Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc ức chế và tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh ở cấp độ phân tử. Tuy nhiên, tình trạng vi khuẩn đề kháng kháng sinh đang trở thành một trong những thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng nhất. Theo các báo cáo quốc tế được trích dẫn trong công trình, mỗi năm thế giới ghi nhận hàng trăm nghìn trường hợp nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Trong số các tác nhân gây nhiễm khuẩn thường gặp, tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là cầu khuẩn Gram dương mang nhiều yếu tố độc lực, có khả năng gây ra nhiều bệnh lý đa dạng từ nhiễm trùng da mô mềm (mụn nhọt, viêm tai, viêm xoang) đến các nhiễm trùng xâm lấn đe dọa tính mạng như viêm màng não, viêm nội tâm mạc, nhiễm khuẩn huyết và nhiễm khuẩn tiết niệu.

Đặc biệt, sự xuất hiện và lan rộng của các chủng Staphylococcus aureus kháng Methicillin (Methicillin-Resistant Staphylococcus aureus - MRSA) kể từ thập niên 1960 đã làm gia tăng đáng kể độ phức tạp trong điều trị lâm sàng. Tỷ lệ MRSA có sự khác biệt lớn theo vùng lãnh thổ và biến động liên tục theo thời gian tại từng bệnh viện. Do đó, việc theo dõi định kỳ sự phân bố dịch tễ học và mức độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn tại chỗ là cơ sở bắt buộc để xây dựng, cập nhật phác đồ điều trị kháng sinh kinh nghiệm cho các bác sĩ lâm sàng, đồng thời góp phần hạn chế áp lực chọn lọc đề kháng.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Sinh học (chuyên ngành Y Dược) của tác giả Lê Thị Trúc Linh thực hiện đề tài nhằm đánh giá thực trạng nhiễm khuẩn và mức độ đề kháng thuốc của chủng vi khuẩn này tại một cơ sở nhi khoa tuyến cuối.

Mục tiêu chung của nghiên cứu: Khảo sát mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Staphylococcus aureus phân lập được tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn từ tháng 04/2018 đến tháng 03/2019.

Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Staphylococcus aureus theo tuổi, giới tính của bệnh nhân.
  2. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Staphylococcus aureus theo bệnh phẩm.
  3. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Staphylococcus aureus theo khoa lâm sàng.
  4. Khảo sát tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Staphylococcus aureus.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus thuần nhất phân lập được từ các mẫu bệnh phẩm lâm sàng (máu, mủ, dịch tiết cơ thể, dịch não tủy, nước tiểu) của bệnh nhân điều trị nội trú và khám ngoại trú.
  • Địa điểm nghiên cứu: Khoa Xét nghiệm Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1 (địa chỉ: 341 Sư Vạn Hạnh, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Thời gian nghiên cứu: Thu thập và xử lý mẫu liên tục trong 12 tháng, từ tháng 04/2018 đến tháng 03/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khái niệm

Khóa luận tổng hợp hệ thống lý luận vi sinh y học, tập trung vào các khái niệm dịch tễ học nhiễm khuẩn, đặc điểm sinh học vi khuẩn và cơ chế tác động - đề kháng kháng sinh:

  • Khái niệm nhiễm khuẩn và nhiễm khuẩn bệnh viện (NKBV): Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), NKBV là những nhiễm khuẩn mắc phải trong thời gian người bệnh điều trị tại cơ sở y tế mà không hiện diện hoặc không nằm trong giai đoạn ủ bệnh tại thời điểm nhập viện, thường xuất hiện sau 48 giờ kể từ khi nhập viện. Nhiễm khuẩn ngoại khoa (vết mổ) xảy ra trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật (hoặc 1 năm đối với phẫu thuật có đặt vật liệu cấy ghép/implant), là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây nhiễm trùng hậu phẫu.
  • Đặc điểm sinh học của Staphylococcus aureus: Thuộc giống Staphylococcus, họ Staphylococcaceae, bộ Bacillales, lớp Cocci, ngành Firmicutes, giới Eubacteria. Đây là cầu khuẩn Gram dương hình cầu, kích thước 0,5–1,5 µm, xếp thành hình chùm nho, không di động, hiếu khí hoặc kỵ khí tùy nghi, phát triển tối ưu ở 35°C và pH 7,0–7,5. Thành tế bào chứa kháng nguyên O gồm Peptidoglycan (kích thích sản xuất interleukin-1, hoạt hóa bổ thể) và Protein A (gắn vào mảnh Fc của phân tử kháng thể IgG, làm giảm khả năng thực bào). Vi khuẩn sinh enzyme Catalase và Coagulase, làm tan máu trên thạch máu (Blood Agar - BA), bị ức chế phát triển trên môi trường thạch MacConkey (MC).
  • Phân loại kháng sinh và cơ chế tác dụng: Phân loại theo cấu trúc phân tử và tác dụng dược lý thành 8 nhóm chính: Sulfamides, Phenicol, β-lactamines, Polypeptides, Quinolones, Aminoglycosides, Tetracyclines, Macrolides. Bốn cơ chế tác động lên tế bào vi khuẩn gồm: ức chế tổng hợp vách tế bào (nhóm β-lactam, Vancomycin), ức chế chức năng màng tế bào (Colistin, Polymyxin), ức chế tổng hợp protein thông qua tiểu đơn vị 30S hoặc 50S của ribosome (Aminoglycosides, Tetracyclines, Macrolides, Chloramphenicol) và ức chế tổng hợp acid nucleic (Quinolones, Rifampicin, Sulfonamides, Trimethoprim).
  • Cơ chế phân tử của sự đề kháng kháng sinh: Phân loại thành đề kháng thật (tự nhiên hoặc thu được thông qua đột biến, tiếp hợp, biến nạp, tải nạp plasmid/transposon) và đề kháng giả. Năm cơ chế đề kháng sinh học phân tử chính được tác giả phân tích gồm: bơm tống thuốc chủ động xuyên màng (hệ thống mã hóa bởi gen Tet, bơm MexAB-OprM); tiết enzyme bất hoạt hoặc biến đổi cấu trúc kháng sinh (enzyme Penicillinase phá hủy vòng β-lactam, enzyme Acetyltransferase bất hoạt Chloramphenicol); thay đổi tính thấm màng tế bào; biến đổi cấu trúc protein đích (đột biến protein gắn penicillin thành PBP2a mã hóa bởi gen mecA nằm trên đoạn cassette nhiễm sắc thể SCCmec, làm mất ái lực gắn kết với toàn bộ nhóm β-lactam kể cả Carbapenem; đột biến thụ thể P10 trên tiểu đơn vị 30S kháng Aminoglycosides); và thay đổi con đường biến dưỡng (sử dụng trực tiếp acid folic ngoại sinh thay vì tổng hợp từ PABA).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được thiết kế theo mô hình mô tả cắt ngang thực nghiệm tại phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng, áp dụng các kỹ thuật xét nghiệm chuẩn thức:

  • Khảo sát đại thể và vi thể bệnh phẩm: Đánh giá màu sắc, tính chất nhầy, đục, lẫn máu của mủ, dịch não tủy, nước tiểu. Riêng đối với bệnh phẩm đàm, kỹ thuật viên áp dụng thang điểm Barlett để đánh giá mức độ tin cậy của mẫu dựa trên tỷ lệ bạch cầu và tế bào biểu mô quan sát được:
Tiêu chuẩn mẫu đàm quan sát vi thể Điểm quy ước
10 – 25 bạch cầu / quang trường +1
> 25 bạch cầu / quang trường +2
Có tế bào biểu mô hình trụ +1
10 – 25 tế bào biểu mô / quang trường -1
> 25 tế bào biểu mô / quang trường -2

Đánh giá tổng điểm Barlett: Tổng điểm ≤ 0 là mẫu không tin cậy (loại bỏ); điểm 1 – 2 là mẫu tin cậy vừa; điểm 3 là mẫu rất tin cậy.

  • Kỹ thuật nhuộm Gram: Sử dụng bộ hóa chất Crystal Violet, dung dịch Lugol, cồn tẩy màu (Alcohol) và Fuchsin để phân biệt vi khuẩn Gram dương (bắt màu tím) và Gram âm (bắt màu hồng).
  • Kỹ thuật nuôi cấy phân lập:
    • Phương pháp cấy ria 3 chiều: Sử dụng cho bệnh phẩm mủ, máu, dịch cơ thể trên đĩa thạch máu (BA) và thạch MacConkey (MC), kết hợp thử nghiệm đường vệ tinh (Satellite) với chủng chuẩn Staphylococcus aureus ATCC 25923 trên đĩa BA trong tủ ủ CO2. Bệnh phẩm máu được ủ và giám sát qua hệ thống máy cấy máu tự động BACTEC FX.
    • Phương pháp cấy hàng rào định lượng: Áp dụng riêng cho bệnh phẩm nước tiểu bằng khuyên cấy chuẩn định lượng, ủ ấm 35–37°C trong 24–48 giờ, xác định mật độ khuẩn lạc theo đơn vị CFU/ml.
  • Thử nghiệm sinh hóa khẳng định:
    • Thử nghiệm Catalase: Nhỏ 1–2 giọt dung dịch oxy già H2O2 lên lam kính, hòa khuẩn lạc thuần; phản ứng dương tính khi có hiện tượng sủi bọt khí ngay lập tức.
    • Thử nghiệm Coagulase: Tạo huyền dịch vi khuẩn trong ống nghiệm chứa huyết tương thỏ, ủ ấm và quan sát hiện tượng đông huyết tương sau mỗi giờ trong vòng 4 giờ.
  • Hệ thống định danh và làm kháng sinh đồ tự động Vitek-2 Compact:
    • Định danh: Đo quang phổ màu dựa trên các phản ứng sinh hóa trong card chuyên dụng GP (Gram Positive) với huyền dịch vi khuẩn pha chuẩn độ đục 0,5 McFarland bằng nước muối sinh lý NaCl 0,45%.
    • Kháng sinh đồ: Đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng phương pháp đo độ đục quang học trên card AST-GP67, tuân thủ hướng dẫn chuẩn hóa của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Phòng xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI 2018).
    • Phần mềm quản lý: Trích xuất và quản trị dữ liệu kháng sinh đồ qua phần mềm vi sinh chuyên dụng WHONET; phân tích thống kê trên Microsoft Excel và Microsoft Word.
  • Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Tổng cộng 3.779 mẫu bệnh phẩm tiếp nhận tại Khoa Xét nghiệm Vi sinh, Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong suốt thời gian khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu

Chương này nêu bật tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiễm khuẩn tụ cầu vàng trong môi trường bệnh viện, đặc biệt ở đối tượng bệnh nhi. Tác giả dẫn chứng tỷ lệ lưu hành của chủng tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA) trên thế giới (vùng Tây Thái Bình Dương và Châu Mỹ ghi nhận mức đề kháng 80–90%) và các nghiên cứu tại Việt Nam (nghiên cứu của Phan Nữ Đài Trang năm 2016 ghi nhận tỷ lệ MRSA là 49,7% trong số 293 chủng; nghiên cứu của Nguyễn Thị Kê năm 2005 tại TP.HCM cho thấy S. aureus kháng Penicillin tới 94,1%). Từ đó, đề tài xác lập mục tiêu chung và 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể để định hình toàn bộ phạm vi khảo sát tại Bệnh viện Nhi Đồng 1.

Phần I: Tổng quan tài liệu

Nội dung phần này hệ thống hóa toàn diện các y văn liên quan đến ba chủ đề trọng tâm:

  1. Thực trạng nhiễm khuẩn vết mổ và nhiễm trùng bệnh viện: Trình bày định nghĩa, các yếu tố nguy cơ (trẻ em, suy giảm miễn dịch, thời gian nằm viện kéo dài, không tuân thủ vô trùng và lạm dụng kháng sinh) cùng số liệu dịch tễ từ các cơ sở trong nước (Bệnh viện Việt Đức tỷ lệ chung 9,1%, Viện Pasteur TP.HCM tỷ lệ phân lập 23,6% với 36,3% từ mủ).
  2. Vi sinh vật học tụ cầu vàng: Tóm lược lịch sử phát hiện từ Robert Koch (1878), Louis Pasteur (1880), Alexander Ogston (1880-1881) đến Rosenbach (1884); phân loại cấu trúc sinh học, đặc điểm nuôi cấy trên thạch máu (tiêu huyết), thạch MacConkey (bị ức chế); các kháng nguyên bề mặt peptidoglycan và protein A; phản ứng sinh hóa phân biệt (Catalase dương tính, Coagulase dương tính).
  3. Kháng sinh và cơ chế kháng thuốc: Tổng quan lịch sử phát minh kháng sinh từ Penicillin (Alexander Fleming, 1928), phân loại 8 nhóm thuốc, 4 cơ chế dược lý tiêu diệt vi khuẩn, và 5 cơ chế phân tử của hiện tượng kháng thuốc (bơm đẩy, men phân hủy, thay đổi tính thấm, biến đổi thụ thể PBP2a bởi gen mecA, và biến đổi con đường chuyển hóa). Đồng thời, tác giả tổng hợp tình hình đề kháng kháng sinh của S. aureus tại các bệnh viện Việt Nam theo số liệu của Bộ Y tế và GARP giai đoạn 2008–2009.

Phần II: Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết điều kiện thực nghiệm tại Khoa Xét nghiệm Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1:

  • Liệt kê trang thiết bị chuyên dụng gồm: hệ thống máy Vitek-2 Compact, máy cấy máu BACTEC FX, tủ an toàn sinh học, tủ ủ CO2, tủ đông sâu (-20°C và -80°C), máy nhuộm Gram tự động, máy đo độ đục McFarland.
  • Trình bày quy trình thao tác chuẩn (SOP) đối với từng loại mẫu: quy trình cấy mủ, dịch cơ thể, dịch não tủy, máu và nước tiểu.
  • Quy định chi tiết các bước vận hành hệ thống Vitek-2 Compact: pha huyền dịch 0,5 McFarland, tỷ lệ phối trộn kháng sinh đồ (280 µl huyền dịch vi khuẩn hòa với 3.000 µl nước muối 0,45%), nạp card GP và card AST-GP67 vào cassette, quy trình hút mẫu chân không và buồng đọc kết quả tự động mỗi 15 phút (thời gian phân tích trung bình từ 2 đến 8 giờ).

Phần III: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày dữ liệu định lượng thu thập từ 3.779 mẫu bệnh phẩm xét nghiệm, ghi nhận 454 chủng S. aureus (tỷ lệ phân lập đạt 12,0%). Tác giả phân tích sâu cơ cấu phân bố vi khuẩn theo nguồn gốc bệnh phẩm và theo các chuyên khoa lâm sàng tiếp nhận điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1:

  • Bệnh phẩm mủ và dịch cơ thể chiếm tỷ trọng áp đảo (74,9%), phản ánh bản chất gây bệnh sinh mủ điển hình của tụ cầu vàng.
  • Phân bố khoa lâm sàng cho thấy vi khuẩn tập trung cao nhất ở các khoa ngoại và khoa điều trị tổn thương da (Khoa Phỏng – Chỉnh hình chiếm 18,0%, Khoa Ngoại tổng hợp chiếm 17,2%), tiếp đến là Khoa Sơ sinh (14,3%) và Khoa Thận – Nội tiết (9,3%).

Phần IV: Kết luận và đề nghị

Được tóm tắt trong bố cục đề tài nhằm khái quát hóa các chỉ số dịch tễ vi sinh then chốt và đề xuất phương hướng kiểm soát nhiễm khuẩn, ứng dụng phác đồ kháng sinh hợp lý tại bệnh viện.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả định lượng chính

Từ 3.779 mẫu bệnh phẩm lâm sàng thu nhận tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn từ tháng 04/2018 đến tháng 03/2019, nghiên cứu đã phân lập và định danh thành công 454 chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, đạt tỷ lệ phân lập chung là 12,0%.

Sự phân bố của 454 chủng Staphylococcus aureus theo từng loại bệnh phẩm lâm sàng được tổng hợp tại bảng sau:

Loại bệnh phẩm lâm sàng Số lượng chủng phân lập (N) Tỷ lệ phần trăm (%)
Mủ / Dịch cơ thể 340 74,9
Máu 113 24,9
Nước tiểu 1 0,2
Tổng cộng 454 100,0

Phân bố 454 chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus phân lập theo các khoa lâm sàng điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1:

STT Khoa lâm sàng tiếp nhận điều trị Ký hiệu khoa Số lượng chủng (N) Tỷ lệ phần trăm (%)
1 Phỏng – Chỉnh hình 2AB 82 18,0
2 Ngoại tổng hợp 1AB 78 17,2
3 Sơ sinh SS 65 14,3
4 Thận – Nội tiết 2I 42 9,3
5 Tim mạch 3B 35 7,7
6 Hô hấp 3CD 24 5,3
7 Nhiễm – Thần kinh 1I 24 5,3
8 Tai Mũi Họng TMH 20 4,4
9 Cấp cứu CC 18 4,0
10 Hồi sức sơ sinh NICU 15 3,3
11 Hồi sức ngoại HSN 14 3,1
12 Hồi sức tăng cường ICU 13 2,8
13 Tiêu hóa TH 9 2,0
14 Sốt xuất huyết 3I 6 1,3
15 Răng Hàm Mặt RHM 3 0,7
16 Nội tổng quát 1 1CD 3 0,7
17 Ngoại chẩn NC 2 0,4
18 Nội tổng quát 2 2CD 1 0,2
Tổng Toàn bệnh viện 454 100,0

Số liệu cho thấy tụ cầu vàng hiện diện phổ biến nhất tại các khoa có bệnh nhân mang vết thương hở, vết mổ, phỏng (Khoa 2AB và Khoa 1AB chiếm tổng cộng 35,2%) và đối tượng sơ sinh có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện (Khoa SS chiếm 14,3%).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp số liệu dịch tễ vi sinh học thực tế về tần suất phân lập và mô hình phân bố vi khuẩn Staphylococcus aureus theo từng loại bệnh phẩm và từng chuyên khoa điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong một năm hoàn chỉnh.
  • Làm sáng tỏ đặc điểm bệnh phẩm lâm sàng: mủ và dịch cơ thể là nguồn phân lập chủ yếu (gần 3/4 tổng số ca), kế đến là bệnh phẩm máu (gần 1/4 tổng số ca), trong khi bệnh phẩm nước tiểu có tỷ lệ bắt gặp rất thấp.
  • Đóng vai trò là nguồn dữ liệu tại chỗ có giá trị để hội đồng kiểm soát nhiễm khuẩn và các bác sĩ lâm sàng tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 tham khảo, từ đó điều chỉnh phác đồ sử dụng kháng sinh ban đầu theo kinh nghiệm, nâng cao hiệu quả điều trị nhiễm trùng ngoại khoa và sơ sinh, giảm thiểu áp lực kháng thuốc trong bệnh viện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một cơ sở điều trị nhi khoa duy nhất (Bệnh viện Nhi Đồng 1), do đó mô hình phân bố bệnh phẩm và khoa phòng mang tính đặc thù của bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến cuối, chưa đại diện cho các cơ sở điều trị đa khoa hoặc bệnh nhân người lớn.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu khu trú trong 12 tháng (04/2018 – 03/2019), phản ánh tính chất thời điểm, chưa khảo sát được xu hướng biến động đề kháng đa năm mang tính chu kỳ dài hạn.
  • Sự phân bố bệnh phẩm có sự chênh lệch lớn (mẫu nước tiểu chỉ phân lập được 1 chủng, chiếm 0,2%), dẫn đến việc đánh giá độ nhạy cảm kháng sinh của vi khuẩn từ nguồn nước tiểu chưa mang tính đại diện thống kê cao.
  • Nghiên cứu tập trung vào phương pháp kiểu hình (phenotype) thông qua nuôi cấy, phản ứng sinh hóa và hệ thống đo độ đục tự động Vitek-2 Compact, chưa triển khai các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như phản ứng chuỗi trùng hợp PCR hay giải trình tự gen) để phân tích kiểu gen đề kháng (mecA, vanA), kiểu cassette nhiễm sắc thể (SCCmec) hoặc các gen mã hóa độc lực (như Panton-Valentine Leukocidin - PVL).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Duy trì giám sát dịch tễ học vi sinh thường niên liên tục tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 để theo dõi biểu đồ diễn tiến kháng thuốc của tụ cầu vàng qua các năm.
  • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm, phối hợp so sánh số liệu giữa các bệnh viện chuyên khoa nhi và các bệnh viện đa khoa trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại (Real-time PCR, MLST, giải trình tự thế hệ mới NGS) nhằm xác định chính xác các chủng dịch bệnh lưu hành, cấu trúc gen kháng thuốc và mối liên hệ dịch tễ giữa các vụ nhiễm trùng bệnh viện tại các khoa trọng điểm như Phỏng – Chỉnh hình, Ngoại tổng hợp và Sơ sinh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học Y Dược, Vi sinh y học, Dược lâm sàng và Y đa khoa: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về quy trình xét nghiệm vi sinh lâm sàng hoàn chỉnh, từ khâu nhận mẫu, đánh giá tiêu bản trực tiếp (thang điểm Barlett), nuôi cấy phân lập phân tầng đến kỹ thuật thử nghiệm sinh hóa và ứng dụng hệ thống máy tự động.
  • Cán bộ xét nghiệm vi sinh tại các bệnh viện: Tham khảo quy trình vận hành, chuẩn bị mẫu và cài đặt card định danh (GP) cũng như card kháng sinh đồ (AST-GP67) trên hệ thống máy Vitek-2 Compact theo chuẩn quốc tế CLSI.
  • Bác sĩ điều trị và dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở nhi khoa: Cung cấp căn cứ thực chứng về tỷ lệ lưu hành của tụ cầu vàng theo từng khoa phòng cụ thể (đặc biệt là khoa Phỏng, Ngoại nhi và Sơ sinh), giúp xây dựng phác đồ điều trị kháng sinh kinh nghiệm sát với thực tế lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus từ tổng số mẫu bệnh phẩm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu?

Trong thời gian từ tháng 04/2018 đến tháng 03/2019, Khoa Xét nghiệm Vi sinh đã tiếp nhận 3.779 mẫu bệnh phẩm lâm sàng và phân lập thành công 454 chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus, tương ứng với tỷ lệ phân lập dương tính đạt 12,0%.

2. Vi khuẩn Staphylococcus aureus phân lập được nhiều nhất và ít nhất từ những loại bệnh phẩm lâm sàng nào?

Trong số 454 chủng thu thập được, loại bệnh phẩm phân lập được nhiều nhất là mủ và dịch cơ thể với 340 chủng (chiếm 74,9%), tiếp theo là bệnh phẩm máu với 113 chủng (chiếm 24,9%). Bệnh phẩm phân lập được ít nhất là nước tiểu với duy nhất 1 chủng (chiếm 0,2%).

3. Những khoa lâm sàng nào ghi nhận số ca nhiễm vi khuẩn Staphylococcus aureus cao nhất tại bệnh viện?

Ba khoa lâm sàng ghi nhận số lượng và tỷ lệ phân lập tụ cầu vàng cao nhất lần lượt là:

  • Khoa Phỏng – Chỉnh hình (2AB): 82 chủng (chiếm 18,0%).
  • Khoa Ngoại tổng hợp (1AB): 78 chủng (chiếm 17,2%).
  • Khoa Sơ sinh (SS): 65 chủng (chiếm 14,3%). Tổng cộng ba khoa này chiếm hơn một nửa (49,5%) toàn bộ số chủng vi khuẩn phân lập được trong nghiên cứu.

4. Thang điểm nào được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của mẫu đàm trước khi nuôi cấy và tiêu chuẩn đánh giá ra sao?

Nghiên cứu sử dụng thang điểm Barlett để đánh giá vi thể mẫu đàm nhuộm Gram. Điểm cộng được tính theo số lượng bạch cầu (10–25 bạch cầu: +1 điểm; > 25 bạch cầu: +2 điểm; có tế bào biểu mô hình trụ: +1 điểm); điểm trừ tính theo số lượng tế bào biểu mô (10–25 tế bào biểu mô: -1 điểm; > 25 tế bào biểu mô: -2 điểm). Mẫu có tổng điểm ≤ 0 bị đánh giá là không tin cậy, điểm 1–2 là tin cậy vừa, và điểm 3 là rất tin cậy.

5. Thiết bị tự động nào được tác giả sử dụng để định danh và làm kháng sinh đồ, và các loại card thử nghiệm tương ứng là gì?

Tác giả sử dụng hệ thống máy định danh và kháng sinh đồ tự động Vitek-2 Compact. Hệ thống này sử dụng card GP (Gram Positive) để định danh vi khuẩn Gram dương bằng phương pháp đo màu sinh hóa, và sử dụng card AST-GP67 (Antimicrobial Susceptibility Testing Gram Positive) để xác định độ nhạy cảm và nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của kháng sinh bằng phương pháp đo độ đục quang học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trúc Linh đã phản ánh trung thực và chi tiết thực trạng phân lập vi khuẩn Staphylococcus aureus tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong chu kỳ nghiên cứu 12 tháng với 454 chủng thu được từ 3.779 mẫu bệnh phẩm. Kết quả cho thấy tụ cầu vàng phân lập chủ yếu từ mủ, dịch cơ thể (74,9%) và máu (24,9%), đồng thời tập trung đậm đặc tại các khoa Phỏng – Chỉnh hình, Ngoại tổng hợp và Sơ sinh. Bằng việc chuẩn hóa các bước thực nghiệm từ nhuộm Gram, phản ứng sinh hóa Catalase/Coagulase đến hệ thống tự động Vitek-2 Compact và phần mềm WHONET, công trình cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng tin cậy cho công tác giám sát vi sinh lâm sàng và xây dựng phác đồ điều trị nhiễm khuẩn nhi khoa tại chỗ.