguồn gốc thực vật được giải thích thông qua sự tương tác với màng sinh chất, phá vỡ lớp đôi phospholipid làm tăng tính thấm tế bào, rò rỉ các thành phần nội bào, bất hoạt hệ thống enzyme tạo năng lượng và gây tổn hại vật liệu di truyền của vi khuẩn. Đối với hoạt tính kháng oxy hóa, các gốc tự do dạng ROS và RNS gây tổn thương tế bào thông qua peroxy hóa lipid và biến đổi protein. Các chất chống oxy hóa tự nhiên đóng vai trò chất cho electron hoặc nguyên tử hydro nhằm trung hòa các gốc tự do này.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Khóa luận áp dụng hệ thống phương pháp thực nghiệm sinh học và hóa học chuẩn hóa:

  • Phương pháp thu nhận cao chiết và xác định độ ẩm: Mẫu cây tươi được rửa sạch, cắt nhỏ, sấy khô ở nhiệt độ 50 °C trong 72 giờ và nghiền thành bột mịn. Bột dược liệu được ngâm dầm trong dung môi ethanol 70% theo tỷ lệ khối lượng:thể tích là 1:10 (w/v) trong bình kín, đặt ở nhiệt độ phòng trong tối suốt 72 giờ. Dịch chiết sau khi lọc được loại bỏ dung môi bằng máy cô quay chân không ở nhiệt độ dưới 60 °C, tiếp tục đông khô loại bỏ nước để thu cao chiết dạng bột khô bảo quản ở -20 °C. Độ ẩm mẫu tươi được xác định theo phương pháp làm khô đến khối lượng không đổi ở 105 °C theo Dược điển Việt Nam V.
  • Phương pháp định tính các nhóm hợp chất tự nhiên: Dịch chiết cao ethanol được tiến hành phản ứng hóa học ống nghiệm theo quy trình của Sawant & Godghate (2013) và Yadav cùng cộng sự, bao gồm:
    • Alkaloid: phản ứng với thuốc thử Wagner (Iot và KI).
    • Flavonoid: phản ứng tạo tủa với chì axetat Pb(OAc)4 10%.
    • Steroid: phản ứng Salkowski với chloroform (CHCl3) và H2SO4 đậm đặc.
    • Terpenoid: phản ứng với anhydrid axetic (CH3CO)2O và H2SO4 đậm đặc.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa bằng gốc tự do DPPH: Thực hiện theo phương pháp của Ghasemzadeh và cộng sự (2012) có hiệu chỉnh. Cao chiết được hòa tan trong methanol thành dãy nồng độ từ 50 đến 1.000 µg/mL, phản ứng với dung dịch DPPH 0,05 mg/mL (tỷ lệ thể tích 1:1), ủ trong bóng tối 30 phút ở nhiệt độ phòng và đo độ hấp thu quang phổ tại bước sóng λ = 517 nm. Đối chứng dương là Vitamin C (dãy nồng độ 0,5 - 48 µg/mL), đối chứng âm ở nồng độ 0 µg/mL. Năng lực kháng oxy hóa được đánh giá thông qua tỷ lệ phần trăm ức chế IC (%) và chỉ số IC50 (nồng độ ức chế 50% gốc tự do).
  • Phương pháp khảo sát khả năng kháng khuẩn: Áp dụng phương pháp khuếch tán giếng thạch (agar well diffusion) của Sarkar và cộng sự (1996). Năm dòng vi khuẩn được hoạt hóa trong môi trường LB lỏng ở 37 °C trong 24 giờ, chuẩn độ huyền phù vi khuẩn đạt mật số 10^7 CFU/mL và trải đều 0,1 mL lên đĩa môi trường LB agar. Các giếng thạch có đường kính 5 mm được tạo trên mặt đĩa, nạp 30 µL cao chiết pha trong DMSO 100% ở các nồng độ 10, 20, 30, 40 và 50 mg/mL. Đối chứng âm sử dụng DMSO 100% (0 mg/mL), đối chứng dương sử dụng đĩa kháng sinh Tetracyclin 30 µg. Đĩa ủ ở 37 °C trong 24 giờ và đo đường kính vòng kháng khuẩn vô dưỡng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thí nghiệm được bố trí theo thể thức hoàn toàn ngẫu nhiên với 3 lần lặp lại. Dữ liệu được tính toán trung bình, độ lệch chuẩn trên Microsoft Excel 2016 và phân tích phương sai, kiểm định sự khác biệt giữa các nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan ở mức ý nghĩa p = 0,05 trên phần mềm IBM SPSS Statistics 20.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này thiết lập cơ sở khoa học và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả phân tích nhu cầu tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn thảo dược bản địa có khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa nhằm giảm thiểu tình trạng kháng thuốc kháng sinh. Phần này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 4 nội dung nghiên cứu cụ thể, phạm vi thực nghiệm tại tỉnh An Giang và nêu bật các đóng góp dự kiến của đề tài đối với nghiên cứu khoa học, định hướng khai thác kinh tế và y dược học.

Chương 2: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng gồm 10 mục nội dung chính:

  • Hệ thống phân loại thực vật học của loài Catharanthus roseus, các đặc điểm hình thái thân, lá, hoa, rễ, hạt và sự phân bố tự nhiên của cây tại các tỉnh ven biển Việt Nam.
  • Dẫn liệu thành phần hóa học (hơn 120 alkaloid, saponin, polyphenol, acid pyrocatechic, flavonoid) và giá trị dược lý trong y học cổ truyền lẫn y học hiện đại (chống ung thư, hạ huyết áp, trị tiểu đường, làm lành vết thương).
  • Tổng quan về kỹ thuật hòa tan chiết xuất thực vật, phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp ngâm dầm, ngấm kiệt, sắc, chiết Soxhlet và cô đặc chân không.
  • Khái niệm, phân loại cao thuốc (cao lỏng, cao đặc, cao khô) và tiêu chuẩn chất lượng theo Dược điển Việt Nam.
  • Cơ chế tác động kháng khuẩn thực vật và nguyên lý của phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch, giếng thạch, phương pháp pha loãng xác định MIC.
  • Bản chất gốc tự do (ROS, RNS), các chất chống oxy hóa và các kỹ thuật đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa (DPPH, MDA-TBA, tạo phức ion sắt II).
  • Đặc điểm sinh học và khả năng gây bệnh của 5 chủng vi sinh vật mục tiêu (S. aureus, E. coli, S. enterica, P. acnes, V. parahaemolyticus).
  • Tổng hợp tình hình nghiên cứu cao chiết thảo dược trong nước và các công trình quốc tế nghiên cứu về hoạt tính sinh học của Catharanthus roseus.

Chương 3: Phương tiện và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm, bao gồm danh mục vật liệu sinh học, trang thiết bị (máy cô quay chân không, máy đông khô, máy đo quang phổ, tủ cấy vô trùng, máy ly tâm), hóa chất phân tích và môi trường nuôi cấy Luria Bertanni (LB). Chương này mô tả tường minh quy trình công nghệ 4 bước theo sơ đồ khối:

  1. Quy trình sấy nguyên liệu ở 50 °C trong 72 giờ, trích ly bằng ethanol 70% (1:10 w/v) trong 72 giờ, lọc, cô quay và đông khô thu hồi bột cao khô.
  2. Quy trình thử nghiệm hóa thực vật định tính các nhóm hợp chất flavonoid, steroid, alkaloid, terpenoid.
  3. Thiết kế thí nghiệm kháng oxy hóa bằng DPPH gồm 15 nghiệm thức nồng độ cao chiết (0 - 1.000 µg/mL) và 11 nghiệm thức chuẩn Vitamin C (0 - 48 µg/mL) với 3 lần lặp lại.
  4. Bố trí thí nghiệm kháng khuẩn 2 nhân tố (5 dòng vi khuẩn × 7 nghiệm thức nồng độ và đối chứng) bằng kỹ thuật khuếch tán giếng thạch, cùng phương pháp phân tích thống kê Duncan qua phần mềm IBM SPSS Statistics 20.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 diễn giải toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua các bảng số liệu và biểu đồ:

  • Quá trình xử lý 1.670 g cây tươi ghi nhận độ ẩm trung bình đạt 81,51%, khối lượng sau sấy đạt 406,00 g; hiệu suất thu hồi cao khô đạt 8,82%.
  • Kết quả định tính hóa thực vật xác định sự hiện diện của flavonoid, steroid và terpenoid; phản ứng định tính alkaloid bằng thuốc thử Wagner cho kết quả âm tính.
  • Năng lực dập tắt gốc tự do DPPH tăng tuyến tính thuận theo nồng độ từ 50 µg/mL (7,66%) đến 500 µg/mL (95,30%), giá trị IC50 của cao chiết được xác định là 245,65 µg/mL.
  • Khả năng kháng khuẩn thể hiện rõ rệt ở cả 5 dòng vi khuẩn, đường kính vòng ức chế tăng dần theo nồng độ từ 10 mg/mL đến 50 mg/mL, trong đó cao chiết thể hiện hoạt tính ức chế mạnh nhất trên E. coli (6,52 mm) và thấp nhất trên Salmonella sp. (4,50 mm).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương này đúc kết các phát hiện định lượng cốt lõi từ 4 nội dung thực nghiệm, khẳng định tiềm năng ứng dụng của cao chiết dừa cạn thu nhận bằng ethanol 70%, đồng thời đề xuất định hướng nghiên cứu sâu hơn về phân lập hoạt chất và thử nghiệm in vivo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả thực nghiệm chính

Quá trình trích ly và thu nhận cao chiết từ cây dừa cạn tươi cho thấy các chỉ tiêu về độ ẩm và hiệu suất thu hồi có độ lặp lại cao qua 3 lần phân tích thực nghiệm:

Chỉ tiêu theo dõi Lần 1 Lần 2 Lần 3 Trung bình
Khối lượng mẫu tươi (g) - - - 1.670,00
Độ ẩm nguyên liệu tươi (%) 81,37 81,19 81,97 81,51
Khối lượng mẫu sau sấy (g) 405,00 403,00 410,00 406,00
Khối lượng mẫu khô ngâm (g) 100,00 100,00 100,00 100,00
Khối lượng cao thô thu được (g) 8,81 8,85 8,79 8,82
Hiệu suất chiết xuất (%) 8,81 8,85 8,79 8,82

Kết quả định tính thành phần hóa thực vật trong cao chiết ethanol cây dừa cạn được xác định thông qua các phản ứng màu đặc trưng:

Nhóm hợp chất Phép thử / Thuốc thử sử dụng Hiện tượng quan sát Kết luận
Flavonoid Dịch trích + dung dịch Pb(OAc)4 10% Xuất hiện kết tủa màu vàng Dương tính (+)
Alkaloid Dịch trích + thuốc thử Wagner (I2/KI) Xuất hiện kết tủa màu nâu Âm tính (-)
Steroid Phản ứng Salkowski (CHCl3 + H2SO4 đđ) Xuất hiện vòng đỏ nâu giữa hai lớp Dương tính (+)
Terpenoid Dịch trích + (CH3CO)2O + H2SO4 đđ Xuất hiện màu đỏ đậm Dương tính (+)

Về hoạt tính kháng oxy hóa qua phép thử DPPH, tỷ lệ trung hòa gốc tự do của cao chiết tăng mạnh theo nồng độ thử nghiệm trong khoảng từ 50 đến 500 µg/mL và đạt trạng thái bão hòa từ 600 đến 1.000 µg/mL:

  • Nồng độ 50 µg/mL: tỷ lệ ức chế đạt 7,66 ± 2,14%.
  • Nồng độ 100 µg/mL: tỷ lệ ức chế đạt 18,82 ± 1,41%.
  • Nồng độ 200 µg/mL: tỷ lệ ức chế đạt 40,01 ± 5,15%.
  • Nồng độ 300 µg/mL: tỷ lệ ức chế đạt 64,13 ± 1,24%.
  • Nồng độ 500 µg/mL: tỷ lệ ức chế đạt giá trị cao nhất 95,30 ± 0,30%.
  • Giá trị IC50 của cao chiết cây dừa cạn được xác định là 245,65 µg/mL.

Về khả năng kháng khuẩn, cao chiết dừa cạn thể hiện hoạt tính ức chế sinh trưởng khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) trên cả 5 dòng vi khuẩn khảo sát:

  • Khả năng kháng khuẩn trung bình phân loại theo dòng vi khuẩn giảm dần theo thứ tự: Escherichia coli (6,52 mm) > Propionibacterium acnes (6,33 mm) > Staphylococcus aureus (5,90 mm) > Vibrio parahaemolyticus (5,48 mm) > Salmonella enterica (4,50 mm).
  • Đường kính vòng kháng khuẩn trung bình phân loại theo nồng độ cao chiết: 50 mg/mL (5,73 mm) > 40 mg/mL (4,33 mm) > 30 mg/mL (3,73 mm) > 20 mg/mL (2,40 mm) > 10 mg/mL (1,33 mm). Nồng độ 0 mg/mL (đối chứng âm DMSO) không tạo vòng kháng khuẩn (0 mm), trong khi đối chứng dương Tetracyclin 30 µg tạo vòng kháng khuẩn trung bình 22,80 mm.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tận dụng nguồn nguyên liệu dừa cạn sinh trưởng tại địa phương nhằm xây dựng quy trình thu nhận cao chiết có hoạt tính sinh học, nâng cao giá trị kinh tế của cây trồng và giảm thiểu phụ phẩm nông nghiệp.
  • Tiếp tục nghiên cứu tinh chế, phân lập các phân đoạn dịch chiết chuyên biệt và định lượng chi tiết từng hợp chất hoạt tính để ứng dụng trong các chế phẩm hỗ trợ sức khỏe.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Cung cấp bộ dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về hiệu suất thu hồi cao khô dừa cạn bằng ethanol 70%, xác nhận sự hiện diện của flavonoid, steroid, terpenoid trong cao chiết, đồng thời xác lập các chỉ số định lượng về năng lực khử gốc tự do DPPH và phổ ức chế vi khuẩn trên 5 chủng gây bệnh phổ biến.
  • Về mặt thực tiễn và y dược: Tạo cơ sở dữ liệu định hướng cho việc khai thác nguồn dược liệu dừa cạn phục vụ sản xuất các sản phẩm tự nhiên có khả năng kháng khuẩn và kháng oxy hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở mức độ định tính sự hiện diện của các nhóm hợp chất tự nhiên thông qua phản ứng màu ống nghiệm, chưa tiến hành định lượng hàm lượng tổng polyphenol, flavonoid hay định danh cụ thể từng đơn chất hoạt tính bằng các phương pháp phân tích sắc ký hiện đại (HPLC, GC-MS).
  • Phép thử định tính alkaloid bằng thuốc thử Wagner ghi nhận kết quả âm tính, điều này có thể do phương pháp ngâm dầm toàn cây bằng ethanol 70% chưa phải là điều kiện tối ưu để chiết xuất nhóm alkaloid đặc thù của loài này so với các quy trình chiết phân đoạn bằng dung môi hữu cơ phân cực khác.
  • Hoạt tính sinh học chỉ mới được đánh giá bằng các mô hình in vitro trên giếng thạch và phép thử dập tắt gốc tự do DPPH, chưa tiến hành khảo sát nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC) cũng như thử nghiệm trên mô hình sinh vật sống in vivo.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng khảo sát trích ly phân đoạn với các hệ dung môi có độ phân cực khác nhau (n-hexane, ethyl acetate, n-butanol) nhằm phân lập và định lượng chính xác các hoạt chất tinh khiết.
  • Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn mở rộng trên các chủng vi khuẩn phân lập lâm sàng có tính kháng đa thuốc và kiểm tra độc tính tế bào của cao chiết.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ sinh học, Dược học, Nông nghiệp và Vi sinh vật học. Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Quy trình chiết ngâm dầm kết hợp cô quay chân không và sấy đông khô để điều chế cao chiết thực vật dạng bột khô đồng nhất, bảo toàn hoạt tính sinh học.
  • Quy trình chuẩn hóa thao tác bố trí thí nghiệm đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa bằng phương pháp DPPH đo quang phổ và kỹ thuật đục giếng thạch khảo sát khả năng kháng khuẩn vi sinh vật 2 nhân tố.
  • Bộ số liệu đối sánh thực nghiệm về đường kính vòng kháng khuẩn và giá trị IC50 khử gốc tự do của dược liệu dừa cạn bản địa tỉnh An Giang.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệu suất thu hồi cao chiết cây dừa cạn dạng bột khô trong nghiên cứu đạt bao nhiêu phần trăm?
Hiệu suất thu hồi cao chiết trung bình qua 3 lần lặp lại đạt 8,82% (khối lượng cao thô trung bình thu được là 8,82 g từ 100 g mẫu bột khô ngâm dầm trong dung môi ethanol 70% theo tỷ lệ 1:10 w/v).

2. Kết quả thử nghiệm hóa thực vật định tính cho thấy cao chiết dừa cạn chứa những hợp chất nào và nhóm nào âm tính?
Cao chiết cho kết quả dương tính với 3 nhóm hợp chất tự nhiên gồm Flavonoid (tạo kết tủa màu vàng với Pb(OAc)4), Steroid (xuất hiện vòng đỏ nâu qua phản ứng Salkowski), và Terpenoid (xuất hiện màu đỏ đậm với anhydrid axetic và H2SO4). Nhóm Alkaloid cho kết quả âm tính khi thử nghiệm với thuốc thử Wagner.

3. Khả năng kháng oxy hóa của cao chiết cây dừa cạn được xác định cụ thể như thế nào qua phép thử DPPH?
Khả năng khử gốc tự do DPPH tăng tỷ lệ thuận với nồng độ cao chiết từ 50 µg/mL (đạt 7,66 ± 2,14%) đến 500 µg/mL (đạt 95,30 ± 0,30%). Giá trị nồng độ ức chế 50% gốc tự do (IC50) của cao chiết được xác định là 245,65 µg/mL.

4. Cao chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất và yếu nhất trên chủng vi sinh vật nào trong 5 dòng khảo sát?
Cao chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh nhất trên dòng vi khuẩn Escherichia coli với đường kính vòng vô khuẩn trung bình đạt 6,52 mm, và thể hiện hoạt tính thấp nhất trên dòng vi khuẩn Salmonella enterica với đường kính vòng vô khuẩn trung bình đạt 4,50 mm.

5. Mức độ ức chế vi khuẩn biến thiên như thế nào theo các mức nồng độ cao chiết từ 10 đến 50 mg/mL?
Đường kính vòng kháng khuẩn trung bình tăng dần tương ứng theo nồng độ cao chiết: đạt 1,33 mm ở 10 mg/mL; 2,40 mm ở 20 mg/mL; 3,73 mm ở 30 mg/mL; 4,33 mm ở 40 mg/mL; và đạt mức cao nhất 5,73 mm ở 50 mg/mL (đối chứng âm 0 mg/mL đạt 0 mm; đối chứng dương Tetracyclin 30 µg đạt 22,80 mm).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trương Thị Mỹ Chi đã hoàn thành việc xây dựng quy trình thu hồi cao chiết dạng bột khô từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus) tại An Giang với hiệu suất chiết xuất trung bình đạt 8,82%. Thực nghiệm định tính đã xác định sự có mặt của các nhóm hoạt chất có hoạt tính sinh học gồm flavonoid, steroid và terpenoid trong dịch chiết ethanol 70%. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh cao chiết dừa cạn sở hữu năng lực dập tắt gốc tự do DPPH rõ rệt với giá trị IC50 đạt 245,65 µg/mL và có khả năng ức chế sinh trưởng trên cả 5 chủng vi khuẩn gây bệnh thực nghiệm (E. coli, P. acnes, S. aureus, V. parahaemolyticus, Salmonella sp.), đặt nền tảng dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc ứng dụng loài dược liệu này trong y dược học và đời sống.