Di Tích Gò Ô Chùa: Khảo Cổ Học và Văn Hóa Tiền- Sơ Sử Tại Long An

Tài liệu nghiên cứu Di tích gò ô chùa vĩnh hưng long an, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Chuyên ngành

Khảo cổ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ sử học

2008

142
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Di Tích Gò Ô Chùa Khám Phá Tiền Sử Long An

Di tích Gò Ô Chùa, tọa lạc tại tỉnh Long An, là một địa điểm khảo cổ học vô cùng quan trọng, hé lộ nhiều điều về văn hóa tiền sửsơ sử của khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Các đợt khai quật đã thu thập được lượng lớn tư liệu, hiện vật, cho phép các nhà nghiên cứu tái hiện lại đời sống kinh tế, xã hội của cư dân cổ nơi đây. Luận văn này tập trung vào việc hệ thống hóa và đối chiếu các tư liệu thu thập được từ Gò Ô Chùa với các di tích khác trong khu vực, nhằm làm sáng tỏ hơn về giai đoạn văn hóa tiền Óc EoÓc Eo tại Long An nói riêng và khu vực Nam Bộ nói chung. Điểm mới của luận văn là giới thiệu về một ngôi làng cổ, di chỉ xưởng sản xuất gốm và khu nghĩa trang quy mô lớn, thể hiện những nghề thủ công đặc sắc trong giai đoạn chuyển giao từ thời kỳ nguyên thủy sang thời kỳ văn minh Óc Eo.

1.1. Vị Trí Địa Lý và Tầm Quan Trọng của Gò Ô Chùa

Gò Ô Chùa nằm trong vùng Đồng Tháp Mười, Long An, một vị trí chiến lược quan trọng trong việc nghiên cứu văn hóa tiền sửsơ sử của khu vực. Vị trí này cho phép cư dân cổ tiếp cận với nguồn tài nguyên phong phú từ cả đất liền và sông nước, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế và xã hội. Việc nghiên cứu di tích Gò Ô Chùa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình hình thành và phát triển của các cộng đồng cư dân cổ ở Long An và khu vực lân cận, cũng như mối liên hệ giữa họ với các nền văn hóa khác trong khu vực Đông Nam Á.

1.2. Lịch Sử Nghiên Cứu Khảo Cổ Tại Di Tích Gò Ô Chùa

Việc nghiên cứu di tích Gò Ô Chùa đã trải qua một quá trình lâu dài, bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ XX với các phát hiện của các học giả Pháp. Sau năm 1975, các cơ quan nghiên cứu trong nước và quốc tế đã phối hợp thực hiện nhiều đợt thám sát và khai quật, mang lại những phát hiện quan trọng về văn hóa tiền sửsơ sử của khu vực. Các công trình nghiên cứu đã được công bố trên nhiều tạp chí chuyên ngành và địa chí, góp phần làm sáng tỏ hơn về lịch sử và văn hóa của Long An và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Gần đây nhất, tháng 01/2008, TS. Đặng Văn Thắng vừa chủ trì khai quật Gò Ô Chùa một đợt nữa, khá nhiều hiện vật mới đang được chỉnh lý, chắc chắn sẽ mang lại nhiều thông tin mới mẻ và phong phú hơn.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Giải Mã Niên Đại và Văn Hóa Gò Ô Chùa

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc nghiên cứu di tích Gò Ô Chùa là xác định chính xác niên đại và đặc trưng văn hóa của di tích. Việc phân tích niên đại bằng phương pháp C14 và các phương pháp khác gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của địa tầng và sự xáo trộn của các lớp văn hóa. Bên cạnh đó, việc xác định mối quan hệ giữa Gò Ô Chùa với các di tích khác trong khu vực và với các nền văn hóa lớn hơn như văn hóa Óc Eo cũng đặt ra nhiều câu hỏi cần được giải đáp. Cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về các loại hình hiện vật, đặc biệt là đồ gốm, để hiểu rõ hơn về kỹ thuật sản xuất, chức năng sử dụng và sự giao lưu văn hóa của cư dân cổ Gò Ô Chùa.

2.1. Khó Khăn Trong Xác Định Niên Đại Tuyệt Đối Gò Ô Chùa

Việc xác định niên đại tuyệt đối của di tích Gò Ô Chùa gặp nhiều khó khăn do nhiều yếu tố, bao gồm sự hạn chế về số lượng mẫu vật phù hợp cho phân tích C14, sự xáo trộn của địa tầng do các hoạt động tự nhiên và con người, và sự thiếu hụt các tài liệu so sánh từ các di tích khác trong khu vực. Tuy nhiên, các kết quả phân tích niên đại hiện có cho thấy Gò Ô Chùa có thể đã tồn tại từ giai đoạn tiền sử đến sơ sử, kéo dài từ khoảng vài nghìn năm trước Công nguyên đến những thế kỷ đầu Công nguyên. Cần có thêm nhiều nghiên cứu và phân tích niên đại để xác định chính xác hơn về thời gian tồn tại và phát triển của Gò Ô Chùa.

2.2. Phân Tích Đặc Trưng Văn Hóa Tiền Óc Eo Tại Gò Ô Chùa

Việc phân tích đặc trưng văn hóa của Gò Ô Chùa cho thấy di tích này có nhiều điểm tương đồng với các di tích tiền Óc Eo khác trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, như An Sơn, Rạch Núi, và Bình Tả. Các hiện vật tìm thấy tại Gò Ô Chùa, bao gồm đồ gốm, công cụ đá, đồ trang sức, và di cốt động vật, cho thấy cư dân cổ nơi đây đã có một nền kinh tế đa dạng, kết hợp giữa nông nghiệp, chăn nuôi, và thủ công nghiệp. Tuy nhiên, Gò Ô Chùa cũng có những đặc điểm riêng biệt, cho thấy sự phát triển độc đáo của văn hóa địa phương. Cần có những nghiên cứu so sánh chi tiết hơn để hiểu rõ hơn về vị trí và vai trò của Gò Ô Chùa trong bối cảnh văn hóa tiền Óc Eo của khu vực.

III. Phương Pháp Khảo Sát Địa Tầng Tìm Hiểu Cấu Trúc Gò Ô Chùa

Nghiên cứu địa tầng là một phương pháp quan trọng để hiểu rõ hơn về cấu trúc và lịch sử hình thành của di tích Gò Ô Chùa. Việc phân tích các lớp đất và các hiện vật tìm thấy trong từng lớp cho phép các nhà khảo cổ học tái hiện lại quá trình phát triển của di tích qua thời gian. Các nghiên cứu địa tầng tại Gò Ô Chùa cho thấy di tích này có nhiều lớp văn hóa khác nhau, phản ánh sự thay đổi về môi trường, kinh tế, và xã hội của cư dân cổ nơi đây. Việc so sánh địa tầng của Gò Ô Chùa với các di tích khác trong khu vực cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các cộng đồng cư dân cổ và sự lan tỏa của các yếu tố văn hóa.

3.1. Phân Tích Chi Tiết Các Lớp Địa Tầng Tại Gò Ô Chùa

Các lớp địa tầng tại Gò Ô Chùa được phân chia dựa trên sự khác biệt về màu sắc, thành phần, và cấu trúc của đất, cũng như sự xuất hiện của các loại hình hiện vật khác nhau. Lớp dưới cùng thường là lớp đất tự nhiên, chưa bị tác động bởi con người. Các lớp trên chứa các dấu vết của hoạt động sinh sống của cư dân cổ, như bếp lửa, hố rác, và các công trình kiến trúc. Việc phân tích chi tiết các lớp địa tầng cho phép các nhà khảo cổ học xác định được trình tự thời gian của các sự kiện và hoạt động diễn ra tại Gò Ô Chùa.

3.2. Ý Nghĩa Của Địa Tầng Trong Nghiên Cứu Văn Hóa Khảo Cổ

Địa tầng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định niên đại tương đối của các hiện vật và các lớp văn hóa. Các hiện vật tìm thấy trong các lớp đất sâu hơn thường có niên đại cổ hơn so với các hiện vật tìm thấy trong các lớp đất nông hơn. Việc so sánh địa tầng của các di tích khác nhau cũng giúp chúng ta xác định được mối quan hệ thời gian giữa các di tích này. Ngoài ra, địa tầng còn cung cấp thông tin về môi trường sống, hoạt động kinh tế, và tập tục văn hóa của cư dân cổ.

IV. Khám Phá Mộ Táng Gò Ô Chùa Phong Tục An Táng Tiền Sử

Khu mộ táng tại Gò Ô Chùa là một trong những phát hiện quan trọng nhất, cung cấp nhiều thông tin về phong tục an táng và tín ngưỡng của cư dân cổ. Các ngôi mộ được tìm thấy có nhiều hình thức khác nhau, từ mộ đất đơn giản đến mộ chum phức tạp, cho thấy sự đa dạng trong phong tục an táng. Việc phân tích di cốt người và các vật tùy táng trong mộ giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cấu trúc xã hội, địa vị, và tín ngưỡng của cư dân cổ Gò Ô Chùa. Khu nghĩa trang quy mô lớn với nhiều di cốt người, di cốt động vật cùng nhiều loại hình công cụ phong phú và đa dạng thể hiện những nghề thủ công đặc sắc trong giai đoạn người cổ Gò Ô Chùa bước những bước chân đầu tiên từ thời kỳ nguyên thủy sang thời kỳ văn minh Óc Eo.

4.1. Phân Loại và Mô Tả Các Hình Thức Mộ Táng Tại Gò Ô Chùa

Các hình thức mộ táng tại Gò Ô Chùa bao gồm mộ đất, mộ chum, và mộ huyệt. Mộ đất là hình thức đơn giản nhất, chỉ là một hố đất chôn người chết. Mộ chum là hình thức phức tạp hơn, trong đó người chết được chôn trong một chiếc chum gốm lớn. Mộ huyệt là hình thức trung gian, trong đó người chết được chôn trong một hố đất có kích thước và hình dạng nhất định. Các hình thức mộ táng khác nhau có thể phản ánh sự khác biệt về địa vị xã hội, tuổi tác, hoặc giới tính của người chết.

4.2. Ý Nghĩa Của Vật Tùy Táng Trong Nghiên Cứu Tín Ngưỡng

Vật tùy táng là những đồ vật được chôn cùng với người chết, có thể bao gồm công cụ lao động, đồ trang sức, đồ gốm, và thức ăn. Vật tùy táng thường phản ánh tín ngưỡng của người sống về thế giới bên kia và vai trò của người chết trong thế giới đó. Việc phân tích vật tùy táng giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tín ngưỡng, phong tục, và cấu trúc xã hội của cư dân cổ Gò Ô Chùa.

V. Di Vật Gò Ô Chùa Chứng Tích Đời Sống Tiền Sử Long An

Các di vật được tìm thấy tại Gò Ô Chùa là những chứng tích quan trọng về đời sống vật chất và tinh thần của cư dân cổ. Đồ gốm là loại hình di vật phổ biến nhất, với nhiều kiểu dáng, hoa văn, và chức năng khác nhau. Công cụ đá, đồ trang sức, và di cốt động vật cũng cung cấp nhiều thông tin về kinh tế, xã hội, và môi trường sống của cư dân cổ. Việc phân tích các di vật này giúp chúng ta tái hiện lại bức tranh sinh động về cuộc sống của cư dân cổ Gò Ô Chùa và mối liên hệ của họ với các cộng đồng khác trong khu vực.

5.1. Phân Tích Chức Năng và Kỹ Thuật Chế Tác Đồ Gốm Gò Ô Chùa

Đồ gốm tại Gò Ô Chùa có nhiều chức năng khác nhau, bao gồm đựng thức ăn, nước uống, nấu nướng, và làm đồ trang trí. Kỹ thuật chế tác đồ gốm cũng rất đa dạng, từ kỹ thuật nặn tay đơn giản đến kỹ thuật bàn xoay phức tạp. Việc phân tích chức năng và kỹ thuật chế tác đồ gốm giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về trình độ phát triển kinh tế và kỹ thuật của cư dân cổ Gò Ô Chùa.

5.2. Giá Trị Của Công Cụ Đá và Đồ Trang Sức Trong Nghiên Cứu

Công cụ đá và đồ trang sức là những loại hình di vật quan trọng, cung cấp nhiều thông tin về hoạt động kinh tế, xã hội, và tín ngưỡng của cư dân cổ. Công cụ đá được sử dụng để săn bắt, hái lượm, và chế tác các đồ vật khác. Đồ trang sức được sử dụng để làm đẹp, thể hiện địa vị xã hội, và mang ý nghĩa tín ngưỡng. Việc phân tích công cụ đá và đồ trang sức giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về đời sống vật chất và tinh thần của cư dân cổ Gò Ô Chùa.

VI. Bảo Tồn Di Tích Gò Ô Chùa Hướng Đến Tương Lai Bền Vững

Việc bảo tồn di tích Gò Ô Chùa là vô cùng quan trọng để bảo vệ và phát huy giá trị văn hóa của di tích cho các thế hệ tương lai. Cần có những biện pháp bảo vệ di tích khỏi các tác động tiêu cực từ môi trường và con người, đồng thời tăng cường công tác nghiên cứu, giáo dục, và quảng bá về di tích. Việc phát triển du lịch khảo cổ cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của di tích và tạo nguồn lực cho công tác bảo tồn. Kết quả nghiên cứu của luận văn sẽ đóng góp thêm tư liệu và nhận thức về văn hóa Tiền- Sơ sử, tham góp một số tư liệu và nhận thức mới về giai đoạn văn hóa Tiền Óc Eo, Óc EoLong An nói riêng và đồng bằng Nam Bộ nói chung.

6.1. Các Biện Pháp Bảo Vệ và Phát Huy Giá Trị Di Tích

Các biện pháp bảo vệ di tích Gò Ô Chùa bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ, xây dựng hệ thống thoát nước, chống xói mòn, và ngăn chặn các hoạt động khai thác trái phép. Việc phát huy giá trị di tích bao gồm việc xây dựng bảo tàng, tổ chức các hoạt động giáo dục, và phát triển du lịch khảo cổ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, các nhà khoa học, và cộng đồng địa phương để đảm bảo hiệu quả của công tác bảo tồn.

6.2. Du Lịch Khảo Cổ Cơ Hội và Thách Thức Tại Long An

Du lịch khảo cổ là một hình thức du lịch tiềm năng, có thể mang lại nhiều lợi ích cho cộng đồng địa phương và công tác bảo tồn di tích. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch khảo cổ cũng đặt ra nhiều thách thức, như việc bảo vệ di tích khỏi các tác động tiêu cực từ du khách, đảm bảo chất lượng dịch vụ, và nâng cao nhận thức của du khách về giá trị văn hóa của di tích. Cần có những kế hoạch phát triển du lịch bền vững, đảm bảo sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

05/06/2025
Di tích gò ô chùa vĩnh hưng long an

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và triển khai mạnh mẽ cuộc chinh phục vùng châu thổ một cách liên tục trong suốt gần hai thiên niên kỷ (4.000 năm cách ngày nay) [6, tr. Trong một số di tích có niên đại kéo dài đến khoảng trước Công nguyên như Lộc Giang, Gò Cao Su, Rạch Rừng, Cổ Sơn Tự, Lò Gạch, Gò Ô Chùa…, khảo cổ học đã thu thập một số di vật hoặc loại hình di vật có những biểu hiện liên hệ hoặc gần gũi với các sản phẩm thuộc một nền văn hóa muộn hơn nối tiếp sau đó là văn hóa Oùc Eo 18 của đồng bằng Nam Bộ. Những di tích kể trên đã được các nhà khảo cổ gọi tên là những di tích Tiền Oùc Eo [6], [7], [12], [31], [34], trong đó Gò Ô Chùa là một di tích có nội hàm văn hóa rất phong phú và đặc sắc, được tác giả tiếp cận, nghiên cứu để thực hiện luận văn này. Về mặt thuật ngữ, khái niệm “Văn hóa Tiền Óc Eo” được tác giả dùng để chỉ giai đoạn văn hóa thuộc thời đại kim khí trước giai đoạn văn hóa Óc Eo, có thể hiểu rằng thuật ngữ này tương thích với các thuật ngữ “Tiền sử muộn”; “Sơ sử”; “Giai đoạn tiền giai cấp” hay “Giai đoạn tiền nhà nước”- những thuật ngữ biểu thị thời kỳ mà các xã hội người cổ ở Nam Bộ và Đông Nam Á đất liền và hải đảo chuyển mình từ trạng thái “nguyên thủy” qua ngưỡng cửa của thời đại mà F.

Engels gọi là “Văn minh” [31, tr. 19 Chương II DI TÍCH VÀ DI VẬT 2. Di tích: Gò Ô Chùa nằm trên địa phận ấp 2, xã Hưng Điền A, huyện Vĩnh Hưng (Long An), có tọa độ 11000’18” vĩ độ bắc- 105046’18” kinh độ đông, cách biên giới Việt Nam- Campuchia khoảng 2 km theo đường chim bay. Đây là một gò đất rộng khoảng 6 ha, có chiều dài 450m theo trục đông bắc- tây nam và rộng khoảng 150m.

Gò có 3 đỉnh nối tiếp nhau, đỉnh giữa cao hơn mặt ruộng xung quanh gần 4m, hai đỉnh còn lại thấp hơn chút ít. Di chỉ Gò Ô Chùa được cán bộ Bảo tàng Long An và Trung tâm Khảo cổ học thuộc Viện Khoa học Xã hội vùng Nam Bộ phát hiện từ năm 1988 (Bản đồ 2. Từ tháng 4 tới tháng 5, năm 1997, Bảo tàng Lịch sử Việt Nam và Bảo tàng Long An phối hợp khai quật Gò Ô Chùa lần đầu tiên. Cuộc khai quật này được triển khai ở đỉnh giữa với tổng diện tích là 74,50m2 , phát hiện 8 mộ huyệt đất và 4 mộ vò (chôn trẻ em).

Nhận xét về di tích này, những người khai quật cho rằng: “Gò Ô Chùa vừa là di chỉ cư trú vừa là khu mộ táng,. có tầng văn hóa dày và được bảo tồn rất tốt. Gò Ô Chùa có mối quan hệ giao lưu vừa có mối quan hệ thế thứ với các di tích quanh khu vực Đồng Tháp Mười như Gò Hàng, Vĩnh Châu, Gò Đế và xa hơn nữa là Gò Cao Su, Long Bửu, Giồng Phệt, Giồng Cá Vồ. Đây là một di tích rất quan trọng cho thấy sự phát triển nội sinh từ giai đoạn Tiền sử sang văn hóa Óc Eo” [8, tr.

Thực hiện chương trình hợp tác giữa Sở Văn hóa- Thông tin Long An, Bảo tàng Long An với Trường ĐHKHXHNV- ĐHQG Hà Nội 20 và Viện Khảo cổ học Chung và So sánh (nay là Viện Khảo cổ học về Các nền văn hóa bên ngoài Châu Aâu thuộc Viện Khảo cổ học quốc gia Cộng hòa Liên bang Đức) về việc nghiên cứu di tích Gò Ô Chùa, từ năm 2003 đến nay, đã có 3 cuộc khai quật tiếp theo, nhằm từng bước làm rõ diện mạo văn hóa của di tích này. Cuộc khai quật Gò Ô Chùa năm 2003 được thực hiện từ ngày 03-5-2003 tới ngày 14-5-2003. Cuộc khai quật triển khai 1 hố 9m2 ở đỉnh giữa, độ sâu khai quật là 2,60m, hố khai quật có 18 lớp khai quật. Đã phát hiện 1 mộ huyệt đất và 3 cụm gốm.

Cuộc khai quật Gò Ô Chùa năm 2005 được thực hiện từ ngày 23-02-2005 tới ngày 04-4-2005. Cuộc khai quật triển khai ở đỉnh phía nam với 7 hố 5x2m và phần mở rộng 11,95m2 (tổng cộng 81,95m2), độ sâu khai quật khoảng 0,9m- 1,75m, các hố khai quật có từ 5 tới 7 lớp văn hóa. Đã phát hiện 31 ngôi mộ huyệt đất. Cuộc khai quật Gò Ô Chùa năm 2006 được triển khai từ ngày 30-12-2005 tới ngày 26-01-2006.

Các hố đào được triển khai lần này gồm có: ở phía bắc 1 hố thám sát 6,5x3m (22,68m2) ở phía nam 4 hố khai quật 5x2m (40,4m2). Ở đỉnh phía bắc, đã phát hiện 13 mộ huyệt đất và 3 mộ vò; ở đỉnh phía nam đã phát hiện 4 mộ huyệt đất. Địa tầng: a) Khu vực đỉnh giữa: Khu vực đỉnh giữa của Gò Ô Chùa được khai quật vào năm 1997, trong thời gian từ tháng 4 tới tháng 5, năm 1997, do Bảo tàng Lịch sử Việt Nam và Bảo tàng Long An phối hợp, đây là cuộc khai quật lần thứ nhất. Những người khai quật đã mở 1 hố (H1) ở rìa phía bắc và 1 hố (H2) ở sườn phía nam.

Diện tích H1 là 40m2 (5x8m). Diện tích H2 là 27m2 (3x9m). Sau đó H2 được mở rộng thêm 3 m2 do gặp mộ táng. Ngoài ra 21 còn có 2 hố thám sát (TS.B) ở giữa đỉnh gò, diện tích mỗi hố 2,25m2 (1,5x1,5m).

Như vậy tổng diện tích khai quật ở đỉnh giữa của Gò Ô Chùa là 74,50m2. Nhìn chung, kết cấu địa tầng trong các hố khai quật ở Gò Ô Chùa khá giống nhau. Chỉ có một số khác biệt về độ dày của các lớp và mức độ xáo trộn do mộ táng và hoạt động của con người của con người gây ra. Chiều dày trung bình của tầng văn hóa ở đỉnh giữa Gò Ô Chùa khoảng trên dưới 2m, chỗ sâu nhất (ở H1) 2,50m; chỗ nông nhất (ở H2) 1,70m, có thể phân thành những tầng vị chính (hay lớp văn hóa) như sau: - Lớp mặt, dày trung bình 0,20m, là lớp đất canh tác màu nâu, có kết cấu rắn chắc.

Trong lớp này chứa nhiều hiện vật khảo cổ, đặc biệt là mảnh gốm và những đồ vật hiện đại. Ở ô b2 H1 phát hiện được 1 cụm mảnh gốm, 1 bình gốm bị vỡ miệng (BV 2.2(1),9), 3 chiếc chuông nhỏ bằng đồng (BV 2. 12,13), mẫu xương người và 1 răng nanh hổ đã mủn nát. Đây cũng là một trong những bằng chứng cho thấy rằng thực ra lớp mặt cũng chính là tầng văn hóa, nhưng đã bị san ủi một phần.

- Tầng vị 1 (tương đương lớp khai quật 2-3 của H1 và H2): Dày trung bình 0,40- 0,50m, đất màu nâu sẫm, lẫn nhiều mẫu sạn màu đỏ, xám giống như đất nung cháy, tầng này có nhiều chạc gốm, mảnh gốm và hiện vật gốm. - Tầng vị 2 (tương đương lớp khai quật 4-6 của H1; 4-5 của H2): Dày trung bình 0,5- 0,6m gồm những vỉa đất màu đỏ gạch, màu xám chồng lên nhau hoặc xen kẽ nhau thành từng cụm, hiện vật kém phong phú hơn so với tầng vị 1, mộ huyệt đất tập trung ở tầng vị này là chính. 22 - Tầng vị 3 (tương đương lớp khai quật 7-9 của H1; 6-7 của H2): Dày trung bình khoảng 0,30m, đất tơi xốp, có màu xám vàng lẫn nhiều tro than và mật độ mảnh gốm ken dày đặc, mảnh chạc gốm và mảnh gốm có kích thước lớn cùng nhiều xương, sừng, gạc hươu-nai. - Tầng vị 4 (tương đương lớp khai quật 10-12 của H1; 8 của H2): Dày trung bình 0,30m, đất tơi xốp giống tầng vị 3 nhưng không có chạc gốm và mộ huyệt đất mà chỉ có mộ vò chôn trẻ em.

- Sinh thổ thuộc loại sét pha cát dẻo, mềm khi mới đào nhưng khá rắn chắc lúc khô. Phần tiếp giáp với tầng văn hóa dày khoảng 0,20m, sinh thổ có màu xám đen do than tro và chất hữu cơ ngấm từ tầng trên xuống. Ở sâu hơn, sinh thổ có màu trắng ngà. Bề mặt sinh thổ không bằng phẳng, có những ô trũng không có hình dáng ổn định ăn sâu xuống nền sinh thổ bên dưới 0,20m, đặc biệt là ở H2 [28], [29].

Cuộc khai quật lần thứ nhất ở đỉnh giữa đã phát hiện 8 ngôi mộ huyệt đất, 4 mộ vò (chôn trẻ em), trên 57.260 mảnh chạc gốm (trong đó có nhiều mảnh chạc có dấu 2 ngón tay, 4 mảnh chạc hình mỏ neo), 21 viên bi gốm, 548 mảnh gốm ghè tròn, 37 dọi se chỉ, 40 bàn xoa gốm, 1 mảnh khuôn đúc bằng đất nung, 2 bàn mài bằng đá, 38 mũi nhọn bằng xương- sừng (cùng 2 hiện vật khác), 3 chuông nhỏ bằng đồng, 7 mũi tên bằng sắt, 2 mũi lao bằng sắt (cùng 7 hiện vật bằng sắt khác). Cuộc khai quật lần thứ hai tại địa điểm Gò Ô Chùa (tháng 5- 2003), được Bảo tàng Long An, Trường ĐHKHXH & NV Hà Nội phối hợp cùng Viện Khảo cổ học Chung và So sánh (CHLB Đức) tiến hành với một hố thăm dò 8m² (4x2m), sau đó mở rộng thêm 1m² nơi phát hiện mộ táng trên đỉnh Giữa, kết quả như sau: 23 Về địa tầng: dày trung bình 2m (nơi sâu nhất 2,60m), kết cấu không khác mấy so với các hố khai quật năm 1997 (BA 2. Về di tích: phát hiện 1 mộ đất, còn bảo tồn khá nguyên vẹn. Biên mộ xuất hiện khoảng từ lớp khai quật 3 (độ sâu cách mặt đất 50- 60cm), là mộ của giai đoạn hình thành lớp đất tầng vị 1, người chết nằm ở độ sâu 1,34-1,49m, đầu hướng về phía đông nam, cườm tay trái đeo một vòng đá 8 (mặt cắt hình chữ D).

Về di vật, đã phát hiện 6.581 mảnh chạc gốm, 13.109 mảnh gốm cùng 4 đồ gốm phục nguyên, 4 mảnh cà-ràng, 6 viên bi gốm, 1 dọi se chỉ, 1 vòng tay (tùy táng) bằng đá, 1 bàn mài, 1 chày nghiền bằng đá, 16 mũi nhọn bằng xương- sừng và 1 mảnh rỉ đồng (không xác định được hình dạng). Đoàn khai quật Gò Ô Chùa lần thứ II nhận định: tư liệu của cuộc khai quật lần thứ II ở Gò Ô Chùa khẳng định một số nhận xét của người khai quật lần thứ I về tính chất niên đại của di tích cũng như mối liên hệ về đồ gốm với một số di tích đồng đại trong khu vực. Bên cạnh đó những người khai quật lần này còn đặt ra những mối quan tâm xung quanh di tích và di vật, đặc biệt là về chạc gốm và chức năng của chạc gốm [8, tr. Trong tháng 2-3 năm 2005 và tháng 1 năm 2006, Bảo tàng Long An, Trường ĐHKHXH & NV Hà Nội phối hợp cùng Viện Khảo cổ học về các nền văn hoá ngoài châu Âu (CHLB Đức) đã tổ chức khai quật lần thứ ba và lần thứ tư địa điểm Gò Ô Chùa với tổng diện tích 148,62 m2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Di Tích Gò Ô Chùa: Khám Phá Văn Hóa Tiền- Sơ Sử Tại Long An" mang đến cái nhìn sâu sắc về di tích Gò Ô Chùa, một trong những biểu tượng văn hóa quan trọng của vùng đất Long An. Tài liệu không chỉ khám phá lịch sử và giá trị văn hóa của di tích này mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Độc giả sẽ được tìm hiểu về các hoạt động khảo cổ học, những phát hiện mới và cách mà di tích này phản ánh đời sống văn hóa của người dân trong quá khứ.

Để mở rộng kiến thức về các di tích văn hóa khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khóa luận tốt nghiệp bước đầu tìm hiểu giá trị lịch sử văn hóa của văn miếu mao điền cẩm giàng hải dương, nơi khám phá giá trị văn hóa của một di tích khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ lịch sử chùa tháp vùng núi thời lý trần sẽ giúp bạn hiểu thêm về lịch sử các chùa tháp trong bối cảnh lịch sử Việt Nam. Cuối cùng, tài liệu Khóa luận tốt nghiệp văn hóa du lịch tìm hiểu các di tích lịch sử văn hóa tiêu biểu của tỉnh quảng ninh phục vụ khai thác phát triển du lịch sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các di tích lịch sử văn hóa tại Quảng Ninh, mở rộng thêm kiến thức về di sản văn hóa Việt Nam.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về văn hóa và lịch sử, từ đó nâng cao hiểu biết của mình về các giá trị văn hóa truyền thống.