Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Yếu Tố Gây Bệnh Viêm Dạ Dày Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược Cần Thơ

Tài liệu nghiên cứu 2772 khảo sát đặc điểm lâm sàng các yếu tố gây bệnh và hình ảnh nội soi của bệnh nhân viêm dạ dày, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại Học Y Dược Cần Thơ

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

60
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Những yếu tố gây bệnh viêm dạ dày

1.1.1. Do tự miễn

1.1.2. Do nhiễm trùng, ký sinh trùng - Helicobacter pylori (Hp)

1.1.3. Do hóa chất

1.1.4. Do các nguyên nhân khác

1.2. Phân loại viêm dạ dày

1.3. Đặc điểm lâm sàng

1.3.1. Tiêu hóa

1.3.2. Toàn thân

1.3.3. Khám

1.4. Chẩn đoán viêm dạ dày

1.4.1. Nhóm xét nghiệm xâm lấn tìm Hp

1.4.2. Nhóm xét nghiệm không xâm lấn tìm Hp

1.5. Các công trình nghiên cứu về viêm dạ dày

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng

3.3. Các yếu tố gây bệnh viêm dạ dày

3.4. Hình ảnh nội soi viêm dạ dày

3.4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.4.2. Đặc điểm lâm sàng

3.4.3. Các yếu tố gây bệnh

3.4.4. Đặc điểm hình ảnh nội soi

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Viêm Dạ Dày Nguyên Nhân Triệu Chứng Điều Trị

Viêm dạ dày là một bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm niêm mạc dạ dày, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Nghiên cứu cho thấy, tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc viêm dạ dày khá cao, gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Viêm dạ dày không phải là một bệnh đơn độc mà là một nhóm bệnh có những biến đổi chung trong niêm mạc dạ dày nhưng khác nhau về các nét lâm sàng, đặc điểm mô học, sinh bệnh học [21]. Hiểu rõ về các yếu tố nguy cơ, triệu chứng và phương pháp điều trị viêm dạ dày là rất quan trọng để phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh bệnh viện Đại Học Y Dược Cần Thơ tiếp nhận hàng ngàn ca nội soi dạ dày mỗi năm.

1.1. Định nghĩa và Phân loại Viêm Dạ Dày Cập Nhật 2024

Viêm dạ dày được định nghĩa là tình trạng viêm niêm mạc dạ dày. Có nhiều cách phân loại viêm dạ dày, dựa trên thời gian (cấp tính, mạn tính), đặc điểm mô học, vị trí tổn thương và nguyên nhân gây bệnh [21]. Phân loại theo Sydney là một trong những hệ thống phân loại phổ biến, dựa trên hình ảnh nội soi. Các loại viêm dạ dày thường gặp bao gồm viêm sung huyết, viêm trợt phẳng, viêm teo niêm mạc và viêm phì đại niêm mạc. Xác định đúng loại viêm dạ dày rất quan trọng cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

1.2. Tỷ Lệ Mắc Bệnh Viêm Dạ Dày Tại Việt Nam Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tỷ lệ mắc viêm dạ dày ở Việt Nam khá cao. Các nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai và Viện Quân Y 108 đã chỉ ra tỷ lệ viêm dạ dày dao động từ 36% đến 48% [1]. Tỷ lệ này có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý và nhóm dân số được nghiên cứu. Helicobacter pylori (Hp) là một trong những nguyên nhân chính gây viêm dạ dày, và tỷ lệ nhiễm Hp ở Việt Nam cũng tương đối cao so với các nước phát triển. Điều này đặt ra thách thức lớn trong công tác phòng ngừa và điều trị viêm dạ dày.

II. Các Yếu Tố Nguy Cơ Gây Viêm Dạ Dày Phân Tích Chi Tiết

Viêm dạ dày có thể do nhiều yếu tố khác nhau gây ra. Helicobacter pylori (Hp) là nguyên nhân hàng đầu, chiếm tỷ lệ lớn trong các trường hợp viêm dạ dày mạn tính. Ngoài ra, các yếu tố khác như sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs), thói quen ăn uống không lành mạnh, căng thẳng kéo dài và lạm dụng rượu bia cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Viêm dạ dày có thể do rượu, thuốc lá. Do acid mật, men tụy. Các tác nhân này phá vỡ hàng rào niêm mạc dạ dày mà trong điều kiện bình thường đã cản trở sự khuyết tán trở lại các ion H+ từ khoang dạ dày vào niêm mạc dạ dày [7], [21]. Việc xác định các yếu tố nguy cơ cụ thể ở từng bệnh nhân là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

2.1. Vai Trò Của Helicobacter Pylori Hp Trong Viêm Dạ Dày

Helicobacter pylori (Hp) là một loại vi khuẩn gram âm, sống trong dạ dày và gây ra nhiều bệnh lý tiêu hóa, trong đó có viêm dạ dày. Hp sản xuất nhiều protein gây ra hoặc thúc đẩy các tổn thương niêm mạc dạ dày. Men Ureasea là một chất tiền viêm hoá ứng động bạch cầu đơn nhân và đa nhân do Hp tạo ra, phân hủy Urê thành NH3 và HCO3- giúp vi trùng xâm nhập vào niêm mạc dạ dày và bảo vệ vi trùng khỏi bị ảnh hưởng của acid trong dịch vị [1], [21], [33]. Nhiễm Hp có thể dẫn đến viêm dạ dày cấp tính hoặc mạn tính, loét dạ dày tá tràng và thậm chí ung thư dạ dày.

2.2. Sử Dụng Thuốc NSAIDs và Nguy Cơ Viêm Dạ Dày Lưu Ý Quan Trọng

Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) là một nhóm thuốc được sử dụng rộng rãi để giảm đau và kháng viêm. Tuy nhiên, sử dụng NSAIDs có thể gây tổn thương niêm mạc dạ dày và làm tăng nguy cơ viêm dạ dày. Các thuốc này ức chế hoạt động của men cyclooxygenase niêm mạc dạ dày, giảm tổng hợp prostaglandin niêm mạc nội sinh chất này đã đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ niêm mạc dạ dày [7], [21]. Bệnh nhân cần thận trọng khi sử dụng NSAIDs và tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ để giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ.

2.3. Ảnh Hưởng Của Chế Độ Ăn Uống và Stress Đến Viêm Dạ Dày

Chế độ ăn uống không lành mạnh và căng thẳng kéo dài cũng là những yếu tố nguy cơ gây viêm dạ dày. Ăn uống không đều độ, tiêu thụ thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh, thức ăn khó tiêu có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Stress: bỏng, chấn thương nặng, sau phẫu thuật lớn, shock, nhiễm phóng xạ, u não, chấn thương thần kinh-tâm thần, xơ gan, suy thận. Các tress ức chế vỏ não làm cho thùy sau đồi thị hưng phấn, kích thích thùy trước tuyến yên tăng tiết ACTH làm vỏ thượng thận tăng tiết corticoid gây viêm dạ dày [2], [9]. Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, tránh các chất kích thích và kiểm soát căng thẳng là những biện pháp quan trọng để phòng ngừa viêm dạ dày.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Viêm Dạ Dày Nội Soi và Xét Nghiệm Hp

Chẩn đoán viêm dạ dày bao gồm khám lâm sàng, nội soi dạ dày và xét nghiệm Hp. Nội soi dạ dày cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày và phát hiện các tổn thương. Sinh thiết niêm mạc dạ dày trong quá trình nội soi giúp xác định loại viêm dạ dày và các biến đổi mô học. Hiện nay, nội soi là một kỹ thuật thăm dò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị. Nội soi dạ dày giúp xác định các dạng tổn thương mà lâm sàng không thấy được, nội soi để sinh thiết xác định viêm dạ dày do vi khuẩn, ung thư dạ dày, giúp cấp cứu chảy máu dạ dày [14], [16]. Xét nghiệm Hp có thể được thực hiện bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm xét nghiệm máu, xét nghiệm hơi thở và xét nghiệm phân.

3.1. Vai Trò Của Nội Soi Dạ Dày Trong Chẩn Đoán Viêm Dạ Dày

Nội soi dạ dày là một kỹ thuật chẩn đoán quan trọng cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc dạ dày. Qua nội soi, bác sĩ có thể phát hiện các tổn thương như viêm sung huyết, viêm trợt, loét, teo niêm mạc và các khối u [16], [17], [32]. Sinh thiết niêm mạc dạ dày trong quá trình nội soi giúp xác định loại viêm dạ dày và đánh giá mức độ tổn thương. Nội soi dạ dày đóng vai trò then chốt trong việc chẩn đoán chính xác và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

3.2. Các Phương Pháp Xét Nghiệm Helicobacter Pylori Hp Hiệu Quả

Có nhiều phương pháp xét nghiệm Helicobacter pylori (Hp) khác nhau, bao gồm xét nghiệm xâm lấn (sinh thiết niêm mạc dạ dày) và xét nghiệm không xâm lấn (xét nghiệm máu, xét nghiệm hơi thở, xét nghiệm phân) [5], [6]. Xét nghiệm xâm lấn thường được thực hiện trong quá trình nội soi dạ dày. Các xét nghiệm không xâm lấn có ưu điểm là đơn giản, không gây đau đớn và có thể được thực hiện tại phòng khám. Việc lựa chọn phương pháp xét nghiệm Hp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và điều kiện cơ sở y tế.

3.3. Chẩn Đoán Phân Biệt Viêm Dạ Dày với Các Bệnh Lý Tương Tự

Việc chẩn đoán phân biệt viêm dạ dày với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự là rất quan trọng. Các bệnh lý cần được xem xét bao gồm loét dạ dày tá tràng, hội chứng ruột kích thích, bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và ung thư dạ dày [7], [12]. Khám lâm sàng kỹ lưỡng, nội soi dạ dày và các xét nghiệm bổ sung giúp phân biệt viêm dạ dày với các bệnh lý khác và đưa ra chẩn đoán chính xác.

IV. Điều Trị Viêm Dạ Dày Phác Đồ Tiêu Diệt Hp và Thay Đổi Lối Sống

Điều trị viêm dạ dày tập trung vào việc loại bỏ nguyên nhân gây bệnh và giảm các triệu chứng. Nếu viêm dạ dày do Helicobacter pylori (Hp), phác đồ điều trị thường bao gồm kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI). Thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tránh các chất kích thích và kiểm soát căng thẳng, cũng rất quan trọng trong việc điều trị và phòng ngừa tái phát. Một vài phân loại đã được dùng để xem xét viêm dạ dày. Thông thường các phân loại này đã dựa vào thời gian (cấp và mạn) của biểu hiện lâm sàng, các hình ảnh mô học đặc trưng cho viêm dạ dày, sự phân bố giải phẫu của niêm mạc dạ dày hoặc sinh bệnh học [21].

4.1. Phác Đồ Tiêu Diệt Helicobacter Pylori Hp Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Phác đồ điều trị Helicobacter pylori (Hp) thường bao gồm sự kết hợp của kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton (PPI). Các phác đồ thường dùng bao gồm phác đồ ba thuốc (PPI, amoxicillin, clarithromycin) và phác đồ bốn thuốc (PPI, bismuth, metronidazole, tetracycline). Hiệu quả của phác đồ điều trị Hp có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng kháng kháng sinh, vì vậy việc lựa chọn phác đồ phù hợp cần dựa trên dữ liệu về tình hình kháng kháng sinh tại địa phương.

4.2. Vai Trò Của Thuốc Ức Chế Bơm Proton PPI Trong Điều Trị Viêm Dạ Dày

Thuốc ức chế bơm proton (PPI) là một nhóm thuốc làm giảm sản xuất acid dạ dày. PPI được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm dạ dày, loét dạ dày tá tràng và bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). PPI giúp giảm các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, đau thượng vị và tạo điều kiện cho niêm mạc dạ dày phục hồi. Tuy nhiên, sử dụng PPI kéo dài có thể gây ra một số tác dụng phụ, vì vậy cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ.

4.3. Thay Đổi Lối Sống Để Kiểm Soát Viêm Dạ Dày Lời Khuyên Từ Chuyên Gia

Thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát viêm dạ dày. Điều này bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tránh các chất kích thích (rượu, bia, cà phê, thuốc lá), kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc và tập thể dục đều đặn. Bệnh nhân nên ăn các bữa nhỏ thường xuyên, tránh các thức ăn cay nóng, chua và nhiều dầu mỡ. Duy trì cân nặng hợp lý và tránh mặc quần áo quá chật cũng giúp giảm các triệu chứng của viêm dạ dày.

V. Nghiên Cứu Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược Cần Thơ Kết Quả Mới

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại Học Y Dược Cần Thơ về "Khảo sát đặc điểm lâm sàng, các yếu tố gây bệnh và hình ảnh nội soi của bệnh nhân viêm dạ dày tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược Cần Thơ năm 2014-2015” đã cung cấp những thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng, yếu tố nguy cơ và hình ảnh nội soi của bệnh nhân viêm dạ dày. Kết quả nghiên cứu này có thể giúp cải thiện công tác chẩn đoán và điều trị viêm dạ dày tại bệnh viện và các cơ sở y tế khác.

5.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Yếu Tố Gây Bệnh Viêm Dạ Dày Theo Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ một số đặc điểm lâm sàng, yếu tố gây bệnh, hình ảnh nội soi viêm dạ dày. Khảo sát về tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt và các yếu tố liên quan đến viêm dạ dày. Xác định đặc điểm lâm sàng và các yếu tố gây bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

5.2. Phân Tích Hình Ảnh Nội Soi Viêm Dạ Dày Kết Quả và Ý Nghĩa

Phân tích hình ảnh nội soi giúp xác định các loại tổn thương viêm dạ dày và đánh giá mức độ tổn thương. Khảo sát hình ảnh nội soi giúp xác định tỷ lệ các loại tổn thương viêm dạ dày và mối liên quan giữa hình ảnh nội soi với các yếu tố lâm sàng. Đặc biệt, nếp phì đại gần lỗ môn vị có thể rất phù nề và đỏ như thịt bò. Hay gặp trên bệnh nhân đã cắt dạ dày [16], [17], [32].

VI. Tiên Lượng và Phòng Ngừa Viêm Dạ Dày Hướng Dẫn Chi Tiết

Viêm dạ dày có thể gây ra nhiều biến chứng, bao gồm loét dạ dày tá tràng, chảy máu tiêu hóa và ung thư dạ dày. Điều trị sớm và hiệu quả viêm dạ dày giúp ngăn ngừa các biến chứng này. Phòng ngừa viêm dạ dày bao gồm tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, tránh các chất kích thích, kiểm soát căng thẳng và điều trị Helicobacter pylori (Hp).

6.1. Các Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Dạ Dày và Cách Phòng Tránh

Viêm dạ dày không được điều trị có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như loét dạ dày tá tràng, chảy máu tiêu hóa, thủng dạ dày và ung thư dạ dày. Tiên lượng xấu đối với viêm dạ dày có thể xảy ra nếu bỏ qua các triệu chứng hoặc không tuân thủ điều trị của bác sĩ. Phòng tránh các biến chứng này bao gồm điều trị sớm và hiệu quả viêm dạ dày, tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh và tránh các chất kích thích.

6.2. Biện Pháp Phòng Ngừa Viêm Dạ Dày Lời Khuyên Dành Cho Mọi Lứa Tuổi

Phòng ngừa viêm dạ dày là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe tiêu hóa. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, tránh các chất kích thích, kiểm soát căng thẳng, rửa tay thường xuyên, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và điều trị Helicobacter pylori (Hp) nếu bị nhiễm. Ngoài ra, cần thận trọng khi sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) và tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

27/05/2025
2772 khảo sát đặc điểm lâm sàng các yếu tố gây bệnh và hình ảnh nội soi của bệnh nhân viêm dạ dày tại bv đại học y dược cần thơ năm 2014 2015

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU Viêm dạ dày là tình trạng viêm ở niêm mạc dạ dày. Viêm dạ dày không phải là một bệnh đơn độc. Đúng hơn, nó là một nhóm bệnh có những biến đổi chung trong niêm mạc dạ dày nhưng lại khác về các nét lâm sàng, đặc điểm mô học, sinh bệnh học [21]. Viêm dạ dày có nhiều nguyên nhân, ngoài nguyên nhân chính là vi khuẩn Helicobacter pylori thì có nhiều yếu tố khác như: sử dụng thuốc chống viêm, sử dụng Aspirin (trị đau nhức khớp) không đúng chỉ định kéo dài, yếu tố thần kinh (luôn luôn căng thẳng, lo âu), do rượu, thuốc lá.

Một vài phân loại đã được dùng để xem xét viêm dạ dày. Thông thường các phân loại này đã dựa vào thời gian (cấp và mạn) của biểu hiện lâm sàng, các hình ảnh mô học đặc trưng cho viêm dạ dày, sự phân bố giải phẫu của niêm mạc dạ dày hoặc sinh bệnh học [21]. Hiện nay, nội soi là một kỹ thuật thăm dò quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị. Nội soi dạ dày giúp xác định các dạng tổn thương mà lâm sàng không thấy được, nội soi để sinh thiết xác định viêm dạ dày do vi khuẩn, ung thư dạ dày, giúp cấp cứu chảy máu dạ dày [14], [16].

Giá trị và lịch sử của nội soi chẩn đoán, điều trị viêm dạ dày: Năm 1932, Wolf, Schindler và Moutier trình bày và sử dụng lần đầu tiên đèn soi dạ dày nửa cứng nửa mềm. Năm 1958, Hirschowitz sử dụng ống soi mềm hoàn toàn mở ra một thời kỳ phát triển mới của chuyên nghành nội soi. Năm 1966, Bệnh viện Bạch Mai, soi dạ dày bằng ống nửa cứng nửa mềm được thực hiện lần đầu. Năm 1967, Bệnh viện Bạch Mai soi dạ dày bằng ống soi mềm.

4 Từ năm 1980 trở đi nhiều Bệnh viện ở thành phố Hồ Chí Minh được trang bị đèn nội soi dạ dày và phát triển đến các tỉnh khác [17].1Những yếu tố gây bệnh viêm dạ dày 1.1 Do tự miễn Thường gây viêm teo dạ dày (viêm dạ dày type A: là hình thái ít phổ biến của viêm dạ dày), có thể dẫn đến thiếu máu ác tính. Cơ chế tự miễn chính là sự có mặt các kháng thể chống tế bào thành và chống yếu tố nội tại trong huyết thanh bệnh nhân viêm dạ dày type A và thiếu máu ác tính. Kháng thể chống tế bào thành đã được chứng minh có tính chất độc tế bào đối với tế bào niêm mạc, các cơ chế miễn dịch qua trung gian tế bào cũng đã được đưa ra tham gia vào tổn thương tế bào nhầy dạ dày [21].2 Do nhiễm trùng, ký sinh trùng - Helicobacter pylori (Hp): Hp là xoắn khuẩn gram (-), dài 0,2-0,5µm, vi ái khí gây ra một số hình thái viêm dạ dày cấp và mạn, sống trong dạ dày, vi khuẩn gây bệnh viêm dạ dày mạn hoạt động kéo dài suốt đời hoặc cho đến khi vi khuẩn được tiêu diệt [1], [21], [33]. Hp sản xuất nhiều protein gây ra hoặc thúc đẩy các tổn thương niêm mạc dạ dày.

Men Ureasea là một chất tiền viêm hoá ứng động bạch cầu đơn nhân và đa nhân do Hp tạo ra, phân hủy Urê thành NH3 và HCO3- giúp vi trùng xâm nhập vào niêm mạc dạ dày và bảo vệ vi trùng khỏi bị ảnh hưởng của acid trong dịch vị. Men urease làm tổn hại tế bào biểu mô dạ dày bằng các ion hydroxyt sinh ra do cân bằng nước với NH3. Bệnh nhân nhiễm Hp bị giảm somatostatin gây tăng giảm phóng gastrin. Tình trạng tăng gastrin kéo dài dẫn đến tăng khối lượng tế bào thành ở niêm mạc dạ dày làm tăng tiết acid gây dị sản niêm mạc dạ dày, gây viêm dạ dày [1], [21], [33].3 Do hóa chất - Do rượu.

- Do thuốc chống viêm Steroides, NSAIDs. - Do acid mật, men tụy. Các tác nhân này phá vỡ hàng rào niêm mạc dạ dày mà trong điều kiện bình thường đã cản trở sự khuyết tán trở lại các ion H+ từ khoang dạ dày vào niêm mạc dạ dày. Nguyên nhân phổ biến nhất rất quan trọng của viêm dạ dày trợt cấp kết hợp với thuốc là uống Aspirin hoặc các NSAIDs khác.

Các thuốc này ức chế hoạt động của men cyclooxygenase niêm mạc dạ dày, giảm tổng hợp prostaglandin niêm mạc nội sinh chất này đã đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ niêm mạc dạ dày. Sự giảm prostaglandin nghĩ là cơ chế chính nhưng có lẽ không phải là độc nhất, nhờ đó mà aspirin và kháng viêm NSAIDs gây viêm dạ dày [7], [21]. - Ngộ độc acid hoặc dung dịch chất kiềm có tính phỏng, bào mòn niêm mạc dạ dày gây viêm dạ dày [7], [21].4 Do các nguyên nhân khác - Stress: bỏng, chấn thương nặng, sau phẫu thuật lớn, shock, nhiễm phóng xạ, u não, chấn thương thần kinh-tâm thần, xơ gan, suy thận.các tress ức chế vỏ não làm cho thùy sau đồi thị hưng phấn, kích thích thùy trước tuyến yên tăng tiết ACTH làm vỏ thượng thận tăng tiết corticoid gây viêm dạ dày. - Do ăn uống: ăn uống không đều độ, thức ăn quá nóng, quá lạnh, thức ăn khó tiêu, chè, cà phê.2 Phân loại viêm dạ dày Phân loại trong hệ thống phân loại Sydney theo tiêu chuẩn nội soi -Viêm sung huyết, xuất tiết: là hình thức phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng, bao gồm chủ yếu là hồng ban dạng đốm, thường có dạng hạt mịn, mất bóng, xuất tiết từng đám nhỏ và dễ vỡ, niêm mạc mủn và có những chấm đỏ chạy dọc vùng hang vị tới lỗ môn vị.

Loại viêm dạ dày này thường gặp ở hang vị, nhưng cũng có thể toàn bộ niêm mạc dạ dày. Nguyên nhân do nhiễm Hp nặng. Được chia theo 3 mức độ: nặng,vừa, nhẹ [16], [17], [32]. Loại sung huyết nhẹ: đám sung huyết nhỏ, thay đổi màu sắc rõ.

Loại sung huyết vừa: đám sung huyết lớn hơn, màu đỏ rực. Loại sung huyết nặng: đám sung huyết rộng, màu đỏ rực. -Viêm trợt phẳng: được chẩn đoán khi vết trợt phẳng là trội hơn, có màng tơ huyết phủ đáy. Các vết trợt có thể tạo thành một đường bao quanh lỗ môn vị.

Thường có kèm theo hồng ban tại chỗ. Gặp nhiều ở hang vị hoặc toàn thể dạ dày [16], [17], [32]. -Viêm trợt nổi: được chẩn đoán khi vết trợt nổi là trội hơn, tạo thành dãy hoặc tổn thương riêng biệt, ổ viêm trợt gồ cao, trên đỉnh lõm. Phân chia mức độ dựa vào số lượng thương tổn [16], [17], [32].

Mức độ nhẹ: có một hoặc vài nốt trợt. Mức độ vừa: có nhiều hạt. Mức độ nặng: có rất nhiều hạt. -Viêm teo niêm mạc dạ dày: niêm mạc mỏng, nhẵn, màu vàng, các nếp niêm mạc thưa thớt, nhìn thấy mạch máu rõ.

Kèm theo dạng phẳng hoặc không phì đại là phổ biến. Chuyển sản niêm mạc ruột có thể thấy những đốm xám có nhung mao ở trên. Theo nội soi được chẩn đoán là viêm teo nặng khi mạch máu được nhìn thấy rõ với dạ dày chỉ cần bơm hơi căng. Được chia làm ba độ [16], [17], [32].

7 Mức độ nhẹ: nhìn thấy mạch máu nhỏ. Mức độ vừa: nhìn thấy mạng lưới mạch máu. Mức độ nặng: mạng lưới mạch máu nổi rõ, cong queo. -Viêm dạ dày xuất huyết: theo nội soi là những đốm hoặc mảng xuất huyết trong thành dạ dày.

Có thể kèm theo chảy máu thật sự trong lòng dạ dày, có thể thấy những mảng màu nâu hồng hoặc những cái vệt đen sẫm. Số lượng chấm xuất huyết xác định mức độ nặng, nhẹ, trung bình [16], [17], [32]. -Viêm phì đại niêm mạc dạ dày: theo nội soi được chẩn đoán khi phì đại niêm mạc dạ dày là chính. Trong viêm dạ dày tăng tiết phì đại có nếp niêm mạc dày không màu, thô, nằm chồng lên nhau, mất bóng láng và vết lốm đốm của dịch tiết dính, trên đỉnh các nếp niêm mạc có vết trợt nông [16], [17], [32].

Mức độ nhẹ: nếp niêm mạc dày 2 mm. Mức độ trung bình: nếp niêm mạc dày 5-10 mm. Mức độ nặng: nếp niêm mạc dày > 10 mm. -Viêm dạ dày do trào ngược mật trong dạ dày: có hồng ban, phù nề, phì đại và trào ngược mật trong dạ dày.

Đặc biệt, nếp phì đại gần lỗ môn vị có thể rất phù nề và đỏ như thịt bò. Hay gặp trên bệnh nhân đã cắt dạ dày [16], [17], [32]. Các hình ảnh nội soi viêm dạ dày: Hình1.1:Viêm sung huyết hang vị Hình 1.2:Viêm trợt phẳng hang vị (Nguồn Journal of Gastroenterology and Hepatology, 6, pp.3:Viêm trợt nổi Hình 1.4: Chuyển sản ruột (Nguồn Journal of Gastroenterology and Hepatology, 6, pp.5:Viêm teo niêm mạc hang vị.6: Viêm xuất huyết thân vị (Nguồn Journal of Gastroenterology and Hepatology, 6, pp.7: Viêm phì đại niêm mạc Hình 1.8:Viêm do trào ngược dịch mật (Nguồn Journal of Gastroenterology and Hepatology, 6, pp.3 Đặc điểm lâm sàng 1.1 Tiêu hóa - Đau vùng thượng vị: đau dữ dội, hoặc chỉ là cảm giác khó chịu, âm ỉ thường xuyên và tăng lên sau khi ăn. - Nóng rát vùng thượng vị: xuất hiện sau hoặc trong khi ăn, đặc biệt rõ sau ăn uống một số thứ như: bia, rượu, gia vị cay, chua hoặc ngọt.

- Buồn nôn và nôn, có thể nôn ngay sau ăn, nôn xong có cảm giác giảm đau. - Giảm cảm giác ngon miệng, chán ăn, cảm giác đắng miệng vào buổi sáng. - Rối loạn tiêu hóa: cảm giác đầy bụng, trướng hơi, đau quặn bụng, táo bón hay tiêu chảy [1], [2], [9].2 Toàn thân -Triệu chứng toàn thân ít thay đổi hoặc gầy sút ít. -Tính tình cáu gắt.

Kém chịu lạnh hay ra mồ hôi tay chân. Suy nhược thần kinh [2], [9].3 Khám -Lưỡi bẩn trắng hay màu vàng-trắng. Bụng mềm, sờ thượng vị đau khu trú. Nếu viêm xuất huyết sẽ thiếu máu ứng với tình trạng mất máu [9].4 Chẩn đoán viêm dạ dày Chẩn đoán viêm dạ dày cấp dựa vào lâm sàng và hình ảnh nội soi.

Chẩn đoán viêm dạ dày mạn cần có xác định của mô bệnh học [7], [12]. Chẩn đoán nhiễm Hp: các xét nghiệm chẩn đoán Hp gồm có 2 nhóm: xét nghiệm xâm lấm và xét nghiệm không xâm lấn [5], [6].1 Nhóm xét nghiệm xâm lấn tìm Hp Độ Độ đặc Xét nghiệm Nguyên tắc nhạy(%) hiệu(%) Gián tiếp: phát hiện men Xét nghiệm Urease Urease thay đổi màu chất nhanh dựa trên mẫu 80-95 95-100 chỉ thị pH vàng sang hồng sinh thiết. Giải phẫu bệnh. 80-90 >95 Gián tiếp: dựa vào hình ảnh.2 Nhóm xét nghiệm không xâm lấn tìm Hp Độ nhạy Độ đặc Xét nghiệm Nguyên tắc (%) hiệu (%) Huyết thanh chẩn Gián tiếp: tìm kháng thể >80 >90 đoán (IgG).

Gián tiếp: Phát hiện men Xét nghiệm hơi thở. Xét nghiệm tìm Gián tiếp: phát hiện men kháng nguyên trong >90 >90 Urease.5 Các công trình nghiên cứu về viêm dạ dày Cho đến hiện tại ở Việt Nam đã có khá nhiều nghiên cứu các vấn đề về viêm dạ dày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Yếu Tố Gây Bệnh Viêm Dạ Dày Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh viêm dạ dày. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện sớm các yếu tố gây bệnh, từ đó cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe và bệnh lý, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp bác sĩ đa khoa nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng bệnh viêm phổi ở trẻ từ 02 tháng đến 05 tuổi tại bệnh viện quận 8, nơi cung cấp thông tin về bệnh viêm phổi ở trẻ em. Bên cạnh đó, tài liệu Khảo sát thực trạng điều trị và hiệu quả hướng dẫn điều trị rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa an sinh cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến rối loạn lipid, một yếu tố có thể ảnh hưởng đến sức khỏe dạ dày. Cuối cùng, tài liệu Tỉ lệ béo phì và các yếu tố liên quan trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 tại bệnh viện đại học y dược thành phố hồ chí minh sẽ cung cấp thêm thông tin về mối liên hệ giữa béo phì và các bệnh lý khác, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe.