Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Hình Ảnh Cộng Hưởng Từ Đứt Dây Chằng Chéo Trước Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Khảo sát lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ đứt dây chằng chéo trước tại bệnh viện Chợ Rẫy năm 2019-2020, cung cấp thông tin quý giá cho nghiên cứu y khoa.

Chuyên ngành

Bác Sĩ Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2020

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lƣợc giải phẫu khớp gối và sinh cơ học của DCCT

1.2. Sơ lƣợc về giải phẫu, chức năng dây chằng chéo trƣớc

1.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đứt DCCT

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tƣợng nghiên cứu

2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

3.3. Mối tƣơng quan giữa triệu chứng lâm sàng, kết quả CHT đứt DCCT đối với kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

4.3. Mối tƣơng quan giữa triệu chứng lâm sàng, kết quả CHT đứt DCCT đối với kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo DCCT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đứt Dây Chằng Chéo Trước Giải Phẫu Sinh Cơ

Khớp gối là một khớp lớn, chịu toàn bộ trọng lượng cơ thể khi di chuyển. Sự vững chắc của khớp gối phụ thuộc vào hệ thống dây chằng, bao gồm dây chằng chéo trước (DCCT), dây chằng chéo sau (DCCS) và các cấu trúc xung quanh. DCCT có vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự trượt ra trước và xoay trong của mâm chày so với lồi cầu đùi. Chấn thương có thể gây đứt DCCT đơn thuần hoặc phối hợp với các tổn thương khác như rách sụn chêm, dẫn đến lỏng khớp và hạn chế vận động. Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của đứt dây chằng chéo trước tại bệnh viện Chợ Rẫy. Theo tài liệu, DCCT dài khoảng 35mm và rộng 11mm, gồm hai bó: bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL).

1.1. Giải Phẫu Khớp Gối Cấu Trúc và Chức Năng Cơ Bản

Khớp gối được hình thành từ sự tiếp xúc giữa lồi cầu xương đùi, mâm chày và xương bánh chè. Hoạt động theo kiểu bản lề, khớp gối thực hiện các động tác gấp và duỗi. Sự vững chắc của khớp gối được đảm bảo bởi các thành phần chủ động (gân cơ) và bị động (dây chằng, bao khớp, sụn chêm). Các gân cơ vùng khớp gối bao gồm gân cơ tứ đầu đùi, gân cơ thon, gân cơ bán gân, bán mạc và gân cơ nhị đầu đùi. Bao khớp nối từ đầu dưới xương đùi đến đầu trên xương chày, bám vào lồi cầu, hố gian lồi cầu và diện ròng rọc. Khớp gối có năm hệ thống dây chằng: dây chằng bên, dây chằng trước, dây chằng sau, dây chằng chéo và dây chằng sụn chêm.

1.2. Vai Trò Của Dây Chằng Chéo Trước DCCT Trong Vận Động

DCCT nằm hoàn toàn trong khớp nhưng ngoài bao hoạt dịch. Nó có nguyên ủy từ mặt sau trong lồi cầu ngoài xương đùi và bám tận vào phía trước trong của diện gian lồi cầu trước xương chày. DCCT gồm hai bó: bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL). Độ căng giãn của mỗi bó khác nhau tùy thuộc vào mức độ gấp gối. Chức năng quan trọng nhất của DCCT là giữ cho mâm chày không bị trượt ra phía trước trong các động tác gấp duỗi gối, đặc biệt là khi gối gấp 30 độ. Ngoài ra, DCCT còn có vai trò giữ cho khớp gối không bị xoay.

II. Cách Nhận Biết Đứt DCCT Triệu Chứng Lâm Sàng Quan Trọng

Dấu hiệu lâm sàng của đứt dây chằng chéo trước thường đến muộn và tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, trong trường hợp đến sớm do đau, sưng nề, tràn dịch, việc chẩn đoán xác định đứt DCCT trở nên khó khăn hơn. Các triệu chứng cơ năng bao gồm sưng to khớp gối sau chấn thương, cảm giác lỏng lẻo mất vững, khó làm chân trụ, khó khăn khi lên xuống cầu thang và đứng lên ở tư thế ngồi xổm. Các triệu chứng thực thể quan trọng là nghiệm pháp ngăn kéo trước, nghiệm pháp Lachman và nghiệm pháp Pivot shift. Theo nghiên cứu, nghiệm pháp Lachman có độ nhạy 77,7% và độ đặc hiệu 95% trong chẩn đoán đứt DCCT.

2.1. Triệu Chứng Cơ Năng Dấu Hiệu Chủ Quan Của Bệnh Nhân

Sau chấn thương, gối sẽ sưng to do chảy máu trong khớp. Nếu không điều trị, gối sẽ bớt sưng dần sau khoảng 3 tuần. Bệnh nhân có thể đi lại nhẹ nhàng trên đường bằng, nhưng các hoạt động khác sẽ khó khăn hơn. Bệnh nhân cảm nhận được khớp gối của mình không bình thường như bên lành nữa. Các triệu chứng khác bao gồm gối lỏng lẻo mất vững, khó làm chân trụ, khó khăn khi lên xuống cầu thang, khó khăn khi đứng lên ở tư thế ngồi xổm và không thể chạy nhanh được nữa.

2.2. Triệu Chứng Thực Thể Các Nghiệm Pháp Thăm Khám Lâm Sàng

Nghiệm pháp ngăn kéo trước được thực hiện khi gối gấp 90 độ. Nếu mâm chày trượt ra trước 6-8 mm so với bên lành, có nghĩa là bị đứt DCCT. Nghiệm pháp Lachman được thực hiện ở tư thế gấp gối 30 độ. Nếu khớp lỏng, có thể gặp trong trường hợp đứt DCCT. Nghiệm pháp Pivot shift là dấu hiệu đặc hiệu cho đứt DCCT, nhưng chỉ đặc hiệu trong trường hợp đứt hoàn toàn.

III. Chẩn Đoán Đứt DCCT Ưu Điểm Của Hình Ảnh Cộng Hưởng Từ MRI

Ngày nay, với sự tiến bộ của trang thiết bị y tế, hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán đứt dây chằng chéo trước do có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Theo tác giả Phạm Anh Vũ năm 2018, MRI có độ đặc hiệu là 97%. Tác giả Ashfaq Ahmed năm 2017, MRI có độ đặc hiệu là 85.71% và độ nhạy là 93%. MRI giúp bác sĩ chấn thương chỉnh hình chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đánh giá mối tương quan giữa lâm sàng và kết quả MRI đối chiếu với kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước.

3.1. Độ Chính Xác Của MRI Trong Chẩn Đoán Đứt DCCT

MRI có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán đứt DCCT. Điều này giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác hơn và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. MRI có thể phát hiện các dấu hiệu trực tiếp của đứt DCCT, chẳng hạn như mất liên tục dây chằng, tăng tín hiệu trên MRI và phù tủy xương.

3.2. So Sánh Lâm Sàng và MRI Trong Chẩn Đoán Đứt DCCT

Kết hợp các dấu hiệu lâm sàng và kết quả MRI giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán đứt DCCT. Trong một số trường hợp, các dấu hiệu lâm sàng có thể không rõ ràng, nhưng MRI có thể giúp xác định chẩn đoán. Ngược lại, trong một số trường hợp khác, các dấu hiệu lâm sàng có thể rất rõ ràng, nhưng MRI có thể giúp loại trừ các tổn thương khác.

IV. Điều Trị Đứt DCCT Các Phương Pháp Phẫu Thuật và Phục Hồi

Việc điều trị đứt dây chằng chéo trước phụ thuộc vào mức độ tổn thương, mức độ hoạt động của bệnh nhân và các tổn thương phối hợp. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị bảo tồn (vật lý trị liệu, phục hồi chức năng) và phẫu thuật tái tạo DCCT. Phẫu thuật tái tạo DCCT thường được chỉ định cho những bệnh nhân trẻ tuổi, hoạt động thể thao nhiều hoặc có các tổn thương phối hợp khác. Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần trải qua quá trình phục hồi chức năng để lấy lại sức mạnh và chức năng của khớp gối.

4.1. Các Phương Pháp Phẫu Thuật Tái Tạo DCCT Hiện Nay

Có nhiều phương pháp phẫu thuật tái tạo DCCT khác nhau, bao gồm sử dụng gân tự thân (gân bánh chè, gân hamstring) hoặc gân đồng loại. Lựa chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ phẫu thuật và các yếu tố khác của bệnh nhân.

4.2. Tầm Quan Trọng Của Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật ACL

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả tốt sau phẫu thuật tái tạo DCCT. Quá trình phục hồi chức năng bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh cơ, cải thiện tầm vận động khớp gối và phục hồi khả năng kiểm soát thần kinh cơ.

V. Nghiên Cứu Tại Chợ Rẫy Đặc Điểm Lâm Sàng MRI Đứt DCCT

Nghiên cứu này được thực hiện tại bệnh viện Chợ Rẫy nhằm khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của đứt dây chằng chéo trước. Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá mối tương quan giữa lâm sàng và kết quả MRI đối chiếu với kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích cho việc chẩn đoán và điều trị đứt DCCT tại Việt Nam.

5.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu

Nghiên cứu này nhằm khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của đứt dây chằng chéo trước tại bệnh viện Chợ Rẫy. Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang, thu thập dữ liệu từ bệnh nhân được chẩn đoán đứt DCCT và điều trị tại bệnh viện Chợ Rẫy.

5.2. Kết Quả Dự Kiến và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Kết quả nghiên cứu dự kiến sẽ cung cấp thông tin về tỷ lệ đứt DCCT, các yếu tố nguy cơ, đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của bệnh nhân tại bệnh viện Chợ Rẫy. Thông tin này sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán và điều trị đứt DCCT hiệu quả hơn.

VI. Kết Luận Tối Ưu Chẩn Đoán Điều Trị Đứt Dây Chằng Chéo Trước

Đứt dây chằng chéo trước là một chấn thương phổ biến, đặc biệt ở những người hoạt động thể thao. Chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng lâu dài, chẳng hạn như thoái hóa khớp gối. Việc kết hợp các dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán. Các phương pháp phẫu thuật tái tạo DCCT hiện đại và chương trình phục hồi chức năng hiệu quả giúp bệnh nhân lấy lại sức mạnh và chức năng của khớp gối.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Chẩn Đoán Sớm và Điều Trị Kịp Thời

Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời đứt DCCT giúp ngăn ngừa các biến chứng lâu dài, chẳng hạn như thoái hóa khớp gối. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người trẻ tuổi và hoạt động thể thao nhiều.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đứt Dây Chằng Chéo Trước

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị đứt DCCT tiên tiến hơn, chẳng hạn như sử dụng tế bào gốc để tái tạo dây chằng hoặc phát triển các kỹ thuật phẫu thuật ít xâm lấn hơn.

06/06/2025
Luận văn tốt nghiệp bác sĩ đa khoa khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ đứt dây chằng chéo trước tại bệnh viện chợ rẫy năm 2019 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khớp gối là một khớp lớn chịu toàn bộ sức nặng khi cơ thể di chuyển đặc biệt khi chuyển từ động tác ngồi bệt sang động tác đứng [12]. Khớp gối vững nhờ hệ thống các dây chằng và các bộ phận khác xung quanh khớp gối như dây chằng chéo trước (DCCT), dây chằng chéo sau (DCCS) và các bộ phận xung quanh khớp. DCCT có chức năng chống lại sự trượt ra trước và xoay trong của mâm chày với lồi cầu đùi. Khi bị chấn thương có thể đứt DCCT đơn thuần hoặc có thể tổn thương phối hợp với các dây chằng khác và sụn chêm gây ra tình trạng khớp gối bị lỏng và hạn chế vận động.

[6],[14] Dấu hiệu lâm sàng đứt DCCT thường đến muộn tương đối rõ, nhưng đối với trường hợp đến sớm do đau, sưng nề, tràn dịch nên chẩn đoán xác định đứt DCCT rất khó khăn. Ngày nay với sự tiến bộ và phát triển vượt bậc về trang thiết bị y tế nên hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) rất có ích cho chẩn đoán đứt DCCT do có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Theo tác giả Phạm Anh Vũ năm 2018, CHT có độ đặc hiệu là 97% [15]. Tác giả Ashfaq Ahmed năm 2017, CHT có độ đặc hiệu là 85.71% và độ nhạy là 93.

Vì vậy, CHT giúp cho bác sĩ chấn thương chỉnh hình chẩn đoán chính xác và phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Để giúp bác sĩ tự tin hơn nữa khi kết hợp dấu hiệu lâm sàng và hình ảnh CHT nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hƣởng từ đứt dây chằng chéo trƣớc tại bệnh viện Chợ Rẫy năm 2019 – 2020” Với hai mục tiêu sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hƣởng từ của đứt dây chằng chéo trƣớc. Đánh giá mối tƣơng quan giữa lâm sàng và kết quả hình ảnh cộng hƣởng từ đối chiếu với kết quả phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trƣớc.

CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lƣợc giải phẫu khớp gối và sinh cơ học của DCCT 1. Sơ lƣợc giải phẫu khớp gối Khớp gối được tạo thành bởi sự tiếp xúc giữa phía trên là lồi cầu xương đùi, phía dưới là mâm chày, phía trước là xương bánh chè hoạt động theo kiểu bản lề với hai động tác chính là gấp và duỗi [7],[8],[35]. Khớp gối được xem là khớp vững chắc nhất trong các khớp của cơ thể bởi đây là một thể thống nhất về cơ học bao gồm các thành phần làm vững khớp chủ động (các cấu trúc gân cơ) và các thành phần làm vững khớp bị động (hệ thống dây chằng, bao khớp và sụn chêm) [6],[7].

Đặc điểm cấu trúc phần mềm bao quanh khớp gối * Các gân cơ. Các gân cơ vùng khớp gối bao gồm gân cơ tứ đầu đùi ở phía trước, gân cơ thon, gân cơ bán gân, bán mạc ở bên trong, gân cơ nhị đầu đùi ở bên ngoài và gân cơ sinh đôi ở phía sau. Các gân cơ này ngoài thực hiện chức năng vận động của khớp gối còn đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo sự vững chắc của khớp gối ở tư thế động [6],[7],[4]. * Phƣơng tiện nối khớp - Bao khớp : Đi từ đầu dưới xương đùi đến đầu trên xương chày.

Ở đầu dưới xương đùi bao khớp bám vào phía trên hai lồi cầu, hố gian lồi cầu và diện ròng rọc. Ở đầu trên xương chày bám vào phía dưới hai diện khớp trên. Khoảng giữa bao khớp bám vào rìa ngoài sụn chêm và các bờ của xương bánh chè. 3 - Bao hoạt dịch : Phủ mặt trong bao khớp nhưng rất phức tạp.

Ở phía trên, bao hoạt dịch tạo thành các túi thanh mạc ở trên xương bánh chè và một số nơi khác xung quanh khớp gối. Ở trước xương đùi, bao hoạt dịch thọc lên cao, hợp thành một túi cùng sau cơ tứ đầu, túi này thông với túi thanh mạc của cơ. Như vậy dây chằng chéo nằm trong bao khớp nhưng ở ngoài bao hoạt dịch [6],[7]. * Các dây chằng Khớp gối có năm hệ thống dây chằng.

- Các dây chằng bên : dây chằng bên chày, dây chằng bên mác. - Các dây chằng trước : dây chằng bánh chè, mạc hãm bánh chè trong, mạc hãm bánh chè ngoài. - Các dây chằng sau : dây chằng khoeo chéo, dây chằng khoeo cung. - Các dây chằng chéo : DCCT, DCCS.

- Các dây chằng sụn chêm : dây chằng ngang gối, dây chằng sụn chêm – đùi trước, dây chằng sụn chêm – đùi sau. Mỗi dây chằng khớp gối đóng vai trò nhất định trong đảm bảo sự vững chắc của khớp ở các tư thế gấp duỗi khác nhau. Tuy nhiên không có vai trò đơn lẻ của mỗi dây chằng mà thường là sự phối hợp của hai hoặc nhiều dây chằng trong chức năng này. Quan trọng nhất là hệ thống dây chằng bên giữ cho khớp gối không bị trượt sang hai bên và hệ thống dây chằng chéo giữ cho khớp gối khỏi bị trượt theo chiều trước sau [2].

4 Hình ảnh minh họa khớp gối gấp 90º[1] * Sụn chêm Sụn chêm là tổ chức sụn sợi hình bán nguyệt, nằm ở giữa hai bề mặt của lồi cầu đùi và mâm chày. Mỗi khớp gối có hai sụn là sụn chêm trong và sụn chêm ngoài. Sụn chêm trong có hình chữ C, sụn chêm ngoài gần có hình chữ O. Mỗi sụn chêm đều có một sừng trước và một sừng sau lần lượt dính vào các diện gian lồi cầu trước và sau của xương chày.

Sừng trước của hai sụn chêm được nối với nhau bằng dây chằng ngang khớp gối. Bờ chu vi của mỗi sụn chêm thì dày, lồi và dính vào bao khớp, còn bờ trong thì mỏng và lõm. Bờ chu vi của sụn chêm trong còn dính vào dây chằng bên chày nên sụn này được cố định tốt hơn sụn chêm ngoài. Sụn chêm có tác dụng tăng thêm sự phù hợp giữa lồi cầu đùi và mâm chày vì lồi cầu đùi thì tròn to còn mâm chày thì nông, chính vì vậy mà mặt trên của sụn chêm hơi lõm còn mặt dưới nằm trên mâm chày thì hơi lồi [1].

Hình ảnh giải phẫu nhìn trên tại mâm chày[7] 1.2 Sơ lƣợc về giải phẫu, chức năng dây chằng chéo trƣớc 1.1 Giải phẫu DCCT nằm hoàn toàn trong khớp nhưng ngoài bao hoạt dịch có chiều dài trung bình khoảng 35mm và chiều ngang trung bình khoảng 11mm. Nguyên ủy : DCCT có nguyên ủy từ mặt sau trong lồi cầu ngoài xương đùi. Chỗ bám vào xương đùi của DCCT có hình bán nguyệt. Đường đi : Từ vị trí nguyên ủy, DCCT chạy theo hướng từ trên xuống dưới, từ sau ra trước và từ ngoài vào trong.

Bám tận : DCCT bám tận vào phía trước trong của diện gian lồi cầu trước xương chày. Chỗ bám vào xương chày của DCCT có hình e-lip, trải dài theo chiều trước sau của mâm chày. Diện bám này hơi lõm ở phía trước và hơi lệch ra ngoài so với gai chày trong. 6 A: Mặt trước khớp gối B: Mặt sau khớp gối Hình 1.

Hình ảnh minh họa dây chằng chéo khớp gối[7] Chú thích: 1: Lồi củ chày 4: SC trong 7: Lồi cầu đùi trong 2: DC bên trong 5: DCCT 8: DC bên ngoài 3: DC ngang gối 6: DCCS 9: DC SC-đùi sau Về cấu tạo, DCCT gồm hai bó: bó trước trong (AM) và bó sau ngoài (PL) [35]. Độ căng giãn của mỗi bó là khác nhau phụ thuộc vào mức độ gấp gối. Do các bó DCCT căng giãn khác nhau trong quá trình gấp, duỗi gối nên không tồn tại điểm đẳng trường duy nhất. Điều này giải thích lý do DCCT thường bị đứt không hoàn toàn, phần đứt là bó đang ở trong giai đoạn căng nhất Bó AM : Dài hơn nằm theo hướng đứng, bó này căng khi gối gấp 90 độ và chùng khi gối duỗi.

Bó AM giữ vững gối tránh di lệch trước – sau. Bó PL : Ngắn hơn đi theo hướng nằm ngang, vị trí bám ở lồi cầu khoảng 9 giờ, bám hơi vào trong và nằm sau bó AM. Bó sau ngoài căng khi khớp gối 7 duỗi và chùng lại khi gối gấp. Nó giữ cho gối không bị xoay khi vận động Cung cấp máu cho dây chằng chủ yếu là từ mạch máu bao khớp, nguyên ủy từ động mạch gối giữa và các nhánh nhỏ từ động mạch gối dưới.

AM: Bó trước trong ; PL: Bó sau ngoài Hình1.4: Cấu trúc hai bó DCCT và sự căng giãn khác nhau của hai bó khi vận động khớp gối [38] 1.2 Chức năng và cơ chế chấn thƣơng của dây chằng chéo trƣớc. Chức năng quan trọng nhất của DCCT là giữ cho mâm chày không bị trượt ra phía trước trong các động tác gấp duỗi gối, đặc biệt là khi gối gấp 30 0. Bình thường có sự trượt ra trước của xương chày so với xương đùi khác nhau ở hai chân không quá 3 mm [25]. Ngoài ra các tác giả còn quan tâm nhiều đến vai trò giữ cho khớp gối không bị xoay và đặc biệt khi gối duỗi của DCCT [32].

Các thới sợi cấu tạo nên DCCT không chạy song song giữa 2 điểm bám xương mà xoắn thành vòng, hướng không gian này đặc hiệu cho chức năng DCCT tạo thành trục kiểm soát chuyển động xoay, chuyển động trước sau của mâm chày so với lồi cầu xương đùi đồng thời giữ chặt hai mặt khớp và là điều kiện quyết định chuyển động cơ học của khớp gối [29]. Cấu trúc hai bó đây chằng rất quan trọng để đảm bảo chức năng cơ học của khớp gối. Hai bó chịu tác động như nhau khi gối duỗi, nhưng khi gấp gối trên 450 thì bó AM chịu đến 90 – 95% lực tác động. Mỗi bó có chức năng 8 khác nhau, bó AM đóng vai trò chủ yếu để giữ gối vững theo hướng trước sau, bó PL đóng vai trò nhiều hơn trong đảm bảo độ vững xoay.

Khi DCCT bị đứt, trong trục vận động của động tác gấp và duỗi khớp gối gần như không bị ảnh hưởng, nhưng khớp không được bảo vệ trong các chuyển động xoay và xoắn [17]. Những đặc tính về cơ học của DCCT phụ thuộc vào tuổi của bệnh nhân (BN). Tuổi càng lớn thì lực căng tối đa để làm đứt càng giảm. Trong quá trình vận động bình thường, DCCT chịu lực tới 500 N (Niuton), trung bình là 285 N, nhưng cũng có thể tới 2000N khi chạy, khi thay đổi hướng và khi gối xoắn vặn.

DCCT có khả năng giãn và đàn hồi khoảng 20 – 25% độ dài [16]. Trong quá trình vận động DCCT nhanh chóng phục hồi độ chắc và chiều dài sau khi lực tác động theo chu kỳ ngưng lại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khảo Sát Đặc Điểm Lâm Sàng và Hình Ảnh Cộng Hưởng Từ Đứt Dây Chằng Chéo Trước Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học liên quan đến tình trạng đứt dây chằng chéo trước, một chấn thương phổ biến trong thể thao và đời sống hàng ngày. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về triệu chứng và phương pháp chẩn đoán mà còn cung cấp thông tin quý giá cho việc điều trị và phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến y học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não của aspirin kết hợp cilostazol, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh lý mạch máu não. Ngoài ra, tài liệu Luận án đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng cũng sẽ cung cấp cái nhìn về các vấn đề chức năng liên quan đến các bệnh lý khác. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân bệnh động mạch chi dưới mạn tính có đái tháo đường týp 2 để hiểu rõ hơn về các yếu tố nguy cơ trong bệnh lý mạch máu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe liên quan.