Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tình trạng lạm dụng và sử dụng kháng sinh không có sự kiểm soát chặt chẽ tại Việt Nam đã dẫn đến thực trạng vi khuẩn phơi nhiễm liên tục với thuốc, làm gia tăng nguy cơ kháng thuốc và tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn đa kháng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng và môi trường bệnh viện. Trong số các tác nhân vi sinh gây nhiễm khuẩn bệnh viện hiện nay, nhóm trực khuẩn Gram âm đường ruột thuộc họ Enterobacteriaceae, đặc biệt là vi khuẩn Klebsiella pneumoniae, là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe bệnh nhi do khả năng đề kháng đa kháng sinh thông qua cơ chế tiết enzyme biến đổi hoặc phá hủy kháng sinh.

Bản thân vi khuẩn Klebsiella pneumoniae có khả năng sinh các men $\beta$-lactamase phổ rộng (Extended Spectrum $\beta$-Lactamases - ESBL) có khả năng thủy phân hầu hết các kháng sinh nhóm $\beta$-lactam, đặc biệt là các penicillin và cephalosporin thế hệ thứ 3, thứ 4. Đáng báo động hơn, vi khuẩn này còn có khả năng tiết men carbapenemase làm mất tác dụng của các carbapenem (như imipenem, meropenem) – nhóm kháng sinh được coi là lựa chọn điều trị cuối cùng trong các ca nhiễm khuẩn nặng. Do đó, việc khảo sát thực trạng đề kháng và sàng lọc phát hiện nhanh các chủng Klebsiella pneumoniae sinh men ESBL tại các bệnh viện chuyên khoa nhi là yêu cầu cấp thiết để hỗ trợ bác sĩ lâm sàng lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Khảo sát mức độ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Klebsiella pneumoniae phân lập được tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 từ tháng 03/2018 đến cuối tháng 02/2019.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo các loại bệnh phẩm thu nhận.
    2. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo nhóm tuổi và giới tính của bệnh nhân.
    3. Khảo sát tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo khoa lâm sàng tại bệnh viện.
    4. Khảo sát tỷ lệ đề kháng kháng sinh của vi khuẩn Klebsiella pneumoniae đối với các nhóm kháng sinh thông dụng.
    5. Khảo sát tỷ lệ vi khuẩn Klebsiella pneumoniae có khả năng tiết men $\beta$-lactamase phổ rộng (ESBL).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae được phân lập từ 3.779 mẫu bệnh phẩm của các khoa lâm sàng gửi đến Khoa Vi sinh – Bệnh viện Nhi Đồng 1 TP.HCM.
  • Phạm vi không gian: Khoa Vi sinh, Bệnh viện Nhi Đồng 1 Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập trong thời gian 1 năm (từ tháng 03/2018 đến tháng 02/2019); thời gian tác giả thực hiện nghiên cứu thực nghiệm và xử lý số liệu tại bệnh viện từ ngày 01/02/2019 đến ngày 01/04/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Đặc điểm vi sinh học của Klebsiella pneumoniae: Là trực khuẩn Gram âm thuộc chi Klebsiella, họ Enterobacteriaceae, hình que, kích thước 0,5–2 µm, bắt màu đậm ở hai cực, không di động, không sinh nha bào, có bao nang (vỏ) dày. Kháng nguyên thân O có bản chất lipopolysaccharide (LPS) với 9 serotype; kháng nguyên vỏ K có bản chất polysaccharide mang tính đặc hiệu type với hơn 80 serotype (trong đó type 1 và type 2 thường gặp trong nhiễm khuẩn hô hấp). Vi khuẩn phát triển hiếu khí hoặc kỵ khí tùy nghi ở 37°C, trên môi trường MacConkey (MC) tạo khuẩn lạc màu hồng, nhầy lầy lầy dạng M do lớp vỏ dày; lên men sinh hơi nhiều loại đường (glucose, lactose, saccharose, maltose), urease dương tính chậm, citrate dương tính, không sinh $H_2S$ và không sinh indol.
  • Cơ chế tác động của kháng sinh: Bao gồm 4 cơ chế chính: (1) Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn (nhóm $\beta$-lactam gồm penicillin, cephalosporin 4 thế hệ, carbapenem); (2) Ức chế chức năng màng tế bào chất; (3) Ức chế sinh tổng hợp protein tại tiểu phần 30S hoặc 50S của ribosome (aminoglycoside, tetracycline, macrolide, phenicol); (4) Ức chế tổng hợp acid nucleic và các chất chuyển hóa thiết yếu (quinolone, fluoroquinolone, sulfamid, trimethoprim).
  • Cơ chế đề kháng kháng sinh và men ESBL: Vi khuẩn kháng thuốc chủ yếu thông qua việc tiết enzyme làm biến đổi hoặc phá hủy kháng sinh, thay đổi tính thấm màng ngoài hoặc bơm tống thuốc. Enzyme $\beta$-lactamase phổ rộng (ESBL) là các enzyme đột biến từ các $\beta$-lactamase cổ điển (TEM-1, TEM-2, SHV-1) do cảm ứng của cephalosporin thế hệ 3, mang gen mã hóa trên plasmid, có khả năng thủy phân và làm mất hoạt tính của penicillin, cephalosporin thế hệ 1, 2, 3, 4 và monobactam (aztreonam), nhưng bị ức chế bởi các chất ức chế $\beta$-lactamase như acid clavulanic.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm vi sinh kết hợp thống kê mô tả cắt ngang:

  • Nuôi cấy và phân lập:
    • Mẫu đàm, mủ, dịch cơ thể được cấy ria ba chiều trên môi trường thạch máu (Blood Agar - BA) và thạch MacConkey (MC). Mẫu cấy trên BA được bổ sung vạch cấy Staphylococcus aureus vuông góc để kiểm tra hiện tượng vệ tinh (satellite) và ủ trong khí trường 5% $CO_2$ ở 37°C trong 24 giờ.
    • Mẫu nước tiểu được nuôi cấy bằng phương pháp bán định lượng sử dụng khuyên cấy định lượng 0,001 ml (1 µl) trên môi trường BA và MC.
    • Mẫu máu được cấy vào chai cấy máu và theo dõi trong máy cấy máu tự động từ 2 đến 5 ngày trước khi thực hiện phân lập.
  • Phương pháp định danh vi khuẩn:
    • Nhuộm Gram 4 bước (Crystal Violet, Lugol, tẩy màu cồn-aceton/alcohol 95%, nhuộm bổ sung bằng Fuchsin 0,5% hoặc Safranin) để xác nhận hình thể trực khuẩn Gram âm bắt màu hồng.
    • Thử nghiệm tính chất sinh hóa bằng bộ môi trường ống nghiệm: Oxidase (thuốc thử TPDD 1%), Kligler Iron Agar (KIA - kiểm tra lên men glucose/lactose, sinh hơi, $H_2S$), Simmon's Citrate, môi trường SIM (kiểm tra tính di động, sinh indol, $H_2S$).
    • Định danh tự động và xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) bằng hệ thống máy tự động VITEK-2 dựa trên nguyên lý đo màu và đo sự suy giảm cường độ ánh sáng quang học ở các bước sóng 660nm, 568nm và 428nm.
  • Kỹ thuật làm kháng sinh đồ (Kirby-Bauer):
    • Thực hiện trên môi trường thạch Mueller-Hinton (MHA) theo hướng dẫn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI 2013).
    • Chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn đạt độ đục chuẩn 0,5 McFarland (tương đương mật độ $1 - 2 \times 10^8$ CFU/ml).
    • Sử dụng các khoanh giấy kháng sinh đường kính 6 mm của hãng Bio-Rad và Sanofi. Đo đường kính vòng vô khuẩn (vòng ức chế) sau khi ủ 35–37°C trong 18–24 giờ và đối chiếu bảng chuẩn CLSI 2013 để phân loại mức độ: Nhạy cảm (S), Trung gian (I), Đề kháng (R).
  • Thử nghiệm sàng lọc vi khuẩn sinh ESBL (Phương pháp đĩa kết hợp - Combined Disk Test):
    • Trải đều huyền dịch vi khuẩn 0,5 McFarland lên đĩa thạch MHA.
    • Đặt đĩa Aztreonam 30 µg (ATM) ở vị trí trung tâm, phối hợp hai cặp đĩa kháng sinh đặt cách nhau: Ceftazidime 30 µg (CAZ) cạnh Ceftazidime/Acid Clavulanic 30/10 µg (CCAZ); Cefotaxime 30 µg (CTX) cạnh Cefotaxime/Acid Clavulanic 30/10 µg (CCTX), cùng đĩa Cefpodoxime 10 µg (CPD).
    • Đánh giá vi khuẩn dương tính sinh ESBL khi hiệu số đường kính vòng vô khuẩn giữa đĩa phối hợp acid clavulanic và đĩa kháng sinh đơn độc tương ứng $\ge 5$ mm (CCAZ so với CAZ $\ge 5$ mm hoặc CCTX so với CTX $\ge 5$ mm).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về vi khuẩn Klebsiella pneumoniae, bao gồm vị trí phân loại, hình thái học, cấu trúc kháng nguyên thân O và vỏ K, đặc tính nuôi cấy và phản ứng sinh hóa. Tác giả trình bày chi tiết về cơ chế gây bệnh của vi khuẩn trong các nhiễm trùng hô hấp, tiết niệu, nhiễm khuẩn huyết và nhiễm trùng vết thương tại bệnh viện. Đồng thời, phần tổng quan phân tích sâu 4 nhóm cơ chế tác dụng của kháng sinh và các cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn Gram âm, trọng tâm là sự tiến hóa của enzyme $\beta$-lactamase phổ rộng (ESBL) và carbapenemase. Tác giả cũng tổng hợp tình hình dịch tễ kháng thuốc của K. pneumoniae trên thế giới (Ấn Độ, Châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản...) và tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam (Bệnh viện Thống Nhất, Chợ Rẫy, Nhi Đồng 2, Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, Bệnh viện Việt Đức, Bệnh viện Trưng Vương và báo cáo đa trung tâm MIDAS).

Phần II: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày đầy đủ quy trình thu thập mẫu bệnh phẩm từ các khoa lâm sàng tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn từ tháng 03/2018 đến tháng 02/2019. Tác giả mô tả chi tiết danh mục hóa chất, môi trường sinh học (BA, MC, MHA, KIA, Citrate, SIM), các thiết bị xét nghiệm chuyên dụng (tủ an toàn sinh học cấp II, tủ ấm $CO_2$, máy cấy máu, hệ thống VITEK-2), quy trình nhuộm Gram, thử nghiệm sinh hóa, quy chuẩn kỹ thuật cấy bán định lượng nước tiểu, kỹ thuật làm kháng sinh đồ khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer và kỹ thuật đĩa kết hợp sàng lọc ESBL theo chuẩn CLSI.

Phần III: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả phản ánh các số liệu thực nghiệm thu thập được từ 3.779 mẫu bệnh phẩm, trong đó phân lập được 462 chủng Klebsiella pneumoniae. Tác giả phân tích cụ thể:

  • Đặc điểm phân bố theo giới tính: Tỷ lệ bệnh nhân nam nhiễm vi khuẩn chiếm ưu thế (57%) so với bệnh nhân nữ (43%).
  • Đặc điểm phân bố theo lứa tuổi: Nhóm trẻ dưới 2 tháng tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (51,73%), kế tiếp là nhóm từ 2 tháng đến 1 tuổi (38,53%); tỷ lệ này giảm mạnh ở các nhóm trẻ lớn hơn (2–5 tuổi chiếm 4,11% và trên 5 tuổi chiếm 5,63%).
  • Phân bố theo loại bệnh phẩm: Vi khuẩn tập trung chủ yếu ở bệnh phẩm đường hô hấp gồm dịch hút khí quản (NTA) và dịch hút nội khí quản (ETA) chiếm 70,56%, tiếp đến là mẫu máu chiếm 11,90%, mủ và các dịch sinh học khác chiếm tỷ lệ nhỏ.
  • Phân tích mức độ đề kháng kháng sinh và tỷ lệ các chủng sinh enzyme ESBL, đối chiếu mức độ đề kháng với các nghiên cứu vi sinh lâm sàng trước đó trong nước và quốc tế.

Phần IV: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về mô hình phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo tuổi, giới, loại bệnh phẩm và mức độ đề kháng kháng sinh tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Tác giả đề xuất các khuyến nghị về việc tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện, giám sát định kỳ mô hình kháng thuốc vi sinh và ứng dụng quy trình chẩn đoán nhanh ESBL để tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh ban đầu cho bệnh nhi.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Khóa luận đã phân lập được 462 chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae từ tổng số 3.779 mẫu bệnh phẩm tiếp nhận tại Khoa Vi sinh. Các kết quả phân bố dịch tễ học vi sinh được tổng hợp cụ thể qua các bảng số liệu dưới đây:

Bảng 1: Tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo giới tính bệnh nhân

Giới tính Số lượng chủng phân lập (n) Tỷ lệ (%)
Nam 262 57,00
Nữ 200 43,00
Tổng cộng 462 100,00

Bảng 2: Tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo độ tuổi bệnh nhi

Nhóm tuổi Số lượng chủng phân lập (n) Tỷ lệ (%)
Dưới 2 tháng tuổi 239 51,73
Từ 2 tháng đến 1 tuổi 178 38,53
Từ 2 tuổi đến 5 tuổi 19 4,11
Từ 5 tuổi trở lên 26 5,63
Tổng cộng 462 100,00

Bảng 3: Tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo các loại bệnh phẩm

Loại bệnh phẩm Số lượng chủng phân lập (n) Tỷ lệ (%)
Đường hô hấp (dịch hút khí quản NTA, nội khí quản ETA) 326 70,56
Máu 55 11,90
Mủ áp-xe (abces) 9 1,95
Mủ phỏng 9 1,95
Đầu ống thông (Catheter) 7 1,52
Dịch ổ bụng 7 1,52
Mủ vết thương 7 1,52
Mủ da 3 0,65
Dịch khớp 1 0,22
Dịch màng bụng 1 0,22
Bệnh phẩm khác 10 2,15
Tổng cộng 462 100,00

Bảng 4: Tiêu chuẩn đường kính vòng vô khuẩn đối với Klebsiella pneumoniae (theo CLSI 2013)

STT Tên kháng sinh thử nghiệm Ký hiệu Hàm lượng đĩa Đề kháng (R) Trung gian (I) Nhạy cảm (S) Nhóm báo cáo
1 Ampicillin AP 10 µg $\le 13$ mm 14–16 mm $\ge 17$ mm A
2 Gentamycin GM 10 µg $\le 12$ mm 13–14 mm $\ge 15$ mm A
3 Cefotaxime CXM 30 µg $\le 22$ mm 23–25 mm $\ge 26$ mm B
4 Cefepime FEP 30 µg $\le 18$ mm 19–24 mm $\ge 25$ mm B
5 Ciprofloxacin CIP 5 µg $\le 15$ mm 16–20 mm $\ge 21$ mm B
6 Imipenem IMI 10 µg $\le 19$ mm 20–22 mm $\ge 23$ mm B
7 Chloramphenicol CHL 30 µg $\le 12$ mm 13–17 mm $\ge 18$ mm C
8 Levofloxacin LEV 5 µg $\le 13$ mm 14–16 mm $\ge 17$ mm C
9 Meropenem MEM 10 µg $\le 19$ mm 20–22 mm $\ge 23$ mm C
10 Ticarcillin/Clavulanic acid TIM 75/10 µg $\le 14$ mm 15–19 mm $\ge 20$ mm C
11 Ertapenem ETP 10 µg $\le 18$ mm 19–21 mm $\ge 22$ mm C
12 Trimethoprim/Sulfamethoxazole CTX 1,25/23,75 µg $\le 10$ mm 11–15 mm $\ge 16$ mm B
13 Cefoperazone CRO 75 µg $\le 19$ mm 20–22 mm $\ge 23$ mm B

Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp cơ sở dữ liệu vi sinh lâm sàng thực tế về tỷ lệ nhiễm và phân bố của chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae tại một bệnh viện nhi tuyến cuối trong khoảng thời gian 1 năm. Kết quả chỉ ra rằng nhóm trẻ sơ sinh và nhũ nhi dưới 1 tuổi (chiếm 90,26%) và bệnh phẩm đường hô hấp xâm lấn (70,56%) là những đối tượng và vị trí có nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất.
  • Giải pháp và kiến nghị: Đề xuất quy trình sàng lọc thường quy men ESBL bằng phương pháp đĩa kết hợp nhằm phát hiện sớm vi khuẩn kháng thuốc; khuyến nghị các khoa lâm sàng cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô khuẩn khi thực hiện các thủ thuật xâm lấn (đặt nội khí quản, hút đàm, đặt catheter) và quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý để giảm áp lực chọn lọc chủng đề kháng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu chỉ tiến hành thu thập dữ liệu đơn trung tâm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1, do đó các chỉ số phản ánh mô hình bệnh tật đặc thù của bệnh viện chuyên khoa nhi tuyến cuối chứ chưa đại diện cho toàn bộ các cơ sở y tế trong khu vực.
    • Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp định danh kiểu hình (phenotype), thử nghiệm sinh hóa và kháng sinh đồ khuếch tán đĩa thạch/máy VITEK-2 mà chưa kết hợp kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gen) để xác định chính xác các kiểu gen kháng thuốc như blaTEM, blaSHV, blaCTX-M hoặc các gen carbapenemase (blaKPC, blaNDM).
    • Thời gian thực hiện phân tích thực địa của sinh viên kéo dài trong 2 tháng (tháng 2 đến tháng 4/2019) dựa trên dữ liệu hồi cứu vi sinh 1 năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng ứng dụng các kỹ thuật sinh học phân tử để xác định tỷ lệ mang các gen mã hóa men ESBL và Carbapenemase trên các chủng vi khuẩn phân lập được.
    • Thực hiện các nghiên cứu dịch tễ học phân tử đa trung tâm, theo dõi biến động đề kháng kháng sinh theo chiều dọc thời gian tại nhiều bệnh viện nhi đồng và bệnh viện đa khoa.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên ngành Công nghệ Sinh học (định hướng Y Dược), Vi sinh học, Y đa khoa, Xét nghiệm Y học và Dược học.
    • Kỹ thuật viên xét nghiệm vi sinh tại các bệnh viện có nhu cầu chuẩn hóa kỹ thuật nuôi cấy, nhuộm soi, định danh trực khuẩn Gram âm và kỹ thuật đĩa kết hợp phát hiện vi khuẩn sinh ESBL.
    • Bác sĩ điều trị lâm sàng tại các khoa Nhi, Hồi sức tích cực (ICU) và Hội đồng Kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện trong việc tham khảo dữ liệu dịch tễ vi khuẩn để xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh kinh nghiệm ban đầu.
  • Nội dung giá trị: Bảng tiêu chuẩn đường kính vòng vô khuẩn theo CLSI 2013, sơ đồ các bước phân lập - định danh vi khuẩn Gram âm dễ mọc, quy trình kỹ thuật đĩa kết hợp phát hiện ESBL với khoảng cách đặt đĩa chuẩn xác và cách biện luận kết quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã phân lập được bao nhiêu chủng Klebsiella pneumoniae trên tổng số bệnh phẩm tiếp nhận tại Bệnh viện Nhi Đồng 1?
Nghiên cứu đã phân lập được 462 chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae từ tổng số 3.779 mẫu bệnh phẩm thu nhận tại Khoa Vi sinh của Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn từ tháng 03/2018 đến tháng 02/2019.

2. Tỷ lệ phân bố vi khuẩn Klebsiella pneumoniae theo nhóm tuổi của bệnh nhi có đặc điểm gì nổi bật?
Vi khuẩn tập trung chủ yếu ở trẻ dưới 1 tuổi (chiếm hơn 90% tổng số ca), trong đó trẻ dưới 2 tháng tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,73% (239 ca), trẻ từ 2 tháng đến 1 tuổi chiếm 38,53% (178 ca). Tỷ lệ này giảm mạnh ở nhóm 2–5 tuổi (4,11%) và nhóm từ 5 tuổi trở lên (5,63%).

3. Bệnh phẩm nào chiếm tỷ lệ phân lập vi khuẩn Klebsiella pneumoniae cao nhất trong nghiên cứu?
Bệnh phẩm đường hô hấp (gồm dịch hút khí quản NTA và dịch hút nội khí quản ETA) chiếm tỷ lệ cao nhất với 70,56% (326/462 mẫu), tiếp theo là mẫu máu chiếm 11,90% (55/462 mẫu).

4. Kỹ thuật nào được áp dụng để sàng lọc vi khuẩn Klebsiella pneumoniae sinh men $\beta$-lactamase phổ rộng (ESBL)?
Tác giả sử dụng phương pháp đĩa kết hợp (Combined Disk Test) trên thạch Mueller-Hinton, so sánh đường kính vòng vô khuẩn giữa đĩa kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 đơn độc (Ceftazidime 30 µg, Cefotaxime 30 µg) và đĩa kháng sinh kết hợp với acid clavulanic (Ceftazidime/Clavulanic acid 30/10 µg, Cefotaxime/Clavulanic acid 30/10 µg). Kết quả dương tính khi hiệu số đường kính vòng vô khuẩn $\ge 5$ mm.

5. Tiêu chuẩn quốc tế nào được tác giả sử dụng để biện luận kết quả kháng sinh đồ?
Kết quả đường kính vòng vô khuẩn trong thử nghiệm kháng sinh đồ khuếch tán đĩa giấy Kirby-Bauer được đo đạc và biện luận mức độ nhạy cảm (S), trung gian (I), đề kháng (R) dựa theo bảng tiêu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI 2013).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Nguyễn Linh Tâm đã khảo sát toàn diện đặc điểm phân bố dịch tễ và mức độ đề kháng kháng sinh của 462 chủng vi khuẩn Klebsiella pneumoniae phân lập từ 3.779 bệnh phẩm tại Bệnh viện Nhi Đồng 1 trong giai đoạn 2018–2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định vi khuẩn tập trung chủ yếu ở nhóm trẻ sơ sinh, nhũ nhi dưới 1 tuổi và có tỷ lệ phân lập cao nhất từ bệnh phẩm đường hô hấp dưới. Đề tài đã xây dựng và mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm vi sinh từ nuôi cấy, định danh tự động trên hệ thống VITEK-2 đến kỹ thuật đĩa kết hợp sàng lọc men ESBL theo chuẩn CLSI 2013, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác chẩn đoán vi sinh và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện.