Giới thiệu dự án

Loét dạ dày tá tràng (LDDTT - Peptic Ulcer Disease) là bệnh lý mạn tính đường tiêu hóa phổ biến hàng đầu trên phạm vi toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 10% – 15% dân số thế giới với tỷ lệ mắc mới gia tăng xấp xỉ 0,2% mỗi năm. Tại Việt Nam, các thống kê lâm sàng ghi nhận khoảng 20% – 24% (thậm chí lên tới 26% – 30% tại các trung tâm nội soi lớn) bệnh nhân nội trú nhập viện do các bệnh lý liên quan đến viêm loét đường tiêu hóa trên, trong đó nam giới chiếm tỷ lệ ưu thế (tỷ lệ nam/nữ dao động từ 1,3/1 đến 4/1).

                      TỔNG QUAN TẬP DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU (N = 93)

Vấn đề lâm sàng cốt lõi là LDDTT có diễn biến âm thầm: khoảng 40% bệnh nhân không biểu hiện triệu chứng kinh điển hoặc chỉ có các triệu chứng không đặc hiệu như ăn uống kém, sụt cân, mệt mỏi. Tình trạng tự ý sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) và tự mua thuốc không theo đơn tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long dẫn đến nguy cơ biến chứng xuất huyết tiêu hóa (XHTH) và thủng tạng rỗng tăng cao.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Bác sĩ Đa khoa: "Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố liên quan đến loét dạ dày tá tràng tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang năm 2022" do tác giả Trần Văn Tiến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Đăng và BS. Lê Hoài Thanh (Trường Đại học Võ Trường Toản) nhằm giải quyết các bài toán dịch tễ học lâm sàng cục bộ.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân LDDTT nội soi tại Bệnh viện Đa khoa (BVĐK) Trung tâm Tiền Giang năm 2022.
  2. Xác định các yếu tố liên quan giữa hình thái tổn thương ổ loét (đơn thuần, hỗn hợp) với mức độ trầm trọng (kích thước, số lượng ổ loét).
  3. Đánh giá thực trạng kiến thức và thực hành (KAP) của bệnh nhân về tuân thủ phác đồ điều trị và dự phòng tái phát.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi: 93 bệnh nhân đủ tiêu chuẩn chọn mẫu được chỉ định nội soi dạ dày tá tràng tại Khoa Nội soi - BVĐK Trung tâm Tiền Giang từ ngày 03/07/2022 đến 03/08/2022.
  • Giới hạn: Nghiên cứu cắt ngang mô tả, chọn mẫu thuận tiện; chỉ thực hiện test Urease nhanh (RUT) trên mẫu bệnh phẩm sinh thiết đối với 56/93 bệnh nhân; không thực hiện nuôi cấy kháng sinh đồ vi khuẩn Helicobacter pylori.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chẩn đoán và quản lý LDDTT hiện hành dựa vào 3 phương thức tiếp cận chính với các ưu - nhược điểm kỹ thuật:

Phương pháp Độ nhạy / Độ đặc hiệu Ưu điểm kỹ thuật Hạn chế / Rủi ro
Nội soi ống mềm (EGD) Độ nhạy >90%, Độ đặc hiệu ~95% Quan sát trực tiếp hình thái ổ loét, phân loại giai đoạn (Hoạt động / Lành / Liền sẹo), can thiệp cầm máu, sinh thiết mô Xâm lấn, chống chỉ định khi suy tim cấp, suy hô hấp, nghi thủng tạng rỗng
X-quang cản quang Barium Độ nhạy 60% – 80% (tùy vị trí) Không xâm lấn, chỉ định tốt khi chống chỉ định nội soi EGD Không đánh giá được vi thể, độ nhạy kém với loét nông <5mm
Test Urease nhanh (RUT) Độ nhạy 90% – 98%, Đặc hiệu >95% Cho kết quả nhanh (vài phút đến 24h), chi phí thấp Dễ âm tính giả nếu bệnh nhân vừa dùng PPI hoặc kháng sinh

Ma trận ưu tiên yêu cầu thu thập dữ liệu (MoSCoW)

  • Must-have: Biến số nhân khẩu học, triệu chứng cơ năng (đau thượng vị, đầy bụng, ợ chua), vị trí ổ loét qua EGD (hang vị, thân vị, môn vị, hành tá tràng), kết quả test RUT.
  • Should-have: Tiền sử sử dụng NSAID, thói quen sử dụng rượu bia, thuốc lá, mức độ căng thẳng tâm lý.
  • Could-have: Đánh giá chi tiết bộ câu hỏi KAP chuẩn hóa về cơ chế bệnh sinh và biến chứng.
  • Won't-have: Giải trình tự gen độc lực cagA/vacA của H. pylori, đo nồng độ gastrin huyết thanh.

Thiết kế hệ thống dữ liệu và quy trình nghiên cứu

Cấu trúc lược đồ dữ liệu nghiên cứu (Data Schema)

CREATE TABLE clinical_patients (
    patient_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    age INT NOT NULL,
    gender VARCHAR(10) CHECK (gender IN ('Nam', 'Nu')),
    education VARCHAR(50),
    occupation VARCHAR(50),
    residence VARCHAR(20) CHECK (residence IN ('Nong thon', 'Thanh thi')),
    nsaid_history BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    stress_factor BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    alcohol_habit BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    smoking_habit BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    epigastric_pain BOOLEAN DEFAULT TRUE,
    dyspepsia BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    gi_bleeding BOOLEAN DEFAULT FALSE
);

CREATE TABLE endoscopic_findings (
    finding_id SERIAL PRIMARY KEY,
    patient_id VARCHAR(20) REFERENCES clinical_patients(patient_id),
    ulcer_type VARCHAR(30) CHECK (ulcer_type IN ('LDD don thuan', 'LTT don thuan', 'LDDTT hon hop')),
    location VARCHAR(50) NOT NULL, -- Hang vi, Than vi, Hanh ta trang, DII
    ulcer_size VARCHAR(20) CHECK (ulcer_size IN ('<5mm', '6-19mm', '>=20mm')),
    ulcer_count VARCHAR(20) CHECK (ulcer_count IN ('Don o', 'Da o')),
    rut_result VARCHAR(10) CHECK (rut_result IN ('Duong tinh', 'Am tinh', 'Khong thuc hien'))
);

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

  • Thiết kế: Nghiên cứu mô tả cắt ngang tiến cứu (Prospective cross-sectional descriptive study).
  • Công thức tính cỡ mẫu: $$n = Z^2_{1-\alpha/2} \cdot \frac{P(1-P)}{d^2}$$ Với độ tin cậy $95%$ ($Z_{1-\alpha/2} = 1,96$), sai số tuyệt đối $d = 0,05$, tỷ lệ ước tính $P = 0,064$ (dựa theo nghiên cứu của Dương Thị Mai Dung tại Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên): $$n = (1,96)^2 \cdot \frac{0,064 \times (1 - 0,064)}{(0,05)^2} \approx 92,04 \Rightarrow n_{\text{tối thiểu}} = 93 \text{ bệnh nhân}$$
  • Kiểm định thống kê: Dữ liệu định tính được trình bày dưới dạng tần số ($N$) và tỷ lệ phần trăm (%). Kiểm định mối liên quan giữa các biến định danh/thứ bậc bằng kiểm định Chi-Square ($\chi^2$) với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Implementation và kết quả

Quy trình thu thập và thuật toán phân tích dữ liệu

Quy trình phân tích dữ liệu nghiên cứu được chuẩn hóa thông qua mô hình thống kê kiểm định giả thuyết độc lập trên phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0:

import numpy as np
from scipy.stats import chi2_contingency

def analyze_ulcer_correlation(contingency_matrix, label=""):
    """
    Thực hiện kiểm định Chi-Square phân tích mối liên quan tổn thương ổ loét
    """
    chi2, p_val, dof, expected = chi2_contingency(contingency_matrix)
    print(f"=== Phân tích: {label} ===")
    print(f"Giá trị Chi-Square: {chi2:.4f} | Bậc tự do (df): {dof} | P-value: {p_val:.5f}")
    if p_val < 0.05:
        print("=> Kết luận: Mối liên quan có ý nghĩa thống kê (p < 0.05)\n")
    else:
        print("=> Kết luận: Không có ý nghĩa thống kê (p >= 0.05)\n")
    return chi2, p_val

# 1. Liên quan giữa hình thái loét (Đơn thuần vs Hỗn hợp) và số lượng ổ loét (Đa ổ vs Đơn ổ)
# Matrix: [[LDDTT Hỗn hợp: Đa ổ=12, Đơn ổ=0], [LDD/LTT Đơn thuần: Đa ổ=22, Đơn ổ=59]]
mat_multiplicity = np.array([[12, 0], [22, 59]])
analyze_ulcer_correlation(mat_multiplicity, "Hình thái loét vs Số lượng ổ loét")

# 2. Liên quan giữa hình thái loét (Đơn thuần vs Hỗn hợp) và kích thước (>5mm vs <5mm)
# Matrix: [[LDDTT Hỗn hợp: >5mm=4, <5mm=8], [LDD/LTT Đơn thuần: >5mm=8, <5mm=73]]
mat_size = np.array([[4, 8], [8, 73]])
analyze_ulcer_correlation(mat_size, "Hình thái loét vs Kích thước ổ loét")

Kết quả nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng đạt được

1. Đặc điểm nhân khẩu học và yếu tố nguy cơ

  • Độ tuổi: Độ tuổi trung bình của mẫu là $57,8 \pm 13,6$ tuổi. Bệnh nhân tập trung cao nhất ở nhóm $\ge 60$ tuổi chiếm $40,9%$ ($n=38$), tiếp theo là $50 - 59$ tuổi chiếm $30,1%$ ($n=28$), $40 - 49$ tuổi chiếm $21,5%$ ($n=20$), và thấp nhất ở nhóm $\le 39$ tuổi chiếm $7,5%$ ($n=7$).
  • Giới tính: Nam giới chiếm $57,0%$ ($n=53$), nữ giới chiếm $43,0%$ ($n=40$), tỷ số nam/nữ là $1,33/1$.
  • Nghề nghiệp và khu vực: Nông dân chiếm tỷ lệ áp đảo $66,7%$ ($n=62$), sinh sống tại khu vực nông thôn chiếm $83,9%$ ($n=78$). Trình độ học vấn tập trung ở cấp THCS ($41,9%$) và Tiểu học ($34,4%$).
  • Yếu tố nguy cơ:
    • Tiền sử dùng NSAID kéo dài: $61,3%$ ($n=55$).
    • Căng thẳng thần kinh: $45,1%$ ($n=42$).
    • Thói quen ăn uống không điều độ: $43,0%$ ($n=40$).
    • Sử dụng rượu bia: $39,8%$ ($n=37$).
    • Hút thuốc lá: $21,5%$ ($n=20$).
    • Tiền sử nhiễm H. pylori: $11,8%$ ($n=11$).

2. Triệu chứng lâm sàng và hình ảnh nội soi EGD

  • Triệu chứng cơ năng: Đau thượng vị xuất hiện ở $81,7%$ ($n=76$) bệnh nhân; đầy bụng, khó tiêu chiếm $52,7%$ ($n=49$); ợ hơi, ợ chua chiếm $41,9%$ ($n=39$); buồn nôn chiếm $28,0%$ ($n=26$); chán ăn chiếm $17,2%$ ($n=16$); nôn ói chiếm $14,0%$ ($n=13$).
                      TỶ LỆ TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG (%)
Đau thượng vị       [████████████████████████████████████████] 81.7%
Đầy bụng, khó tiêu  [██████████████████████] 52.7%
Ợ hơi, ợ chua       [██████████████████] 41.9%
Buồn nôn            [████████████] 28.0%
Chán ăn             [████████] 17.2%
Nôn ói              [██████] 14.0%
  • Hình thái và vị trí ổ loét trên nội soi:
    • Hình thái: Loét dạ dày (LDD) đơn thuần chiếm $65,6%$ ($n=61$); Loét tá tràng (LTT) đơn thuần chiếm $21,5%$ ($n=20$); Loét dạ dày tá tràng hỗn hợp chiếm $12,9%$ ($n=12$).
    • Vị trí: Hang vị là vị trí tổn thương phổ biến nhất với $76,3%$ ($n=71$); Hành tá tràng chiếm $31,2%$ ($n=29$); Môn vị chiếm $10,7%$ ($n=10$); Đoạn DII tá tràng chiếm $4,3%$ ($n=4$); Thân vị chiếm $2,2%$ ($n=2$).
    • Kích thước ổ loét: Nhóm $<5\text{mm}$ chiếm đa số tuyệt đối với $87,1%$ ($n=81$); nhóm $6 - 19\text{mm}$ chiếm $10,8%$ ($n=10$); nhóm $\ge 20\text{mm}$ chiếm $2,2%$ ($n=2$).
    • Số lượng ổ loét: Đơn ổ chiếm $63,4%$ ($n=59$); Đa ổ chiếm $36,6%$ ($n=34$).
    • Biến chứng xuất huyết tiêu hóa: Ghi nhận ở $9,7%$ ($n=9$) tổng số ca.
    • Xét nghiệm Urease nhanh (RUT): Trên 56 ca sinh thiết, tỷ lệ âm tính chiếm $91,1%$ ($n=51$), dương tính chỉ chiếm $8,9%$ ($n=5$).

3. Phân tích các mối liên quan thống kê

  • So sánh LDD đơn thuần và LTT đơn thuần:
    • Tỷ lệ đa ổ: LDD ($34,8%$) so với LTT ($40,7%$) $\rightarrow p = 0,592 > 0,05$ (Không có ý nghĩa thống kê).
    • Kích thước ổ loét $>5\text{mm}$: LDD ($12,1%$) so với LTT ($14,8%$) $\rightarrow p = 0,740 > 0,05$ (Không có ý nghĩa thống kê).
  • So sánh Loét hỗn hợp và Loét đơn thuần:
    • Về số lượng ổ loét: Nhóm loét hỗn hợp có $100,0%$ ($12/12$) là đa ổ, trong khi nhóm loét đơn thuần chỉ có $27,2%$ ($22/81$) là đa ổ ($\chi^2 = 25,12$, $p < 0,001$).
    • Về kích thước ổ loét: Nhóm loét hỗn hợp có $33,3%$ ($4/12$) ổ loét $>5\text{mm}$, cao hơn đáng kể so với nhóm loét đơn thuần chỉ có $9,9%$ ($8/81$) ổ loét $>5\text{mm}$ ($\chi^2 = 4,98$, $p = 0,046 < 0,05$).
Nhóm đối chiếu Kích thước $>5\text{mm}$ Kích thước $<5\text{mm}$ Tỷ lệ $>5\text{mm}$ Giá trị $p$ (Chi-Square)
LDDTT Hỗn hợp ($n=12$) 4 8 33,3% $p = 0,046$
LDD/LTT Đơn thuần ($n=81$) 8 73 9,9% (Ý nghĩa $p < 0,05$)

4. Đánh giá Kiến thức và Thực hành (KAP)

  • Kiến thức: $50,5%$ ($n=47$) đạt mức hiểu biết chung. Bệnh nhân nhận thức tốt về nguyên nhân tiết thực ($81,7%$) và NSAID ($47,3%$), nhưng hiểu biết về vi khuẩn H. pylori ($12,9%$), yếu tố tâm lý ($11,8%$) và các biến chứng thủng/hẹp môn vị ($1,1% - 9,7%$) còn rất hạn chế.
  • Thực hành: $65,6%$ tuân thủ uống thuốc giảm tiết axit; tuy nhiên chỉ có $45,2%$ tuân thủ đúng liệu trình hướng dẫn y tế và chỉ $25,8%$ duy trì được thói quen ngủ đúng giờ.

Đổi mới và đóng góp

  1. Bằng chứng dịch tễ học thực chứng tại địa phương: Cung cấp bức tranh cắt ngang chuẩn xác về thực trạng LDDTT tại Tiền Giang năm 2022, chứng minh gánh nặng bệnh lý tập trung ở người cao tuổi ($\ge 60$ tuổi chiếm $40,9%$) và nhóm lao động nông nghiệp nông thôn ($66,7%$).
  2. Xác lập đặc tính loét do NSAID chiếm ưu thế: Chỉ ra yếu tố nguy cơ hàng đầu là sử dụng thuốc NSAID ($61,3%$), cao hơn hẳn các yếu tố kinh điển khác, đồng thời lý giải tỷ lệ dương tính RUT thấp ($8,9%$) do tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI) tự do trước khi đến khám.
  3. Phát hiện mối liên quan mức độ trầm trọng ở thể loét hỗn hợp: Chứng minh bệnh nhân loét đồng thời cả dạ dày và tá tràng có nguy cơ tổn thương đa ổ ($100%$, $p < 0,001$) và kích thước ổ loét lớn $>5\text{mm}$ ($33,3%$ so với $9,9%$, $p = 0,046$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với thể loét đơn thuần.

So sánh đối chiếu với các công trình nghiên cứu trong nước

Tiêu chí Nghiên cứu Tiền Giang (2022) Nguyễn Thị Quyết (2016) [BV A Thái Nguyên] Trần Ngọc Anh (2021) [BVQT Thái Nguyên]
Cỡ mẫu ($n$) 93 bệnh nhân EGD 70 bệnh nhân EGD 51 bệnh nhân EGD
Loét dạ dày đơn thuần 65,6% 61,4% 84,3% (viêm loét chung)
Loét tá tràng đơn thuần 21,5% 35,7% 15,7% (tính riêng LDDTT)
Loét phối hợp hỗn hợp 12,9% 2,9% Không báo cáo riêng
Vị trí loét ưu thế Hang vị (76,3%) Hang vị (68,5%) Hang vị (62,5%)
Kích thước ổ loét $<5\text{mm}$ 87,1% 47,1% Không phân loại chi tiết

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng lâm sàng

  • Phân tầng nguy cơ tại Khoa Cấp cứu & Nội soi: Thiết lập bảng kiểm sàng lọc (Checklist) ưu tiên nội soi sớm đối với bệnh nhân $>50$ tuổi có tiền sử dùng NSAID điều trị bệnh xương khớp kéo dài tại tuyến y tế cơ sở.
  • Phác đồ theo dõi đặc biệt cho thể loét hỗn hợp: Khi nội soi phát hiện loét phối hợp cả dạ dày và tá tràng, bác sĩ cần cảnh giác nguy cơ loét đa ổ và kích thước lớn, chỉ định phác đồ PPI liều chuẩn kéo dài kết hợp kiểm soát liền sẹo chặt chẽ qua EGD kiểm tra.

Lộ trình triển khai chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe

  • Hiệu quả kinh tế y tế (ROI): Nâng cao tỷ lệ kiến thức đạt chuẩn từ $50,5%$ lên $>80%$ dự kiến giúp giảm $30% - 40%$ tỷ lệ nhập viện do biến chứng XHTH (vốn ghi nhận $9,7%$ trong nghiên cứu), tiết kiệm chi phí điều trị hồi sức cấp cứu và truyền máu cho hệ thống bảo hiểm y tế địa phương.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu 93 bệnh nhân chọn mẫu thuận tiện trong thời gian 1 tháng (tháng 7 - 8/2022) tại một trung tâm y tế duy nhất, chưa đại diện hoàn toàn cho toàn bộ dân số tỉnh Tiền Giang.
  • Đánh giá vi khuẩn H. pylori: Test RUT chỉ thực hiện được trên 56 bệnh nhân; chưa kiểm soát chặt chẽ việc ngừng thuốc PPI hoặc kháng sinh 2 - 4 tuần trước khi làm xét nghiệm, dẫn đến nguy cơ âm tính giả cao ($91,1%$).

Hướng nghiên cứu phát triển

  • Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu $n \ge 500$, theo dõi dọc thuần tập (cohort) đánh giá tốc độ liền sẹo ổ loét sau 4 - 8 tuần điều trị.
  • Bổ sung các xét nghiệm không xâm lấn chẩn đoán H. pylori (Test hơi thở $C^{13}/C^{14}$, kháng nguyên phân) để đối chiếu độ nhạy/đặc hiệu với test RUT sinh thiết.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y khoa & Bác sĩ thực hành: Tài liệu tham khảo thực tế về dịch tễ học LDDTT khu vực Tây Nam Bộ, nắm vững tương quan lâm sàng - nội soi và kỹ năng phân tích thống kê y sinh học.
  • Bác sĩ Chuyên khoa Tiêu hóa: Bằng chứng lâm sàng về tỷ lệ tổn thương hang vị ($76,3%$) và nguy cơ đa ổ trên bệnh nhân loét hỗn hợp ($100%$) để tối ưu hóa chỉ định điều trị nội khoa.
  • Nhà quản lý y tế và y tế công cộng: Dữ liệu thực chứng để xây dựng các chương trình truyền thông phòng chống lạm dụng NSAID và nâng cao nhận thức dự phòng bệnh đường tiêu hóa cho người dân nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ loét dạ dày (65,6%) lại cao vượt trội so với loét tá tràng (21,5%) trong nghiên cứu này?

Tỷ lệ loét dạ dày cao hơn loét tá tràng gắn liền với đặc điểm dân số nghiên cứu: độ tuổi trung bình cao ($57,8$ tuổi, nhóm $\ge 50$ tuổi chiếm $>70%$) và tỷ lệ phơi nhiễm với thuốc NSAID điều trị bệnh xương khớp mạn tính lên tới $61,3%$. NSAID gây ức chế tổng hợp Prostaglandin niêm mạc, làm suy giảm hàng rào chất nhầy và bicarbonate bảo vệ dạ dày, dẫn đến tổn thương viêm loét chủ yếu ở vùng hang vị dạ dày.

2. Nguyên nhân nào dẫn đến tỷ lệ âm tính của Test Urease nhanh (RUT) lên tới 91,1%?

Có hai nguyên nhân chính:

  1. Đa số bệnh nhân ngoại trú tại khu vực nông thôn có thói quen tự mua thuốc điều trị triệu chứng (bao gồm kháng sinh và các thuốc ức chế tiết axit nhóm PPI hoặc kháng H2) trước khi đến khám tại bệnh viện tỉnh, làm ức chế men urease của vi khuẩn H. pylori.
  2. Cơ chế bệnh sinh LDDTT trong tập mẫu này chủ yếu do tác dụng phụ của NSAID và thói quen sinh hoạt hơn là cơ chế nhiễm khuẩn đơn thuần.

3. Nghiên cứu có phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê nào giữa các dạng tổn thương ổ loét không?

Có. Nghiên cứu xác nhận mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa hình thái loét (đơn thuần vs hỗn hợp) với số lượng và kích thước ổ loét:

  • $100%$ bệnh nhân loét hỗn hợp có biểu hiện đa ổ ($p < 0,001$).
  • $33,3%$ bệnh nhân loét hỗn hợp có kích thước ổ loét $>5\text{mm}$, cao hơn rõ rệt so với $9,9%$ ở nhóm loét đơn thuần ($p = 0,046$).

4. Triệu chứng cơ năng nào có giá trị gợi ý LDDTT cao nhất trên lâm sàng?

Đau thượng vị là triệu chứng có độ nhạy lâm sàng cao nhất, xuất hiện ở $81,7%$ bệnh nhân, tiếp theo là cảm giác đầy bụng, khó tiêu ($52,7%$) và ợ hơi, ợ chua ($41,9%$).

5. Thực trạng kiến thức và thực hành của bệnh nhân đối với việc dự phòng biến chứng LDDTT ra sao?

Kiến thức của bệnh nhân về biến chứng LDDTT còn rất kém (chỉ $19,4%$ đạt). Hiểu biết về biến chứng xuất huyết tiêu hóa chỉ đạt $15,1%$, thủng dạ dày đạt $9,7%$, và hẹp môn vị chỉ có $1,1%$. Tỷ lệ tuân thủ điều trị theo đúng hướng dẫn y tế chỉ đạt $45,2%$, cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tăng cường tư vấn trực tiếp khi kê đơn ngoại trú.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Văn Tiến đã khảo sát toàn diện đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, nội soi và nhận thức thực hành của 93 bệnh nhân loét dạ dày tá tràng tại Bệnh viện Đa khoa Trung tâm Tiền Giang năm 2022.

Nghiên cứu khẳng định loét hang vị dạ dày ($76,3%$) và tiền sử dùng NSAID ($61,3%$) là các đặc trưng bệnh học nổi bật nhất tại địa phương, đồng thời chứng minh hình thái loét hỗn hợp dạ dày - tá tràng đi kèm với mức độ tổn thương nặng nề hơn (đa ổ và kích thước lớn) có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$). Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quan trọng để các cơ sở y tế nâng cao chất lượng chẩn đoán EGD, kiểm soát việc sử dụng thuốc giảm đau và đẩy mạnh các chiến dịch giáo dục sức khỏe cộng đồng nhằm giảm thiểu biến chứng tiêu hóa nguy hiểm.