Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu hướng phát triển cảnh quan đô thị và nhu cầu thưởng ngoạn không gian xanh, hoa và cây kiểng giữ vai trò quan trọng về mặt thẩm mỹ và kinh tế. Cây dừa cạn (Catharanthus roseus) là loài hoa dân dã, thích hợp trang trí khuôn viên, công viên, lối đi và ban công nhờ màu sắc đa dạng cùng khả năng ra hoa kéo dài. Bên cạnh giá trị làm cảnh, cây dừa cạn còn là nguồn dược liệu quý chứa các hợp chất alkaloid.

Thực tiễn sản xuất hoa kiểng tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy phân bón NPK được sử dụng rất phổ biến. Tuy nhiên, chế độ dinh dưỡng khoáng cần được xác định chuẩn xác cho từng loại giống, loại giá thể và điều kiện canh tác cụ thể. Việc thiếu hụt hoặc dư thừa dinh dưỡng đều ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, mức độ phân cành, số lượng nụ hoa, chất lượng hoa nở và tính chống chịu sâu bệnh của cây, từ đó tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh tế của người trồng. Đề tài "Ảnh hưởng của lượng phân NPK đến sinh trưởng và phát triển của cây dừa cạn (Catharanthus roseus) trồng chậu tại Tp. Hồ Chí Minh" do sinh viên Đoàn Minh Tâm thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu kỹ thuật thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được lượng phân bón NPK (16 – 16 – 8 + TE) phù hợp cho cây dừa cạn trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh sinh trưởng, phát triển tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Bố trí thí nghiệm ngoài đồng ruộng tại Thành phố Hồ Chí Minh theo đúng quy chuẩn phương pháp thí nghiệm nông học.
  2. Theo dõi, ghi nhận và đánh giá các nhóm chỉ tiêu: thời gian sinh trưởng và phát triển; chỉ tiêu sinh trưởng hình thái (chiều cao, đường kính thân, số lá, số cành, đường kính tán); tình hình phát sinh sâu bệnh hại chính.
  3. Theo dõi và đánh giá các chỉ tiêu phát triển và phẩm chất hoa (số nụ, số hoa, tỷ lệ hoa nở, đường kính hoa, độ bền hoa, tỷ lệ chậu thương phẩm).
  4. Bước đầu hạch toán chi phí, tổng thu, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận kinh tế tính trên quy mô 1.000 chậu.
  5. Phân tích, xử lý số liệu bằng các phương pháp thống kê sinh học đảm bảo độ tin cậy khoa học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây giống dừa cạn đứng FVIN200 Mix (thuộc dòng hoa siêu bông Megabloom của Công ty TNHH Giống Hoa Việt Nam) và phân bón NPK 16 – 16 – 8 + TE của Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Cây xanh — Hoa kiểng thuộc Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh Thành phố Hồ Chí Minh, quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được tiến hành từ tháng 5/2023 đến tháng 8/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo nền tảng

Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý dinh dưỡng khoáng cây trồng:

  • Đạm (N): Thúc đẩy tăng trưởng sinh dưỡng, phát triển thân lá; thiếu đạm làm cây còi cọc, chất lượng hoa kém; thừa đạm làm thân lá mềm yếu, dễ đổ ngã, hoa nở muộn và tăng mẫn cảm với sâu bệnh hại.
  • Lân ($P_2O_5$): Thúc đẩy phân hóa mầm hoa, kích thích phát triển rễ và vận chuyển vật chất hữu cơ; thiếu lân khiến mép lá chuyển tím, hoa nhỏ và ít.
  • Kali ($K_2O$): Tăng cường vận chuyển và tích lũy sản phẩm quang hợp, nâng cao độ cứng vững của cành hoa, độ bền màu và khả năng chống chịu điều kiện bất lợi.
  • Nguyên tố vi lượng (TE: Cu, Zn): Hoạt hóa hệ thống enzyme trao đổi chất.

Tác giả vận dụng các kết quả nghiên cứu trước về dừa cạn trồng chậu: nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Quyên (2014) về các mức NPK tại Thủ Đức; nghiên cứu giá thể và phân bón lá của Nguyễn Thị Kiều Trinh (2016), Hoàng Đức Nam (2023), Phạm Thị Lê Nguyên (2019); và quy trình chăm sóc dừa cạn rũ của Trần Thị Duy (2021).

Phương pháp nghiên cứu và bố trí thí nghiệm

  • Kiểu bố trí: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo khối hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD - Completely Randomized Design) gồm 5 nghiệm thức, mỗi nghiệm thức lặp lại 4 lần (tổng cộng 20 ô cơ sở).
  • Quy mô: Mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu (1 cây/chậu), tổng quy mô thí nghiệm là 500 cây. Khoảng cách giữa các chậu là 10 cm, khoảng cách giữa các ô cơ sở là 40 cm. Kích thước ô cơ sở 1,4 m x 1,4 m ($1,96\text{ m}^2$), tổng diện tích khu thí nghiệm là $69,36\text{ m}^2$ (chưa bao gồm hàng bảo vệ).
  • Các nghiệm thức thí nghiệm:
    • NT1: 5,0 g NPK (16 – 16 – 8 + TE)/chậu (bón 1,0 g/chậu/lần)
    • NT2 (Đối chứng): 7,5 g NPK (16 – 16 – 8 + TE)/chậu (bón 1,5 g/chậu/lần)
    • NT3: 10,0 g NPK (16 – 16 – 8 + TE)/chậu (bón 2,0 g/chậu/lần)
    • NT4: 12,5 g NPK (16 – 16 – 8 + TE)/chậu (bón 2,5 g/chậu/lần)
    • NT5: 15,0 g NPK (16 – 16 – 8 + TE)/chậu (bón 3,0 g/chậu/lần)
  • Kỹ thuật bón và chăm sóc: Phân NPK gốc được bón định kỳ 7 ngày/lần vào các thời điểm 14, 21, 28, 35 và 42 ngày sau trồng (NST), bón cách gốc 3 – 4 cm kết hợp xới nhẹ giá thể. Phân nền là phân bón lá Đầu Trâu MK 701 (NPK 10 – 30 – 20) nồng độ 1 g/L phun 3 lần vào các thời điểm 14, 24 và 34 NST. Bấm ngọn 2 lần vào 18 NST và 30 NST.
  • Giá thể phối trộn: Gồm tro trấu (40%) + mùn dừa (20%) + vỏ trấu (20%) + bã đậu nành ủ nấm đối kháng Trichoderma (20%) tính theo thể tích (tỷ lệ 2:1:1:1). Chỉ tiêu hóa lý giá thể: pH 7,53; EC 50 $\mu\text{S/cm}$; C tổng số 16,26%; N tổng số 0,29%; tỷ lệ C/N 56,54; $P_2O_5$ tổng số 0,08%; $K_2O$ tổng số 0,53%; dung trọng $0,25\text{ g/cm}^3$. Chậu nhựa kích thước $18\text{ cm} \times 14,6\text{ cm}$, dung tích $2,61\text{ dm}^3$.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu

  • Chọn cố định 9 cây chỉ tiêu trên mỗi ô cơ sở (loại trừ cây hàng biên).
  • Đo đạc định kỳ 10 ngày/lần (từ 10 NST đến 60 NST) đối với chiều cao cây, số lá, đường kính thân, số cành và đường kính tán.
  • Theo dõi thời điểm phân cành cấp 1, cấp 2, ra nụ, nở hoa và độ bền hoa.
  • Xử lý số liệu thống kê: Tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel; phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định phân hạng khác biệt trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$ trên phần mềm R.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các đặc điểm thực vật học, nguồn gốc và sinh thái của dừa cạn (Catharanthus roseus, họ Apocynaceae). Dừa cạn có nguồn gốc từ Madagascar, ưa sáng, chịu hạn nhưng chịu úng kém, độ pH đất thích hợp từ 5,4 đến 5,8. Văn bản giới thiệu 4 dòng giống dừa cạn nhập nội phổ biến tại Việt Nam: Tucana, Tattoo, Valiant và Megabloom (trong đó dòng Megabloom có đường kính hoa lớn 7 – 8 cm, phân nhánh khỏe, chống chịu thời tiết nhiệt đới).

Tác giả phân tích nhu cầu dinh dưỡng đa lượng (N, P, K), trung lượng và vi lượng của hoa dừa cạn, làm rõ đặc tính của phân bón phức hợp NPK 16 – 16 – 8 + TE (16% N, 16% $P_2O_5$, 8% $K_2O$, 100 ppm Cu, 100 ppm Zn). Phần tổng quan tài liệu điểm lại các công trình nghiên cứu trước đây tại TP. Hồ Chí Minh về giá thể xơ dừa, tro trấu, bã đậu nành và các mức bón NPK trên dừa cạn đứng và dừa cạn rũ, xác định khoảng trống nghiên cứu về liều lượng NPK tối ưu cho dòng dừa cạn đứng FVIN200 Mix trồng chậu.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết toàn bộ điều kiện khí hậu thời tiết tại khu vực nghiên cứu (nhiệt độ trung bình 28,4 – 29,3°C, số giờ nắng 157,8 – 205,4 giờ/tháng, tổng lượng mưa 245,3 – 375,8 mm/tháng, độ ẩm trung bình 77 – 79%). Tác giả trình bày lý lịch vật liệu giống FVIN200 Mix, quy cách phân bón NPK 16 – 16 – 8 + TE, phân bón lá Đầu Trâu MK 701, các loại thuốc bảo vệ thực vật dự phòng (Reasgant 5EC chứa Abamectin 50 g/L, Starner 20WP chứa Oxolinic acid 200 g/kg).

Chương này trình bày sơ đồ bố trí thí nghiệm CRD 20 ô cơ sở, quy trình ủ giá thể với Trichoderma (1 kg men cho 500 kg bã đậu nành trong 2 tháng), kỹ thuật ngâm xả nước vôi 1% cho mùn dừa và xả nước sạch cho tro trấu. Tác giả định nghĩa chi tiết phương pháp đo đạc từng chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, tỷ lệ sâu bệnh, tiêu chuẩn phân loại chậu thương phẩm (Loại I, Loại II, Loại III) và công thức hạch toán kinh tế (tổng chi, tổng thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học qua 5 nội dung chính:

1. Thời gian sinh trưởng và phát triển

Liều lượng phân bón NPK tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$ và $p < 0,01$) đến các giai đoạn phát triển:

  • Ngày phân cành cấp 1: Nghiệm thức NT3 (10,0 g/chậu) xuất hiện cành cấp 1 sớm nhất (20,0 NST), trong khi NT4 và NT5 xuất hiện muộn nhất (20,7 NST).
  • Ngày phân cành cấp 2: Xuất hiện sớm nhất ở NT3 (32,1 NST) và NT5 (32,2 NST); muộn nhất ở NT4 (32,6 NST).
  • Ngày ra nụ và ra hoa: NT3 cho nụ sớm nhất (51,1 NST) và hoa nở sớm nhất (56,1 NST). Nghiệm thức NT5 ra nụ muộn nhất (52,3 NST) và nở hoa muộn nhất (57,2 NST).
  • Thời gian sinh trưởng (TGST): Dao động từ 91,1 đến 101,3 ngày. NT3 có TGST dài nhất (101,3 ngày), giúp cây duy trì thời gian trổ hoa rộ và kéo dài vẻ đẹp thương phẩm, trong khi NT1 kết thúc sớm nhất (91,1 ngày).
Nghiệm thức Lượng bón NPK (g/chậu) Phân cành cấp 1 (NST) Phân cành cấp 2 (NST) Ngày ra nụ (NST) Ngày ra hoa (NST) TGST (ngày)
NT1 5,0 $20,4^b$ $32,4^{ab}$ $52,1^{ab}$ $57,1^a$ $91,1^e$
NT2 (ĐC) 7,5 $20,3^b$ $32,4^{ab}$ $51,8^{bc}$ $56,7^{ab}$ $94,0^d$
NT3 10,0 $20,0^c$ $32,1^b$ $51,1^c$ $56,1^b$ $101,3^a$
NT4 12,5 $20,7^a$ $32,6^a$ $51,9^{ab}$ $56,9^a$ $95,4^c$
NT5 15,0 $20,7^a$ $32,2^b$ $52,3^a$ $57,2^a$ $96,5^b$
$CV (%)$ - 2,14 1,41 2,62 2,40 1,09

2. Động thái sinh trưởng thân lá

  • Chiều cao cây: Ở giai đoạn 10 – 30 NST, sự khác biệt chưa có ý nghĩa thống kê (do rễ non đang thích nghi). Từ 40 đến 60 NST, phân bón thể hiện rõ tác động. Tại 60 NST, chiều cao đạt cực đại ở NT3 (20,1 cm), khác biệt rất có ý nghĩa so với NT1 (18,6 cm).
  • Số lá: Giai đoạn 40 – 60 NST, số lá tăng nhanh nhờ các đợt bón thúc NPK và phân bón lá. Tại 60 NST, NT3 đạt số lá cao nhất ($185,2\text{ lá/cây}$), vượt trội so với NT4 ($177,1\text{ lá/cây}$) và NT1 ($178,4\text{ lá/cây}$).
  • Đường kính thân và số cành cấp 2 (tại 60 NST): NT3 đạt đường kính thân 5,1 mm và số cành cấp 2 cao nhất ($21,9\text{ cành/cây}$), tương đương NT1 (5,1 mm) và NT2 ($21,7\text{ cành/cây}$), cao hơn rõ rệt so với NT4 ($21,1\text{ cành/cây}$).
  • Đường kính tán: Tăng đều qua các thời kỳ, đạt cao nhất ở NT3 tại 60 NST (17,8 cm), khác biệt rất có ý nghĩa thống kê so với các nghiệm thức còn lại (17,1 – 17,3 cm).
Chỉ tiêu sinh trưởng (tại 60 NST) NT1 (5,0 g) NT2 (7,5 g - ĐC) NT3 (10,0 g) NT4 (12,5 g) NT5 (15,0 g)
Chiều cao cây (cm) $18,6^b$ $19,1^{ab}$ $20,1^a$ $19,8^{ab}$ $19,5^{ab}$
Số lá (lá/cây) $178,4^c$ $182,5^{ab}$ $185,2^a$ $177,1^c$ $180,3^{bc}$
Đường kính thân (mm) $5,1^a$ $4,6^c$ $5,1^a$ $4,9^{ab}$ $4,9^{ab}$
Số cành (cành/cây) $21,4^{bc}$ $21,7^a$ $21,9^a$ $21,1^c$ $21,2^c$
Đường kính tán (cm) $17,1^c$ $17,1^c$ $17,8^a$ $17,2^b$ $17,3^b$

3. Tình hình sâu bệnh hại

  • Mưa lớn trong giai đoạn 20 – 40 NST tạo điều kiện cho bệnh thối gốc (Fusarium oryzae) và bệnh héo xanh (Ralstonia solanacearum) phát sinh. Bón phân đạm quá mức ở các nghiệm thức liều cao làm tăng tỷ lệ nhiễm bệnh: NT4 và NT5 có tỷ lệ thối gốc 13,8%, tỷ lệ héo xanh lần lượt là 13,8% và 16,7%. Nghiệm thức NT3 có mức độ hại thấp hơn nhiều (thối gốc 5,5%, héo xanh 2,8%). Cả hai bệnh được khống chế bằng thuốc Starner 20WP (1,25 g/L).
  • Sâu bướm (Oleander hawk-moth) xuất hiện rải rác giai đoạn 30 – 50 NST với tỷ lệ 2,8 – 5,5%, được phòng trừ bằng bắt tay kết hợp phun Reasgant 5EC (2 – 4 mL/16 L).

4. Năng suất và phẩm chất hoa

Liều lượng bón 10,0 g/chậu (NT3) cho thấy hiệu quả vượt trội ở toàn bộ các chỉ tiêu chất lượng hoa:

  • Số nụ: Đạt $20,9\text{ nụ/cây}$ (cao nhất), so với NT1 và NT4 ($18,1\text{ nụ/cây}$).
  • Số hoa: Đạt $17,3\text{ hoa/cây}$, khác biệt rất có ý nghĩa so với NT1 ($14,0\text{ hoa/cây}$), NT4 ($14,7\text{ hoa/cây}$) và NT5 ($15,6\text{ hoa/cây}$).
  • Tỷ lệ nở hoa: Đạt 82,8% (cao nhất), vượt trội so với NT1 (74,3%) và NT2 (78,2%).
  • Đường kính hoa: Đạt 4,8 cm (lớn nhất), cao hơn rõ rệt so với các nghiệm thức khác (4,1 – 4,4 cm).
  • Độ bền hoa: Kéo dài 3,9 ngày, vượt trội so với các nghiệm thức còn lại (3,0 – 3,2 ngày).
  • Tỷ lệ chậu thương phẩm: NT3 đạt 95,0% (gồm 65% loại I, 30% loại II, chỉ có 5% loại III không đạt tiêu chuẩn). Ngược lại, NT5 do tỷ lệ bệnh cao nên tỷ lệ thương phẩm chỉ đạt 80,0% (20% loại III).

5. Hiệu quả kinh tế (tính trên quy mô 1.000 chậu)

Hạch toán tài chính (giá bán loại I: 25.000 đồng/chậu; loại II: 15.000 đồng/chậu; loại III không bán):

  • NT3 (10,0 g/chậu): Tổng thu đạt 20,75 triệu đồng; tổng chi 6,87 triệu đồng; mang lại lợi nhuận cao nhất đạt 13,88 triệu đồng/1.000 chậu với tỷ suất lợi nhuận đạt 2,02 lần.
  • NT2 (7,5 g/chậu - Đối chứng): Lợi nhuận đạt 12,48 triệu đồng, tỷ suất lợi nhuận 1,82 lần.
  • NT5 (15,0 g/chậu): Cho lợi nhuận thấp nhất đạt 10,94 triệu đồng/1.000 chậu và tỷ suất lợi nhuận thấp nhất (1,57 lần) do chi phí phân bón tăng nhưng tỷ lệ chậu loại III cao làm giảm tổng thu.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ thực nghiệm

Nghiên cứu đã xác định định lượng ảnh hưởng của các mức phân bón NPK 16 – 16 – 8 + TE đến toàn bộ chu kỳ sinh trưởng và hiệu quả sản xuất cây dừa cạn đứng FVIN200 Mix tại Thành phố Hồ Chí Minh:

Chỉ tiêu theo dõi Nghiệm thức tối ưu: NT3 (10,0 g/chậu) Nghiệm thức đối chứng: NT2 (7,5 g/chậu) Nghiệm thức bón thừa: NT5 (15,0 g/chậu)
Thời gian sinh trưởng (ngày) 101,3 94,0 96,5
Chiều cao cây tại 60 NST (cm) 20,1 19,1 19,5
Số lá tại 60 NST (lá/cây) 185,2 182,5 180,3
Đường kính thân (mm) 5,1 4,6 4,9
Số cành cấp 2 (cành/cây) 21,9 21,7 21,2
Đường kính tán (cm) 17,8 17,1 17,3
Số nụ (nụ/cây) 20,9 20,1 19,3
Số hoa (hoa/cây) 17,3 15,6 15,6
Đường kính hoa (cm) 4,8 4,2 4,4
Độ bền hoa (ngày) 3,9 3,2 3,1
Tỷ lệ chậu thương phẩm (%) 95,0 90,0 80,0
Lợi nhuận (triệu đồng/1.000 chậu) 13,88 12,48 10,94
Tỷ suất lợi nhuận (lần) 2,02 1,82 1,57

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

Tác giả đề xuất quy trình kỹ thuật đồng bộ cho sản xuất dừa cạn đứng tại TP. Hồ Chí Minh:

  1. Liều lượng phân bón: Sử dụng mức phân bón 10,0 g NPK 16 – 16 – 8 + TE/chậu, chia đều làm 5 lần bón (2,0 g/chậu/lần) vào các thời điểm 14, 21, 28, 35 và 42 ngày sau trồng.
  2. Phối trộn giá thể: Sử dụng công thức phối trộn gồm 40% tro trấu + 20% mùn dừa (đã xử lý nước vôi 1%) + 20% vỏ trấu + 20% bã đậu nành ủ nấm Trichoderma (tỷ lệ 2:1:1:1 theo thể tích).
  3. Chăm sóc bổ trợ: Kết hợp phun phân bón lá Đầu Trâu MK 701 (NPK 10 – 30 – 20) nồng độ 1 g/L vào các ngày 14, 24, 34 NST và thực hiện bấm ngọn 2 lần (18 NST và 30 NST) để tạo tán xòe tròn đều.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Làm sáng tỏ sự khác biệt về nhu cầu dinh dưỡng khoáng giữa hai dạng hình cây: Trong khi nghiên cứu của Trần Thị Duy (2021) trên cây dừa cạn rũ cho thấy mức bón 7,5 g NPK 16 – 16 – 8/chậu là tối ưu, nghiên cứu này chứng minh cây dừa cạn đứng FVIN200 Mix đòi hỏi lượng phân cao hơn (10,0 g/chậu) để đạt phẩm cấp hoa và độ bung tán thương phẩm cao nhất.
  • Kết quả nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa việc bón thừa đạm (ở mức 12,5 g và 15,0 g NPK/chậu) với sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh thối gốc và héo xanh trong điều kiện mùa mưa Nam Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trên một giống dừa cạn đứng (FVIN200 Mix) trong một mùa vụ duy nhất (từ tháng 5/2023 đến tháng 8/2023) tại một địa bàn (quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh), gắn liền với điều kiện thời tiết đặc thù của mùa mưa Nam Bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần lặp lại thí nghiệm ở các thời điểm khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa khô) và mở rộng thử nghiệm trên các công thức giá thể khác nhau kết hợp phân bón NPK 16 – 16 – 8 + TE để chuẩn hóa quy trình kỹ thuật sản xuất hoa dừa cạn quanh năm tại TP. Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên ngành Nông học, Trồng trọt, Hoa viên cảnh quan và Công nghệ sinh học nông nghiệp tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm chậu đơn yếu tố kiểu CRD, quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học và phương pháp phân tích phương sai ANOVA bằng ngôn ngữ R.
    • Các nhà vườn, cơ sở sản xuất hoa kiểng thương phẩm và cán bộ kỹ thuật công viên cây xanh tại khu vực Nam Bộ.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Quy trình xử lý và ủ phối trộn giá thể hữu cơ từ phụ phẩm nông nghiệp (tro trấu, mùn dừa, bã đậu nành ủ Trichoderma).
    • Lịch trình bón phân NPK chia nhỏ 5 đợt kết hợp bấm ngọn 2 lần (18 NST và 30 NST).
    • Bảng hạch toán chi tiết chi phí sản xuất và phân tích hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 chậu hoa thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần và tỷ lệ phối trộn giá thể trong nghiên cứu được chuẩn bị như thế nào?

Giá thể thí nghiệm được phối trộn theo tỷ lệ thể tích 2:1:1:1 tương ứng 40% tro trấu, 20% mùn dừa, 20% vỏ trấu và 20% bã đậu nành. Mùn dừa được ngâm xử lý trong nước vôi 1% rồi xả nước sạch để loại bỏ chất chát; tro trấu được ngâm xả nước sạch 2 lần; vỏ trấu sạch phơi khô; bã đậu nành được ủ hoai mục với nấm đối kháng Trichoderma (tỷ lệ 1 kg men cho 500 kg bã đậu nành) trong 2 tháng với độ ẩm 55 – 60%.

2. Liều lượng và lịch trình bón phân NPK 16 – 16 – 8 + TE ở nghiệm thức tối ưu (NT3) được thực hiện ra sao?

Nghiệm thức NT3 sử dụng tổng lượng bón 10,0 g NPK 16 – 16 – 8 + TE/chậu. Lượng phân này được chia đều làm 5 lần bón (2,0 g/chậu/lần), bón định kỳ 7 ngày/lần tại các thời điểm 14, 21, 28, 35 và 42 ngày sau trồng (NST). Khi bón tiến hành xới nhẹ bề mặt giá thể và bón cách gốc cây 3 – 4 cm.

3. Việc tăng liều lượng NPK lên 12,5 g và 15,0 g/chậu ảnh hưởng như thế nào đến tình hình sâu bệnh và chất lượng cây?

Khi tăng lượng phân lên mức 12,5 g (NT4) và 15,0 g/chậu (NT5), lượng đạm dư thừa làm thân lá mềm yếu, dẫn đến tỷ lệ bệnh thối gốc (Fusarium oryzae) tăng lên 13,8% và bệnh héo xanh (Ralstonia solanacearum) tăng lên 13,8 – 16,7% (so với 5,5% và 2,8% ở nghiệm thức 10,0 g). Điều này làm tăng tỷ lệ chậu loại III không đạt chuẩn (lên tới 20% ở NT5), làm giảm tỷ lệ chậu thương phẩm xuống còn 80,0% và hạ thấp tỷ suất lợi nhuận xuống mức 1,57 lần.

4. Kết quả nghiên cứu trên giống dừa cạn đứng này khác biệt gì so với nghiên cứu trên dừa cạn rũ của Trần Thị Duy (2021)?

Nghiên cứu của Trần Thị Duy (2021) trên cây dừa cạn rũ xác định mức bón tối ưu là 7,5 g NPK 16 – 16 – 8/chậu (đạt lợi nhuận 18,2 triệu đồng/1.000 chậu, tỷ suất lợi nhuận 2,9 lần). Trong khi đó, trên giống dừa cạn đứng FVIN200 Mix, mức bón 10,0 g NPK 16 – 16 – 8 + TE/chậu mới là mức tối ưu giúp cây đạt chiều cao 20,1 cm, tán rộng 17,8 cm, $17,3\text{ hoa/cây}$ và tỷ suất lợi nhuận 2,02 lần. Điều này khẳng định dạng hình dừa cạn đứng có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn dừa cạn rũ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Minh Tâm đã giải quyết trọn vẹn vấn đề xác định liều lượng dinh dưỡng khoáng cho cây hoa dừa cạn đứng FVIN200 Mix trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc bón 10,0 g NPK 16 – 16 – 8 + TE/chậu (chia 5 lần bón) trên nền giá thể tro trấu, mùn dừa, vỏ trấu và bã đậu nành (2:1:1:1) mang lại hiệu quả sinh trưởng thân lá, số lượng nụ hoa và phẩm chất hoa vượt trội. Công trình cung cấp quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh cùng bảng hạch toán kinh tế rõ ràng, đạt tỷ suất lợi nhuận 2,02 lần (13,88 triệu đồng/1.000 chậu), có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho nghề trồng hoa kiểng đô thị.