Đánh Giá Trữ Lượng Và Hoạt Tính Sinh Học Của Cây Xạ Đen (Ehretia asperula) Tại Tỉnh Hòa Bình

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đánh giá trữ lượng và hoạt tính sinh học của cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình, góp phần bảo tồn và phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2018

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

KÝ HIỆU VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Đặc điểm phân loại

0.2. Chi Cườm rụng (Ehretia P.

0.3. Cây xạ đen Ehretia asperula Zoll.

0.4. Tình hình nghiên cứu cây xạ đen ở Việt Nam và trên thế giới

0.4.1. Tình hình nghiên cứu cây xạ đen ở Việt Nam

0.4.2. Tình hình nghiên cứu cây xạ đen trên thế giới

1. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Vật liệu nghiên cứu

1.2. Phương pháp nghiên cứu

1.2.1. Phương pháp điều tra

1.2.2. Phương pháp nghiên cứu thực vật

1.2.3. Phương pháp xử lý mẫu

1.2.4. Phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học

2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.1. Giám định loài của cây xạ đen tại Hòa Bình

2.2. Đánh giá phân bố và trữ lượng loài của cây xạ đen tại Hòa Bình

2.2.1. Đặc điểm phân bố địa lý

2.2.2. Trữ lượng cây xạ đen tại Hòa Bình

2.3. Kết quả quá trình chiết tách

2.3.1. Điều chế các loại cao

2.3.2. Phân lập chất sạch từ cặn etyl axetat của bộ phận thân cây xạ đen

2.4. Hoạt tính sinh học của cây xạ đen

2.4.1. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định

2.4.2. Hoạt tính chống oxy hóa

2.4.3. Hoạt tính gây độc trên các dòng tế bào ung thư

TÀI LIỆU THAM KHẢO

KHÓA PHÂN LOẠI TỚI LOÀI

PHIẾU ĐIỀU TRA THỰC TRẠNG CÂY XẠ ĐEN TẠI TỈNH HÒA BÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đánh Giá Cây Xạ Đen Hòa Bình

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới, là nơi sinh trưởng của nhiều loài thực vật quý, trong đó có cây xạ đen (Ehretia asperula). Nghiên cứu về cây xạ đen, đặc biệt tại Hòa Bình, còn hạn chế. Cây xạ đen được biết đến với khả năng giải độc gan, hỗ trợ điều trị viêm gan và ung thư. Tuy nhiên, các nghiên cứu sâu về phân bố, trữ lượng và hoạt tính sinh học của cây xạ đen ở Hòa Bình còn rất ít. Do đó, việc đánh giá trữ lượng và hoạt tính sinh học của cây xạ đen tại Hòa Bình là cần thiết. Mục tiêu của nghiên cứu này là giám định lại tên loài, đánh giá hiện trạng và nghiên cứu hoạt tính sinh học của cây xạ đen. Nghiên cứu này sẽ góp phần vào việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý này.

Theo thống kê của IUCN, Việt Nam có gần 12.000 loài thực vật bậc cao, trong đó khoảng 30% có tiềm năng sử dụng trong y học. Cây xạ đen thuộc nhóm thanh nhiệt giải độc, có tên khoa học là Herba Ehretiae asperulae theo Thông tư số 40/2013/TT-BYT của Bộ Y tế.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Về Cây Xạ Đen Ehretia asperula

Cây xạ đen (Ehretia asperula Zoll. & Moritzi) là một cây thuốc nam nổi tiếng với nhiều công dụng chữa bệnh. Cây mọc tự nhiên trong các khu rừng của Việt Nam như Hòa Bình, Tuyên Quang, Ninh Bình, Quảng Bình. Theo tiếng Mường, "xạ" có nghĩa là gan, và cây này khi cắt sẽ chảy ra một lớp nhựa đen, vì thế có tên là "xạ đen". Cây còn được gọi là cây "Duồng khụ", ý nói đây là một cây thuốc rất tốt của người Mường.

Năm 2007, Nguyễn Thị Vân Khanh và cộng sự đã đính chính lại tên khoa học cho cây này là Ehretia asperula Zoll. & Moritzi. Theo danh lục các loài thực vật ở Việt Nam (2005) gọi là cây Dót, ở Trung Quốc gọi cây xạ đen là Su bao hou ke shugia.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Hoạt Tính Sinh Học Của Xạ Đen

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là đánh giá hoạt tính sinh học của cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu tập trung vào việc thu hái và giám định tên khoa học của cây xạ đen, đánh giá hiện trạng cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình, chiết tách các phân đoạn và một số hợp chất từ cây xạ đen, và thử hoạt tính sinh học của các cao chiết và hợp chất tinh khiết.

Nghiên cứu này được thực hiện dưới sự hỗ trợ của đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học, đánh giá hoạt tính sinh học của một số hợp chất phân lập được từ cây xạ đen tại tỉnh Hoà Bình. Thử nghiệm tạo chế phẩm làm thực phẩm chức năng từ các cao chiết tiềm năng”, do GS. Đặng Đình Kim làm chủ nhiệm.

II. Thách Thức Khai Thác Quá Mức Cây Xạ Đen Tự Nhiên

Hiện nay, cây xạ đen trong tự nhiên đang bị khai thác quá mức, gây ảnh hưởng đến trữ lượng và khả năng tái sinh của loài cây này. Việc khai thác bừa bãi bởi người dân địa phương, cùng với việc chưa có quy hoạch rõ ràng cho việc trồng và bảo tồn, đang đặt ra những thách thức lớn. Cần có những biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả để đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững của cây xạ đen.

Theo kết quả điều tra khảo sát của Đỗ Thanh Hải, cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình còn mọc tại các huyện: Cao Phong, Lạc Sơn, Kim Bôi, Đà Bắc, Tân Lạc. Tuy nhiên ngoài tự nhiên số lượng còn rất ít, phân bố nơi vùng sâu vùng xa. Bảng 1.1 cho thấy kết quả phân bố cây xạ đen tại khu vực điều tra, với tỷ lệ gặp xạ đen cao nhất ở xã Tự Do (23,1%).

2.1. Thực Trạng Phân Bố Cây Xạ Đen Tại Tỉnh Hòa Bình

Cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình phân bố chủ yếu ở các huyện Cao Phong, Lạc Sơn, Kim Bôi, Đà Bắc và Tân Lạc. Tuy nhiên, số lượng cây xạ đen trong tự nhiên còn rất ít và phân bố rải rác ở các vùng sâu, vùng xa. Điều này cho thấy sự suy giảm đáng kể về trữ lượng của cây xạ đen do khai thác quá mức và chưa có biện pháp bảo tồn hiệu quả.

Bảng 1.1 trong tài liệu gốc cung cấp thông tin chi tiết về kết quả phân bố cây xạ đen tại khu vực điều tra, cho thấy sự phân bố không đồng đều và số lượng cá thể còn lại khá ít.

2.2. Ảnh Hưởng Của Khai Thác Đến Trữ Lượng Xạ Đen

Việc khai thác quá mức cây xạ đen trong tự nhiên đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến trữ lượng và khả năng tái sinh của loài cây này. Người dân địa phương khai thác cây xạ đen một cách bừa bãi, không có quy hoạch và kiểm soát, dẫn đến sự suy giảm nhanh chóng về số lượng cây xạ đen trong tự nhiên. Điều này đe dọa đến sự tồn tại của loài cây quý này và ảnh hưởng đến nguồn cung dược liệu trong tương lai.

Cần có những biện pháp quản lý chặt chẽ và quy hoạch cụ thể để bảo vệ và phát triển nguồn tài nguyên cây xạ đen.

III. Phương Pháp Chiết Tách Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp chiết tách và phân lập hiện đại để thu được các hợp chất từ cây xạ đen. Sau đó, các hợp chất này được đánh giá hoạt tính sinh học thông qua các thử nghiệm in vitro, bao gồm hoạt tính kháng vi sinh vật, hoạt tính chống oxy hóa và hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các kết quả thu được sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng dược lý của cây xạ đen.

Các phương pháp nghiên cứu bao gồm phương pháp điều tra, phương pháp nghiên cứu thực vật, phương pháp xử lý mẫu và phương pháp thử nghiệm hoạt tính sinh học.

3.1. Quy Trình Chiết Tách Các Hợp Chất Từ Cây Xạ Đen

Quy trình chiết tách các hợp chất từ cây xạ đen bao gồm các bước: thu hái mẫu, làm khô, nghiền nhỏ, chiết xuất bằng các dung môi khác nhau (ví dụ: etyl axetat, methanol), cô đặc dịch chiết và phân lập các hợp chất bằng sắc ký cột. Các hợp chất thu được sẽ được xác định cấu trúc bằng các phương pháp phổ nghiệm như NMR và MS.

Hình 4 trong tài liệu gốc mô tả sơ đồ tạo cao chiết tổng quát, và hình 5 mô tả sơ đồ phân lập chất sạch từ cao etoac của thân cây xạ đen.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Vi Sinh Vật Của Xạ Đen

Hoạt tính kháng vi sinh vật của các cao chiết và hợp chất phân lập từ cây xạ đen được đánh giá bằng phương pháp khuếch tán trên thạch hoặc phương pháp pha loãng. Các vi sinh vật kiểm định bao gồm các vi khuẩn Gram dương, Gram âm và nấm gây bệnh. Kết quả được đánh giá dựa trên đường kính vòng vô khuẩn hoặc nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).

Bảng 6 và 7 trong tài liệu gốc trình bày hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định của các cặn chiết tổng và cao chiết phân đoạn chiết tách từ 3 bộ phận của cây xạ đen.

3.3. Thử Nghiệm Hoạt Tính Chống Oxy Hóa Của Xạ Đen

Hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết và hợp chất phân lập từ cây xạ đen được đánh giá bằng các phương pháp như DPPH, ABTS hoặc FRAP. Các phương pháp này dựa trên khả năng khử các gốc tự do hoặc khả năng khử ion kim loại của các chất chống oxy hóa. Kết quả được biểu thị bằng giá trị IC50 hoặc TEAC.

Bảng 8 trong tài liệu gốc trình bày hoạt tính chống ôxy hoá của các cao chiết tổng của cây xạ đen.

IV. Kết Quả Hoạt Tính Sinh Học Tiềm Năng Của Xạ Đen

Các kết quả nghiên cứu cho thấy cây xạ đen có hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm hoạt tính kháng vi sinh vật, hoạt tính chống oxy hóa và hoạt tính gây độc tế bào ung thư. Các cao chiết và hợp chất phân lập từ cây xạ đen có khả năng ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn và nấm gây bệnh, cũng như có khả năng loại bỏ các gốc tự do và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.

Các kết quả này mở ra triển vọng ứng dụng cây xạ đen trong điều trị các bệnh nhiễm trùng, bệnh do oxy hóa và ung thư.

4.1. Hoạt Tính Gây Độc Tế Bào Ung Thư Của Xạ Đen

Hoạt tính gây độc tế bào ung thư của các cao chiết và hợp chất phân lập từ cây xạ đen được đánh giá trên các dòng tế bào ung thư khác nhau như Hep-G2 (ung thư gan), LU-1 (ung thư phổi), MCF-7 (ung thư vú) và HeLa (ung thư cổ tử cung). Kết quả được biểu thị bằng giá trị IC50, là nồng độ chất ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư.

Bảng 9, 10, 11, 12 và 13 trong tài liệu gốc trình bày hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết tổng, cao chiết phân đoạn và các chất tinh khiết đã phân lập từ cây xạ đen.

4.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Xạ Đen Trong Y Học

Với các hoạt tính sinh học tiềm năng đã được chứng minh, cây xạ đen có thể được ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng, bệnh do oxy hóa và ung thư. Các cao chiết và hợp chất phân lập từ cây xạ đen có thể được sử dụng để phát triển các loại thuốc mới hoặc các sản phẩm hỗ trợ điều trị.

Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và độc tính của các hợp chất này trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.

V. Kết Luận Bảo Tồn Phát Triển Cây Xạ Đen Bền Vững

Nghiên cứu này đã cung cấp những thông tin quan trọng về trữ lượng và hoạt tính sinh học của cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình. Các kết quả nghiên cứu cho thấy cây xạ đen có tiềm năng lớn trong y học và cần được bảo tồn và phát triển bền vững. Cần có những biện pháp quản lý chặt chẽ, quy hoạch cụ thể và khuyến khích người dân tham gia vào việc trồng và bảo vệ cây xạ đen.

Việc nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của các hợp chất trong cây xạ đen cũng là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng dược lý của loài cây này.

5.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Bảo Tồn Cây Xạ Đen

Để bảo tồn cây xạ đen, cần có các giải pháp như: (1) Xây dựng quy hoạch trồng và bảo vệ cây xạ đen; (2) Tăng cường công tác quản lý và kiểm soát khai thác; (3) Khuyến khích người dân tham gia vào việc trồng và bảo vệ cây xạ đen; (4) Nghiên cứu và phát triển các phương pháp nhân giống và trồng cây xạ đen hiệu quả; (5) Tuyên truyền và nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị và tầm quan trọng của cây xạ đen.

Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Cây Xạ Đen

Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về: (1) Thành phần hóa học và cơ chế tác dụng của các hợp chất trong cây xạ đen; (2) Độc tính và an toàn khi sử dụng cây xạ đen; (3) Ứng dụng cây xạ đen trong điều trị các bệnh khác nhau; (4) Phát triển các sản phẩm từ cây xạ đen có giá trị gia tăng cao.

Các nghiên cứu này sẽ góp phần khai thác tối đa tiềm năng dược lý của cây xạ đen và mang lại lợi ích cho cộng đồng.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá trữ lượng và hoạt tính sinh học của cây xạ đen ehretia asperula zoll moritzi tại tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam là quốc gia nằm trong khu vực nhiệt đới, có nhiều điều kiện thuận lợi cho các sinh vật phát triển. Theo thống kê "Tiếp cận các nguồn gen và chia sẻ lợi ích" (của Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới - IUCN), thì tại Việt Nam hiện có gần 12.000 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc hơn 2. Trong số đó, nguồn tài nguyên cây có tiềm năng được sử dụng trong y học chiếm khoảng 30%. Theo Danh lục Cây thuốc Việt Nam của Viện Dược liệu (2016) về điều tra nguồn tài nguyên cây thuốc cho thấy ở Việt Nam có tổng số 5.117 loài và dưới loài, thuộc 1.823 chi, 360 họ của 8 ngành thực vật bậc cao có mạch, cùng với một số taxon thuộc nhóm rêu, tảo và nấm lớn, trong đó thuộc nhóm thực vật bậc cao có mạch có tới hơn 5.

Theo thông tư số 40/2013/TT-BYT của Bộ Y tế có 334 loài thuộc danh mục thuốc thiết yếu, thuốc đông y, thuốc từ dược liệu. Như vậy, việc sử dụng các dược phẩm có nguồn gốc thiên nhiên ngày càng được quan tâm. (họ Vòi voi, Boraginaceae) là một chi thực vật bao gồm có 7 loài, trong đó, có 2 loài được người dân dùng làm thuốc là E. asperula (dót, xạ đen) để giải độc mát gan, tăng cường chức năng gan, hỗ trợ điều trị viêm gan, vàng da; điều trị u bướu, mụn nhọt, ung thũng; hoặc làm thuốc chống viêm kháng khuẩn cho các bệnh nhân mắc bệnh viêm nhiễm.

Cây xạ đen E. asperula là cây thuốc thuộc nhóm thanh nhiệt giải độc có tên khoa học vị thuốc là Herba Ehretiae asperulae (thông tư số 40/2013/TT-BYT của Bộ Y tế). Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại những nghiên cứu sâu về chi Ehretia hay cây xạ đen E. asperula ở tỉnh Hòa Bình nói riêng vẫn ở mức rất hạn chế.

Các công trình nghiên cứu này thường vẫn đang ở giai đoạn xác định tên loài, cũng như bước đầu xác định được một số hợp chất hóa học thứ cấp cơ bản. Những nghiên cứu khác như đánh giá hiện trạng phân bố cũng như trữ lượng, đặc tính sinh học và ứng dụng trong nghiên cứu chữa bệnh vẫn còn rất ít không 1 chỉ ở Việt Nam mà cả trên thế giới. Do vậy, chúng tôi chọn cây xạ đen E. asperula ở tỉnh Hòa Bình để làm đối tượng nghiên cứu và thực hiện đề tài luận văn: ĐÁNH GIÁ TRỮ LƯỢNG VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÂY XẠ ĐEN (Ehretia asperula Zoll.

& Moritzi) TẠI TỈNH HÒA BÌNH Mục tiêu của luận văn là giám định lại tên loài của cây xạ đen đồng thời đánh giá tình hình thực trạng cây xạ đen ở tỉnh Hòa Bình. Sau đó, tiến hành nghiên cứu tạo cao chiết và đánh giá hoạt tính sinh học của loài xạ đen. Để đạt được mục tiêu trên chúng tôi thực hiện các nội dung sau: - Thu hái và giám định tên khoa học của cây xạ đen - Đánh giá hiện trạng cây xạ đen tại tỉnh Hòa Bình - Chiết tách các phân đoạn và một số hợp chất từ cây xạ đen - Thử hoạt tính sinh học của các cao chiết và hợp chất tinh khiết. Đặc điểm phân loại 1.Chi Cườm rụng (Ehretia P.

Đặc điểm phân loại Chi Ehretia được P. Browne mô tả lần đầu tiên vào năm 1756 và đặt theo tên của nhà thực vật học Georg Dionysius Ehret (17̣08-1770). Công trình nghiên cứu của Miller J.S (1989) được xem là một trong những công trình nghiên cứu thống nhất về mặt phân loại, không chỉ phân loại đúng danh pháp cũng như tên loài của Ehretia tinifolia L., Miller còn có công trình về chi Cườm rụng ở Madagasca. Trong 7 loài ông mô tả có tới 5 loài là loài mới cho khoa học [44].

Ở Trung Quốc, trong khi Lian và Liu nghiên cứu khá kỹ họ Boraginaceae và cũng công bố nhiều tài liệu liên quan tới họ thưc vật này ở phần lục địa thì Hsiao và môt số tác giả khác lại tập trung nghiên cứu họ này ở Đài Loan và cũng công bố môt số công trình liên quan tới chi Ehretia [62]. Chi Cườm rụng (Ehretia P. Browne) thuộc họ Vòi voi (Boraginaceae), bộ Hoa lốc (Polemoniales), lớp Hai lá mầm (Dycotyledones) [3],[6], [9], [10], [15],[ 62]. Chi Cườm rụng bao gồm các cây gỗ hay cây bụi, thường xanh, kích thước trung bình tới các cây gỗ cao tới 30 m, thân thẳng và đường kính tới 65 cm, có rãnh ở gốc, vỏ màu nâu hoặc xám, có nhiều vết nứt nhỏ, vỏ trong thì xốp và có sợi, màu vàng nhạt.

Lá đơn, mọc cách, có cuống, mép lá nguyên hay khía răng cưa, đôi khi lượn sóng, có gân hình mang, không có lá kèm. Cụm hoa ở đầu cành hay nách lá, phân nhánh hoặc không, đôi khi sắp xếp thành dạng ngù hoăc xim cuộn một ngả (xim bọ cạp). Hoa lưỡng tính, mẫu 5, đài rời, xếp lớp, có 5 thùy; tràng màu trắng hay vàng, hình ống hoặc hình chuông, ít khi hình phễu, trên có 5 thùy, các thùy mở rộng hoặc uốn cong gập lại. Nhị 5, chỉ nhi đ̣ ính trên ống tràng, vượt ra khỏi tràng, bao phấn hình thuôn tới hình bầu dục thuôn.

Bầu thường hình trứng, 2 ô, mỗi ô chứa 2 noãn. Vòi nhuy ̣ở đỉnh bầu, chia 2 nhánh hoặc xẻ sâu tới giữa vòi nhụy, ̣ núm nhụy 2, hình đầu hoặc 3 thon dài. Quả hạch, màu vàng, cam hoăc đỏ nhạt, gần hình cầu, nhẵn, vỏ quả trong khi chín chia 2 ô, mỗi ô 2 hạt họăc 4 ô, mỗi ô 1 hạt [3], [6], [9], [15]. Về mặt hệ thống học, đôi khi chi Cườm rụng lại được tách thành một họ riêng biệt họ Cườm rụng (Ehretiaceae).

Trên thế giới, chi này bao gồm khoảng 50 loài, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc châu Á, châu Âu, châu Phi [44], [46], [62]. Các loài khác nhau của chi Ehretia được nghiên cứu và tách các hợp chất alkaloid, axit phenolic, flavonoid, benzoquinon, glycosides cyanogenetic và axit béo [8, 40] có hoạt tính sinh học tốt như kháng viêm, chống ung nhọt [24]. Rễ, vỏ cây, lá, quả, gỗ của cây thuộc chi Ehretiaare được sử dụng làm thuốc chống viêm, ho, ngứa, sưng tấy, tiêu chảy, kiết lỵ, sốt, suy nhược và giang mai [37, 62]. Ở Zimbabwe, các phần khác nhau của Ehretia obtusifoliaare được sử dụng để điều trị đau họng, đau răng ở trẻ sơ sinh, đau bụng, đau bụng kinh, vô sinh ở phụ nữ [42].

Ở Trung Quốc, loài Ehretia thyrsiflora đã được sử dụng để làm trà đắng [44]. Ở Ấn Độ, Ehretia laevis được sử dụng để điều trị đau đầu và loét, nó cũng có các đặc tính kháng sán lá, lợi tiểu, tiêu đờm [50]. Vỏ bên trong của E. laevis được sử dụng làm thực phẩm [60].

Ehretia serrata, một loài thực vật có nguồn gốc từ Pakistan được biết đến là Puna [45]. Gỗ của chi này được sử dụng cho mục đích làm nhiên liệu và lá sử dụng làm cho gia súc. Các tài liệu nghiên cứu đối với cây Xa ̣đen (E. asperula) trên thế giới rất ít, có thể do cây này chỉ phân bố ở Viêt Nam, Trung Quốc và Malaysia.

Tình hình nghiên cứu về chi Cườm rụng tại Việt Nam Gagnepain và Courcher là những tác giả có nghiên cứu về họ Boraginaceae ở Việt Nam. Trong cuốn Thực vật chí đại cương Đông Dương các tác giả đã mô tả 8 loài thuộc chi Cườm rụng [62]. Khi viết về chi Cườm rung ở Việt Nam, Phạm Hoàng Hộ đã thống kê và mô tả 3 loài. Theo phân loại của Phạm Hoàng Hộ chi Cườm rụng ở Việt Nam có 7 loài [8].

Theo Võ Văn Chi trong cuốn “Từ điển cây thuốc” ông lại cho là chi Ehretia chỉ có 5 loài do 4 loài E. đươc chuyển sang chi Carmona và E. thyrsiflora Nakai trở thành tên đồng nghĩa của loài E. Theo Bùi Hồng Quang (2007) chi Cườm rụng ở Việt Nam có 6 loài [14].

Ngoài các tài liệu chuyên khảo kể trên trong danh mục của các Vườn Quốc gia như Cúc Phương hay Pù Mát, các loài của chi Cườm rụng cũng được thống kê. Trong danh mục các loài thực vật phân bố tại VQG Pù Mát Nghệ An, Nguyễn Nghĩa Thìn cho rằng loài E. có phân bố tại đây, như vậy có 7 loài thực vật thuộc chi Cườm rụng tại Việt Nam [16]. Ở Việt Nam chi Ehretia có 7 loài, trong đó 2 loài được người dân dùng làm thuốc là E.

Hoàng Quỳnh Hoa (2010) đã phân loại, mô tả đầy đủ đặc điểm hình thái, lập khóa phân loại lưỡng phân và bảng khóa mở cũng như đặc điểm vi phẫu cành và lá của 7 loài thuộc chi Ehretia P. ở miền Bắc Việt Nam [6]… và lần đầu tiên công bố và xác định tên khoa học của các loài trong chi Ehretia P. ở miền Bắc Việt Nam, bao gồm: E.Cây xạ đen Ehretia asperula Zoll. Đặc điểm sinh học Cây xạ đen Ehretia asperula Zoll.et Mor lần đầu tiên được định danh vào năm 1864 bởi ZoZoll.

Cây xạ đen là một trong những cây thuốc nam nổi tiếng với nhiều công dụng chữa bệnh. Đây là loài cây mọc tự nhiên trong các khu rừng của nước ta như Hòa Bình, Tuyên Quang, Ninh Bình, Quảng Bình…[4], [11]. Xạ đen cũng bắt nguồn từ dân tộc Mường, khi mà người Mường còn chưa biết bệnh ung thư là gì thì mỗi lúc thấy ốm yếu, mệt mỏi, vàng da thì họ đều hái loài cây này về làm thuốc. Theo tiếng Mường thì gan nghĩa là “xạ”, loài cây này khi cắt sẽ chảy ra một lớp nhựa đen, vì thế cái tên “xạ đen” ra đời.

Ngoài ra, cây xạ đen 5 còn được gọi là cây “Duồng khụ” - ý nói đây là một cây thuốc rất tốt của người Mường. Trước đây, mế Hậu (cụ Bùi Thị Bẻn, dân tộc Mường, ở huyện Kim Bôi, Hoà Bình, là mẹ của Lương y Đinh Thị Phiển đã dùng cây xạ đen, còn gọi là xạ đen cuống để chữa bệnh vô sinh. Nay bà Phiển là người thừa kế bài thuốc xạ đen của mế Hậu để chữa bệnh ung thư. Do đó mà cây này còn có tên là cây ung thư [8].

Đến giữa những năm 80 của thế kỷ trước, giáo sư Lê Thế Trung (Viện Quân y 103) đã chỉ đạo điều tra 14 cây thuốc nam mà dân gian cho là có tác dụng trị bệnh ung thư. Trong đó, có cây xạ đen với ký hiệu K10. Theo các sách phân loại thực vật trước đây, loài cây này có tên Việt Nam là “Dây gối Ấn Độ” hoặc “Dây gối bắc”, tên khoa học của cây này là Celastrus hindssi Benth., thuộc họ Dây gối (Celastraceae) [19]. Tuy nhiên, đến năm 2006 một số nghiên cứu của Đại học Dược Hà Nội kết hợp với các nhà sinh thái học của Viện Sinh thái và Tài Nguyên sinh vật đã khẳng định lại rằng cây xạ đen Hòa Bình có tên khoa học là Ehretia L., thuộc chi Ehretia, họ Vòi voi (Boraginaceae) [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học Của Cây Xạ Đen Tại Tỉnh Hòa Bình" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt tính sinh học của cây xạ đen, một loại thảo dược nổi tiếng trong y học cổ truyền Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các thành phần hóa học có trong cây mà còn đánh giá hiệu quả của chúng đối với sức khỏe con người. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách cây xạ đen có thể hỗ trợ điều trị một số bệnh lý, từ đó mở ra cơ hội cho việc ứng dụng trong y học hiện đại.

Để mở rộng thêm kiến thức về các loại cây thuốc khác có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu "Tổng quan về một số cây thuốc có tác dụng hỗ trợ điều trị bệnh ung thư". Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến tri thức bản địa và cách sử dụng cây thuốc trong cộng đồng, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tri thức bản địa sử dụng cây thuốc tại huyện thạch an tỉnh cao bằng" sẽ là một nguồn tài liệu quý giá. Cuối cùng, để tìm hiểu về ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hoạt tính sinh học của cây thuốc, bạn có thể xem tài liệu "Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của quá trình thu hoạch và chế biến đến hàm lượng các chất có hoạt tính sinh học trong cây thuốc dòi pouzolzia zeylanica l benn". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực cây thuốc và ứng dụng của chúng trong y học.