Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, tạo môi trường thuận lợi cho hệ sinh thái động thực vật phong phú với hơn 5.000 loài thực vật và nấm làm thuốc theo thống kê của Viện Dược liệu, mức tiêu thụ dược liệu ước tính đạt 50.000 tấn mỗi năm. Trong hệ thống y học cổ truyền và kinh nghiệm dân gian, tên gọi "bạch đồng nữ" (thuộc chi Clerodendron, họ Verbenaceae) được dùng để chỉ ít nhất 3 loài cây khác nhau có hình thái phân biệt nhưng chung công dụng điều trị khí hư, bạch đới và giảm đau. Việc sử dụng dược liệu tại các địa phương chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền miệng, thiếu các nghiên cứu chuẩn hóa về mặt hình thái học thực vật, thành phần hóa thực vật cụ thể cũng như kiểm chứng hoạt tính sinh học, dẫn đến việc chưa khai thác tối đa tiềm năng ứng dụng và dễ nhầm lẫn loài trong thu hái.

Đề tài "Khảo sát một số hoạt chất và hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ cây bạch đồng nữ (Clerodendron squamatum L.)" do sinh viên Lê Thị Bích Thùy thực hiện nhằm giải quyết các khoảng trống khoa học này. Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là khảo sát đặc điểm hình thái và vi phẫu nhằm xác định chính xác đối tượng thực vật mục tiêu; phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật và định lượng hai nhóm hoạt chất chính (flavonoid, terpenoid); đồng thời đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết từ rễ, thân và lá đối với hai chủng vi khuẩn mô hình.

Nhiệm vụ nghiên cứu được chia thành 4 nội dung cụ thể:

  1. Khảo sát đặc điểm hình thái thực vật và đặc điểm vi phẫu rễ, thân, lá của cây bạch đồng nữ (Clerodendron squamatum L.).
  2. Khảo sát, định tính một số nhóm hoạt chất có trong dịch chiết rễ, thân, lá cây bạch đồng nữ.
  3. Xác định hàm lượng flavonoid tổng số và terpenoid tổng số trong các bộ phận rễ, thân, lá bằng phương pháp quang phổ UV-Vis.
  4. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn in vitro của cao chiết rễ, thân, lá cây bạch đồng nữ đối với vi khuẩn Escherichia coli và Staphylococcus aureus.

Đối tượng nghiên cứu là mẫu cây bạch đồng nữ (Clerodendron squamatum L.) thu hái tại vùng núi huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam vào tháng 6 năm 2022. Phạm vi thực nghiệm được thực hiện từ tháng 8 năm 2022 đến tháng 12 năm 2022 tại Phòng nghiên cứu cây Dược liệu (Bio-309), Khoa Khoa học Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và phân loại học

Theo hệ thống phân loại thực vật của Armen Takhtajan (2009), cây bạch đồng nữ trong nghiên cứu được định danh khoa học là Clerodendron squamatum L., thuộc chi Clerodendron, họ Verbenaceae, bộ Lamiales, liên bộ Lamianae, phân lớp Lamiadae, lớp Magnoliopsida, ngành Magnoliophyta, giới Plantae. Tác giả sử dụng tài liệu "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" của GS. Đỗ Tất Lợi làm cơ sở đối chứng hình thái học, phân biệt Clerodendron squamatum L. với loài bạch đồng nữ phổ biến khác là Clerodendron fragrans Vent. (mò hoa trắng).

Tổng quan lý thuyết của khóa luận tập trung vào cấu trúc hóa học cơ bản và hoạt tính sinh học của các nhóm chuyển hóa thứ cấp:

  • Alkaloid: Hợp chất hữu cơ chứa nitơ dị vòng, có tính base, tạo muối trong môi trường acid.
  • Flavonoid: Hợp chất phenol thực vật có khung carbon $C_6-C_3-C_6$ (gồm flavon, flavonol, flavanone, flavanonol, isoflavone, anthocyanin, chalcon), đóng vai trò chống oxy hóa và kháng viêm.
  • Terpenoid: Dẫn xuất cấu tạo từ các đơn vị isopren $(C_5H_8)_n$ (monoterpen, sesquiterpen, diterpen, triterpen, tetraterpen, polyterpen).
  • Glycosid và Saponin: Phân tử gồm phần đường và phần aglycon, trong đó saponin chia thành saponin triterpenoid và saponin steroid với tính chất tạo bọt, phá huyết.
  • Phenolic và Tannin: Hợp chất chứa vòng benzen gắn nhóm hydroxy (-OH), có khả năng khử gốc tự do và tạo phức kết tủa protein.
  • Đối tượng vi sinh vật: Trực khuẩn Gram âm Escherichia coli (Enterobacteriaceae) và cầu khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus (Staphylococcaceae).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Khảo sát thực vật học:
    • Mô tả hình thái học theo phương pháp của Nguyễn Nghĩa Thìn (2006).
    • Khảo sát giải phẫu vi phẫu rễ, thân, lá bằng phương pháp cắt lát mỏng (lưỡi lam/microtome) và nhuộm kép bằng thuốc nhuộm carmin 1% (nhuộm hồng/đỏ tế bào cellulose) và methyl green (nhuộm xanh mô gỗ và bần). Quy trình tẩy trắng bằng Javel (15–20 phút), trung hòa acid acetic (2 phút), xử lý cloral hydrat (10–15 phút), nhuộm methyl green (5–10 giây) và carmin (15 phút), bảo quản mẫu trong glycerin 30%.
  • Xử lý dược liệu và chiết xuất:
    • Sấy khô mẫu rễ, thân, lá ở nhiệt độ 40–60°C đến độ ẩm dưới 13% theo Dược điển Việt Nam V, xay nhuyễn và rây qua rây 1 mm.
    • Xác định độ ẩm mẫu bột theo tiêu chuẩn TCVN 10788:2015 bằng phương pháp sấy đến khối lượng không đổi ở 105–106°C.
    • Chiết xuất bằng kỹ thuật ngâm dầm (Maceration) trong dung môi ethanol 70% theo tỉ lệ mẫu:dung môi là 1:10 (g/mL), thực hiện 2 chu kỳ (mỗi chu kỳ 24 giờ), gộp dịch chiết và cô cách thủy đuổi dung môi ở 50–60°C để thu cao chiết. Xác định hiệu suất chiết và độ ẩm cao chiết (sấy ở 50°C và 105°C).
  • Định tính hóa thực vật: Sử dụng các phản ứng hóa học màu và kết tủa đặc trưng trên dịch chiết cồn của rễ, thân, lá:
    • Alkaloid: Phản ứng với thuốc thử Mayer (tủa trắng/vàng nhạt), Dragendorff (tủa cam/nâu), Wagner (tủa nâu) trong môi trường HCl 5%.
    • Flavonoid: Phản ứng tạo phức màu với $NaNO_2$ 15%, $AlCl_3$ 10% và kiềm hóa bằng $NaOH$ 4% (chuyển màu vàng, cam đến tím).
    • Saponin: Thử nghiệm tạo bọt bền sau 15, 30, 60 phút và phản ứng Liebermann – Burchard với anhydrid acetic, chloroform và $H_2SO_4$ đậm đặc (phân biệt saponin triterpen màu hồng/đỏ tím và saponin steroid màu xanh lá/xanh dương).
    • Terpenoid: Phản ứng Salkowski với chloroform và $H_2SO_4$ đậm đặc (lớp màu nâu đỏ bề mặt).
    • Polyphenol: Thử nghiệm với dung dịch $FeCl_3$ 5% (tủa/màu xanh đen).
    • Tannin: Phản ứng thuộc da với dung dịch gelatin 1% trong $NaCl$ 10% (tủa bông trắng).
    • Chất khử: Phản ứng đun cách thủy với dung dịch thuốc thử Fehling A (tủa đỏ gạch $Cu_2O$).
  • Định lượng quang phổ UV-Vis:
    • Flavonoid tổng số (TFC): Phương pháp so màu Aluminum Chloride ($AlCl_3$), đo độ hấp thụ quang ở bước sóng $\lambda = 510$ nm, tính toán thông qua đường chuẩn Quercetin ($25 - 150$ mg/L), biểu thị bằng mg Quercetin đương lượng trên 1 g mẫu khô tuyệt đối (mgQE/g).
    • Terpenoid tổng số (TTC): Phản ứng oxy hóa vanillin 8% trong môi trường $H_2SO_4$ 72% ở 60°C trong 10 phút, đo độ hấp thụ quang ở bước sóng $\lambda = 560$ nm, tính toán qua đường chuẩn Menthol ($20 - 100$ mg/L), biểu thị bằng mg Menthol đương lượng trên 1 g mẫu khô tuyệt đối (mgME/g).
  • Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn:
    • Đánh giá bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy (Kirby – Bauer) trên môi trường thạch Luria-Bertani (LB) rắn (10 g pepton, 5 g yeast extract, 10 g NaCl, 15–20 g agar/L).
    • Mật độ vi khuẩn thử nghiệm: $10^8$ CFU/mL ($50\ \mu\text{L}$ huyền phù trải đều). Cao chiết hòa tan trong DMSO 5% đạt nồng độ 100 mg/mL, nhỏ $20\ \mu\text{L}$ lên đĩa giấy vô trùng đường kính 6 mm. Đối chứng âm là DMSO 5%, đối chứng dương là đĩa kháng sinh Gentamycin. Ủ 24 giờ ở nhiệt độ phòng và đo đường kính vòng vô khuẩn (mm).
  • Xử lý số liệu: Thí nghiệm lặp lại 3 lần, số liệu tính toán và biểu diễn dưới dạng Mean ± SEM bằng phần mềm Minitab 20.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương 1 trình bày tổng quan về tính đa dạng sinh học và truyền thống sử dụng dược liệu tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ thực trạng cây bạch đồng nữ bị đồng nhất tên gọi giữa nhiều loài thực vật có hình thái khác nhau dẫn đến việc sử dụng thiếu cơ sở định danh. Từ đó, chương xác định mục tiêu và 4 nội dung nghiên cứu thực nghiệm nhằm cung cấp dữ liệu về hình thái, vi phẫu, hoạt chất thứ cấp và tính kháng khuẩn của loài Clerodendron squamatum L.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết gồm các nội dung:

  • Phân loại học thực vật của chi Clerodendron (hơn 500 loài, biến động tế bào học $2n = 24$ đến $2n = 184$, Việt Nam có khoảng 30 loài trong đó hơn 10 loài làm thuốc) và loài Clerodendron squamatum L.
  • Đặc điểm thực vật học của Clerodendron squamatum L. (cây bụi 1–1,5 m, thân vuông, lá mọc đối có phấn trắng mặt dưới, cụm hoa trắng ngà hình tháp, quả cầu xanh đen).
  • Các công trình nghiên cứu về thành phần hóa thực vật và hoạt tính sinh học của chi Clerodendron trên thế giới (chống viêm, hạ sốt, kháng khuẩn, chống sốt rét, hạ đường huyết, chống oxy hóa, kích thích tử cung).
  • Tổng quan cấu trúc và phân loại các nhóm chất tự nhiên: alkaloid, flavonoid, terpenoid, glycosid/saponin, phenolic/tannin.
  • Cơ sở lý thuyết về hoạt tính kháng khuẩn của dịch chiết thực vật, đặc điểm sinh học và khả năng gây bệnh của hai chủng vi khuẩn thử nghiệm Escherichia coli (Gram âm) và Staphylococcus aureus (Gram dương).

Chương 3: Vật liệu và phương pháp

Chương 3 mô tả chi tiết vật liệu thu mẫu tại huyện Hiệp Đức, tỉnh Quảng Nam (6/2022) và quy trình chuẩn bị mẫu bột theo TCVN 10788:2015. Tác giả xây dựng quy trình chiết ngâm dầm bột dược liệu bằng ethanol 70% (tỉ lệ 1:10, 2 lần x 24 giờ, cô cách thủy ở 50–60°C). Chương này chuẩn hóa các giao thức thực nghiệm: kỹ thuật nhuộm kép vi phẫu carmin - methyl green; phản ứng định tính 7 nhóm hoạt chất bằng thuốc thử hóa học; phương pháp đo quang phổ UV-Vis xác định hàm lượng flavonoid (chuẩn quercetin, 510 nm) và terpenoid (chuẩn menthol, 560 nm); quy trình kiểm tra kháng khuẩn Kirby-Bauer trên thạch LB rắn ở nồng độ cao 100 mg/mL với đối chứng DMSO 5% và kháng sinh Gentamycin.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được:

  • Đặc điểm hình thái và giải phẫu: Khẳng định các đặc trưng rễ cọc dài 50–60 cm, thân vuông có lông/hóa bần, lá hình xoan tam giác dài 10–20 cm có 3 gân chính và mặt dưới phủ phấn trắng, chùy hoa hình tháp màu trắng ngà, quả mọng đường kính 0,7–1 cm chuyển màu xanh dương đen khi chín. Vi phẫu rễ có lớp bần, mô mềm vỏ dày, nội bì chứa tinh thể calci oxalat, libe - gỗ xếp liên tục; vi phẫu thân vuông có lông che chở đa bào, mô mềm ruột rộng chứa hạt tinh bột và tinh thể calci oxalat; vi phẫu lá có cung libe - gỗ lớn, mô giậu 1 tầng và khí khổng hỗn bào ở mặt dưới.
  • Độ ẩm bột mẫu: Rễ ($7,25 \pm 0,02%$), thân ($7,28 \pm 0,02%$), lá ($9,57 \pm 0,06%$), đều đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V ($< 13%$).
  • Hiệu suất chiết và độ ẩm cao chiết: Hiệu suất chiết ngâm dầm đạt cao nhất ở lá ($18,14 \pm 0,10%$), tiếp theo là rễ ($15,16 \pm 0,16%$) và thân ($12,71 \pm 0,13%$). Độ ẩm cao chiết lần lượt là rễ ($8,60 \pm 0,16%$), thân ($11,15 \pm 0,23%$), lá ($9,65 \pm 0,08%$), đều đạt tiêu chuẩn cao thuốc ($< 20%$).
  • Định tính hóa thực vật: Cả 3 bộ phận đều cho phản ứng dương tính với alkaloid, flavonoid, saponin (bọt bền), saponin triterpen, saponin steroid, terpenoid, polyphenol và chất khử; tannin chỉ ghi nhận phản ứng nghi ngờ/dương tính yếu ở lá.
  • Định lượng quang phổ:
    • Đường chuẩn Quercetin đạt phương trình hồi quy $y = 0,0004x + 0,0225$ với $R^2 = 0,9928$. Hàm lượng flavonoid tổng số: Rễ ($12,85\ \text{mgQE/g}$), Thân ($17,89\ \text{mgQE/g}$), Lá ($89,85\ \text{mgQE/g}$).
    • Hàm lượng terpenoid tổng số: Rễ ($4,26\ \text{mgME/g}$), Thân ($4,07\ \text{mgME/g}$), Lá ($7,46\ \text{mgME/g}$).
  • Hoạt tính kháng khuẩn: Ở nồng độ 100 mg/mL, cao chiết không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đối với E. coli (đường kính vòng kháng 0 mm). Ngược lại, cao chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với S. aureus với đường kính vòng vô khuẩn ở rễ là $11,77\ \text{mm}$, thân là $14,43\ \text{mm}$, và lá là $15,60\ \text{mm}$.

Chương 5: Kết luận và đề nghị

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được về giải phẫu, hóa thực vật và hoạt tính ức chế S. aureus. Tác giả đưa ra các đề nghị nghiên cứu tiếp theo nhằm khảo sát thêm các nhóm dung môi phân cực khác nhau, phân lập hợp chất tinh khiết và đánh giá độc tính tế bào.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu thực nghiệm chính

Chỉ số phân tích / Bộ phận Rễ (Radix) Thân (Caulis) Lá (Folium) Tiêu chuẩn / Phương pháp đối chứng
Độ ẩm bột nguyên liệu (%) $7,25 \pm 0,02$ $7,28 \pm 0,02$ $9,57 \pm 0,06$ TCVN 10788:2015 (Quy định $< 13%$)
Hiệu suất chiết cồn 70% (%) $15,16 \pm 0,16$ $12,71 \pm 0,13$ $18,14 \pm 0,10$ Ngâm dầm 1:10 (2 lần $\times$ 24h)
Độ ẩm cao chiết (%) $8,60 \pm 0,16$ $11,15 \pm 0,23$ $9,65 \pm 0,08$ Dược điển Việt Nam V (Quy định $< 20%$)
Hàm lượng Flavonoid (mgQE/g) $12,85$ $17,89$ $89,85$ Đo quang phổ 510 nm ($R^2 = 0,9928$)
Hàm lượng Terpenoid (mgME/g) $4,26$ $4,07$ $7,46$ Đo quang phổ 560 nm (Chuẩn Menthol)
Vòng kháng E. coli (mm) $0$ (Không kháng) $0$ (Không kháng) $0$ (Không kháng) Nồng độ cao chiết 100 mg/mL
Vòng kháng S. aureus (mm) $11,77$ $14,43$ $15,60$ Nồng độ cao chiết 100 mg/mL

Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Nghiên cứu đã xác lập bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh đầu tiên về hình thái học, vi phẫu giải phẫu và thành phần hóa thực vật của loài Clerodendron squamatum L. thu hái tại Quảng Nam. Kết quả chứng minh bộ phận lá có tiềm năng dược liệu vượt trội nhất, chứa hàm lượng flavonoid ($89,85\ \text{mgQE/g}$) cao gấp 5 đến 7 lần so với thân và rễ, đồng thời thể hiện hoạt tính ức chế tụ cầu vàng (S. aureus) mạnh nhất với đường kính vòng vô khuẩn đạt $15,60\ \text{mm}$.
  • Giải pháp và kiến nghị ứng dụng:
    • Quy trình chiết ngâm dầm bằng ethanol 70% thu hồi cao thuốc có độ ẩm an toàn ($8,60 - 11,15%$), dễ thực hiện, phù hợp ứng dụng ở quy mô chế biến dược liệu ban đầu.
    • Tác giả kiến nghị cần tiếp tục nghiên cứu mở rộng sang các hệ dung môi phân cực khác (n-hexane, ethyl acetate, methanol) để tối ưu hóa hiệu suất chiết tách từng nhóm chất; tiến hành phân lập, xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết và khảo sát hoạt tính kháng khuẩn trên các dải nồng độ mở rộng nhằm xác định giá trị MIC/MBC.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực nghiệm:

  • Phương pháp chiết ngâm dầm mới chỉ thực hiện trên một hệ dung môi duy nhất là ethanol 70%, chưa khảo sát các hệ dung môi phân đoạn để làm giàu từng nhóm hoạt chất.
  • Phản ứng định tính tannin chưa cho kết quả rõ ràng ở rễ và thân, có thể do hàm lượng thấp hoặc điều kiện chiết ngâm dầm chưa tối ưu cho việc trích ly hợp chất polyphenol cao phân tử.
  • Hoạt tính kháng khuẩn mới dừng lại ở thử nghiệm sơ bộ bằng phương pháp khuếch tán đĩa giấy tại nồng độ đơn lẻ 100 mg/mL trên hai chủng vi khuẩn mô hình (E. coli và S. aureus), chưa xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC).

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: tối ưu hóa quy trình trích ly hoạt chất, phân lập các phân đoạn flavonoid và terpenoid chính, khảo sát độc tính tế bào và mở rộng phổ kháng khuẩn trên các chủng vi khuẩn, nấm gây bệnh khác.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên các ngành Công nghệ Sinh học, Dược học, Hóa hợp chất tự nhiên và Thực vật học quan tâm đến chi Clerodendron và dược liệu truyền thống.
  • Các nhà nghiên cứu dược liệu cần tham khảo bộ tiêu chí hình thái học và giải phẫu vi phẫu thực vật (với giao thức nhuộm kép carmin - methyl green) để phục vụ công tác kiểm nghiệm, phân biệt chính xác Clerodendron squamatum L. với Clerodendron fragrans Vent.
  • Tài liệu cung cấp quy trình chi tiết về định tính các nhóm chuyển hóa thứ cấp trong thực vật và giao thức định lượng trắc quang UV-Vis đối với flavonoid tổng số (chuẩn quercetin) và terpenoid tổng số (chuẩn menthol).

Câu hỏi thường gặp

1. Căn cứ hình thái học nào giúp phân biệt Clerodendron squamatum L. với Clerodendron fragrans Vent.?

Clerodendron squamatum L. có phiến lá mặt trên xanh sẫm bóng, mặt dưới phủ lớp phấn trắng bạc, chùy hoa ở ngọn mọc dạng hình tháp thưa, cánh hoa màu trắng ngả vàng và đài hoa màu vàng xanh. Ngược lại, Clerodendron fragrans Vent. có lá mang lông cứng và tuyến nhỏ, cụm hoa ở ngọn mọc dày đặc thành dạng mâm xôi (hoa kép), cánh hoa màu trắng hoặc hồng và đài hoa có màu đỏ.

2. Độ ẩm của bột dược liệu và cao chiết cây bạch đồng nữ trong nghiên cứu có đạt tiêu chuẩn dược dụng không?

Độ ẩm của bột mẫu rễ ($7,25%$), thân ($7,28%$) và lá ($9,57%$) đều nằm dưới ngưỡng tối đa 13% theo quy định kiểm nghiệm dược liệu của Bộ Y tế (Dược điển Việt Nam V). Độ ẩm của cao chiết sau cô cách thủy ở rễ ($8,60%$), thân ($11,15%$) và lá ($9,65%$) đều đạt tiêu chuẩn an toàn về cao thuốc khô/đặc ($< 20%$).

3. Bộ phận nào của cây bạch đồng nữ chứa hàm lượng flavonoid và terpenoid cao nhất?

Lá là bộ phận chứa hàm lượng hoạt chất cao nhất, với hàm lượng flavonoid tổng số đạt $89,85\ \text{mgQE/g}$ (cao gấp 7 lần rễ là $12,85\ \text{mgQE/g}$ và gấp 5 lần thân là $17,89\ \text{mgQE/g}$) và hàm lượng terpenoid tổng số đạt $7,46\ \text{mgME/g}$ (so với rễ là $4,26\ \text{mgME/g}$ và thân là $4,07\ \text{mgME/g}$).

4. Kết quả khảo sát hoạt tính kháng khuẩn của cao chiết bạch đồng nữ trên E. coli và S. aureus thể hiện như thế nào?

Ở nồng độ thử nghiệm 100 mg/mL, cao chiết từ cả 3 bộ phận rễ, thân, lá đều không thể hiện khả năng ức chế đối với trực khuẩn Gram âm Escherichia coli (đường kính vòng kháng bằng 0 mm). Tuy nhiên, cao chiết thể hiện hoạt tính kháng khuẩn rõ rệt đối với cầu khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus ở cả 3 bộ phận, với đường kính vòng vô khuẩn lần lượt là: rễ ($11,77\ \text{mm}$), thân ($14,43\ \text{mm}$) và lá ($15,60\ \text{mm}$).

5. Phương trình đường chuẩn và bước sóng quang phổ nào được sử dụng để định lượng hoạt chất trong đề tài?

Định lượng flavonoid tổng số sử dụng phản ứng tạo màu với $AlCl_3$, đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 510 nm, ngoại suy từ đường chuẩn Quercetin với phương trình hồi quy tuyến tính $y = 0,0004x + 0,0225$ ($R^2 = 0,9928$). Định lượng terpenoid tổng số sử dụng phản ứng vanillin - $H_2SO_4$, đo độ hấp thụ quang ở bước sóng 560 nm, tính toán dựa trên đường chuẩn Menthol (dải nồng độ $20 - 100$ mg/L).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Bích Thùy đã xác định chính xác đặc điểm hình thái và cấu trúc giải phẫu vi phẫu của loài Clerodendron squamatum L., góp phần giải quyết tình trạng nhầm lẫn dược liệu trong dân gian. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh dịch chiết ethanol 70% của cây chứa đa dạng các nhóm hoạt chất thứ cấp, trong đó bộ phận lá sở hữu hàm lượng flavonoid ($89,85\ \text{mgQE/g}$) và terpenoid ($7,46\ \text{mgME/g}$) vượt trội. Cao chiết từ rễ, thân, lá ở nồng độ 100 mg/mL có khả năng ức chế hiệu quả vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus, tạo cơ sở khoa học cho các nghiên cứu chuyên sâu về chiết tách và ứng dụng kháng khuẩn của cây bạch đồng nữ.